Tổng quan luận án

Nghiên cứu về mối liên hệ giữa các biến số kinh tế vĩ mô và giá cổ phiếu giữ vai trò thiết yếu trong việc lượng hóa chi phí vốn chủ sở hữu, dự toán vốn đầu tư, xác định mức định giá doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực của thị trường tài chính. Theo lý thuyết thị trường hiệu quả, mức sinh lời của các tài sản tài chính phản ánh mức lợi suất cân bằng, vốn được quyết định bởi các nhân tố rủi ro trọng yếu. Giai đoạn sau năm 1990 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các thị trường tài chính mới nổi (emerging markets). Báo cáo của Standard & Poor's (2005) chỉ ra rằng giá trị vốn hóa thị trường của các quốc gia mới nổi đã tăng từ dưới 2.000 tỷ USD năm 1995 lên xấp xỉ 5.000 tỷ USD năm 2005. Báo cáo của MSCI (2019) ghi nhận các thị trường mới nổi chiếm 12% vốn cổ phần tự do chuyển nhượng toàn cầu, nhưng đóng góp 20% tổng vốn hóa thị trường và 40% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu.

Tại khu vực Đông Nam Á, thị trường tài chính ghi nhận tốc độ mở rộng nhanh chóng: giai đoạn 1990–2007, tổng thu nhập khu vực tăng 279% (từ 331 tỷ USD lên 1.257 tỷ USD), trong khi quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu tăng 901% (từ 121 tỷ USD lên 1.210 tỷ USD). Báo cáo của OECD (2017) cho thấy quy mô vốn hóa của 06 quốc gia trong khu vực đạt mức đáng kể: Singapore (787 tỷ USD), Thái Lan (549 tỷ USD), Indonesia (521 tỷ USD), Malaysia (453 tỷ USD), Philippines (290 tỷ USD) và Việt Nam (10 tỷ USD). Bốn quốc gia Đông Nam Á cũng nằm trong nhóm 10 nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới năm 2017.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định bao gồm hai nội dung chính:

  • Thứ nhất, phần lớn các công trình thực nghiệm trước đây tập trung vào thị trường phát triển; các thị trường mới nổi ít được nghiên cứu do quy mô nhỏ, tính minh bạch chưa cao hoặc dễ chịu ảnh hưởng bởi hiện tượng đầu cơ và bong bóng tài sản. Hiện còn thiếu vắng các nghiên cứu toàn diện xem xét đồng thời tác động của các biến số vĩ mô nội địa và biến số vĩ mô toàn cầu đối với chỉ số giá cổ phiếu tại các quốc gia Đông Nam Á.
  • Thứ hai, các nghiên cứu thực nghiệm hiện có về tác động lan truyền từ các thị trường quốc tế và khu vực đến thị trường Đông Nam Á thường mang tính chất đơn lẻ, phân tích rời rạc từng thị trường hoặc chỉ kiểm định một vài yếu tố riêng biệt (như giá dầu hay chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ), chưa thực hiện đánh giá tổng thể trong một khung phân tích dài hạn 20 năm (2001–2020).

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là phân tích các nhân tố vĩ mô ảnh hưởng đến chỉ số giá cổ phiếu tại một số nước Đông Nam Á. Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu; tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến nội dung nghiên cứu.
  2. Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô đến chỉ số giá cổ phiếu tại một số thị trường Đông Nam Á.
  3. Đối chiếu, phân tích ảnh hưởng của các nhân tố này trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các kiến nghị đối với nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam.

