Chương 1, tác giả đã nhấn mạnh sự quan trọng của các chỉ số đối với giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành điện. Việc xác định các chỉ số ảnh hưởng cực kỳ cần thiết. Đồng thời, làm rõ một số vấn đề liên quan như mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu cũng như phương pháp được áp dụng là định lượng. Bên cạnh, dữ liệu được sử dụng tổng hợp trong 23 doanh nghiệp ngành điện niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018 – 2023.
Chương tiếp theo, tác giả tiến hành trình bày cụ thể về cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan về các chỉ sốảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành Điện được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2. Tổng quan giá cổ phiếu Mệnh giá (Par value) của một chứng khoán là giá trị được quy định và ghi rõ trên chính tài sản đó, chẳng hạn như một cổ phiếu hay một trái phiếu. Đây là số liệu thường được công ty hoặc tổ chức phát hành định sẵn để chỉ ra giá trị danh nghĩa của tài sản đó, mà không phụ thuộc vào giá thị trường hiện tại của nó.
Ví dụ, nếu một công ty cổ phần quy định mệnh giá cổ phiếu là 10,000 đồng, thì đây là giá trị mà cổ đông sở hữu mỗi cổ phiếu cơ bản của công ty. Mặc dù như vậy, trên thị rường chứng khoán, giá cổ phiếu có thể cao hơn hoặc thấp hơn so với mệnh giá, phụ thuộc vào sự cung cầu của chúng. Giá trị nội tại của một loại chứng khoán là giá trị thực của chúng, không phụ thuộc vào giá trị được ghi nhận trên báo cáo tài chính hoặc giá cả thị trường hiện tại. Nó tương ứng với giá trị bên trong của cổ phiếu và không bị ảnh hưởng bởi các chỉ sốbên ngoài như biến động thị trường.
Người nắm giữ cổ phiếu có thể xem giá trị nội tại là giá trị mà họ thực sự sở hữu, và đây là tiêu chuẩn để đánh giá tính hợp lý của một đầu tư dài hạn. Giá đóng cửa, còn gọi là closing price, là mức giá cuối cùng của cổ phiếu khi kết thúc một phiên giao dịch trên một thị trường chứng khoán cụ thể. Mức giá này không chỉ là giá cuối cùng trong ngày mà còn trở thành giá tham chiếu cho phiên giao dịch tiếp theo. Quy trình này diễn ra hàng ngày, áp dụng cho từng phiên giao dịch và từng thị trường riêng biệt.
Giá khớp lệnh là mức giá tại đó các lệnh mua và lệnh bán được thực hiện và khớp với nhau trên thị trường chứng khoán. Đây là giá mà người mua sẵn sàng trả và người bán sẵn sàng chấp nhận trong cùng một thời điểm. Giá khớp lệnh được xác định dựa trên nguyên tắc. Có thể hiểu đây là mức giá thực hiện đạt được khối lượng giao dịch lớn nhất.
Nếu có nhiều mức giá thỏa mãn điểm i thì mức giá trùng hoặc gần với giá thực hiện của lần khớp lệnh gần nhất sẽ được chọn. Bên cạnh, nếu vẫn còn nhiều mức giá thỏa mãn điểm ii thì mức giá cao hơn sẽ được chọn. Ngoài ra, nếu bên 9 mua và bên bán có cùng điều kiện thì việc khớp lệnh được thực hiện theo thứ tự ưu tiên về giá, sau đó mới ưu tiên về thời gian Mệnh giá được hiểu cơ bản là giá in trên mặt cổ phiếu, trái phiếu hoặc các công cụ tài chính khác. Chẳng hạn một công ty cổ phần phát hành cổ phần thông thường với mệnh giá 10 nghìn đồng.
Tuy nhiên, giá trị thị trường của cổ phiếu này có thể cao hơn hoặc thấp hơn mệnh giá, tùy thuộc vào cung và cầu về nó. Giá trị hợp lý của một cổ phiếu là giá trị đo lường hợp lý mà một nhà đầu tư sẵn sàng trả hoặc nhận, dựa trên các chỉ số thị trường hiện hành và tiềm năng tài chính của công ty phát hành cổ phiếu đó. Các chỉ số tài chính tác động đến giá cổ phiếu 2. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) 𝐋ợ𝐢 𝐧𝐡𝐮ậ𝐧 𝐬𝐚𝐮 𝐭𝐡𝐮ế ROA = 𝐓ổ𝐧𝐠 𝐭à𝐢 𝐬ả𝐧 Theo Almira và cộng sự (2020), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng của công ty trong tạo ra lợi nhuận từ các tài sản sử dụng.
