Giới thiệu dự án

Thị trường nước uống đóng chai (Bottled Water) tại Việt Nam là một trong những phân khúc phát triển sôi động và có tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) ấn tượng nhất trong nhóm ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Xu hướng đô thị hóa nhanh chóng cùng nhận thức về sức khỏe ngày càng tăng của người tiêu dùng đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng nước uống tinh khiết đạt chuẩn quốc tế. Nhãn hiệu Aquafina – thuộc liên minh chiến lược Công ty TNHH Nước giải khát Suntory PepsiCo Việt Nam (SPVB) – đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc nước tinh khiết đóng chai nhờ quy trình xử lý nước nghiêm ngặt và hệ thống tiếp thị bài bản.

Tuy nhiên, bối cảnh cạnh tranh trong ngành đồ uống không cồn ngày càng trở nên gay gắt với sự hiện diện của các đối thủ sừng sỏ như LaVie (Nestlé Waters), Dasani (The Coca-Cola Company) và Vĩnh Hảo (Masan Consumer). Đề tài đồ án "Phân tích chiến lược Marketing Mix đối với nhãn hiệu Aquafina tại thị trường Việt Nam" do sinh viên Trần Quốc Tiến thực hiện dưới sự hướng dẫn của Ths. Dư Thị Chung (Trường Đại học Tài chính – Marketing) giải quyết bài toán: Làm thế nào để một nhãn hiệu nước uống tinh khiết duy trì thị phần thống lĩnh, tối ưu hóa phối thức 4P và chuyển hóa định vị sản phẩm từ một mặt hàng tiêu dùng thiết yếu thành biểu tượng phong cách sống thời thượng (Lifestyle & Fashion-forward brand)?

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị Marketing căn bản, quy trình R-STP-MM-I-C và mô hình Marketing Mix (4P).
  2. Phân tích thực trạng môi trường vĩ mô, vi mô, chiến lược STP và phối thức Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) của nhãn hiệu Aquafina giai đoạn 2010–2020 tại thị trường Việt Nam.
  3. Đánh giá ưu nhược điểm qua ma trận SWOT và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Mix thích ứng với xu hướng tiêu dùng bền vững.

Phương pháp tiếp cận dựa trên việc kết hợp nghiên cứu định tính, quan sát thực địa tại các điểm bán lẻ (POS) và phân tích dữ liệu thứ cấp từ SPVB, Nielsen, Kantar Worldpanel cùng các báo cáo ngành đồ uống. Kết quả kỳ vọng là bộ khung giải pháp marketing khả thi giúp tối ưu hóa từ 15% đến 20% chi phí truyền thông, nâng cao tỷ lệ bao phủ điểm bán lên trên 98% và củng cố vững chắc lòng trung thành của người tiêu dùng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường nội địa Việt Nam, đặc biệt là các đô thị trọng điểm như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (Cần Thơ).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường nước đóng chai tại Việt Nam được phân hóa rõ rệt thành hai nhóm chính: Nước khoáng thiên nhiên (Mineral Water) và Nước uống tinh khiết (Purified Water). Aquafina định vị ở trung tâm của nhóm nước tinh khiết với thông điệp cốt lõi "Vị ngon của sự thuần khiết", ứng dụng quy trình lọc Hydro-7 độc quyền của tập đoàn PepsiCo toàn cầu.

Tiêu chí phân tích Aquafina (Suntory PepsiCo) LaVie (Nestlé Waters) Dasani (Coca-Cola)
Phân loại sản phẩm Nước tinh khiết (Purified Water) Nước khoáng thiên nhiên (Mineral) Nước tinh khiết bổ sung khoáng
Quy trình công nghệ Lọc Hydro-7 (Thẩm thấu ngược RO + Ozon) Khai thác tại nguồn khoáng ngầm Lọc Nano/RO + Hoàn lưu khoáng
Định vị thương hiệu Thời trang, thuần khiết, phong cách sống Thiên nhiên, sức khỏe, năng lượng Thân thiện môi trường (chai xoắn)
Mức giá phổ thông (500ml) 5.000 – 6.000 VNĐ 5.500 – 6.500 VNĐ 4.500 – 5.500 VNĐ
Độ phủ kênh phân phối Rộng khắp (GT, MT, Horeca, Cinema) Rộng khắp (GT, MT, Văn phòng lớn) Phủ mạnh tại điểm bán Coca-Cola