Luận án xây dựng và trả lời 03 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố kinh tế vĩ mô của nền kinh tế có ảnh hưởng như thế nào đến giá cổ phiếu tại các thị trường Đông Nam Á?
  2. Chỉ số giá cổ phiếu ở thị trường Đông Nam Á có chịu ảnh hưởng từ các cú sốc trên thị trường toàn cầu và các nước khác trong khu vực hay không, mức độ ảnh hưởng này đối với các nước trong khu vực Đông Nam Á như thế nào?
  3. Trên cơ sở nghiên cứu so sánh các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ở các thị trường Đông Nam Á, luận án xem xét ảnh hưởng của các nhân tố này trên thị trường Việt Nam như thế nào, từ đó đưa ra các kiến nghị với nhà đầu tư, nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố kinh tế vĩ mô trong nước, các nhân tố toàn cầu và chỉ số giá cổ phiếu đại diện cho từng thị trường tại một số quốc gia Đông Nam Á.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào 05 thị trường sáng lập ASEAN (ASEAN-5) có thị trường cổ phiếu phát triển sớm gồm Singapore, Thái Lan, Philippines, Indonesia và Malaysia; đồng thời mở rộng đối chiếu với thị trường Việt Nam. Yếu tố quốc tế được xem xét qua các thị trường đối tác lớn gồm Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng Kông cùng các biến số toàn cầu.
  • Phạm vi thời gian: Sử dụng chuỗi dữ liệu theo tháng trong giai đoạn 20 năm, từ tháng 01/2001 đến tháng 01/2020 đối với nhóm nước ASEAN-5. Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, do hình thành muộn hơn nên dữ liệu phân tích được thu thập trong giai đoạn từ tháng 01/2008 đến tháng 01/2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân loại theo các nhóm nhân tố tác động và hướng tiếp cận phương pháp luận:

  1. Cơ sở định giá tài sản và mô hình đa nhân tố: Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) của Sharpe (1964) và Lintner (1965) sử dụng hệ số beta để đo lường rủi ro hệ thống của thị trường. Nhằm khắc phục các giả định đơn biến, Ross (1976) phát triển lý thuyết định giá kinh doanh chênh lệch (APT), tạo tiền đề cho các mô hình đa nhân tố. Fama và French (1992) kiểm định thị trường Mỹ giai đoạn 1963–1990 và chứng minh mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lời kỳ vọng với tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường, đòn bẩy tài chính và tỷ số P/E. Flannery và Protopapadakis (2002) khảo sát các biến vĩ mô tại Mỹ, chỉ ra rằng cán cân thương mại, thị trường nhà ở, việc làm, CPI, cung tiền và sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng đến lợi suất cổ phiếu, trong khi GDP thực tế không thể hiện tác động rõ rệt.

  2. Ảnh hưởng của các biến số vĩ mô nội địa:

