Phân tích đặc điểm phân tử đột biến trên exon 8 gen ldlr bằng phương pháp pcr kết hợp giải trình tự đối với một số mẫu bệnh phẩm máu của người việt nam

Nghiên cứu đột biến exon 8 gen LDLR ở người Việt bằng PCR và giải trình tự. Phân tích đặc điểm phân tử trên mẫu bệnh phẩm máu, phục vụ chẩn đoán và điều trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. BỆNH TĂNG CHOLESTEROL CÓ TÍNH CHẤT GIA ĐÌNH (FAMILIAL HYPERCHOLESTEROLEMIA - FH)

2.2. Cholesterol và Lipoprotein

2.3. Bệnh lý Familial Hypercholesterolemia

2.4. GEN LOW DENSITY LIPOPROTEIN RECEPTOR (LDLR)

2.5. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM PHÂN TỬ VÀ MỘT SỐ BỆNH LÝ DI TRUYỀN

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. PHƯƠNG PHÁP

3.1.1. Khai thác dữ liệu (Data – mining) và trích xuất dữ liệu vào phân tích tổng hợp

3.1.2. Phân tích tổng hợp (Meta-analysis). Phương pháp khảo sát trên máy tính (In silico). Phương pháp thực nghiệm

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. KẾT QUẢ THU THẬP DỮ LIỆU VÀ PHÂN TÍCH TỔNG HỢP GEN LDLR

4.1.1. PHÂN TÍCH TỶ LỆ XUẤT HIỆN TÍNH CHẤT ĐỘT BIẾN TRÊN GEN LDLR TRÊN BỘ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU ĐOÀN HỆ. KHẢO SÁT IN SILICO GEN LDLR

4.1.1.1. Kết quả thu thập trình tự gen LDLR
4.1.1.2. Kết quả thu thập dữ liệu mồi của trình tự exon 8 trên gen LDLR

4.2. KẾT QUẢ KHẢO SÁT THỰC NGHIỆM

4.2.1. Kết quả tách chiết DNA

4.2.2. Kết quả phản ứng PCR khuếch đại vùng trình tự exon 8 gen LDLR

4.2.3. Phân tích kết quả giải trình tự bằng công cụ tin sinh

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đột Biến Gen LDLR Exon 8 ở Người Việt

Bệnh tăng cholesterol máu gia đình (Familial Hypercholesterolemia - FH) là một rối loạn di truyền với các triệu chứng như tích tụ LDL trong máu, cholesterol cao trong da, gân và động mạch vành, dẫn đến xơ vữa động mạch. Nồng độ cholesterol trong máu cao là do suy giảm chức năng của thụ thể LDL hoặc rối loạn chức năng của Apolipoprotein B-100. Mặc dù FH hiếm gặp, tần số mắc bệnh trên thế giới khoảng 1/500, một số nghiên cứu còn ghi nhận 1/250. FH được chia làm hai loại: HoFH (thể đồng hợp) và HeFH (thể dị hợp). Gen LDLR, mã hóa thụ thể LDL, là nguyên nhân chính gây ra FH. Nghiên cứu tập trung vào đột biến exon 8 LDLR ở người Việt thông qua PCRgiải trình tự nhằm xác định sự tương quan giữa đột biến gen và bệnh FH. Một nghiên cứu cho thấy các dạng đột biến xuất hiện trên gen LDLR chiếm hơn 90% đột biến được tìm thấy ở các bệnh nhân FH. Gen LDLR có chiều dài là 45 kb (kilobases) bao gồm 18 exon và 17 intron, nằm trên nhiễm sắc thể 19p13.3 và có khoảng 2000 dạng đột biến trên gen này dẫn tới bệnh lý FH.

1.1. Tìm hiểu về Bệnh Tăng Cholesterol Máu Gia Đình FH

FH là bệnh rối loạn di truyền do đột biến trên các gen mã hóa protein chuyển hóa lipid, cholesterol trong máu. Biểu hiện đặc trưng là nồng độ cholesterol trong máu tăng cao bất thường (350 – 500mg/dL). Brown và Goldstein (1985) chứng minh nồng độ LDL tăng liên quan đến đột biến gen LDLR. Bệnh được xác định dựa vào nồng độ LDL trong máu: HoFH (650 – 1000 mg/dL), HeFH (350 – 550 mg/dL). Một nghiên cứu cho thấy nguy cơ mắc bệnh động mạch vành sớm ở bệnh nhân FH thể dị hợp không được chữa trị cao gấp 13 lần so với người không mắc FH. Tỷ lệ đột biến xuất hiện trên các bệnh nhân FH lần lượt là > 80% trên gen LDLR, 5 – 10% trên gen APOB và < 1% trên gen PCSK9.

1.2. Vai trò của Gen Low Density Lipoprotein Receptor LDLR

Gen LDLR dài 45 kb, gồm 18 exon và 17 intron, nằm trên nhiễm sắc thể 19p13.3. Các đột biến LDLR là nguyên nhân di truyền chính của FH, với hơn 2000 dạng biến thể xuất hiện ở 90% ca bệnh FH. Các đột biến trên gen LDLR được chia làm 5 loại, dựa trên ảnh hưởng chức năng: không biểu hiện protein LDLR, sai hỏng cấu trúc protein, cản trở tương tác LDLR với APOB, cản trở tương tác LDLRLDL, rối loạn quá trình tái thiết lập LDLR trên bề mặt tế bào. Henderson (2016) ghi nhận số lượng đột biến trên exon 4 chiếm tỷ lệ cao nhất. Các exon có số lượng biến thể khoảng 100 – 110 là exon 7, 9, 10, 14…

II. Cách Phát Hiện Đột Biến Gen LDLR Exon 8 Phương Pháp PCR

Các phương pháp sinh học phân tử phù hợp xác định tính chất đột biến gen liên quan đến các bệnh lý di truyền. PCR kết hợp giải trình tự khuếch đại đoạn DNA mục tiêu và xác định biến thể trong trình tự DNA. Single Strand Conformational Polymorphism (SSCP) phát hiện đột biến chưa công bố hoặc lệch khung. Denaturing Gradient Gel Eletrophoresis (DGGE) phát hiện nhanh đột biến điểm, dựa trên nhiệt độ nóng chảy và tốc độ di chuyển trên gel. Ngoài ra, còn các phương pháp như Allele Specific PCR (AS-PCR), Reverse transcription polymerase chain reaction (RT-PCR).

2.1. Ưu điểm của Phương Pháp PCR trong Phân Tích Đột Biến

PCR (Polymerase Chain Reaction) là kỹ thuật khuếch đại DNA chọn lọc. Ưu điểm của PCR bao gồm tính đặc hiệu cao, khả năng khuếch đại nhanh chóng lượng DNA mục tiêu, và tính linh hoạt trong việc thiết kế mồi (primer). PCR được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu đột biến gen bởi khả năng phát hiện các biến đổi nhỏ trong trình tự DNA, bao gồm cả đột biến điểm, đột biến chèn/mất đoạnđột biến chuyển vị. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để xác định các yếu tố di truyền liên quan đến bệnh tật.

2.2. Giải Trình Tự DNA Xác Định Chính Xác Vị Trí Đột Biến

Sau khi khuếch đại DNA bằng PCR, bước tiếp theo là giải trình tự DNA để xác định trình tự nucleotide chính xác của đoạn DNA mục tiêu. Kỹ thuật giải trình tự Sanger là phương pháp phổ biến, cho phép xác định trình tự DNA một cách chính xác và đáng tin cậy. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, giải trình tự thế hệ mới (NGS) đã trở thành một lựa chọn mạnh mẽ, cho phép giải trình tự đồng thời nhiều đoạn DNA với độ chính xác cao. Kết quả giải trình tự cung cấp thông tin chi tiết về vị trí và loại đột biến trong gen LDLR, từ đó giúp xác định nguyên nhân di truyền của bệnh FH.

III. Phân Tích Đột Biến Exon 8 LDLR Nghiên Cứu trên Người Việt

Nghiên cứu tập trung vào exon 8 của gen LDLR vì đây là một trong những vùng có tần suất đột biến cao, ảnh hưởng đến chức năng của thụ thể LDL. Việc phân tích đột biến tại exon 8 trên quần thể người Việt giúp xác định các biến thể gen đặc trưng và đóng góp vào việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh FH. Nghiên cứu sử dụng mẫu bệnh phẩm máu của bệnh nhân người Việt để tiến hành PCRgiải trình tự, từ đó phân tích đặc điểm phân tử của đột biến exon 8. Theo một báo cáo khoa học của Henderson và cộng sự (2016) ghi nhận số lượng đột biến trên exon 4 chiếm tỷ lệ cao nhất khoảng 339 biến thể, bên cạnh đó còn một số exon có số lượng đột biến đáng kể như exon 8 (106 biến thể).

