Chương 1 TỔNG QUAN 1. Danh mục thuốc sử dụng tại Trung tâm Y tế 1. Định nghĩa Danh mục thuốc sử dụng (DMTSD) của Trung tâm là kết quả của các hoạt động từ đấu thầu mua sắm cho đến cung ứng và sử dụng thuốc, đó là danh mục thuốc được sử dụng thực tế hàng năm (tính từ 01/01 đến 31/12) tại Trung tâm. Sử dụng thuốc là một bước trong chu trình cung ứng thuốc, đó là kết quả của một chuỗi hoạt động đưa thuốc đến người bệnh.
Hoạt động sử dụng thuốc là một chu trình khép kín gồm 4 hoạt động chính gọi là 4 bước đó là chẩn đoán, kê đơn, cấp phát và tuân thủ điều trị. Với mục tiêu nhằm cung cấp cho bệnh nhân đúng thuốc mà họ cần, tất cả các hoạt động lựa chọn, mua thuốc, cấp phát đều là những tiền đề cần thiết cho sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả, hợp lý [7]. Nguyên tắc xây dựng danh mục - Bảo đảm phù hợp với mô hình bệnh tật và chi phí về thuốc dùng điều trị trong bệnh viện; - Phù hợp về phân tuyến chuyên môn kỹ thuật; - Căn cứ vào các hướng dẫn hoặc phác đồ điều trị đã được xây dựng và áp dụng tại bệnh viện hoặc cơ sở khám bệnh, chữa bệnh; - Đáp ứng với các phương pháp mới, kỹ thuật mới trong điều trị; - Phù hợp với phạm vi chuyên môn của bệnh viện; - Thống nhất với danh mục thuốc thiết yếu, danh mục thuốc chủ yếu do Bộ Y tế ban hành; - Ưu tiên thuốc sản xuất trong nước. Vai trò của danh mục thuốc sử dụng tại Trung tâm DMTSD tại Trung tâm phản ánh chính xác nhất thực trạng sử dụng thực tế thuốc tại Trung tâm.
Qua đó giúp Hội đồng thuốc và điều trị (HĐT&ĐT) có được thông tin về cập nhật về tình hình sử dụng thuốc để có thể đưa ra kế hoạch 3 lựa chọn, mua sắm, và cấp phát sử dụng cho những năm tiếp theo nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng thuốc hợp lý, an toàn, hiệu quả. Qua phân tích danh mục thuốc sẽ giúp Trung tâm đưa ra được chính sách phù hợp giúp tiết kiệm chi phí để sử dụng hợp lý hơn nguồn kinh phí trong cung ứng thuốc [9]. Các phương pháp phân tích danh mục thuốc Sử dụng thuốc không hợp lý đã và đang là vấn đề toàn cầu đang quan tâm. Sử dụng thuốc không hợp lý sẽ gây nên những hậu quả về kinh tế xã hội rất nghiêm trọng: làm tăng đáng kể chi phí cho hoạt động chăm sóc sức khỏe và giảm chất lượng điều trị, tăng nguy cơ xảy ra phản ứng có hại và làm cho bệnh nhân lệ thuộc quá mức vào thuốc.
Bộ Y tế đã có nhiều văn bản liên quan đến việc quản lý sử dụng thuốc trong bệnh viện. Việc sử dụng thuốc trong bệnh viện phải hợp lý, an toàn, có hiệu quả. Thông tư số 21/2013/TT-BYT ngày 08/8/2013 quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng thuốc và điều trị trong bệnh viện. Hội đồng thuốc và điều trị bệnh viện có chức năng tư vấn cho Giám đốc về sử dụng thuốc nhằm mục đích sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả, kinh tế.
Để quản lý sử dụng thuốc một cách hiệu quả cần có các phương pháp phân tích dữ liệu tổng hợp thuốc. Hội đồng thuốc và điều trị thông qua các dữ liệu này để quản lý và phát hiện các vấn đề sử dụng thuốc [9]. Các phương pháp đó bao gồm: - Phân tích ABC - Phân tích nhóm điều trị - Phân tích VEN 1. Phương pháp phân tích ABC * Khái niệm: Phân tích ABC là phương pháp phân tích tương quan giữa lượng thuốc tiêu thụ hàng năm và chi phí nhằm phân định ra những thuốc nào chiếm tỷ lệ lớn trong ngân sách cho thuốc của bệnh viện.
