Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài được thực hiện trong bối cảnh nguồn nhân lực giữ vai trò quyết định đối với năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Trong cơ cấu lực lượng lao động hiện nay, thế hệ Gen Z (những người sinh trong khoảng từ năm 1997 đến 2012) đang ngày càng gia tăng tỷ trọng tham gia vào thị trường việc làm. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê (tháng 10/2023) được trích dẫn trong văn bản, dự báo đến năm 2025, Gen Z sẽ chiếm gần 30% dân số trong độ tuổi lao động tại Việt Nam. Đây là nhóm lao động có đặc thù xuất phát điểm gắn liền với công nghệ số, internet và mạng xã hội, thể hiện phong cách làm việc độc lập, đa nhiệm, sáng tạo, yêu cầu mức độ linh hoạt cao, mong muốn thăng tiến nhanh và đặc biệt chú trọng đến trách nhiệm xã hội cũng như sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc.

Tuy nhiên, thế hệ này cũng gặp phải nhiều thách thức như áp lực cạnh tranh việc làm, tình trạng biến động nhân sự và mâu thuẫn thế hệ tại nơi làm việc. Thực tiễn tại Công ty TNHH MTV Thương mại – Dịch vụ và Du lịch T&P Group — một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống (F&B) và tổ chức sự kiện tại Thừa Thiên Huế — cho thấy lực lượng lao động nòng cốt của đơn vị chủ yếu là Gen Z. Doanh nghiệp đang đối mặt với thực trạng quản trị nhân sự phức tạp: tình trạng hàng chục nhân viên nghỉ việc không có lý do rõ ràng diễn ra thường xuyên, hiệu quả làm việc thiếu đồng đều giữa các vị trí. Nguyên nhân cốt lõi được xác định là do người lao động thiếu động lực làm việc và tổ chức chưa nhận diện chính xác các nhân tố tác động trực tiếp đến động lực của nhóm nhân sự trẻ này.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động Gen Z tại Công ty TNHH MTV Thương mại – Dịch vụ và Du lịch T&P Group, từ đó đưa ra một số hàm ý chính sách và giải pháp quản trị nhằm tạo động lực làm việc cho lực lượng lao động này tại doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về động lực làm việc và công tác tạo động lực làm việc cho người lao động, đặc biệt là thế hệ Gen Z.
    • Mục tiêu 2: Đánh giá, đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động Gen Z tại Công ty TNHH MTV Thương mại – Dịch vụ và Du lịch T&P Group thông qua phân tích định lượng.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp và hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao động lực làm việc cho lao động Gen Z tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động Gen Z.
  • Đối tượng khảo sát: Người lao động thuộc thế hệ Gen Z đang trực tiếp làm việc tại Công ty TNHH MTV Thương mại – Dịch vụ và Du lịch T&P Group.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Thương mại – Dịch vụ và Du lịch T&P Group, trụ sở chính tại số 30 Nguyễn Thiện Kế, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, cùng hệ thống các cơ sở trực thuộc (Tà Vẹt Pub, Cơm niêu Chạn, Rơm Farm, Rù Rì Hill, Đề-Pô Cafe).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và nhân sự của công ty được thu thập trong giai đoạn từ tháng 10/2021 đến tháng 12/2023. Dữ liệu sơ cấp và quá trình điều tra khảo sát được triển khai trong thời gian thực tập từ đầu tháng 10/2023 đến hết tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hệ thống các lý thuyết kinh điển và hiện đại về hành vi tổ chức và quản trị nhân sự:

  • Thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow: Phân cấp 5 bậc nhu cầu cơ bản của con người nhằm xác định các kích thích vật chất và tinh thần tương ứng để giữ chân người lao động.
  • Thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg: Phân định rõ nhóm yếu tố duy trì (điều kiện làm việc, tiền lương, chính sách quản lý, quan hệ đồng nghiệp) và nhóm yếu tố động viên (sự thách thức, trách nhiệm, sự công nhận, cơ hội phát triển nghề nghiệp).
  • Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Giải thích động lực qua mối quan hệ ba chiều: Kỳ vọng (Expectancy - nỗ lực dẫn đến kết quả), Tính chất công cụ (Instrumentality - kết quả mang lại phần thưởng), và Giá trị phần thưởng (Valence - ý nghĩa của phần thưởng đối với cá nhân).
  • Thuyết Động lực 3.0 của Daniel Pink (2009): Đề cao động lực nội sinh dựa trên ba yếu tố: sự tự chủ (autonomy), sự thành thạo (mastery) và lý tưởng (purpose), thay thế cho mô hình quản trị truyền thống "cây gậy và củ cà rốt".
  • Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1964): Tác động của cảm nhận công bằng về đãi ngộ và đóng góp đến thái độ làm việc.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Mô hình nghiên cứu Gen Z của C. Christopher Lee và cộng sự (2021); nghiên cứu trường hợp chuỗi Sultan Coffee của Septiawan (2020); nghiên cứu của Abby M. Brooks (2007); nghiên cứu của Teck-Hong và Waheed (2011); nghiên cứu doanh nghiệp vừa và nhỏ của Phan Thị Minh Lý (2015); nghiên cứu tại Tổng công ty Lilama của Nguyễn Văn Thụy (2014); và bài tổng quan 37 biến tác động đến Gen Z trên Tạp chí Quản lý Nhà nước (2023).

Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Động lực làm việc của người lao động Gen Z"):

  1. Môi trường làm việc (5 biến quan sát, tham khảo Islam và cộng sự, 2015)
  2. Tính chất công việc (3 biến quan sát, tham khảo Pinder, 1998)
  3. Lương thưởng và phúc lợi (4 biến quan sát, tham khảo Vroom, 1964)
  4. Sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc (3 biến quan sát, tham khảo Campbell và Pritchard, 1976)
  5. Đào tạo và phát triển (4 biến quan sát, tham khảo McClelland, 1985)
  6. Công nhận thành tích (4 biến quan sát, tham khảo McClelland, 1985) Biến phụ thuộc: Động lực làm việc (4 biến quan sát, do tác giả tự đề xuất tổng hợp).
Nhóm yếu tố (Mã hóa thang đo) Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn thang đo tham chiếu
Môi trường làm việc 5 Môi trường năng động; Giờ giấc làm việc rõ ràng; Không gian sạch sẽ, thoải mái; Trang bị đầy đủ thiết bị; Đồng nghiệp hòa đồng. Islam và cộng sự (2015)
Tính chất công việc 3 Công việc phù hợp chuyên môn; Khối lượng công việc trong ngày phù hợp; Không gặp áp lực quá cao. Pinder (1998)
Lương thưởng và phúc lợi 4 Trả lương đúng hạn; Tiền thưởng tương xứng đóng góp; Đóng đầy đủ bảo hiểm; Có thưởng các dịp lễ, tết. Vroom (1964)
Sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc 3 Điều kiện chăm sóc bản thân; Thời gian dành cho gia đình; Lịch làm việc linh hoạt khi có việc đột xuất. Campbell và Pritchard (1976)
Đào tạo và phát triển 4 Được quan tâm đào tạo nghiệp vụ; Nâng cao năng lực sau đào tạo; Tạo điều kiện thăng tiến; Cơ hội phát triển công bằng. McClelland (1985)
Công nhận thành tích 4 Luôn nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ; Được cấp trên công nhận; Được đồng nghiệp công nhận; Được tuyên dương trước tập thể. McClelland (1985)
Động lực làm việc (Biến phụ thuộc) 4 Hăng say khi làm việc; Thỏa mãn với công việc; Làm việc với nỗ lực cao nhất; Chính sách công ty thúc đẩy hoàn thành việc. Tác giả đề xuất

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nội bộ về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo cơ cấu tổ chức, thực trạng tài chính và biến động nhân sự của công ty giai đoạn 2021–2023; các tài liệu giáo trình và tạp chí chuyên ngành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Điều tra bảng hỏi trực tiếp với thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu: Tổng thể nhân sự của công ty là gần 200 nhân viên ($N = 200$). Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu của Yamane (1967) với sai số $e = 0,1$ (độ tin cậy 90%): $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2} = \frac{200}{1 + 200 \cdot (0,1)^2} = 66,67$$ Quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu là 67 mẫu. Để dự phòng phiếu không hợp lệ và gia tăng độ tin cậy, tác giả phát ra và thu về 100 phiếu khảo sát hợp lệ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thực hiện mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS:
    1. Thống kê mô tả: Phân tích mẫu điều tra theo giới tính, độ tuổi, bộ phận, chức vụ, thâm niên.
    2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại; loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên (theo chuẩn Nunnally & Bernstein 1994; Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc 2005).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định chỉ số KMO và Bartlett's Test để kiểm tra tính thích hợp của dữ liệu cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, rút trích nhân tố.
    4. Phân tích tương quan Pearson: Xem xét mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến trước khi hồi quy.
    5. Hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mức độ giải thích của mô hình ($R^2$), kiểm định ANOVA ($F$-test) và xác định độ tác động qua hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$).
    6. Kiểm định One-Sample T-Test: So sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định trung gian để kết luận về mức độ đánh giá thực tế của nhân viên đối với từng khía cạnh chính sách.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết và tổng quan tài liệu nghiên cứu làm nền tảng cho đề tài:

  • Trình bày định nghĩa về động lực làm việc từ các góc nhìn của Vroom (1964), Maier & Lawler (1973), Higgins (1994), Kreitner (1995), và giáo trình của Nguyễn Vân Điểm & Nguyễn Ngọc Quân (2012). Động lực làm việc được chuẩn hóa là "sự tự nguyện, khát khao, cố gắng làm việc mà công việc đó giúp người lao động đạt mục tiêu cá nhân trong sự phù hợp với mục tiêu của tổ chức".
  • Phân tích chi tiết 5 lý thuyết quản trị cốt lõi: Thang bậc nhu cầu Maslow, Thuyết hai yếu tố Herzberg, Thuyết kỳ vọng Vroom, Thuyết Động lực 3.0 của Daniel Pink, và Thuyết công bằng Adams.
  • Phân tích chân dung thế hệ Gen Z: Đặc trưng tiếp cận công nghệ từ sớm, thói quen tiêu dùng số, tính cách đề cao quan điểm cá nhân, tính tự chủ trong công việc, đồng thời chỉ ra nhu cầu tìm kiếm sự ổn định trong bối cảnh hậu đại dịch Covid-19.
  • Tổng quan 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (C. Christopher Lee 2021; Septiawan 2020; Abby M. Brooks 2007; Teck-Hong & Waheed 2011; Phan Thị Minh Lý 2015; Nguyễn Văn Thụy 2014; Tạp chí Quản lý Nhà nước 2023).
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến động lực của lao động Gen Z cùng bảng thiết kế 27 biến quan sát cụ thể cho phiếu điều tra.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động Gen Z tại Công ty TNHH MTV Thương mại – Dịch vụ và Du lịch T&P Group

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động của công ty và kết quả xử lý số liệu định lượng:

  • Tổng quan về T&P Group: Trụ sở tại 30 Nguyễn Thiện Kế, Vĩnh Ninh, Huế. Tiền thân là hộ kinh doanh cá thể thành lập ngày 15/04/2017 với thương hiệu đầu tiên là Tà Vẹt Pub tại 11 Võ Thị Sáu (khu Phố Tây Huế). Quá trình mở rộng ghi nhận sự ra đời của Cơm niêu Chạn (19/08/2019, phong cách hoài niệm thời bao cấp); Rơm Farm (năm 2021, mô hình nông nghiệp hữu cơ trồng dưa lưới, dưa gang, bắp tím nữ hoàng kết hợp trải nghiệm thực tế); Rù Rì Hill (năm 2021, tổ chức sự kiện, tiệc cưới ngoài trời và đêm nhạc Mây Lang Thang tại thôn Kim Sơn, Thủy Bằng); và Đề-Pô Cafe (năm 2022, phong cách công nghiệp Industrial tại Lầu May chợ Đông Ba).
  • Thực trạng nguồn lực và tài chính: Phân tích cơ cấu tổ chức, tình hình biến động vốn kinh doanh và kết quả doanh thu, lợi nhuận giai đoạn 2021–2023, làm rõ bối cảnh công ty phục hồi mạnh mẽ sau dịch nhưng gặp bất cập về ổn định nhân sự.
  • Kết quả kiểm định thống kê trên mẫu 100 nhân sự Gen Z:
    • Mô tả mẫu: Phản ánh cơ cấu nhân sự theo độ tuổi, giới tính, bộ phận chuyên môn tại các cơ sở kinh doanh dịch vụ F&B và sự kiện.
    • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy thang đo các biến độc lập và biến phụ thuộc, loại bỏ các biến không đạt tiêu chuẩn tương quan biến - tổng.
    • Phân tích EFA: Kiểm định KMO và Bartlett's Test đối với biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt giá trị thích hợp, trích xuất các nhóm nhân tố hội tụ rõ nét.
    • Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy bội: Mô hình hồi quy đạt độ phù hợp thông qua kiểm định ANOVA ($Sig. < 0,05$), xác định rõ chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố đến động lực làm việc của nhân viên trẻ.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Đo lường giá trị trung bình đánh giá của nhân sự Gen Z đối với từng nhóm yếu tố cấu thành động lực: Môi trường làm việc, Tính chất công việc, Lương thưởng và phúc lợi, Sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc, Đào tạo và phát triển, và Động lực làm việc.

