Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Phân tích ảnh hưởng chất lượng dịch vụ lưu trú đến sự hài lòng của khách hàng tại khách sạn Rosaleen Boutique Huế" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Trần Hải Yến (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Ngọc Anh vào năm 2025.

Ngành du lịch Việt Nam sau giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đang phục hồi mạnh mẽ, trở thành ngành kinh tế mũi nhọn đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia (Tổng cục Du lịch Việt Nam, 2023). Sự phát triển của các nền tảng trực tuyến như TripAdvisor, Booking.com, Agoda cho phép khách hàng dễ dàng tiếp cận, so sánh và đánh giá chất lượng dịch vụ, tạo áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở lưu trú. Tại Thừa Thiên Huế – trung tâm du lịch văn hóa di sản, lượng khách quốc tế chiếm khoảng 60% tổng lượng khách lưu trú (Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, 2024).

Khách sạn Rosaleen Boutique Huế là cơ sở lưu trú đạt chuẩn 3 sao, tọa lạc tại khu vực trung tâm thành phố Huế, sở hữu quy mô 56 phòng nghỉ sang trọng cùng hệ thống tiện ích phụ trợ gồm nhà hàng, hồ bơi và Wi-Fi miễn phí. Tỷ lệ phục vụ khách quốc tế tại khách sạn chiếm hơn 60% tổng lượt khách. Trước sự cạnh tranh gay gắt từ các khách sạn cùng phân khúc 3 sao, căn hộ dịch vụ, homestay cao cấp và chính sách hạ giá từ các khách sạn 4-5 sao, việc chỉ duy trì các tiêu chuẩn cơ bản của hạng 3 sao không còn đủ để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Khách hàng ngày càng quan tâm đến chất lượng trải nghiệm dịch vụ, sự tương tác của nhân viên, tốc độ phản hồi và tính cá nhân hóa (Zeithaml, 1988; Parasuraman và cộng sự, 1985; Gronroos, 1990). Do đó, việc đo lường một cách khoa học mức độ ảnh hưởng của các thành phần chất lượng dịch vụ lưu trú đến sự hài lòng của khách hàng là yêu cầu cấp thiết đối với hoạt động quản trị của khách sạn.

Khóa luận xác định hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Rosaleen Boutique Huế như thế nào?
  2. Các yếu tố nào trong chất lượng dịch vụ lưu trú có ảnh hưởng lớn nhất đến mức độ hài lòng của khách hàng tại khách sạn Rosaleen Boutique Huế?

Mục tiêu nghiên cứu được phân định thành mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú thông qua ý kiến đánh giá của khách hàng tại khách sạn Rosaleen Boutique Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ lưu trú của khách sạn.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Rosaleen Boutique Huế thông qua số liệu khảo sát thực tế.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Rosaleen Boutique Huế trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Rosaleen Boutique Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng trực tiếp sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn, phân bổ theo hai tiêu chí: khách quốc tế và khách nội địa; khách lẻ (FIT) và khách đoàn (GIT).
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Rosaleen Boutique Huế, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian thực tập từ ngày 25/11/2024 đến ngày 09/03/2025.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá các thành phần chất lượng dịch vụ theo cảm nhận của khách hàng và đo lường mức độ tác động của chúng đến sự hài lòng chung.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận học thuật kết hợp cùng các văn bản quy chuẩn pháp lý chuyên ngành du lịch và lưu trú:

  • Văn bản pháp luật và tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4391:2015 về Khách sạn – Xếp hạng; Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 về phân loại cơ sở lưu trú; Luật Giá năm 2012 (Khoản 3, Điều 4 quy định về dịch vụ).
  • Khung lý thuyết dịch vụ và kinh doanh lưu trú: Khái niệm dịch vụ theo Philip Kotler (1997), Các Mác; đặc điểm dịch vụ (tính vô hình, không thể tách rời, không thể cất giữ, tính đa dạng, sự tham gia của người dùng); lý thuyết kinh doanh khách sạn của Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Lan Hương, Nguyễn Văn Đính và Nguyễn Văn Mạnh, Medlik và Ingram (2000), Kotler và Keller (2012, 2016).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ và sự hài lòng:
    • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1985).
    • Mô hình thang đo SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988) với 5 nhân tố: Độ tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), Phương tiện hữu hình (Tangibles).
    • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) đo lường chất lượng dịch vụ trực tiếp thông qua mức độ cảm nhận thực tế, khắc phục nhược điểm phức tạp của việc đo lường kỳ vọng trong SERVQUAL (Francis Buttle, 1996; Quester & Romaniuk, 1997; Nguyễn Huy Phong & Phạm Ngọc Thúy, 2007).
    • Mô hình Chỉ số hài lòng khách hàng ACSI (Fornell, 1996) với các cấu phần: Kỳ vọng, Chất lượng cảm nhận, Giá trị cảm nhận, Lòng trung thành và Khiếu nại.
    • Các công trình thực nghiệm tham chiếu: Nghiên cứu tại Khách sạn Sunny Ninh Thuận của Nguyễn Thị Hà Giang và Huỳnh Thanh Trúc (2023); nghiên cứu tại Sicily của Gandolfo Dominici và Rosa Guzzo (2010); nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ của Atilla Akbaba (2006).
Tiêu chí Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992)
Công thức xác định Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận − Giá trị kỳ vọng Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận
Cấu trúc bảng hỏi 2 phiên bản độc lập (22 biến kỳ vọng và 22 biến cảm nhận) 1 phiên bản duy nhất (22 biến cảm nhận dịch vụ thực tế)
Ưu điểm Đánh giá được khoảng cách tâm lý và kỳ vọng của khách Ngắn gọn, tiết kiệm thời gian, hạn chế gây nhàm chán cho mẫu khảo sát
Ứng dụng trong đề tài Nền tảng xác định 5 thành phần chất lượng dịch vụ Vận dụng cách tiếp cận đo lường theo cảm nhận thực tế của khách hàng

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp tiếp cận: Phỏng vấn sâu nhân viên và cấp quản lý khách sạn nhằm nhận diện quy trình cung ứng dịch vụ và các vướng mắc thực tiễn; khảo sát trực tiếp khách lưu trú bằng bảng hỏi chuẩn hóa theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu được xác định theo công thức Cochran: $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất ước lượng thành công an toàn $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 0{,}08$ (8%), quy mô mẫu tối thiểu tính toán được là 150 khách hàng ($n \approx 150{,}06$). Phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện được áp dụng, phân bổ mẫu khảo sát sát với cơ cấu thực tế tại khách sạn:
Nhóm khách hàng Tỷ lệ cơ cấu thực tế Số lượng phiếu khảo sát ($n=150$)
Khách quốc tế 60% 90 phiếu
Khách nội địa 40% 60 phiếu
Khách lẻ (FIT) 70% 105 phiếu
Khách đoàn (GIT) 30% 45 phiếu
  • Thu thập dữ liệu: Bảng hỏi được phát trực tiếp tại quầy lễ tân bằng hai phiên bản (tiếng Việt cho khách nội địa và tiếng Anh cho khách quốc tế có hỗ trợ phiên dịch), sau đó thu hồi và kiểm tra tính hợp lệ trước khi nhập liệu. Dữ liệu thứ cấp thu thập qua các báo cáo nội bộ, chỉ tiêu kinh doanh giai đoạn 2021–2023, tài liệu của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế và Tổng cục Du lịch Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 25.0 thông qua các công cụ:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi hệ số > 0,6; thang đo sử dụng được khi > 0,7; thang đo tốt khi > 0,8; loại các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng không đạt).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (yêu cầu $0{,}5 < \text{KMO} < 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với Sig. < 0,05, hệ số tải nhân tố Factor Loading > 0,5).
    • Phân tích tương quan Pearson (áp dụng quy tắc Evans để nhận diện mức độ tương quan).
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng nhân tố; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 2).
    • Kiểm định sự khác biệt thống kê qua One-Sample T-Test, Independent-Samples T-Test (đối với biến giới tính) và phân tích phương sai ANOVA một yếu tố kết hợp kiểm định độ đồng nhất phương sai / Robust Test of Equality (đối với các biến nghề nghiệp, độ tuổi, quốc tịch, thu nhập, số lần lưu trú).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn

Chương I hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về khách sạn, dịch vụ lưu trú và chất lượng dịch vụ trong ngành du lịch – khách sạn. Tác giả làm rõ các định nghĩa cốt lõi: khái niệm cơ sở lưu trú và khách sạn theo TCVN 4391:2015, khái niệm kinh doanh khách sạn bao gồm hai mảng cốt lõi là kinh doanh lưu trú và kinh doanh ẩm thực, cùng các sản phẩm dịch vụ bổ trợ. Chương này phân tích chi tiết 5 đặc điểm nền tảng của sản phẩm dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không thể cất giữ, tính đa dạng và sự tham gia trực tiếp của khách hàng với vai trò "đồng sản xuất".

Về mặt lý thuyết chuyên sâu, chương I phân tích bản chất mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng; chứng minh chất lượng dịch vụ đóng vai trò là nguyên nhân và sự hài lòng là kết quả cảm xúc (Cronin & Taylor, 1992; Spreng, 1996; Zeithaml & Bitner, 2000). Ý nghĩa của việc nâng cao chất lượng dịch vụ được tác giả làm rõ qua ba khía cạnh kinh tế: gia tăng lợi nhuận và giảm chi phí quảng bá nhờ tiếp thị truyền miệng; nâng cao khả năng định giá hợp lý và gia tăng năng lực cạnh tranh; giảm thiểu các chi phí sai sót, chi phí xử lý phàn nàn và giảm tỷ lệ luân chuyển lao động. Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu giữa mô hình 5 khoảng cách chất lượng (Parasuraman et al., 1985), thang đo SERVQUAL với 5 thành phần ban đầu rút gọn từ 10 thành phần, và thang đo cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Đồng thời, tác giả tổng thuật ba công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Sunny Ninh Thuận, Sporting Club Cefalù tại Sicily, và khách sạn thương mại tại Thổ Nhĩ Kỳ của Akbaba) để làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất thích ứng cho khách sạn Rosaleen Boutique Huế. Cuối chương, tác giả khái quát bối cảnh thực tiễn của ngành khách sạn tại Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn hậu COVID-19.

Chương II: Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Rosaleen Boutique Huế

Chương II trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của Khách sạn Rosaleen Boutique Huế. Về năng lực hoạt động, khách sạn có quy mô 56 phòng đạt chuẩn 3 sao, phân bổ theo các hạng phòng khác nhau kèm theo hệ thống dịch vụ bổ trợ gồm nhà hàng ăn uống, hồ bơi và các tiện ích lưu trú. Thực trạng cung ứng dịch vụ được mô tả qua quy trình phục vụ khách lưu trú, đặc điểm nguồn khách (khách quốc tế chiếm trên 60%) và các chính sách hỗ trợ khách hàng.