3.1. Tại sao Lại Chọn Exon 8 của Gen LDLR để Nghiên Cứu

Exon 8 của gen LDLR là một vùng quan trọng trong việc mã hóa chức năng của thụ thể LDL. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng đột biến tại exon 8 có thể gây ra những thay đổi đáng kể trong cấu trúc và chức năng của protein LDLR, dẫn đến sự giảm khả năng hấp thụ LDL từ máu và gây ra bệnh FH. Việc tập trung vào exon 8 giúp các nhà nghiên cứu tập trung vào một vùng cụ thể, từ đó tăng cường khả năng phát hiện và phân tích các đột biến quan trọng có liên quan đến bệnh FH.

3.2. Ý Nghĩa của Nghiên Cứu trên Quần Thể Người Việt

Mỗi quần thể có thể có những biến thể gen đặc trưng riêng. Việc nghiên cứu đột biến exon 8 LDLR trên quần thể người Việt giúp xác định các đột biến phổ biến trong cộng đồng này và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến bệnh FH. Thông tin này có giá trị quan trọng trong việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh FH phù hợp với đặc điểm di truyền của người Việt. Ngoài ra, nghiên cứu này còn đóng góp vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu về đột biến genViệt Nam và cung cấp thông tin cho các nghiên cứu di truyền học khác.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Đột Biến Gen LDLR ở Người Việt

Nghiên cứu đã xác định các dạng đột biến điểm trên exon 8 của gen LDLR trong mẫu bệnh phẩm máu của bệnh nhân người Việt. Phân tích tin sinh học giúp đánh giá ảnh hưởng của các đột biến này đến cấu trúc và chức năng của protein LDLR. Kết quả cho thấy một số đột biến có thể gây ra sự thay đổi cấu trúc protein, làm giảm khả năng liên kết với LDL và dẫn đến tăng nồng độ cholesterol trong máu. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế gây bệnh FHngười Việt.

4.1. Các Dạng Đột Biến Điểm Thường Gặp ở Exon 8 LDLR

Nghiên cứu đã xác định được một số đột biến điểm thường gặp trên exon 8 của gen LDLRngười Việt. Các đột biến này bao gồm các thay đổi nucleotide như thay thế base, chèn hoặc mất đoạn nucleotide. Mỗi loại đột biến có thể gây ra những ảnh hưởng khác nhau đến cấu trúc và chức năng của protein LDLR. Việc xác định các đột biến phổ biến giúp các nhà nghiên cứu và bác sĩ tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh FH hiệu quả hơn.

4.2. Ảnh Hưởng của Đột Biến Đến Cấu Trúc và Chức Năng LDLR

Phân tích tin sinh học đã được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của các đột biến exon 8 LDLR đến cấu trúc và chức năng của protein LDLR. Kết quả cho thấy một số đột biến có thể gây ra sự thay đổi cấu trúc protein, làm giảm khả năng liên kết với LDL và dẫn đến tăng nồng độ cholesterol trong máu. Các đột biến khác có thể ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp protein hoặc vận chuyển LDLR đến bề mặt tế bào. Việc hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng của đột biến giúp các nhà nghiên cứu phát triển các phương pháp điều trị bệnh FH nhắm vào mục tiêu cụ thể.

V. Ứng Dụng và Ý Nghĩa của Nghiên Cứu Đột Biến Gen LDLR Exon 8

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán sớm bệnh FHngười Việt. Thông tin về các đột biến gen LDLR đặc trưng giúp phát triển các xét nghiệm di truyền chính xác và hiệu quả. Chẩn đoán sớm cho phép can thiệp điều trị kịp thời, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho tư vấn di truyền và phòng ngừa bệnh FH trong gia đình.

