Nghiên Cứu Các Nhân Tố Vĩ Mô Ảnh Hưởng Đến Chỉ Số Giá Cổ Phiếu Tại Một Số Nước Đông Nam Á

Nghiên cứu các nhân tố vĩ mô ảnh hưởng đến chỉ số giá cổ phiếu tại một số nước Đông Nam Á, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường tài chính.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

190
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ VĨ MÔ ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU

1.1. Giới thiệu các mô hình định giá tài sản

1.2. Mô hình định giá tài sản vốn - CAPM

1.3. Lý thuyết định giá kinh doanh chênh lệch APT

1.4. Mô hình đa nhân tố: Biến số kinh tế vĩ mô và giá cổ phiếu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ VĨ MÔ ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU

2.1. Ảnh hưởng của tăng trưởng kinh tế đến giá cổ phiếu

2.2. Ảnh hưởng của lạm phát đến giá cổ phiếu

2.3. Ảnh hưởng của lãi suất đến giá cổ phiếu

2.4. Ảnh hưởng của cung tiền đến giá cổ phiếu

2.5. Ảnh hưởng của độ mở của nền kinh tế đến giá cổ phiếu

2.6. Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái đến giá cổ phiếu

2.7. Ảnh hưởng các nhân tố quốc tế đến thị trường cổ phiếu nội địa

2.7.1. Sự lan truyền từ thị trường cổ phiếu thế giới

2.7.2. Ảnh hưởng của các biến vĩ mô toàn cầu

2.7.3. Ảnh hưởng của giá dầu thế giới

2.7.4. Ảnh hưởng của giá vàng thế giới

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.1.1. Các biến vĩ mô nội địa

3.1.2. Lựa chọn biến toàn cầu

3.2. Phương pháp ước lượng

3.2.1. Mô hình Tự hồi quy AR

3.2.2. Mô hình Vector tự hồi quy - VAR

3.2.3. Phương pháp ước lượng mô hình VAR

3.2.4. Phương pháp phân tích thành phần chính PCA

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: GIỚI THIỆU CÁC THỊ TRƯỜNG CỔ PHIẾU ĐÔNG NAM Á

4.1. Giới thiệu chung

4.2. Thị trường cổ phiếu Indonesia

4.3. Thị trường cổ phiếu Philippins

4.4. Thị trường Malaysia

4.5. Thị trường Thái Lan

4.6. Thị trường Singapore

4.7. Thị trường Việt Nam

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Phân tích dữ liệu nghiên cứu

5.2. Kiểm tra tính dừng của dữ liệu

5.3. Phân tích dữ liệu

5.4. Phân tích PCA đối với các nhân tố vĩ mô của các nước ASEAN

5.5. Nghiên cứu tác động của các biến kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá cổ phiếu của các nước ASEAN -5

5.6. Tác động lan truyền từ các thị trường cổ phiếu thế giới đến các thị trường cổ phiếu ASEAN

5.7. Ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô đến thị trường cổ phiếu Việt Nam

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

6.1. Kết luận vấn đề nghiên cứu

6.2. Gợi ý cho các nhà đầu tư, các nhà hoạch định chính sách

6.3. Kiến nghị cho Việt Nam

6.4. Hạn chế của luận án và các hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Các Yếu Tố Vĩ Mô Giá Cổ Phiếu

Nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô đến giá cổ phiếu thu hút sự quan tâm của giới đầu tư, nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách. Việc xác định các nhân tố ảnh hưởng lớn đến giá cổ phiếu là cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư và đánh giá hiệu quả đầu tư. Đối với doanh nghiệp, nó cho phép xác định chi phí vốn chủ sở hữu, dự toán vốn, định giá công ty và đo lường mức độ tạo giá trị. Thị trường hiệu quả khi lợi suất của các tài sản giao dịch trên đó phản ánh sát mức lợi suất cân bằng. Chính vì vậy, việc xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu đã được các nhà nghiên cứu đề xuất thông qua các mô hình định giá tài sản. Các nghiên cứu của Fama (1981), Chen và cộng sự (1986), Rapach và cộng sự (2005) cho thấy ảnh hưởng của yếu tố vĩ mô trong quá khứ đến giá cổ phiếu. Song song với các nghiên cứu ảnh hưởng của kinh tế vĩ mô đến giá cổ phiếu, nhiều biến số kinh tế toàn cầu cũng được áp dụng trong các nghiên cứu tại thị trường mới nổi.

