Tổng quan nghiên cứu

Trong hệ thống y tế hiện đại, cung ứng và quản lý thuốc là trụ cột quyết định trực tiếp đến chất lượng điều trị và tính bền vững về tài chính của cơ sở khám chữa bệnh. Các báo cáo quốc tế chỉ ra rằng chi phí tiền thuốc thường chiếm từ 30% đến 40% tổng ngân sách y tế tại nhiều quốc gia, trong đó một tỷ lệ đáng kể bị lãng phí do các hoạt động lựa chọn, mua sắm và sử dụng thuốc chưa thực sự tối ưu. Đặc biệt tại các nước đang phát triển, tình trạng lạm dụng thuốc kháng sinh diễn ra phổ biến với khoảng 30% đến 60% bệnh nhân được chỉ định dùng thuốc gấp đôi so với nhu cầu lâm sàng thực tế.

Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định là bệnh viện đa khoa tuyến cuối của tỉnh, được xếp hạng I với quy mô 700 giường bệnh kế hoạch, thực kê lên tới 850 giường và công suất sử dụng giường bệnh luôn duy trì trên mức 100%. Năm 2020, bệnh viện tiếp nhận khám và điều trị cho hơn 303.876 lượt bệnh nhân với mô hình bệnh tật đa dạng và phức tạp. Đứng trước áp lực gia tăng chi phí y tế và cơ chế tự chủ tài chính, việc đánh giá toàn diện cơ cấu danh mục thuốc sử dụng trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm phát hiện các điểm nghẽn trong phân bổ dòng tiền.

Nghiên cứu được triển khai với mục tiêu mô tả cơ cấu danh mục thuốc và phân tích chuyên sâu 481 khoản mục thuốc đã sử dụng tại bệnh viện trong năm 2020 theo phương pháp ABC, VEN và ma trận phối hợp ABC/VEN. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ nguồn dữ liệu xuất nhập tồn với tổng giá trị sử dụng đạt 100.574,7 triệu đồng trong giai đoạn từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 đến ngày 31 tháng 12 năm 2020. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp hệ thống bằng chứng khoa học chuẩn xác giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị điều chỉnh danh mục mua sắm, ưu tiên thuốc thiết yếu và kiểm soát chặt chẽ các nhóm thuốc chi phí cao nhưng hiệu quả điều trị chưa tương xứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng đồng bộ các lý thuyết kinh tế dược và công cụ quản trị danh mục thuốc chuẩn hóa theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới kết hợp với các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Bộ Y tế Việt Nam.

Khung lý thuyết phân tích danh mục thuốc trong nghiên cứu dựa trên ba trụ cột chính:

  • Phương pháp phân tích ABC: Dựa trên nguyên lý Pareto, phân loại toàn bộ thuốc thành ba nhóm: Hạng A chiếm khoảng 75% đến 80% tổng giá trị tiền nhưng chỉ chiếm 10% đến 20% tổng số khoản mục; Hạng B chiếm khoảng 15% tổng kinh phí và 10% đến 20% số khoản mục; Hạng C chiếm khoảng 5% đến 10% ngân sách nhưng chiếm từ 60% đến 80% tổng số khoản mục thuốc.
  • Phương pháp phân tích VEN: Phân loại mức độ ưu tiên lâm sàng theo ba nhóm: Thuốc sống còn (Vital - V) dùng trong cấp cứu hoặc duy trì sự sống; Thuốc thiết yếu (Essential - E) điều trị các bệnh lý quan trọng trong mô hình bệnh tật; Thuốc không thiết yếu (Non-Essential - N) dùng cho bệnh nhẹ, điều trị triệu chứng hoặc hiệu quả lâm sàng chưa được chứng minh rõ ràng.
  • Ma trận ABC/VEN: Kỹ thuật tích hợp đa chiều ghép nối 3 nhóm phân loại ABC với 3 nhóm VEN tạo ra 9 tiểu nhóm, từ đó chia thành 3 cấp độ quản lý. Trong đó, Nhóm I (bao gồm AV, BV, CV, AE, AN) đòi hỏi mức độ giám sát cao nhất từ Hội đồng Thuốc và Điều trị.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các khái niệm phân loại chuyên ngành theo Thông tư số 21/2013/TT-BYT quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị, Thông tư số 30/2018/TT-BYT về danh mục thuốc hóa dược thanh toán Bảo hiểm Y tế và Thông tư số 05/2015/TT-BYT về danh mục thuốc đông y, thuốc dược liệu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang thông qua phương pháp hồi cứu số liệu tiêu thụ thuốc thực tế.