Vì giá trị của tài sản thay đổi theo thời gian, nên ROA sử dụng giá trị trung bình để đánh giá khả năng tạo lợi nhuận trong một khoảng thời gian nhất định, điều này giúp phản ánh mức độ hợp lý của việc sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận trong kinh doanh.Dan Hery (2014) cho biết tỷ lệ này thể hiện mức độ đóng góp của tài sản trong việc tạo ra lợi nhuận ròng, và là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của công ty. Khi ROA càng lớn, mức đạt được của lợi nhuận của công ty càng cao và hiệu quả sử dụng tài sản càng tốt 2. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) Chỉ số ROE là một chỉ số quan trọng giúp phản ánh cả về chi tiêu lợi nhuận được phản ánh trên Báo cáo kết quả kinh doanh và chỉ tiêu vốn chủ sở hữu bình quân trên Bảng cân đối kế toán của mỗi doanh nghiệp. Để tính ROE, nhà đầu tư có thể áp dụng công thức sau: 10 𝐋ợ𝐢 𝐧𝐡𝐮ậ𝐧 𝐬𝐚𝐮 𝐭𝐡𝐮ế ROE = 𝐕ố𝐧 𝐜𝐡ủ 𝐬ở 𝐡ữ𝐮 𝐛ì𝐧𝐡 𝐪𝐮â𝐧 𝐱 𝟏𝟎𝟎% Chỉ số ROE cho thấy mức độ hiệu quả của doanh nghiệp khi sử dụng vốn trong kinh doanh.
Thông qua chỉ số ROE, nhà đầu tư sẽ biết với 1 đồng vốn bỏ ra thì doanh nghiệp sẽ thu lại bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Đối với một số doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh cao hoặc độc quyền một loại sản phẩm, dịch vụ thì chỉ số ROE thường rất cao. Chỉ số ROE tăng trưởng đều theo thời gian chứng tỏ công ty phát huy tốt việc tạo giá trị cho cổ đông, biết cách tái đầu tư thu nhập, tăng năng suất, gia tăng lợi nhuận. Nếu ROE của doanh nghiệp giảm có thể là do ban lãnh đạo đang đưa ra quyết định kém hiệu quả, không sinh lời tốt.
Giá thị trường so với giá trị sổ sách của cổ phiếu (P/B) 𝐆𝐢á 𝐭𝐡ị 𝐭𝐫ườ𝐧𝐠 𝐜ủ𝐚 𝐜ổ 𝐩𝐡𝐢ế𝐮 P/B ratio = 𝐆𝐢á 𝐭𝐫ị 𝐠𝐡𝐢 𝐬ổ 𝐜ủ𝐚 𝐜ổ 𝐩𝐡𝐢ế𝐮 Chỉ số giá trên giá trị sổ sách là chỉ số tài chính quan trọng, được sử dụng để so sánh giá của cổ phiếu so với giá trị ghi sổ của cổ phiếu đó, thường được dùng để tìm những cổ phiếu giá rẻ, ít được thị trường quan tâm đến.Ở bài nghiên cứu, dữ liệu về hệ số P/B được lấy từ báo cáo tài chính của công ty ngành Điện được niêm yết trên thị trường từ Hệ thống Thông tin Dữ liệu (FiinproX). Tương tự như P/E, tác giả cũng đã tìm ra một số nghiên cứu chỉ ra rằng hệ số giá trên giá sổ sách có tác động đến giá cổ phiếu. Điển hình như là nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoàng Giang (2014), tìm ra mô hình định giá tương đối với các doanh nghiệp niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán thành phố HồChí Minh, kết luận rằng chỉ số P/B có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy và có tác động tới chỉ số giá chứng khoán, và dấu của hệ số ước lượng là dấu dương. Tỷ lệ giá trên thu nhập của cổ phiếu (P/E) 𝐆𝐢á 𝐭𝐡ị 𝐭𝐫ườ𝐧𝐠 𝐭𝐫ê𝐧 𝐦ộ𝐭 𝐜ổ 𝐩𝐡ầ𝐧 𝐓𝐡ị 𝐠𝐢á P/E = = 𝐓𝐡𝐮 𝐧𝐡ậ𝐩 𝐭𝐫ê𝐧 𝐦ộ𝐭 𝐜ổ 𝐩𝐡ầ𝐧 𝐄𝐏𝐒 Chỉ số giá trên lợi nhuận là chỉ tiêu xem xét mối quan hệ giữa giá thị trường của cổ phiếu và thu trên mỗi cổ phiếu, được xem là một trong những chỉ số quan 11 trọng sử dụng trong định giá cổ phiếu.
