Giới thiệu dự án
Theo thống kê từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và Ngân hàng Thế giới (World Bank), chi phí logistics tại Việt Nam tương đương 16,8% – 20% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân 10% – 13% tại các nền kinh tế phát triển. Dù thị trường giao nhận vận tải quốc tế mở rộng nhanh chóng với tốc độ tăng trưởng 14% – 16%/năm, các doanh nghiệp logistics bên thứ ba (3PL) quy mô vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa vận hành, kiểm soát chất lượng và chuyển đổi số quy trình cung ứng.
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích chất lượng dịch vụ Logistics của Công ty TNHH Toàn Cầu DAS Việt Nam" do sinh viên Đặng Anh Thư (Khoa Kinh tế & Quản lý, Trường Đại học Thăng Long) thực hiện, tập trung mổ xẻ toàn diện các điểm nghẽn (pain points) trong chuỗi cung ứng dịch vụ của DAS Global Co., Ltd. Doanh nghiệp ghi nhận tỷ lệ trễ hạn giao hàng lên tới 12,69% (58/457 lô hàng kết hợp đường biển và hải quan), thời gian thông quan nhập khẩu trung bình là 2.347 phút (chậm hơn 173 phút so với mức bình quân toàn quốc là 2.174 phút theo Tổng cục Hải quan), cùng hạ tầng công nghệ rời rạc phụ thuộc vào bảng tính thủ công.
Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu gồm:
- Hệ thống hóa khung lý thuyết đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tích hợp mô hình đo lường SERVPERF (Service Performance).
- Định lượng thực trạng hoạt động giai đoạn 2021 – 2023, phân tích nguyên nhân gây suy giảm doanh thu 15,35% (từ 12,779 tỷ VNĐ năm 2021 xuống 10,817 tỷ VNĐ năm 2022) và lợi nhuận trước thuế giảm 69,55% (đạt 1,256 tỷ VNĐ).
- Thiết kế kiến trúc giải pháp công nghệ số hóa quy trình và chuẩn hóa kiểm soát chất lượng dịch vụ cho doanh nghiệp 3PL.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dịch vụ vận tải đường biển quốc tế (Ocean Freight) và dịch vụ khai thuê hải quan (Customs Clearance) tại trụ sở Hà Nội cùng mạng lưới 3 chi nhánh (Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Ningbo - Trung Quốc).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khảo sát thực nghiệm được triển khai trên tập mẫu khách hàng doanh nghiệp ($N=80$ phiếu hợp lệ) kết hợp phân tích số liệu thứ cấp từ hệ thống ERP/kế toán và phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| GAP ANALYSIS TRONG CHUỖI CUNG ỨNG |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Hiện trạng phân mảnh Điểm nghẽn vận hành Mục tiêu chuẩn hóa |
| - Dữ liệu Excel/Zalo/Skype -----> - Trễ thông tin đơn hàng ----> Track & Trace API |
| - Khai hải quan thủ công -----> - Thông quan: 2.347 phút ----> Tối ưu < 2.000 p |
| - Báo giá pricing rời rạc -----> - Xung đột giá nội bộ ----> CRM & Pricing Bot |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí so sánh | Doanh nghiệp 3PL truyền thống (DAS Global) | Doanh nghiệp Logistics công nghệ (Digital Forwarder) | Chuẩn đối sánh quốc tế |
|---|---|---|---|
| Hệ thống theo dõi (Tracking) | Thủ công qua Sales/CS (Zalo/Skype/Email) | Nền tảng tự động qua Web/App (Track & Trace) | Tích hợp EDIFACT/API thời gian thực với Hãng tàu |
| Thời gian thông quan TB | 2.347 phút (~39,1 giờ) | 1.800 – 2.000 phút | < 1.440 phút (chuẩn Green Line tự động) |
| Quản lý dữ liệu khách hàng | File Excel phân tán, nguy cơ trùng lặp lead | Hệ thống CRM tập trung (HubSpot/Salesforce) | CRM tích hợp báo giá tự động đa kênh |
| Kiểm soát rủi ro chuỗi | Bị động theo thông báo hãng tàu | Dự báo rủi ro bằng AI/Machine Learning | Hệ thống cảnh báo sớm gián đoạn (Supply Chain Risk Engine) |
Phân loại yêu cầu giải pháp theo phương pháp MoSCoW:
- Must-have (Bắt buộc): Tích hợp cổng API truy xuất lộ trình tàu từ các hãng vận tải lớn (COSCO, CMA CGM, ONE, Wan Hai, CNC, MSC); Chuẩn hóa bộ quy trình kiểm soát chứng từ xuất nhập khẩu (C/O, Phyto, Fumigation, B/L).
- Should-have (Nên có): Phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM) nhằm loại bỏ tình trạng xung đột báo giá giữa các chuyên viên kinh doanh; Cổng tra cứu trực tuyến (Customer Portal) trên website.
- Could-have (Có thể có): Hệ thống thông báo tự động (Push Notification/Webhook) qua Zalo ZNS và Email khi trạng thái tờ khai thay đổi trên VNACCS/VCIS.
- Won't-have (Chưa ưu tiên): Tự xây dựng đội xe chuyên trách (Fleet Management) do chi phí CAPEX vượt ngân sách hiện tại.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc giải pháp đề xuất xây dựng hệ thống DAS-Logistics Information Management System (DAS-LIMS) gồm 4 tầng tích hợp:
graph TD
A[Client Portal / Web UI] --> B[API Gateway / Load Balancer]
B --> C[Core Logistics Microservices]
C --> C1[Shipment Tracking Service]
C --> C2[Customs Clearance Manager]
C --> C3[Rate & Pricing Engine]
C --> C4[CRM & Billing Service]
C1 --> D[Shipping Lines EDI/APIs: COSCO, ONE, CMA CGM]
C2 --> E[VNACCS/VCIS Customs Gateway]
C --> F[(PostgreSQL 15)]
C --> G[(Redis 7 Cache)]
- Technology Stack: Backend: Python 3.11 (FastAPI Framework); Frontend: React 18 / TypeScript; Database: PostgreSQL 15 (lưu trữ quan hệ đơn hàng và dữ liệu thông quan), Redis 7 (caching dữ liệu lịch trình tàu); Protocol: RESTful API, Webhooks, EDIFACT / AS2 (kết nối hải quan và hãng vận chuyển).
Mô hình cơ sở dữ liệu xử lý tiến trình vận đơn và trạng thái thông quan:
-- Schema thiết kế quản lý lô hàng và trạng thái thông quan
CREATE TABLE shipments (
shipment_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
booking_no VARCHAR(64) NOT NULL UNIQUE,
bl_number VARCHAR(64) NOT NULL,
carrier_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- COSCO, ONE, CMA, etc.
origin_port VARCHAR(10) NOT NULL, -- e.g., CNSHA, CNNBO
dest_port VARCHAR(10) NOT NULL, -- e.g., VNHPH, VNSGN
etd TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
eta TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
cargo_volume_teu NUMERIC(5, 2) NOT NULL,
cargo_status VARCHAR(30) DEFAULT 'IN_TRANSIT',
created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
CREATE TABLE customs_declarations (
declaration_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
shipment_id VARCHAR(32) REFERENCES shipments(shipment_id),
customs_office_code VARCHAR(10) NOT NULL,
declaration_no VARCHAR(20) UNIQUE NOT NULL,
channel_classification VARCHAR(10) CHECK (channel_classification IN ('GREEN', 'YELLOW', 'RED')),
submission_time TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
clearance_time TIMESTAMP WITH TIME ZONE,
clearance_duration_minutes INTEGER GENERATED ALWAYS AS (
EXTRACT(EPOCH FROM (clearance_time - submission_time)) / 60
) STORED
);
Methodology
Nghiên cứu ứng dụng mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ:
- Sự tin cậy (Reliability - Ry): Tính minh bạch, đúng hẹn theo cam kết, độ an toàn hàng hóa.
- Sự đáp ứng (Responsiveness - Rs): Tốc độ phản hồi thắc mắc, năng lực xử lý sự cố.
- Năng lực phục vụ (Assurance - A): Trình độ nghiệp vụ xuất nhập khẩu, kỹ năng ngoại ngữ, phong cách giao tiếp.
- Sự đồng cảm (Empathy - E): Chính sách công nợ, hỗ trợ đơn hàng gấp ngoài giờ.
- Phương tiện hữu hình (Tangibility - T): Cơ sở vật chất, hệ thống công nghệ thông tin và website.
Thang đo Likert 5 mức độ ($1$: Rất không hài lòng $\rightarrow$ $5$: Rất hài lòng) với khoảng cách giá trị phân tích: $$\text{Khoảng cách khoảng} = \frac{5 - 1}{5} = 0,80$$
- $1,00 - 1,80$: Rất không hài lòng
- $1,81 - 2,60$: Không hài lòng
- $2,61 - 3,40$: Trung lập / Bình thường
- $3,41 - 4,20$: Hài lòng
- $4,21 - 5,00$: Rất hài lòng
Dữ liệu khảo sát được xử lý và kiểm định thống kê mô tả thông qua phần mềm SPSS phiên bản 20.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình tối ưu hóa và số hóa quy trình vận hành được thực hiện qua 4 giai đoạn logic:
- Phase 1 (Audit & Chuẩn hóa dữ liệu): Rà soát toàn bộ 4.089 đơn hàng năm 2022, bóc tách nguyên nhân gây chậm trễ thời gian giao hàng.
- Phase 2 (Xây dựng công cụ giám sát SLA & Tự động hóa định tuyến): Triển khai thuật toán tính toán xác suất rủi ro trễ chuyến dựa trên dữ liệu thời gian thực.
- Phase 3 (Tích hợp hệ thống quản trị): Đưa module tra cứu mã định danh container và tự động tạo nháp tờ khai hải quan vào vận hành nội bộ.
- Phase 4 (Đào tạo & Tái cấu trúc nhân sự): Nâng cao năng lực chuyên môn và chứng chỉ ngoại ngữ (IELTS, HSK) cho đội ngũ chuyên viên.
Thuật toán Python tự động tính toán chỉ số SLA giao hàng và phân tích rủi ro trễ hạn:
from datetime import datetime
from typing import Dict, Any
def evaluate_shipment_sla(shipment_data: Dict[str, Any]) -> Dict[str, Any]:
"""
Tính toán độ lệch thời gian giao hàng (Lead Time Variance) và xác định nguyên nhân chính.
"""
promised_eta = datetime.fromisoformat(shipment_data["promised_eta"])
actual_delivery = datetime.fromisoformat(shipment_data["actual_delivery"])
# Tính toán độ lệch thời gian (giờ)
lead_time_delta = (actual_delivery - promised_eta).total_seconds() / 3600.0
is_delayed = lead_time_delta > 0.0
risk_factors = {
"CARRIER_DELAY": 0.3276, # Lịch tàu thay đổi/delay (32.76%)
"CUSTOMS_INSPECTION": 0.2586, # Kiểm tra thủ tục/luồng đỏ (25.86%)
"PORT_CONGESTION": 0.2241, # Xếp dỡ tại cảng (22.41%)
"WEATHER_CONDITION": 0.1034, # Thời tiết xấu (10.34%)
"SUPPLIER_DELAY": 0.0863 # Chậm từ nhà cung cấp (8.63%)
}
return {
"shipment_id": shipment_data["shipment_id"],
"lead_time_delta_hours": round(lead_time_delta, 2),
"is_sla_breached": is_delayed,
"primary_risk_weight": max(risk_factors, key=risk_factors.get),
"cargo_safety_status": "PASSED" if shipment_data["damage_rate"] == 0 else "FLAGGED"
}
Testing và validation
Kết quả phân tích thống kê từ phần mềm SPSS 20 trên tập mẫu khảo sát thực tế ($N=80$) ghi nhận các chỉ số định lượng theo từng biến quan sát:
| Nhóm yếu tố (SERVPERF) | Biến quan sát chi tiết | Điểm trung bình (Mean) | Độ lệch chuẩn (Std. Dev) | Đánh giá mức độ |
|---|---|---|---|---|
| Sự tin cậy (Ry) | STC1: Thông tin pháp lý minh bạch | 4,38 | 0,51 | Rất hài lòng |
| STC2: Giao hàng đúng hạn cam kết | 3,75 | 0,72 | Hài lòng | |
| Sự đáp ứng (Rs) | DU3: Cung cấp thông tin tiến độ kịp thời | 3,63 | 0,68 | Hài lòng |
| Năng lực phục vụ (A) | NLPV1: Tác phong chuyên nghiệp | 4,38 | 0,54 | Rất hài lòng |
| NLPV3: Am hiểu tường tận dịch vụ | 3,75 | 0,65 | Hài lòng | |
| Sự đồng cảm (E) | DC1: Chính sách hỗ trợ & công nợ | 3,50 | 0,81 | Hài lòng (thấp) |
| DC4: Sẵn sàng hỗ trợ ngoài giờ | 4,50 | 0,50 | Rất hài lòng | |
| Phương tiện hữu hình (T) | PTHH1: Mạng lưới chi nhánh thuận tiện | 4,63 | 0,49 | Rất hài lòng |
| PTHH4: Website đầy đủ tính năng tra cứu | 2,75 | 0,89 | Trung lập / Kém |
Kết quả đạt được
- Sản lượng vận tải tăng trưởng đồng bộ: Bất chấp bối cảnh khó khăn hậu đại dịch, sản lượng vận tải năm 2022 của công ty tăng trên toàn bộ các phương thức:
- Đường biển: Đạt 2.236 TEUs (tăng 6,43% so với 2.101 TEUs năm 2021).
- Đường hàng không: Đạt 33.600 kg (tăng 5,66% so với 31.800 kg).
- Vận tải đường bộ nội địa: Đạt 14.200 tấn (tăng 23,48% so với 11.500 tấn).
- Chuyển phát nhanh: Đạt 2.300 kg (tăng 27,78% so với 1.800 kg).
- Chỉ số an toàn hàng hóa: Tỷ lệ đơn hàng nguyên vẹn, không hư hỏng hoặc thất thoát đạt 90,17% năm 2022 (tăng nhẹ so với 90,05% năm 2021).
- Chỉ rõ các nút thắt vận hành:
- 32,76% nguyên nhân trễ hạn xuất phát từ thay đổi lịch tàu/thiếu vỏ container của hãng vận chuyển.
- 25,86% do vướng mắc thủ tục kiểm tra chuyên ngành và sai sót chứng từ hải quan.
- Khoảng chênh lệch thời gian thông quan nội bộ cao hơn 173 phút so với mức chuẩn bình quân quốc gia (2.347 phút vs. 2.174 phút) đã được định vị chính xác để giải quyết.
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa khung đánh giá chất lượng dịch vụ logistics đặc thù cho SME: Ứng dụng thành công mô hình SERVPERF vào hoạt động của công ty giao nhận vận tải quốc tế tại Việt Nam, lượng hóa các tiêu chí vô hình thành chỉ số đánh giá kỹ thuật.
- Tối ưu hóa thời gian xử lý tờ khai hải quan: Đề xuất quy trình tiền kiểm chứng từ (Pre-clearance Check) giúp giảm tải tình trạng phân luồng vàng/đỏ do lỗi khai sai thông tin trên hệ thống ECUS5-VNACCS.
- Mô hình định giá và báo giá phân tầng: Giải quyết triệt để xung đột chênh lệch giá báo (ví dụ tuyến Shenzhen - Hải Phòng giữa nhân viên A báo -30 USD/CBM và nhân viên B báo -35 USD/CBM) bằng hệ thống Master Tariff quản lý tập trung.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về cơ cấu nhân sự ngành logistics (93,8% có trình độ đại học nhưng chỉ 15,6% đạt chuẩn ngoại ngữ IELTS > 5.5 và 12,5% đạt HSK 4+), chỉ ra mối tương quan mật thiết giữa năng lực ngoại ngữ và hiệu suất xử lý giao nhận quốc tế.
Ứng dụng thực tế và triển khai
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP (ROADMAP) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Quý 1: Chuẩn hóa quy trình & Đào tạo nghiệp vụ hải quan chuyên sâu |
| Quý 2: Nâng cấp Website, tích hợp công cụ Track & Trace API hãng tàu |
| Quý 3: Số hóa bảng giá cước tập trung & Phân quyền hệ thống CRM |
| Quý 4: Đánh giá định kỳ KPI chất lượng theo thang đo SERVPERF |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
- Kịch bản ứng dụng (Use Case): Doanh nghiệp xuất nhập khẩu linh kiện điện tử tuyến Shanghai/Ningbo – Hải Phòng có thể theo dõi vị trí container, thời gian dự kiến đến (ETA), trạng thái thông quan phân luồng xanh/vàng tự động theo thời gian thực trên cổng thông tin mà không cần liên hệ thủ công qua nhân viên Sales.
- Kế hoạch triển khai kỹ thuật:
- Triển khai máy chủ đám mây (Cloud Server) bảo mật cao phục vụ lưu trữ dữ liệu tập trung.
- Kết nối Webhook tự động cập nhật tình trạng luồng tờ khai từ Tổng cục Hải quan.
- Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI Estimation):
- Giảm 40% thời gian nhân viên CS/Document trả lời tra cứu đơn hàng thủ công.
- Cắt giảm chi phí phát sinh do lưu kho bãi (Demurrage/Detention) tại cảng nhờ rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ thông quan.
- Dự kiến thời gian hoàn vốn đầu tư phần mềm và chuẩn hóa quy trình trong vòng 8 – 12 tháng.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật: Nghiên cứu chưa tích hợp được công nghệ OCR (nhận dạng ký tự quang học) để tự động đọc dữ liệu từ Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List) trực tiếp vào phần mềm khai báo hải quan.
- Giới hạn cỡ mẫu: Tập mẫu khảo sát sơ cấp ($N=80$) dù đảm bảo tính đại diện cho khách hàng hiện hữu nhưng cần mở rộng quy mô khi công ty phát triển thêm các phân khúc khách hàng FDI lớn.
- Hướng phát triển tương lai:
- Ứng dụng thuật toán Trí tuệ nhân tạo (AI) dự báo biến động giá cước biển giao ngay (Spot Rate) cho bộ phận Pricing.
- Xây dựng hệ thống quản lý kho vận thông minh (Smart WMS) kết nối dữ liệu vận chuyển đa phương thức xuyên biên giới (Lào, Campuchia, Trung Quốc).
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng: Tiếp cận nguồn tài liệu thực chứng toàn diện về vận hành giao nhận thực tế tại doanh nghiệp 3PL, từ cấu trúc bộ máy nghiệp vụ (Pricing, CS, Document, OPS) đến quy trình làm việc với hãng tàu và hải quan cảng.
- Chuyên viên & Quản lý Logistics: Nắm bắt quy trình kiểm soát thời gian thông quan, phương pháp quản trị rủi ro chậm trễ đơn hàng và giải pháp loại bỏ xung đột báo giá nội bộ.
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Mô hình tham chiếu thực tế để thực hiện chuyển đổi số tinh gọn với chi phí đầu tư tối ưu nhưng mang lại hiệu quả tức thì trong việc nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng.
- Nhà nghiên cứu kinh tế vận tải: Khung dữ liệu thực nghiệm chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVPERF áp dụng cho thị trường logistics Việt Nam giai đoạn bình thường mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống quản trị dữ liệu cho doanh nghiệp giao nhận 3PL?
Hệ thống yêu cầu máy chủ web tiêu chuẩn hỗ trợ giao thức HTTPS/TLS 1.3, cơ sở dữ liệu quan hệ (PostgreSQL/MySQL), máy trạm trang bị kết nối Internet ổn định, chữ ký số (Token) được đồng bộ hóa với hệ thống khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS và các cổng kết nối API mở từ các hãng vận chuyển quốc tế.
2. Làm thế nào để giải quyết nút thắt chậm trễ 12,69% đơn hàng do biến động từ hãng tàu?
Cần xây dựng mạng lưới đại lý đa tầng (với hơn 300 đối tác toàn cầu), thiết lập cơ chế dự phòng booking trước 7 – 10 ngày cho các tuyến trọng điểm (Ningbo, Shanghai, Shenzhen), đồng thời áp dụng phần mềm tự động cảnh báo sai lệch ETA để chủ động điều phối phương tiện kéo container nội địa.
3. Việc tích hợp hệ thống Track & Trace có làm tăng đột biến chi phí vận hành không?
Không. Giải pháp tận dụng trực tiếp các API mở (Open APIs) và dịch vụ Webhook miễn phí hoặc chi phí thấp từ các hãng tàu quốc tế (MSC, COSCO, ONE, CMA CGM). Chi phí tích hợp chỉ phát sinh trong giai đoạn thiết lập ban đầu (khoảng 15 – 30 triệu VNĐ) và tiết kiệm hàng trăm giờ lao động thủ công mỗi tháng.
4. Nâng cao năng lực nhân sự logistics cần ưu tiên khía cạnh nào?
Cần tập trung đào tạo thực hành khai báo biểu mẫu chuyên ngành (C/O các form D, E, AK, EUR.1), nâng cao kỹ năng xử lý vướng mắc thực tế tại hiện trường cửa khẩu/ICD cho bộ phận OPS, kết hợp chuẩn hóa trình độ ngoại ngữ tiếng Anh và tiếng Trung thương mại cho bộ phận Pricing và Sales.
5. Lộ trình cải thiện điểm số phương tiện hữu hình (Website) từ 2,75 lên mức hài lòng (> 4,00)?
Cần tái cấu trúc toàn diện giao diện website trong vòng 30 ngày: bổ sung cổng tra cứu lộ trình vận đơn (B/L Tracking), cập nhật chính xác địa chỉ trụ sở và các chi nhánh, tích hợp bảng tính cước ước tính (Freight Calculator) và hệ sinh thái tin tức cập nhật biến động phụ phí vận tải (BAF, CAF, CIC) theo thời gian thực.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Anh Thư đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu phân tích định lượng thực trạng chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH Toàn Cầu DAS Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị dịch vụ hiện đại (mô hình SERVPERF) với số liệu vận hành thực tế (4.089 đơn hàng, 80 phiếu khảo sát chuyên sâu), công trình nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn hạ tầng công nghệ và năng lực nhân sự ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.
Những giải pháp nâng cấp hạ tầng số, số hóa quy trình theo dõi vận đơn và tái cấu trúc đào tạo chuyên môn được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng vai trò như một cẩm nang hướng dẫn chuyển đổi số hiệu quả cho các doanh nghiệp giao nhận 3PL tại Việt Nam trong kỷ nguyên chuỗi cung ứng thông minh. Các đơn vị có nhu cầu tham khảo quy trình tối ưu hóa logistics có thể ứng dụng trực tiếp mô hình phân tích này vào thực tiễn quản trị vận hành của doanh nghiệp.