Xây Dựng Quy Trình Phân Type rs1801133 (C677T) Dựa Trên Kỹ Thuật Real-Time PCR

Bài viết trình bày quy trình phân loại gen rs1801133 C677T bằng kỹ thuật real time PCR kết hợp phân tích HRM hiệu quả và chính xác.

Trường đại học

Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ Trẻ

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng hợp

2017

55
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về gen Methylenetetrahydrofolate reductase (MTHFR)

1.2. Giới thiệu về Homocysteine

1.3. Các bệnh liên quan đến chứng tăng homocysteine máu

1.4. Nguyên nhân gây chứng tăng Homocysteine

1.4.1. Giới thiệu về SNP

1.4.2. Ứng dụng và tầm quan trọng của SNP trong chứng tăng homocysteine ở người

1.4.3. Ảnh hưởng của rs1801133 lên chứng tăng homocysteine

1.4.4. Các phương pháp xác định genotype của SNP

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Vật liệu sinh

2.2. Hóa chất dùng cho tách chiết DNA

2.3. Hóa chất sử dụng cho phản ứng Real-time PCR HRM

2.4. Hóa chất dùng cho phản ứng PCR

2.5. Hóa chất dùng cho giải trình tự

2.6. Hóa chất dùng cho chạy điện di

2.7. Dụng cụ và thiết bị

2.8. Phương pháp nghiên cứu

2.8.1. Phương pháp thiết kế các oligonucleotide

2.8.2. Phương pháp tách chiết thu lấy DNA người

2.8.3. Cách tiến hành

2.8.4. Tối ưu nồng độ MgCl2

2.8.5. Khảo sát độ đặc hiệu

2.8.6. Khảo sát độ lặp lại

2.8.7. Phương pháp giải trình tự

2.8.8. Thu nhận sản phẩm PCR làm nguyên liệu giải trình tự nucleotide

2.8.9. Tinh sạch sản phẩm PCR từ cặp primer CN3-CN4. Phản ứng PCR Sequencing

2.8.10. Tinh sạch ddNTP thừa – Xternimator3

2.8.11. Giải trình tự trên máy giải trình tự ABI 3500

2.8.12. Phương pháp điện di

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thiết kế primer

3.2. Xây dựng và tối ưu phản ứng Real-time PCR HRM

3.3. Xây dựng phản ứng real-time PCR HRM phân type rs1801133

3.4. So sánh với kết quả giải trình tự

3.5. Khảo sát nồng độ MgCl2

3.6. Khảo sát các đặc tính kỹ thuật của quy trình real-time PCR HRM phân type rs1801133

3.7. Khảo sát độ lặp lại

3.8. Khảo sát độ đặc hiệu

3.9. Đánh giá quy trình trên 100 mẫu máu thử nghiệm

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Gen MTHFR và Phân Type rs1801133 C677T Quan Trọng

Gen MTHFR (Methylenetetrahydrofolate reductase) đóng vai trò then chốt trong chu trình methyl hóa của cơ thể. Gen này nằm trên nhiễm s c thể số 1 tại vị trí 1p36 và mã hóa enzyme MTHFR, xúc tác chuyển đổi 5,10-methylenetetrahydofolate thành 5-methyltetrahydrofolate. Phản ứng này cung cấp 5-methyltetrahydrofolate, cần thiết cho tổng hợp methionine từ homocysteine. Methionine tham gia chu trình methionine tạo SAM, SAH và homocysteine. SAM là tác nhân methyl hóa cho DNA, RNA, protein và phospholipid. Do đó, MTHFR quan trọng cho chuyển hóa folate và duy trì homocysteine. Các SNP (single nucleotide polymorphism) trong gen MTHFR ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của enzyme, trong đó rs1801133 (C677T) được nghiên cứu nhiều nhất. Khi hoạt tính enzyme suy giảm, homocysteine sẽ tích lũy. Theo nghiên cứu, việc hiểu rõ về gen MTHFRphân type rs1801133 là then chốt để giải mã nhiều bệnh lý liên quan.