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 481 khoản mục thuốc hóa dược và thuốc dược liệu đã phát sinh sử dụng và xuất kho tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định trong năm 2020, tương ứng với tổng giá trị 100.574,7 triệu đồng. Việc lựa chọn toàn bộ mẫu thay vì chọn mẫu xác suất giúp loại trừ hoàn toàn sai số chọn mẫu, phản ánh bức tranh tiêu thụ thuốc trọn vẹn tại cơ sở.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được trích xuất trực tiếp từ phần mềm quản lý dược bệnh viện và báo cáo xuất nhập tồn năm 2020, bao gồm đầy đủ các thông tin: tên hoạt chất, nồng độ, hàm lượng, dạng bào chế, đường dùng, nước sản xuất, số lượng sử dụng và đơn giá bình quân.
  • Phương pháp và lý do phân tích: Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel. Phương pháp phân tích tỷ trọng kết hợp phân tích nhóm điều trị, phân tích ABC, phân tích VEN và ma trận ABC/VEN được lựa chọn vì đây là các công cụ chuẩn mực quốc tế giúp phát hiện nhanh chóng những bất hợp lý trong phân bổ chi phí so với mô hình bệnh tật thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu 481 khoản mục thuốc với tổng kinh phí 100.574,7 triệu đồng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2020 ghi nhận các phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, cơ cấu thuốc theo nhóm tác dụng dược lý ghi nhận sự chiếm ưu thế vượt trội của thuốc kháng sinh và tim mạch. Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn có 81 khoản mục (chiếm 16,84% số khoản mục) nhưng chiếm tới 32.181,1 triệu đồng, tương đương 32,00% tổng chi phí sử dụng thuốc toàn viện. Trong nhóm kháng sinh, phân nhóm Beta-lactam chiếm tỷ trọng lớn nhất với 36 khoản mục và giá trị 20.843,2 triệu đồng (chiếm 64,77% chi phí kháng sinh), đặc biệt là nhóm kháng sinh kết hợp chất ức chế betalactamase chiếm 28,61% và Cephalosporin thế hệ 3 chiếm 18,73%. Đứng thứ hai là nhóm thuốc tim mạch với 86 khoản mục (17,88%) và giá trị 19.794,0 triệu đồng (19,68%), trong đó thuốc điều trị tăng huyết áp chiếm tới 64,94% giá trị của nhóm.

Thứ hai, cơ cấu sử dụng thuốc theo nguồn gốc xuất xứ và dạng dùng bộc lộ sự phụ thuộc lớn vào thuốc nhập khẩu và thuốc tiêm. Thuốc ngoại nhập chiếm 287 khoản mục (59,67%) và chiếm tới 67.743,2 triệu đồng, tương ứng 67,36% tổng giá trị tiền thuốc (gấp hơn 2 lần thuốc sản xuất trong nước với 32,64%). Xét theo đường dùng, thuốc tiêm truyền chỉ chiếm 40,54% số khoản mục (195 khoản) nhưng chiếm tới 58.056,2 triệu đồng (58,00% tổng giá trị). Ngược lại, thuốc uống chiếm 50,30% số khoản mục nhưng chỉ chiếm 38,83% tổng kinh phí. Điểm tích cực là thuốc generic chiếm tỷ trọng chủ đạo với 79,70% khoản mục và 79,90% giá trị, trong khi biệt dược gốc đã giảm từ 31,80% năm 2018 xuống còn 20,10% năm 2020.

