Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành hàng sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam, đặc biệt là nhóm sản phẩm chăm sóc cá nhân thiết yếu, luôn duy trì được tốc độ tăng trưởng ổn định nhờ vào quy mô dân số gia tăng, mức thu nhập bình quân được cải thiện và sự gia tăng nhận thức của người dân đối với việc chăm sóc sức khỏe răng miệng cũng như hoàn thiện vẻ đẹp bản thân. Trong bối cảnh nền kinh tế mở và hội nhập toàn cầu, thị trường kem đánh răng tại Việt Nam trở thành môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa các tập đoàn đa quốc gia với sự hiện diện của nhiều thương hiệu như Colgate, Close-up, Sensodyne hay Aquafresh.

Thương hiệu kem đánh răng P/S trực thuộc Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam đã đồng hành cùng người tiêu dùng trong nước suốt 25 năm với thông điệp "P/S Bảo vệ nụ cười Việt Nam" và nắm giữ gần 60% thị phần. Để lý giải các nhân tố tạo nên vị thế dẫn đầu cũng như nhận diện những điểm hạn chế còn tồn đọng trong hoạt động tiếp thị, đề tài "Phân tích chiến lược Marketing – Mix của sản phẩm kem đánh răng P/S thuộc Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam" được tác giả Nguyễn Thái Nguyệt thực hiện trong khuôn khổ Báo cáo thực hành nghề nghiệp 1 tại Trường Đại học Tài chính - Marketing (Khoa Marketing, Chuyên ngành Quản trị thương hiệu).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua hai nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận căn bản về Marketing, mô hình Marketing-mix và tổng quan thị trường ngành hàng kem đánh răng tại Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng triển khai phối thức Marketing-mix (4P) của sản phẩm kem đánh răng P/S thuộc Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược và nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing-mix cho nhãn hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của báo cáo bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược Marketing-mix (Product, Price, Place, Promotion) của sản phẩm kem đánh răng P/S.
  • Khách thể nghiên cứu: Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường tiêu dùng tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và đánh giá dữ liệu từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, báo cáo vận dụng hệ thống lý thuyết marketing căn bản dựa trên quan điểm của Philip Kotler, xác định marketing là quá trình quản lý mang tính xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người thông qua việc tạo lập, chào bán và trao đổi các sản phẩm có giá trị. Đề tài làm rõ chuỗi khái niệm cốt lõi: nhu cầu tự nhiên (Need), mong muốn (Want), nhu cầu có khả năng thanh toán (Demand), sản phẩm (Products), thị trường (Market) và khách hàng (Customer); đi kèm 6 nguyên tắc chỉ đạo: chọn lọc, tập trung, giá trị khách hàng, lợi thế khác biệt, phối hợp và nguyên tắc quá trình.

Khung quy trình marketing tổng quát được đề tài xây dựng theo tiến trình: $$\text{R (Research)} \longrightarrow \text{STP (Segmentation, Targeting, Positioning)} \longrightarrow \text{MM (Marketing-Mix)} \longrightarrow \text{I (Implementation)} \longrightarrow \text{C (Control)}$$

Trong đó, trọng tâm lý thuyết là phối thức Marketing-mix 4P:

  • Chiến lược sản phẩm (Product): Kích thước tập hợp sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu), quyết định nhãn hiệu (nhãn hiệu riêng biệt hoặc nhãn hiệu chung), thiết kế cấu trúc bao bì 3 lớp, quản lý chất lượng và dịch vụ đi kèm.
  • Chiến lược giá (Price): 3 nhóm định giá (dựa trên chi phí sản xuất, dựa trên giá trị cảm nhận, dựa trên sự cạnh tranh); các chiến lược giá cho sản phẩm mới (hớt váng sữa, thâm nhập thị trường); định giá phối thức sản phẩm (dòng sản phẩm, sản phẩm tùy chọn, sản phẩm bổ trợ, sản phẩm trọn gói) và các chính sách điều chỉnh giá.
  • Chiến lược phân phối (Place): Trung gian phân phối (bán buôn, bán lẻ, đại lý - môi giới, nhà phân phối), cấu trúc kênh phân phối (kênh dọc, kênh ngang, kênh trực tiếp và các cấp kênh gián tiếp).
  • Chiến lược truyền thông (Promotion): Các công cụ quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (giao tế/PR) và marketing trực tiếp.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai thông qua việc thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu chuyên ngành, báo chí, tạp chí, ấn phẩm thống kê y tế và cổng thông tin chính thức của Unilever Việt Nam. Sau đó, tác giả sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê mô tả, so sánh đối chiếu và ma trận SWOT để làm rõ thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị hỗn hợp của nhãn hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương này giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành hàng kem đánh răng tại Việt Nam có tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ sự gia tăng dân số, thu nhập và ý thức chăm sóc sức khỏe. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (chiến lược Marketing-mix của P/S), khách thể nghiên cứu (Unilever Việt Nam), phạm vi thời gian (2018 - 2020), phạm vi không gian (Việt Nam), phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của báo cáo.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về chiến lược Marketing - mix

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm nền tảng về Marketing, vai trò và 4 chức năng chính (thích ứng sản phẩm, phân phối, tiêu thụ hàng hóa, yểm trợ). Tác giả phân tích tiến trình marketing qua 5 giai đoạn: Nghiên cứu thông tin (R) $\rightarrow$ Phân khúc, chọn thị trường mục tiêu, định vị (STP) $\rightarrow$ Xây dựng Marketing-mix (MM) $\rightarrow$ Triển khai thực hiện (I) $\rightarrow$ Kiểm tra, đánh giá (C). Tiếp đó, chương 2 đi sâu vào nội dung chi tiết của 4 thành tố Product, Price, Place, Promotion, cung cấp khung tham chiếu lý thuyết để đánh giá thực tiễn tại doanh nghiệp.

Chương 3: Phân tích chiến lược Marketing - mix của sản phẩm kem đánh răng P/S thuộc Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam

Chương 3 là phần trọng tâm phân tích thực trạng hoạt động marketing hỗn hợp của thương hiệu P/S:

  • Tổng quan thị trường và khách hàng mục tiêu: Nhận diện đặc điểm 80% người tiêu dùng Việt Nam sinh sống tại khu vực nông thôn có thu nhập thấp, P/S xây dựng các dòng sản phẩm đại chúng với mức giá hợp lý.
  • Chiến lược sản phẩm (Product): Danh mục sản phẩm được mở rộng theo nhiều phân khúc công dụng và hương vị: P/S Ngừa sâu răng vượt trội, P/S Than hoạt tính, P/S Nha đam mẫu đơn, P/S Sensitive Expert. Cấu trúc bao bì được chuẩn hóa với bao bì tiếp xúc dạng tuýp mềm và bao bì ngoài dạng hộp giấy in ấn rõ nét thông tin định vị thương hiệu.
  • Chiến lược giá (Price): P/S áp dụng chiến lược giá tầm trung - thấp, thấp hơn mặt bằng chung của một số dòng cạnh tranh chuyên dụng để tiếp cận số đông người tiêu dùng.

Bảng: Mức giá niêm yết một số dòng sản phẩm kem đánh răng P/S

Dòng sản phẩm P/S Trọng lượng Mức giá bán lẻ (VNĐ)
P/S Ngừa sâu răng vượt trội 240g 32.000
P/S Than hoạt tính 35g 36.000
P/S Nha đam mẫu đơn 180g 32.000

Doanh nghiệp kết hợp linh hoạt các chính sách chiết khấu giá và khuyến mại thông qua gói combo hoặc quà tặng kèm:

Bảng: Chính sách điều chỉnh giá và đóng gói combo của P/S

Hình thức mua hàng Chi tiết sản phẩm Mức giá (VNĐ) Quà tặng kèm
Mua lẻ 01 tuýp tiêu chuẩn 32.000 Không có
Combo 2 tuýp P/S Ngừa sâu răng vượt trội 64.000 Không có
Combo 4 sản phẩm Dòng sản phẩm P/S 123 132.000 Bộ 4 chén sứ cầu vồng
Bộ 5 tuýp P/S Nha đam mẫu đơn 160.000 Không có
Combo phối hợp 02 tuýp P/S Sensitive Expert 100g và 02 bàn chải P/S Muối đá Himalaya 115.000 Kèm bàn chải đánh răng
  • Chiến lược phân phối (Place): P/S khai thác mạng lưới phân phối của Unilever với hơn 350 nhà phân phối lớn và khoảng 150.000 điểm bán lẻ, bán buôn phủ khắp toàn quốc. Trung tâm phân phối hiện đại đặt tại Bình Dương chịu trách nhiệm điều phối hàng hóa. Cấu trúc kênh phân phối được vận hành qua 4 mô hình:
    • Kênh trực tiếp: Nhà sản xuất $\rightarrow$ Người tiêu dùng (bán hàng tận nhà, thư đặt hàng, catalog).
    • Kênh cấp 1: Nhà sản xuất $\rightarrow$ Nhà bán lẻ (hệ thống Big C, Co.opmart...) $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
    • Kênh cấp 2: Nhà sản xuất $\rightarrow$ Nhà bán buôn (hệ thống Metro...) $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
    • Kênh cấp 3: Nhà sản xuất $\rightarrow$ Đại lý $\rightarrow$ Nhà bán buôn $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
  • Chiến lược truyền thông (Promotion): P/S đẩy mạnh quảng cáo đa kênh (truyền hình VTV1, VTV2, VTV3, HTV9; báo Tuổi Trẻ, Người Lao Động, Thanh Niên, Dân Trí; mạng xã hội, YouTube, TikTok với chiến dịch "Cười lên Việt Nam ơi"). Bên cạnh đó, các hoạt động quan hệ công chúng (PR) mang tính xã hội cao được duy trì như chương trình "Cùng P/S Bảo vệ Nụ cười Việt Nam" kết hợp cùng Hội Răng Hàm Mặt Việt Nam (VOSA) và Liên đoàn Nha khoa Quốc tế (FDI), tiếp cận hơn 7 triệu học sinh tiểu học; xuất bản sách "Những cuộc phiêu lưu của Mẹ Răng To & Con Răng Nhỏ"; tài trợ 1.000 bộ kit chăm sóc răng miệng kháng khuẩn cho các bệnh viện dã chiến phòng chống dịch Covid-19. Hoạt động marketing trực tiếp được thúc đẩy qua kênh kỹ thuật số với Fanpage chính thức đạt 3,7 triệu người theo dõi.

Chương 4: Nhận xét, đánh giá và các giải pháp đối với Marketing - mix của sản phẩm kem đánh răng P/S của công ty

Chương này tổng kết định hướng phát triển, chỉ rõ ưu điểm và nhược điểm trong từng chữ P, đồng thời xây dựng ma trận phân tích SWOT:

Bảng: Tổng hợp ma trận SWOT đối với nhãn hàng kem đánh răng P/S

Thành tố SWOT Nội dung phân tích
Điểm mạnh (Strengths) - Hậu thuẫn tài chính vững mạnh và kinh nghiệm toàn cầu từ tập đoàn Unilever.
- Năng lực sản xuất hiện đại kết hợp chi phí nhân công nội địa tối ưu, giúp hạ giá thành.
- Chính sách nhân sự coi trọng đào tạo chuyên môn và thu hút nhân tài.
- Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) được đầu tư bài bản.
- Tem bảo hành chính hãng giúp người tiêu dùng phân biệt hàng giả.
- Hình ảnh thương hiệu gắn liền với các chương trình cộng đồng uy tín.
Điểm yếu (Weaknesses) - Chịu áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu lớn như Colgate, Sensodyne, Close-up, Aquafresh.
- Vị trí lãnh đạo chủ chốt phần lớn do nhân sự nước ngoài đảm nhiệm.
- Một số quy trình công nghệ cao chưa được chuyển giao tại chỗ, phải nhập khẩu làm phát sinh chi phí.
- Chiến lược truyền thông gốc phương Tây có lúc chưa đồng điệu hoàn toàn với tâm lý văn hóa Á Đông.
- Độ bám dính của kem trên bàn chải còn thấp; thiết kế nắp tuýp dạng nằm chưa tiện dụng cho trẻ nhỏ; biểu tượng nhãn hiệu trên bao bì chưa đồng nhất tuyệt đối.
Cơ hội (Opportunities) - Tình hình chính trị - xã hội tại Việt Nam ổn định, định hướng kinh tế mở cửa.
- Hệ thống thương mại bán lẻ và chuỗi cung ứng trong nước phát triển hiện đại.
- Mức độ hiểu biết và dân trí của người tiêu dùng ngày càng nâng cao.
- Môi trường thông thoáng, tự do tôn giáo tạo thuận lợi cho hoạt động quảng bá diện rộng.
- Cơ cấu dân số trẻ và mô hình gia đình nhiều thế hệ tạo nhu cầu tiêu dùng lớn.
Thách thức (Threats) - Cạnh tranh gia tăng về thị phần và sự phân hóa phân khúc tiêu dùng.
- Nguy cơ lãng quên sản phẩm cũ khi doanh nghiệp tập trung nguồn lực quảng bá sản phẩm mới.

Trên cơ sở đó, chương 4 xác định định hướng chiến lược: tiếp tục cải tiến công nghệ, hoàn thiện thiết kế bao bì, đồng bộ hóa biểu tượng nhãn hiệu, tối ưu hóa chính sách giá và củng cố hệ thống phân phối để sản phẩm "luôn luôn hiện hữu, luôn luôn sẵn có".

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm lược toàn bộ kết quả nghiên cứu, khẳng định vai trò của phối thức Marketing-mix đồng bộ trong việc giúp P/S duy trì vị thế dẫn đầu thị trường kem đánh răng tại Việt Nam, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với ban điều hành công ty nhằm giữ vững năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả cụ thể về vị thế và hiệu quả tiếp thị của thương hiệu P/S tại Việt Nam:

  • Thị phần và nhận diện thương hiệu: P/S chiếm lĩnh gần 60% thị phần kem đánh răng trong nước. Trong khảo sát mức độ mong muốn sử dụng thương hiệu trong tương lai, P/S dẫn đầu với tỷ lệ 34%, vượt qua Colgate (22,2%) và Close-up (20%). Chỉ số phổ biến thương hiệu (PBI) của P/S đứng vị trí số một trên thị trường với tỷ lệ 48,x%.
  • Quy mô phân phối: Xây dựng thành công mạng lưới bán lẻ và phân phối phủ khắp toàn quốc với hơn 350 nhà phân phối lớn và khoảng 150.000 điểm bán buôn, bán lẻ.
  • Tác động xã hội: Chiến dịch "P/S Bảo vệ nụ cười Việt Nam" kết hợp cùng VOSA và FDI thu hút hơn 7 triệu học sinh tiểu học cam kết chải răng đúng cách. Báo cáo dẫn số liệu từ ấn phẩm "Điều tra sức khỏe răng miệng toàn quốc" (NXB Y Học) cho thấy tỷ lệ mắc sâu răng vĩnh viễn ở trẻ em 12 tuổi vào năm 2019 đã giảm 11%.

