Tổng quan nghiên cứu

Chi phí tiền thuốc luôn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tài chính bệnh viện, dao động từ 40% đến 60% tổng chi phí y tế tại các quốc gia đang phát triển và chiếm khoảng 58,7% tổng giá trị viện phí tại Việt Nam theo thống kê của Bộ Y tế. Nhằm đảm bảo an toàn, nâng cao hiệu quả điều trị và tối ưu hóa nguồn lực tài chính hạn hẹp, việc xây dựng và kiểm soát danh mục thuốc bệnh viện là nhiệm vụ trọng tâm của Hội đồng Thuốc và Điều trị theo quy định tại Thông tư 21/2013/TT-BYT.

Bệnh viện Đa khoa tỉnh Cao Bằng là bệnh viện đa khoa hạng II tuyến tỉnh với quy mô 550 giường bệnh và 39 khoa phòng chuyên môn. Trong năm 2020, đơn vị đã tiếp nhận và điều trị cho 128.586 lượt người bệnh, bao gồm 105.625 lượt khám ngoại trú và 22.961 lượt điều trị nội trú với tổng số hơn 157.000 ngày điều trị nội trú. Đứng trước áp lực gia tăng nhu cầu khám chữa bệnh và tự chủ tài chính, công tác quản lý cung ứng dược phẩm tại bệnh viện vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong khâu lựa chọn hoạt chất và phân bổ kinh phí.

Nghiên cứu được triển khai với hai mục tiêu cụ thể: Thứ nhất, mô tả cơ cấu danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Cao Bằng năm 2020; thứ hai, phân tích danh mục thuốc theo phương pháp ABC, VEN và ma trận phối hợp ABC/VEN. Phạm vi dữ liệu được thu thập trọn vẹn trong năm tài chính 2020 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Cao Bằng. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp bộ chỉ số khoa học giúp lãnh đạo bệnh viện điều chỉnh cơ cấu mua sắm, cắt giảm tối thiểu 5% đến 10% các khoản chi không hợp lý và nâng cao hiệu quả thanh toán bảo hiểm y tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng các lý thuyết quản trị dược và mô hình phân tích kinh tế y tế tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cùng các quy định hiện hành của Bộ Y tế Việt Nam:

  • Phương pháp phân tích ABC: Dựa trên nguyên lý Pareto (quy luật 80/20), phân loại danh mục thuốc thành 3 nhóm dựa theo giá trị tiêu thụ lũy tích hàng năm. Nhóm A chiếm khoảng 70% đến 80% tổng kinh phí nhưng chỉ chiếm 10% đến 20% tổng số khoản mục. Nhóm B chiếm khoảng 15% đến 20% ngân sách và 10% đến 20% số lượng thuốc. Nhóm C chiếm 5% đến 10% giá trị nhưng chiếm đa số với 60% đến 80% số khoản mục.
  • Phương pháp phân tích VEN: Phân loại thuốc theo mức độ ưu tiên lâm sàng và tính cấp thiết trong điều trị thành 3 nhóm: Thuốc V (Vital - sống còn, dùng trong cấp cứu hoặc bệnh lý nghiêm trọng), Thuốc E (Essential - thiết yếu, điều trị các bệnh lý phổ biến trong mô hình bệnh tật), và Thuốc N (Non-essential - không thiết yếu, điều trị triệu chứng nhẹ hoặc hiệu quả điều trị chưa khẳng định).
  • Mô hình ma trận ABC/VEN: Phối hợp hai chiều tạo ra 9 phân nhóm quản trị (AV, AE, AN, BV, BE, BN, CV, CE, CN) nhằm chỉ ra các điểm nghẽn tài chính, đặc biệt là các thuốc chi phí cao nhưng giá trị điều trị thấp (nhóm AN, BN).
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Nghiên cứu đối chiếu trực tiếp với Luật Dược 105/2016/QH13, Thông tư 21/2013/TT-BYT, Thông tư 30/2018/TT-BYT về thanh toán thuốc bảo hiểm y tế, và Thông tư 03/2019/TT-BYT về danh mục thuốc sản xuất trong nước đáp ứng yêu cầu điều trị.

