Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quyết định chi trả cổ tức là một trong ba quyết định tài chính trọng yếu trong quản trị doanh nghiệp, bên cạnh quyết định đầu tư và quyết định tài trợ. Chính sách cổ tức không chỉ định hình cách thức phân phối lợi nhuận sau thuế giữa việc tái đầu tư và chi trả cho cổ đông, mà còn phản ánh năng lực tài chính, mức độ uy tín và triển vọng phát triển của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.
Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán đã trải qua hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển. Tính đến cuối năm 2022, toàn thị trường có gần 1.700 doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch, trong đó Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) tập trung 347 doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn. Giai đoạn 2015–2022 ghi nhận nhiều biến động kinh tế phức tạp, bao gồm tác động của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2020–2021 khiến tỷ lệ chi trả cổ tức toàn thị trường có sự sụt giảm. Tuy nhiên, tỷ lệ chi trả cổ tức trung bình tại sàn HOSE vẫn duy trì ở mức 22,2% đến 27,1% và phục hồi trên mức 20% vào năm 2022. Thực tiễn này đòi hỏi ban lãnh đạo doanh nghiệp phải xây dựng chính sách phân phối lợi nhuận linh hoạt nhằm cân đối quyền lợi cổ đông và nhu cầu tích lũy vốn tái đầu tư.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), từ đó đề xuất các khuyến nghị tài chính cho ban quản trị doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết tại HOSE.
- Phân tích và đo lường chiều hướng, mức độ tác động của từng nhân tố đến chính sách cổ tức.
- Đề xuất các khuyến nghị cho nhà quản trị doanh nghiệp nhằm xây dựng chính sách cổ tức hiệu quả, hài hòa lợi ích giữa công ty và cổ đông.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến chính sách cổ tức tại các công ty niêm yết tại HOSE?
- Mức độ ảnh hưởng và chiều hướng của từng nhân tố đến chính sách chia cổ tức tại các công ty niêm yết tại HOSE như thế nào?
- Những giải pháp, khuyến nghị nào có thể giúp nhà quản trị vừa đảm bảo hoạt động tài chính doanh nghiệp hiệu quả vừa đảm bảo lợi ích của công ty và cổ đông?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của doanh nghiệp, bao gồm các yếu tố vi mô nội tại (quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, tăng trưởng doanh thu, thuế thu nhập doanh nghiệp) và các yếu tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát).
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 37 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE, được bình chọn trong danh sách Top 50 công ty niêm yết tốt nhất năm 2022 của Tạp chí Forbes Việt Nam (đã loại trừ 13 định chế tài chính, ngân hàng, công ty bảo hiểm và chứng khoán nhằm đảm bảo tính đồng nhất của cấu trúc báo cáo tài chính).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 8 năm từ năm 2015 đến năm 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối với tổng số 265 quan sát.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm liên quan
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về cổ tức theo quy định tại khoản 5 Điều 4 và Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, xác định cổ tức là phần lợi nhuận ròng được chi trả cho mỗi cổ phần bằng tiền mặt hoặc tài sản khác từ nguồn lợi nhuận giữ lại sau khi hoàn thành các nghĩa vụ tài chính. Nghiên cứu phân định rõ ba chỉ tiêu đo lường cổ tức: Cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS), Tỷ suất cổ tức (DY) và Tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR). Tác giả lựa chọn DPR làm biến phụ thuộc đại diện cho chính sách cổ tức do chỉ số này phản ánh trực tiếp tỷ lệ phân chia giữa cổ tức và lợi nhuận giữ lại, đồng thời liên kết chặt chẽ với lý thuyết vòng đời doanh nghiệp.
Nghiên cứu vận dụng hệ thống sáu lý thuyết nền tảng trong quản trị tài chính:
- Lý thuyết M&M (Modigliani & Miller, 1961): Khẳng định trong thị trường hoàn hảo, chính sách cổ tức không tác động đến giá trị doanh nghiệp; giá trị này được quyết định bởi năng lực sinh lời của tài sản và chính sách đầu tư.