Ở bài nghiên cứu, dữ liệu về P/E được lấy từ báo cáo tài chính của các công ty ngành Điện được niêm yết trên thị trường từ Hệ thống Thông tin Dữ liệu (FiinproX). Hệ số P/E thuộc nhóm chỉ số bên trong có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán theo lý thuyết các chỉ số ảnh hưởng giá chứng khoán. Các nghiên cứu trước, có bằng chứng thực nghiệm cho thấy hệ số giá trên lợi nhuận (P/E) có tác động mạnh mẽ đến giá cổ phiếu. Như là nghiên cứu thực nghiệm của Nidhi Malhotra (2013) kiểm tra mối quan hệ thực nghiệm giữa giá cổ phiếu và các chỉ sốnội tại cụ thể của công ty, Taimur Sharif, Harsh Purohit và Rekha Pillai (2015) phân tích các chỉ sốquyết định giá thị trường của cổ phiếu tại các công ty niêm yết trên TTCK Bahrain,và Uddin và ctg (2013) nghiên cứu các chỉ số ảnh hưởng đến giá của các cổ phiếu thuộc ngành tài chính ở Bangladesh.
Cả ba nghiên cứu này đều có chung kết luận là hệ số giá trên lợi nhuận là chỉ số quyết định tích cực, có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đối với giá cổ phiếu. Giá thị trường so với doanh thu (P/S) 𝐆𝐢á 𝐭𝐡ị 𝐭𝐫ườ𝐧𝐠 𝐜ủ𝐚 𝐜ổ 𝐩𝐡𝐢ế𝐮 Chỉ số P/S = 𝐃𝐨𝐚𝐧𝐡 𝐭𝐡𝐮 𝐭𝐫ê𝐧 𝐦ỗ𝐢 𝐜ổ 𝐩𝐡𝐢ế𝐮 Trong đó: - Giá thị trường của cổ phiếu: Là giá hiện tại của một cổ phiếu trên thị trường chứng khoán - Doanh thu trên mỗi cổ phiếu: Được tính bằng cách lấy tổng doanh thu của công ty chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành Chỉ số P/S trong định giá cổ phiếu có một số hạn chế cần được lưu ý. Đầu tiên, nó có thể không phản ánh đúng tình hình kinh doanh của doanh nghiệp nếu doanh thu tăng nhanh mà không đi kèm với sự tăng của dòng tiền thực tế. Điều này có thể là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp chỉ ghi nhận doanh thu sớm mà chưa thực sự thu được tiền.
Thứ hai, chỉ số P/S chỉ cung cấp thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp mà không tiết lộ về cấu trúc chi phí hay lợi nhuận. Điều này có nghĩa 12 là nhà đầu tư có thể thiếu thông tin về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Cuối cùng, chỉ số P/S không thể phản ánh chính xác lợi nhuận của doanh nghiệp. Mặc dù doanh thu có thể cao, nhưng nếu không đi kèm với việc kiểm soát chi phí hoặc tạo ra lợi nhuận, doanh nghiệp vẫn có thể đối mặt với rủi ro lỗ.
Do đó, để có cái nhìn toàn diện và chính xác về doanh nghiệp, nhà đầu tư nên kết hợp sử dụng chỉ số P/S cùng với các chỉ số khác như P/B (Price-to-Book) và P/E (Price-to-Earnings). Sự kết hợp này sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện và chi tiết hơn về tình hình tài chính và hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp.