Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường kinh doanh tài chính ngày càng cạnh tranh, quản trị và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao là bài toán trọng yếu của mọi tổ chức. Ngành ngân hàng đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế, trong đó đội ngũ nhân viên là lực lượng trực tiếp giao dịch, đại diện cho hình ảnh và uy tín thương hiệu của tổ chức tín dụng. Sự gia tăng của các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và chi nhánh ngân hàng nước ngoài đã mở rộng cơ hội việc làm, đồng thời làm gia tăng mức độ luân chuyển nhân sự trong toàn ngành.
Dẫn chứng từ số liệu khảo sát thị trường nhân sự ngân hàng được tác giả trích dẫn cho thấy: 16% nhà tuyển dụng ghi nhận tỷ lệ nghỉ việc dưới 5%; 32% ghi nhận từ 5% đến 10%; 43% ghi nhận mức biến động cao từ 11% đến 20%; và 11% ngân hàng có tỷ lệ nghỉ việc vượt trên 20%. Đáng chú ý, 50% ứng viên mong muốn chuyển sang làm việc tại các ngân hàng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam; 31% chọn ngân hàng thương mại cổ phần trong nước; 11% lựa chọn khối ngân hàng thương mại quốc doanh và 3% hướng đến các ngân hàng liên doanh.
Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) – Chi nhánh Huế, dù sở hữu lực lượng lao động trẻ trung, năng động và áp dụng nhiều chính sách đãi ngộ, thực trạng nhân viên thôi việc và chuyển việc vẫn diễn ra thường xuyên. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến động lực làm việc nhằm tìm kiếm giải pháp giữ chân nhân sự là yêu cầu cấp thiết của chi nhánh.
Khóa luận xác định các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng Techcombank – Chi nhánh Huế?
- Nhân viên Techcombank – Chi nhánh Huế đánh giá như thế nào về các nhân tố tạo động lực làm việc?
- Các giải pháp nào cho nhà quản trị nhằm giúp nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng Techcombank – Chi nhánh Huế?
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại chi nhánh trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về động lực và các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động.
- Phân tích và đánh giá thực trạng động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng Techcombank – Chi nhánh Huế.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại Techcombank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2024 - 2028.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng Techcombank – Chi nhánh Huế.
- Đối tượng điều tra: Toàn bộ cán bộ, nhân viên đang làm việc tại Techcombank – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023; các giải pháp đề xuất định hướng ứng dụng trong giai đoạn 2024 – 2028.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên bốn học thuyết kinh điển về quản trị nhân lực và hành vi tổ chức:
- Học thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân chia nhu cầu con người thành năm cấp bậc từ thấp đến cao gồm nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và tự thể hiện.
- Học thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Phân định ranh giới giữa nhóm nhân tố duy trì (chính sách tổ chức, sự giám sát, tiền lương, quan hệ đồng nghiệp, điều kiện làm việc) và nhóm nhân tố động viên (sự thành đạt, thừa nhận thành tích, bản chất công việc, trách nhiệm lao động, cơ hội phát triển và thăng tiến).
- Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Giải thích động lực qua mối quan hệ tương tác giữa ba biến số: Tính hấp dẫn của phần thưởng (Valence), Mối liên hệ giữa kết quả và phần thưởng (Instrumentality), và Mối liên hệ giữa nỗ lực và kết quả (Expectancy).
- Học thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963): Đánh giá nhận thức của người lao động khi so sánh tỷ suất giữa nỗ lực bỏ ra (đầu vào) và quyền lợi nhận được (đầu ra) so với các cá nhân tham chiếu xung quanh.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhân tố độc lập với 7 giả thuyết nghiên cứu tác động thuận chiều ($H_1$ đến $H_7$) đến biến phụ thuộc "Động lực làm việc của nhân viên":
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nguồn kế thừa chính |
| Lương, thưởng và phúc lợi |
LTPL |
5 |
Hà Nam Khánh Giao & Lê Đăng Hoành (2019); Lê Thị Ngọc Tiền & Trần Duy Khánh (2021) |
| Đào tạo và phát triển |
DTPT |
4 |
Alganeh (2016); Lê Thị Ngọc Tiền & Trần Duy Khánh (2021); Ngô Đức Chiến (2023) |
| Bản chất công việc |
BCCV |
4 |
Akhtar & Ali (2014); Ngô Đức Chiến (2023) |
| Điều kiện công việc |
DKCV |
4 |
Alganeh (2016); Ngô Đức Chiến (2023) |
| Lãnh đạo |
LD |
4 |
Akhtar & Ali (2014); Dimre & Tale (2018); Hà Nam Khánh Giao & Lê Đăng Hoành (2019) |
| Quan hệ đồng nghiệp |
QHDN |
4 |
Alganeh (2016); Hà Nam Khánh Giao & Lê Đăng Hoành (2019); Lê Thị Ngọc Tiền & Trần Duy Khánh (2021) |
| Sự công nhận |
CN |
4 |
Khan et al. (2010); Alganeh (2016); Lê Hoàng Anh & Nguyễn Thị Mỹ Tiên (2023) |
| Động lực làm việc (Biến phụ thuộc) |
DLLV |
3 |
Alganeh (2016) |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu Giám đốc chi nhánh và các nhân viên có thâm niên để điều chỉnh câu chữ, xác thực nội dung bảng hỏi cho sát với đặc thù vận hành của Techcombank Huế.
- Phương pháp chọn mẫu: Do tổng số lượng nhân sự tại Techcombank Chi nhánh Huế là 43 người, tác giả không sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất mà tiến hành khảo sát toàn bộ tổng thể ($N = 43$).
- Kỹ thuật thu thập dữ liệu: Phát bảng hỏi trực tiếp tới toàn bộ nhân viên từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để làm sạch dữ liệu, mã hóa, thực hiện thống kê mô tả (tần số, tỷ trọng, điểm trung bình Mean) và kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha. Thang đánh giá giá trị trung bình có độ rộng khoảng cách là 0,8:
- 1,00 đến 1,80: Hoàn toàn không đồng ý
- 1,81 đến 2,61: Không đồng ý
- 2,62 đến 3,42: Trung lập
- 3,43 đến 4,23: Đồng ý
- 4,24 đến 5,00: Hoàn toàn đồng ý
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về động lực làm việc của người lao động tại ngân hàng thương mại
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm căn bản: động lực lao động là nhân tố bên trong kích thích con người làm việc tích cực nhằm đạt mục tiêu của tổ chức và cá nhân (Bùi Anh Tuấn & Phạm Thúy Hương, 2009; Nguyễn Vân Điềm & Nguyễn Ngọc Quân, 2007). Tác giả phân tích vai trò của tạo động lực đối với cá nhân người lao động (giảm áp lực, tăng năng suất, cải thiện thu nhập) và đối với doanh nghiệp (tăng hiệu suất, giảm tỷ lệ nghỉ việc, hạn chế rủi ro quy trình).
Các công cụ tạo động lực được phân định gồm: kích thích vật chất (tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi xã hội) và kích thích phi vật chất (cải thiện điều kiện lao động, thăng tiến hợp lý, công tác đào tạo chuyên môn).
Phần tổng quan nghiên cứu phân tích các công trình quốc tế (Khan et al., 2010 tại Pakistan; Akhtar & Ali, 2014; Alganeh, 2016 tại Ethiopia; Dimre & Tale, 2018) và các nghiên cứu trong nước tại các hệ thống ngân hàng (Nguyễn Khắc Hoàn, 2010; Hà Nam Khánh Giao & Lê Đăng Hoành, 2019 tại BIDV Đông Sài Gòn; Trương Châu Bảo Thoa & Bùi Văn Trịnh, 2021 tại BIDV Cần Thơ; Lê Thị Ngọc Tiền & Trần Duy Khánh, 2021 tại Sacombank Kiên Giang; Lê Hoàng Anh & Nguyễn Thị Mỹ Tiên, 2023 tại Vietcombank Long An; Ngô Đức Chiến, 2023 tại Đà Nẵng).
Chương 1 cũng tổng kết thực tiễn tạo động lực tại ba ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam:
- BIDV (BIDV MetLife): Ứng dụng phần mềm đánh giá hiệu quả cá nhân, xây dựng chế độ lương thưởng theo tín hiệu thị trường, triển khai chương trình đào tạo "Một MetLife", áp dụng các ngày nghỉ phép bổ sung ngoài Luật Lao động và bảo hiểm sức khỏe toàn diện.
- Vietcombank: Xây dựng lộ trình đào tạo chuẩn hóa cho từng chức danh, tích hợp nền tảng E-learning chiếm gần 30% nội dung giảng dạy, tổ chức hội thảo chuyển đổi số với chuyên gia quốc tế (Úc, Thụy Sĩ, Singapore); áp dụng cơ chế lương theo vị trí và hiệu quả kinh doanh; bồi đắp văn hóa doanh nghiệp qua 5 giá trị cốt lõi (Tin cậy - Chuẩn mực - Sẵn sàng đổi mới - Bền vững - Nhân văn).
- VietinBank: Ứng dụng công nghệ quản lý theo xu hướng 4.0, văn hóa học tập qua kèm cặp (OJT), huấn luyện (coaching, mentoring), chương trình phát triển nhân tài (Talent pool), đẩy mạnh chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần (well-being).
Từ kinh nghiệm của các ngân hàng trên, tác giả rút ra 6 bài học thực tiễn cho Techcombank Huế: ban lãnh đạo cần bám sát thực tiễn; phân phối đãi ngộ công bằng; quan tâm đời sống tinh thần; hoàn thiện môi trường làm việc và giảm tải áp lực; lãnh đạo tôn trọng và lắng nghe nhân viên; củng cố văn hóa tổ chức gắn kết.
Chương 2: Thực trạng động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế
Chương 2 phác thảo quá trình hình thành của Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam từ ngày 27/09/1993, phát triển mạng lưới hơn 11.000 cán bộ tại 315 chi nhánh phục vụ trên 10,8 triệu khách hàng. Tại Chi nhánh Huế, cơ cấu tổ chức quản lý được thiết lập chặt chẽ với quy mô 43 cán bộ nhân viên. Tác giả tổng hợp dữ liệu thứ cấp về tình hình lao động và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 để phản ánh nền tảng vận hành của đơn vị.
Dữ liệu sơ cấp từ cuộc khảo sát 43 nhân viên phản ánh các đặc điểm nhân khẩu học: phân bố giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, vị trí chức danh, thâm niên công tác và mức thu nhập.
Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha được tiến hành cho toàn bộ 7 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc, xác nhận các biến quan sát đều thỏa mãn tiêu chuẩn thống kê (hệ số tương quan biến - tổng > 0,3 và Cronbach's Alpha > 0,6).
Thống kê mô tả điểm trung bình (Mean) của các thang đo thành phần ghi nhận:
- Lương, thưởng và phúc lợi (5 biến: LTPL1 - LTPL5): Đo lường mức độ tương xứng của tiền lương so với đóng góp, khả năng đảm bảo đời sống cá nhân, tính hợp lý của khen thưởng/kỷ luật, việc thực hiện bảo hiểm và chế độ phúc lợi nghỉ lễ, du lịch.
- Đào tạo và phát triển (4 biến: DTPT1 - DTPT4): Phản ánh tính định kỳ của chương trình đào tạo, cơ hội phát triển, tiêu chí thăng tiến dựa trên năng lực và tính minh bạch của lộ trình nghề nghiệp.
- Bản chất công việc (4 biến: BCCV1 - BCCV4): Đo lường sự phù hợp với chuyên môn, tính thử thách, tiềm năng phát triển cá nhân và tính hợp lý của khối lượng công việc.
- Điều kiện công việc (4 biến: DKCV1 - DKCV4): Ghi nhận mức độ an toàn nơi làm việc, mức độ áp lực, trang thiết bị công nghệ hỗ trợ và thời gian làm việc.
- Lãnh đạo (4 biến: LD1 - LD4): Đánh giá tầm nhìn, năng lực quản lý, sự công bằng, tính cởi mở và khả năng lắng nghe của cấp quản lý.
- Quan hệ đồng nghiệp (4 biến: QHDN1 - QHDN4): Ghi nhận tinh thần hợp tác, sự thân thiện, chia sẻ trong công việc và hiệu quả làm việc nhóm.
- Sự công nhận (4 biến: CN1 - CN4): Đánh giá mức độ coi trọng, chế độ vinh danh thành tích, tính công bằng và kịp thời trong ghi nhận đóng góp.
- Động lực làm việc (3 biến phụ thuộc: DLLV1 - DLLV3): Phản ánh sự hứng thú, nỗ lực cống hiến và mức độ gắn bó lâu dài của nhân viên với Techcombank Huế.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế
Căn cứ trên các hạn chế được chỉ ra từ kết quả khảo sát, tác giả đề xuất định hướng tạo động lực cho chi nhánh giai đoạn 2024 – 2028 kèm hệ thống giải pháp chia theo 7 nhóm nhân tố:
- Giải pháp về Điều kiện công việc: Rà soát, nâng cấp cơ sở vật chất, hệ thống máy tính và đường truyền nghiệp vụ; phân bổ lại định mức chỉ tiêu kinh doanh nhằm giảm thiểu tình trạng làm việc quá giờ kéo dài gây căng thẳng tâm lý.
- Giải pháp về Bản chất công việc: Chuẩn hóa bản mô tả công việc, tái cơ cấu luồng xử lý chứng từ nhằm tránh chồng chéo trách nhiệm giữa các bộ phận kinh doanh và vận hành; tạo điều kiện cho nhân viên thử sức với nhiệm vụ mới.
- Giải pháp về Lương, thưởng và phúc lợi: Hoàn thiện cơ chế khoán chỉ tiêu kinh doanh gắn liền với tiền thưởng hiệu suất minh bạch; bổ sung các gói phúc lợi tự nguyện, chương trình chăm sóc y tế gia đình và trợ cấp đời sống phù hợp với mặt bằng kinh tế địa phương.
- Giải pháp về Sự công nhận: Thiết lập quy chế bình xét thi đua định kỳ theo tháng/quý công khai; kết hợp hình thức khen thưởng vật chất với vinh danh tinh thần kịp thời trước tập thể chi nhánh.
- Giải pháp về Đào tạo và phát triển: Đa dạng hóa các khóa tập huấn kỹ năng mềm và nghiệp vụ chuyên sâu; xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng, ưu tiên bổ nhiệm cán bộ nguồn từ nội bộ chi nhánh dựa trên năng lực thực chất.
- Giải pháp về Lãnh đạo: Tăng cường các buổi đối thoại định kỳ giữa Ban Giám đốc chi nhánh và nhân viên; đổi mới phong cách quản trị từ áp đặt hành chính sang lắng nghe, hỗ trợ và tháo gỡ vướng mắc nghiệp vụ.
- Giải pháp về Quan hệ đồng nghiệp: Xây dựng văn hóa tương trợ nội bộ; tổ chức các hoạt động sinh hoạt tập thể, teambuilding, giao lưu thể thao nhằm giải tỏa áp lực và gia tăng tính gắn kết giữa các phòng ban.
Kết quả và đóng góp
Về mặt học thuật và thực tiễn, công trình mang lại các kết quả cụ thể:
- Chuẩn hóa bộ thang đo gồm 32 biến quan sát phù hợp với môi trường ngân hàng thương mại tại địa bàn miền Trung thông qua kiểm định Cronbach's Alpha trên tập dữ liệu tổng thể.
- Thu thập và phân tích dữ liệu toàn diện của 100% nhân sự ($N = 43$) tại Techcombank Chi nhánh Huế, phản ánh bức tranh thực trạng về động lực lao động tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể.
- Đưa ra hệ thống giải pháp gắn với 7 khía cạnh quản trị nhân lực, có tính ứng dụng trực tiếp cho Ban Giám đốc Techcombank Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2024 – 2028.
- Cung cấp các kiến nghị vĩ mô: đề xuất với các cơ quan Nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ quyền lợi người lao động ngành tài chính, và đề xuất với Techcombank Việt Nam về việc phân quyền linh hoạt hơn cho các chi nhánh trong chính sách đãi ngộ nhân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Do đặc thù chi nhánh cấp tỉnh có tổng quy mô nhân sự hữu hạn ($N = 43$), nghiên cứu chỉ khảo sát tổng thể tại một đơn vị, chưa thể mở rộng sang các chi nhánh lân cận hoặc các ngân hàng đối thủ trên cùng địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Kích thước mẫu $N = 43$ không đáp ứng điều kiện tối thiểu để triển khai các mô hình phân tích định lượng nâng cao như Phân tích nhân tố khám phá (EFA - đòi hỏi tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát, tương đương ít nhất 160 mẫu cho 32 biến) hoặc Phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression). Nghiên cứu do đó chỉ dừng ở mức độ thống kê mô tả và kiểm định độ tin cậy thang đo.
- Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát trên toàn bộ các chi nhánh Techcombank thuộc khu vực Bắc Trung Bộ hoặc so sánh chéo giữa khối ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng cổ phần tư nhân; đồng thời áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định sâu hơn mối quan hệ nhân quả.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực và Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện đề tài khóa luận về hành vi tổ chức hoặc tạo động lực lao động.
- Ban quản trị và bộ phận nhân sự của các chi nhánh ngân hàng thương mại tại các đô thị loại hai, giúp tham khảo cách tiếp cận thiết kế bảng hỏi và đo lường nhận thức nhân viên.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng câu hỏi khảo sát chi tiết với 32 biến quan sát được chuẩn hóa cho ngành ngân hàng; và mục tổng hợp kinh nghiệm tạo động lực từ ba ngân hàng thương mại nhà nước lớn (BIDV, Vietcombank, VietinBank).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu là bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu được tiến hành như thế nào?
Nghiên cứu không sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất hay phi xác suất mà tiến hành điều tra tổng thể toàn bộ 43 cán bộ, nhân viên đang làm việc tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế ($N = 43$) trong giai đoạn từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu nhân tố và bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình đề xuất gồm 7 nhóm biến độc lập với 29 biến quan sát: Lương, thưởng và phúc lợi (5 biến); Đào tạo và phát triển (4 biến); Bản chất công việc (4 biến); Điều kiện công việc (4 biến); Lãnh đạo (4 biến); Quan hệ đồng nghiệp (4 biến); Sự công nhận (4 biến); cùng 1 nhóm biến phụ thuộc là Động lực làm việc của nhân viên (3 biến quan sát). Tổng cộng toàn bộ thang đo có 32 biến quan sát.
3. Khóa luận dựa trên những học thuyết quản trị nào để xây dựng khung lý thuyết?
Tác giả vận dụng bốn học thuyết: Học thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943), Học thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959), Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964) và Học thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963).
4. Khóa luận đã phân tích kinh nghiệm thực tiễn tạo động lực từ những ngân hàng nào?
Công trình phân tích kinh nghiệm quản trị nhân sự từ ba ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam gồm: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV - thông qua đơn vị thành viên BIDV MetLife), Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) và Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank).
5. Thang đo Likert trong khóa luận được chia khoảng giá trị trung bình để giải thích kết quả như thế nào?
Khóa luận sử dụng thang đo Likert 5 mức độ với công thức tính khoảng cách giá trị là $(5 - 1) / 5 = 0,8$. Kết quả giá trị trung bình (Mean) được phân định thành 5 bậc: từ 1,00 đến 1,80 (Hoàn toàn không đồng ý); 1,81 đến 2,61 (Không đồng ý); 2,62 đến 3,42 (Trung lập); 3,43 đến 4,23 (Đồng ý); và 4,24 đến 5,00 (Hoàn toàn đồng ý).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Đình Quốc Đạt đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực lao động trong lĩnh vực ngân hàng thương mại, đồng thời phác họa bức tranh thực trạng nhân sự tại Techcombank Chi nhánh Huế. Thông qua khảo sát toàn diện 43 nhân viên bằng thang đo Likert 5 mức độ và xử lý bằng phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã đánh giá mức độ tin cậy của các nhân tố ảnh hưởng. Các đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2024 – 2028 được xây dựng trực tiếp từ các khía cạnh hạn chế của chi nhánh, mang lại cơ sở thực tiễn rõ ràng cho công tác quản trị nhân lực tại đơn vị.