- Lý thuyết tiền mặt cao (Bird-in-the-hand - Gordon & Lintner, 1956): Lập luận rằng nhà đầu tư ưa chuộng cổ tức tiền mặt hiện tại hơn là lãi vốn tương lai không chắc chắn, do đó cổ tức cao làm giảm rủi ro cảm nhận và gia tăng giá trị thị trường của cổ phiếu.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost - Jensen & Meckling, 1976; Jensen, 1986): Phân tích mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông liên quan đến dòng tiền tự do. Việc chi trả cổ tức làm giảm lượng tiền mặt nhàn rỗi dưới quyền kiểm soát của ban điều hành, hạn chế tình trạng đầu tư kém hiệu quả và buộc doanh nghiệp chịu sự giám sát từ thị trường vốn bên ngoài.
- Lý thuyết tín hiệu (Signaling - Bhattacharya, 1980; Williams, 1985): Xem quyết định công bố cổ tức là kênh phát tín hiệu thông tin nội bộ của ban quản lý về triển vọng dòng tiền và khả năng sinh lợi trong tương lai nhằm giảm thiểu bất cân xứng thông tin.
- Lý thuyết tác động của thuế (Tax Effect - Brennan, 1970; Litzenberger & Ramaswamy, 1982): Giải thích sự ưu tiên của nhà đầu tư đối với thặng dư vốn so với cổ tức tiền mặt khi mức thuế suất đánh vào thu nhập cổ tức cao hơn thuế suất lãi vốn.
- Lý thuyết vòng đời doanh nghiệp (Life Cycle - Lease và cộng sự, 2000; Fama & French, 2001): Mô tả sự thay đổi của chính sách cổ tức qua bốn giai đoạn: Khởi nghiệp (Start-Up), Tăng trưởng (Growth), Trưởng thành (Mature) và Suy thoái (Decline).
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Mô hình kinh lượng tổng quát được xây dựng trên cơ sở kế thừa mô hình của Đặng Ngọc Hưng và cộng sự (2018), kết hợp bổ sung các biến vĩ mô:
$$DPR_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{i,t} + \beta_2 LEV_{i,t} + \beta_3 GROW_{i,t} + \beta_4 TAX_{i,t} + \beta_5 GDP_t + \beta_6 INF_t + \varepsilon_{i,t}$$
| Ký hiệu |
Tên biến |
Đo lường / Công thức tính |
Kỳ vọng |
| Biến phụ thuộc |
|
|
|
| $DPR$ |
Tỷ lệ chi trả cổ tức |
Cổ tức trên mỗi cổ phần ($DPS$) / Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phần ($EPS$) |
|
| Biến độc lập |
|
|
|
| $SIZE$ |
Quy mô doanh nghiệp |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) |
$+$ ($H_1$) |
| $LEV$ |
Đòn bẩy tài chính |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản (%) |
$-$ ($H_2$) |
| $GROW$ |
Tăng trưởng doanh thu |
$(\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}) / \text{Doanh thu}_{t-1}$ (%) |
$-$ ($H_3$) |
| $TAX$ |
Thuế TNDN |
Chi phí Thuế TNDN hiện hành / Lợi nhuận trước thuế ($EBT$) (%) |
$-$ ($H_4$) |
| $GDP$ |
Tăng trưởng GDP |
$(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ (%) |
$+$ ($H_5$) |
| $INF$ |
Lạm phát |
$(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ (%) |
$-$ ($H_6$) |
Phương pháp và quy trình nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu gồm sáu bước thực nghiệm trên phần mềm Stata 16 và Excel:
- Thu thập dữ liệu: Trích xuất báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, nghị quyết Đại hội đồng cổ đông từ Vietstock, CafeF, website doanh nghiệp và dữ liệu chỉ số vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Thống kê mô tả và phân tích tương quan: Đánh giá các tham số tập trung (trung bình, độ lệch chuẩn, min, max) và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua ma trận tương quan cùng hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 10$).
- Ước lượng các mô hình dữ liệu bảng: Hồi quy bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định F để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan bậc một.