4 * Vai trò, ý nghĩa: Phân tích ABC là phương pháp để xác định và so sánh chi phí y tế trong hệ thống danh mục thuốc. Phân tích ABC sẽ cung cấp thông tin cơ bản để giảm thiểu chi phí và phân tích chi phí hiệu quả. Phân tích ABC cho thấy những thuốc được sử dụng thay thế với lượng lớn mà có chi phí thấp trong danh mục hoặc có sẵn trên thị trường. Thông tin được sử dụng để: - Lựa chọn những thuốc hoặc thay thế có chi phí thấp hơn.
- Tìm ra những liệu pháp điều trị để thay thế. - Thương lượng với nhà cung cấp hoặc tổ chức đấu thầu giữa các nhà cung cấp để mua được thuốc với giá thấp hơn. Lượng giá mức độ tiêu thụ thuốc, phản ánh nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng và từ đó phát hiện những điểm chưa hợp lý trong sử dụng thuốc, bằng cách so sánh lượng thuốc tiêu thụ với mô hình bệnh tật. Phân tích ABC có thể được dùng để đưa ra sự ưu tiên đối với các thuốc thuộc loại A trong việc đưa ra các quyết định lựa chọn và mua sắm thuốc [9].
* Ưu, nhược điểm: - Ưu điểm: Kết quả phân tích ABC sẽ là cơ sở khoa học để Hội đồng thuốc và Điều trị đề ra các chính sách, quy chế để quản lý và sử dụng hợp lý nhất và giúp xác định xem phần lớn ngân sách được chi trả cho những thuốc nào. - Nhược điểm: Phương pháp này không cung cấp được đủ thông tin để so sánh những thuốc có hiệu lực khác nhau. Phương pháp phân tích nhóm điều trị Phân tích nhóm điều trị giúp chúng ta: - Xác định những nhóm điều trị có mức tiêu thụ thuốc cao nhất và chi phí nhiều nhất. - Dựa trên cơ sở thông tin về tình hình bệnh tật, xác định những vấn đề sử dụng thuốc bất hợp lý.
5 - Xác định những thuốc bị lạm dụng hoặc những thuốc mà mức độ tiêu thụ không mang tính đại diện cho những ca bệnh cụ thể như sốt rét, sốt xuất huyết,… Hội đồng thuốc và Điều trị lựa chọn những thuốc có chi phí đạt hiệu quả cao nhất trong các nhóm điều trị và lựa chọn trong liệu pháp điều trị thay thế [5],[6]. Quy trình phân tích nhóm điều trị cũng giống như phân tích ABC. Tương tự như phân tích ABC, một số ít nhóm điều trị có chi phí cao chiếm phần lớn chi phí. Có thể tiến hành phân tích cụ thể hơn cho mỗi nhóm điều trị chi phí cao để xác định những thuốc đắt tiền và liệu pháp điều trị thay thế có chi phí hiệu quả cao.
Phương pháp phân tích VEN * Khái niệm: Phân tích VEN là phương pháp phổ biến giúp cho việc lựa chọn những thuốc cần ưu tiên để mua và dự trữ trong bệnh viện khi nguồn kinh phí không đủ để mua tất cả các loại thuốc như mong muốn. Trong phân tích VEN, các thuốc được chia thành 3 hạng như sau Bảng 1. Phân loại các thuốc trong phân tích VEN Hạng mục thuốc Định nghĩa Là thuốc dùng trong các trường hợp cấp cứu hoặc các thuốc Thuốc V (Vital quan trọng, nhất thiết phải có để phục vụ công tác khám drugs) chữa bệnh Là thuốc dùng trong các trường hợp bệnh ít nghiêm trọng Thuốc E hơn nhưng vẫn là các bệnh lý quan trọng trong mô hình (Essential drugs) bệnh tật của bệnh viện Là thuốc dùng trong các trường hợp bệnh nhẹ, bệnh có thể Thuốc N (Non- tự khỏi, có thể bao gồm các thuốc mà hiệu quả điều trị còn essential drugs) chưa được khẳng định rõ ràng hoặc giá thành cao không tương xứng với lợi ích lâm sàng của thuốc * Vai trò, ý nghĩa: 6 - Phương pháp phân tích VEN giúp cho nhà quản lý bệnh viện đưa ra ưu tiên mua sắm và dự trữ thuốc. - Kết quả phân tích VEN giúp xác định những chính sách ưu tiên cho việc lựa chọn mua sắm, quản lý hàng tồn kho, sử dụng thuốc với giá cả phù hợp.