1.1. Vai trò của gen MTHFR trong chu trình methyl hóa

Gen MTHFR mã hóa enzyme Methylenetetrahydrofolate reductase, một enzyme thiết yếu trong chu trình methyl hóa. Enzyme này xúc tác chuyển đổi 5,10-methylenetetrahydrofolate thành 5-methyltetrahydrofolate, một coenzyme quan trọng cho quá trình chuyển đổi homocysteine thành methionine. Quá trình này rất quan trọng để duy trì nồng độ homocysteine thích hợp và đảm bảo chức năng tế bào bình thường. Hoạt động của MTHFR còn phụ thuộc vào cofactor flavin adeine dinucleotide (FAD).

1.2. Tổng quan về polymorphism rs1801133 và ảnh hưởng của nó

rs1801133 (C677T) là một SNP phổ biến trong gen MTHFR, ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme. Người mang genotype C/T có hoạt tính enzyme giảm 66%, còn người mang genotype T/T giảm 25%. Sự suy giảm hoạt tính này dẫn đến tăng homocysteine trong máu. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa đột biến MTHFR này và nhiều bệnh lý, đặt ra tầm quan trọng của việc phân tích gen rs1801133.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Đột Biến rs1801133 và Tăng Homocysteine

Việc xác định chính xác genotype rs1801133 là then chốt để đánh giá nguy cơ tăng homocysteine máu. Homocysteine tăng cao liên quan đến nhiều bệnh như tim mạch, thần kinh, bất thường thai nhi, vô sinh, ung thư. Tuy nhiên, chẩn đoán đột biến MTHFR gặp nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống có thể tốn thời gian, chi phí và độ chính xác không cao. Việc thiếu các quy trình chuẩn hóa và kit xét nghiệm sẵn có tại Việt Nam cũng gây khó khăn cho việc chẩn đoán. Do đó, cần có một quy trình phân type rs1801133 nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm chi phí để hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.

2.1. Mối liên hệ giữa tăng homocysteine và các bệnh lý khác nhau

Nhiều nghiên cứu chứng minh mối liên hệ giữa tăng homocysteine và các bệnh như tim mạch, thần kinh, thai nhi bất thường, vô sinh và ung thư. Homocysteine cao có thể gây tổn thương mạch máu, ảnh hưởng đến chức năng thần kinh và tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Việc xác định nguy cơ tăng homocysteine thông qua xét nghiệm rs1801133 giúp bác sĩ có hướng điều trị và phòng ngừa kịp thời.

2.2. Hạn chế của các phương pháp phân tích genotype truyền thống

Các phương pháp truyền thống để xác định genotype rs1801133 như giải trình tự Sanger có chi phí cao, tốn thời gian và yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Các phương pháp này cũng có thể gặp khó khăn trong việc phân tích số lượng lớn mẫu. Việc phát triển một phương pháp genotyping rs1801133 nhanh chóng, hiệu quả và dễ thực hiện là cần thiết để cải thiện chất lượng chẩn đoán.

III. Phương Pháp Real Time PCR Phân Type rs1801133 C677T Ưu Việt

Kỹ thuật Real-Time PCR kết hợp phân tích HRM (High Resolution Melting) là một giải pháp ưu việt để phân type rs1801133. Phương pháp này nhanh chóng, chính xác, tiết kiệm chi phí và dễ dàng thực hiện. Real-Time PCR cho phép khuếch đại đoạn gen chứa SNP rs1801133 trong thời gian ngắn. Sau đó, phân tích HRM dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ nóng chảy giữa các genotype khác nhau để phân biệt. Quy trình này không yêu cầu thuốc nhuộm huỳnh quang đặc hiệu, giảm chi phí và đơn giản hóa quy trình. Do đó, Real-Time PCR kết hợp HRM là lựa chọn hiệu quả để kiểm tra gen MTHFR.

3.1. Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật Real Time PCR định lượng

Real-Time PCR định lượng (qPCR) là kỹ thuật khuếch đại DNA, cho phép theo dõi quá trình khuếch đại theo thời gian thực. qPCR sử dụng các chất nhuộm huỳnh quang hoặc probes đặc hiệu để phát hiện sản phẩm PCR trong mỗi chu kỳ, giúp định lượng số lượng DNA ban đầu. Kỹ thuật này có độ nhạy cao, cho phép phát hiện một lượng nhỏ DNA, và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm phân tích gen rs1801133.