- Khắc phục khuyết tật: Ứng dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững của các ước lượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu thiết lập cơ sở thực tiễn và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả phân tích biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2022, sự suy giảm ngắn hạn của tỷ lệ chi trả cổ tức trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 và sự phục hồi sau đó tại sàn HOSE. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu 37 công ty Forbes phi tài chính với 265 quan sát, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận và các nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 trình bày toàn diện hệ thống lý luận về cổ tức, quy trình thanh toán cổ tức qua 4 mốc thời gian (ngày thông báo, ngày giao dịch không hưởng quyền, ngày chốt danh sách, ngày thanh toán) và phân loại chính sách cổ tức (thường xuyên, không thường xuyên, ổn định, không chia cổ tức). Tác giả tổng quan 6 lý thuyết nền tảng và tổng hợp 20 công trình thực nghiệm trong nước lẫn quốc tế (D’Souza & Saxena, 1999; Aivazian và cộng sự, 2003; Amidu & Abor, 2006; Đặng Ngọc Hưng và cộng sự, 2018; Nguyễn Hữu Tân và cộng sự, 2022...). Từ bảng tổng hợp lược khảo, tác giả xác lập khoảng trống nghiên cứu: sự thiếu hụt các nghiên cứu cập nhật dữ liệu đến năm 2022, việc mở rộng đo lường biến thuế TNDN và sự kết hợp đồng thời các biến vi mô - vĩ mô tại các doanh nghiệp đầu ngành trên HOSE.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 6 bước, định nghĩa các tiêu chí chọn mẫu của Tạp chí Forbes năm 2022 (doanh thu và vốn hóa tối thiểu 500 tỷ đồng, lợi nhuận dương năm 2021, tính bền vững trong quản trị). Tác giả thiết lập phương trình hồi quy, định nghĩa cách đo lường các biến phụ thuộc ($DPR$) và 6 biến độc lập ($SIZE$, $LEV$, $GROW$, $TAX$, $GDP$, $INF$), đồng thời lập luận cơ sở lý thuyết cho 6 giả thuyết nghiên cứu tương ứng từ $H_1$ đến $H_6$. Chương này cũng mô tả chi tiết các kiểm định thống kê được sử dụng để kiểm soát sai số mô hình.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày kết quả phân nhóm ngành doanh nghiệp, thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến ($VIF < 10$). Kết quả kiểm định F và Hausman xác nhận mô hình FEM vượt trội so với Pooled OLS và REM. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy cho thấy mô hình FEM vi phạm giả định phương sai đồng nhất (Breusch-Pagan) và tồn tại hiện tượng tự tương quan (Wooldridge). Tác giả áp dụng mô hình FGLS để khắc phục sai số. Kết quả FGLS chỉ ra:
- $LEV$ có tác động âm có ý nghĩa thống kê đến $DPR$.
- $GROW$ có tác động âm có ý nghĩa thống kê đến $DPR$.
- $INF$ có tác động dương có ý nghĩa thống kê đến $DPR$ (ngược chiều giả thuyết ban đầu).
- $SIZE$, $TAX$ và $GDP$ không đạt mức ý nghĩa thống kê.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương cuối tóm lược các kết quả chính và đề xuất ba nhóm khuyến nghị thực tiễn cho ban quản trị doanh nghiệp: kiểm soát đòn bẩy tài chính để giảm áp lực nghĩa vụ nợ đối với dòng tiền chia cổ tức, cân đối chiến lược giữ lại lợi nhuận trong các giai đoạn mở rộng doanh thu, và chủ động điều chỉnh mức chi trả cổ tức trong môi trường lạm phát để bảo toàn niềm tin của cổ đông. Tác giả cũng chỉ rõ các hạn chế về mẫu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Kết quả ước lượng thông qua mô hình hồi quy FGLS đối với dữ liệu bảng của 37 doanh nghiệp phi tài chính trên HOSE giai đoạn 2015–2022 được tổng hợp như sau:
| Biến độc lập |
Giả thuyết |
Kỳ vọng |
Kết quả hồi quy FGLS |
Mức ý nghĩa thống kê |
Kết luận giả thuyết |
| Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) |
$H_1$ |
$+$ |
Không có ý nghĩa |
$p > 0,10$ |
Bác bỏ $H_1$ |
| Đòn bẩy tài chính ($LEV$) |
$H_2$ |
$-$ |
Tác động âm ($-$) |
$p < 0,05$ |
Chấp nhận $H_2$ |
| Tăng trưởng doanh thu ($GROW$) |
$H_3$ |
$-$ |
Tác động âm ($-$) |
$p < 0,05$ |
Chấp nhận $H_3$ |
| Thuế TNDN ($TAX$) |
$H_4$ |
$-$ |
Không có ý nghĩa |
$p > 0,10$ |
Bác bỏ $H_4$ |
| Tăng trưởng GDP ($GDP$) |
$H_5$ |
$+$ |
Không có ý nghĩa |
$p > 0,10$ |
Bác bỏ $H_5$ |
| Lạm phát ($INF$) |
$H_6$ |
$-$ |
Tác động dương ($+$) |
$p < 0,05$ |
Bác bỏ $H_6$ (Trái chiều) |
- Đòn bẩy tài chính ($LEV$): Tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Kết quả này ủng hộ Lý thuyết trật tự phân hạng và các nghiên cứu của Aivazian và cộng sự (2003), Nguyễn Kim Phước và Phạm Minh Tiến (2021). Doanh nghiệp sử dụng nợ vay cao phải ưu tiên dòng tiền để thực hiện nghĩa vụ thanh toán lãi vay và nợ gốc nhằm duy trì khả năng thanh khoản, dẫn đến việc giảm tỷ lệ phân phối cổ tức bằng tiền mặt cho cổ đông.
