Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuế là nguồn thu chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách nhà nước Việt Nam — theo số liệu của Tổng cục Thuế được tác giả dẫn trong khóa luận, thuế chiếm khoảng 90% ngân sách nhà nước, trong đó thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Trong bối cảnh luật thuế liên tục được sửa đổi để phù hợp với nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế, việc tổ chức công tác kế toán thuế đúng quy định vừa là nghĩa vụ pháp lý vừa là yêu cầu quản trị nội bộ thiết yếu của mỗi doanh nghiệp.

Tác giả lựa chọn đề tài từ quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế (HUEGATEX) — một doanh nghiệp sản xuất kinh doanh có quy mô lớn, vừa phục vụ thị trường nội địa vừa xuất khẩu trực tiếp, do đó phát sinh đồng thời cả thuế GTGT hàng trong nước, thuế GTGT hàng nhập khẩu, hoàn thuế GTGT hàng xuất khẩu, và thuế TNDN hàng năm. Thực tiễn tại đơn vị cho thấy còn một số hạn chế trong công tác kế toán thuế mà tác giả nhận diện trong quá trình tiếp cận chứng từ và sổ sách.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba cấp độ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thuế và công tác kế toán thuế GTGT, thuế TNDN để xây dựng khung lý thuyết cho vấn đề nghiên cứu.
  2. Tìm hiểu và mô tả thực trạng công tác kê khai, hạch toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty CP Dệt May Huế.
  3. Nhận xét ưu điểm và hạn chế, từ đó đề xuất kiến nghị và giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT và TNDN tại đơn vị.

Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty CP Dệt May Huế.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty CP Dệt May Huế (địa chỉ 122 Dương Thiệu Tước, phường Thủy Dương, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế), giới hạn trong các tài liệu của Phòng Tài chính – Kế toán và các phòng ban liên quan.
  • Thời gian tổng quan: Tình hình tài sản, nguồn vốn, lao động và kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017. Thực trạng kế toán thuế GTGT khảo sát tập trung vào quý IV/2017; thực trạng kế toán thuế TNDN khảo sát năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và lý thuyết

Khóa luận xây dựng khung lý luận từ các văn bản pháp luật còn hiệu lực tại thời điểm nghiên cứu:

Văn bản Nội dung điều chỉnh
Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12 (03/06/2008) Khái niệm, đối tượng, căn cứ tính thuế GTGT
Thông tư 219/2013/TT-BTC (31/12/2013) Hướng dẫn thi hành Luật thuế GTGT và Nghị định 209/2013/NĐ-CP
Thông tư 26/2015/TT-BTC (27/02/2015) Sửa đổi, bổ sung Thông tư 219/2013
Thông tư 200/2014/TT-BTC (22/12/2014) Chế độ kế toán doanh nghiệp
Luật thuế TNDN số 14/2008/QH12 (03/06/2008) Khái niệm, đối tượng, căn cứ tính thuế TNDN
Thông tư 78/2014/TT-BTC (18/06/2014) Hướng dẫn thi hành Nghị định 218/2013/NĐ-CP về thuế TNDN
Thông tư 151/2014/TT-BTC (10/10/2014) Kê khai, nộp thuế GTGT và TNDN
Thông tư 96/2015/TT-BTC Chi phí được trừ và không được trừ khi tính thuế TNDN
VAS 17 Chuẩn mực kế toán về thuế TNDN (hiện hành và hoãn lại)

Ngoài các văn bản pháp luật, tác giả sử dụng Giáo trình Thuế 1 (đồng chủ biên TS. Lê Quang Cường & TS. Nguyễn Kim Quyến, 2016) làm tài liệu lý thuyết nền tảng về bản chất, đặc điểm và chức năng của thuế.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp các nhóm phương pháp sau:

  • Nghiên cứu tài liệu: Tham khảo văn bản Luật, Thông tư, giáo trình để hệ thống hóa lý luận về kế toán thuế.
  • Phỏng vấn trực tiếp: Trao đổi với kế toán trưởng và kế toán phần hành tại đơn vị để thu thập thông tin về quy trình thực tế; được thực hiện thường xuyên trong suốt quá trình thực tập.
  • Phương pháp kế toán: Thu thập chứng từ, đối chiếu sổ sách kế toán với chứng từ phát sinh, hạch toán theo tài khoản đối ứng.
  • So sánh, đối chiếu, tổng hợp: Phân tích tình hình lao động, tài sản – nguồn vốn, kết quả kinh doanh theo chuỗi thời gian 2015–2017; đối chiếu lý thuyết với thực tế.
  • Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đánh giá sự vận động của các chỉ tiêu tài chính theo thời gian.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp tại Công ty CP Dệt May Huế trong đợt thực tập năm học 2017–2018, bao gồm hóa đơn GTGT, tờ khai hải quan, bảng kê mua vào/bán ra, sổ cái TK 1331, 3331, 3334, tờ khai thuế GTGT, tờ khai quyết toán thuế TNDN, giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước, và giấy đề nghị hoàn thuế. Phần mềm kế toán được sử dụng tại công ty là Bravo 7; phần mềm kê khai thuế là HTKK 3.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thuế, kế toán thuế Giá trị gia tăng, thuế xuất nhập khẩu và thuế Thu nhập doanh nghiệp

Chương 1 trình bày hệ thống lý luận làm nền tảng cho phần thực trạng. Tác giả điểm qua khái niệm thuế từ nhiều góc độ — theo Các Mác, theo góc độ phân phối thu nhập, theo góc độ người nộp thuế, và theo kinh tế học — trước khi đưa ra định nghĩa làm việc dựa trên giáo trình tham chiếu. Ba đặc điểm căn bản của thuế được phân tích gồm tính bắt buộc, tính không hoàn trả trực tiếp, và tính pháp lý cao. Hai chức năng được trình bày là huy động nguồn lực tài chính cho nhà nước và điều tiết kinh tế.

Phần lý luận về thuế GTGT đi sâu vào: khái niệm theo Điều 2 Luật số 13/2008/QH12; bốn đặc điểm (gián thu, nhiều giai đoạn, trung lập, lũy thoái); 26 nhóm hàng hóa dịch vụ không chịu thuế theo Điều 5 Luật số 13/2008/QH12; ba mức thuế suất 0%, 5%, 10%; công thức tính theo phương pháp khấu trừ; điều kiện khấu trừ thuế đầu vào; các trường hợp được hoàn thuế (3 tháng liên tục có thuế đầu vào chưa khấu trừ hết; hàng xuất khẩu có thuế đầu vào chưa khấu trừ từ 200 triệu đồng trở lên). Phần kế toán thuế GTGT trình bày tài khoản 133 (TK 1331, TK 1332) cho đầu vào và tài khoản 3331 (TK 33311, TK 33312) cho đầu ra, kèm theo kết cấu tài khoản và sơ đồ hạch toán (Sơ đồ 1.1 và 1.2).

Phần lý luận về thuế TNDN trình bày: khái niệm theo VAS 17 và Luật số 14/2008/QH12; ba mức thuế suất (phổ thông 20%, ưu đãi, đặc biệt 35%–50%); công thức xác định thu nhập tính thuế (thu nhập chịu thuế trừ thu nhập miễn thuế trừ lỗ kết chuyển); các điều kiện chi phí được trừ và các khoản chi không được trừ; quy định tạm nộp theo quý và quyết toán năm; kế toán thuế TNDN hiện hành (TK 8211, TK 3334) và thuế TNDN hoãn lại (TK 8212, TK 347) theo VAS 17.

Chương 2: Thực trạng công tác kế toán thuế Giá trị gia tăng, thuế Thu nhập doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Chương 2 là trọng tâm của khóa luận, được tổ chức thành hai khối: giới thiệu doanh nghiệp và thực trạng kế toán thuế.

Phần giới thiệu doanh nghiệp cung cấp lịch sử hình thành từ dây chuyền kéo sợi đầu tiên khánh thành ngày 29/03/1988 (Nhà máy Sợi Huế), qua các lần chuyển đổi: thành Công ty Dệt Huế (02/1994), thành Công ty Dệt May Huế (05/2000), sáp nhập Công ty May xuất khẩu Thừa Thiên Huế (04/2002), và cổ phần hóa ngày 17/11/2005 theo Quyết định số 169/2004/QĐ-BCN. Vốn điều lệ của công ty là 100 tỷ đồng; mã số thuế 3300100628; mã cổ phiếu HDM. Ngành nghề kinh doanh bao gồm sợi TC, sợi PE, sợi Cotton; sản phẩm dệt – nhuộm; hàng may mặc nam, nữ, trẻ em xuất khẩu và nội địa. Bộ máy tổ chức theo kiểu trực tuyến chức năng với Tổng giám đốc kiêm Chủ tịch HĐQT (ông Nguyễn Bá Quang) đứng đầu, trực tiếp phụ trách Phòng Tài chính – Kế toán.

Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh được phân tích qua 3 năm 2015–2017 qua ba bảng số liệu chính: Bảng 2.1 về tình hình lao động; Bảng 2.2 về tài sản và nguồn vốn; Bảng 2.3 về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2017.

Phòng Tài chính – Kế toán tổ chức hình thức kế toán trên máy tính, sử dụng phần mềm Bravo 7 để nhập liệu và xử lý nghiệp vụ.

Phần thực trạng kế toán thuế GTGT được trình bày qua ba nhóm nghiệp vụ minh họa thực tế phát sinh trong quý IV/2017:

  • Nghiệp vụ 1 — Thuế GTGT đầu vào hàng hóa dịch vụ mua trong nước: Hóa đơn GTGT số 0004904 ngày 15/12/2017; bảng kê hàng hóa dịch vụ mua vào tháng 12/2017; ghi nhận vào TK 1331; nhập liệu trên Bravo 7 (Hình 2.1, 2.2).
  • Nghiệp vụ 2 — Thuế GTGT hàng nhập khẩu: Hợp đồng kinh tế số 25; tờ khai hàng hóa nhập khẩu (thông quan); tính thuế GTGT theo công thức giá CIF cộng thuế nhập khẩu; ghi nhận vào TK 33312; nộp thuế vào Kho bạc nhà nước; nhập liệu trên Bravo 7 (Hình 2.3, 2.4).
  • Nghiệp vụ 3 — Hóa đơn tiền điện tháng 12/2017: Ghi nhận TK 1331 cho phần thuế GTGT đầu vào tiện ích; nhập trên Bravo 7 (Hình 2.5).
  • Nghiệp vụ bán hàng 1 — Bán hàng nội địa: Hóa đơn GTGT số 0000788; bảng kê hàng hóa dịch vụ bán ra tháng 12/2017; ghi nhận TK 3331; nhập liệu Bravo 7 (Hình 2.6).
  • Nghiệp vụ bán hàng 2 — Xuất khẩu: Commercial Invoice; tờ khai hàng hóa xuất khẩu (thông quan); áp dụng thuế suất 0%; nhập liệu Bravo 7 (Hình 2.7).

Kê khai thuế GTGT thực hiện qua phần mềm HTKK 3 (Hình 2.8–2.10): lập tờ khai mẫu 01/GTGT, bảng kê mua vào và bán ra. Do công ty có hàng xuất khẩu lớn, thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ hết đã được hoàn thuế — Giấy đề nghị hoàn trả thu ngân sách nhà nước (Biểu 2.21) và Quyết định hoàn thuế GTGT (Biểu 2.22) được trình bày cùng Báo có ngân hàng về việc hoàn thuế GTGT T12/2017 (Hình 2.11).

Phần thực trạng kế toán thuế TNDN trình bày quy trình xác định thu nhập chịu thuế và lập tờ khai quyết toán năm 2017: Phụ lục kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (Biểu 2.23); Tờ khai quyết toán thuế TNDN mẫu 03/TNDN trên phần mềm HTKK 3 (Biểu 2.24, Hình 2.13); Sổ chi tiết TK 3334 (Biểu 2.28); Giấy báo nợ ngân hàng nộp thuế TNDN năm 2017 (Hình 2.14). Tác giả mô tả chi tiết bút toán ghi nhận thuế TNDN tạm nộp theo quý và bút toán quyết toán cuối năm.

Chương 3: Một số đánh giá và giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế Giá trị gia tăng và thuế Thu nhập doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Chương 3 trình bày đánh giá hai tầng: đánh giá chung về tổ chức công tác kế toán tại công ty (ưu điểm của bộ máy kế toán, phần mềm Bravo 7, quy trình luân chuyển chứng từ) và đánh giá riêng về công tác kế toán thuế GTGT và TNDN (những điểm đã làm tốt và những hạn chế còn tồn tại). Trên cơ sở đánh giá đó, tác giả đề xuất một số kiến nghị và giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao chất lượng công tác kế toán thuế tại đơn vị.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

