Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ logistics đóng vai trò huyết mạch trong việc tối ưu hóa chi phí sản xuất, lưu thông phân phối và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia trong bối cảnh hội nhập thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng của các luồng hàng hóa xuất nhập khẩu đã thúc đẩy thị trường logistics phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics trong nước có quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về nguồn lực tài chính, kinh nghiệm quản trị và mức độ ứng dụng công nghệ, dẫn đến nhiều thách thức khi cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia.

Công ty TNHH Toàn Cầu DAS Việt Nam (DAS GLOBAL CO.,LTD) là doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế và đại lý hải quan được thành lập từ năm 2020. Dù đã từng bước mở rộng mạng lưới chi nhánh tại các đầu mối giao thương trọng điểm (Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Ninh Ba - Trung Quốc), công ty vẫn đối mặt với một số tồn tại trong quá trình vận hành như tỷ lệ đơn hàng trễ hẹn, thời gian thông quan kéo dài hơn mức bình quân chung, hệ thống quản lý dữ liệu nội bộ còn thủ công và mức độ đáp ứng thông tin tới khách hàng chưa đồng bộ. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng chất lượng dịch vụ nhằm tìm ra giải pháp khắc phục là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định mục tiêu và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ logistics của Công ty TNHH Toàn Cầu DAS Việt Nam trong giai đoạn 2021 – 2023, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ logistics của doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Toàn Cầu DAS Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023; chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân cốt lõi.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại doanh nghiệp trong thời gian tới.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ logistics của Công ty TNHH Toàn Cầu DAS Việt Nam.
    • Phạm vi nội dung: Phân tích hoạt động cung ứng dịch vụ logistics tập trung vào 5 khía cạnh chất lượng theo mô hình SERVPERF.
    • Phạm vi không gian: Trụ sở chính tại Hà Nội và mạng lưới hoạt động của Công ty TNHH Toàn Cầu DAS Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến hết năm 2023; các đề xuất giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận chuyên ngành logistics và phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ thông qua các cơ sở sau:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Dịch vụ logistics: Tổng hợp các định nghĩa từ Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (LAC, 1988), Christopher (1998), Đại học Hàng hải Thế giới (WMU, 1999), Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP, 2001) và quy định pháp lý tại Điều 233, Điều 234 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
    • Phân loại dịch vụ: Phân loại theo phương thức khai thác (1PL, 2PL, 3PL, 4PL, 5PL), lĩnh vực hoạt động (Logistics kinh doanh, sự kiện, dịch vụ) và tính chuyên môn hóa / khả năng sở hữu tài sản.
    • Chất lượng dịch vụ: Tiếp cận quan điểm của Gronroos (1982), Berry và cộng sự (1988), Philip Kotler (2005).
    • Mô hình đánh giá: Khóa luận ứng dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) để đo lường chất lượng dịch vụ thông qua 5 thành phần: (1) Phương tiện hữu hình (Tangibility), (2) Sự tin cậy (Reliability), (3) Sự đáp ứng (Responsiveness), (4) Năng lực phục vụ (Assurance), (5) Sự đồng cảm (Empathy).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2022 của Phòng Kế toán; số liệu nhân sự của Phòng Hành chính Nhân sự; số liệu thời gian thông quan và theo dõi đơn hàng của Bộ phận Document, Customer Service; số liệu công bố từ Tổng cục Hải quan, Bộ Giao thông Vận tải và Cục Dự trữ Liên bang New York (chỉ số GSCPI).
    • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng thông qua bảng câu hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng). Bảng hỏi gồm 3 phần: thông tin chọn lọc, thông tin khách hàng/dịch vụ sử dụng và đánh giá 5 khía cạnh SERVPERF. Tổng số 125 phiếu khảo sát phát ra, thu về 8 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để tính toán thống kê mô tả (Mean, độ lệch). Khoảng cách giá trị thang đo Likert được xác định theo công thức $(5 - 1) / 5 = 0.80$ để phân chia các mức đánh giá:

    • $1.00 - 1.80$: Rất không hài lòng / Rất không đồng ý
    • $1.81 - 2.60$: Không hài lòng / Không đồng ý
    • $2.61 - 3.40$: Trung lập / Bình thường
    • $3.41 - 4.20$: Hài lòng / Đồng ý
    • $4.21 - 5.00$: Rất hài lòng / Rất đồng ý