1.1. Tầm quan trọng của Nghiên cứu Giá Cổ Phiếu và Kinh tế Vĩ Mô

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà đầu tư, giúp họ hiểu rõ hơn về mức độ ảnh hưởng của các biến số kinh tế đến thị trường vốn. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc để đưa ra quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả hơn. Đồng thời, nghiên cứu cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc hoàn thiện các chính sách phát triển thị trường vốn, hướng tới sự phát triển bền vững của thị trường tài chính trong khu vực ASEAN.

1.2. Bối cảnh Thị trường Chứng khoán Đông Nam Á

Trong các thị trường kinh tế mới nổi, các thị trường Đông Nam Á nổi lên là các điểm sáng cung cấp nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài và trở thành thị trường có sức hấp dẫn lớn trên thị trường tài chính toàn cầu. Các nhà đầu tư trên thế giới đã quan tâm nhiều hơn đến các thị trường Đông Nam Á như Singapore và Malaysia, theo sau là Thái Lan, Indonesia, Philippines và Việt Nam. Theo báo cáo của OECD (2017), khu vực ASEAN tiếp tục cho thấy sự phát triển mạnh mẽ về vốn hóa thị trường và tăng về sự phát triển mạnh mẽ và hội nhập thị trường tài chính của ASEAN.

II. Thách Thức Thiếu Nghiên Cứu Về Yếu Tố Vĩ Mô Tại ASEAN

Từ trước đến nay việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán tập trung nhiều ở các nước phát triển. Các nền kinh tế mới nổi ít được các nhà nghiên cứu quan tâm do quy mô thị trường nhỏ và chịu ảnh hưởng từ các hiệu ứng bong bóng tài sản hoặc đầu cơ, thiếu tính minh bạch. Do đó, hầu hết các công trình nghiên cứu lâu nay vẫn tập trung vào việc kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ở các thị trường phát triển và chưa nhiều nghiên cứu vấn đề này tại các thị trường mới nổi như thị trường các nước Đông Nam Á. Sự tăng trưởng kinh tế và thị trường cổ phiếu ở một số quốc gia ASEAN trong hơn ba thập kỷ qua đặt ra câu hỏi thực nghiệm về mối liên hệ giữa giá cổ phiếu và biến số của nền kinh tế của các thị trường đó như thế nào và các thị trường này có mối liên hệ tương tác lẫn nhau trong khu vực và toàn thế giới hay không?

2.1. Khoảng trống Nghiên cứu về Thị trường Mới nổi ASEAN

Mặc dù đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ở các thị trường phát triển, song các công trình nghiên cứu tại các thị trường mới nổi, đặc biệt các thị trường ASEAN còn hạn chế. Chính vì vậy luận án: Nghiên cứu các nhân tố vĩ mô ảnh hưởng đến chỉ số giá cổ phiếu tại một số nước Đông Nam Á được lựa chọn nghiên cứu với mong muốn bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho thị trường thị trường mới nổi. Nghiên cứu có ý nghĩa với các nhà đầu tư khi xem xét mức độ ảnh hưởng các biến số của nội tại nền kinh tế các nước làm cơ sở lựa chọn quyết định danh mục đầu tư vào thị trường vốn Đông Nam Á cũng như giúp các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện chính sách phát triển thị trường vốn của quốc gia, thị trường vốn khu vực trong xu hướng tăng cường liên kết các nước thành viên ASEAN nhằm phát triển bền vững thị trường tài chính.

