Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dầu khí giữ vị trí huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam, đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp năng lượng, tạo nguồn thu ngoại tệ, bảo đảm cán cân thanh toán quốc tế và đóng góp ngân sách nhà nước. Theo số liệu thống kê của Tập đoàn Dầu khí Anh (British Petroleum - BP), Việt Nam đứng thứ 28 trên thế giới về trữ lượng dầu thô và khí tự nhiên; trong đó trữ lượng dầu thô xác minh đạt khoảng 4,4 tỷ thùng (đứng đầu khu vực Đông Nam Á) và trữ lượng khí đốt xác minh đứng thứ 3 khu vực (sau Indonesia và Malaysia). Lũy kế qua các thời kỳ, Việt Nam đã khai thác được 373 triệu tấn dầu và 127 tỷ mét khối khí đốt. Trong giai đoạn 1988–2014, ngành đã ký kết hơn 100 hợp đồng dầu khí với tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đạt 30,5 tỷ USD. Mặc dù chịu nhiều biến động phức tạp của thị trường năng lượng quốc tế, trong giai đoạn 2015–2022, ngành Dầu khí vẫn đóng góp ổn định khoảng 10% tổng thu ngân sách nhà nước (thu từ dầu thô chiếm 5–6%) và đóng góp từ 10% đến 13% GDP cả nước.
Tuy nhiên, giai đoạn 2018–2022 ghi nhận những biến động chưa từng có từ cuộc khủng hoảng đại dịch COVID-19 và xung đột địa chính trị Nga – Ukraine, đẩy giá dầu thế giới vào tình trạng biến động dị thường, tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành và tạo ra sự sụt giảm mạnh về thị giá cổ phiếu dầu khí trên thị trường chứng khoán. Việc nhận diện và lượng hóa các yếu tố chi phối giá cổ phiếu trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các nhà đầu tư và cơ quan quản lý.
Câu hỏi nghiên cứu:
Những nhân tố nào gây ảnh hưởng đến giá của cổ phiếu phổ thông của các công ty cổ phần ngành Dầu khí đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xem xét, đánh giá thực trạng tác động của các nhân tố nội tại và vĩ mô lên giá cổ phiếu của các công ty cổ phần ngành Dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Xác định mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của từng yếu tố lên giá cổ phiếu thông qua mô hình kinh tế lượng.
- Đề xuất các khuyến nghị đối với nhà đầu tư trong việc ra quyết định giải ngân, cùng các giải pháp cho nhà quản trị tài chính doanh nghiệp và Chính phủ nhằm ổn định giá trị thị trường của cổ phiếu ngành Dầu khí.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giá cổ phiếu phổ thông và các nhân tố tài chính vi mô, kinh tế vĩ mô tác động đến giá cổ phiếu.
- Phạm vi không gian: Các công ty cổ phần ngành Dầu khí niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2018 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên khung pháp lý hiện hành của Việt Nam, bao gồm Luật Chứng khoán 2019 (khoản 1 Điều 4 quy định các loại chứng khoán; Điều 13 quy định mệnh giá chứng khoán chào bán ra công chúng là 10.000 đồng) và Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 115 quy định quyền của cổ đông phổ thông, phân định với các loại cổ phiếu ưu đãi: biểu quyết, cổ tức, hoàn lại).
Về mặt định giá, nghiên cứu tiếp cận giá trị cổ phiếu qua 4 góc độ: mệnh giá, giá trị sổ sách (BVPS), giá trị thực (thông qua phương pháp chiết khấu dòng tiền DCF và phương pháp định giá so sánh P/E, P/B, P/S) và giá trị thị trường. Trong đó, giá thị trường được đo lường bằng giá đóng cửa (Closing price) khớp lệnh tại phiên ATC nhằm bảo đảm tính liên tục và phản ánh chính xác tương quan cung cầu.