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ logistics của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm, vai trò và phân loại của dịch vụ logistics trong nền kinh tế thị trường. Dịch vụ logistics mang các đặc tính cơ bản của ngành dịch vụ (tính vô hình, tính không đồng nhất, không thể lưu kho, sự gắn liền giữa sản xuất và tiêu dùng) kết hợp với các đặc thù thương mại: quan hệ giữa nhà cung cấp đáp ứng điều kiện kinh doanh và khách hàng; quy trình chuỗi vận hành phức tạp; yêu cầu bảo mật thông tin và tính liên hoàn cao giữa các khâu vận tải, kho bãi, thông quan.

Tác giả phân tích vai trò của dịch vụ logistics ở cấp độ vĩ mô (kết nối kinh tế quốc gia với chuỗi giá trị toàn cầu GVC, tiết kiệm chi phí lưu thông xã hội, chuẩn hóa chứng từ mậu dịch quốc tế) và cấp độ vi mô doanh nghiệp (tối ưu hóa dòng luân chuyển hàng hóa, hỗ trợ mô hình Just-In-Time, gia tăng tỷ suất sinh lời). Chương này cũng phân biệt rõ mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVPERF với 5 nhóm biến quan sát tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng, tạo cơ sở lý thuyết chuẩn xác cho việc phân tích thực tế ở chương sau.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ logistics của Công ty TNHH Toàn Cầu DAS Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Toàn Cầu DAS Việt Nam: thành lập ngày 26/02/2020, mã số thuế 0109103243, trụ sở tại Khu đô thị Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội; mạng lưới gồm 3 chi nhánh tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh và Ninh Ba (Trung Quốc). Cơ cấu nhân sự gồm 32 người (trong đó Phòng Kinh doanh chiếm 19 người, Phòng Nghiệp vụ 10 người). Chuỗi cung ứng của DAS liên kết với các hãng tàu lớn (CNC, Cosco, WAN HAI, CMA CGM, EMC, ONE), hơn 300 đại lý giao nhận quốc tế, các đối tác vận tải đường bộ (Bảo An Quân, Sacomex) và đại lý hàng không/chuyển phát nhanh (ASK, FedEx, Damco, JBG). Khách hàng chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ như Công ty TNHH SX TM Thiêm Phát, Công ty Cổ phần DEVYT, Công ty Cổ phần Hải Sâm Việt Nam, Công ty TNHH CN Ramatex Nam Định.

Nhóm tiêu chí SERVPERF Điểm đánh giá trung bình (Mean) Phát hiện và số liệu thực tế tại Công ty DAS
Sự tin cậy (Reliability) $3.75 - 4.38$ - Tính minh bạch thông tin công ty đạt $4.38/5.00$.
- Năm 2022 hoàn thành 4.089 lô hàng; có 58/457 lô hàng kết hợp vận tải biển - hải quan bị chậm tiến độ (tỷ lệ chậm 12.69%).
- Nguyên nhân giao hàng chậm: Hãng tàu trễ chuyến/đổi tàu (32.76%), thủ tục kiểm tra hải quan (25.86%), xếp dỡ cảng (22.41%), thời tiết (10.34%), nhà cung ứng (8.34%).
- Tỷ lệ đơn hàng đảm bảo chất lượng, số lượng năm 2022 đạt 90.17% (năm 2021 là 90.00%).
- Thời gian thông quan nhập khẩu trung bình là 2.347 phút/lô, chậm hơn mức trung bình cả nước (2.174 phút) là 173 phút (~2.88 giờ).
Sự đáp ứng (Responsiveness) $3.63$ - Sản lượng vận chuyển năm 2022 tăng trưởng ở tất cả các phương thức: Đường biển đạt 2.236 Teus (+6.43%); Hàng không đạt 33.600 kg (+5.66%); Đường bộ đạt 14.200 tấn (+23.48%); Chuyển phát nhanh đạt 2.300 kg (+27.78%).
- Tổng doanh thu năm 2022 đạt 10.817 triệu đồng (-15.35% so với 12.779 triệu đồng năm 2021); Lợi nhuận trước thuế đạt 1.256 triệu đồng (-69.55% so với 4.125 triệu đồng năm 2021 do tăng chi phí mở 3 chi nhánh mới và cước biển sụt giảm).
- Thời gian phản hồi thông tin trực tiếp quy định 3-5 phút nhưng thường bị trễ do quá tải; phản hồi qua Website/Facebook chậm (1-2 ngày); chưa cung cấp phần mềm Track & Trace cho khách hàng.
Năng lực phục vụ (Assurance) $3.63 - 4.13$ - Cơ cấu nhân sự: 100% nhân sự dưới 40 tuổi (71.9% dưới 30 tuổi); 93.8% có trình độ đại học.
- Tỷ lệ nhân sự đúng chuyên ngành logistics/kinh tế quốc tế là 78.1%; nhân sự trái ngành chiếm 21.9%.
- Trình độ ngoại ngữ còn yếu: IELTS > 5.5 chỉ chiếm 15.6% (5 người); HSK 4 trở lên chỉ chiếm 12.5% (4 người); phần lớn phải sử dụng Google Dịch khi làm việc với đối tác quốc tế.
Sự đồng cảm (Empathy) $3.50 - 4.50$ - Tiêu chí làm việc linh hoạt ngoài giờ được đánh giá cao nhất ($4.50/5.00$).
- Chính sách hỗ trợ khách hàng đạt điểm thấp nhất ($3.50/5.00$): Công nợ chỉ áp dụng cho khách đã đi hàng từ 3 lần trở lên; chính sách quà tặng yêu cầu mức đóng góp lợi nhuận tối thiểu 300 USD/tháng liên tục trong 3 tháng.
- Nhân viên kinh doanh kiêm nhiệm nhiều đầu việc chăm sóc khách hàng thay vì bộ phận chuyên trách.
Phương tiện hữu hình (Tangibles) $2.75 - 4.63$ - Mạng lưới chi nhánh thuận tiện đạt điểm cao ($4.63/5.00$).
- Cơ sở vật chất tại trụ sở Hà Nội: diện tích $75\text{ m}^2$, trang bị 5 máy tính để bàn, 11 laptop, 1 máy in, 1 máy scan, 10 bàn, 34 ghế, 7 tủ tài liệu, 4 điều hòa, 1 tủ lạnh.
- Đánh giá website đạt mức thấp nhất ($2.75/5.00$): giao diện thiếu chức năng tra cứu vận đơn/lịch tàu trực tuyến, thông tin địa chỉ chưa cập nhật từ Tô Hiệu sang Vạn Phúc.
- Ứng dụng CNTT nội bộ còn rời rạc (dùng Excel, Skype), dẫn đến tình trạng nhân viên kinh doanh trùng lặp dữ liệu khách hàng và chào giá chênh lệch cho cùng một dịch vụ (ví dụ: báo giá chênh $-30\text{ USD/CBM}$ và $-35\text{ USD/CBM}$).

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ logistics của Công ty TNHH Toàn Cầu DAS Việt Nam

Dựa trên các hạn chế được chỉ ra từ kết quả khảo sát và phân tích số liệu vận hành, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể theo cấu trúc SERVPERF:

  1. Nâng cao sự tin cậy của dịch vụ: Chủ động dự báo và quản trị rủi ro chậm trễ lịch tàu bằng cách theo dõi sát diễn biến từ các hãng vận tải; nâng cao kỹ năng kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ trước khi truyền tờ khai hải quan điện tử trên phần mềm VNACCS/ECUS nhằm giảm thời gian thông quan nhập khẩu và hạn chế phân luồng vàng, luồng đỏ; siết chặt quy trình đóng gói và bảo quản hàng hóa vận tải bộ nội địa.
  2. Gia tăng khả năng đáp ứng: Đầu tư phát triển tính năng tra cứu hành trình lô hàng (Track & Trace) công khai trên nền tảng số của công ty; thiết lập quy chế chuẩn về thời gian tiếp nhận và xử lý phản hồi khách hàng trên các kênh mạng xã hội, phân định rõ trách nhiệm giữa nhân viên kinh doanh và bộ phận trực tuyến.
  3. Nâng cao năng lực phục vụ của đội ngũ nhân sự: Tổ chức định kỳ các khóa đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về thủ tục hải quan chuyên ngành và Incoterms; tài trợ hoặc liên kết đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành (tiếng Anh thương mại, tiếng Trung) nhằm giảm thiểu việc phụ thuộc vào các công cụ dịch tự động; xây dựng khung đánh giá năng lực KPIs gắn liền với tỷ lệ xử lý đơn hàng chính xác.
  4. Tăng cường sự đồng cảm và chăm sóc khách hàng: Điều chỉnh chính sách công nợ linh hoạt hơn dựa trên hạn mức tín dụng và lịch sử thanh toán thay vì chỉ căn cứ vào số lần sử dụng dịch vụ; tối ưu hóa tiêu chuẩn tri ân khách hàng có giá trị đóng góp tích lũy; phân định rõ chức năng của Bộ phận Customer Service trong việc giải quyết khiếu nại và đồng hành cùng khách hàng.
  5. Hoàn thiện phương tiện hữu hình và hạ tầng công nghệ: Nâng cấp toàn diện trang thông tin điện tử (website), cập nhật chính xác thông tin pháp lý, địa chỉ trụ sở mới và tích hợp biểu giá/lịch tàu tham khảo; triển khai phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) nhằm quản lý tập trung cơ sở dữ liệu khách hàng, loại bỏ hiện tượng trùng lặp và xung đột chính sách giá giữa các nhân viên kinh doanh; trang bị đồng phục văn phòng chuẩn hóa nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu thực tế:

    • Khóa luận đã lượng hóa chi tiết bức tranh vận hành và tài chính của Công ty DAS giai đoạn 2021 – 2022: Tổng doanh thu năm 2022 đạt 10.817 triệu đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 1.256 triệu đồng; sản lượng hàng hải đạt 2.236 Teus, hàng không đạt 33.600 kg, đường bộ đạt 14.200 tấn, chuyển phát nhanh đạt 2.300 kg.
    • Đo lường mức độ an toàn hàng hóa đạt tỷ lệ 90.17% không bị hư hại hoặc hao hụt; tỷ lệ giao hàng trễ là 12.69% (58/457 đơn hàng kết hợp).
    • Xác định thời gian thông quan nhập khẩu trung bình của DAS là 2.347 phút/lô, chậm hơn 173 phút so với mức trung bình của doanh nghiệp cả nước do Tổng cục Hải quan ghi nhận (2.174 phút).
    • Đo lường đánh giá chất lượng dịch vụ theo 5 thành phần SERVPERF, chỉ ra các điểm yếu nhất nằm ở khía cạnh Website/Công nghệ hữu hình ($Mean = 2.75$) và Chính sách hỗ trợ khách hàng ($Mean = 3.50$).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ cải tiến quy trình nghiệp vụ hải quan, quản trị hãng tàu, đào tạo ngoại ngữ cho 32 nhân sự, tái cấu trúc chính sách công nợ đến ứng dụng phần mềm CRM và nâng cấp website doanh nghiệp.

  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài cung cấp bức tranh thực tế có giá trị thực tiễn đối với doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ (3PL/Freight Forwarder) mới thành lập tại Việt Nam; kết hợp phương pháp khảo sát định lượng SERVPERF với dữ liệu hạch toán kế toán và vận hành nội bộ để giải quyết bài toán nâng cao chất lượng dịch vụ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn rất nhỏ ($n = 8$ phiếu hợp lệ trên 125 phiếu phát ra), do giới hạn thời gian khảo sát thực tế (từ ngày 28/01 đến 18/02) và mức độ sẵn sàng phản hồi của đối tác khách hàng.
    • Khóa luận chỉ tập trung phân tích sâu số liệu thực tế của 2 dịch vụ cốt lõi là vận tải đường biển và khai thuê hải quan, chưa bao quát đầy đủ tất cả các phân hệ dịch vụ khác (vận tải hàng không, kho bãi, vận chuyển xuyên biên giới).
    • Nguồn dữ liệu kết quả kinh doanh và sản lượng mới cập nhật chi tiết đến hết năm 2022 (do thời điểm hoàn thành khóa luận vào tháng 03/2024).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng dung lượng mẫu khảo sát khách hàng để thực hiện các kiểm định thống kê nâng cao (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính); nghiên cứu chuyên sâu về chi phí triển khai hệ thống quản trị tích hợp (ERP/CRM) và đánh giá hiệu quả kinh tế sau khi áp dụng các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ.


Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:

    • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh dịch vụ đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập doanh nghiệp.
    • Các nhà quản lý, điều hành tại các công ty giao nhận vận tải vừa và nhỏ (Freight Forwarders / 3PL) tại Việt Nam có nhu cầu chuẩn hóa quy trình và đánh giá sự hài lòng của khách hàng.
  • Nội dung giá trị:

    • Bảng tổng hợp dữ liệu chi tiết về chuỗi cung ứng, cơ cấu nhân sự, chi phí, doanh thu và thời gian thông quan thực tế của một doanh nghiệp giao nhận.
    • Quy trình ứng dụng mô hình SERVPERF và thang đo Likert vào đánh giá hoạt động logistics dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá chất lượng dịch vụ của Công ty DAS?
Khóa luận áp dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), đánh giá chất lượng dịch vụ qua 5 thành phần: Phương tiện hữu hình (Tangibility), Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance) và Sự đồng cảm (Empathy) thông qua thang đo Likert 5 mức độ và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.

2. Tỷ lệ đơn hàng giao chậm của Công ty DAS trong năm 2022 là bao nhiêu và nguyên nhân chính do đâu?
Trong năm 2022, công ty có 58 trên tổng số 457 lô hàng sử dụng kết hợp dịch vụ vận chuyển biển và khai hải quan bị trễ hẹn, chiếm tỷ lệ 12.69%. Nguyên nhân chậm trễ gồm: chậm trễ do hãng tàu/đổi tàu (32.76%), vướng mắc thủ tục kiểm tra hải quan (25.86%), vấn đề xếp dỡ tại cảng (22.41%), thời tiết bất lợi (10.34%) và chậm trễ từ nhà cung cấp (8.34%).

3. Thời gian thông quan hàng hóa nhập khẩu trung bình của DAS là bao lâu so với mặt bằng chung cả nước?
Thời gian thông quan nhập khẩu trung bình của DAS là 2.347 phút/lô (tính theo giờ làm việc, khảo sát trên 30 lô hàng tháng 12/2022), chậm hơn 173 phút (tương đương khoảng 2.88 giờ) so với mức trung bình 2.174 phút của các doanh nghiệp trên cả nước theo số liệu công bố của Tổng cục Hải quan.

4. Thực trạng nguồn nhân lực và trình độ ngoại ngữ của công ty ghi nhận con số cụ thể nào?
Tính đến tháng 12/2023, công ty có tổng cộng 32 nhân sự (100% dưới 40 tuổi, trong đó 71.9% dưới 30 tuổi; 93.8% có bằng đại học; 78.1% tốt nghiệp đúng chuyên ngành logistics/kinh tế). Tuy nhiên, năng lực ngoại ngữ còn hạn chế khi chỉ có 15.6% nhân sự đạt IELTS > 5.5 (5 người) và 12.5% nhân sự đạt HSK 4 trở lên (4 người).

5. Vì sao doanh thu và lợi nhuận trước thuế năm 2022 của công ty lại sụt giảm so với năm 2021 dù sản lượng vận chuyển đều tăng?
Năm 2022, tổng doanh thu đạt 10.817 triệu đồng (giảm 15.35%) và lợi nhuận trước thuế đạt 1.256 triệu đồng (giảm 69.55% so với năm 2021). Nguyên nhân là do giá cước vận tải biển hạ nhiệt mạnh trong nửa cuối năm 2022 làm giảm doanh thu dịch vụ chính, kết hợp với chi phí hoạt động tăng 10.48% (đạt 9.561 triệu đồng) do công ty đầu tư mở thêm 3 chi nhánh mới tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh và Ninh Ba (Trung Quốc).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Anh Thư đã phản ánh chân thực thực trạng chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Toàn Cầu DAS Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023 thông qua khung đánh giá SERVPERF. Công trình làm rõ các ưu điểm về mạng lưới chi nhánh, tính linh hoạt phục vụ ngoài giờ và sự an toàn hàng hóa, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về thời gian thông quan, năng lực ngoại ngữ của nhân sự, công cụ theo dõi đơn hàng và ứng dụng công nghệ quản trị. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác hoàn thiện dịch vụ logistics của đơn vị trong thời gian tới.