2.2. Tính cấp thiết của Nghiên cứu trong Bối cảnh Toàn cầu hóa

Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998 là một ví dụ, có tác động trực tiếp đến nền kinh tế của nhiều thị trường mới nổi trong khu vực như Thái Lan, Indonesia và Malaysia. Các nghiên cứu về biến động thị trường quốc tế và khu vực đến giá chứng khoán ở các thị trường mới nổi rất ít, đặc biệt thị trường Đông Nam Á cũng nghiên cứu rải rác nhân tố như giá dầu, chỉ số chứng khoán Mỹ… ; các nghiên cứu đánh giá từng thị trường đơn lẻ, vẫn còn rất ít đánh giá nghiên cứu toàn diện các nhân tố quốc tế ảnh hưởng như thế nào đến thị trường chứng khoán các nước khu vực Đông Nam Á trước xu hướng hiện nay nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đầu tư vào các thị trường này.

III. Phương Pháp Mô Hình VAR Phân Tích PCA Các Yếu Tố Vĩ Mô

Nghiên cứu sử dụng mô hình Vector tự hồi quy (VAR) và phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) để phân tích dữ liệu. Mô hình VAR cho phép xem xét mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố vĩ môgiá cổ phiếu. PCA được sử dụng để giảm số lượng biến và xác định các thành phần chính ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các biến kinh tế vĩ mô nội địa (GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái) và các biến toàn cầu (giá dầu, giá vàng, chỉ số chứng khoán thế giới) của các nước Đông Nam Á trong giai đoạn 2001-2020.

3.1. Ưu điểm của Mô hình VAR trong Phân tích Thị trường

Mô hình VAR là một công cụ mạnh mẽ để phân tích mối quan hệ động giữa các biến số kinh tế. Nó cho phép xác định tác động của các cú sốc kinh tế đến giá cổ phiếu và ngược lại. Mô hình này đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu các thị trường mới nổi, nơi mà mối quan hệ giữa các biến số kinh tế có thể phức tạp và không tuyến tính.

3.2. Ứng dụng Phân tích PCA để Giảm chiều Dữ liệu

Phân tích PCA là một kỹ thuật thống kê được sử dụng để giảm số lượng biến trong một tập dữ liệu lớn. Trong nghiên cứu này, PCA được sử dụng để xác định các thành phần chính của các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Điều này giúp đơn giản hóa mô hình và tập trung vào các yếu tố quan trọng nhất.

3.3. Dữ liệu và Phạm vi Nghiên cứu Thị trường Đông Nam Á

Dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu này bao gồm các biến kinh tế vĩ mô nội địa (GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái) và các biến toàn cầu (giá dầu, giá vàng, chỉ số chứng khoán thế giới) của các nước Đông Nam Á trong giai đoạn 2001-2020. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các thị trường chứng khoán của Indonesia, Philippines, Malaysia, Thái Lan, Singapore và Việt Nam.

IV. Kết Quả Tác Động của Yếu Tố Vĩ Mô Đến Giá Cổ Phiếu ASEAN

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất và tỷ giá hối đoái có tác động đáng kể đến giá cổ phiếu của các nước ASEAN. Tác động của các yếu tố này khác nhau giữa các quốc gia, tùy thuộc vào đặc điểm kinh tế và thể chế của từng nước. Ngoài ra, các yếu tố toàn cầu như giá dầu và chỉ số chứng khoán thế giới cũng có ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán ASEAN.

4.1. Ảnh hưởng của Tăng trưởng GDP và Lạm phát

Tăng trưởng GDP thường có tác động tích cực đến giá cổ phiếu, vì nó phản ánh sự tăng trưởng của nền kinh tế và lợi nhuận của các doanh nghiệp. Lạm phát có thể có tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu, vì nó làm giảm sức mua của người tiêu dùng và tăng chi phí sản xuất của các doanh nghiệp.

4.2. Vai trò của Lãi suất và Tỷ giá Hối đoái

Lãi suất có thể có tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu, vì nó làm tăng chi phí vốn của các doanh nghiệp và giảm giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai. Tỷ giá hối đoái có thể có tác động phức tạp đến giá cổ phiếu, tùy thuộc vào cơ cấu xuất nhập khẩu của từng quốc gia.

4.3. Tác động của Yếu tố Toàn cầu đến Thị trường ASEAN

Các yếu tố toàn cầu như giá dầu và chỉ số chứng khoán thế giới có thể có tác động đáng kể đến thị trường chứng khoán ASEAN, vì chúng phản ánh tình hình kinh tế và tài chính toàn cầu. Sự biến động của các yếu tố này có thể tạo ra rủi ro và cơ hội cho các nhà đầu tư.

V. Ứng Dụng Gợi Ý Đầu Tư và Chính Sách Phát Triển Thị Trường

Nghiên cứu cung cấp gợi ý cho các nhà đầu tư về việc lựa chọn danh mục đầu tư vào thị trường vốn Đông Nam Á, dựa trên mức độ ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô. Đồng thời, nghiên cứu cũng giúp các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện chính sách phát triển thị trường vốn của quốc gia, thị trường vốn khu vực trong xu hướng tăng cường liên kết các nước thành viên ASEAN nhằm phát triển bền vững thị trường tài chính.

5.1. Chiến lược Đầu tư Dựa trên Phân tích Yếu tố Vĩ mô

Các nhà đầu tư có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng các chiến lược đầu tư phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu lợi nhuận của mình. Ví dụ, các nhà đầu tư có thể tập trung vào các thị trường có tăng trưởng GDP cao và lạm phát thấp, hoặc đa dạng hóa danh mục đầu tư vào các thị trường khác nhau để giảm thiểu rủi ro.

5.2. Chính sách Hỗ trợ Phát triển Thị trường Vốn Bền vững

Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển thị trường vốn bền vững. Ví dụ, các chính sách có thể tập trung vào việc ổn định kinh tế vĩ mô, cải thiện minh bạch và hiệu quả của thị trường, và tăng cường liên kết giữa các thị trường trong khu vực.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giá Cổ Phiếu

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô đến giá cổ phiếu của các nước Đông Nam Á. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu còn hạn chế và phương pháp phân tích còn đơn giản. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn và xem xét các yếu tố khác như yếu tố chính trị và xã hội.

6.1. Hạn chế của Nghiên cứu và Đề xuất Mở rộng

Một trong những hạn chế của nghiên cứu này là phạm vi nghiên cứu còn hạn chế, chỉ tập trung vào một số nước Đông Nam Á. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm các thị trường mới nổi khác trên thế giới.

6.2. Đề xuất Phương pháp Phân tích Nâng cao

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân tích tương đối đơn giản. Các nghiên cứu tiếp theo có thể sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn, chẳng hạn như mô hình GARCH hoặc mô hình Markov switching, để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố vĩ môgiá cổ phiếu.

6.3. Xem xét Yếu tố Chính trị và Xã hội

Nghiên cứu này chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế. Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét các yếu tố khác như yếu tố chính trị và xã hội, để có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.

06/06/2025
Nghiên cứu các nhân tố vĩ mô ảnh hưởng đến chỉ số giá cổ phiếu tại một số nước đông nam á

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ bắt đầu với việc trình bày một số mô hình định giá tài sản nền tảng để giải thích ảnh hưởng của các nhân tố đến giá cổ phiếu ở phần 1.2 sẽ giới thiệu mô hình đa nhân tố vĩ mô để giải thích ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô đến giá cổ phiếu. Giới thiệu các mô hình định giá tài sản Việc định giá một tài sản có thể xem như xác định giá trị hiện tại của lợi suất hoặc dòng tiền chiết khấu trong một khoảng thời gian. Tuy nhiên, rất khó có thể xác định được các nhân tố có liên quan ảnh hưởng đến lợi suất của tài sản trong quá trình chiết khấu. Thông qua các tín hiệu của thị trường và xác định ảnh hưởng của thị trường đến lợi suất của tài sản là nhiệm vụ chính trong định giá tài sản và được xem là yếu tố quyết định áp dụng chiến lược đầu tư.

Định giá tài sản là một yếu tố quan trọng trong quá trình ra quyết định/hoạch định chính sách không chỉ ở cấp độ vi mô mà cả cấp độ vĩ mô. Thông thường, khi nói đến định giá các nhà đầu tư 15 thường nghĩ đến việc định giá cổ phiếu. Tuy nhiên, về tổng thể, định giá cũng áp dụng đối với các tài sản tài chính khác như trái phiếu, chứng khoán phái sinh, tài sản phi tài chính như vàng, bất động sản. Nếu các nghiên cứu tập trung vào dự báo trong tương lai thì thường dựa vào các giả định ban đầu và những giả định này chỉ đúng sau khi được kiểm định và mô hình kiểm định phải phù hợp1.

Trong nhiều trường hợp, các giả định ban đầu của mô hình định giá thường không đạt kiểm định thực tế. Do vậy, chúng ta không thể đưa các nhân tố ảnh hưởng đến lợi suất tài sản mà những nhân tố này không thay đổi trong 02 giai đoạn liên tục. Mặt khác, vì nhiều yếu tố không đúng như dự báo nên một số tài sản bị định giá sai và các mô hình cần được hoàn thiện và hiệu chỉnh. Corchane (2000) chỉ ra rằng, các lý thuyết định giá tài sản ngày càng phổ biến và áp dụng nhiều trong thực tiễn.

Bên cạnh đó, giá của nhiều tài sản hoặc dòng tiền trong điều kiện bất định rất khó có thể quan sát được chẳng hạn như các dự án mới của khu vực công và tư, chứng khoán mới hoặc sản phẩm phái sinh.… Thêm vào đó, sự khác biệt giữa các mô hình định giá tài sản phát sinh từ những giả định về hàng loại thông tin, hành vi của nhà đầu tư, hàng loạt chuỗi các sự kiện mới từ thị trường tài chính, chính sách vĩ mô của các thị trường, thậm chí cả các xung đột trên thị trường đối với tài sản thực và tài sản tài chính. Trong khi vẫn còn nhiều khác biệt trong các mô hình định giá tài sản song nhìn chung tất cả các mô hình định giá tài sản đều dựa trên một hoặc nhiều nội dung cốt lõi. Trước hết là dựa trên quy luật một giá, giá của bất kỳ 02 tài sản nào cùng kỳ hạn thì lợi suất phải như nhau. Quy luật một giá là tiền đề cho nội dung cốt lõi thứ hai đó là nguyên tắc không 1 (Corchane, 2000) giải thích về vấn đề định giá tài sản được giải quyết không phải việc lựa chọn giá tuyệt đối hay giá tương đối là bao nhiêu mà phụ thuộc vào tài sản là gì và mục đích của cách tính toán nó như thế nào.

Hầu hết các vấn đề nghiên cứu này chưa được giải quyết cụ thể, ví dụ như mô hình CAPM, các nhân tố được lựa chọn trong mô hình theo cách tiếp cận tuyệt đối tuy nhiên khi áp dụng mô hình, giá tài sản phản ánh tương đối với rủi ro thị trường và các nhân tố khác mà không giải thích yếu tố nào quyết định đến rủi ro thị trường hoặc phần bù rủi ro và hệ số beta. Mặt khác, các giả định bỏ qua yếu tố chênh lệch giá với giả định về điều kiện cân bằng của thị trường (rủi ro của giá thị trường). Do vậy vấn đề ở đây chính là các mô hình dịnh giá tài sản tuyệt đôi và tương đối có thể giải thích dựa trên nguyên lý cơ bản về định giá tài sản. 16 ăn chênh lệch giá, nghĩa là các tác nhân tham gia trên thị trường sẽ tự điều chỉnh giá tài sản tài chính để không xảy ra cơ hội ăn chênh lệch.

