Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là hai sắc thuế phát sinh thường xuyên, đóng vai trò trọng tâm trong công tác kế toán của các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế (HUEGATEX) — đơn vị thành viên của Tập đoàn Dệt May Việt Nam, hoạt động từ năm 1988 — hai loại thuế này gắn trực tiếp với quá trình mua nguyên vật liệu, sản xuất sợi/dệt/may và xuất khẩu hàng hóa. Tác giả nhận thấy bối cảnh chính sách thuế liên tục thay đổi đặt ra yêu cầu cập nhật và hoàn thiện không ngừng cho bộ phận kế toán, trong khi các nghiên cứu trước (Nguyễn Thị Ngọc Ánh, 2018; Phạm Thị Phương, K5KTTHB) còn để lại khoảng trống ở phần thực trạng khấu trừ, kê khai và hoàn thuế. Từ đó, tác giả xác định đề tài "Thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế".

Mục tiêu nghiên cứu gồm ba nhiệm vụ được tác giả đánh số rõ ràng:

  1. Khái quát và tổng hợp lý thuyết về thuế GTGT và thuế TNDN.
  2. Tìm hiểu thực trạng công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
  3. Đánh giá tình hình và đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả công tác kế toán thuế tại Công ty.

Đối tượng nghiên cứu là công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty, tập trung vào: chứng từ sử dụng, tài khoản sử dụng, phương pháp hạch toán, kê khai và quyết toán thuế.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Phòng Kế toán của Công ty Cổ phần Dệt May Huế, địa chỉ 122 Dương Thiệu Tước, phường Thủy Dương, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Thời gian: Tình hình kinh doanh giai đoạn 2016–2018; số liệu thuế GTGT lấy tháng 10/2019 (do công ty kê khai theo tháng); số liệu thuế TNDN lấy năm 2018 (do quyết toán năm 2019 chưa hoàn thiện tại thời điểm nghiên cứu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và lý thuyết

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên hệ thống văn bản pháp luật và tài liệu học thuật cụ thể:

  • Thuế GTGT: Luật 13/2008/QH12 (hiệu lực 01/01/2009); Thông tư 219/2013/TT-BTC; Thông tư 26/2015/TT-BTC; Thông tư 130/2016/TT-BTC; Thông tư 151/2014/TT-BTC; Thông tư 156/2013/TT-BTC; giáo trình Thuế I của TS. Lê Quang Cường – TS. Nguyễn Kim Quyến (NXB Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016).
  • Thuế TNDN: Thông tư 78/2014/TT-BTC; Thông tư 96/2015/TT-BTC; Thông tư 151/2014/TT-BTC; Thông tư 159/2013/TT-BTC; sách Kế toán thuế và báo cáo thuế của TS. Phan Đức Dũng (NXB Thống kê Hà Nội, 2008).
  • Chế độ kế toán doanh nghiệp: Thông tư 200/2014/TT-BTC (áp dụng từ 01/01/2015).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng phối hợp bốn phương pháp:

  1. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập tài liệu lý thuyết (giáo trình, slide, quy định pháp luật) và số liệu thô từ phòng kế toán để đưa vào phân tích thực trạng.
  2. Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Quan sát quy trình làm việc và trao đổi trực tiếp với nhân viên phòng kế toán trong suốt thời gian thực tập.
  3. Phương pháp phân tích, so sánh và tổng hợp: Phân tích báo cáo tài chính, đánh giá tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2016–2018.
  4. Phương pháp kế toán: Gồm phương pháp chứng từ kế toán, phương pháp tài khoản và phương pháp hạch toán — được dùng để mô tả và đánh giá thực trạng kế toán thuế tại Chương 2.

Nguồn dữ liệu: Sổ chi tiết TK 1331, TK 33311, TK 3334; sổ cái tổng hợp TK 133, TK 3331, TK 821, TK 421, TK 911; bảng kê hóa đơn mua vào/bán ra tháng 10/2019; báo cáo tài chính và số liệu nhân sự giai đoạn 2016–2018 do phòng kế toán và phòng nhân sự cung cấp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận chung về thuế GTGT và thuế TNDN

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý thuyết và pháp lý cho hai loại thuế được nghiên cứu.

Về thuế GTGT, chương trình bày khái niệm, bốn đặc điểm cơ bản (gián thu, tính lũy thoái, tránh đánh thuế trùng lắp, tính trung lập), đối tượng chịu thuế (trừ 26 nhóm không chịu thuế theo Điều 5, Luật 13/2008/QH12), ba mức thuế suất 0%–5%–10%, hai phương pháp tính thuế (khấu trừ và trực tiếp), cùng quy định kê khai theo tháng (doanh thu trên 50 tỷ đồng/năm) hoặc theo quý (dưới 50 tỷ đồng/năm). Phần kế toán thuế GTGT mô tả chi tiết chứng từ, tài khoản TK 133 (cấp 2: TK 1331, TK 1332) và TK 3331 (cấp 3: TK 33311, TK 33312), cùng sơ đồ hạch toán thuế đầu vào và đầu ra.