5.1. Phát Triển Xét Nghiệm Di Truyền Chẩn Đoán Sớm FH

Thông tin về các đột biến gen LDLR exon 8 đặc trưng ở người Việt có thể được sử dụng để phát triển các xét nghiệm di truyền chẩn đoán sớm bệnh FH. Các xét nghiệm này có thể được thực hiện trên mẫu máu hoặc DNA để xác định sự hiện diện của các đột biến liên quan đến bệnh. Chẩn đoán sớm cho phép can thiệp điều trị kịp thời, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.2. Tư Vấn Di Truyền và Phòng Ngừa Bệnh FH trong Gia Đình

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho tư vấn di truyền và phòng ngừa bệnh FH trong gia đình. Các thành viên trong gia đình có người mắc bệnh FH có thể được xét nghiệm di truyền để xác định xem họ có mang đột biến gen LDLR hay không. Tư vấn di truyền giúp các gia đình hiểu rõ nguy cơ di truyền bệnh cho con cái và đưa ra các quyết định phù hợp về sinh sản. Ngoài ra, các biện pháp phòng ngừa như thay đổi lối sống và điều trị bằng thuốc có thể được áp dụng để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở những người có nguy cơ cao.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Giải Mã Gen LDLR Toàn Diện ở Người Việt

Nghiên cứu này là bước đầu trong việc tìm hiểu về đột biến gen LDLRngười Việt. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc giải trình tự toàn bộ gen LDLR để xác định tất cả các đột biến có liên quan đến bệnh FH. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu dịch tễ học để đánh giá tần suất mắc bệnh FH và phân bố đột biến gen trong cộng đồng người Việt. Thông tin này sẽ giúp xây dựng các chương trình sàng lọc và phòng ngừa bệnh FH hiệu quả hơn.

6.1. Giải Trình Tự Toàn Bộ Gen LDLR Tìm Kiếm Đột Biến Mới

Trong tương lai, cần tập trung vào việc giải trình tự toàn bộ gen LDLRngười Việt để xác định tất cả các đột biến có liên quan đến bệnh FH. Kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS) cho phép phân tích toàn bộ gen LDLR một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc tìm kiếm đột biến mới giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh FH và phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh tiên tiến hơn.

6.2. Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Đánh Giá Tần Suất Mắc Bệnh FH

Cần có các nghiên cứu dịch tễ học để đánh giá tần suất mắc bệnh FH và phân bố đột biến gen LDLR trong cộng đồng người Việt. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về mức độ phổ biến của bệnh FH và các yếu tố nguy cơ liên quan. Thông tin này giúp xây dựng các chương trình sàng lọc bệnh hiệu quả và định hướng các nguồn lực y tế để giảm gánh nặng bệnh FH cho cộng đồng.

21/05/2025
Phân tích đặc điểm phân tử đột biến trên exon 8 gen ldlr bằng phương pháp pcr kết hợp giải trình tự đối với một số mẫu bệnh phẩm máu của người việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Familial hypercholesterolaemia (FH) - bệnh tăng cholesterol trong máu có tính chất gia đình là một dạng bệnh lý rối loạn di truyền, gồm các triệu chứng lâm sàng như tích tụ LDL trong máu, nồng độ cao cholesterol trong da, gân và động mạch vành dẫn tới chứng xơ vữa động mạch vành (Atherosclerotic Cardiovascular Disease - ASCVD) (Marais et al., 2004; Maglio et al. Nồng độ cholesterol trong máu cao bất thường là do suy giảm chức năng của thụ thể LDL hoặc rối loạn chức năng của Apolipoprotein B-100 (Zakharova et al. Mặc dù FH thường được xem là dạng bệnh hiếm gặp nhưng tần số mắc bệnh FH trên thế giới vào khoảng 1/500 (Marais et al. Đến năm 2016, nhiều công bố nghiên cứu ghi nhận trên thế giới tăng lên khoảng 1/250 (Henderson et al., 2016; Abul-Husn et al., 2016; Benito-Vicente et al.