3.2. Phân tích HRM High Resolution Melting trong phân type rs1801133

Phân tích HRM dựa trên sự khác biệt nhỏ về nhiệt độ nóng chảy giữa các đoạn DNA có trình tự khác nhau. Sau khi kết thúc Real-Time PCR, DNA được làm nóng từ từ và sự thay đổi huỳnh quang được theo dõi. Các đoạn DNA có trình tự khác nhau (ví dụ, các genotype rs1801133 khác nhau) sẽ nóng chảy ở nhiệt độ khác nhau, tạo ra các đường cong nóng chảy khác nhau. Phân tích các đường cong này cho phép phân type rs1801133 một cách nhanh chóng và chính xác.

IV. Xây Dựng Quy Trình Phân Type rs1801133 Bằng Real Time PCR

Quy trình xây dựng quy trình phân type rs1801133 hiệu quả bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, thiết kế primer đặc hiệu cho vùng gen chứa SNP rs1801133. Sau đó, tối ưu hóa các điều kiện phản ứng Real-Time PCR, bao gồm nồng độ MgCl2, nhiệt độ ủ và thời gian kéo dài. Tiếp theo, khảo sát độ đặc hiệu, độ lặp lại và độ tái lập của quy trình. Cuối cùng, so sánh kết quả phân type rs1801133 bằng Real-Time PCR với kết quả giải trình tự Sanger để đảm bảo độ chính xác. Một quy trình được xây dựng kỹ lưỡng sẽ cho kết quả tin cậy và có thể ứng dụng rộng rãi.

4.1. Thiết kế primer đặc hiệu cho phân type rs1801133

Việc thiết kế primer đặc hiệu là bước quan trọng nhất trong xây dựng quy trình phân type rs1801133. Primer phải có trình tự bổ sung chính xác với vùng gen chứa SNP rs1801133 để đảm bảo chỉ khuếch đại đoạn gen mong muốn. Sử dụng các phần mềm thiết kế primer chuyên dụng giúp tối ưu hóa các thông số như chiều dài, nhiệt độ nóng chảy và khả năng hình thành cấu trúc bậc hai. Primer được thiết kế tốt sẽ đảm bảo độ đặc hiệu và hiệu quả khuếch đại cao.

4.2. Tối ưu hóa các thông số phản ứng Real Time PCR HRM

Các thông số phản ứng Real-Time PCR HRM cần được tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất. Nồng độ MgCl2 ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme polymerase và độ đặc hiệu của phản ứng. Nhiệt độ ủ ảnh hưởng đến khả năng gắn của primer với DNA đích. Thời gian kéo dài phải đủ để polymerase sao chép hoàn toàn đoạn DNA. Tối ưu hóa các thông số này giúp tăng hiệu quả khuếch đại, giảm tín hiệu nền và cải thiện khả năng phân biệt các genotype rs1801133.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Đánh Giá Quy Trình Real Time PCR rs1801133

Quy trình Real-Time PCR phân type rs1801133 có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Nó có thể được sử dụng để sàng lọc nguy cơ tăng homocysteine ở các đối tượng có nguy cơ cao, như người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch hoặc phụ nữ mang thai. Ngoài ra, quy trình này có thể được sử dụng để nghiên cứu mối liên quan giữa SNP rs1801133 và các bệnh khác. Việc đánh giá quy trình trên mẫu lâm sàng là cần thiết để đảm bảo độ tin cậy và khả năng ứng dụng của nó.

5.1. Sàng lọc nguy cơ tăng homocysteine ở các đối tượng nguy cơ

Quy trình Real-Time PCR phân type rs1801133 có thể được sử dụng để sàng lọc nguy cơ tăng homocysteine ở các đối tượng nguy cơ cao. Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, phụ nữ mang thai và người có chế độ ăn uống thiếu folate nên được sàng lọc. Việc xác định sớm nguy cơ tăng homocysteine cho phép can thiệp kịp thời bằng thay đổi lối sống và bổ sung vitamin để giảm nguy cơ mắc bệnh.