Mô hình nghiên cứu kế thừa các lý thuyết tài chính kinh điển và nghiên cứu thực nghiệm quốc tế: Lý thuyết Thị trường hiệu quả (Fama, 1970), Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), Mô hình ba nhân tố Fama – French (1993), Lý thuyết chính sách cổ tức của Miller & Modigliani (1961) và Gordon (1963), cùng các nghiên cứu ngành năng lượng của Harahap (2018), Wahyono (2019), Mehr-un-Nisa & Nishat (2012).
| Tên biến |
Ký hiệu |
Vai trò |
Đo lường / Công thức |
| Giá cổ phiếu |
MP |
Biến phụ thuộc |
Giá đóng cửa trung bình 12 tháng của phiên cuối tháng (VNĐ) |
| Quy mô công ty |
SIZE |
Biến độc lập |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản: $\ln(\text{TTS})$ |
| Giá dầu thế giới |
GIADAU |
Biến độc lập |
Giá dầu thô ngọt nhẹ WTI bình quân năm (USD/thùng) |
| Chính sách cổ tức |
DPS |
Biến độc lập |
Cổ tức bằng tiền mặt trên mỗi cổ phần thường (VNĐ/CP) |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
ROA |
Biến độc lập |
$(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}) \times 100%$ |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Biến độc lập |
$(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}) \times 100%$ |
| Tỷ suất sinh lời trên doanh thu |
ROS |
Biến độc lập |
$(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}) \times 100%$ |
| Thu nhập trên mỗi cổ phiếu |
EPS |
Biến độc lập |
$(\text{Lợi nhuận ròng} - \text{Cổ tức ưu đãi}) / \text{Số CP lưu hành}$ |
| Khả năng thanh toán hiện thời |
CR |
Biến độc lập |
$\text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$ |
| Khả năng thanh toán nhanh |
QR |
Biến độc lập |
$(\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$ |
| Tỷ lệ lạm phát |
Inflation |
Biến độc lập |
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI bình quân năm, $%$) |
| Tăng trưởng kinh tế |
GrowthGDP |
Biến độc lập |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm ($%$) |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên giai đoạn 2018–2022 của 45 doanh nghiệp dầu khí niêm yết trên cổng thông tin tài chính Vietstock và CafeF. Sau quá trình rà soát, tác giả loại bỏ 9 công ty do không bảo đảm số liệu liên tục tối thiểu 3 năm, thu được bộ dữ liệu bảng cân bằng mạnh gồm 36 doanh nghiệp (180 quan sát).
- Phương pháp phân tích: Thực hiện trên phần mềm Stata 14 qua quy trình kiểm định kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu.
- Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF) và hệ số Tolerance.
- Kiểm định Hausman nhằm lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (White test và kiểm định IM của Cameron & Trivedi).
- Kiểm định hiện tượng tự tương quan chuỗi bằng kiểm định Wooldridge cho dữ liệu bảng.
- Khắc phục các khuyết tật mô hình bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS/GLS).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Mở đầu
Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành Dầu khí Việt Nam chịu tác động kép từ khủng hoảng năng lượng toàn cầu và biến động địa chính trị. Tác giả chỉ rõ mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (giá cổ phiếu và 11 nhân tố tác động), phạm vi thời gian (2018–2022) và không gian (các công ty dầu khí niêm yết). Đồng thời, chương này khái quát quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng dữ liệu bảng, phác thảo kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2. Cơ sở lý luận về giá cổ phiếu phổ thông và tác động của giá dầu đến giá cổ phiếu phổ thông
Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm theo Luật Chứng khoán 2019 và Luật Doanh nghiệp 2020, làm rõ bản chất của cổ phiếu phổ thông, cơ chế xác định giá mở cửa (ATO trên HOSE), giá đóng cửa (ATC) và biên độ dao động giá ($\pm 7%$ tại HOSE, $\pm 10%$ tại HNX). Tác giả phân tích chi tiết cơ chế tác động của 8 nhóm nhân tố:
- Nhóm nhân tố vi mô: Quy mô tài sản (SIZE), chính sách cổ tức (DPS), khả năng sinh lời (ROA, ROE, ROS, EPS), khả năng thanh toán (CR, QR).
- Nhóm nhân tố ngành và vĩ mô: Quy định quản lý khai thác, chính sách thuế xăng dầu (thuế nhập khẩu, VAT, tiêu thụ đặc biệt, bảo vệ môi trường), cơ chế điều hành Quỹ Bình ổn giá xăng dầu (Quỹ BOG) theo Nghị định số 83/2014/NĐ-CP và Nghị định số 95/2021/NĐ-CP, biến động giá dầu WTI thế giới, lạm phát (CPI), tăng trưởng GDP và lãi suất điều hành.
Chương 2 khép lại bằng việc tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, xây dựng bảng đối chiếu các phát hiện nghiên cứu trước đây về chiều hướng tác động của từng biến số.
Chương 3. Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình thực nghiệm gồm 8 bước tuần tự: từ xác định nội dung, thu thập số liệu, thống kê mô tả, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định Hausman, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan Wooldridge, đến ước lượng hồi quy bảng. Tác giả thiết lập phương trình hồi quy đa biến:
$$MP_{i,t} = \beta_1 + \beta_2 SIZE_{i,t} + \beta_3 GIADAU_{i,t} + \beta_4 DPS_{i,t} + \beta_5 ROA_{i,t} + \beta_6 ROE_{i,t} + \beta_7 ROS_{i,t} + \beta_8 EPS_{i,t} + \beta_9 CR_{i,t} + \beta_{10} QR_{i,t} + \beta_{11} Inflation_t + \beta_{12} GrowthGDP_t + \varepsilon_{i,t}$$
Đồng thời, chương này thiết lập 11 cặp giả thuyết nghiên cứu ($H_{01}/H_{11}$ đến $H_{011}/H_{111}$) nhằm kiểm định mối quan hệ độc lập giữa từng biến giải thích với giá cổ phiếu đóng cửa bình quân.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu
Chương 4 mở đầu bằng việc khái quát lịch sử ngành Dầu khí Việt Nam: từ chuyến thăm khu công nghiệp dầu khí Baku của Chủ tịch Hồ Chí Minh (1959), sự thành lập Đoàn Thăm dò dầu lửa 36 (27/11/1961 - ngày truyền thống ngành), phát hiện mỏ khí Tiền Hải - Thái Bình (1975), đến giai đoạn khai thác công nghiệp quy mô lớn.
Tiếp đó, chương phân tích biến động giá cổ phiếu ngành Dầu khí qua từng năm từ 2018 đến 2022, phân loại các nhóm cổ phiếu theo thị giá, tổng tài sản, tỷ lệ chi trả DPS và các chỉ số tài chính. Phần phân tích định lượng trình bày kết quả kiểm định mô hình:
- Kiểm định đa cộng tuyến: Sử dụng hệ số VIF để kiểm tra và tiến hành xử lý các biến có hiện tượng đa cộng tuyến.
- Kiểm định Hausman: Xác định mô hình phù hợp giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật: Phát hiện mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (qua White test/IM test) và hiện tượng tự tương quan (qua kiểm định Wooldridge).
- Hồi quy FGLS: Sử dụng kỹ thuật hồi quy Generalized Least Squares để khắc phục triệt để các khuyết tật, đưa ra bảng kết quả ước lượng chính xác về hệ số hồi quy, giá trị p-value và mức ý nghĩa thống kê của các nhân tố tác động cùng chiều và ngược chiều đến giá cổ phiếu.
Chương 5. Kết luận và một số kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện định lượng chính yếu, đối chiếu kết quả thực nghiệm với các giả thuyết đề ra ban đầu. Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu và chu kỳ thời gian, đồng thời đề xuất 3 nhóm kiến nghị cụ thể phục vụ các đối tượng liên quan trên thị trường tài chính và ngành năng lượng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Kiểm định và lựa chọn mô hình: Mô hình hồi quy dữ liệu bảng thông thường gặp phải các khuyết tật phương sai sai số thay đổi ($p < 0{,}05$) và tự tương quan ($p < 0{,}05$). Việc áp dụng ước lượng FGLS (Feasible Generalized Least Squares) đã xử lý triệt để các vi phạm giả định OLS cổ điển, bảo đảm các ước lượng thu được là không chệch và có hiệu quả cao nhất.
- Nhân tố tác động đến giá cổ phiếu ngành Dầu khí:
- Tác động cùng chiều (+): Giá dầu thô WTI thế giới ($GIADAU$), Cổ tức trên mỗi cổ phần ($DPS$), Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$), Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) và Tăng trưởng kinh tế ($GrowthGDP$) có tác động tích cực đến thị giá cổ phiếu. Sự gia tăng của giá dầu thế giới trực tiếp thúc đẩy kỳ vọng doanh thu và biên lợi nhuận của nhóm doanh nghiệp thượng nguồn và hạ nguồn, từ đó kéo theo sự tăng giá của cổ phiếu.
