Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cung ứng thuốc trong bệnh viện là mắt xích giữ vai trò quyết định đến chất lượng chăm sóc, bảo vệ sức khỏe người bệnh và hiệu quả sử dụng nguồn tài chính y tế. Chu trình cung ứng thuốc bệnh viện bao gồm bốn nhiệm vụ trọng tâm: lựa chọn, mua sắm, cấp phát/tồn trữ và sử dụng thuốc. Sự mở rộng của thị trường dược phẩm với đa dạng chủng loại, hàm lượng và nhà sản xuất tạo điều kiện thuận lợi nhưng cũng đặt ra thách thức cho các cơ sở khám chữa bệnh trong việc lựa chọn danh mục thuốc vừa đáp ứng yêu cầu điều trị, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế.

Bệnh viện E là bệnh viện đa khoa trung ương hạng I trực thuộc Bộ Y tế (thành lập năm 1967), quy mô hơn 1.000 giường bệnh với Trung tâm Tim mạch và 62 khoa phòng chức năng, tiếp nhận khám chữa bệnh đa khoa và điều trị tuyến cuối cho người bệnh trên toàn quốc. Nhằm tối ưu hóa công tác dược và thực hiện Thông tư số 21/2013/TT-BYT quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện, việc đánh giá toàn diện dữ liệu sử dụng thuốc thực tế là cơ sở then chốt để xây dựng danh mục thuốc khoa học.

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của sinh viên Tôn Thu Lan (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022) thực hiện đề tài "Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện E năm 2020" nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mô tả cơ cấu danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện E năm 2020.
  2. Phân tích danh mục thuốc sử dụng theo phương pháp ABC/VEN.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các thuốc nằm trong danh mục thuốc được sử dụng tại Bệnh viện E từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2020.
  • Phạm vi không gian: Khoa Dược – Bệnh viện E và Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian lấy số liệu từ tháng 12/2021 đến tháng 01/2022; thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 06/2021 đến tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trong cuốn Cẩm nang hướng dẫn thực hành Hội đồng Thuốc và Điều trị (Drug and Therapeutics Committees - A practical guide, 2003) và các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Y tế Việt Nam:

  • Thông tư số 21/2013/TT-BYT: Quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện, hướng dẫn áp dụng các phương pháp phân tích quản lý như ABC, VEN.
  • Thông tư số 30/2018/TT-BYT và Thông tư số 05/2015/TT-BYT: Quy định danh mục và tỷ lệ, điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu; phân loại thuốc theo 27 nhóm tác dụng dược lý.
  • Thông tư số 23/2011/TT-BYT: Hướng dẫn sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh.
  • Công văn số 3794/BHXH-DVT: Thống nhất tỷ lệ sử dụng biệt dược gốc (tối đa 30% tổng chi thuốc tại bệnh viện tuyến trung ương).
  • Đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam": Mục tiêu tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước đạt 22% giá trị tại tuyến trung ương vào năm 2020.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu dữ liệu.
  • Cỡ mẫu và nguồn dữ liệu: Mẫu toàn bộ, hồi cứu hồ sơ tài liệu sẵn có từ danh mục thuốc bệnh viện và báo cáo tổng kết sử dụng thuốc năm 2020 tại Khoa Dược Bệnh viện E (tổng cộng 629 khoản mục thuốc).
  • Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu: Thu thập dữ liệu theo biểu mẫu chuẩn (tên thuốc, hoạt chất, nồng độ/hàm lượng, đường dùng, đơn vị tính, nước sản xuất, đơn giá, số lượng, giá trị sử dụng). Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2016.
  • Các phương pháp phân tích định lượng:
    • Phương pháp tính tỷ trọng: Xác định cơ cấu theo phân loại hóa dược/đông y, 27 nhóm tác dụng dược lý, nguồn gốc xuất xứ (trong nước/nhập khẩu), loại thuốc (biệt dược gốc/generic), cấu trúc thành phần (đơn/đa thành phần), đường dùng (tiêm truyền/uống/khác).
    • Phương pháp phân tích ABC: Phân hạng mức độ tiêu hao ngân sách gồm Hạng A (75-80% giá trị), Hạng B (15-20% giá trị), Hạng C (5-10% giá trị).
    • Phương pháp phân tích VEN: Phân loại mức độ ưu tiên lâm sàng thành nhóm V (Vital - thuốc sống còn), nhóm E (Essential - thuốc thiết yếu), nhóm N (Non-Essential - thuốc không thiết yếu).
    • Phương pháp phân tích ma trận kết hợp ABC/VEN: Phân chia danh mục thành 3 nhóm quản lý: Nhóm I (AV, AE, AN, BV, CV), Nhóm II (BE, BN, CE) và Nhóm III (CN).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về danh mục thuốc bệnh viện, vai trò của Hội đồng Thuốc và Điều trị, cùng quy trình kỹ thuật thực hiện phân tích ABC, phân tích nhóm điều trị, phân tích VEN và ma trận phối hợp ABC/VEN. Chương này tổng quan thực trạng phân tích danh mục thuốc trên thế giới (Thổ Nhĩ Kỳ, Ethiopia, Nga, Ấn Độ) và tại các bệnh viện tuyến trung ương ở Việt Nam (Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Phổi Trung ương, Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Bệnh viện Nội tiết Trung ương, Bệnh viện Hữu Nghị, Bệnh viện Thanh Nhàn). Đồng thời, tác giả giới thiệu lịch sử phát triển, quy mô 1.000 giường bệnh, chức năng nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức Khoa Dược Bệnh viện E và khẳng định tính thiết yếu của đề tài nghiên cứu.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu là 629 khoản mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện E trong năm 2020. Tác giả trình bày sơ đồ khung thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu, xác định 7 biến số nghiên cứu (số lượng sử dụng, đơn giá, nước sản xuất, đường dùng, tên thuốc, hoạt chất, phân loại VEN), biểu mẫu thu thập dữ liệu chuẩn hóa, quy trình kiểm tra đối chiếu số liệu và phương pháp xử lý thống kê trên phần mềm Microsoft Excel 2016.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng chi tiết qua 17 bảng số liệu, chia thành hai phần chính:

  1. Mô tả cơ cấu danh mục thuốc năm 2020:

    • Phân loại theo nguồn gốc thuốc: Thuốc hóa dược gồm 607 khoản mục (chiếm 96,50% số khoản mục - SKM và 97,72% giá trị sử dụng - GTSD), thuốc đông y và dược liệu gồm 22 khoản mục (chiếm 3,50% SKM và 2,28% GTSD).
    • Tác dụng dược lý: Thuốc hóa dược phân bổ trên 26 nhóm tác dụng dược lý. Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng ngân sách lớn nhất với 30,61% GTSD (87 SKM, 35,43 tỷ đồng); trong đó phân nhóm Beta-lactam chiếm 29,89% SKM và 63,26% kinh phí thuốc chống nhiễm khuẩn. Nhóm thuốc tim mạch đứng thứ hai với 16,04% GTSD (88 SKM, 18,56 tỷ đồng), trong đó thuốc điều trị tăng huyết áp chiếm 57,95% SKM và 65,29% chi phí nhóm tim mạch.
    • Nguồn gốc xuất xứ: Thuốc nhập khẩu chiếm ưu thế với 407 SKM (64,71%) và 78,40% GTSD; thuốc sản xuất trong nước có 222 SKM (35,29%) và 21,60% GTSD.
    • Biệt dược gốc và generic: Thuốc generic chiếm 79,08% SKM và 81,70% GTSD; thuốc biệt dược gốc chiếm 20,92% SKM (127 thuốc) và 18,30% GTSD.
    • Số lượng thành phần: Thuốc đơn thành phần gồm 536 SKM (88,30%) và 79,69% GTSD; thuốc đa thành phần có 71 SKM (11,70%) và 20,31% GTSD.
    • Đường dùng: Thuốc đường tiêm/tiêm truyền có 295 SKM (46,90%) chiếm 60,84% GTSD; đường uống có 279 SKM (44,36%) chiếm 34,49% GTSD; các đường dùng khác chiếm 8,74% SKM và 4,67% GTSD.
  2. Phân tích danh mục theo ABC/VEN:

    • Phân tích ABC: Hạng A gồm 149 SKM (23,69%) chiếm 79,88% GTSD; Hạng B gồm 146 SKM (23,21%) chiếm 14,99% GTSD; Hạng C gồm 334 SKM (53,10%) chiếm 5,12% GTSD. Chi phí 10 thuốc nhóm A cao nhất chiếm 28,58% giá trị nhóm A (đứng đầu là Menzomi Inj - Cefoperazon với hơn 4,31 tỷ đồng; 6/10 thuốc là kháng sinh).
    • Phân tích VEN: Nhóm E (thiết yếu) chiếm ưu thế với 463 SKM (73,61%) và 80,81% GTSD; Nhóm V (sống còn) có 110 SKM (17,49%) và 15,18% GTSD; Nhóm N (không thiết yếu) có 56 SKM (8,90%) và 4,00% GTSD.
    • Ma trận ABC/VEN: Nhóm I chiếm 38,00% SKM và 82,78% GTSD; Nhóm II chiếm 56,28% SKM và 16,71% GTSD; Nhóm III chiếm 5,72% SKM và 0,51% GTSD. Đáng chú ý, phân nhóm AN có 6 khoản mục thuốc với tổng giá trị hơn 2,19 tỷ đồng (chiếm 1,85% tổng GTSD), bao gồm 3 thuốc đông y/dược liệu (Flavital 500 hai quy cách, Didicera), 2 dung dịch acid amin tiêm truyền (Hepagold, AMINIC) và 1 thuốc vitamin (Scanneuron).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tiến hành so sánh, phân tích các chỉ số nghiên cứu của Bệnh viện E năm 2020 với các cơ sở y tế tuyến trung ương khác:

  • Tỷ lệ chi phí thuốc chống nhiễm khuẩn (30,61%) và thuốc tim mạch (16,04%) phản ánh sát mô hình bệnh tật kép và định hướng chuyên khoa mũi nhọn (Trung tâm Tim mạch) của bệnh viện.
  • Tỷ lệ giá trị sử dụng thuốc biệt dược gốc (18,30%) đạt yêu cầu kiểm soát dưới 30% theo Công văn 3794/BHXH-DVT.
  • Tỷ lệ tiền thuốc sản xuất trong nước đạt 21,60%, xấp xỉ mục tiêu 22% của Đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam".
  • Cơ cấu ABC cho thấy tỷ lệ SKM nhóm A (23,69%) cao hơn mức lý thuyết chuẩn (10-20%), phản ánh danh mục thuốc nhóm A còn phân tán.
  • Việc tồn tại 6 thuốc nhóm AN với giá trị hơn 2,19 tỷ đồng được chỉ ra là điểm bất hợp lý cần Hội đồng Thuốc và Điều trị can thiệp điều chỉnh.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp các kết quả định lượng chính

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số khoản mục (SKM) Tỷ lệ SKM (%) Giá trị sử dụng (VNĐ) Tỷ lệ GTSD (%)
Tổng thể danh mục Toàn bệnh viện 629 100,00 118.440.728.659 100,00
Phân loại nguồn gốc Thuốc hóa dược 607 96,50 115.735.132.749 97,72
Thuốc đông y, dược liệu 22 3,50 2.705.595.910 2,28
Nguồn gốc xuất xứ Thuốc sản xuất trong nước 222 35,29 25.586.571.230 21,60
Thuốc nhập khẩu 407 64,71 92.854.157.429 78,40
Phân loại tên thuốc (hóa dược) Thuốc generic 480 79,08 94.555.603.456 81,70
Thuốc biệt dược gốc 127 20,92 21.179.529.293 18,30
Cấu trúc thành phần (hóa dược) Thuốc đơn thành phần 536 88,30 92.232.868.572 79,69
Thuốc đa thành phần 71 11,70 23.502.264.177 20,31
Đường dùng Thuốc tiêm, tiêm truyền 295 46,90 72.063.816.256 60,84
Thuốc uống 279 44,36 40.849.263.691 34,49
Đường dùng khác 55 8,74 5.527.648.712 4,67
Phân tích ABC Hạng A 149 23,69 94.615.622.831 79,88
Hạng B 146 23,21 17.821.293.442 14,99
Hạng C 334 53,10 6.003.812.386 5,12
Phân tích VEN Nhóm V (Sống còn) 110 17,49 17.983.607.554 15,18
Nhóm E (Thiết yếu) 463 73,61 95.713.832.860 80,81
Nhóm N (Không thiết yếu) 56 8,90 4.743.288.245 4,00
Phân tích ma trận ABC/VEN Nhóm I (AV, AE, AN, BV, CV) 239 38,00 98.046.026.105 82,78
Nhóm II (BE, BN, CE) 354 56,28 19.790.554.538 16,71
Nhóm III (CN) 36 5,72 604.148.016 0,51