5.2. Nghiên cứu mối liên quan giữa rs1801133 và các bệnh khác

Nghiên cứu mối liên quan giữa SNP rs1801133 và các bệnh khác là một lĩnh vực quan trọng. Phân tích gen rs1801133 có thể giúp xác định liệu SNP này có liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh như tim mạch, ung thư, vô sinh và các bệnh thần kinh hay không. Kết quả của các nghiên cứu này có thể giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Xét Nghiệm rs1801133 Tương Lai

Việc xây dựng thành công quy trình phân type rs1801133 bằng Real-Time PCR kết hợp HRM mở ra nhiều triển vọng trong chẩn đoán và nghiên cứu. Quy trình này có thể được phát triển thành kit xét nghiệm thương mại, giúp các phòng xét nghiệm dễ dàng thực hiện xét nghiệm rs1801133. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm tự động hóa quy trình, giảm chi phí và tích hợp với các hệ thống phân tích dữ liệu lớn. Việc này sẽ giúp quy trình trở nên hiệu quả hơn và có thể ứng dụng rộng rãi hơn.

6.1. Tiềm năng phát triển kit xét nghiệm phân tử chẩn đoán MTHFR

Việc phát triển kit xét nghiệm phân tử dựa trên quy trình Real-Time PCR phân type rs1801133 có tiềm năng rất lớn. Kit xét nghiệm này sẽ cung cấp một giải pháp đơn giản, nhanh chóng và chính xác để xác định genotype rs1801133 trong môi trường lâm sàng. Các phòng xét nghiệm có thể dễ dàng sử dụng kit này để sàng lọc nguy cơ tăng homocysteine và hỗ trợ chẩn đoán các bệnh liên quan.

6.2. Định hướng nghiên cứu ứng dụng genotyping rs1801133 mở rộng

Nghiên cứu ứng dụng genotyping rs1801133 mở rộng có thể tập trung vào việc xác định các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme MTHFR. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa cá nhân hóa dựa trên genotype rs1801133. Việc này sẽ giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tăng homocysteine.

24/05/2025
Xây dựng quy trình phân type rs1801133 c677t dựa trên kỹ thuật real time pcr kết hợp phân tích hrm

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH ĐOÀN TP. HỒ CHÍ MINH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRẺ CHƢƠNG TRÌNH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP THÀNH PHỐ BÁO CÁO TỔNG HỢP KẾT QUẢ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Xây dựng quy trình phân type rs1801133 (C677T) dựa trên kỹ thuật real-time PCR kết hợp phân tích HRM Cơ quan chủ trì nhiệm vụ: Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ Trẻ Chủ nhiệm nhiệm vụ: Trần Thị Nhựt Linh Thành phố Hồ Chí Minh – 2017 1 ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH ĐOÀN TP. HỒ CHÍ MINH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRẺ CHƢƠNG TRÌNH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP THÀNH PHỐ BÁO CÁO TỔNG HỢP KẾT QUẢ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Xây dựng quy trình phân type rs1801133 (C677T) dựa trên kỹ thuật real-time PCR kết hợp phân tích HRM (Đã chỉnh sửa theo kết luận của Hội đồng nghiệm thu ngày .) Chủ tịch Hội đồng nghiệm thu Chủ nhiệm nhiệm vụ PGS. Lê Huyền Ái Thúy Trần Thị Nhựt Linh Cơ quan chủ trì nhiệm vụ Đoàn Kim Thành Thành phố Hồ Chí Minh- 2017 2 _________________________________________________________________________ Mẫu Báo cáo thống kê (trang 3 Báo cáo tổng hợp kết quả nhiệm vụ) _________________________________________________________________________ THÀNH ĐOÀN TP.

HỒ CHÍ MINH CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRẺ __________________ ., ngày tháng năm 200. BÁO CÁO THỐNG KÊ KẾT QUẢ THỰC HIỆN NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU KH&CN I. THÔNG TIN CHUNG 1. Tên nhiệm vụ: Thuộc: Chương trình/lĩnh vực (tên chương trình/lĩnh vực): Vƣờn ƣơm Sáng tạo Khoa học và Công nghệ trẻ 2.