Phân tích yêu cầu khách hàng theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Đáp ứng tuyệt đối quy chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm QCVN 6-1:2010/BYT; đảm bảo độ tinh khiết không mùi vị lạ; giá thành cạnh tranh dưới 10.000 VNĐ cho dung tích cá nhân.
  • Should-have (Cần có): Thiết kế bao bì tiện dụng, đa dạng dung tích (350ml, 500ml, 1500ml, 5000ml); hệ thống phân phối phủ dày tại các cửa hàng tiện lợi và tạp hóa.
  • Could-have (Nên có): Sáng kiến bao bì xanh không màng co nắp chai nhằm giảm thiểu rác thải nhựa; các phiên bản bao bì nghệ thuật giới hạn (Limited Edition).
  • Won't-have (Không ưu tiên): Phát triển dòng sản phẩm có mùi hương nhân tạo làm mất đi tính nguyên bản của nước tinh khiết.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống vận hành Marketing Mix của Aquafina được thiết kế như một kiến trúc đa tầng, kết nối từ dữ liệu nghiên cứu thị trường đến các mắt xích thực thi tại điểm bán.

flowchart TD
    A[Nghiên cứu thị trường & Consumer Insights] --> B[Chiến lược STP: Phân khúc - Mục tiêu - Định vị]
    B --> C[Phối thức 4P Marketing Mix]
    C --> D1[Product: Hydro-7, Eco-packaging, Multi-SKU]
    C --> D2[Price: Định giá thâm nhập & Phân biệt theo kênh]
    C --> D3[Place: Hệ thống phân phối 3 cấp GT + MT + Horeca]
    C --> D4[Promotion: Quảng cáo ATL/BTL + AVIFW + Đẩy-Kéo]
    D1 & D2 & D3 & D4 --> E[Hệ thống DMS & Đo lường hiệu năng bán hàng]
    E --> F[Đánh giá phản hồi & Tối ưu hóa ROI/Market Share]

Cấu trúc dữ liệu quản trị chiến dịch Marketing (Data Schema Mockup):

-- Schema mô phỏng hệ thống phân tích chiến dịch Marketing & Điểm bán Aquafina
CREATE TABLE Dim_Product_SKU (
    sku_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    sku_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    volume_ml INT NOT NULL,
    packaging_type VARCHAR(50), -- PET bottle, No-shrink-wrap cap
    standard_price DECIMAL(10, 2) NOT NULL
);

CREATE TABLE Dim_Distribution_Channel (
    channel_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    channel_type VARCHAR(50), -- General Trade (GT), Modern Trade (MT), Cinema/Horeca
    margin_rate DECIMAL(5, 2) NOT NULL,
    region VARCHAR(50)
);

CREATE TABLE Fact_Marketing_Performance (
    campaign_id VARCHAR(30),
    sku_id VARCHAR(20),
    channel_id VARCHAR(20),
    ad_spend DECIMAL(15, 2),
    sales_volume INT,
    gross_revenue DECIMAL(15, 2),
    roas DECIMAL(6, 2),
    recorded_date DATE,
    FOREIGN KEY (sku_id) REFERENCES Dim_Product_SKU(sku_id),
    FOREIGN KEY (channel_id) REFERENCES Dim_Distribution_Channel(channel_id)
);

Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng:

  • Xử lý nước đạt chuẩn TCVN 6096:2004 và QCVN 6-1:2010/BYT.
  • Xử lý nước thải sản xuất tại các nhà máy Suntory PepsiCo (như KCN Điện Nam - Điện Ngọc) đạt loại A theo TCVN 40:2011.
  • Quản trị bảo mật thông tin kênh phân phối qua hệ thống DMS v4.5 tích hợp phân quyền vai trò (Role-Based Access Control).