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với Hội đồng Thuốc và Điều trị Bệnh viện E:
    • Rà soát, xem xét cắt giảm hoặc thay thế các thuốc thuộc nhóm AN (chiếm hơn 2,19 tỷ đồng), đặc biệt là các chế phẩm hỗ trợ điều trị, thuốc đông y/dược liệu có chi phí cao và dung dịch acid amin truyền.
    • Quản lý chặt chẽ việc kê đơn nhóm thuốc kháng sinh (Beta-lactam) và thuốc tim mạch, vốn là hai nhóm chiếm tỷ trọng chi phí hàng đầu.
    • Tăng cường kiểm soát thuốc nhóm A thông qua giám sát tồn kho định kỳ, dự báo nhu cầu chính xác để tối ưu hóa đàm phán thầu.
    • Khuyến khích gia tăng tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn tương đương sinh học để giảm chi phí tiền thuốc nhập khẩu.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng hoàn chỉnh về cơ cấu và chi phí sử dụng thuốc của Bệnh viện E năm 2020. Nghiên cứu chỉ ra cụ thể các điểm hợp lý (kiểm soát tốt tỷ lệ biệt dược gốc, ưu tiên thuốc thiết yếu nhóm E và đơn thành phần) cùng các điểm tồn tại về phân bổ ngân sách (nhóm AN, tỷ lệ thuốc tiêm truyền cao), làm cơ sở dữ liệu thực tế giúp bệnh viện xây dựng danh mục thuốc đấu thầu và kế hoạch sử dụng thuốc cho các năm tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận:
    • Nghiên cứu thực hiện theo phương pháp hồi cứu số liệu trong phạm vi một năm (2020) tại một bệnh viện duy nhất, chưa theo dõi được biến động qua nhiều năm liên tiếp.
    • Việc phân loại VEN phụ thuộc vào danh mục phân loại hiện hành của bệnh viện và sự đồng thuận của Hội đồng Thuốc và Điều trị, chưa kết hợp đánh giá chỉ số liều xác định hàng ngày (DDD) hoặc phân tích chi phí - hiệu quả cho từng phác đồ điều trị cụ thể.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng phân tích xu hướng sử dụng thuốc theo chuỗi thời gian nhiều năm, kết hợp phương pháp phân tích liều DDD (Defined Daily Dose) và khảo sát sự phù hợp giữa danh mục thuốc với mô hình bệnh tật chi tiết của từng khoa phòng điều trị.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên ngành Dược học (chuyên ngành Quản lý và Kinh tế Dược, Dược lâm sàng), thành viên Hội đồng Thuốc và Điều trị, dược sĩ quản lý kho và cung ứng tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh và tuyến trung ương.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình kỹ thuật và các bước thực hành phân tích ABC, VEN, ma trận ABC/VEN trên phần mềm bảng tính Excel.
    • Bộ biểu mẫu thu thập biến số và phương pháp phân loại nhóm điều trị theo Thông tư 30/2018/TT-BYT.
    • Dữ liệu đối sánh về tỷ lệ thuốc generic, biệt dược gốc, thuốc nội/ngoại và chi phí nhóm tác dụng dược lý giữa các bệnh viện tuyến trung ương tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổng giá trị sử dụng và số khoản mục thuốc tại Bệnh viện E năm 2020 là bao nhiêu?