Chủ nhiệm nhiệm vụ: Họ và tên: Trần Thị Nhựt Linh Ngày, tháng, năm sinh: .15/05/1995 Nam/ Nữ: Nữ Học hàm, học vị: Kỹ sư Công nghệ sinh học Chức danh khoa học: .Chức vụ: Nghiên cứu viên Điện thoại: Tổ chức:. Mobile: 01652485546 Fax: E-mail: nhutlinh1505@gmail.com Tên tổ chức đang công tác: Trung tâm Nghiên cứu và Ứng dụng Sinh học Địa chỉ tổ chức: 74 đường số 2, KDC Bình Hưng, huyện Bình Chánh Địa chỉ nhà riêng: Ấp Mỹ Lợi, Xã Phước Lập, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 3. Tổ chức chủ trì nhiệm vụ: Tên tổ chức chủ trì nhiệm vụ: Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ Trẻ Điện thoại: 08.363 Fax: E-mail: vuonuomtst@gmail.com Website : www.vn Địa chỉ: 01 Phạm Ngọc Thạch, Quận 1, TP. HCM Họ và tên thủ trưởng tổ chức: Đoàn Kim Thành Số tài khoản: 3713.00000 Kho bạc: Kho bạc Nhà nước Quận 1 TP.

HCM Tên cơ quan chủ quản đề tài: Trung tâm Nghiên cứu và Ứng dụng Sinh học II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN 1. Thời gian thực hiện nhiệm vụ: 3 - Theo Hợp đồng đã ký kết: từ tháng 01/ năm 2017 đến tháng 12/ năm 2017 - Thực tế thực hiện: từ tháng 01/năm 2017 đến tháng 12/năm 2017 - Được gia hạn (nếu có): không - Lần 1 từ tháng…. đến tháng….

Kinh phí và sử dụng kinh phí: a) Tổng số kinh phí thực hiện: 70 tr.đ, trong đó: + Kính phí hỗ trợ từ ngân sách khoa học: 70 tr. + Kinh phí từ các nguồn khác : 0 tr. b) Tình hình cấp và sử dụng kinh phí từ nguồn ngân sách khoa học: Theo kế hoạch Thực tế đạt được Ghi chú Số Thời gian Kinh phí Thời gian Kinh phí (Số đề nghị TT (Tháng, năm) (Tr.đ) quyết toán) 1 25 25 2 15 15 … 30 30 c) Kết quả sử dụng kinh phí theo các khoản chi: Đối với đề tài: Đơn vị tính: Triệu đồng Theo kế hoạch Thực tế đạt được Số Nội dung TT các khoản chi Tổng NSKH Nguồn Tổng NSKH Nguồn khác khác 1 Trả công lao động 41,02 41,02 0 41,02 41,02 0 (khoa học, phổ thông) 2 Nguyên, vật liệu, 28,85 28,85 0 28,85 28,85 0 năng lượng 3 Thiết bị, máy móc 4 Xây dựng, sửa chữa nhỏ 5 Chi khác 0,13 0,13 0 0,13 0,13 0 Tổng cộng 70 70 0 70 70 0 - Lý do thay đổi (nếu có): Đối với dự án: Đơn vị tính: Triệu đồng Theo kế hoạch Thực tế đạt được Số Nội dung TT các khoản chi Tổng NSKH Nguồn Tổng NSKH Nguồn khác khác 1 Thiết bị, máy móc mua mới 2 Nhà xưởng xây dựng 4 mới, cải tạo 3 Kinh phí hỗ trợ công nghệ 4 Chi phí lao động 5 Nguyên vật liệu, năng lượng 6 Thuê thiết bị, nhà xưởng 7 Khác Tổng cộng - Lý do thay đổi (nếu có): 3. Các văn bản hành chính trong quá trình thực hiện đề tài/dự án: không (Liệt kê các quyết định, văn bản của cơ quan quản lý từ công đoạn xét duyệt, phê duyệt kinh phí, hợp đồng, điều chỉnh (thời gian, nội dung, kinh phí thực hiện.

nếu có); văn bản của tổ chức chủ trì nhiệm vụ (đơn, kiến nghị điều chỉnh. nếu có) Số Số, thời gian ban Tên văn bản Ghi chú TT hành văn bản 1 2 … 4. Tổ chức phối hợp thực hiện nhiệm vụ: không Tên tổ chức Tên tổ chức đã Nội dung Sản phẩm Số đăng ký theo tham gia thực tham gia chủ chủ yếu đạt Ghi chú* TT Thuyết minh hiện yếu được 1 2. - Lý do thay đổi (nếu có): 5.