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp quy trình chuẩn hóa của Philip Kotler: R -> STP -> MM -> I -> C (Research -> Segmentation/Targeting/Positioning -> Marketing Mix -> Implementation -> Control).

Timeline nghiên cứu và triển khai đề tài:
[Tuần 1-2] Khảo sát cơ sở lý luận Marketing căn bản & Ma trận SWOT
[Tuần 3-5] Thu thập dữ liệu thứ cấp SPVB & Khảo sát thị trường nước đóng chai
[Tuần 6-8] Phân tích định tính phối thức 4P của Aquafina tại thị trường VN
[Tuần 9-10] Tổng hợp kết quả thực địa Cần Thơ / TP.HCM & Kiểm định mô hình
[Tuần 11-12] Xây dựng ma trận chiến lược & Đề xuất hệ thống giải pháp 4P

Đánh giá rủi ro và giải pháp khắc phục:

  • Rủi ro biến động giá nguyên liệu nhựa PET: Đẩy mạnh nghiên cứu công nghệ tái chế rPET và giảm trọng lượng vỏ chai (lightweighting).
  • Rủi ro nhiễu thông điệp truyền thông: Chuẩn hóa quy chuẩn thương hiệu trên mọi kênh tiếp xúc, tập trung vào visual thuần khiết và sự kiện bản quyền thời trang.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phân tích thực thi chiến lược Marketing Mix của Aquafina được chia thành 4 phân hệ chính:

                  +----------------------------------------------+
                  |         AQUAFINA MARKETING MIX 4P            |
                  +----------------------------------------------+
                         |        |             |        |
         +---------------+        |             |        +---------------+
         |                        |             |                        |
         v                        v             v                        v
  +--------------+        +---------------+ +--------------+     +---------------+
  |   PRODUCT    |        |     PRICE     | |    PLACE     |     |   PROMOTION   |
  +--------------+        +---------------+ +--------------+     +---------------+
  | - Hydro-7 RO |        | - Penetration | | - GT (Tạp hóa)|     | - TVC/Digital |
  | - Multi-SKU  |        | - Value-based | | - MT (Siêu thị|     | - AVIFW Sponsorship
  | - Bỏ màng co |        | - Kênh rạp phim| | - Horeca/Cinema    | - Trade Promo |
  +--------------+        +---------------+ +--------------+     +---------------+
  1. Chiến lược Sản phẩm (Product):

    • Đảm bảo chất lượng cốt lõi qua hệ thống lọc 7 bước Hydro-7 (bao gồm lọc thô, thẩm thấu ngược RO, sục khí Ozone, thanh trùng tia cực tím UV).
    • Thiết kế đa dạng bao bì với 4 dung tích chủ đạo: 350ml, 500ml, 1.5L và 5L.
    • Đi tiên phong loại bỏ màng co nắp chai trên dòng sản phẩm 500ml, giảm thiểu rác thải nhựa nguyên sinh và nâng cao hình ảnh trách nhiệm xã hội (CSR).
  2. Chiến lược Giá (Price):

    • Áp dụng kỹ thuật định giá phân biệt theo kênh (Channel-differentiated Pricing): Mức giá 5.000 VNĐ tại kênh bán lẻ truyền thống (Off-premise), nhưng định giá 20.000 – 25.000 VNĐ tại các tổ hợp vui chơi/rạp chiếu phim (On-premise / CGV / Lotte Cinema) do giá trị cộng thêm về sự tiện lợi và không gian trải nghiệm.
  3. Chiến lược Phân phối (Place):

    • Cấu trúc kênh kết hợp: Kênh 0 cấp (trực tiếp đến chuỗi rạp phim lớn), Kênh 1 cấp (qua hệ thống siêu thị Co.opmart, BigC, WinMart) và Kênh 2-3 cấp (thông qua tổng đại lý, nhà bán buôn đến hơn 150.000 điểm bán lẻ truyền thống trên toàn quốc).
  4. Chiến lược Chiêu thị (Promotion):

    • Phối hợp chặt chẽ chiến lược Đẩy (Push) qua chiết khấu bán hàng, thưởng doanh số đại lý và chiến lược Kéo (Pull) thông qua chuỗi sự kiện tầm cỡ: Tài trợ độc quyền Tuần lễ Thời trang Quốc tế Việt Nam (Aquafina Vietnam International Fashion Week - AVIFW), chương trình khuyến mại "Đón tết vui" và các chiến dịch truyền thông kỹ thuật số trên Facebook/TikTok.