FH được chia làm hai loại: HoFH (Homozygous FH) - thể đồng hợp và HeFH (Heterozygous FH) - thể dị hợp (Henderson et al. Trong đó, tần số mắc bệnh thể HoFH trong khoảng 1/160.000 và thể HeFH trong khoảng là 1/200 – 1/250 (Henderson et al. Theo nghiên cứu của Klose và cộng sự (2014), Wiegman và cộng sự (2015) và Maya và cộng sự (2017) ghi nhận bệnh lý FH là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến bệnh xơ vữa động mạch và nhồi máu cơ tim. Theo các nghiên cứu của Abul-Husn và cộng sự (2016) và Benito-Vicente và cộng sự (2018) cho thấy nguyên nhân dẫn đến FH chủ yếu là do tính chất đột biến điểm xuất hiện trên các gen mã hóa protein tham gia vào cơ chế chuyển hóa cholesterol trong máu: Low density lipoprotein receptor (LDLR), Apolipoprotein B (APOB) và Proprotein convertase subtilisin/kexin type 9 (PCSK9).

Trong đó, các dạng đột biến xuất hiện trên gen LDLR chiếm hơn 90% đột biến được tìm thấy ở các bệnh nhân FH (Benito-Vicente et al., 2018), đột biến được thống kê ở gen ApoB là khoảng 5% và gen PCSK9 là <1% (Henderson et al. Gen LDLR có chiều dài là 45 kb (kilobases) bao gồm 18 exon và 17 intron, nằm trên nhiễm sắc thể 19p13.3 và có khoảng 2000 dạng đột biến trên gen này dẫn tới bệnh lý FH (Benito-Vicente et al. Các dạng đột biến hiện diện trải vi BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP dài ở hầu hết trên tất cả các exon, điển hình là ở exon 4 (19.3%) (Shu et al.7%), exon 10 (11%) (Al-Khateeb et al. Kế thừa kết quả của cùng nhóm nghiên cứu, chúng tôi thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp: “PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM PHÂN TỬ: ĐỘT BIẾN TRÊN EXON 8 GEN LDLR BẰNG PHƯƠNG PHÁP PCR KẾT HỢP GIẢI TRÌNH TỰ ĐỐI VỚI MỘT SỐ MẪU BỆNH PHẨM MÁU CỦA NGƯỜI VIỆT NAM”.

Mục tiêu: Xác định sự tương quan giữa tính chất đột biến trên gen LDLR và bệnh tăng cholesterol trong máu có tính chất gia đình thông qua phương pháp phân tích tổng hợp và khảo sát thực nghiệm về tần số xuất hiện đột biến điểm trên gen LDLR trên các mẫu bệnh phẩm máu của các quần thể bệnh nhân trên thế giới và ở Việt Nam. Nội dung nghiên cứu: - Khai thác dữ liệu trên ngân hàng dữ liệu NCBI và Google Scholar về đặc điểm của các đột biến trên gen LDLR với bệnh tăng cholesterol trong máu có tính chất gia đình và một số bệnh lý liên quan khác. - Xác định sự tương quan giữa tỷ lệ đột biến với bệnh tăng cholesterol trong máu có tính chất gia đình bằng phương pháp phân tích tổng hợp Meta – analysis. - Khảo sát thực nghiệm, ứng dụng phương pháp PCR – giải trình tự nhằm khảo sát tính chất đột biến trên exon 8 gen LDLR đối với mẫu bệnh phẩm máu của bệnh nhân Việt Nam.

vii BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP I. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU I. Bệnh tăng cholesterol có tính chất gia đình (Familial Hypercholesterolemia - FH) I. Cholesterol và Lipoprotein Cholesterol là thành phần chủ yếu trong cấu trúc màng tế bào, là tiền chất để gan sản xuất acid mật và ruột sản xuất lypoprotein trong tế bào nhân thật (Marais et al.

Lipoprotein là một phức hợp của lipid và protein chuyên biệt, có chức năng vận chuyển chất béo (triglyceride, cholesteryl ester…) từ gan theo hệ bạch huyết tới các tế bào đích để cung cấp năng lượng cho các quá trình sinh hóa diễn ra trong tế bào người. Thêm vào đó, lipoprotein có vai trò tham gia vào cơ chế đông máu, làm lành vết thương và một số cơ chế miễn dịch (Wansan et al. Lipoprotein được chia thành các dạng như sau: - Lipoprotein mật độ cao (High density lipoprotein – HDL) gồm 3 phân lớp HDL – 1, HDL – 2, HDL – 3 với sự khác nhau về kích thước và tỷ lệ protein và chất béo. HDL mang cholesterol (HDL – C) dư thừa trong thể dịch (máu) sẽ được hấp thu vào gan theo cơ chế “vận chuyển cholesterol ngược”.