  • Sản lượng kinh tế: Nasseh và Strauss (2000) áp dụng mô hình VAR và VECM cho 6 quốc gia châu Âu (Đức, Pháp, Ý, Hà Lan, Thụy Sĩ, Anh), kết luận sản lượng công nghiệp tương quan cùng chiều với giá cổ phiếu. McMillan (2005) ghi nhận sản xuất công nghiệp tại Mỹ tác động tích cực đến giá cổ phiếu thông qua việc gia tăng dòng tiền và cổ tức kỳ vọng. Humpe và Macmillan (2009) chỉ ra GDP và IPI có tác động dài hạn đến giá cổ phiếu tại Mỹ và Nhật Bản.
  • Lãi suất: Campbell (1987), Shanken (1990), Uddin và Alam (2007), Leon (2008), Rigobon và Sack (2004) khẳng định lãi suất tăng làm giảm giá cổ phiếu trong ngắn hạn do chi phí cơ hội và tỷ lệ chiết khấu tăng. Wong và cộng sự (2005) tìm thấy tác động của lãi suất đến thị trường Singapore nhưng không thấy trên thị trường Mỹ; Harasty và Roulet (2000) ghi nhận mối liên hệ dài hạn tại một số nước nhưng không tìm thấy ở Ý; Arango và cộng sự (2002) không phát hiện mối quan hệ ngắn hạn giữa lãi suất liên ngân hàng và thị trường cổ phiếu tại Bogota.
  • Cung tiền: Friedman (1988) giải thích tác động của cung tiền qua giả thuyết danh mục đầu tư tiền tệ (MPH) và giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH). Sprinkel (1964), Homa và Jaffee (1971), Brunie và Hamburger (1972) chứng minh cung tiền tác động đến giá cổ phiếu thông qua ba kênh: phần bù rủi ro, lãi suất phi rủi ro và cầu thực tế. Humpe và Macmillan (2007) nhận thấy cung tiền tương quan ngược chiều với giá cổ phiếu tại Nhật Bản, nhưng có quan hệ cùng chiều tại Mỹ.
  • Độ mở thương mại: Edwards (1992), Wacziarg (2001) cho thấy độ mở thúc đẩy tăng trưởng và thị trường tài chính; trong khi Rodriguez và Rodrik (1999), Alessandro (2004), Batra và Slottje (1993), Leamer (1995) cảnh báo tự do hóa thương mại có thể gây bất ổn vĩ mô, thâm hụt cán cân thanh toán và kìm hãm sản xuất nội địa.
  • Tỷ giá hối đoái: Cách tiếp cận thị trường hàng hóa của Dornbusch và Fischer (1980), Ma và Kao (1990), Mukherjee và Naka (1995) cho rằng đồng nội tệ mất giá thúc đẩy xuất khẩu và làm tăng giá cổ phiếu doanh nghiệp xuất khẩu. Ngược lại, mô hình cân bằng danh mục của Branson (1983) chỉ ra quan hệ nghịch chiều, trong khi mô hình tiền tệ của Gavin (1989) và kiểm định của Abdalla và Murinde (1997) tại Philippines không tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa.
  1. Tác động của các nhân tố toàn cầu và sự lan truyền quốc tế: Bekaert và Harvey (1997), Ng (2000), Miyakoshi (2003), Bekaert và cộng sự (2005) kiểm định sự lan truyền rủi ro giữa thị trường toàn cầu, thị trường khu vực châu Á và các thị trường mới nổi. Masih và Masih (1999) sử dụng VECM khẳng định vai trò chi phối của thị trường Nhật Bản và Hồng Kông. Worthington và Higgs (2004) dùng GARCH đa biến chỉ ra rằng các thị trường mới nổi chịu tác động từ cú sốc nội tại lớn hơn cú sốc bên ngoài. Fifield và cộng sự (2002), Fifield và Power (2006) dùng phương pháp PCA trên 13 và 11 nền kinh tế mới nổi, xác định GDP toàn cầu, lạm phát toàn cầu và lợi suất thị trường thế giới chi phối đáng kể đến các thị trường Đông Á và Đông Nam Á. Đối với hàng hóa thế giới, Jones và Kaul (1996), Jones và cộng sự (2004), Saettem (1999), Ciner (2001), Nandha và Faff (2008), Hondroyiannis và Papapetrou (2001) chứng minh giá dầu tăng làm suy giảm dòng tiền và tỷ suất sinh lời kỳ vọng của chứng khoán.

Khoảng trống luận án giải quyết: Luận án định vị nghiên cứu vào việc lấp đầy khoảng trống thực nghiệm tại khu vực Đông Nam Á bằng việc tích hợp đồng thời 06 biến vĩ mô trong nước và 09 biến số toàn cầu/khu vực vào một mô hình định lượng đa biến thống nhất, sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian 20 năm liên tục từ 2001 đến 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các nguyên lý định giá tài sản tài chính cốt lõi: quy luật một giá (law of one price), nguyên tắc không kinh doanh chênh lệch giá (no-arbitrage principle) và trạng thái cân bằng thị trường (Cochrane, 2000).

  • Lý thuyết danh mục đầu tư của Markowitz (1952): Giả định nhà đầu tư tối đa hóa hàm hữu dụng $U = E(r) - 0{,}5A\sigma^2$ (trong đó $A$ là hệ số ngại rủi ro, $\sigma^2$ là phương sai lợi suất). Đa dạng hóa danh mục giúp triệt tiêu rủi ro phi hệ thống (rủi ro riêng lẻ phát sinh từ doanh nghiệp), nhưng không loại bỏ được rủi ro hệ thống xuất phát từ các biến động vĩ mô như lạm phát và lãi suất.
  • Mô hình CAPM (Sharpe, 1964; Lintner, 1965): Xác lập mối quan hệ tuyến tính giữa lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu $i$ và rủi ro thị trường: $E(R_i) = R_f + \beta_i [E(R_m) - R_f]$, với $\beta_i = \mathrm{Cov}(R_i, R_m) / \mathrm{Var}(R_m)$.
  • Lý thuyết APT (Ross, 1976): Mở rộng định giá sang đa nhân tố: $E(R_i) = \lambda_0 + \lambda_1 b_{i1} + \lambda_2 b_{i2} + \dots + \lambda_k b_{ik}$.
  • Khung mô hình đa biến số kinh tế vĩ mô: Áp dụng hướng phát triển của Chen, Roll và Ross (1986) và Burmeister, Roll và Ross (1994) với phương trình hồi quy dạng $R_{it} = a_i + [b_{i1}F_{1t} + b_{i2}F_{2t} + \dots + b_{ik}F_{kt}] + e_{it}$, trong đó các nhân tố $F_{jt}$ đại diện cho các cú sốc vĩ mô.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Luận án là nghiên cứu định lượng thuần túy, áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian:

  1. Phân tích thành phần chính (PCA): Do số lượng biến số vĩ mô quan sát lớn và có hiện tượng đa cộng tuyến cao, PCA được áp dụng nhằm giảm chiều không gian từ $p$ biến tương quan ban đầu xuống $k$ thành phần chính ($k$ PCs) trực giao, không tương quan, giữ lại phần lớn phương sai của tập dữ liệu.
  2. Kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu (Unit Root Test) và lấy sai phân bậc nhất của các biến chuỗi thời gian.
  3. Kiểm định đồng liên kết Johansen nhằm xác định sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn.
  4. Mô hình Tự hồi quy (AR) và Vector tự hồi quy (VAR): Kiểm định cấu trúc tự tương quan, tính ổn định và lựa chọn độ trễ tối ưu thông qua các tiêu chuẩn thống kê (AIC, SC, HQ).
  5. Kiểm định nhân quả Granger (Granger Causality): Đánh giá mối quan hệ tác động hai chiều giữa các thành phần vĩ mô và lợi suất thị trường cổ phiếu.

Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp theo tháng được trích xuất từ hai cơ sở dữ liệu tài chính quốc tế Thomson Reuters Eikon và CEIC. Giá cổ phiếu là giá đóng cửa phiên giao dịch cuối cùng của mỗi tháng.

Bảng tổng hợp các biến số được tác giả lựa chọn trong mô hình nghiên cứu:

Nhóm biến Ký hiệu Tên biến số Thước đo / Quy ước trong luận án
Thị trường cổ phiếu P / R Chỉ số giá và Lợi suất cổ phiếu Giá đóng cửa cuối tháng của từng chỉ số đại diện 06 nước ASEAN
Vĩ mô nội địa (06 biến) CPI Lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng (CPI Index)
IPI Sản lượng đầu ra nền kinh tế Chỉ số sản xuất công nghiệp (IPI Index)
MS Cung tiền Khối tiền tệ danh nghĩa nội địa
FX Tỷ giá hối đoái Tỷ giá danh nghĩa đồng nội tệ so với đồng Đô la Mỹ (USD)
TB Cán cân thương mại Tăng trưởng cán cân thương mại
IR Lãi suất Lợi suất trái phiếu chính phủ
Vĩ mô toàn cầu & Quốc tế (09 biến) WMSCI Lợi suất cổ phiếu toàn cầu Chỉ số MSCI World
GIPI Sản lượng đầu ra toàn cầu Chỉ số sản xuất công nghiệp toàn cầu
WR / GR Lãi suất toàn cầu Lãi suất trái phiếu chính phủ Mỹ
OIL Giá dầu thế giới Giá dầu thô trung bình quốc tế
GOL Giá vàng quốc tế Giá vàng giao dịch quốc tế
USA Thị trường cổ phiếu Mỹ Chỉ số công nghiệp Dow Jones (DJI)
JPN Thị trường cổ phiếu Nhật Bản Chỉ số TOPIX
KOR Thị trường cổ phiếu Hàn Quốc Chỉ số chứng khoán Hàn Quốc
HKG Thị trường cổ phiếu Hồng Kông Chỉ số Hang Seng