Thứ ba, phân tích ABC và ma trận ABC/VEN bộc lộ điểm bất hợp lý trong quản lý ngân sách. Thuốc hạng A chiếm 107 khoản mục (22,25% số khoản mục) với giá trị 76.291,9 triệu đồng (75,86% tổng giá trị), vượt ngưỡng khuyến cáo thông thường của Bộ Y tế (từ 10% đến 20%). Đáng chú ý, phân tích ma trận ABC/VEN phát hiện nhóm AN (thuốc chi phí cao nhưng không thiết yếu) có 10 khoản mục (chiếm 2,08% số khoản mục) nhưng tiêu tốn tới 7.564,0 triệu đồng (7,52% tổng ngân sách viện). Dẫn đầu nhóm AN là các thuốc tác động lên hệ thần kinh và tuần hoàn não như Gliatilin (Choline alfoscerat) tiêu tốn 2.253,3 triệu đồng (chiếm 29,79% nhóm AN), Cerecaps tiêu tốn 1.189,8 triệu đồng (15,73%) và Cerebrolysin tiêu tốn 802,2 triệu đồng (10,28%).

Thảo luận kết quả

Khi xem xét dữ liệu nghiên cứu, sự tương quan giữa chi phí thuốc và mô hình bệnh tật có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ cột kép so sánh tỷ trọng lượt khám bệnh và tỷ trọng kinh phí theo từng chương ICD-10, hoặc thông qua biểu đồ tròn biểu diễn tỷ lệ ma trận 9 nhóm ABC/VEN.

Mô hình bệnh tật năm 2020 tại bệnh viện ghi nhận bệnh hệ tuần hoàn chiếm tỷ lệ cao nhất với 22,05% tổng số ca mắc (68.276 ca), tiếp theo là bệnh hệ tiêu hóa với 12,57% (38.130 ca), bệnh nội tiết chuyển hóa với 11,81% (35.850 ca) và bệnh nhiễm khuẩn chỉ chiếm 3,85% (11.690 ca). Việc nhóm thuốc tim mạch chiếm 19,68% tổng chi phí và nhóm thuốc nội tiết chiếm 9,30% tổng chi phí là hoàn toàn phù hợp với mô hình bệnh tật của một bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh tiếp nhận lượng lớn bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính không lây.

Tuy nhiên, sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ mắc bệnh nhiễm khuẩn (3,85%) và chi phí thuốc kháng sinh (32,00%) phản ánh thực tế bệnh viện tuyến tỉnh phải tiếp nhận nhiều bệnh nhân nặng chuyển tuyến, bệnh nhân phẫu thuật và nhiễm khuẩn bệnh viện phức tạp đòi hỏi sử dụng kháng sinh phổ rộng, kháng sinh thế hệ mới phối hợp chất ức chế enzym. Tỷ lệ thuốc nhập khẩu chiếm 67,36% giá trị tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định có nét tương đồng với các bệnh viện tuyến tỉnh lân cận như Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam (71,22%) và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình (71,80%). Việc duy trì 10 thuốc nhóm AN với giá trị lên tới hơn 7,56 tỷ đồng cho thấy thói quen kê đơn thuốc hỗ trợ điều trị tuần hoàn não và thuốc bổ trợ vẫn còn phổ biến, đòi hỏi Hội đồng Thuốc và Điều trị phải có biện pháp can thiệp quyết liệt.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu năm 2020, bốn nhóm giải pháp hành động được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản trị danh mục thuốc:

  • Cắt giảm và thay thế danh mục thuốc nhóm AN và BN: Hội đồng Thuốc và Điều trị phối hợp cùng Khoa Dược rà soát, loại bỏ hoặc siết chặt chỉ định đối với 10 thuốc nhóm AN (như Choline alfoscerat, Cerebrolysin, Trimetazidin) và 4 thuốc nhóm BN. Mục tiêu giảm ít nhất 50% chi phí nhóm AN trong vòng 6 tháng đầu năm tài chính tiếp theo, giúp tiết kiệm ước tính khoảng 3,5 đến 4,0 tỷ đồng cho quỹ khám chữa bệnh.
  • Tăng cường tỷ trọng thuốc sản xuất trong nước: Ban Giám đốc bệnh viện và Tổ chuyên gia đấu thầu cần ưu tiên lựa chọn các thuốc generic sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn tương đương điều trị để thay thế thuốc nhập khẩu đắt tiền. Đặt mục tiêu nâng tỷ trọng giá trị sử dụng thuốc nội từ mức 32,64% lên 45,00% đến 50,00% trong kỳ đấu thầu 12 tháng tiếp theo, hưởng ứng hiệu quả Đề án Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam.
  • Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng kháng sinh và thuốc đường tiêm: Đơn vị Dược lâm sàng chủ trì xây dựng và ban hành phác đồ quản lý kháng sinh, giám sát việc kê đơn kháng sinh dự phòng và kháng sinh điều trị nhóm Beta-lactam phối hợp chất ức chế betalactamase. Đặt mục tiêu giảm tỷ trọng chi phí kháng sinh từ 32,00% xuống dưới 28,00% và triển khai chương trình chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm sang đường uống (chương trình IV-to-PO) trong thời gian 9 tháng.
  • Tối ưu hóa quy trình phân tích ABC/VEN định kỳ: Khoa Dược thiết lập quy trình phân tích dữ liệu xuất nhập tồn tự động theo quý (3 tháng một lần) trên hệ thống phần mềm quản lý bệnh viện. Mục tiêu đưa tỷ lệ số khoản mục thuốc hạng A từ mức 22,25% về mức chuẩn từ 15,00% đến 18,00% nhằm tinh gọn danh mục và tối ưu hóa lượng tồn kho an toàn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và phương pháp luận của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban Giám đốc và Hội đồng Thuốc và Điều trị tại các bệnh viện tuyến tỉnh và bệnh viện hạng I: Tham khảo phương pháp xây dựng và điều chỉnh danh mục thuốc bệnh viện hằng năm, sử dụng bằng chứng ma trận ABC/VEN để phê duyệt kế hoạch mua sắm và giám sát chi tiêu thuốc an toàn, hợp lý.
  • Dược sĩ bệnh viện và Dược sĩ lâm sàng: Ứng dụng quy trình xử lý dữ liệu xuất nhập tồn, phương pháp tính đơn giá bình quân và kỹ thuật bóc tách các nhóm thuốc chi phí cao (nhóm A, nhóm AN) để triển khai can thiệp dược lâm sàng và bình đơn thuốc định kỳ tại các khoa điều trị.
  • Cơ quan quản lý y tế và Bảo hiểm Xã hội: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm tài liệu đối sánh về cơ cấu chi phí thuốc generic, thuốc biệt dược gốc, thuốc tiêm truyền và thuốc nội/ngoại tại bệnh viện tuyến tỉnh, phục vụ công tác thanh kiểm tra và giám định chi phí khám chữa bệnh BHYT.
  • Giảng viên, học viên sau đại học chuyên ngành Tổ chức Quản lý Dược: Khai thác làm tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về thiết kế nghiên cứu mô tả hồi cứu, khung lý thuyết kinh tế dược và phương pháp phân tích danh mục thuốc trong cơ sở y tế công lập.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao chi phí thuốc kháng sinh chiếm tới 32,00% tổng ngân sách trong khi tỷ lệ bệnh nhiễm khuẩn chỉ chiếm 3,85%? Tỷ lệ 3,85% chỉ tính các ca bệnh có chẩn đoán chính thuộc Chương I theo mã ICD-10. Trên thực tế, kháng sinh được chỉ định rộng rãi cho các ca bệnh thuộc hệ hô hấp (chiếm 6,08%), hệ tiêu hóa (12,57%), chấn thương vết thương (11,19%), cũng như kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật và điều trị bội nhiễm nặng tại các khoa hồi sức cấp cứu.