- Tăng trưởng doanh thu ($GROW$): Tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến $DPR$, hoàn toàn phù hợp với Lý thuyết vòng đời doanh nghiệp và kết quả của Đặng Ngọc Hưng và cộng sự (2018). Các doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng doanh thu cao có nhu cầu vốn đầu tư và vốn lưu động lớn, do đó có xu hướng giữ lại phần lớn lợi nhuận ròng để tái đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh thay vì phân phối cổ tức.
- Lạm phát ($INF$): Thể hiện mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ chi trả cổ tức, trái ngược với kỳ vọng ban đầu nhưng tương đồng với phát hiện của Ghafoor và cộng sự (2014) và Nguyễn Hữu Tân và cộng sự (2022). Khi lạm phát gia tăng, sức mua của dòng tiền suy giảm; để đáp ứng kỳ vọng của cổ đông về tỷ suất sinh lời thực tế và phát tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính doanh nghiệp, ban quản trị các công ty đầu ngành có xu hướng gia tăng mức chi trả cổ tức danh nghĩa.
- Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Thuế TNDN ($TAX$) và Tăng trưởng GDP ($GDP$): Không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê lên $DPR$ trong mẫu nghiên cứu này.
Đóng góp của nghiên cứu
- Đóng góp học thuật: Nghiên cứu kiểm chứng tính tương thích của các lý thuyết tài chính cổ điển (Lý thuyết tín hiệu, Lý thuyết chi phí đại diện, Lý thuyết vòng đời) trên thị trường chứng khoán mới nổi như Việt Nam. Đề tài bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật giai đoạn 2015–2022, kết hợp đồng thời cả biến số vi mô đặc thù và biến số vĩ mô trong cùng một khung phân tích.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng giúp các nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết hoạch định chính sách phân phối lợi nhuận tối ưu, đồng thời hỗ trợ các nhà đầu tư trên sàn HOSE đánh giá chính xác tính bền vững của dòng thu nhập cổ tức dựa trên đòn bẩy nợ, tốc độ tăng trưởng và môi trường lạm phát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên nội dung khóa luận, các hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu được xác định như sau:
- Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 37 doanh nghiệp phi tài chính thuộc Top 50 công ty niêm yết tốt nhất do Forbes bình chọn năm 2022. Mẫu nghiên cứu này thiên về các doanh nghiệp có quy mô lớn, sức khỏe tài chính vượt trội và quản trị bền vững, do đó chưa mang tính đại diện đầy đủ cho toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE cũng như Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Hạn chế về nhóm ngành: Nghiên cứu loại trừ toàn bộ nhóm ngành tài chính (ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm), khiến mô hình chưa phản ánh được đặc thù phân phối cổ tức của các định chế trung gian tài chính.
- Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một số biến số tài chính truyền thống và hai chỉ tiêu kinh tế vĩ mô cơ bản, chưa tích hợp các biến quản trị công ty chuyên sâu (như cơ cấu sở hữu nhà nước, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, quy mô hội đồng quản trị, chất lượng kiểm toán độc lập).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng phạm vi dữ liệu sang toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX, kéo dài chuỗi thời gian quan sát sau năm 2022, đồng thời bổ sung các biến kiểm soát về quản trị công ty và dòng tiền tự do nhằm nâng cao năng lực giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích đối với:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán và Quản trị Kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp xây dựng mô hình định lượng cho dữ liệu bảng, quy trình thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) và kỹ thuật khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi, tự tương quan bằng ước lượng FGLS trên phần mềm Stata.