- Về lựa chọn thuốc: thuốc V, E nên ưu tiên được lựa chọn, đặc biệt trong trường hợp ngân sách hạn hẹp. - Về mua sắm thuốc: thuốc V, E cần được kiểm soát khi mua đủ số lượng cần thiết, giảm dự trữ thuốc nhóm N. Nếu ngân sách hạn hẹp thì việc sử dụng phân tích VEN được dùng để đảm bảo số lượng các thuốc V, E được mua đầy đủ trước tiên, sau đó lựa chọn nhà cung cấp để mua thuốc thiết yếu. - Về sử dụng: theo dõi và kiểm soát để đưa ra các kiến nghị sử dụng thuốc V,E hạn chế thuốc nhóm N.
- Về dự trữ: chú ý đặc biệt lưu trữ các thuốc V,E đảm bảo lượng tồn kho an toàn, tránh bị thiếu thuốc. - Tiêu chuẩn hướng dẫn phân tích VEN được trình bày trong bảng sau Bảng 1. Tiêu chuẩn để phân tích VEN theo WHO Đặc tính của thuốc và tình Sống còn (V) Thiết yếu (E) Không thiết trạng bệnh lý yếu (N) Mức độ nặng của bệnh Đe dọa sự sống (+) Thỉnh thoảng Hiếm Hiệu quả điều trị của thuốc Phòng ngừa bệnh nặng (+) (-) (-) Điều trị khỏi bệnh nặng (+) (+) (-) Điều trị bệnh nhẹ, điều trị (-) (+/-) (+) triệu chứng Có hiệu quả điều trị đã được Luôn luôn Thường Có thể chứng minh Không có hiệu quả điều trị Không Hiếm Có thể rõ ràng 7 * Ưu, nhược điểm: - Ưu điểm: Phân tích VEN cho phép so sánh những thuốc có hiệu lực điều trị và khả năng sử dụng khác nhau, khác với phân tích ABC và phân tích nhóm điều trị. Chỉ có thể so sánh những nhóm thuốc có cùng chung hiệu lực điều trị.
- Nhược điểm: Việc xếp loại các thuốc thuộc nhóm N thường dễ dàng nhưng lại khó khăn khi phân biệt giữa các nhóm thuốc V và E. Mặt khác, do sự phân loại các thuốc nhóm V,E,N đối với các cá nhân là khác nhau dẫn đến khó khăn trong việc thống nhất xếp nhóm và do vậy, các bệnh viện chuyên khoa thường nhận được sự đồng thuận cao hơn bệnh viện đa khoa. * Ứng dụng: Ứng dụng chính của phân tích VEN là xác định các chính sách ưu tiên khi tiến hành lựa chọn, mua sắm, sử dụng thuốc và quản lý tồn kho. Các thuốc V,E nên được ưu tiên trong lựa chọn, các thuốc N nên được quản lý việc sử dụng, tránh lạm dụng.
Phương pháp phân tích kết hợp ABC/VEN Sau khi hoàn thành phân tích VEN, cần phải so sánh giữa phân tích ABC và VEN để xác định xem có mối liên hệ giữa các thuốc có chi phí cao và các thuốc có ưu tiên hay không. Ma trận phân tích ABC/VEN được mô tả trong bảng 1.3 như sau Bảng 1.