HDL có thể cản trở quá trình vận chuyển cholesterol tới các mô theo phương thức liên kết với các thụ thể LDL (LDLR) gan trên bề mặt tế bào (Clark et al. - Lipoprotein mật độ thấp (Low density lipoprotein – LDL) chiếm khoảng 60 - 70% tổng lượng cholesterol trong huyết tương, là chất mang cholesterol chủ yếu trong huyết tương và có khả năng thấm qua thành mạch. Khi có sự liên kết giữa LDL – Cholesterol với thụ thể LDL trên bề mặt gan và các cơ quan khác sẽ chuyển cholesterol về lại tế bào gan. Thiếu hụt thụ thể LDL dẫn đến giảm sự chuyển hóa cholesterol, gây tăng bất thường lượng choleterol trong máu.

Do đó, khi có sự bất hoạt hoặc suy giảm chức năng của thụ thể LDL dẫn đến bệnh lý FH với các triệu chứng như nồng độ cholesterol trong máu tăng cao khoảng 350 – 500mg/dL, xuất hiện gân xanthoma và bệnh tim mạch vành (Clark et al. 1 BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP - Lipoprotein mật độ rất thấp (Very low density lipoproteins – VLDL) là loại lipoprotein chính được tiết ra từ gan và có chức năng chính trong việc vận chuyển triglyceride nội sinh từ gan đến các tế bào mô trong cơ thể (Wansan et al. - Lipoprotein mật độ trung bình (Intermediate density lipoprotein – IDL) là loại lipoprotein được hình thành bởi cholesteryl ester và triglyceride trong cơ chế vận chuyển và thoái biến triglyceride. Sau đó, IDL được biến đổi và chuyển vào gan thông qua cơ chế tương tác với thụ thể LDL, hoặc biến đổi thành LDL (Wansan et al.

Bệnh lý Familial Hypercholesterolemia Familial Hypercholesterolemia (FH) là bệnh lý rối loạn di truyền, xảy ra trên nhiễm sắc thể thường, thường do các dạng đột biến tập trung trên các gen mã hóa protein chuyển hóa lipid, cholesterol trong máu. Biểu hiện đặc trưng của bệnh FH là nồng độ cholesterol trong máu tăng cao bất thường (350 – 500mg/dL) (Clark et al. Nghiên cứu đoạt giải Nobel năm 1985 của Brown và Goldstein – nhóm tác giả đầu tiên chứng minh được nồng độ LDL tăng bất thường trong huyết tương có liên quan đến đột biến trên gen LDLR (Pears et al. Bệnh FH được xác định chủ yếu dựa vào nồng độ LDL trong máu, cụ thể nồng độ LDL – Cholesterol (LDL – C) ở bệnh nhân HoFH trong khoảng 650 – 1000 mg/dL, nồng độ LDL – Cholesterol (LDL – C) ở bệnh nhân HeFH trong khoảng 350 – 550 mg/dL (Goldberg et al.

Nồng độ cholesterol ở bệnh nhân FH ở độ tuổi trưởng thành (trên 20 tuổi) ≥ 190mg/dL và ở độ tuổi trẻ em ≥ 160mg/dL (Goldberg et al. Bệnh FH thể đồng hợp (Homozygous FH – HoFH) thường có tần số là 1/160.000, bệnh FH thể dị hợp (Heterozygous FH – HeFH) lại có tần số người mắc phải là 1/200 – 250 (Henderson et al. Một số báo cáo khoa học ghi nhận nguy cơ mắc bệnh động mạch vành sớm (Coronary Artery Disease – CAD) ở những bệnh nhân FH thể dị hợp không được chữa trị cao gấp 13 lần so với những người không mắc FH (Harada-Shiba et al., 2018), nguy cơ dẫn đến bệnh tim mạch vành 2 BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP sớm (Coronary Heart Disease – CHD) ở các trường hợp mắc FH cao gấp là 20 lần so với những người không mắc FH (Goldberg et al. Công bố khoa học của Ahmad và cộng sự (2016) cho thấy có khoảng 1,5 triệu người có thể mắc bệnh lý FH tại Hoa Kỳ.

Theo công bố khoa học của Bellgard và cộng sự (2017), ước tính có hơn 65.000 người mắc FH ở Úc, tuy nhiên số trường hợp được chẩn đoán không nhiều. Ở Đức, tần suất mắc bệnh FH khoảng 1/500 (Klose et al. Tần suất số người mắc FH kiểu dị hợp ở Nhật Bản là 1/200 – 500 (Harada-Shiba et al. - Nghiên cứu của Di Taranto và cộng sự (2015) xác định FH được chia làm 2 loại dựa vào kiểu hình là dạng bệnh lý tăng cholesterol máu tính trạng trội trên nhiễm sắc thể thường (Autosomal Dominant Hypercholesterolemia – ADH), và dạng bệnh lý tăng cholesterol máu tính trạng lặn trên nhiễm sắc thể thường (Autosomal Recessive Hypercholesterolemia – ARH).

- Công trình nghiên cứu của Pears và cộng sự (2015) xác định các nguyên chính dẫn đến bệnh FH ở dạng FH – ADH bao gồm: (1) Đột biến xuất hiện trên gen thụ thể LDL (Low Density Lipoprotein Receptor – LDLR) dẫn đến LDLR không tương tác với LDL – C, dẫn đến cholesterol không chuyển vào gan, làm tăng nồng độ cholesterol trong huyết tương. (2) Đột biến xuất hiện trên gen Proprotein Convertase Subtilisin / Kexin type 9 (PCSK9) dẫn đến sự sai hỏng protein PCSK9, gây nên sự thoái biến các thụ thể LDL trên tế bào gan. (3) Đột biến điểm trên gen Apolipoprotein B – 100 (APOB – 100) dẫn đến thể Apolipoprotein bị khiếm khuyết dẫn đến sự ngăn cản liên kết giữa LDL với LDLR trong tế bào gan. Hệ quả là sự gia tăng nồng độ cholesterol trong máu (Myant et al., 1993; Pears et al.

Các dạng đột biến này tạo nên bệnh lý FH thuộc thể khiếm khuyết Apolipoprotein B – 100 có tính chất gia đình (Familial Defective Apolipoprotein B – 100 – FDB). Theo công bố khoa học của Alonso và cộng sự (2018), tỷ lệ đột biến xuất hiện trên các bệnh nhân FH lần lượt là > 80% trên gen LDLR, 5 – 10% trên gen APOB và 3 BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP < 1% trên gen PCSK9 (Alonso et al. Bên cạnh đó, còn có tính chất đột biến xảy ra trên một số gen ở trạng thái allele lặn dẫn đến bệnh lý FH, gồm có: Low – density lipoprotein receptor adaptor protein 1 (LDLRAP1), APOE, SREBP2, STAP1 và LIPA (Alonso et al. - Việc chẩn đoán bệnh FH thường dựa vào sự biểu hiện bệnh theo các tiêu chí: LDL – C ≥ 180 mg/dL; biểu hiện u vàng (xanthoma) trên gân và da và tiền sử mắc bệnh FH hoặc CAD sớm trong gia đình (Harada-Shiba et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phân tích Đột Biến Gen LDLR Exon 8 ở Người Việt: Nghiên cứu PCR và Giải Trình Tự" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phân tích đột biến gen LDLR, một yếu tố quan trọng liên quan đến bệnh lý tim mạch. Nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật PCR và giải trình tự để xác định các biến thể gen trong quần thể người Việt, từ đó giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa di truyền và sức khỏe tim mạch.

Bài viết không chỉ mang lại thông tin quý giá cho các nhà nghiên cứu và chuyên gia y tế mà còn giúp người đọc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của di truyền trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh. Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phân tích gen, bạn có thể tham khảo tài liệu Khuêch đại gen vi khuẩn mycoplama hominis bằng kỹ thuật pcr, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về kỹ thuật PCR trong nghiên cứu vi khuẩn.

Ngoài ra, tài liệu Xác định kiểu gen của virus viêm gan b ở một số bệnh nhân nhiễm virus tại thái nguyên bằng phương pháp pcr lồng nested pcr cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về ứng dụng của PCR trong việc xác định virus. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về quy trình phân loại gen trong tài liệu Xây dựng quy trình phân type rs1801133 c677t dựa trên kỹ thuật real time pcr kết hợp phân tích hrm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các kỹ thuật phân tích gen hiện đại.