Cá nhân tham gia thực hiện nhiệm vụ: (Người tham gia thực hiện đề tài thuộc tổ chức chủ trì và cơ quan phối hợp, không quá 10 người kể cả chủ nhiệm) Tên cá nhân Tên cá nhân đã Sản phẩm Số Nội dung tham Ghi đăng ký theo tham gia thực chủ yếu đạt TT gia chính chú* Thuyết minh hiện được 1 2. - Lý do thay đổi ( nếu có): 6. Tình hình hợp tác quốc tế: không Theo kế hoạch Thực tế đạt được Số (Nội dung, thời gian, kinh phí, địa (Nội dung, thời gian, kinh phí, địa Ghi chú* TT điểm, tên tổ chức hợp tác, số điểm, tên tổ chức hợp tác, số đoàn, số lượng người tham gia.) đoàn, số lượng người tham gia. - Lý do thay đổi (nếu có): 7.

Tình hình tổ chức hội thảo, hội nghị: không Theo kế hoạch Thực tế đạt được Số (Nội dung, thời gian, kinh phí, địa (Nội dung, thời gian, kinh Ghi chú* TT điểm ) phí, địa điểm ) 1 2. - Lý do thay đổi (nếu có): 8. Tóm tắt các nội dung, công việc chủ yếu: (Nêu tại mục 15 của thuyết minh, không bao gồm: Hội thảo khoa học, điều tra khảo sát trong nước và nước ngoài) Thời gian Các nội dung, công việc (Bắt đầu, kết thúc Người, Số chủ yếu - tháng … năm) cơ quan TT (Các mốc đánh giá chủ yếu) Theo kế Thực tế đạt thực hiện hoạch được 1 2. - Lý do thay đổi (nếu có): III.

SẢN PHẨM KH&CN CỦA NHIỆM VỤ 1. Sản phẩm KH&CN đã tạo ra: a) Sản phẩm Dạng I: Tên sản phẩm và chỉ Số Đơn Theo kế Thực tế tiêu chất lượng chủ Số lượng TT vị đo hoạch đạt được yếu 1 2 - Lý do thay đổi (nếu có): b) Sản phẩm Dạng II: Yêu cầu khoa học Số cần đạt Tên sản phẩm Ghi chú TT Theo kế hoạch Thực tế đạt được 1 Bộ primer phân type Bộ primer đặc Bộ primer đặc rs1801133 bằng kỹ thuật hiệu cho hiệu cho real-time PCR HRM rs1801133 và rs1801133 và hoạt động hiệu hoạt động hiệu quả trong phản quả trong phản ứng real-time ứng real-time 6 PCR HRM PCR HRM 2 Quy trình phân type Phân type hiệu Phân type hiệu rs1801133 quả rs1801133 quả rs1801133 - Lý do thay đổi (nếu có): c) Sản phẩm Dạng III: Yêu cầu khoa học Số lượng, nơi Số cần đạt công bố Tên sản phẩm TT Theo Thực tế (Tạp chí, nhà kế hoạch đạt được xuất bản) 1 Bài báo khoa học Đăng tải các nội Đăng tải các nội 01 bài báo trên dung khoa hoc dung khoa hoc Tạp chí nằm đã thực hiện đã thực hiện trong danh mục như đăng ký như đăng ký Hội đồng chức trong thuyết trong thuyết danh Giáo sư minh đề tài minh đề tài Nhà nước - Lý do thay đổi (nếu có): d) Kết quả đào tạo: không Số lượng Ghi chú Số Cấp đào tạo, Chuyên ngành Theo kế hoạch Thực tế đạt (Thời gian kết TT đào tạo được thúc) 1 Thạc sỹ 2 Tiến sỹ - Lý do thay đổi (nếu có): đ) Tình hình đăng ký bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp: không Kết quả Ghi chú Số Tên sản phẩm Theo Thực tế (Thời gian kết TT đăng ký kế hoạch đạt được thúc) 1 2. - Lý do thay đổi (nếu có): e) Thống kê danh mục sản phẩm KHCN đã được ứng dụng vào thực tế: không Địa điểm Số Tên kết quả Kết quả Thời gian (Ghi rõ tên, địa TT đã được ứng dụng sơ bộ chỉ nơi ứng dụng) 1 2 2. Đánh giá về hiệu quả do nhiệm vụ mang lại: a) Hiệu quả về khoa học và công nghệ: 7 Việc thực hiện thành công quy trình phân type rs1801133 dựa trên kỹ thuật real-time PCR HRM sẽ là công cụ để góp phần làm sáng tỏ mối liên quan giữa chứng tăng homocysteine và các bệnh ở người như tim mạch, ung thư, vô sinh….

