Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và áp lực cạnh tranh gia tăng từ các đối thủ trong và ngoài nước, việc duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành yếu tố quyết định sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp. Thực tế thị trường cho thấy tình trạng biến động lao động và dịch chuyển công việc diễn ra thường xuyên do nhiều nguyên nhân như tiền lương chưa thỏa đáng, công việc thiếu tính thử thách, áp lực công việc quá lớn hoặc môi trường làm việc không thoải mái.
Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh vật liệu trang trí nội ngoại thất, gạch men ốp lát và thiết bị vệ sinh tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp có bề dày hoạt động từ năm 1995, chính thức thành lập pháp nhân công ty trách nhiệm hữu hạn từ năm 2004. Dù đã tạo dựng được thị phần và mạng lưới phân phối ổn định, những năm gần đây doanh nghiệp chứng kiến sự biến động nhân sự, gây áp lực lên công tác tổ chức và quản trị nội bộ. Dù ban lãnh đạo đã điều chỉnh một số chính sách quản trị nhân sự, việc xác định rõ các yếu tố chi phối mức độ gắn kết của nhân viên vẫn gặp nhiều lúng túng. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm lượng hóa các yếu tố tác động và cung cấp căn cứ thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chính sách giữ chân nhân viên.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên tại siêu thị gạch men Quang Thiện, từ đó xây dựng các nhóm giải pháp nhằm củng cố và gia tăng sự gắn kết của lực lượng lao động đối với doanh nghiệp.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, quản trị nhân sự và các chính sách lao động tại Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện giai đoạn 2020–2022.
- Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự gắn kết với tổ chức của nhân viên công ty thông qua mô hình phân tích định lượng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao lòng trung thành, trách nhiệm và cam kết làm việc lâu dài của người lao động tại doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết với tổ chức của người lao động đang làm việc tại Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện.
- Đối tượng khảo sát: Toàn thể nhân viên hiện đang trực tiếp công tác tại các bộ phận của Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện (Tổ dân phố Địa Linh, phường Hương Vinh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh, tài chính và biến động nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2020–2022 (quá trình tổng hợp diễn ra từ ngày 12/10/2023 đến 07/01/2023 [theo nguyên văn ghi chú văn bản]); dữ liệu sơ cấp từ khảo sát nhân viên được tiến hành từ ngày 26/11/2023 đến ngày 24/12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa hệ thống lý luận học thuật về hành vi tổ chức và sự gắn kết của người lao động:
- Khái niệm và cấu trúc sự gắn kết: Tác giả hệ thống hóa quan điểm của Kahn (1990) về sự gắn kết công việc cả về thể chất, nhận thức và cảm xúc; Meyer & Allen (1991, 1997) với mô hình gắn kết tổ chức ba thành phần (gắn kết tình cảm - Affective, gắn kết duy trì - Continuance, gắn kết chuẩn mực/đạo đức - Normative); Mowday, Steers & Porter (1979) với ba thành phần (sự đồng nhất, lòng trung thành, sự dấn thân); cùng nghiên cứu thích ứng của Trần Kim Dung & Abraham Morris (2005) trong bối cảnh Việt Nam với ba khía cạnh: nỗ lực, tự hào, trung thành.
- Các mô hình thực nghiệm tham chiếu: Khóa luận khảo cứu các mô hình của Tung Nguyen và cộng sự (2014) khảo sát tại 11 ngân hàng thương mại tại TP. Hồ Chí Minh; mô hình 10 nhân tố của Mishra, Kapse, & Bavad (2013); mô hình dựa trên Lý thuyết Trao đổi Xã hội (SET) của Dajani (2015); nghiên cứu của Feryal Khan & Sohail Zafar (2014); và mô hình của Vijay Anand và cộng sự (2016) chứng minh mối quan hệ giữa căng thẳng công việc và sự suy giảm gắn kết.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:
- Biến độc lập:
- Lương, thưởng, phúc lợi (Giả thuyết H1: Tác động tích cực đến sự gắn kết).
- Môi trường làm việc (Giả thuyết H2: Tác động tích cực đến sự gắn kết).
- Đào tạo thăng tiến (Giả thuyết H3: Tác động tích cực đến sự gắn kết).
- Áp lực/Sự căng thẳng trong công việc (Giả thuyết H4: Tác động ngược chiều đến sự gắn kết).
- Biến phụ thuộc: Sự gắn kết của nhân viên đối với tổ chức.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán, báo cáo thống kê nhân sự lưu trữ nội bộ tại Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện từ năm 2020 đến 2022. Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh số tương đối, số tuyệt đối được sử dụng để làm rõ bức tranh tài chính và biến động nhân sự.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp và chọn mẫu: Theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu khảo sát tối thiểu phải gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($18 \times 5 = 90$ mẫu). Tại thời điểm điều tra, tổng quy mô lao động của công ty là 93 người; tác giả tiến hành phát phiếu điều tra toàn bộ 93 nhân viên và thu về 90 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
- Phương pháp phân tích định lượng: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 22.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận thang đo có hệ số $\ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm tra trị số KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} \le 0.05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.5$, Eigenvalues $> 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$.
- Phân tích tương quan Pearson để xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương thức Enter để kiểm định các giả thuyết, xác định mức độ tác động qua hệ số Beta, kiểm định độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, phân tích phương sai ANOVA và kiểm định One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về sự gắn kết của nhân viên đối với tổ chức
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài. Tác giả tổng hợp các lý thuyết nền tảng về động lực và hành vi con người trong tổ chức, làm rõ vai trò của sự gắn kết đối với việc giảm tỷ lệ vắng mặt, hạn chế nguy cơ gián đoạn hoạt động và nâng cao năng suất theo quan điểm của Igbaria & Greenhaus (1992), Lok & Crawford (1999) và Harter và cộng sự (2002).
Từ các nghiên cứu tiền nhiệm, chương này chuẩn hóa 4 nhóm biến tác động và hệ thống hóa thành 18 biến quan sát:
- Nhóm Lương, thưởng, phúc lợi (Bảng 1.1) đánh giá tính thỏa đáng, công bằng của thu nhập và các chế độ đãi ngộ.
- Nhóm Môi trường làm việc (Bảng 1.2) đo lường điều kiện vật chất, an toàn lao động, trang thiết bị và mối quan hệ nội bộ.
- Nhóm Đào tạo thăng tiến (Bảng 1.3) dựa trên quan điểm nhu cầu phát triển của Maslow và Herzberg, đo lường cơ hội bồi dưỡng kỹ năng và khả năng nâng cao vị trí nghề nghiệp.
- Nhóm Áp lực/Sự căng thẳng trong công việc (Bảng 1.4) đánh giá cường độ làm việc, yêu cầu về mặt thời gian, khối lượng công việc và mức độ kiệt sức của nhân viên.
- Nhóm biến phụ thuộc Đánh giá chung về sự gắn kết (Bảng 1.5) đo lường sự sẵn sàng nỗ lực, niềm tự hào và ý định gắn bó lâu dài của người lao động.
Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên đối với tổ chức tại Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện
Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn tại đơn vị nghiên cứu qua số liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022 và dữ liệu định lượng khảo sát năm 2023:
1. Khái quát tổ chức và hoạt động kinh doanh:
- Doanh nghiệp tiền thân từ Cửa hàng Hiền Lương (1995), phát triển thành DNTN Quỳnh Như (2002), DNTN Quang Thiện (2003) và chuyển đổi thành Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 3102000129 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp ngày 25/09/2002.
- Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó giám đốc, Phòng Tài vụ - Kế toán (chia thành bộ phận kế hoạch, kho quỹ, văn thư, kế toán) và Phòng Kinh doanh (nhân viên thị trường, bộ phận bán hàng, đội xe vận chuyển).
- Mặt hàng gạch men chiếm 70% danh mục hàng hóa của doanh nghiệp. Phương thức phân phối gián tiếp qua hệ thống đại lý chiếm 70%–90% doanh thu, trong khi bán hàng trực tiếp hỗ trợ 100% chi phí vận chuyển trong bán kính 20km. Số lượng đại lý tăng trưởng đều qua các năm: 100 đại lý (năm 2020), 130 đại lý (năm 2021, tăng 30%) và 150 đại lý (năm 2022, tăng 15,38%).
2. Thực trạng lao động, vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022:
| Chỉ tiêu phân tích |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 |
So sánh 2022/2021 |
| Quy mô lao động (Người) |
70 |
76 |
80 |
+8,57% (+6 người) |
+5,26% (+4 người) |
| - Lao động nam |
36 |
39 |
41 |
+8,33% (+3 người) |
+5,13% (+2 người) |
| - Lao động nữ |
34 |
37 |
39 |
+8,82% (+3 người) |
+5,41% (+2 người) |
| - Trình độ đại học |
8 |
8 |
8 |
0,00% (0 người) |
0,00% (0 người) |
| - Lao động phổ thông |
29 |
34 |
38 |
+17,24% (+5 người) |
+11,76% (+4 người) |
| - Lao động trực tiếp |
46 |
46 |
48 |
0,00% (0 người) |
+4,35% (+2 người) |
| - Lao động gián tiếp |
24 |
30 |
32 |
+25,00% (+6 người) |
+6,67% (+2 người) |
| Doanh thu bán hàng |
Gốc |
Tăng 14% |
Giảm 7% |
Tăng trưởng |
Suy giảm |
| Giá vốn bán hàng |
Gốc |
Tăng 16% |
Giảm 8% |
Tăng trưởng |
Suy giảm |
| Chi phí kinh doanh |
Gốc |
Tăng 19% |
Giảm 1% |
Tăng 2.xxx triệu |
Giảm 126 triệu |
| Lợi nhuận kinh doanh |
Gốc |
Tăng 3% |
Giảm 20% |
Tăng nhẹ |
Giảm ~2 tỷ đồng |
- Về nguồn vốn: Tài sản lưu động và ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo (~85%), tài sản dài hạn chỉ chiếm khoảng 15%. Năm 2022 tài sản dài hạn giảm từ 15.421 triệu xuống 13.552 triệu đồng (giảm 13,8% do trích khấu hao và thanh lý/đầu tư xe tải). Nợ phải trả tăng liên tiếp (năm 2021 tăng 6,98%; năm 2022 tăng gần 11%), tỷ lệ nợ so với vốn tự có xấp xỉ 90%, chủ yếu là nợ ngắn hạn phát sinh từ thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp và vay nợ ngân hàng.
3. Phân tích kết quả khảo sát định lượng (N = 90):
| Tiêu chí nhân khẩu học |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
47 |
52,22% |
|
Nữ |
43 |
47,78% |
| Độ tuổi |
Dưới 30 tuổi |
31 |
34,44% |
|
Từ 30 đến 50 tuổi |
51 |
56,67% |
|
Trên 50 tuổi |
8 |
8,89% |
| Trình độ học vấn |
Dưới đại học |
81 |
90,00% |
|
Đại học |
8 |
8,89% |
|
Trên đại học |
1 |
1,11% |
| Vị trí công tác |
Nhân viên / Chuyên viên |
83 |
92,22% |
|
Cán bộ quản lý |
7 |
7,78% |
| Thâm niên làm việc |
Dưới 3 năm |
19 |
21,11% |
|
Từ 3 đến 5 năm |
46 |
51,11% |
|
Trên 5 năm |
25 |
27,78% |
| Mức thu nhập |
Dưới 10 triệu đồng |
23 |
25,56% |
|
Từ 10 đến 15 triệu đồng |
41 |
45,56% |
|
Trên 15 triệu đồng |
26 |
28,89% |
Dữ liệu khảo sát ghi nhận tỷ lệ lao động thâm niên trên 3 năm đạt 78,89% (71 nhân viên) và mức thu nhập từ 10 triệu đồng trở lên chiếm 74,45%, phản ánh sự tương đối ổn định về mặt nhân sự và chế độ tiền lương của doanh nghiệp.
Qua các bước kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, mô hình khẳng định được tính hội tụ và phân biệt của các thang đo. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính xác nhận cả 4 yếu tố đều có quan hệ tác động đến sự gắn kết của nhân viên, trong đó yếu tố "Áp lực/Sự căng thẳng trong công việc" có tác động mạnh nhất và "Môi trường làm việc" có mức độ tác động thấp nhất trong 4 nhân tố nghiên cứu.
Chương 3: Định hướng và giải pháp gia tăng sự gắn kết của nhân viên đối với tổ chức tại Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện
Dựa trên trọng số tác động từ kết quả hồi quy, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp kiểm soát và giải tỏa áp lực công việc: Do đây là yếu tố có tác động chi phối mạnh nhất, công ty cần tái phân bổ định mức công việc, hạn chế tình trạng tăng ca kéo dài đối với đội xe vận chuyển và bộ phận bốc dỡ hàng hóa gạch men; xây dựng cơ chế phân quyền, hỗ trợ giải quyết sự cố phát sinh tại các đại lý nhằm giảm căng thẳng tâm lý cho nhân viên thị trường.
- Giải pháp về chính sách lương, thưởng, phúc lợi: Xây dựng quy chế trả lương gắn liền với doanh số tiêu thụ gạch men theo mùa vụ; minh bạch hóa tiêu chuẩn tính thưởng các dịp lễ, tết; đóng đầy đủ chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bổ sung các khoản trợ cấp ăn trưa, xăng xe cho đội ngũ giao nhận.
- Giải pháp về đào tạo và cơ hội thăng tiến: Thiết lập lộ trình thăng tiến cụ thể cho lực lượng lao động phổ thông và nhân viên bán hàng; tổ chức các khóa tập huấn nội bộ về kỹ năng tư vấn vật liệu nội thất, văn hóa chăm sóc khách hàng và quy trình an toàn lao động.
- Giải pháp về môi trường làm việc: Nâng cấp điều kiện che chắn, thông gió tại khu vực kho chứa gạch men; trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cho đội xe vận chuyển để giảm thiểu rủi ro tai nạn; duy trì hoạt động giao lưu nội bộ nhằm củng cố tinh thần phối hợp giữa khối văn phòng và khối lao động trực tiếp.
Phần III: Kết luận và kiến nghị
Khóa luận tổng kết toàn bộ nội dung và đưa ra các đề xuất cụ thể:
- Đối với cơ quan chức năng tỉnh Thừa Thiên Huế: Đề nghị Sở Lao động - Thương binh và Xã hội cùng các ban ngành địa phương tổ chức thêm các ngày hội việc làm, chương trình đào tạo kỹ năng nghề cho lao động địa phương; có chính sách hỗ trợ tín dụng và môi trường pháp lý thuận lợi cho các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ trên địa bàn thành phố Huế.
- Đối với Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện: Ban Giám đốc cần chủ động rà soát cơ chế tài chính (giảm tỷ lệ đòn bẩy nợ ngắn hạn xấp xỉ 90%), hoàn thiện định mức khoán và chính sách đãi ngộ, coi việc giảm thiểu áp lực công việc và chăm lo đời sống tinh thần cho nhân viên là giải pháp cốt lõi để nâng cao sự gắn kết tổ chức.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:
- Phản ánh thực trạng kinh doanh và tài chính gắn với nhân sự: Dữ liệu cho thấy quy mô nhân sự của công ty tăng trưởng từ 70 người (năm 2020) lên 80 người (năm 2022) và đạt 93 người (cuối năm 2023). Tỷ lệ lao động nam chiếm 51,25%–51,43% do đặc thù bốc xếp vận chuyển sản phẩm gạch men nặng và cồng kềnh; lao động trực tiếp chiếm 60% tổng nhân sự. Doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào vốn nợ ngắn hạn (tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu gần 90%), lợi nhuận năm 2022 sụt giảm 20% phản ánh bối cảnh kinh doanh khó khăn, đặt ra áp lực lớn lên việc duy trì quỹ lương thưởng.
- Lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố gắn kết: Phân tích mô hình định lượng xác định 4 yếu tố có ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên, chứng minh được thứ tự tác động: biến "Áp lực/Sự căng thẳng trong công việc" tạo ra sự thay đổi lớn nhất đối với mức độ gắn kết của người lao động, trong khi "Môi trường làm việc" là yếu tố có tác động thấp nhất trong mô hình.
- Đóng góp của tác giả: Nghiên cứu đã kiểm định thực nghiệm một mô hình gắn kết nhân sự đặc thù tại một doanh nghiệp phân phối vật liệu xây dựng cấp tỉnh miền Trung. Điểm mới do tác giả tự nêu là việc chỉ ra tính chất hai mặt giữa việc giữ chân nhân viên thâm niên cao (78,89% làm việc trên 3 năm) với áp lực công việc ngày càng lớn trong khâu vận hành, giao nhận, từ đó giúp ban giám đốc có cơ sở khoa học để tái cấu trúc quy trình phân công lao động thay vì chỉ tập trung vào yếu tố cơ sở vật chất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Giới hạn phạm vi và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên cỡ mẫu 90 nhân viên thuộc một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện) trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh với các doanh nghiệp phân phối vật liệu xây dựng khác cùng ngành.
- Giới hạn về mô hình yếu tố: Khóa luận chỉ tập trung kiểm định 4 nhóm biến độc lập; chưa đưa vào kiểm nghiệm các nhân tố khác như phong cách lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp hoặc sự công bằng tổ chức theo khuyến nghị của các mô hình nước ngoài (Dajani, 2015; Vijay Anand và cộng sự, 2016).
- Giới hạn về khung thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 1 tháng (26/11/2023 đến 24/12/2023), mang tính chất thời điểm cắt ngang, chưa phản ánh được biến động mức độ gắn kết sau khi doanh nghiệp áp dụng các biện pháp can thiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát liên doanh nghiệp trong ngành kinh doanh vật liệu xây dựng tại khu vực miền Trung, đồng thời bổ sung các biến kiểm soát và áp dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian để đánh giá tác động dài hạn của các chính sách nhân sự.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Nhân lực, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo quy trình kết hợp số liệu thứ cấp nội bộ 3 năm (kết quả kinh doanh, cơ cấu tài sản - nguồn vốn, biến động định biên lao động) với việc xây dựng bảng hỏi Likert và kiểm định hồi quy đa biến SPSS.
- Ban lãnh đạo và nhà quản lý các doanh nghiệp phân phối thương mại vừa và nhỏ: Kế thừa hệ thống chỉ tiêu phân tích lao động và bộ giải pháp điều phối áp lực công việc nhằm hạn chế tỷ lệ nghỉ việc ở khối lao động phổ thông và khối giao nhận vận tải.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất và yếu tố nào ảnh hưởng ít nhất đến sự gắn kết của nhân viên tại công ty?
Theo kết quả phân tích trong khóa luận, trong 4 yếu tố của mô hình nghiên cứu, yếu tố "Áp lực/Sự căng thẳng trong công việc" có ảnh hưởng lớn nhất, và yếu tố "Môi trường làm việc" là yếu tố ít ảnh hưởng nhất đến sự gắn kết của nhân viên đối với Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện.
2. Tỷ trọng tài sản và nguồn vốn của Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì đáng chú ý?
Tài sản lưu động và ngắn hạn chiếm tỷ trọng rất cao (thường ở mức ~85%), trong khi tài sản dài hạn chỉ chiếm khoảng 15%. Về nguồn vốn, nợ phải trả tăng liên tiếp qua các năm và tỷ lệ nợ so với nguồn vốn tự có xấp xỉ 90%, chủ yếu là các khoản nợ ngắn hạn trả cho nhà cung cấp và nợ vay ngân hàng.
3. Đặc điểm cơ cấu lao động theo giới tính và trình độ của công ty trong giai đoạn 2020–2022 biến động ra sao?
Quy mô lao động tăng từ 70 người (năm 2020) lên 76 người (năm 2021) và 80 người (năm 2022). Lao động nam luôn chiếm tỷ lệ cao hơn lao động nữ (năm 2022 có 41 nam và 39 nữ) do yêu cầu vận chuyển gạch men. Trình độ học vấn chủ yếu là lao động phổ thông (tăng từ 29 người năm 2020 lên 38 người năm 2022), trong khi lao động có trình độ đại học duy trì không đổi ở mức 8 người qua cả 3 năm.
4. Mẫu khảo sát 90 nhân viên của khóa luận có đặc điểm thâm niên và thu nhập như thế nào?
Về thâm niên, có 46 người làm việc từ 3 đến 5 năm (51,11%), 25 người làm việc trên 5 năm (27,78%) và 19 người dưới 3 năm (21,11%). Về thu nhập, nhóm có mức thu nhập từ 10 đến 15 triệu đồng chiếm đa số với 41 người (45,56%), tiếp đến là trên 15 triệu đồng có 26 người (28,89%) và dưới 10 triệu đồng có 23 người (25,56%).
5. Hoạt động bán hàng gạch men tại công ty được vận hành chủ yếu qua những hình thức nào?
Công ty áp dụng hai hình thức bán hàng: Bán hàng gián tiếp qua hệ thống đại lý phân phối (chiếm từ 70% đến 90% tổng doanh thu) và bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng cá nhân/chủ công trình tại trụ sở (công ty có chính sách hỗ trợ 100% chi phí vận chuyển trong phạm vi 20km). Số lượng đại lý tăng từ 100 đại lý (năm 2020) lên 130 đại lý (năm 2021) và đạt 150 đại lý (năm 2022).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Bích Ngọc đã làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và các nhân tố chi phối sự gắn kết của người lao động tại Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện. Thông qua kết hợp phân tích thứ cấp 3 năm và xử lý định lượng mẫu điều tra 90 nhân sự bằng phần mềm SPSS 22.0, công trình chỉ ra rằng áp lực công việc là rào cản lớn nhất đối với sự cam kết lâu dài của nhân viên, trong khi mức lương và chế độ đãi ngộ hiện tại tương đối ổn định. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc tái phân bổ áp lực lao động, hoàn thiện quy chế lương thưởng và mở rộng cơ hội đào tạo thăng tiến, mang lại giá trị thực tiễn đối với công tác quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp phân phối thương mại vừa và nhỏ.