Phần trọng tâm của chương là phân tích dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 150 khách hàng. Tác giả phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của mẫu: lý do đến Huế, kênh tiếp cận thông tin về khách sạn (qua OTA, truyền miệng, website), lý do lựa chọn cơ sở lưu trú, số lần lưu trú và thời gian lưu trú trung bình. Quy trình phân tích số liệu định lượng trên SPSS 25.0 diễn ra qua các bước chuẩn tắc:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo thành phần của biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy nội bộ cao.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc với kiểm định KMO và Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05), ma trận xoay khẳng định tính hội tụ và phân biệt của 5 nhóm nhân tố.
  • Phân tích tương quan Pearson xác nhận các biến độc lập đều có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa với biến phụ thuộc Sự hài lòng.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội đánh giá mức độ giải thích của mô hình thông qua kiểm định ANOVA, xác định các hệ số hồi quy và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF < 2).
  • Thống kê mô tả điểm trung bình đánh giá của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố: Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy và Sự hài lòng chung. Kết quả cho thấy khách hàng đánh giá dịch vụ ở mức "Đồng ý" (điểm quanh mức 4 trên thang đo Likert), nhưng chưa đạt mức thỏa mãn tuyệt đối (mức 5).
  • Kiểm định so sánh trung bình (T-test và ANOVA một yếu tố kết hợp kiểm định tính đồng nhất của phương sai / Robust Test of Equality) để phân tích sự khác biệt về cảm nhận dịch vụ theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, quốc tịch, mức thu nhập và số lần lưu trú.

Chương III: Giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Rosaleen Boutique Huế

Dựa trên phân tích điểm mạnh, điểm hạn chế, thuận lợi, khó khăn và mục tiêu định hướng phát triển của Khách sạn Rosaleen Boutique Huế, Chương III đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ tương ứng với 5 nhân tố được lượng hóa từ mô hình:

  • Giải pháp nâng cao Sự đáp ứng: Chuẩn hóa quy trình phản hồi yêu cầu của khách hàng; tăng cường sự linh hoạt và sẵn sàng hỗ trợ của đội ngũ nhân viên lễ tân và buồng phòng; rút ngắn thời gian làm thủ tục nhận/trả phòng.
  • Giải pháp nâng cao Sự tin cậy: Đảm bảo thực hiện chính xác các cam kết dịch vụ đã thông báo; quản lý chặt chẽ thông tin đặt phòng trên các kênh phân phối trực tuyến; hạn chế tối đa các sai sót kỹ thuật trong quá trình cung cấp dịch vụ phòng.
  • Giải pháp nâng cao Phương tiện hữu hình: Nâng cấp, bảo trì trang thiết bị buồng phòng; duy trì tiêu chuẩn vệ sinh sạch sẽ, hiện đại; bảo dưỡng các khu vực công cộng, nhà hàng và khu vực hồ bơi; đồng bộ hóa trang phục và diện mạo nhân viên.
  • Giải pháp nâng cao Năng lực phục vụ (Sự đảm bảo): Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ định kỳ; nâng cao trình độ ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên tiếp xúc trực tiếp với khách quốc tế; củng cố kiến thức văn hóa, du lịch địa phương để tư vấn cho du khách; nâng cao tính chuyên nghiệp và thái độ lịch sự.
  • Giải pháp nâng cao Sự đồng cảm: Thiết lập hệ thống ghi nhận sở thích và thói quen cá nhân của khách hàng (CRM); tăng cường sự quan tâm chu đáo đối với từng đối tượng khách riêng biệt (khách du lịch nghỉ dưỡng, khách công tác, khách đi theo đoàn); giải quyết kịp thời các phàn nàn trên tinh thần lắng nghe và thấu hiểu.

Chương III kết thúc với phần đề xuất kiến nghị đối với chính quyền địa phương (tỉnh Thừa Thiên Huế, Sở Du lịch) về chính sách quảng bá điểm đến, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực du lịch, và kiến nghị với các tổ chức đoàn thể, hiệp hội, ban ngành liên quan nhằm hoàn thiện môi trường kinh doanh dịch vụ du lịch trên địa bàn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể về thực trạng cảm nhận dịch vụ tại Khách sạn Rosaleen Boutique Huế:

  • Khách hàng nhìn chung đánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú của khách sạn ở mức "Đồng ý" (tương ứng khoảng điểm 4 trên thang đo Likert 5 cấp độ), phản ánh chất lượng đáp ứng được các tiêu chuẩn cơ bản của khách sạn 3 sao nhưng vẫn còn khoảng cách để đạt đến mức hoàn toàn thỏa mãn.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính bội xác định rõ 05 nhóm nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ lưu trú tại khách sạn Rosaleen Boutique Huế, với thứ tự mức độ tác động giảm dần:
    1. Sự đáp ứng (Responsiveness) – nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng.
    2. Sự tin cậy (Reliability).
    3. Phương tiện hữu hình (Tangibles).
    4. Năng lực phục vụ / Sự đảm bảo (Assurance).
    5. Sự đồng cảm (Empathy).

Khóa luận đóng góp hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cho Ban lãnh đạo Khách sạn Rosaleen Boutique Huế. Thay vì đầu tư dàn trải, khách sạn có cơ sở dữ liệu để ưu tiên tập trung nguồn lực cải tiến hai yếu tố hàng đầu là "Sự đáp ứng" (tốc độ và thái độ sẵn sàng hỗ trợ) và "Sự tin cậy" (tính chính xác, thực hiện đúng cam kết dịch vụ), đồng thời từng bước nâng cấp phương tiện hữu hình và năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên. Ngoài ra, việc tác giả chỉ ra sự khác biệt về đánh giá dịch vụ giữa các phân khúc khách hàng (quốc tế so với nội địa, khách lẻ so với khách đoàn, theo độ tuổi và số lần lưu trú) tạo tiền đề cho việc xây dựng chính sách phục vụ cá nhân hóa cho từng nhóm đối tượng cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 150$ khách hàng và áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện tại một cơ sở lưu trú đơn lẻ (Khách sạn Rosaleen Boutique Huế), do đó tính đại diện tổng quát cho toàn bộ thị trường lưu trú tại Huế còn có giới hạn nhất định.
  • Thời gian khảo sát thực nghiệm diễn ra trong khoảng thời gian 3 tháng thực tập (từ ngày 25/11/2024 đến ngày 09/03/2025), chưa bao quát trọn vẹn sự biến động mang tính mùa vụ của ngành du lịch (mùa cao điểm khách quốc tế và cao điểm khách nội địa trong cả năm).
  • Kinh nghiệm nghiên cứu thực tế và thời gian hoàn thành khóa luận của sinh viên còn hạn hẹp.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu lớn hơn và áp dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để nâng cao tính đại diện.
  • Kéo dài thời gian thu thập dữ liệu qua các mùa du lịch khác nhau trong năm để phân tích biến động theo mùa vụ.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối chứng sang nhiều khách sạn boutique cùng phân khúc 3 sao hoặc các phân khúc liền kề trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế để tạo góc nhìn so sánh toàn diện hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn khi triển khai các đề tài nghiên cứu về đo lường chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh lưu trú quy mô vừa và nhỏ.

Những nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Quy trình áp dụng công thức Cochran để xác định kích thước mẫu khảo sát chuẩn xác khi tổng thể khách hàng lớn.
  • Bảng câu hỏi khảo sát song ngữ (Việt - Anh) được thiết kế chuyên biệt cho khách du lịch nội địa và quốc tế tại cơ sở lưu trú boutique.
  • Quy trình phân tích định lượng hoàn chỉnh trên phần mềm SPSS 25.0: từ thống kê mô tả mẫu hành vi, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội (kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến với VIF < 2) cho đến các kiểm định khác biệt nhân khẩu học sâu (Independent-Samples T-Test, ANOVA, Robust Test of Equality).
  • Cơ sở thực tiễn về công tác quản trị vận hành khách sạn 3 sao tại địa bàn du lịch di sản Huế giai đoạn 2024–2025.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát trong khóa luận được xác định dựa trên công thức nào và được phân bổ ra sao?

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định bằng công thức Cochran: $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với hệ số tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng an toàn $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $e = 0{,}08$ (8%), quy mô mẫu tính được là 150 phiếu. Tác giả phân bổ 150 phiếu khảo sát sát với cơ cấu khách hàng thực tế tại khách sạn: phân theo lãnh thổ gồm 90 khách quốc tế (60%) và 60 khách nội địa (40%); phân theo hình thức tổ chức gồm 105 khách lẻ (70%) và 45 khách đoàn (30%).

2. Thứ tự tác động của các nhân tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại khách sạn Rosaleen Boutique Huế như thế nào?

Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận xác định có 05 nhóm nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng, sắp xếp theo mức độ tác động giảm dần:

  1. Sự đáp ứng (Responsiveness)
  2. Sự tin cậy (Reliability)
  3. Phương tiện hữu hình (Tangibles)
  4. Năng lực phục vụ / Sự đảm bảo (Assurance)
  5. Sự đồng cảm (Empathy)

3. Quy mô cơ sở vật chất và phân khúc khách hàng của Khách sạn Rosaleen Boutique Huế có đặc điểm gì?

Khách sạn Rosaleen Boutique Huế đạt tiêu chuẩn xếp hạng 3 sao, tọa lạc tại trung tâm thành phố Huế, có quy mô 56 phòng nghỉ cùng các tiện ích bổ trợ như nhà hàng ẩm thực, hồ bơi và hệ thống Wi-Fi miễn phí. Phân khúc khách hàng phục vụ chủ yếu là du khách quốc tế (chiếm trên 60% tổng lượt khách lưu trú) và khách du lịch đi theo hình thức khách lẻ (chiếm khoảng 70%).

4. Tác giả đã sử dụng những kỹ thuật xử lý thống kê nào trên phần mềm SPSS 25.0?

Tác giả đã triển khai đồng bộ các kỹ thuật thống kê:

  • Thống kê mô tả (tần suất, phần trăm, điểm trung bình, độ lệch chuẩn).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, Bartlett's Test và ma trận xoay nhân tố.
  • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson theo quy tắc Evans.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội, đánh giá độ phù hợp qua mô hình ANOVA và kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF < 2).
  • Kiểm định giả thuyết so sánh trung bình: One-Sample T-Test, Independent-Samples T-Test (cho biến giới tính) và ANOVA một yếu tố kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai / Robust Test of Equality (cho các thuộc tính nghề nghiệp, độ tuổi, quốc tịch, thu nhập và số lần lưu trú).

5. Khách hàng đánh giá mức độ hài lòng chung đối với dịch vụ lưu trú tại khách sạn Rosaleen Boutique Huế ở mức nào?

Số liệu khảo sát và xử lý thống kê cho thấy khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn ở mức "Đồng ý" (tương đương mức 4 trên thang đo Likert 5 cấp độ). Kết quả này phản ánh dịch vụ của khách sạn đáp ứng được các mong đợi cơ bản của khách lưu trú nhưng chưa đạt mức thỏa mãn tuyệt đối (mức 5), đặt ra yêu cầu cần tiếp tục hoàn thiện các quy trình dịch vụ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trần Hải Yến đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp hệ thống lý luận về chất lượng dịch vụ lưu trú (SERVQUAL, SERVPERF, ACSI) với dữ liệu khảo sát thực nghiệm gồm 150 khách hàng tại Khách sạn Rosaleen Boutique Huế. Kết quả nghiên cứu xác định rõ 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng theo thứ tự ưu tiên giảm dần: Sự đáp ứng, Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm, trong bối cảnh đánh giá chung của khách mới dừng lại ở mức "Đồng ý". Trên cơ sở đó, tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp quản trị tương ứng cho từng nhóm nhân tố nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền địa phương và các ban ngành du lịch tại Thừa Thiên Huế. Công trình có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ ràng đối với hoạt động quản trị khách sạn boutique quy mô vừa và nhỏ.