Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế, các doanh nghiệp sản xuất phải chịu áp lực cạnh tranh lớn về năng suất, chất lượng và độ tin cậy từ phía khách hàng. Để duy trì và mở rộng thị phần, các tổ chức kinh tế tại Việt Nam đã áp dụng nhiều công cụ và phương pháp quản trị hiện đại như phương pháp thiết lập mục tiêu OKR (Objectives and Key Results), phương pháp quản lý thời gian Pomodoro, nguyên tắc SMART, và tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế ISO 9001.

Thực tiễn áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 tại Việt Nam ghi nhận hai xu hướng vận hành trái chiều:

  • Xu hướng tích cực: Doanh nghiệp nâng cao nhận thức về vai trò của hệ thống quản lý chất lượng, chuẩn hóa quy trình sản xuất kinh doanh và nâng cao trách nhiệm quản trị nội bộ.
  • Xu hướng hình thức: Doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi tâm lý coi trọng văn bằng chứng chỉ, triển khai áp dụng đối phó để lấy chứng nhận mà không vận hành thực chất, làm giảm hiệu lực của hệ thống quản lý.

Trước thực trạng đó, đề tài "Phân tích việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tại Công ty Cổ phần Prime Phong Điền" được thực hiện nhằm đánh giá quá trình vận hành hệ thống chất lượng tại một doanh nghiệp sản xuất phụ liệu gốm sứ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 tại Công ty Cổ phần Prime Phong Điền.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, hỗ trợ công ty nâng cao năng suất, khả năng cạnh tranh và hiệu quả quản lý.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tại Công ty Cổ phần Prime Phong Điền.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn vận hành hệ thống quản lý chất lượng theo các điều khoản của tiêu chuẩn ISO 9001:2015; xác định hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Prime Phong Điền, địa chỉ tại Lô CN01 – Khu B – Khu công nghiệp Phong Điền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực địa diễn ra từ ngày 15/10/2020 đến ngày 17/01/2021; số liệu thứ cấp thu thập phục vụ phân tích giai đoạn 2018 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận sử dụng hệ thống lý thuyết quản trị chất lượng tiêu chuẩn, bao gồm:

  • Khái niệm và bản chất chất lượng: Tiếp cận theo quan điểm của các chuyên gia quản lý chất lượng: Juran ("chất lượng là sự phù hợp với nhu cầu"), Crosby ("chất lượng là sự phù hợp với các yêu cầu hay đặc tính nhất định"), Ishikawa ("chất lượng là sự thỏa mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất"), và định nghĩa theo khoản 3.1.1 tiêu chuẩn ISO 9000:2005 ("mức độ đáp ứng các yêu cầu của một tập hợp có đặc tính vốn có").
  • Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng:
    • Nhóm yếu tố bên ngoài: Nhu cầu nền kinh tế (đòi hỏi thị trường, trình độ sản xuất, chính sách kinh tế), sự phát triển khoa học - kỹ thuật, hiệu lực cơ chế quản lý kinh tế.
    • Nhóm yếu tố bên trong (Quy tắc 4M): Con người (Men), Phương pháp và công nghệ (Methods), Máy móc thiết bị (Machines), Nguyên vật liệu (Materials). Trong đó, con người là yếu tố trung tâm.
  • Tiến trình phát triển quản lý chất lượng: 5 giai đoạn lịch sử gồm Kiểm tra chất lượng (Inspection - I), Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC), Kiểm soát chất lượng toàn diện (Total Quality Control - TQC), Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance - QA), và Quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management - TQM).
  • 8 nguyên tắc quản lý chất lượng: Định hướng khách hàng; Sự lãnh đạo; Sự tham gia của mọi người; Tiếp cận theo quá trình; Quản lý theo hệ thống; Cải tiến liên tục; Quyết định dựa trên sự kiện; Quan hệ hợp tác cùng có lợi với người cung ứng.
  • Cấu trúc tiêu chuẩn ISO 9001:2015 (TCVN ISO 9001:2015): Cấu trúc bậc cao gồm 10 điều khoản: 1. Phạm vi áp dụng; 2. Tài liệu viện dẫn; 3. Thuật ngữ và định nghĩa; 4. Bối cảnh của tổ chức; 5. Sự lãnh đạo; 6. Hoạch định; 7. Hỗ trợ; 8. Thực hiện điều hành; 9. Đánh giá kết quả thực hiện; 10. Cải tiến.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê mô tả:

Nhóm phương pháp Phương thức thực hiện Nguồn dữ liệu / Đối tượng áp dụng
Thu thập dữ liệu thứ cấp Tổng hợp tài liệu học thuật, giáo trình, website công ty và trích xuất báo cáo nội bộ. - Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020.
- Báo cáo tình hình sử dụng lao động giai đoạn 2018 - 2020.
- Hệ thống tài liệu bối cảnh, quy trình, quy định, biểu mẫu, chính sách và mục tiêu chất lượng của công ty.
- Dữ liệu khảo sát công bố của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), IMF và Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng.
Thu thập dữ liệu sơ cấp Quan sát thực địa và phỏng vấn trực tiếp. - Quan sát thực tế việc thực hiện quy trình tại các phân xưởng và phòng ban.
- Phỏng vấn cá nhân nhân viên Phòng Kế toán - Tài chính và các bộ phận liên quan.
- Phỏng vấn nhóm tiêu điểm: Phỏng vấn trực tiếp bộ phận SEQP (An toàn, Môi trường và Xúc tiến chất lượng) - đơn vị trực tiếp theo dõi, giám sát và kiểm tra việc tuân thủ các điều khoản ISO 9001:2015.
Phân tích dữ liệu So sánh và thống kê mô tả. - So sánh chuỗi số liệu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận, biến động nhân sự qua các năm 2018, 2019, 2020.
- Thống kê mô tả và đối chiếu thực tế vận hành tại công ty với các yêu cầu của từng điều khoản tiêu chuẩn ISO 9001:2015.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng sản phẩm, quản trị chất lượng và tiêu chuẩn ISO 9001:2015:

  • Phân tích các giai đoạn tiến hóa của hệ thống chất lượng từ khâu kiểm tra thụ động (Inspection) đến quản trị toàn diện (TQM), khẳng định vai trò của chu trình PDCA và tư duy dựa trên rủi ro.
  • Chi tiết hóa nội dung 10 điều khoản trong tiêu chuẩn ISO 9001:2015, nhấn mạnh các yêu cầu cốt lõi về kiểm soát bối cảnh, cam kết của ban lãnh đạo, hoạch định rủi ro, kiểm soát nguồn lực, vận hành sản xuất và đánh giá định kỳ.
  • Trình bày bức tranh áp dụng tiêu chuẩn chất lượng trên phạm vi quốc tế và tại Việt Nam:
    • Thế giới: Khảo sát năm 2015 của tổ chức ISO ghi nhận 1.034.180 chứng chỉ ISO 9001 được cấp cho 842.089 tổ chức trên toàn cầu (trong đó có 1.029.990 chứng chỉ phiên bản ISO 9001:2008 và 4.190 chứng chỉ phiên bản ISO 9001:2015).
    • Việt Nam: ISO 9001 được giới thiệu từ năm 1990, cấp chứng chỉ đầu tiên vào năm 1995, phát triển mạnh và đạt đỉnh vào năm 2009, giảm vào năm 2010 và phục hồi tăng trưởng từ năm 2012. Năm 2015, Việt Nam đạt 4.148 chứng chỉ ISO 9001 và 1.198 chứng chỉ ISO 14001. Năm 2017, chỉ số ISO 9001 của Việt Nam đạt 7,5 (tăng 1,4% so với năm 2016) và chỉ số ISO 14001 đạt 2,2 (tăng 37,5% so với năm 2016).

Chương 2: Thực trạng áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tại Công ty Cổ phần Prime Phong Điền

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng sản xuất kinh doanh và quá trình vận hành hệ thống ISO 9001:2015 tại đơn vị:

  • Tổng quan doanh nghiệp:
    • Thành lập tháng 03/2010, là công ty thành viên trực thuộc Tập đoàn Prime Group. Đại diện pháp luật là Giám đốc Nguyễn Tường Nhật. Mã số thuế: 3301164790.
    • Địa bàn hoạt động: Nhà máy đặt tại Lô CN01 - Khu B - KCN Phong Điền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế, chuyên sản xuất men Frit và nguyên liệu cho ngành gốm sứ với công suất thiết kế 40.000 tấn/năm.
    • Cơ cấu sản phẩm gồm 5 nhóm chính: Frit trong (mã PT), Frit đục (mã PO), Frit Matt (mã PM), Frit Engobe (mã PE) và Frit đặc biệt (men in hiệu ứng Luster, Chìm, Trắng đục).
    • Tầm nhìn và sứ mệnh: Trở thành đơn vị dẫn đầu có năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực ceramic và vật liệu xây dựng Châu Á; khẩu hiệu hành động: "From good service to better quality".
  • Bộ máy tổ chức:
    • Ban Giám đốc quản lý trực tiếp các phòng chức năng: Phòng Kế hoạch Kinh doanh (Bộ phận Mua hàng, Bán hàng), Phòng Kỹ thuật (Công nghệ thông tin, Cơ khí, Cơ điện), Phòng Công nghệ (Kiểm tra nguyên vật liệu, Kiểm tra thành phẩm), Phòng Tổ chức Hành chính (Bộ phận SEQP - An toàn, Môi trường và Xúc tiến chất lượng; Bộ phận Tổ chức hành chính), Phòng Kế toán - Tài chính (Kế toán, Thủ quỹ, Thủ kho) và Xưởng sản xuất (Lò nung Frit, Lò sấy cát, Lò than).
  • Thực trạng thực hiện các điều khoản ISO 9001:2015:
    • Bối cảnh và các quá trình (Điều 4): Xác định các bên liên quan và phân định các quá trình hoạt động chính, kiểm soát chỉ tiêu lý hóa của men Frit (Bảng 2.4, Bảng 2.5).
    • Sự lãnh đạo (Điều 5): Cam kết hướng vào khách hàng, thiết lập chính sách chất lượng dạng văn bản và phân định trách nhiệm quyền hạn trong toàn bộ bộ máy.
    • Hoạch định (Điều 6): Nhận diện mức độ và tần suất xảy ra rủi ro (Bảng 2.6); thiết lập và theo dõi mục tiêu chất lượng năm 2020 so với thực tế (Bảng 2.7); hoạch định các thay đổi.
    • Hỗ trợ (Điều 7): Quản lý nguồn nhân lực hiện tại (Bảng 2.8); triển khai đào tạo nâng cao nhận thức, kênh trao đổi thông tin và thực hiện quy trình kiểm soát văn bản nghiêm ngặt (Bảng 2.9).
    • Thực hiện điều hành (Điều 8): Hoạch định các yêu cầu sản phẩm, kiểm soát nhà cung ứng nguyên vật liệu đầu vào, vận hành quy trình sản xuất men Frit khép kín (Sơ đồ 2.3) và kiểm soát chặt chẽ sản phẩm không phù hợp trước khi xuất xưởng.
    • Đánh giá hiệu quả và cải tiến (Điều 9 & Điều 10): Theo dõi chất lượng sản phẩm (Biểu đồ 2.1), chất lượng dịch vụ (Biểu đồ 2.2), chính sách khách hàng (Biểu đồ 2.3); đánh giá quy trình đo lường sự hài lòng của khách hàng (Sơ đồ 2.2); theo dõi sản lượng bán men Frit và men lót PQ03 năm 2020 (Biểu đồ 2.4, 2.5); duy trì đánh giá nội bộ, các cuộc họp xem xét của lãnh đạo và triển khai hành động khắc phục.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tại Công ty Cổ phần Prime Phong Điền

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, chương 3 đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp về nguồn lực:
    • Bố trí và đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự; tăng cường nhận thức về việc tuân thủ các quy định chất lượng ở từng vị trí làm việc.
    • Hoàn thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị kiểm tra đo lường chất lượng nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu kiểm soát kỹ thuật.
  2. Cải tiến trong quy trình hoạt động:
    • Rà soát, chuẩn hóa hệ thống thông tin dạng văn bản và quy trình kiểm soát tài liệu nội bộ.
    • Tối ưu hóa quy trình kiểm tra đầu vào, kiểm soát rủi ro trong dây chuyền lò nung/lò sấy và nâng cao hiệu lực xử lý sản phẩm không phù hợp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã phản ánh toàn diện hiện trạng áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tại Công ty Cổ phần Prime Phong Điền với các kết quả cụ thể:

  • Làm rõ mô hình vận hành của nhà máy sản xuất men Frit quy mô 40.000 tấn/năm với 5 dòng sản phẩm chính cung ứng cho thị trường gốm sứ trong nước và quốc tế.
  • Khái quát hóa cơ cấu tổ chức bộ máy, trong đó bộ phận SEQP trực thuộc Phòng Tổ chức Hành chính đóng vai trò nòng cốt trong việc giám sát các điều khoản an toàn, môi trường và xúc tiến chất lượng.
  • Phân tích việc triển khai đồng bộ 7 điều khoản yêu cầu của tiêu chuẩn ISO 9001:2015 (từ điều khoản 4 đến điều khoản 10) trong quản lý bối cảnh, rủi ro, nguồn lực, điều hành sản xuất và đo lường sự hài lòng của khách hàng.