Thuốc nhóm AN trong nghiên cứu gồm những hoạt chất nào và vì sao cần cắt giảm? Nhóm AN gồm 10 thuốc có giá trị sử dụng 7.564,0 triệu đồng, chủ yếu là các thuốc tuần hoàn não và hỗ trợ thần kinh như Choline alfoscerat (2.253,3 triệu đồng), Cerecaps (1.189,8 triệu đồng) và Cerebrolysin (802,2 triệu đồng). Đây là những thuốc có chi phí rất cao nhưng mức độ chứng minh hiệu quả sống còn hoặc điều trị căn nguyên chưa cao, cần cắt giảm để dồn ngân sách cho các thuốc thiết yếu.

Tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước tại bệnh viện thay đổi như thế nào? Năm 2020, thuốc sản xuất trong nước tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định chiếm 40,33% số khoản mục và 32,64% giá trị sử dụng (32.831,5 triệu đồng). Tỷ lệ này đã có sự cải thiện so với năm 2018 (khi thuốc nội chỉ chiếm 23,73% tổng giá trị), tuy nhiên vẫn thấp hơn mức trung bình của các bệnh viện tuyến tỉnh trên toàn quốc.

Cơ cấu giữa thuốc biệt dược gốc và thuốc generic tại bệnh viện đạt mức bao nhiêu? Bệnh viện đã thực hiện tốt chủ trương ưu tiên thuốc generic nhằm tiết kiệm chi phí điều trị. Thuốc generic chiếm 377 khoản mục (79,70%) và chiếm 79,90% tổng giá trị sử dụng (khoảng 79,0 tỷ đồng), trong khi thuốc biệt dược gốc chỉ chiếm 20,10% giá trị sử dụng, giảm mạnh so với tỷ lệ 31,80% của năm 2018.

Phân tích ma trận ABC/VEN hỗ trợ quản lý kho dược bệnh viện như thế nào? Ma trận ABC/VEN phân loại thuốc thành 9 nhóm chi tiết giúp người quản lý xác định rõ thứ tự ưu tiên. Khoa Dược có thể tập trung nguồn lực dự trữ tối đa cho các nhóm thuốc tối cần chi phí thấp hoặc trung bình (BV, CV, BE), đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt đơn đặt hàng và lượng tồn kho đối với các nhóm thuốc chi phí cao (AV, AE, AN) để tránh đọng vốn.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 481 khoản mục thuốc đã sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2020 với tổng giá trị tiêu thụ đạt 100.574,7 triệu đồng.
  • Cơ cấu danh mục thuốc phản ánh sự thống trị của thuốc hóa dược (98,15% giá trị), thuốc nhập khẩu (67,36% giá trị) và thuốc sử dụng qua đường tiêm truyền (58,00% giá trị).
  • Phân tích nhóm tác dụng dược lý chỉ ra hai nhóm chiếm tỷ trọng chi phí lớn nhất là thuốc kháng sinh (32,00%) và thuốc tim mạch (19,68%), cơ bản tương thích với đặc thù bệnh viện tuyến cuối nhưng cần tối ưu hóa nhóm kháng sinh.
  • Phân tích ma trận ABC/VEN bộc lộ 10 khoản mục thuốc nhóm AN tiêu tốn 7.564,0 triệu đồng (chiếm 7,52% ngân sách), chủ yếu là các thuốc bổ trợ thần kinh và tuần hoàn não có chi phí cao.
  • Đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp tái cơ cấu danh mục, đẩy mạnh thuốc sản xuất trong nước và siết chặt kiểm soát kê đơn kháng sinh theo lộ trình định kỳ hàng quý.

Đóng góp chính của luận văn là cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng minh bạch, khách quan về quản trị danh mục thuốc tại một bệnh viện đa khoa hạng I tuyến tỉnh. Trong giai đoạn 3 đến 6 tháng tiếp theo, bệnh viện cần khẩn trương kiện toàn danh mục đấu thầu mới, ban hành các quy định can thiệp dược lâm sàng đối với nhóm thuốc AN và hoàn thiện hệ thống giám sát tự động. Các nhà quản lý y tế và Hội đồng Thuốc và Điều trị nên áp dụng ngay bộ công cụ phân tích ABC/VEN làm cơ sở khoa học thường quy để nâng cao chất lượng điều trị và bảo đảm an toàn tài chính y tế.