Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường nước giải khát nói chung và nhóm sản phẩm nước uống đóng chai nói riêng tại Việt Nam là một thị trường giàu tiềm năng, có tốc độ tăng trưởng nhanh với sự tham gia của nhiều thương hiệu cạnh tranh. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhận thức và hành vi của người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến nguồn gốc xuất xứ, độ an toàn vệ sinh thực phẩm và tính tiện ích nhằm phục vụ nhu cầu đời sống hàng ngày cũng như bảo vệ sức khỏe. Trong phân khúc nước uống tinh khiết đóng chai, nhãn hiệu Aquafina thuộc Công ty Trách nhiệm hữu hạn Nước giải khát Suntory PepsiCo Việt Nam (SPVB) là một trong những sản phẩm chiếm thị phần lớn và duy trì được mức độ nhận diện cao đối với người tiêu dùng trong nước.

Đề tài báo cáo thực hành nghề nghiệp "Phân tích chiến lược Marketing Mix đối với nhãn hiệu Aquafina tại thị trường Việt Nam" do sinh viên Trần Quốc Tiến thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Dư Thị Chung tại Khoa Marketing, Trường Đại học Tài chính – Marketing, nhằm giải quyết các nhiệm vụ trọng tâm sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing căn bản và phối thức Marketing Mix.
  2. Phân tích thực trạng các tác động từ môi trường kinh doanh, chiến lược STP và chiến lược Marketing Mix (4P) đối với nhãn hiệu Aquafina tại thị trường Việt Nam.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm phát huy ưu điểm, khắc phục các mặt hạn chế trong hoạt động Marketing Mix của công ty đối với sản phẩm Aquafina.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Mix (4P: Sản phẩm, Giá, Phân phối, Chiêu thị) của nhãn hiệu nước uống tinh khiết Aquafina.
  • Phạm vi không gian: Thị trường nước uống đóng chai tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và tổng hợp các hoạt động doanh nghiệp trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2020; thời gian thực hiện nghiên cứu đề tài diễn ra từ tháng 3/2021 đến tháng 5/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các tài liệu học thuật marketing chuẩn mực, kết hợp lý luận từ Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và giáo trình chuyên ngành của Ngô Thị Thu và cộng sự (2010). Các nội dung lý luận cốt lõi bao gồm:

  • Khái niệm và quy trình Marketing: Định nghĩa marketing theo quan điểm của Philip Kotler và AMA; mô hình quy trình marketing 5 bước chuẩn mực R - STP - MM - I - C, bao gồm: Nghiên cứu thông tin marketing (Research), Phân khúc - Lựa chọn thị trường mục tiêu - Định vị (STP), Xây dựng phối thức Marketing Mix (Marketing Mix), Triển khai thực hiện (Implementation), Kiểm tra và đánh giá (Control).
  • Phối thức Marketing Mix (4P):
    • Chiến lược sản phẩm (Product): Khái niệm cấp độ sản phẩm theo mô hình 5 cấp độ của Philip Kotler và Gary Armstrong (sản phẩm cốt lõi, sản phẩm cụ thể, sản phẩm kỳ vọng, sản phẩm gia tăng/bổ sung, sản phẩm tiềm năng); cấu trúc nhãn hiệu (brand name, symbol); 3 lớp thiết kế bao bì (tiếp xúc, ngoài, vận chuyển); đặc tính và dịch vụ hỗ trợ; chu kỳ sống của sản phẩm qua 4 giai đoạn (giới thiệu, tăng trưởng, chín muồi, suy thoái).
    • Chiến lược giá (Price): Khái niệm, vai trò tạo thu nhập và các chiến lược định giá phổ biến (định giá hớt váng, định giá thâm nhập thị trường, định giá cạnh tranh, định giá cho danh mục sản phẩm, định giá hai phần, định giá chiết khấu, giá khuyến mại, định giá phân biệt theo nhóm khách hàng/địa điểm/thời gian, chiến lược chủ động thay đổi giá).
    • Chiến lược phân phối (Place): Khái niệm kênh phân phối, chức năng trung gian; cấu trúc kênh phân phối hàng tiêu dùng cá nhân (kênh trực tiếp cấp 0, kênh 1 cấp, kênh 2 cấp, kênh 3 cấp) và chiến lược quản lý dòng hàng hóa.
    • Chiến lược chiêu thị (Promotion): Khái niệm phối thức chiêu thị với 5 công cụ chính (quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng - PR, chào hàng cá nhân, marketing trực tiếp); mô hình truyền thông 9 yếu tố (nguồn phát, mã hóa, thông điệp, phương tiện truyền thông, người nhận, giải mã, nhiễu, đáp ứng, phản hồi); chiến lược đẩy (Push strategy) và chiến lược kéo (Pull strategy).
    • Ma trận SWOT: Khung phân tích Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) làm công cụ định hướng chiến lược.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng trong đề tài là phương pháp nghiên cứu định tính:

  • Thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin từ các nguồn dữ liệu sơ cấp trên Internet kết hợp dữ liệu thứ cấp từ các ấn phẩm, báo cáo đáng tin cậy của doanh nghiệp, báo chí chuyên ngành và các cơ quan nhà nước (Bộ Y tế, Vietnam Report, tài liệu Suntory PepsiCo).
  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế cách thức trưng bày, giá bán và sản phẩm tại các hệ thống bán lẻ hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi) và kênh bán lẻ truyền thống (tiệm tạp hóa).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: So sánh đối chiếu số liệu lý thuyết và thực tiễn để đánh giá toàn diện các chính sách 4P của doanh nghiệp.
  • Phương pháp đánh giá và đề xuất: Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT để đưa ra hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính ứng dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phần mở đầu

Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu về sản phẩm nước uống tinh khiết Aquafina tại thị trường Việt Nam. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu (nắm vững lý thuyết, phân tích thực trạng Marketing Mix và đề xuất giải pháp), xác lập đối tượng nghiên cứu là hoạt động Marketing Mix của nhãn hiệu Aquafina, đồng thời phân định phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian (dữ liệu 2010–2020, nghiên cứu từ tháng 3/2021 đến tháng 5/2021) và không gian tại Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu định tính và bố cục 5 chương của báo cáo cũng được trình bày tổng quan.

Chương 2: Cơ sở lý luận marketing và chiến lược Marketing Mix

Chương 2 tập trung trình bày toàn diện cơ sở lý luận khoa học về quản trị marketing và các mô hình học thuật căn bản:

  • Làm rõ bản chất marketing, 4 mục tiêu marketing (tối đa hóa tiêu thụ, tối đa hóa sự thỏa mãn, tối đa hóa sự lựa chọn, tối đa hóa chất lượng cuộc sống), vai trò và 5 chức năng marketing (nghiên cứu thị trường và phát triển nhu cầu, thích nghi nhu cầu, thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao, hiệu quả kinh tế, phối hợp).
  • Trình bày chi tiết quy trình marketing 5 bước: R - STP - MM - I - C.
  • Khái quát lý thuyết chuyên sâu về 4 thành phần trong phối thức Marketing Mix:
    • Chính sách sản phẩm: Mô hình 5 cấp độ sản phẩm, vai trò nhãn hiệu, cấu trúc bao bì 3 lớp, đặc tính sản phẩm, dịch vụ gia tăng và phân tích 4 giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm.
    • Chính sách giá: Các mô hình định giá kinh điển như hớt váng, thâm nhập, chiết khấu, khuyến mại, định giá hai phần, định giá phân biệt và phản ứng trước biến động giá của đối thủ.
    • Chính sách phân phối: Định nghĩa kênh, các chức năng luân chuyển giá trị, phân loại 4 cấu trúc kênh từ cấp 0 đến cấp 3 và chiến lược thiết lập mạng lưới phân phối.
    • Chính sách chiêu thị: Hệ thống 5 công cụ xúc tiến hỗn hợp, mô hình truyền thông 9 yếu tố và sự khác biệt giữa chiến lược đẩy và kéo trong thực tiễn vận hành.
  • Giới thiệu khái niệm, cấu trúc 4 yếu tố và ý nghĩa thực tiễn của ma trận phân tích SWOT đối với việc hoạch định chiến lược kinh doanh.