Giải pháp đề xuất

Tác giả xây dựng các định hướng giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp tại doanh nghiệp:

  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo chuyên môn về tiêu chuẩn chất lượng.
  • Kiện toàn hệ thống quy trình tác nghiệp, tăng cường kiểm soát rủi ro tại các công đoạn sản xuất men Frit và hoàn thiện các biểu mẫu kiểm soát chất lượng.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về quá trình chuyển đổi và duy trì hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 tại một doanh nghiệp công nghiệp vật liệu xây dựng cụ thể tại Thừa Thiên Huế.
  • Đóng góp nguồn tài liệu phân tích thực tế về mối quan hệ giữa các phòng ban chức năng (Kế hoạch kinh doanh, Công nghệ, Kỹ thuật, Kế toán, SEQP) trong việc thực thi mục tiêu chất lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Prime Phong Điền) với thời gian nghiên cứu thực địa từ 15/10/2020 đến 17/01/2021. Nguồn dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2018 – 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh việc áp dụng tiêu chuẩn quản lý chất lượng giữa các đơn vị thành viên khác trong toàn bộ Tập đoàn Prime Group, hoặc mở rộng sang các hệ thống quản lý tích hợp khác như ISO 14001 (môi trường) và ISO 45001 / OHSAS (an toàn sức khỏe nghề nghiệp).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Công nghiệp, Quản trị Chất lượng cần tìm hiểu mô hình phân tích thực trạng ISO 9001:2015 tại doanh nghiệp sản xuất.
  • Cán bộ quản lý chất lượng, nhân viên bộ phận ISO/SEQP tại các nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng và gốm sứ trong việc xây dựng hệ thống quy trình, kiểm soát văn bản và theo dõi mục tiêu chất lượng.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến thực trạng áp dụng tiêu chuẩn hóa chất lượng tại khu vực kinh tế miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Prime Phong Điền chuyên sản xuất những mặt hàng nào và công suất thiết kế là bao nhiêu?

Công ty chuyên sản xuất các mặt hàng men Frit và nguyên liệu phục vụ ngành gốm sứ, với công suất thiết kế nhà máy đạt 40.000 tấn/năm. Các dòng sản phẩm chính gồm: Frit trong (mã PT), Frit đục (mã PO), Frit Matt (mã PM), Frit Engobe (mã PE) và các loại Frit đặc biệt (men in hiệu ứng Luster, Chìm, Trắng đục).

2. Bộ phận nào trong công ty chịu trách nhiệm chính về việc theo dõi và kiểm tra các tiêu chuẩn ISO 9001:2015?

Bộ phận SEQP (An toàn, Môi trường và Xúc tiến chất lượng) trực thuộc Phòng Tổ chức Hành chính là đơn vị trực tiếp theo dõi, giám sát và kiểm tra việc thực hiện các tiêu chuẩn, điều khoản ISO 9001:2015 ở tất cả các phòng ban và giai đoạn sản xuất của công ty.

3. Tác giả đã sử dụng những phương pháp thu thập dữ liệu nào để thực hiện đề tài?

Tác giả đã thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kết quả kinh doanh, tình hình nhân sự (2018 - 2020), hệ thống tài liệu quy trình, chính sách, biểu mẫu của công ty và website nội bộ; kết hợp thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua quan sát thực địa, phỏng vấn cá nhân cán bộ Phòng Kế toán - Tài chính và phỏng vấn nhóm tiêu điểm đối với bộ phận SEQP.

4. Tình hình áp dụng chứng chỉ ISO 9001 tại Việt Nam năm 2015 và 2017 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?

Theo số liệu trích dẫn trong văn bản, năm 2015 Việt Nam có 4.148 chứng chỉ ISO 9001 và 1.198 chứng chỉ ISO 14001. Dựa trên số liệu GDP PPP năm 2015 là 553,491 tỷ USD do IMF công bố, chỉ số ISO 9001 năm 2017 của Việt Nam đạt mức 7,5 (tăng 1,4% so với năm 2016).


Kết luận

Khóa luận của tác giả La Vĩnh Nguyên đã hệ thống hóa đầy đủ khung lý luận về hệ thống quản lý chất lượng và phân tích chi tiết thực trạng vận hành tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tại Công ty Cổ phần Prime Phong Điền giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu phản ánh rõ nét quy trình tổ chức bộ máy, phương thức quản lý rủi ro và kiểm soát sản xuất men Frit theo các điều khoản tiêu chuẩn quốc tế. Các giải pháp được đề xuất về nguồn lực và quy trình bám sát điều kiện thực tế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị chất lượng tại doanh nghiệp.