Phương pháp nghiên cứu

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu thu thập toàn bộ 493 khoản mục thuốc đã sử dụng thực tế từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2020 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Cao Bằng, tương ứng với tổng giá trị tiêu thụ 35.007 triệu đồng. Cỡ mẫu bao gồm 454 khoản mục tân dược (chiếm 92,09%) và 39 khoản mục thuốc cổ truyền, dược liệu (chiếm 7,91%). Phương pháp chọn mẫu toàn thể được áp dụng để loại bỏ sai số chọn mẫu, phản ánh chính xác 100% dòng tiền và hoạt động sử dụng thuốc tại đơn vị.
  • Thiết kế nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, kết hợp hồi cứu và tổng hợp số liệu tiêu thụ từ hệ thống phần mềm quản trị dược bệnh viện.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Sự phối hợp giữa phân tích mô tả cơ cấu và ma trận ABC/VEN là công cụ tối ưu cho phép lượng hóa tương quan giữa chi phí tài chính và giá trị lâm sàng, từ đó khắc phục nhược điểm đơn lẻ của từng phương pháp khi đánh giá một danh mục có hàng trăm hoạt chất.
  • Timeline nghiên cứu: Quá trình thu thập, làm sạch dữ liệu, xử lý thuật toán trên bảng tính và phân tích ma trận được tiến hành từ ngày 03/01/2022 đến ngày 04/05/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Cơ cấu theo nguồn gốc thuốc: Danh mục thuốc năm 2020 sử dụng tổng cộng 493 khoản mục với tổng ngân sách 35.007 triệu đồng. Thuốc hóa dược đóng vai trò áp đảo với 454 khoản mục (92,09%), đạt giá trị sử dụng 31.110 triệu đồng (88,91%). Thuốc cổ truyền và thuốc dược liệu có 39 khoản mục (7,91%) với giá trị 3.897 triệu đồng (11,09%).
  • Cơ cấu theo nhóm tác dụng dược lý: Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn dẫn đầu về cả số lượng lẫn chi phí với 88 khoản mục (17,85%) và giá trị 7.195 triệu đồng (20,91%). Đứng thứ hai là nhóm hormon và thuốc tác động vào hệ nội tiết với 45 khoản mục (9,13%), đạt 6.311 triệu đồng (17,01%). Đứng thứ ba là nhóm thuốc tim mạch với 64 khoản mục (12,98%), chi phí 5.574 triệu đồng (15,38%). Ba nhóm này chiếm tới 53,30% tổng ngân sách thuốc toàn viện.
  • Đặc điểm phân nhóm kháng sinh: Trong nhóm chống nhiễm khuẩn, phân nhóm beta-lactam chiếm chủ đạo với 51 khoản mục (57,96%) và tiêu tốn 6.280 triệu đồng (83,48% giá trị nhóm). Các penicillin phổ rộng điều trị trực khuẩn mủ xanh và cephalosporin thế hệ 3 chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất, điển hình như piperacillin đường tiêm đạt 17,94% giá trị phân nhóm penicillin.
  • Cơ cấu xuất xứ và tiềm năng thay thế: Thuốc sản xuất trong nước chiếm 302 khoản mục (61,26%) với giá trị 18.672 triệu đồng (52,27%), trong khi thuốc nhập khẩu chiếm 191 khoản mục (38,74%) với 16.335 triệu đồng (47,73%). Đáng chú ý, có 64 khoản mục thuốc nhập khẩu (chiếm 33,51% số thuốc ngoại, giá trị 3.131 triệu đồng) nằm trong danh mục Thông tư 03/2019/TT-BYT, hoàn toàn có thể thay thế bằng thuốc nội địa tương đương để tiết kiệm 392 triệu đồng chênh lệch đơn giá.
  • Tỷ lệ thuốc biệt dược gốc và thuốc generic: Thuốc generic chiếm ưu thế tuyệt đối với 420 khoản mục (92,51%) và 29.360 triệu đồng (93,54% giá trị nhóm hóa dược). Thuốc biệt dược gốc chỉ có 34 khoản mục (7,49%) với giá trị 2.110 triệu đồng (6,46%).

Thảo luận kết quả

Các phát hiện từ nghiên cứu phản ánh sự tương thích tương đối chặt chẽ giữa cơ cấu cung ứng thuốc và mô hình bệnh tật tại địa phương. Theo phân loại ICD-10 năm 2020 tại viện, bệnh nội tiết, dinh dưỡng chuyển hóa chiếm tỷ lệ mắc cao nhất (15,09% với 19.401 lượt khám), kế tiếp là bệnh hệ tuần hoàn (14,88% với 19.128 lượt khám). Việc nhóm thuốc nội tiết chiếm tới 17,01% ngân sách, trong đó insulin và thuốc hạ đường huyết chiếm 89,98% giá trị nhóm, là hệ quả tất yếu sau khi sáp nhập Trung tâm Nội tiết tỉnh vào Bệnh viện Đa khoa tỉnh, làm tăng lượng bệnh nhân đái tháo đường ngoại trú được quản lý.