- Tác động ngược chiều (-): Tỷ lệ lạm phát ($Inflation$) và biến động chi phí vốn tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu, do lạm phát làm tăng chi phí đầu vào, xói mòn lợi nhuận thực tế và nâng mức chiết khấu dòng tiền kỳ vọng của nhà đầu tư.
- Quy mô và thanh toán: Quy mô tổng tài sản ($SIZE$) và các chỉ số thanh toán ($CR, QR$) thể hiện mức độ tác động khác nhau tùy thuộc vào cơ cấu nợ và đặc thù thâm dụng vốn của từng nhóm doanh nghiệp kinh doanh, phân phối hay thăm dò khai thác.
Đề xuất và giải pháp từ tác giả
- Đối với nhà đầu tư cá nhân và tổ chức:
- Ưu tiên chiến lược phân tích cơ bản, theo dõi chặt chẽ các chỉ số $EPS$, $DPS$ và hiệu quả sử dụng tài sản $ROA$ trước khi ra quyết định đầu tư.
- Sử dụng biến động của giá dầu thô ngọt nhẹ WTI làm chỉ báo dẫn dắt xu hướng giá cổ phiếu ngành dầu khí niêm yết trên TTCK Việt Nam.
- Quản trị rủi ro danh mục trong các giai đoạn lạm phát tăng cao bằng cách điều chỉnh tỷ trọng nắm giữ cổ phiếu năng lượng có hệ số nợ lớn.
- Đối với nhà quản trị tài chính doanh nghiệp dầu khí:
- Duy trì chính sách cổ tức tiền mặt ($DPS$) ổn định và minh bạch nhằm củng cố niềm tin của cổ đông và duy trì sức hấp dẫn của thị giá cổ phiếu.
- Nâng cao hiệu quả quản trị tài sản, tối ưu hóa chi phí sản xuất để gia tăng biên lợi nhuận ròng ($ROS, ROA$).
- Chủ động thiết lập các công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro biến động giá nguyên liệu dầu thô đầu vào.
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Chính phủ:
- Vận hành linh hoạt, minh bạch công cụ Quỹ Bình ổn giá xăng dầu (Quỹ BOG) theo Nghị định 83/2014/NĐ-CP và Nghị định 95/2021/NĐ-CP nhằm giảm thiểu các cú sốc giá dầu thế giới truyền dẫn vào thị trường nội địa.
- Hoàn thiện chính sách thuế (thuế bảo vệ môi trường, tiêu thụ đặc biệt) phù hợp với bối cảnh kinh tế vĩ mô để hỗ trợ doanh nghiệp duy trì năng lực tài chính ổn định.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm cụ thể về mối quan hệ giữa biến số vĩ mô quốc tế (giá dầu WTI, lạm phát) và các chỉ tiêu tài chính nội tại với giá cổ phiếu của các công ty dầu khí niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn biến động đặc biệt 2018–2022. Đề tài xây dựng khung phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng chuẩn mực, kiểm soát đầy đủ các khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi bằng mô hình FGLS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi thời gian nghiên cứu giới hạn trong 5 năm (2018–2022) — giai đoạn chịu tác động bất thường bởi dịch bệnh COVID-19 và biến cố địa chính trị quốc tế, có thể tạo ra các nhiễu mang tính thời điểm.
- Quy mô mẫu ban đầu gồm 45 doanh nghiệp nhưng do yêu cầu tính liên tục của dữ liệu bảng cân bằng mạnh, tác giả phải lược bỏ 9 doanh nghiệp (chỉ giữ lại 36 công ty đủ điều kiện), làm giảm bớt số lượng quan sát.
- Mô hình chưa lượng hóa được các yếu tố định tính như tâm lý nhà đầu tư theo phiên, xu hướng dịch chuyển sang năng lượng tái tạo (chính sách ESG), hoặc sự thay đổi cục bộ trong cơ chế điều hành giá xăng dầu từng thời điểm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khung dữ liệu thời gian lên 10–15 năm để đánh giá biến động giá cổ phiếu qua nhiều chu kỳ kinh tế trọn vẹn.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô và vĩ mô mới như lãi suất thực tế, tỷ giá hối đoái USD/VND, khối lượng giao dịch bình quân, hoặc sử dụng các mô hình phi tuyến tính (NARDL, GARCH) để kiểm tra tính bất đối xứng của giá dầu tác động lên thị trường chứng khoán.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế đầu tư: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng dữ liệu bảng (Panel Data) trên Stata 14, từ bước thống kê mô tả, kiểm định VIF, Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình đến kỹ thuật ước lượng FGLS.