Chương 3: Phân tích chiến lược Marketing Mix đối với nhãn hiệu Aquafina tại thị trường Việt Nam

Chương 3 là nội dung cốt lõi của đề tài, đi sâu khảo sát thực tiễn hoạt động của Công ty TNHH Nước giải khát Suntory PepsiCo Việt Nam (SPVB) và nhãn hiệu Aquafina:

  • Tổng quan về Suntory PepsiCo Việt Nam: Lịch sử hình thành từ Công ty Nước giải khát Quốc tế (IBC) thành lập ngày 24/12/1991 (liên doanh SP.Co và Marcondray tỷ lệ 50% - 50%, nhà máy đầu tiên tại Hóc Môn năm 1992). Năm 1994, PepsiCo gia nhập thông qua liên doanh IBC với hai sản phẩm Pepsi và 7Up. Giai đoạn 1998–1999 chuyển thành doanh nghiệp 100% vốn PepsiCo. Năm 2003 đổi tên thành Công ty Nước Giải khát Quốc tế PepsiCo Việt Nam, giới thiệu các dòng sản phẩm không ga như Sting, Twister, Lipton Ice Tea và Aquafina. Năm 2004 sáp nhập nhà máy Điện Bàn (Quảng Nam). Năm 2008–2009 mở rộng nhà máy thực phẩm Bình Dương và vùng nguyên liệu Lâm Đồng, ra mắt 7Up Revive, Trà xanh Lipton, Twister dứa. Năm 2010 cam kết đầu tư 250 triệu USD, đưa nhà máy Cần Thơ vào vận hành (tháng 2/2010), sáp nhập San Miguel Đồng Nai (tháng 3/2012), khánh thành nhà máy Bắc Ninh quy mô lớn nhất Đông Nam Á (tháng 10/2012). Tháng 4/2013, liên minh chiến lược Suntory PepsiCo Việt Nam được thành lập (Suntory nắm 51%, PepsiCo nắm 49%), ra mắt Trà Olong Tea+ Plus và Mountain Dew.
  • Quy mô và thành tựu: Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Tầng 5, Khách sạn Sheraton, 88 Đồng Khởi, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh; vận hành 5 nhà máy sản xuất và 5 văn phòng kinh doanh trên cả nước; sở hữu hơn 2.300 lao động trực tiếp và hàng chục ngàn lao động gián tiếp (hơn 500 nhân viên gắn bó trên 10 năm). Doanh nghiệp đạt danh hiệu "Top 1 doanh nghiệp uy tín ngành đồ uống không cồn tại Việt Nam 2019" (Vietnam Report), giải thưởng Amcham CSR "Top 4 nơi làm việc tốt nhất Việt Nam 2018 ngành FMCG - MNCs", Top 100 doanh nghiệp đóng thuế TNDN lớn nhất Việt Nam các năm 2016, 2017, 2018, cùng 7 giải thưởng MMA Smarties 2019.
  • Cơ cấu bộ phận Marketing: Gồm 3 bộ phận chính: Brand Marketing (hoạch định chiến lược và quản trị thương hiệu), Consumer Insight (nghiên cứu thị trường, thấu hiểu hành vi người tiêu dùng), Media (tối ưu hóa kênh và ngân sách truyền thông).
  • Phân bổ ngân sách marketing nhãn hiệu Aquafina năm 2012: Được trích xuất từ dữ liệu thực tế tại Suntory PepsiCo Cần Thơ:
Hoạt động Marketing Ngân sách (triệu đồng) Tỷ lệ (%)
Chi phí quảng cáo 200 36,3%
Nghiên cứu thị trường 90 16,4%
Khuyến mãi cho khách hàng 90 16,4%
Duy trì và phát triển kênh phân phối mới 90 16,4%
Xúc tiến mở rộng thị trường 80 14,5%
Tổng cộng 550 100,0%
  • Phân tích môi trường vi mô và vĩ mô: Đánh giá năng lực nội tại doanh nghiệp, hệ thống nhà cung ứng đạt chuẩn nghiêm ngặt của tập đoàn Suntory và PepsiCo toàn cầu, hệ thống máy móc hiện đại và nhà máy Điện Nam - Điện Ngọc đầu tư hơn 2 triệu USD cho trạm xử lý nước thải đạt chuẩn TCVN 40:2011; phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Coca-Cola, Tân Hiệp Phát, LaVie) và biến động kinh tế (GDP bình quân đầu người giai đoạn 2011–2019).
  • Chiến lược STP:
    • Phân khúc thị trường dựa trên tiêu chí nhân khẩu học và lối sống;
    • Chọn thị trường mục tiêu là giới trẻ năng động trong độ tuổi từ 16 đến 35, đồng thời mở rộng ra nhóm tiêu dùng dưới 16 và trên 35 tuổi;
    • Định vị sản phẩm là nước uống tinh khiết đạt tiêu chuẩn chất lượng Mỹ với hình ảnh sang trọng, thanh khiết và gắn liền với phong cách thời trang cao cấp.
  • Phân tích phối thức 4P của Aquafina:
    • Sản phẩm (Product): Sản xuất theo quy trình lọc Hydro7 nghiêm ngặt, đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn vi sinh vật (QCVN, TCVN); đa dạng hóa dung tích đóng chai; nhãn hiệu nhận diện đặc trưng; cải tiến bao bì tiên phong như loại bỏ màng co nắp chai nhằm giảm thiểu rác thải nhựa và thiết kế họa tiết bao bì lấy cảm hứng từ ba thể của nước.
    • Giá (Price): Áp dụng chính sách định giá cạnh tranh phù hợp với chất lượng, so sánh tương quan với sản phẩm nước khoáng thiên nhiên LaVie; đồng thời thực hiện định giá phân biệt rõ rệt theo địa điểm tiêu dùng (giá bán lẻ tại cửa hàng tiện lợi dao động quanh mức 5.000 đồng/chai nhưng có thể lên tới 20.000 đồng/chai tại các cụm rạp chiếu phim).
    • Phân phối (Place): Kết hợp chặt chẽ giữa kênh phân phối truyền thống (General Trade - đại lý, nhà bán buôn, cửa hàng tạp hóa) và kênh hiện đại (Modern Trade - siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện lợi); số liệu tăng trưởng sản lượng tiêu thụ tại khu vực Cần Thơ giai đoạn 2011–2013 chứng minh tính hiệu quả của mạng lưới.
    • Chiêu thị (Promotion): Triển khai chiến dịch truyền thông đa kênh tích hợp, kết hợp chiến lược đẩy và kéo; đẩy mạnh quảng cáo truyền hình (TVC); tài trợ độc quyền sự kiện thời trang "Aquafina Vietnam International Fashion Week"; duy trì trang mạng xã hội Facebook chính thức; tung ra các chương trình khuyến mãi kích cầu theo mùa vụ như chiến dịch "Đón tết vui".

Chương 4: Đề xuất giải pháp phát huy hiệu quả hoạt động trong chiến lược Marketing Mix đối với sản phẩm nước uống tinh khiết Aquafina

Chương 4 thiết lập ma trận SWOT tổng hợp các Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội và Thách thức mà nhãn hiệu Aquafina đang đối mặt trên thị trường Việt Nam. Trên cơ sở đánh giá các ưu điểm và nhược điểm thực tế của phối thức Marketing Mix hiện tại, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng:

  • Giải pháp về sản phẩm: Tiếp tục nâng cao chất lượng bao bì, nghiên cứu đổi mới vật liệu thân thiện với môi trường, duy trì quy chuẩn sản xuất an toàn.
  • Giải pháp về giá: Rà soát và kiểm soát khoảng cách chênh lệch giá giữa các kênh tiêu dùng đặc thù (như khu vui chơi, rạp chiếu phim so với bán lẻ thông thường) để bảo vệ trải nghiệm của khách hàng; xây dựng các gói giá ưu đãi khi mua số lượng lớn.
  • Giải pháp về phân phối: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, thắt chặt quan hệ hợp tác với các trung gian phân phối truyền thống và hiện đại, mở rộng độ phủ ở các thị trường ngách và khu vực nông thôn.
  • Giải pháp về chiêu thị: Đổi mới thông điệp quảng cáo, đẩy mạnh các hoạt động tiếp thị số trên mạng xã hội, gắn kết các chương trình kích hoạt thương hiệu với trách nhiệm xã hội và các hoạt động bảo vệ môi trường.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu từ toàn bộ báo cáo thực hành, khẳng định vai trò quyết định của chiến lược Marketing Mix đồng bộ đối với vị thế dẫn đầu của Aquafina. Tác giả đưa ra hai nhóm kiến nghị cụ thể:

  • Đối với cơ quan Nhà nước và ban ngành chức năng: Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm trên thị trường nước đóng chai; siết chặt chế tài xử lý tình trạng sản xuất hàng giả, hàng nhái nhãn hiệu nhằm bảo vệ doanh nghiệp chân chính và quyền lợi người tiêu dùng.
  • Đối với Công ty TNHH Nước Giải khát Suntory PepsiCo Việt Nam: Tiếp tục đầu tư nghiên cứu và phát triển sản phẩm, lắng nghe phản hồi của khách hàng để hoàn thiện chính sách giá và phân phối, đồng thời duy trì các cam kết phát triển bền vững trong hoạt động marketing.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Dữ liệu thực tiễn và số liệu cụ thể: Cung cấp số liệu chi tiết về cơ cấu ngân sách marketing của nhãn hiệu Aquafina tại Cần Thơ năm 2012 với tổng chi phí 550 triệu đồng (Quảng cáo chiếm 36,3%, Nghiên cứu thị trường 16,4%, Khuyến mãi 16,4%, Kênh phân phối 16,4%, Mở rộng thị trường 14,5%). Ghi nhận dữ liệu quy mô hạ tầng sản xuất của SPVB gồm 5 nhà máy, 5 văn phòng kinh doanh, hơn 2.300 lao động trực tiếp và khoản đầu tư trên 2 triệu USD cho hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn TCVN 40:2011 tại nhà máy Điện Nam - Điện Ngọc.
  • Đánh giá chiến lược Marketing Mix: Làm rõ cách thức Aquafina kết hợp chiến lược kéo (tài trợ Aquafina Vietnam International Fashion Week, TVC, truyền thông số) và chiến lược đẩy (hệ thống kênh truyền thống và hiện đại sâu rộng), đi cùng các cải tiến bao bì (bỏ màng co nắp chai) và chiến lược định giá phân biệt.
  • Đóng góp của đề tài: Tổng hợp bức tranh phân tích thực tế về hoạt động vận hành Marketing Mix của một thương hiệu FMCG lớn tại Việt Nam, kết nối các nguyên lý marketing kinh điển với thực tiễn quản trị thương hiệu đồ uống đóng chai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian thực hiện báo cáo ngắn (từ tháng 3/2021 đến tháng 5/2021); dữ liệu nghiên cứu chủ yếu khai thác từ các nguồn dữ liệu thứ cấp công khai, tài liệu nội bộ từng thời kỳ và quan sát thực địa định tính, chưa có điều kiện triển khai khảo sát định lượng trên mẫu khách hàng quy mô lớn để lượng hóa mức độ hài lòng của người tiêu dùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng (khảo sát bảng hỏi, kiểm định mô hình hồi quy) nhằm đánh giá tác động cụ thể của từng thành tố trong mô hình Marketing Mix đến lòng trung thành và quyết định mua lặp lại của người tiêu dùng đối với nhãn hiệu Aquafina trong giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại khi thực hiện các bài báo cáo thực hành nghề nghiệp, tiểu luận chuyên ngành hoặc khóa luận tốt nghiệp về phân tích chiến lược Marketing Mix trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Phần nội dung tại Chương 3 (phân tích chi tiết môi trường vi mô - vĩ mô, chiến lược STP và triển khai 4P của Aquafina) cùng số liệu ngân sách và các chính sách cải tiến bao bì là nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị tham khảo cao cho các nghiên cứu cùng chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm nước uống tinh khiết Aquafina tại Việt Nam do đơn vị nào sản xuất và quản lý?
Aquafina được sản xuất và phân phối bởi Công ty TNHH Nước Giải Khát Suntory PepsiCo Việt Nam (liên minh chiến lược thành lập tháng 4/2013 giữa Suntory Holdings Limited chiếm 51% vốn và PepsiCo, Inc. chiếm 49% vốn).

2. Tổng ngân sách và tỷ lệ phân bổ cho các hoạt động marketing của Aquafina năm 2012 theo số liệu trong báo cáo là bao nhiêu?
Theo số liệu từ Phòng Marketing Suntory PepsiCo Cần Thơ được tác giả trích dẫn tại Bảng 3.1, tổng ngân sách marketing năm 2012 là 550 triệu đồng; trong đó chi phí quảng cáo chiếm 36,3% (200 triệu đồng), nghiên cứu thị trường chiếm 16,4% (90 triệu đồng), khuyến mãi chiếm 16,4% (90 triệu đồng), duy trì và phát triển kênh phân phối mới chiếm 16,4% (90 triệu đồng), xúc tiến mở rộng thị trường chiếm 14,5% (80 triệu đồng).

3. Khách hàng mục tiêu trong chiến lược STP của Aquafina được xác định như thế nào?
Suntory PepsiCo xác định khách hàng mục tiêu chính của Aquafina là nhóm người trẻ tuổi từ 16 đến 35 tuổi có lối sống năng động, quan tâm đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống; đồng thời công ty từng bước mở rộng sang các nhóm khách hàng dưới 16 tuổi và trên 35 tuổi.

4. Aquafina đã có những cải tiến bao bì tiêu biểu nào được tác giả ghi nhận trong báo cáo?
Báo cáo ghi nhận Aquafina đã chủ động cải tiến bao bì thông qua việc loại bỏ màng co nắp chai nhằm giảm thiểu rác thải nhựa bảo vệ môi trường, đồng thời ra mắt thiết kế nhãn chai mới với họa tiết lấy cảm hứng từ ba thể của nước.

5. Nhãn hiệu Aquafina sử dụng những cấu trúc kênh phân phối nào tại thị trường Việt Nam?
Aquafina triển khai đồng thời mô hình phân phối truyền thống (kênh GT: đưa hàng qua nhà bán buôn, đại lý và các tiệm bán lẻ/tạp hóa) và mô hình phân phối hiện đại (kênh MT: đưa hàng trực tiếp vào các chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi).

Kết luận

Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả Trần Quốc Tiến đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận Marketing Mix căn bản và phân tích thực trạng triển khai chiến lược 4P của nhãn hiệu nước uống tinh khiết Aquafina thuộc Suntory PepsiCo Việt Nam giai đoạn 2010–2020. Nghiên cứu chỉ ra sự phối hợp hiệu quả giữa việc đảm bảo chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế, kiểm soát kênh phân phối đa cấp và định vị hình ảnh thương hiệu gắn liền với phong cách hiện đại thông qua các hoạt động chiêu thị nổi bật. Đồng thời, hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất tại Chương 4 và Chương 5 cung cấp những định hướng thực tiễn nhằm khắc phục điểm hạn chế và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường nước uống đóng chai ngày càng cạnh tranh gay gắt.