Tổng danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện E năm 2020 có 629 khoản mục với tổng giá trị sử dụng là 118.440.728.659 VNĐ. Trong đó, thuốc hóa dược chiếm 607 khoản mục (97,72% giá trị) và thuốc đông y/dược liệu chiếm 22 khoản mục (2,28% giá trị).

2. Hai nhóm tác dụng dược lý nào chiếm chi phí sử dụng cao nhất tại Bệnh viện E?

Hai nhóm chiếm chi phí cao nhất là:

  • Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn: 87 khoản mục, chiếm 30,61% GTSD thuốc hóa dược (35,43 tỷ đồng); phân nhóm Beta-lactam chiếm ưu thế lớn nhất với 63,26% kinh phí nhóm này.
  • Nhóm thuốc tim mạch: 88 khoản mục, chiếm 16,04% GTSD thuốc hóa dược (18,56 tỷ đồng); trong đó thuốc điều trị tăng huyết áp chiếm 65,29% chi phí nhóm tim mạch.

3. Tỷ lệ sử dụng thuốc biệt dược gốc và thuốc sản xuất trong nước tại bệnh viện có đạt quy định không?

  • Thuốc biệt dược gốc: Chiếm 20,92% SKM và 18,30% GTSD, đạt yêu cầu trần tối đa dưới 30% tổng chi thuốc đối với bệnh viện tuyến trung ương theo Công văn số 3794/BHXH-DVT.
  • Thuốc sản xuất trong nước: Chiếm 35,29% SKM và 21,60% GTSD, xấp xỉ đạt chỉ tiêu 22% giá trị đặt ra trong Đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam" đến năm 2020.

4. Phân tích ABC/VEN phát hiện những thuốc nào thuộc nhóm AN (chi phí cao nhưng không thiết yếu)?

Phân tích ma trận ABC/VEN xác định được 6 thuốc thuộc nhóm AN với tổng kinh phí 2.190.055.500 VNĐ (chiếm 1,85% tổng GTSD), bao gồm:

  1. Flavital 500 (Dược liệu) - 502.790.000 VNĐ.
  2. Hepagold (Acid amin) - 422.576.000 VNĐ.
  3. AMINIC (Acid amin) - 354.900.000 VNĐ.
  4. Didicera (Dược liệu) - 340.048.000 VNĐ.
  5. Flavital 500 (Dược liệu, quy cách khác) - 309.215.500 VNĐ.
  6. Scanneuron (Vitamin B1+B6+B12) - 260.526.000 VNĐ.

5. Thuốc có giá trị sử dụng đơn lẻ cao nhất trong danh mục nhóm A là thuốc nào?

Thuốc có GTSD cao nhất nhóm A là Menzomi Inj (hoạt chất Cefoperazon, đơn giá 80.000 VNĐ) với tổng giá trị sử dụng là 4.313.520.000 VNĐ, chiếm 4,56% tổng giá trị tiền thuốc của nhóm A.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Tôn Thu Lan đã mô tả và phân tích toàn diện danh mục 629 khoản mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện E năm 2020 thông qua các phương pháp dịch tễ dược học và kinh tế dược chuẩn hóa. Kết quả nghiên cứu chứng minh cơ cấu sử dụng thuốc của bệnh viện cơ bản bám sát mô hình bệnh tật với ưu tiên dành cho nhóm thuốc thiết yếu (nhóm E chiếm 80,81% giá trị), thuốc generic (81,70% giá trị) và kiểm soát tốt tỷ lệ biệt dược gốc dưới 30%. Các số liệu thực chứng từ phân tích ABC/VEN, đặc biệt là việc nhận diện 6 thuốc nhóm AN với chi phí hơn 2,19 tỷ đồng, cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp để Hội đồng Thuốc và Điều trị tối ưu hóa danh mục mua sắm và nâng cao hiệu quả quản trị ngân sách thuốc tại bệnh viện.