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô đến giá cổ phiếu

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết về định giá tài sản tài chính dựa trên nguyên lý không kinh doanh chênh lệch giá và sự cân bằng thị trường. Tác giả phân tích chi tiết mô hình Markowitz (1952), chỉ rõ cơ chế giảm thiểu rủi ro phi hệ thống thông qua hệ số hiệp phương sai và hệ số tương quan giữa các chứng khoán. Luận án trình bày mô hình CAPM của Sharpe (1964) và Lintner (1965), phân tích hệ thống giả định về tâm lý nhà đầu tư và điều kiện thị trường vốn cạnh tranh hoàn hảo, đồng thời chỉ ra điểm hạn chế khi CAPM quy kết toàn bộ rủi ro hệ thống vào một danh mục thị trường duy nhất. Tiếp đó, chương này luận giải sự ra đời của lý thuyết APT (Ross, 1976) và việc ứng dụng các mô hình đa nhân tố vĩ mô (Chen, Roll và Ross, 1986; Burmeister, Roll và Ross, 1994). Tác giả phân loại cụ thể các rủi ro hệ thống vĩ mô tác động đến giá chứng khoán (rủi ro lãi suất, rủi ro thị trường, rủi ro sức mua, rủi ro tỷ giá) và các rủi ro phi hệ thống của doanh nghiệp (rủi ro kinh doanh, rủi ro tài chính, rủi ro quản lý).

Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô đến giá cổ phiếu

Chương 2 tổng hợp các công trình thực nghiệm quốc tế và khu vực theo từng biến số vĩ mô cụ thể. Về tăng trưởng kinh tế, tác giả phân tích các nghiên cứu của Nasseh và Strauss (2000), McMillan (2005) chứng minh tác động cùng chiều của chỉ số IPI đến giá cổ phiếu. Về lãi suất, chương tổng hợp các bằng chứng trái chiều: mối quan hệ nghịch chiều tại Mỹ, Nhật Bản, Jordan, Ghana (Humpe và Macmillan, 2007; Al-Sharkas, 2007; Adam và Twenebboah, 2008; Campbell, 1987), và sự không có ý nghĩa thống kê tại Ý hoặc Colombia (Harasty và Roulet, 2000; Arango và cộng sự, 2002). Về cung tiền, tác giả đối chiếu giả thuyết MPH và EMH cùng các kênh truyền dẫn cổ tức, chiết khấu và phần bù rủi ro của Homa và Jaffee (1971), Brunie và Hamburger (1972). Về độ mở kinh tế và tỷ giá, chương điểm lại các mô hình thương mại quốc tế, mô hình cân bằng danh mục (Branson, 1983) và mô hình tiền tệ (Gavin, 1989). Cuối cùng, chương tổng quan sự lan truyền từ thị trường quốc tế (Mỹ, Nhật Bản, Hồng Kông) và hàng hóa toàn cầu (dầu mỏ, vàng) qua các nghiên cứu của Bekaert và Harvey (1997), Masih và Masih (1999), Jones và Kaul (1996), làm rõ khoảng trống nghiên cứu tại thị trường ASEAN.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xử lý dữ liệu và ước lượng kinh tế lượng. Luận án mô tả phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) nhằm trích xuất các thành phần không tương quan từ 06 biến vĩ mô nội địa và 09 biến toàn cầu/khu vực. Chương này trình bày cấu trúc toán học của mô hình Tự hồi quy (AR) và mô hình Vector tự hồi quy (VAR), phương pháp ước lượng VAR, các tiêu chuẩn thống kê xác định độ trễ tối ưu (Bảng 3.1) và kiểm định đồng liên kết Johansen. Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ Thomson Reuters Eikon và CEIC được chuẩn hóa cho chuỗi dữ liệu tháng giai đoạn 2001–2020 đối với 05 nước ASEAN và 2008–2020 đối với Việt Nam; đồng thời đưa ra danh mục các bảng tổng hợp biến số nghiên cứu và ý nghĩa sau khi lấy đạo hàm bậc nhất.