Về mặt giải pháp, tác giả chỉ ra các định hướng hoàn thiện:

  • Cải tiến chất lượng sản phẩm (gia tăng độ kết dính trên bàn chải để tránh lãng phí).
  • Cải tiến bao bì (thiết kế nắp bật tiện dụng giúp tuýp kem có thể đứng vững và dễ mở đối với trẻ em).
  • Đồng bộ hóa hình ảnh và biểu tượng nhận diện thương hiệu trên các dòng sản phẩm.
  • Phân bổ ngân sách truyền thông hợp lý giữa việc tung dòng sản phẩm mới và duy trì sức sống cho các dòng sản phẩm truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Báo cáo thực hành nghề nghiệp được thực hiện dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp công khai giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu chưa triển khai các cuộc khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp từ người tiêu dùng với quy mô mẫu lớn, cũng như chưa đi sâu vào số liệu tài chính nội bộ về doanh thu và chi phí tiếp thị chi tiết của từng dòng sản phẩm. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát hành vi tiêu dùng đa kênh (omnichannel), đánh giá sự chuyển dịch của khách hàng sang các sàn thương mại điện tử và phân tích chuyên sâu hiệu quả chi phí của từng chiến dịch truyền thông kỹ thuật số.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị thương hiệu và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương pháp phân tích phối thức 4P trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Nội dung chương 3 và chương 4 cung cấp các cứ liệu thực tiễn hữu ích về cách thức tổ chức kênh phân phối đa cấp, chiến lược định giá thích ứng với người tiêu dùng có thu nhập thấp và phương thức lồng ghép các chương trình trách nhiệm xã hội (CSR) vào chiến dịch truyền thông thương hiệu tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị phần của kem đánh răng P/S tại thị trường Việt Nam đạt mức bao nhiêu theo số liệu của đề tài?
Theo số liệu được tác giả tổng hợp trong báo cáo, kem đánh răng P/S nắm giữ gần 60% thị phần kem đánh răng tại thị trường Việt Nam và đứng đầu về mức độ nhận biết thương hiệu.

2. Tỷ lệ mong muốn sử dụng P/S trong tương lai so với các đối thủ cạnh tranh là bao nhiêu?
P/S dẫn đầu nhóm top 3 thương hiệu được mong muốn sử dụng nhất trong tương lai với tỷ lệ 34%, xếp trên Colgate (22,2%) và Close-up (20%).

3. Mạng lưới phân phối của P/S tại Việt Nam có quy mô như thế nào?
P/S sở hữu hệ thống phân phối rộng khắp bao gồm hơn 350 nhà phân phối lớn và khoảng 150.000 điểm bán buôn, bán lẻ từ thành thị đến nông thôn, được điều phối từ trung tâm phân phối chính tại Bình Dương.

4. Báo cáo đã chỉ ra những nhược điểm cụ thể nào trong sản phẩm và bao bì của P/S?
Tác giả chỉ rõ: chất kem đánh răng P/S còn thiếu độ bám dính trên bàn chải gây hao phí khi sử dụng; thiết kế nắp bao bì chỉ có thể để nằm, gây bất tiện trong không gian sử dụng và trẻ nhỏ khó mở; biểu tượng nhận diện nhãn hiệu giữa các dòng sản phẩm chưa đạt được sự đồng nhất tuyệt đối.

5. Hoạt động truyền thông xã hội của P/S đã ghi nhận kết quả thực tế nào đối với sức khỏe răng miệng cộng đồng?
Chương trình truyền thông hợp tác giữa P/S, VOSA và FDI đã thu hút hơn 7 triệu học sinh tiểu học cam kết chải răng sáng và tối. Theo số liệu từ NXB Y Học được trích dẫn trong đề tài, tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn ở trẻ em 12 tuổi tại Việt Nam năm 2019 đã giảm 11%.

Kết luận

Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả Nguyễn Thái Nguyệt đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận Marketing-mix và làm rõ thực trạng triển khai chiến lược 4P của thương hiệu kem đánh răng P/S tại Unilever Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu chứng minh sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách giá bình dân, mạng lưới phân phối rộng khắp và các chiến dịch truyền thông gắn liền với cộng đồng là nền tảng cốt lõi giúp P/S duy trì thị phần dẫn đầu. Đồng thời, các phân tích SWOT và đánh giá nhược điểm về bao bì, độ bám dính sản phẩm đã cung cấp những gợi ý thực tế để doanh nghiệp tiếp tục hoàn thiện chiến lược marketing trong tương lai.