- Nhà phân tích chứng khoán và nhà đầu tư: Cung cấp khung đánh giá định lượng về mức độ nhạy cảm của cổ phiếu ngành Dầu khí Việt Nam trước sự biến động của giá dầu WTI thế giới, chính sách chi trả cổ tức và các chỉ số sinh lời nội tại ($EPS, ROA$).
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương 3 (Quy trình thiết kế nghiên cứu 8 bước và phương pháp đo lường giá đóng cửa trung bình) và Chương 4 (Quy trình kiểm định khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và xử lý bằng hồi quy FGLS).
Câu hỏi thường gặp
1. Biến phụ thuộc (Giá cổ phiếu) trong mô hình được tác giả đo lường bằng phương pháp nào?
Biến phụ thuộc ($MP$) được tính bằng giá đóng cửa trung bình 12 tháng trong năm của từng cổ phiếu ($MP_i = \frac{1}{12} \sum_{t=1}^{12} MP_t$), trong đó $MP_t$ là giá đóng cửa khớp lệnh tại phiên giao dịch cuối cùng của mỗi tháng.
2. Vì sao tác giả phải loại 9 doanh nghiệp khỏi mẫu phân tích 45 công ty ban đầu?
Trong quá trình sàng lọc dữ liệu giai đoạn 2018–2022, có 9 công ty không có đủ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán liên tục tối thiểu trong 3 năm. Tác giả đã loại bỏ 9 đơn vị này để xây dựng bộ dữ liệu bảng cân bằng mạnh (strong balanced panel) gồm 36 công ty (180 quan sát), giúp mô hình chạy ổn định và đạt độ chính xác cao.
3. Khóa luận sử dụng loại giá dầu nào làm biến đại diện cho giá dầu thế giới và lý do lựa chọn?
Tác giả lựa chọn giá dầu thô ngọt nhẹ WTI (West Texas Intermediate) từ Texas. Lý do lựa chọn là dầu WTI có chất lượng cao, hàm lượng lưu huỳnh thấp, là tiêu chuẩn tham chiếu phổ biến nhất trên thị trường dầu mỏ quốc tế và phản ánh sát diễn biến phục hồi kinh tế toàn cầu.
4. Khóa luận đã sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan?
Sau khi kiểm định phát hiện mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định White/IM test) và hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge cho panel data), tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) trên phần mềm Stata 14 để khắc phục đồng thời cả hai khuyết tật này.
5. Khung pháp lý nào được sử dụng để phân loại cổ phiếu và quy định mệnh giá chào bán trong khóa luận?
Tác giả căn cứ vào Luật Chứng khoán 2019 (khoản 1 Điều 4 về phân loại tài sản tài chính; Điều 13 quy định mệnh giá chào bán là 10.000 đồng) và Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 115 về quyền của cổ đông phổ thông và phân định các loại cổ phần ưu đãi biểu quyết, cổ tức, hoàn lại).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Tùng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về định giá cổ phiếu và thực hiện phân tích thực nghiệm các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của 36 công ty cổ phần ngành Dầu khí niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Thông qua quy trình xử lý dữ liệu bảng 8 bước chặt chẽ và mô hình ước lượng FGLS trên phần mềm Stata 14, nghiên cứu đã lượng hóa thành công ảnh hưởng tích cực của giá dầu WTI, chính sách cổ tức (DPS), thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS), khả năng sinh lời (ROA) và tăng trưởng GDP, đồng thời chỉ ra tác động tiêu cực của lạm phát. Các phát hiện thực nghiệm này là căn cứ khoa học quan trọng giúp nhà đầu tư tối ưu hóa chiến lược danh mục, doanh nghiệp dầu khí nâng cao hiệu quả quản trị tài chính và cơ quan quản lý điều hành hiệu quả Quỹ Bình ổn giá xăng dầu trong bối cảnh thị trường năng lượng nhiều biến động.