Khóa luận mô tả và minh họa đầy đủ 05 loại nghiệp vụ kế toán thuế GTGT thực tế phát sinh tại HUEGATEX trong quý IV/2017, gồm: thuế GTGT đầu vào hàng hóa dịch vụ trong nước, thuế GTGT hàng nhập khẩu (TK 33312), thuế GTGT tiện ích điện, thuế GTGT đầu ra bán hàng nội địa, và thuế GTGT hàng xuất khẩu (thuế suất 0%). Các nghiệp vụ được trình bày song song giữa chứng từ gốc, ghi nhận trên phần mềm Bravo 7, sổ cái và sổ chi tiết tài khoản liên quan — tạo thành chuỗi minh họa xuyên suốt từ chứng từ đến sổ sách. Đối với kế toán thuế TNDN, khóa luận trình bày trọn vẹn quy trình từ xác định thu nhập chịu thuế, lập tờ khai quyết toán trên HTKK 3, đến ghi nhận vào TK 3334 và nộp thuế.

Giải pháp và kiến nghị:

Trên cơ sở nhận diện hạn chế trong quá trình quan sát thực tế, tác giả đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT và TNDN tại Công ty CP Dệt May Huế (chi tiết tại Chương 3, từ trang 122).

Đóng góp:

Về mặt thực tiễn, khóa luận cung cấp một bộ hồ sơ minh họa thực tế hoàn chỉnh — bao gồm hóa đơn, tờ khai hải quan, bảng kê, sổ sách, màn hình phần mềm — cho doanh nghiệp sản xuất dệt may có hoạt động xuất nhập khẩu, vốn là loại hình phức tạp về nghĩa vụ thuế GTGT (đồng thời phát sinh đầu vào nhập khẩu, đầu ra xuất khẩu thuế suất 0%, và hoàn thuế). Đây là điểm khác biệt so với các nghiên cứu về kế toán thuế tại doanh nghiệp thương mại thuần túy hoặc doanh nghiệp không có hoạt động xuất nhập khẩu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế, có thể dẫn đến những thiếu sót trong quá trình phân tích và đánh giá. Phạm vi nghiên cứu về thuế GTGT được giới hạn trong quý IV/2017, không bao quát toàn bộ chu kỳ hoạt động của năm tài chính, do đó một số nghiệp vụ đặc thù (như điều chỉnh hóa đơn, kê khai bổ sung) có thể chưa được đề cập.

Phạm vi khóa luận chỉ tập trung vào hai sắc thuế là GTGT và TNDN; các nghĩa vụ thuế khác tại HUEGATEX như thuế xuất nhập khẩu (dù đề cập trong tên chương 1 và trong quy trình nghiệp vụ 2) không được phân tích sâu về kế toán riêng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang kế toán thuế xuất nhập khẩu, thuế thu nhập cá nhân cho người lao động, hoặc nghiên cứu so sánh công tác kế toán thuế giữa các doanh nghiệp dệt may trong cụm công nghiệp Thừa Thiên Huế.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Kiểm toán đang học phần Kế toán thuế hoặc chuẩn bị thực tập tốt nghiệp tại doanh nghiệp sản xuất có hoạt động xuất nhập khẩu. Phần thực trạng Chương 2 cung cấp ví dụ cụ thể về cách ghi nhận hóa đơn, lập bảng kê, hạch toán vào sổ cái và sổ chi tiết tương ứng với từng nghiệp vụ thuế phát sinh thực tế.
  • Sinh viên làm đề tài về kế toán thuế tại doanh nghiệp dệt may hoặc doanh nghiệp có xuất nhập khẩu có thể tham khảo cách tác giả xử lý nghiệp vụ thuế GTGT hàng nhập khẩu (tờ khai hải quan, TK 33312) và quy trình hoàn thuế GTGT hàng xuất khẩu.
  • Kế toán viên mới vào nghề tại doanh nghiệp sản xuất dệt may có thể tham khảo quy trình nhập liệu nghiệp vụ thuế trên phần mềm Bravo 7 và lập tờ khai trên HTKK 3 được minh họa qua chuỗi hình ảnh màn hình.
  • Người nghiên cứu về tổ chức bộ máy kế toán tại doanh nghiệp cổ phần quy mô vừa có thể tham khảo phần mô tả cơ cấu phòng Tài chính – Kế toán và hình thức kế toán máy tính tại HUEGATEX.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty CP Dệt May Huế kê khai thuế GTGT theo tháng hay theo quý?