Cơ hội ăn chênh lệch giá xảy ra khi các tài sản có thể được kết hợp cả mua – bán, tạo thành danh mục đầu tư có chi phí bằng 0, không có cơ hội thua lỗ và xác xuất sinh lợi cao. Cơ hội chênh lệch giá được tạo ra trên thị trường tài chính bởi vì khi giá điều chỉnh thấp hơn mức giá trị thực của nó nhà đầu tư tận dụng ngay cơ hội này và khi tất cả các nhà đầu tư đều nhận ra cơ hội kinh doanh ăn chênh lệch thì thị trường nhanh chóng trở lại cân bằng, nghĩa là cơ hội kinh doanh ăn chênh lệch không còn. Ví dụ, nếu tồn tại cơ hội ăn chênh lệch vì giá chứng khoán A quá thấp, nhà đầu tư sẽ mua chứng khoán A và bán khi giá tăng. Quy luật một giá dựa trên giả định không có buôn bán ăn chênh lệch, khi nhà đầu tư chỉ có thể mua hoặc bán 02 tài sản giống nhau với cùng một mức giá (nghĩa là hai tài sản giống nhau thì không thể bán ở 2 mức giá khác nhau).

Nếu hai tài sản đó có sự khác biệt về giá và nếu chi phí giao dịch nhỏ hơn sự chênh lệch giá của 02 tài sản này thì cơ hội chênh lệch giá được thiết lập. Lý thuyết (APT, Ross 1976) là một trong số mô hình định giá tài sản nổi bật dựa trên nền tảng nguyên lý kinh doanh ăn chênh lệch. Nội dung cốt lõi tiếp theo ẩn sau các mô hình định giá tài sản là sự cân bằng của thị trường tài chính (equibrilium market). Việc nắm giữ danh mục của nhà đầu tư nhằm tối ưu hóa danh mục.

Điều này đòi hỏi nhà đầu tư bàng quang với lợi suất và cả những thay đổi nhỏ trong danh mục mà họ đang nắm giữ. Mô hình định giá tài sản dựa trên sự cân bằng của thị trường phụ thuộc vào việc lựa chọn danh mục của nhà đầu tư và tính minh bạch của thị trường. Tính minh bạch của thì trường cho thấy lợi suất danh mục đầu tư bằng lợi suất của danh mục thị trường. Chính vì vậy, các mô hình định giá tài sản được thiết lập nhằm giải thích giá tài sản được xác định/ảnh hưởng như thế nào (nhân tố nào sẽ ảnh hưởng đến/tác động đến giá tài sản), góp phần định hướng cho việc ra quyết định đầu tư hoặc điều chỉnh chính sách của các nhà hoạch định chính sách.

Mô hình định giá tài sản vốn -CAPM Mô hình định giá tài sản vốn CAPM (Capital Assets Pricing Model – CAPM) được Shape, Lintner, Mossin đặt nền móng xây dựng và phát triển. Mô hình CAPM 17 biểu diễn mối quan hệ giữa lợi suất và rủi ro kỳ vọng của cổ phiếu dựa trên Lý thuyết Markowitz Portfolio. Mô hình CAPM được sử dụng rộng rãi trong việc định giá chứng khoán và tạo ra lợi nhuận kỳ vọng cho các tài sản dựa trên rủi ro của các danh mục đầu tư đó và chi phí vốn. Mô hình được sử dụng cho tất cả các loại cổ phiếu khi đã ước tính được hệ số β – thước đo mức độ rủi ro mà khoản đầu tư sẽ thêm vào danh mục đầu tư.

Nếu như một cổ phiếu có rủi ro cao hơn rủi ro thị trường thì hệ số β sẽ lớn hơn 1 và ngược lại, nếu hệ số này nhỏ hơn 1 có nghĩa là cổ phiếu này sẽ giúp giảm rủi ro của cả danh mục đầu tư. Markowitz (1952) giả định rằng mỗi nhà đầu tư đều có thể gán một mức độ chấp nhận nào đó (hay giá trị hữu dụng) vào những danh mục đầu tư ngang nhau dựa trên lợi suất đầu tư ước tính và rủi ro công cụ để sắp xếp thứ tự đó. Thang điểm hữu dụng được xem là công cụ để sắp xếp thứ tự các danh mục đầu tư. Những giá trị hữu dụng cao hơn được gán cho những danh mục đầu tư có mức tương quan lợi suất rủi ro hấp dẫn hơn.

Công thức hợp lý thể hiện mối tương quan giữa các mức ngại rủi ro, lợi suất ước tính đạt được với mức độ rủi ro (phương sai của lợi suất này) theo thang điểm hữu dụng: U = E(r) - 0,5A. Trong đó U là giá trị hữu dụng và A là chỉ số biểu thị mức độ ngại rủi ro của nhà đầu tư.5 là một con số quy ước theo thông lệ của xác suất thống kê diễn tả mối quan hệ giữa lợi suất ước tính bình quân E(r) và độ lệch chuẩn (σ) của giá trị bình quân đó. Phương trình hàm hữu dụng cho thấy sự nhất quán với quan điểm cho rằng giá trị hữu dụng sẽ tăng lên nếu kết quả tỷ suất lợi nhuận được ước tính tăng và giá trị hữu dụng sẽ giảm đi nếu mức độ rủi ro tăng. Chỉ số A biểu thị mức độ ngại rủi ro của nhà đầu tư.

Mỗi nhà đầu tư khác nhau sẽ có một chỉ số A khác nhau, tuỳ thuộc vào tâm lý của nhà đầu tư đó vào khối lượng của cải (sự giàu có) mà họ đang sở hữu. Thông thường, đối với cùng một khoản đầu tư thì các nhà đầu tư có mức ngại rủi ro cao hơn sẽ đòi hỏi mức đền bù rủi ro tương ứng nhiều hơn mới chấp nhận đầu tư. Thu nhập của nhà đầu tư vào một tài sản thường được cấu thành bởi hai bộ phận; Thứ nhất là thu nhập do chính bản thân tài sản đó mang lại, đối với các tài sản là chứng khoán thì đó là cổ tức hoặc trái tức mà người sở hữu chứng khoán được nhận; Thứ hai là phần lỗ hoặc lãi do sự chênh lệch giữa giá mua và giá bán của tài 18 sản đầu tư (còn gọi là lỗ hoặc lãi về vốn hay thặng dư vốn). Rủi ro trong đầu tư chứng khoán là khả năng (hay xác suất) xảy ra những kết quả đầu tư ngoài dự kiến, hay cụ thể hơn là khả năng làm cho mức sinh lời thực tế nhận được trong tuơng lai khác với mức sinh lợi dự kiến ban đầu.

Trước kia, người ta quan niệm rủi ro là những yếu tố làm cho mức sinh lời giảm đi; nhưng hiện nay quan điểm này đã thay đổi. Tất cả các yếu tố làm cho mức sinh lời thay đổi so với dự kiến ban đầu đều được coi là rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Nhân Tố Vĩ Mô Ảnh Hưởng Đến Giá Cổ Phiếu Tại Đông Nam Á" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố vĩ mô tác động đến giá cổ phiếu trong khu vực Đông Nam Á. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố kinh tế như lạm phát, tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ mà còn xem xét cách mà những yếu tố này ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và quyết định đầu tư. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá giúp họ hiểu rõ hơn về bối cảnh thị trường và cách thức các yếu tố vĩ mô có thể tác động đến giá cổ phiếu, từ đó đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tỷ suất sinh lợi các cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi suất đầu tư. Ngoài ra, tài liệu Quy mô giá trị và tính thanh khoản ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của các cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa quy mô và lợi suất. Cuối cùng, tài liệu Các chỉ số tài chính ảnh hưởng đến giá cổ phiếu VN30 niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các chỉ số tài chính quan trọng trong việc định giá cổ phiếu. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về thị trường chứng khoán và các yếu tố ảnh hưởng đến nó.