Chương 4: Giới thiệu các thị trường cổ phiếu Đông Nam Á

Chương 4 cung cấp bức tranh tổng quan về điều kiện kinh tế vĩ mô và sự hình thành, phát triển của thị trường cổ phiếu tại 06 quốc gia ASEAN (Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Philippines và Việt Nam). Tác giả phân tích bối cảnh phục hồi kinh tế khu vực sau Khủng hoảng tài chính châu Á 1997–1998, xu hướng tự do hóa thương mại và dòng vốn quốc tế. Chương này trình bày chi tiết đặc điểm cấu trúc vốn hóa, khuôn khổ pháp lý, mức độ thanh khoản, quy mô niêm yết và mức độ mở cửa thu hút vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại từng thị trường riêng biệt, làm nổi bật tính phân hóa giữa các thị trường phát triển sớm (như Singapore, Malaysia) và thị trường biên/mới nổi đang mở rộng nhanh (như Việt Nam).

Chương 5: Kết quả nghiên cứu

Chương 5 báo cáo toàn bộ kết quả thực nghiệm thu được từ mô hình định lượng. Nội dung chương bao gồm:

  • Kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu và thống kê mô tả 6 thị trường cổ phiếu ASEAN cùng các biến vĩ mô nội địa và toàn cầu.
  • Báo cáo kết quả phân tích PCA đối với các biến vĩ mô nội địa của các nước ASEAN (Bảng 5.5, Bảng 5.6) và phân tích PCA cho các biến vĩ mô toàn cầu/thị trường quốc tế (Bảng 5.7, Bảng 5.8).
  • Kết quả ước lượng mô hình VAR: xác định độ trễ tối ưu (Bảng 5.11), kiểm định đồng liên kết và kiểm định nhân quả Granger Causality nhằm xác định chiều hướng tác động giữa các biến vĩ mô và lợi suất cổ phiếu.
  • Kết quả hồi quy kiểm định lợi suất cổ phiếu theo tháng của các nước ASEAN-5 trong hai trường hợp: chỉ có biến vĩ mô nội địa (Bảng 5.9) và kết hợp biến vĩ mô nội địa cùng biến vĩ mô toàn cầu (Bảng 5.10); kiểm định mối quan hệ riêng lẻ (Bảng 5.13).
  • Kết quả hồi quy ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô đến lợi suất cổ phiếu của Việt Nam và đánh giá mức độ liên kết giữa thị trường Việt Nam với các thị trường trong khu vực và trên thế giới.

Chương 6: Kết luận vấn đề nghiên cứu và một số kiến nghị

Chương 6 tổng hợp các kết luận rút ra từ kết quả thực nghiệm tại Chương 5 về mức độ tác động của các nhân tố vĩ mô nội địa, các cú sốc toàn cầu và sự lan truyền rủi ro từ thị trường quốc tế đến thị trường cổ phiếu các nước Đông Nam Á. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống các gợi ý chính sách và chiến lược đầu tư: khuyến nghị cho các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân trong việc phân bổ danh mục đầu tư đa quốc gia; hàm ý chính sách cho các cơ quan quản lý vĩ mô trong việc kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và điều hành cung tiền; cùng hệ thống giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện thị trường vốn, gia tăng tính minh bạch và phòng ngừa rủi ro lan truyền cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận khoa học và thực tiễn như sau:

Về mặt lý luận và khoa học:

  • Luận án bổ sung các bằng chứng thực nghiệm về định giá tài sản tài chính đa nhân tố tại các thị trường tài chính mới nổi, cụ thể là tại 05 thị trường có quy mô vốn hóa lớn nhất khu vực Đông Nam Á (ASEAN-5) và thị trường Việt Nam.
  • Luận án xây dựng một mô hình kinh tế lượng đa biến tích hợp, áp dụng kết hợp phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) và mô hình Vector tự hồi quy (VAR). Kỹ thuật này giải quyết vấn đề đa cộng tuyến giữa số lượng lớn các biến vĩ mô và phân tách rõ ràng ảnh hưởng của biến số vĩ mô nội địa với biến số toàn cầu.
  • Luận án cung cấp căn cứ khoa học kiểm định giả thuyết về sự tồn tại của các cú sốc lan truyền từ nền kinh tế thế giới và các thị trường chứng khoán phát triển (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng Kông) đến các thị trường chứng khoán Đông Nam Á; kiểm tra khả năng tích hợp các yếu tố quốc tế vào mô hình định giá tài sản tại khu vực.