Theo quy định tại Điều 15 Thông tư 151/2014/TT-BTC, doanh nghiệp có tổng doanh thu bán hàng hóa dịch vụ năm liền kề trên 50 tỷ đồng thì kê khai thuế GTGT theo tháng. Khóa luận trình bày thực trạng kê khai tháng 12/2017, cho thấy HUEGATEX áp dụng kỳ kê khai theo tháng — phù hợp với quy mô doanh thu của một doanh nghiệp dệt may lớn tại Thừa Thiên Huế.

2. Khi nhập khẩu nguyên phụ liệu, công ty hạch toán thuế GTGT hàng nhập khẩu vào tài khoản nào và theo công thức nào?

Thuế GTGT hàng nhập khẩu được hạch toán vào TK 33312 (Thuế GTGT hàng nhập khẩu). Công thức tính: Thuế GTGT phải nộp = Số lượng nhập khẩu × Giá tính thuế GTGT × Thuế suất, trong đó Giá tính thuế GTGT = Giá tính thuế nhập khẩu + Thuế nhập khẩu (nếu có) + Thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) + Thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Nghiệp vụ cụ thể được minh họa qua Hợp đồng kinh tế số 25 và tờ khai hàng hóa nhập khẩu (thông quan) trình bày tại Chương 2.

3. Trường hợp nào HUEGATEX được hoàn thuế GTGT và thủ tục hoàn thuế diễn ra như thế nào?

Do công ty có hàng hóa xuất khẩu với thuế suất 0%, thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ hết. Theo Điều 13 Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12, cơ sở kinh doanh trong tháng có hàng hóa xuất khẩu nếu có số thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ từ 200 triệu đồng trở lên thì được hoàn thuế theo tháng. Thủ tục được minh họa qua: Tờ khai thuế GTGT (Biểu 2.20), Giấy đề nghị hoàn trả thu ngân sách nhà nước (Biểu 2.21), Quyết định hoàn thuế GTGT (Biểu 2.22), và Báo có ngân hàng về việc hoàn thuế GTGT T12/2017 (Hình 2.11).

4. Thuế TNDN tại công ty được tạm nộp và quyết toán như thế nào? Phần mềm nào được dùng để lập tờ khai?

Doanh nghiệp tạm nộp thuế TNDN theo từng quý (4 lần/năm), thời hạn chậm nhất là ngày thứ 30 của quý tiếp theo. Quyết toán năm nộp chậm nhất ngày thứ 90 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch. Theo Thông tư 151/2014/TT-BTC, từ quý IV/2014 doanh nghiệp không còn phải nộp tờ khai tạm tính theo quý mà chỉ tạm nộp số thuế. Tờ khai quyết toán thuế TNDN (mẫu 03/TNDN) được lập trên phần mềm HTKK 3 (Hình 2.13), đối chiếu với Phụ lục kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (Biểu 2.23) và ghi nhận vào Sổ chi tiết TK 3334 (Biểu 2.28).

5. Công ty sử dụng thuế suất TNDN bao nhiêu phần trăm và có áp dụng thuế TNDN hoãn lại không?

Theo khung lý luận trình bày tại Chương 1, thuế suất TNDN phổ thông áp dụng là 20%. Khóa luận trình bày lý luận về kế toán thuế TNDN hoãn lại (TK 8212, TK 347) theo VAS 17, bao gồm sơ đồ hạch toán (Sơ đồ 1.4). Tuy nhiên, phần thực trạng tại Chương 2 tập trung vào kế toán thuế TNDN hiện hành (TK 8211, TK 3334) — phản ánh đúng thực tế tại đơn vị trong kỳ khảo sát.


Kết luận

Khóa luận của Cao Thị Bích Ngọc là công trình nghiên cứu thực địa có hệ thống về kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty CP Dệt May Huế — một doanh nghiệp sản xuất cổ phần có đặc thù vừa nhập khẩu nguyên liệu vừa xuất khẩu thành phẩm, tạo ra sự phức hợp trong nghĩa vụ thuế. Thông qua việc trình bày song song giữa khung pháp lý, quy trình phần mềm (Bravo 7 và HTKK 3), chứng từ gốc và sổ sách kế toán, khóa luận tạo ra bức tranh thực tiễn rõ nét về công tác kế toán thuế tại doanh nghiệp dệt may quy mô vừa và lớn ở Thừa Thiên Huế. Giai đoạn khảo sát (quý IV/2017 và năm 2017) gắn với các văn bản pháp luật thuế còn hiệu lực tại thời điểm đó, vì vậy người đọc cần đối chiếu với các quy định thuế hiện hành khi vận dụng.