- Các nhà nghiên cứu về tài chính doanh nghiệp: Cung cấp khung tổng hợp lý thuyết toàn diện về chính sách cổ tức và bảng lược khảo so sánh kết quả của các nghiên cứu trong và ngoài nước qua các thời kỳ.
- Nhà quản trị doanh nghiệp và nhà phân tích đầu tư chứng khoán: Cung cấp căn cứ thực nghiệm để đánh giá tác động của cấu trúc nợ vay, cơ hội tăng trưởng doanh thu và bối cảnh lạm phát đối với khả năng duy trì dòng cổ tức tiền mặt của các công ty niêm yết quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả chọn Tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) làm biến phụ thuộc duy nhất mà không dùng Cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS) hay Tỷ suất cổ tức (DY)?
Tác giả lựa chọn $DPR$ (tính bằng $DPS / EPS$) vì chỉ số này phản ánh bản chất của chính sách phân chia lợi nhuận ròng giữa cổ tức và lợi nhuận giữ lại ($1 - DPR$). Tỷ lệ giữ lại có mối liên hệ trực tiếp với tốc độ tăng trưởng thu nhập tương lai, đồng thời $DPR$ là thước đo phản ánh rõ nét sự vận động của doanh nghiệp qua các giai đoạn trong lý thuyết vòng đời (giai đoạn tăng trưởng có $DPR$ thấp để tái đầu tư, giai đoạn trưởng thành có $DPR$ cao).
2. Mẫu nghiên cứu 37 công ty được lựa chọn dựa trên những tiêu chí cụ thể nào?
Mẫu nghiên cứu được chọn lọc từ danh sách Top 50 công ty niêm yết tốt nhất năm 2022 do Tạp chí Forbes Việt Nam bình chọn. Các doanh nghiệp này thỏa mãn các tiêu chí: niêm yết trên sàn HOSE, thuộc khối phi tài chính (đã loại bỏ 13 ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm), có lãi trong năm 2021, doanh thu và vốn hóa tối thiểu 500 tỷ đồng, đáp ứng các tiêu chuẩn về tỷ lệ tăng trưởng kép doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất $ROE$, $ROC$ và tăng trưởng $EPS$ giai đoạn 2017–2021.
3. Kết quả tác động của biến lạm phát (INF) đến tỷ lệ chi trả cổ tức có điểm gì đặc biệt so với giả thuyết ban đầu?
Giả thuyết nghiên cứu ban đầu ($H_6$) kỳ vọng lạm phát có tác động âm đến $DPR$ do lạm phát làm tăng chi phí đầu vào và suy giảm lợi nhuận. Tuy nhiên, kết quả hồi quy FGLS thực tế lại cho thấy lạm phát có tác động dương ($+$) có ý nghĩa thống kê. Điều này được giải thích là các doanh nghiệp hàng đầu trong mẫu Forbes có vị thế thị trường vững chắc, có khả năng chuyển giao chi phí và chủ động nâng tỷ lệ chi trả cổ tức danh nghĩa nhằm bù đắp sự trượt giá của đồng tiền, bảo vệ lợi ích thực tế của cổ đông trong giai đoạn lạm phát.
4. Khóa luận đã thực hiện quy trình kiểm định kinh lượng nào để xử lý các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?
Tác giả lần lượt ước lượng Pooled OLS, FEM và REM; sau đó sử dụng kiểm định F ($p < \alpha$) để chọn FEM thay vì Pooled OLS, và dùng kiểm định Hausman ($p < \alpha$) để chọn FEM thay vì REM. Tiếp tục kiểm tra các khuyết tật trên mô hình FEM, tác giả sử dụng kiểm định Breusch-Pagan phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan. Cuối cùng, mô hình hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, tạo ra kết quả ước lượng vững và hiệu quả.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phan Thùy Dương đã thực hiện phân tích định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của 37 doanh nghiệp phi tài chính hàng đầu niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2015–2022. Thông qua mô hình kinh lượng FGLS, nghiên cứu chứng minh đòn bẩy tài chính và tốc độ tăng trưởng doanh thu có tác động ngược chiều, trong khi lạm phát có tác động cùng chiều đến tỷ lệ chi trả cổ tức của doanh nghiệp. Đề tài cung cấp những luận cứ thực nghiệm có giá trị, hỗ trợ các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng chính sách phân phối lợi nhuận hợp lý nhằm cân đối giữa nhu cầu tái đầu tư phát triển và nghĩa vụ duy trì lợi ích thỏa đáng cho cổ đông.