Về thuế TNDN, chương trình bày khái niệm thuế trực thu, các đối tượng nộp thuế (theo Điều 2, Thông tư 78/2014/TT-BTC), công thức xác định thu nhập tính thuế, các khoản chi phí được trừ và không được trừ, thuế suất phổ thông 22% (chuyển sang 20% từ 01/01/2016), thủ tục kê khai tạm tính theo quý và quyết toán năm (chậm nhất ngày thứ 90 từ khi kết thúc năm tài chính). Tài khoản sử dụng là TK 3334 và TK 821. Chương kết bằng sơ đồ kế toán xác định kết quả kinh doanh qua TK 911.

Chương 2: Thực trạng công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Phần đầu giới thiệu khái quát về HUEGATEX: thành lập năm 1988 (dây chuyền sợi khánh thành 26/03/1988), chuyển đổi mô hình cổ phần ngày 17/11/2005, mã cổ phiếu HDM, vốn điều lệ 100 tỷ đồng, địa chỉ 122 Dương Thiệu Tước – Hương Thủy – Thừa Thiên Huế. Công ty tổ chức bộ máy kế toán tập trung, sử dụng phần mềm Bravo 7.0, áp dụng hình thức kế toán chứng từ ghi sổ trên máy tính, phương pháp tính thuế GTGT theo khấu trừ, phương pháp tính giá xuất kho bình quân gia quyền cuối tháng, khấu hao TSCĐ theo đường thẳng.

Tình hình lao động giai đoạn 2016–2018 được phân tích qua bảng số liệu, trong đó tổng số lao động năm 2016 là 3.960 người, năm 2017 giảm còn 3.936 người (giảm 24 người, tốc độ 0,61%), năm 2018 tăng mạnh lên 5.186 người (tăng 1.250 người, tốc độ 31,76%) do mở thêm Nhà máy May 4 tại khu công nghiệp Phú Đa. Lao động nữ chiếm trên 68% tổng số lao động qua các năm; lao động sơ cấp chiếm trên 84% do đặc thù ngành may.

Phần trọng tâm trình bày thực trạng kế toán thuế GTGT qua số liệu tháng 10/2019: sổ chi tiết TK 1331-1, sổ cái TK 133, bảng kê hóa đơn mua vào, sổ chi tiết TK 33311-1, sổ cái TK 3331, bảng kê hóa đơn bán ra. Thực trạng kế toán thuế TNDN được phân tích qua số liệu năm 2018: sổ cái TK 911, sổ chi tiết TK 3334, sổ cái TK 3334, sổ cái TK 821, sổ cái TK 421.

Chương 3: Đánh giá và giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN

Chương tổng hợp những ưu điểm trong tổ chức kế toán chung của Công ty, đồng thời chỉ ra nhược điểm cụ thể trong công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN. Trên cơ sở đánh giá đó, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình hạch toán, kê khai và quyết toán thuế tại đơn vị.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Mô tả đầy đủ quy trình kế toán thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ tại HUEGATEX, bao gồm cả hạch toán thuế đầu vào (TK 133) và thuế đầu ra (TK 3331) với minh họa bằng số liệu thực tế tháng 10/2019.
  • Phân tích toàn bộ quy trình kế toán thuế TNDN năm 2018, từ tạm tính theo quý, xác định thu nhập tính thuế đến quyết toán cuối năm qua TK 3334 và TK 821.
  • Cung cấp bức tranh tổng thể về biến động lao động 2016–2018, trong đó nổi bật sự tăng 1.250 người năm 2018 gắn với mở rộng quy mô sản xuất (Nhà máy May 4).

Giải pháp kiến nghị của tác giả:

Tác giả đề xuất một số biện pháp nhằm cải thiện công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN, tập trung vào việc bổ sung các nội dung còn chưa chi tiết trong thực trạng (khấu trừ, kê khai, hoàn thuế) và nâng cao tính chặt chẽ trong theo dõi chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Tác giả kế thừa đề tài của Nguyễn Thị Ngọc Ánh (2018) và Phạm Thị Phương (K5KTTHB), đồng thời khắc phục hai hạn chế được nhận diện: (1) phần thực trạng chưa đề cập chi tiết về khấu trừ, nộp, hoàn thuế; (2) các nhược điểm nêu ở chương đánh giá không có cơ sở từ phần thực trạng. Khóa luận này tập trung vào một doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn ngành dệt may, nơi hai loại thuế có đặc thù riêng gắn với hoạt động xuất nhập khẩu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận hạn chế về thời gian, kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn. Phạm vi nghiên cứu chỉ bao gồm thuế GTGT và thuế TNDN, chưa mở rộng sang thuế thu nhập cá nhân (TNCN), thuế xuất nhập khẩu hay các sắc thuế khác phát sinh tại doanh nghiệp dệt may. Số liệu thuế GTGT được lấy từ một tháng đại diện (tháng 10/2019) và số liệu thuế TNDN từ năm 2018, nên chưa phản ánh toàn bộ chu kỳ hoạt động. Hướng mở rộng tự nhiên là nghiên cứu tổng thể kế toán thuế bao gồm cả TNCN và thuế xuất nhập khẩu, hoặc thực hiện so sánh giữa nhiều doanh nghiệp trong ngành dệt may tại miền Trung.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo với các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán đang thực hiện đề tài về kế toán thuế tại doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt cần mẫu trình bày sổ chi tiết và sổ cái các tài khoản thuế (TK 133, TK 3331, TK 3334, TK 821).
  • Sinh viên hoặc kế toán viên mới tiếp cận công tác kê khai, khấu trừ và quyết toán thuế GTGT/TNDN trong bối cảnh doanh nghiệp cổ phần có quy mô lớn, sử dụng phần mềm kế toán (Bravo 7.0).
  • Những người nghiên cứu về ngành dệt may Việt Nam sẽ tìm thấy phần phân tích tình hình lao động và tài chính của HUEGATEX giai đoạn 2016–2018 là tài liệu thực tế có giá trị.
  • Phần Chương I về cơ sở lý luận — trình bày hệ thống văn bản pháp luật thuế với các thông tư, điều khoản cụ thể — có thể dùng làm tài liệu tra cứu nhanh về khung pháp lý thuế GTGT và TNDN áp dụng đến thời điểm năm 2019.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Dệt May Huế áp dụng phương pháp tính thuế GTGT nào và điều kiện áp dụng ra sao?

Công ty áp dụng phương pháp khấu trừ thuế GTGT theo Khoản 1, Điều 12, Thông tư 219/TT-BTC, do có doanh thu hằng năm từ 1 tỷ đồng trở lên và thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ. Theo quy định, công ty kê khai theo tháng vì doanh thu năm trước liền kề vượt ngưỡng 50 tỷ đồng.

2. Số liệu thực tế nào được sử dụng để phân tích kế toán thuế GTGT trong khóa luận?

Tác giả sử dụng số liệu tháng 10/2019, bao gồm: sổ chi tiết TK 1331-1, sổ cái tổng hợp TK 133, bảng kê hóa đơn chứng từ hàng hóa dịch vụ mua vào tháng 10/2019, sổ chi tiết TK 33311-1, sổ cái tổng hợp TK 3331 và bảng kê hóa đơn hàng hóa dịch vụ bán ra tháng 10/2019.

3. Tại sao khóa luận phân tích thuế TNDN theo số liệu năm 2018 thay vì năm 2019?

Tác giả giải thích rõ trong phạm vi nghiên cứu: tại thời điểm thực hiện khóa luận (tháng 12/2019), quyết toán thuế TNDN năm 2019 chưa hoàn thiện, do đó phải lấy số liệu năm 2018 để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của số liệu phân tích.

4. Sự thay đổi quy mô lao động năm 2018 tại Công ty liên quan đến hoạt động kinh doanh như thế nào?

Năm 2018, tổng lao động tăng 1.250 người (tốc độ 31,76% so với năm 2017), đạt 5.186 người. Nguyên nhân trực tiếp là Công ty mở thêm Nhà máy May 4 tại khu công nghiệp Phú Đa, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế, phản ánh chiến lược mở rộng quy mô sản xuất trong giai đoạn này.

5. Thuế suất thuế TNDN áp dụng tại Công ty là bao nhiêu và căn cứ pháp lý nào?

Theo Điều 11, Thông tư 78/2014/TT-BTC, kể từ ngày 01/01/2016, thuế suất phổ thông là 20% (chuyển từ mức 22% áp dụng từ 01/01/2014), không phân biệt mức doanh thu. Công ty Cổ phần Dệt May Huế thuộc diện áp dụng mức thuế suất 20% này.


Kết luận

Khóa luận của Huỳnh Thị Ngân (lớp K50D-Kế toán, Trường Đại học Kinh tế Huế, niên khóa 2016–2020) cung cấp mô tả có hệ thống về công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế, từ cơ sở lý luận dựa trên văn bản pháp luật hiện hành đến minh họa bằng số liệu sổ sách thực tế. Nghiên cứu bám sát đặc thù của doanh nghiệp sản xuất dệt may quy mô lớn, sử dụng phần mềm Bravo 7.0 và tổ chức bộ máy kế toán tập trung. Trên nền phân tích đó, tác giả xác định những điểm còn hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện, góp phần bổ sung vào nhóm nghiên cứu thực trạng kế toán thuế tại các doanh nghiệp dệt may miền Trung Việt Nam.