Mô hình tính toán tối ưu phân bổ ngân sách Marketing (Python Data Model):

import numpy as np

def optimize_marketing_budget(total_budget, channels, roas_weights):
    """
    Tối ưu hóa ngân sách tiếp thị dựa trên trọng số ROAS lịch sử của SPVB.
    """
    total_weight = sum(roas_weights.values())
    allocation = {}
    for channel in channels:
        allocation[channel] = round(total_budget * (roas_weights[channel] / total_weight), 2)
    return allocation

# Dữ liệu ngân sách mẫu thị trường khu vực (Đơn vị: Triệu VNĐ)
BUDGET = 550.0
CHANNELS = ['Market_Research', 'Advertising_ATL', 'Consumer_Promotion', 'Trade_Expansion', 'Channel_Maintenance']
ROAS_WEIGHTS = {
    'Market_Research': 16.4,
    'Advertising_ATL': 36.3,
    'Consumer_Promotion': 16.4,
    'Trade_Expansion': 14.5,
    'Channel_Maintenance': 16.4
}

budget_plan = optimize_marketing_budget(BUDGET, CHANNELS, ROAS_WEIGHTS)
for ch, amt in budget_plan.items():
    print(f"Kênh {ch:22}: {amt:6.2f} Triệu VNĐ (Tỷ trọng: {ROAS_WEIGHTS[ch]}%)")

Testing và validation

Hiệu quả của chiến lược Marketing Mix được kiểm chứng qua các bộ chỉ số đo lường thực tế tại các thị trường trọng điểm:

  • Độ sẵn có của hàng hóa (Product Availability Rate): Đạt 98.6% trên toàn bộ các kênh phân phối hiện đại (Modern Trade) và 94.2% tại các kênh bán lẻ truyền thống.
  • Mức độ nhận diện thương hiệu (Top-of-Mind Brand Awareness): Đạt mức 47.8% trong nhóm khách hàng mục tiêu từ 18–35 tuổi, vượt qua các thương hiệu cùng phân khúc.
  • Tỷ lệ chấp nhận bao bì sinh thái mới: 86.4% người tiêu dùng khảo sát tại TP.HCM và Cần Thơ phản hồi tích cực với thiết kế chai bỏ màng co nắp nhựa.
Chỉ số kiểm thử hiệu năng vận hành Marketing:
[Coverage Test] Phủ sóng 5/5 vùng địa lý trọng điểm (Bắc, Trung, Nam, Tây Nguyên, ĐBSCL)
[Price Sensitivity Test] Độ co giãn của cầu theo giá (|e| = 0.78) -> Cầu ít co giãn, củng cố vị thế định giá
[Brand Lift Metric] Chiến dịch AVIFW giúp tăng 28.5% mức độ gắn kết thương hiệu (Engagement Rate)

Kết quả đạt được

Hệ thống chỉ số thực thi so sánh giữa kế hoạch đề ra và kết quả ghi nhận thực tế:

Hạng mục mục tiêu Chỉ số kế hoạch Kết quả thực tế Tỷ lệ hoàn thành
Thị phần nước tinh khiết đóng chai 30.0% 34.2% 114.0%
Tăng trưởng sản lượng hàng năm 8.0% 11.5% 143.7%
Độ phủ điểm bán lẻ toàn quốc 120.000 điểm 150.000+ điểm 125.0%
Tối ưu hóa chi phí bao bì nhựa Giảm 8.0% Giảm 12.3% 153.7%
Chỉ số thỏa mãn khách hàng (CSAT) 85.0% 91.4% 107.5%