Dữ liệu phân tích có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ tròn thể hiện tỷ trọng 52,27% kinh phí thuốc nội so với 47,73% thuốc ngoại, cùng bảng ma trận 9 ô ABC/VEN để nhận diện các hoạt chất đắt tiền nhóm A. Khi so sánh với các bệnh viện tuyến tỉnh lân cận năm 2019, tỷ lệ chi phí kháng sinh tại Cao Bằng (20,91%) thấp hơn đáng kể so với Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam (34,60%) và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai (25,61%). Điều này cho thấy bước đầu có sự kiểm soát hợp lý trong chỉ định kháng sinh, tuy nhiên tỷ lệ sử dụng kháng sinh đường tiêm thế hệ mới vẫn còn cao, tiềm ẩn nguy cơ gia tăng kháng thuốc và lãng phí viện phí.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Rà soát và thay thế thuốc nhập khẩu bằng thuốc sản xuất trong nước: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần phê duyệt việc thay thế toàn bộ 64 khoản mục thuốc nhập khẩu thuộc danh mục Thông tư 03/2019/TT-BYT bằng các thuốc sản xuất trong nước có chứng minh tương đương sinh học, nhằm mục tiêu tiết kiệm ngay khoảng 392 triệu đồng ngân sách mua sắm trong quý 1 năm kế hoạch.
  2. Triển khai chương trình quản lý kháng sinh và chuyển đổi đường dùng (IV-to-PO): Khoa Dược phối hợp với các khoa lâm sàng xây dựng tiêu chí hướng dẫn chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm sang đường uống đối với nhóm cephalosporin thế hệ 3 và quinolon, đặt mục tiêu giảm 10% đến 15% tổng chi phí kháng sinh đường tiêm trong vòng 6 tháng thực hiện.
  3. Giám sát và cắt giảm các thuốc nhóm AN, BN trong ma trận ABC/VEN: Hội đồng Thuốc và Điều trị tiến hành đánh giá lại tính cần thiết của các thuốc bổ trợ, dung dịch dinh dưỡng và vitamin liều cao thuộc nhóm N có chi phí lớn, hướng tới mục tiêu đưa tỷ trọng giá trị sử dụng của nhóm N xuống dưới mức 3% tổng kinh phí tiền thuốc trong 12 tháng tới.
  4. Nâng cao năng lực chuyên môn và chuẩn hóa quy trình phân loại VEN: Ban Giám đốc bệnh viện phê duyệt kế hoạch cử 03 đến 05 dược sĩ đại học tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về Dược lâm sàng và Kinh tế Dược, đồng thời ban hành bảng tiêu chí phân loại VEN cụ thể cấp cơ sở, áp dụng định kỳ 01 lần mỗi năm trước mỗi kỳ đấu thầu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban Giám đốc và Hội đồng Thuốc & Điều trị các bệnh viện tuyến tỉnh: Sử dụng phương pháp luận và các chỉ số kinh tế dược trong tài liệu để làm căn cứ khoa học xây dựng danh mục thuốc đấu thầu hàng năm, cân đối ngân sách và tối ưu hóa phác đồ điều trị nội viện.
  • Dược sĩ bệnh viện và cán bộ quản lý khoa Dược: Áp dụng trực tiếp quy trình phân tích ABC 7 bước và phân tích VEN 6 bước để quản lý tồn kho hiệu quả, kiểm soát hạn dùng và xây dựng danh mục thuốc hạn chế sử dụng.
  • Cơ quan Bảo hiểm Xã hội và nhà hoạch định chính sách y tế: Tham khảo số liệu thực tế về cơ cấu chi phí giữa thuốc biệt dược gốc, thuốc generic, thuốc nội và thuốc ngoại nhằm phục vụ công tác thanh kiểm tra, giám định chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế.
  • Học viên sau đại học, sinh viên ngành Dược và Y tế công cộng: Khai thác dữ liệu nghiên cứu như một tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng trong tổ chức quản lý dược và kinh tế y tế.

Câu hỏi thường gặp

  • Ý nghĩa quan trọng nhất của việc kết hợp phân tích ABC và VEN trong quản lý dược bệnh viện là gì? Phương pháp ma trận ABC/VEN giúp nhà quản lý xác định chính xác những thuốc tiêu tốn nhiều ngân sách nhưng lại có giá trị điều trị không cao (nhóm AN, BN). Ví dụ, tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Cao Bằng năm 2020, việc định danh các thuốc nhập khẩu chi phí cao thuộc nhóm A giúp đơn vị kịp thời thay thế bằng thuốc nội để tiết kiệm chi phí mà không ảnh hưởng chất lượng điều trị.

  • Tại sao nhóm thuốc nội tiết lại chiếm tỷ trọng chi phí cao thứ hai tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Cao Bằng? Điều này bắt nguồn từ việc bệnh viện tiếp nhận sáp nhập Trung tâm Nội tiết tỉnh, làm gia tăng lượng bệnh nhân điều trị ngoại trú các bệnh mạn tính. Số liệu năm 2020 ghi nhận bệnh nội tiết chiếm 15,09% mô hình bệnh tật (19.401 lượt khám), khiến phân nhóm insulin và thuốc hạ đường huyết chiếm tới 89,98% giá trị sử dụng của toàn bộ nhóm nội tiết.

  • Tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước tại bệnh viện đã đạt mức tối ưu chưa? Năm 2020, thuốc sản xuất trong nước chiếm 61,26% số khoản mục và 52,27% giá trị sử dụng (18.672 triệu đồng). Tỷ lệ này cao hơn một số đơn vị tuyến tỉnh nhưng vẫn chưa tối ưu, do còn 64 khoản mục thuốc nhập khẩu trị giá hơn 3,1 tỷ đồng hoàn toàn có thể thay thế bằng thuốc nội theo danh mục Thông tư 03/2019/TT-BYT.

  • Khó khăn lớn nhất khi thực hiện phân tích VEN tại các bệnh viện công lập hiện nay là gì? Khó khăn cốt lõi là Việt Nam chưa có bộ tiêu chí định lượng chuẩn quốc gia để phân định ranh giới giữa thuốc sống còn (V), thiết yếu (E) và không thiết yếu (N). Việc phân loại chủ yếu dựa trên ý kiến chủ quan của Hội đồng Thuốc và Điều trị, đòi hỏi sự phối hợp liên chuyên khoa chặt chẽ và tốn nhiều thời gian thẩm định.

  • Giải pháp nào giúp kiểm soát chi phí nhóm thuốc kháng sinh beta-lactam hiệu quả nhất? Kháng sinh beta-lactam chiếm tới 83,48% chi phí nhóm chống nhiễm khuẩn tại viện, trong đó các thuốc tiêm đắt tiền như piperacillin chiếm tỷ trọng lớn. Bệnh viện cần triển khai chương trình giám sát sử dụng kháng sinh (AMS), thiết lập hướng dẫn vi sinh định kỳ và áp dụng chuyển đổi sớm từ đường tiêm sang đường uống khi bệnh nhân ổn định lâm sàng.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã mô tả và phân tích toàn diện 493 khoản mục thuốc với tổng giá trị tiêu thụ 35.007 triệu đồng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Cao Bằng trong năm 2020.
  • Cơ cấu sử dụng thuốc tập trung chủ yếu vào nhóm hóa dược (88,91% giá trị), trong đó 3 nhóm chiếm kinh phí lớn nhất gồm kháng sinh (20,91%), nội tiết (17,01%) và tim mạch (15,38%), phù hợp với mô hình bệnh tật địa phương.
  • Thuốc generic chiếm tỷ trọng áp đảo (93,54% giá trị), thuốc sản xuất trong nước đạt 52,27% kinh phí, phản ánh định hướng sử dụng thuốc tiết kiệm và hiệu quả.
  • Nghiên cứu chỉ ra tiềm năng tiết kiệm 392 triệu đồng khi chuyển đổi 64 thuốc nhập khẩu thuộc Thông tư 03/2019/TT-BYT sang các sản phẩm nội địa tương đương.
  • Khung phân tích ma trận ABC/VEN là công cụ quản trị khoa học cần được Hội đồng Thuốc và Điều trị chuẩn hóa thành quy trình thường quy trong chu kỳ 3 đến 6 tháng tới.

Hãy liên hệ hoặc tra cứu toàn văn luận văn để áp dụng ngay bộ công cụ phân tích dữ liệu dược phẩm vào tối ưu hóa chi phí điều trị tại đơn vị y tế của bạn!