đặc biệt trong bối cảnh chưa có nghiên cứu nào về SNP này trên quần thể người Việt Nam được tiến hành cho đến hiện nay. Ngoài ra, việc thực hiện đề tài nghiên cứu sẽ giúp ích cho việc đào tạo đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật trẻ trong lĩnh vực công nghệ sinh học y dược. b) Hiệu quả về kinh tế xã hội: Việc xây dựng thành công quy trình phân type rs1801133 là tiền đề để phát triển thành bộ kit chẩn đoán phân tử chứng tăng homocysteine do Việt Nam sản xuất. Bộ kit này có chất lượng tương đương với các bộ kit chẩn đoán tương tự của nước ngoài tuy nhiên giá thành sẽ cạnh tranh hơn.

Ngoài ra, các bộ kit do Việt Nam sản xuất sẽ giúp làm giảm sự phụ thuộc vào các bộ kit của nước ngoài và quan trọng hơn là kích thích sự phát triển khoa học công nghệ trong nước trong lĩnh vực chẩn đoán phân tử các bệnh ở người. Tình hình thực hiện chế độ báo cáo, kiểm tra của nhiệm vụ: Ghi chú Số Thời gian Nội dung (Tóm tắt kết quả, kết luận TT thực hiện chính, người chủ trì…) I Báo cáo tiến độ Đề tài đã thực hiện được việc thiết kế các primer, tối ưu hóa nồng độ MgCl2, đánh giá độ đặc hiệu, độ lặp lại, độ tái lập III Nghiệm thu cơ sở Đề tài đã thực đầy đủ các nội dung khoa học đã đăng ký như trong thuyết minh Chủ nhiệm đề tài Thủ trƣởng tổ chức chủ trì (Họ tên, chữ ký) (Họ tên, chữ ký và đóng dấu) 8 Mục lục M C L C. 1 DANH M C CH VIẾT T T. 4 DANH M C H NH VẼ ĐỒ THỊ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Xây Dựng Quy Trình Phân Type rs1801133 (C677T) Bằng Kỹ Thuật Real-Time PCR cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình phân tích gen rs1801133, một biến thể quan trọng liên quan đến nhiều bệnh lý. Bằng cách sử dụng kỹ thuật Real-Time PCR, tài liệu này không chỉ hướng dẫn chi tiết về quy trình thực hiện mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các biến thể gen trong nghiên cứu y học và sinh học phân tử.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của kỹ thuật PCR trong việc phát hiện các đột biến gen, cũng như ứng dụng của nó trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ enhancements to hidden markov models for gene finding and other biological applications, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mô hình Markov trong tìm kiếm gen. Ngoài ra, tài liệu Phân tích đặc điểm phân tử đột biến trên exon 8 gen ldlr bằng phương pháp pcr kết hợp giải trình tự đối với một số mẫu bệnh phẩm máu của người việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của PCR trong phân tích đột biến gen ở người Việt Nam. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực này.