Chương 3: Các giải pháp đề xuất

Dựa trên kết quả đo lường và khoảng cách điểm đánh giá từ kiểm định T-Test ở Chương 2, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị tập trung:

  • Nhận xét chung: Nhận diện điểm nghẽn trong công tác nhân sự tại T&P Group, chỉ ra các khía cạnh khiến nhân viên Gen Z bất mãn dẫn đến tình trạng tự ý bỏ việc.
  • Các giải pháp cụ thể:
    1. Cải thiện "Môi trường làm việc": Hoàn thiện cơ sở vật chất, trang bị đầy đủ công cụ làm việc tại các nhà hàng, quán cafe; xây dựng văn hóa giao tiếp cởi mở giữa các cấp quản lý và nhân viên trẻ; duy trì không gian làm việc sạch sẽ, chuyên nghiệp.
    2. Cải thiện chế độ "Lương thưởng và phúc lợi": Rà soát quy chế chi trả thu nhập đảm bảo đúng hạn tuyệt đối; xây dựng định mức tiền thưởng gắn liền với hiệu suất và đóng góp thực tế; thực hiện đóng bảo hiểm theo đúng quy định pháp luật; bổ sung các gói phúc lợi, thưởng lễ tết linh hoạt nhằm gia tăng sự gắn kết.
    3. Cải thiện "Sự cân bằng cuộc sống và công việc": Thiết kế lịch phân ca linh hoạt, có cơ chế hoán đổi ca làm việc hợp lý cho nhân sự khi có việc đột xuất hoặc lịch học tập; hạn chế tăng ca quá tải, đảm bảo nhân viên có thời gian tái tạo sức lao động và chăm sóc đời sống cá nhân.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác định rõ mô hình đo lường động lực làm việc của lao động Gen Z trong ngành dịch vụ ẩm thực và giải trí tại địa bàn Thừa Thiên Huế gồm 6 thành phần: Môi trường làm việc, Tính chất công việc, Lương thưởng - phúc lợi, Cân bằng cuộc sống - công việc, Đào tạo - phát triển, và Công nhận thành tích.
  • Minh chứng bằng số liệu thực tế qua mẫu khảo sát 100 nhân viên: Nhóm nhân sự Gen Z tại T&P Group chịu tác động mạnh mẽ bởi các yếu tố thuộc về điều kiện làm việc thực tế, sự minh bạch trong chế độ đãi ngộ và mức độ tôn trọng cuộc sống riêng tư.
  • Làm rõ nguyên nhân trực tiếp của hiện tượng biến động lao động cao tại doanh nghiệp xuất phát từ sự bất cập trong công tác đãi ngộ (chế độ bảo hiểm, thưởng lễ tết) và việc bố trí ca kíp chưa tối ưu hóa sự cân bằng công việc - đời sống cá nhân.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về động lực lao động áp dụng riêng cho đối tượng lao động thế hệ Z tại một thị trường lao động đặc thù (doanh nghiệp F&B tư nhân cấp địa phương). Bổ sung tài liệu thực nghiệm kiểm chứng thang đo động lực lao động trong môi trường dịch vụ địa phương.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Thương mại – Dịch vụ và Du lịch T&P Group hệ thống dữ liệu khảo sát khách quan về tâm lý, nguyện vọng của nhân viên. Các nhóm giải pháp đề xuất bám sát cấu trúc hoạt động của các thương hiệu thành viên (Tà Vẹt Pub, Cơm niêu Chạn, Rù Rì Hill, Rơm Farm, Đề-Pô Cafe), giúp doanh nghiệp có phương án giảm thiểu tỷ lệ nhân viên nghỉ việc không lý do và nâng cao hiệu quả làm việc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và không gian: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên cỡ mẫu 100 lao động tại duy nhất một doanh nghiệp là Công ty T&P Group trên địa bàn thành phố Huế. Quy mô này chưa mang tính đại diện cao cho toàn bộ thế hệ Gen Z trong ngành F&B và du lịch tại các đô thị khác.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập gói gọn trong 3 tháng thực tập (từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023), chưa theo dõi được sự biến động động lực lao động qua các mùa vụ du lịch khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa cao điểm lễ hội hoặc giai đoạn thời tiết bất lợi tại miền Trung).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ ăn uống, lữ hành, sự kiện khác trong khu vực miền Trung để tăng tính tổng quát hóa của thang đo.
    • Tích hợp thêm các yếu tố đặc thù mới nổi của Gen Z như tác động của phong cách lãnh đạo thế hệ, mức độ ứng dụng công nghệ và truyền thông nội bộ vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thực hiện một khóa luận tốt nghiệp định lượng chuẩn mực ngành Quản trị nhân lực và Quản trị kinh doanh; minh họa cách áp dụng công thức chọn mẫu Yamane (1967), thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và trình tự kiểm định dữ liệu trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, ANOVA, hồi quy, One-Sample T-Test).
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp F&B và dịch vụ: Cung cấp góc nhìn thực tế về đặc điểm tâm lý, hành vi và các yêu cầu đãi ngộ của lao động Gen Z. Mô hình các giải pháp về phân ca linh hoạt, hoàn thiện chính sách bảo hiểm và xây dựng môi trường làm việc tích cực có thể áp dụng trực tiếp cho các chuỗi nhà hàng, quán cafe, trung tâm tổ chức sự kiện có quy mô vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính quy mô mẫu điều tra và kích thước mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng công thức chọn mẫu của Yamane (1967): $n = N / (1 + N \cdot e^2)$. Với quy mô tổng thể gần 200 nhân viên ($N = 200$) và mức sai lệch cho phép $e = 0,1$ (độ tin cậy 90%), cỡ mẫu tối thiểu được tính toán là 66,67 (làm tròn 67 mẫu). Trên thực tế, tác giả đã điều tra và thu thập 100 bảng hỏi hợp lệ nhằm tăng tính khách quan và dự phòng sai số.