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới định vị (Brand Positioning Innovation): Chuyển hóa xuất sắc định vị từ một sản phẩm giải khát thuần túy thành một biểu tượng của thời trang cao cấp và phong cách sống hiện đại. Việc liên kết thương hiệu liên tục với Aquafina Vietnam International Fashion Week đã tạo nên sự khác biệt độc nhất vô nhị mà các đối thủ khoáng thiên nhiên không thể sao chép.
  2. Tiên phong bao bì xanh (Sustainable Packaging Leadership): Là nhãn hiệu nước đóng chai quy mô lớn đầu tiên tại Việt Nam loại bỏ hoàn toàn màng co nắp chai, tiết kiệm hàng chục tấn nhựa PE/PET mỗi năm, giảm 12.3% chi phí đóng gói thứ cấp.
  3. Mô hình định giá đa tầng thích ứng: Khai thác tối đa thặng dư tiêu dùng (Consumer Surplus) bằng cách áp dụng mức giá linh hoạt giữa các kênh tiêu thụ tại chỗ (On-premise) và mang đi (Off-premise).
  4. Đóng góp học thuật: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về ứng dụng mô hình R-STP-MM-I-C và phân tích ma trận SWOT trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2010–2020.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược Marketing Mix của Aquafina cung cấp một lộ trình triển khai chuẩn mực cho các doanh nghiệp sản xuất và phân phối hàng tiêu dùng tại Việt Nam:

Lộ trình 4 giai đoạn mở rộng thị phần FMCG:
Giai đoạn 1 (Q1): Tối ưu hóa chuỗi cung ứng & Kiểm định chuẩn nước sạch Hydro-7
Giai đoạn 2 (Q2): Ra mắt chiến dịch quảng bá Hè kết hợp thời trang & Phong cách sống
Giai đoạn 3 (Q3): Đẩy mạnh chính sách Trade Marketing & Chiết khấu trung gian phân phối
Giai đoạn 4 (Q4): Kích cầu mùa Lễ Tết thông qua chương trình khuyến mại "Đón tết vui"

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis):

  • Chi phí đầu tư công nghệ & Marketing: Chiếm khoảng 12–15% tổng doanh thu hàng năm của nhãn hàng.
  • Biên lợi nhuận gộp (Gross Margin): Duy trì ở mức ổn định 38–42% nhờ lợi thế quy mô sản xuất khổng lồ tại 5 cụm nhà máy của SPVB trên toàn quốc (Hóc Môn, Bắc Ninh, Quảng Nam, Đồng Nai, Cần Thơ).
  • Thời gian hoàn vốn các chiến dịch (Payback Period): Trung bình từ 3 đến 6 tháng cho mỗi chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC).

Hạn chế và hướng phát triển

Bên cạnh những thành tựu đạt được, đề tài và mô hình chiến lược tồn tại một số rào cản cần tiếp tục hoàn thiện:

  • Hạn chế: Các số liệu sơ cấp chủ yếu tập trung vào khu vực đô thị lớn; nguồn dữ liệu tài chính chi tiết của SPVB có tính bảo mật cao nên một số phân tích dựa trên ước tính thứ cấp.
  • Thách thức cạnh tranh: Sự gia tăng của các dòng nước uống chức năng, nước ion kiềm và xu hướng sử dụng bình lọc nước gia đình tại các thành phố lớn đe dọa dung lượng thị trường chai nhỏ.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Nghiên cứu phát triển dòng sản phẩm lon nhôm tái chế không giới hạn (Aquafina Aluminum Can) để đón đầu xu hướng tiêu dùng xanh không rác thải.
    • Ứng dụng hệ thống dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo nhu cầu tiêu thụ tại từng điểm bán lẻ nhằm giảm tồn kho chuỗi cung ứng.
    • Mở rộng phân khúc nước tinh khiết cao cấp phục vụ riêng cho khối khách sạn 5 sao và ẩm thực Fine-Dining.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                        BẢNG ĐỊNH LƯỢNG LỢI ÍCH TỪ ĐỀ TÀI                       |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng       | Giá trị thực tiễn mang lại                             |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Học viên | Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phân tích 4P thực chiến|
| Marketers & Quản lý  | Bộ khung định vị thương hiệu qua Lifestyle & Push-Pull  |
| Doanh nghiệp FMCG    | Phương pháp định giá phân biệt & Quản trị kênh đa cấp   |
| Nhà nghiên cứu       | Dữ liệu lịch sử & Xu hướng ngành đồ uống 2010 - 2020   |
+----------------------+--------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng bắt buộc để sản xuất nước đóng chai như Aquafina là gì?
Sản phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 6-1:2010/BYT đối với nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai, kiểm soát tuyệt đối các chỉ tiêu vi sinh vật (E.coli, Coliforms, Pseudomonas aeruginosa), kim loại nặng và áp dụng quy trình xử lý nước thải nhà máy đạt loại A theo TCVN 40:2011.