Về mặt thực tiễn và ứng dụng:

  • Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở tham khảo cho các nhà quản lý danh mục đầu tư, chuyên viên phân tích tài chính trong việc xác định các nhân tố vĩ mô trọng yếu chi phối biến động giá chứng khoán tại từng quốc gia ASEAN, từ đó đưa ra quyết định đa dạng hóa và phân bổ tài sản hiệu quả.
  • Cung cấp luận cứ thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách tại các nước ASEAN và Việt Nam trong việc theo dõi phản ứng của thị trường chứng khoán trước các thay đổi bất ngờ trong chính sách tiền tệ, tỷ giá, sản xuất công nghiệp và các cú sốc tài chính quốc tế.

Hệ thống khuyến nghị và giải pháp do luận án đề xuất:

  • Khuyến nghị đối với nhà đầu tư: Thiết lập mô hình dự báo lợi suất gắn với chu kỳ sản xuất công nghiệp và lãi suất; xây dựng cơ chế phòng vệ rủi ro danh mục trước các biến động tỷ giá và sự lan truyền từ các thị trường chứng khoán lớn (Mỹ, Nhật Bản, Hồng Kông).
  • Kiến nghị đối với nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam: Điều hành chính sách tiền tệ và lãi suất thận trọng, có tính đến độ trễ tác động lên thị trường chứng khoán; nâng cao tính minh bạch thông tin thị trường; hoàn thiện thể chế quản lý dòng vốn gián tiếp nhằm hấp thụ hiệu quả các cú sốc tài chính toàn cầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Từ phạm vi và dữ liệu thực tế của đề tài, các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo được ghi nhận gồm:

  • Về phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu của thị trường chứng khoán Việt Nam chỉ thu thập được từ tháng 01/2008 đến tháng 01/2020 (12 năm), ngắn hơn chuỗi dữ liệu 20 năm (2001–2020) của nhóm ASEAN-5 do đặc thù thị trường Việt Nam thành lập muộn hơn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể cập nhật chuỗi số liệu dài hơn cho Việt Nam khi dữ liệu tích lũy đủ lớn.
  • Về phạm vi không gian: Nghiên cứu giới hạn ở 05 quốc gia sáng lập ASEAN và Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ 10 quốc gia thành viên của khối ASEAN do một số nước có thị trường chứng khoán quy mô rất nhỏ hoặc chưa phát triển.
  • Về chỉ số đại diện: Mỗi thị trường chỉ sử dụng 01 chỉ số giá cổ phiếu tổng hợp làm đại diện chung cho toàn thị trường. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng bóc tách theo các chỉ số ngành hoặc nhóm cổ phiếu theo quy mô vốn hóa (large-cap, mid-cap, small-cap) để làm rõ mức độ phản ứng không đồng nhất trước các cú sốc vĩ mô.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng: Luận án là tài liệu tham khảo về quy trình kết hợp phương pháp PCA để giảm chiều dữ liệu vĩ mô trước khi ước lượng mô hình VAR, cũng như kỹ thuật tổng quan tài liệu theo các kênh truyền dẫn kinh tế. Phần phương pháp tại Chương 3 và các bảng kết quả kiểm định tại Chương 5 (Bảng 5.5 đến Bảng 5.13) là những nội dung có giá trị tham khảo cao về mặt kỹ thuật xử lý số liệu.
  • Đối với các nhà quản lý danh mục và chuyên viên phân tích tài chính: Bằng chứng về mức độ tương quan và ảnh hưởng lan truyền giữa các thị trường quốc tế (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng Kông) với các thị trường ASEAN là căn cứ dữ liệu để xây dựng chiến lược phân bổ danh mục đầu tư xuyên biên giới.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách kinh tế và cơ quan quản lý thị trường chứng khoán: Các kết quả thực nghiệm về tác động của lãi suất trái phiếu chính phủ, cung tiền và tỷ giá hối đoái cung cấp thông tin hữu ích để dự báo phản ứng của thị trường tài chính khi điều chỉnh các công cụ vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

Luận án sử dụng những biến số kinh tế vĩ mô nội địa nào để đánh giá tác động đến giá cổ phiếu?

Tác giả lựa chọn 06 biến số kinh tế vĩ mô nội địa cho mỗi quốc gia gồm:

  1. Lạm phát: đo lường bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
  2. Sản lượng đầu ra: đo lường bằng chỉ số sản xuất công nghiệp (IPI).
  3. Cung tiền: đo lường bằng khối tiền tệ danh nghĩa (MS).
  4. Tỷ giá hối đoái: đo lường bằng tỷ giá đồng nội tệ so với USD (FX).
  5. Độ mở nền kinh tế: đo lường bằng tốc độ tăng trưởng cán cân thương mại (TB).
  6. Lãi suất: đo lường bằng lợi suất trái phiếu chính phủ (IR).

Những biến số toàn cầu và thị trường quốc tế nào được đưa vào mô hình nghiên cứu?

Mô hình tích hợp 09 biến số toàn cầu và thị trường quốc tế gồm:

  • 05 biến số vĩ mô/hàng hóa toàn cầu: Lợi suất cổ phiếu toàn cầu (WMSCI qua chỉ số MSCI World), sản lượng đầu ra toàn cầu (GIPI), lãi suất toàn cầu (WR/GR đại diện bởi lãi suất chính phủ Mỹ), giá dầu thô quốc tế (OIL), và giá vàng quốc tế (GOL).
  • 04 chỉ số thị trường chứng khoán khu vực và đối tác lớn: Thị trường Mỹ (DJI), thị trường Nhật Bản (TOPIX), thị trường Hàn Quốc (KOR), và thị trường Hồng Kông (Hang Seng).

Vì sao tác giả áp dụng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) trước khi chạy mô hình VAR?

Các biến số kinh tế vĩ mô quan sát có số lượng lớn và thường có mối tương quan rất cao với nhau (hiện tượng đa cộng tuyến). Phương pháp PCA được áp dụng nhằm trích xuất và biến đổi tập hợp $p$ biến có tương quan ban đầu thành $k$ thành phần chính ($k$ PCs) độc lập, không tương quan, đồng thời giữ lại tối đa phương sai của thông tin gốc. Các thành phần chính sau đó được dùng làm biến độc lập trong các mô hình tự hồi quy AR và Vector tự hồi quy VAR.

Phạm vi thời gian nghiên cứu của nhóm nước ASEAN-5 và Việt Nam có sự khác nhau như thế nào?

Luận án thu thập dữ liệu theo tần suất tháng trong giai đoạn 20 năm, từ tháng 01/2001 đến tháng 01/2020 cho 05 thị trường ASEAN sáng lập (Singapore, Thái Lan, Philippines, Indonesia, Malaysia). Riêng đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, do thời điểm thành lập và phát triển thị trường muộn hơn nên chuỗi dữ liệu được thu thập từ tháng 01/2008 đến tháng 01/2020 (12 năm).

Nguồn số liệu thứ cấp của luận án được thu thập từ những cơ sở dữ liệu nào?

Toàn bộ dữ liệu giá đóng cửa hàng tháng của các chỉ số chứng khoán cùng các chỉ số kinh tế vĩ mô nội địa và toàn cầu được trích xuất từ hai hệ thống cơ sở dữ liệu tài chính quốc tế là Thomson Reuters Eikon và CEIC.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thanh Phương đã hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết định giá tài sản từ CAPM, APT đến các mô hình đa nhân tố vĩ mô và các kênh lan truyền tài chính quốc tế. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) với mô hình Vector tự hồi quy (VAR) trên bộ dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng giai đoạn 2001–2020 tại nhóm ASEAN-5 và 2008–2020 tại Việt Nam, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò chi phối của các biến số vĩ mô nội địa và các cú sốc toàn cầu đối với chỉ số giá cổ phiếu. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu học thuật cho các nghiên cứu kinh tế lượng tài chính tại thị trường mới nổi, đồng thời cung cấp căn cứ thực tiễn cho hoạt động quản lý danh mục đầu tư và điều hành chính sách thị trường vốn.