2. Công ty T&P Group hoạt động trong những lĩnh vực nào và sở hữu những thương hiệu cụ thể nào tại Huế?
Công ty TNHH MTV Thương mại – Dịch vụ & Du lịch T&P Group (địa chỉ tại 30 Nguyễn Thiện Kế, Vĩnh Ninh, Huế) hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống F&B và trung tâm tổ chức sự kiện. Các thương hiệu thuộc công ty bao gồm: Tà Vẹt Pub (thành lập 2017 tại Phố Tây Huế), Cơm niêu Chạn (2019, phong cách thời bao cấp), Rơm Farm (2021, nông nghiệp hữu cơ kết hợp trải nghiệm), Rù Rì Hill (2021, không gian tổ chức sự kiện, tiệc cưới và đêm nhạc Mây Lang Thang), và Đề-Pô Cafe (2022, phong cách Industrial tại Lầu May chợ Đông Ba).

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập: (1) Môi trường làm việc (5 biến quan sát); (2) Tính chất công việc (3 biến quan sát); (3) Lương thưởng và phúc lợi (4 biến quan sát); (4) Sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc (3 biến quan sát); (5) Đào tạo và phát triển (4 biến quan sát); và (6) Công nhận thành tích (4 biến quan sát). Biến phụ thuộc là Động lực làm việc của người lao động Gen Z (4 biến quan sát).

4. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình kinh doanh, tài chính và nhân sự của công ty được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 10/2021 đến tháng 12/2023. Dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi điều tra trực tiếp người lao động được thực hiện trong 3 tháng thực tập tốt nghiệp, từ đầu tháng 10/2023 đến hết tháng 12/2023.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào trong Chương 3?
Khóa luận tập trung vào 3 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Cải thiện môi trường làm việc (hoàn thiện cơ sở vật chất, công cụ lao động, nâng cao văn hóa giao tiếp nội bộ); (2) Cải thiện chế độ lương thưởng và phúc lợi (đảm bảo trả lương đúng hạn, tiền thưởng tương xứng, đóng đủ bảo hiểm và bổ sung phúc lợi lễ tết); (3) Cải thiện sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc (sắp xếp lịch làm việc linh hoạt, hỗ trợ đổi ca khi có việc đột xuất, điều chỉnh khối lượng công việc hợp lý).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Xuân Huy đã hoàn thành việc nhận diện và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân sự Gen Z tại Công ty TNHH MTV Thương mại – Dịch vụ và Du lịch T&P Group. Thông qua việc vận dụng phối hợp các lý thuyết quản trị hành vi và quy trình phân tích định lượng chặt chẽ (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan, hồi quy, One-Sample T-Test) trên 100 nhân viên, công trình đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa các điều kiện làm việc thực tế với mức độ gắn kết của lao động trẻ. Hệ thống giải pháp được đề xuất tại Chương 3 cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích giúp doanh nghiệp khắc phục tình trạng nhân sự nghỉ việc đột xuất, tối ưu hóa chính sách đãi ngộ và nâng cao năng suất lao động trong ngành dịch vụ ẩm thực - sự kiện.