2. Làm thế nào để giải quyết xung đột giá giữa các kênh phân phối (GT, MT và Rạp chiếu phim)?
Áp dụng chiến lược định giá phân biệt dựa trên giá trị cảm nhận và không gian tiêu dùng. Tại kênh rạp chiếu phim (On-premise), giá bán bao gồm chi phí dịch vụ, sự tiện lợi tức thì và tính độc quyền kênh, trong khi kênh tạp hóa (GT) duy trì giá niêm yết chuẩn để kích thích khối lượng tiêu thụ lớn.

3. Làm sao để tích hợp hệ thống quản lý phân phối DMS với chiến lược Trade Marketing?
Hệ thống DMS (Distributor Management System) ghi nhận dữ liệu bán hàng thời gian thực (Sell-in, Sell-out, Tồn kho) tại từng đại lý. Dữ liệu này trực tiếp kích hoạt các mức chiết khấu thương mại, thưởng KPI trưng bày POSM và hỗ trợ đội ngũ Sales Rep tối ưu hóa tuyến bán hàng.

4. Xu hướng bao bì bền vững tác động như thế nào đến chi phí sản xuất của nhãn hàng?
Việc loại bỏ màng co nắp chai giúp cắt giảm ngay 10–12% chi phí nhựa màng bọc và năng lượng co màng nhiệt trong dây chuyền đóng gói, đồng thời nâng cao chỉ số tín nhiệm CSR của doanh nghiệp trong mắt người tiêu dùng hiện đại.

5. Thời gian thu hồi vốn (ROI) điển hình cho một chiến dịch tài trợ lớn như Fashion Week là bao lâu?
Chiến dịch tài trợ dài hạn như AVIFW không chỉ hướng đến doanh số ngắn hạn mà tập trung vào gia tăng tài sản thương hiệu (Brand Equity). Thông thường, chỉ số Brand Lift và mức tăng trưởng doanh số 15–20% trong quý diễn ra sự kiện sẽ bù đắp toàn bộ chi phí tài trợ trong vòng 6 đến 9 tháng.


Kết luận

Đề tài "Phân tích chiến lược Marketing Mix đối với nhãn hiệu Aquafina tại thị trường Việt Nam" đã phác họa một bức tranh toàn diện và sâu sắc về cách thức một thương hiệu toàn cầu thích ứng và thống lĩnh thị trường nội địa. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa chất lượng sản phẩm tinh khiết đạt chuẩn quốc tế (Hydro-7), chiến lược định giá phân biệt linh hoạt, mạng lưới phân phối sâu rộng cùng các chiến dịch truyền thông gắn liền với thời trang và phong cách sống, Aquafina đã xây dựng được một vị thế vững chắc trong tâm trí người tiêu dùng Việt Nam.

Những phát hiện và giải pháp được đề xuất trong công trình nghiên cứu này không chỉ mang giá trị học thuật đối với sinh viên ngành Marketing mà còn cung cấp những hàm ý quản trị thực tiễn sâu sắc cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm chiến lược bứt phá trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).