Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò truyền thống và đóng góp tỷ trọng lớn trong cơ cấu ngành nông nghiệp. Cùng với xu hướng chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi tập trung quy mô công nghiệp, việc tăng mật độ nuôi nhốt và quy mô đàn đã kéo theo những thách thức lớn về an toàn sinh học. Sự biến đổi bất lợi của các yếu tố khí hậu, môi trường chuồng trại, nguồn nước và tiểu khí hậu chuồng nuôi tạo điều kiện thuận lợi cho các hội chứng bệnh truyền nhiễm bùng phát, trong đó bệnh viêm đường hô hấp ở lợn là một trong những nguyên nhân gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Hội chứng hô hấp do nhiều tác nhân phức hợp (vi khuẩn, virus, Mycoplasma, ký sinh trùng) làm suy giảm chức năng hô hấp, khiến lợn sinh trưởng chậm, tăng tiêu tốn thức ăn trên mỗi kilôgam tăng trọng và gây chết rải rác hoặc hàng loạt khi có vi khuẩn kế phát.

Trước yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý dịch bệnh tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp, tác giả Đặng Văn Dinh đã thực hiện đề tài khóa luận: "Tình hình mắc bệnh và phác đồ điều trị bệnh viêm đường hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi tại trại Chăn nuôi Công ty CP Bình Minh - huyện Mỹ Đức - Hà Nội" dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Cù Thị Thúy Nga tại Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa 2013 – 2017).

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm đường hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi tại trại Chăn nuôi Công ty Cổ phần Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội).
    2. Đánh giá hiệu lực điều trị bệnh viêm đường hô hấp của hai loại kháng sinh: Tylogenta và Vetrimoxin L.A trên đàn lợn thịt tại trại.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Theo dõi, thu thập đầy đủ và chính xác các số liệu thực tế liên quan đến tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của bệnh viêm đường hô hấp trên đàn lợn tại cơ sở.
    2. Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ công tác phòng, trị bệnh tại trang trại và làm căn cứ cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ngoại nuôi thịt trong giai đoạn từ sau cai sữa đến 5 tháng tuổi.
    • Phạm vi không gian: Trại Chăn nuôi Công ty Cổ phần Bình Minh (trang trại gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), địa chỉ tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội. Quy mô trang trại gồm 1.200 nái cơ bản và 9 chuồng nuôi lợn thịt (550 con/chuồng).
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực địa từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và căn nguyên bệnh học

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở khoa học về giải phẫu - sinh lý bộ máy hô hấp của lợn và các nguyên nhân gây bệnh:

  • Đặc điểm sinh lý hô hấp ở lợn: Bộ máy hô hấp gồm đường dẫn khí (xoang mũi, hầu, thanh quản, khí quản, phế quản) và phổi. Diện tích bề mặt trao đổi khí của phế nang đạt $100 - 200 \text{ m}^2$. Nhịp thở sinh lý bình thường của lợn trưởng thành là 20 - 30 lần/phút, lợn con khoảng 50 lần/phút và lợn nái từ 13 - 15 lần/phút.
  • Căn nguyên vi sinh vật và dịch tễ học:
    • Vi khuẩn: Các vi khuẩn thường gặp gồm Pasteurella multocida (gây tụ huyết trùng và viêm phổi kế phát), Bordetella bronchiseptica (viêm teo mũi truyền nhiễm), Haemophilus parasuis (bệnh Glässer), Actinobacillus pleuropneumoniae (viêm phổi - màng phổi), Streptococcus suis (gây viêm khớp, viêm màng não, nhiễm trùng huyết và viêm phổi hóa mủ), và Mycoplasma hyopneumoniae (gây bệnh suyễn lợn, viêm phổi địa phương tiến triển chậm).
    • Virus: Virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS - dòng Lelystad thuộc nhóm Arterivirus), Virus cúm lợn (Swine Influenza Virus type A thuộc họ Orthomyxoviridae gồm các phân nhóm H1N1, H1N2, H3N2), và Porcine Respiratory Coronavirus.
    • Ký sinh trùng: Giun phổi (Metastrongylus) ký sinh ở khí - phế quản và ấu trùng giun đũa (Ascaris suum) trong giai đoạn di hành qua nhu mô phổi.
    • Yếu tố ngoại cảnh và tiểu khí hậu: Mật độ nuôi quá đông, thông gió kém, nồng độ khí độc tích tụ trong chuồng ($NH_3, H_2S, CO_2$), biên độ dao động nhiệt độ lớn và độ ẩm cao làm tổn thương lớp lông rung biểu mô niêm mạc đường thở, tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội xâm nhập.
Nhóm tác nhân Tên khoa học / Chủng loại Bệnh lý và đặc điểm tổn thương chính
Vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae Bệnh suyễn lợn; viêm phổi đối xứng ở thùy đỉnh, thùy tim (viêm phổi kính, nhục hóa)
Actinobacillus pleuropneumoniae Viêm phổi - màng phổi cấp tính, hoại tử mô phổi, màng phổi viêm dính có sợi tơ huyết
Pasteurella multocida Bệnh tụ huyết trùng; viêm phổi sưng, thủy thũng, gan hóa, hình thành các ổ bã đậu
Streptococcus suis Viêm phổi hóa mủ, viêm màng não, viêm đa khớp, nhiễm trùng huyết
Haemophilus parasuis Bệnh Glässer; viêm thanh dịch - sợi tơ huyết ở màng phổi, màng bao tim, bao khớp
Bordetella bronchiseptica Viêm teo cuốn mũi, hắt hơi, chảy dịch mũi lẫn mủ máu, biến dạng xương hàm trên
Virus Virus PRRS (Arterivirus) Viêm phổi kẽ, thùy phổi đặc chắc màu đỏ xám, tai tím xanh, suy giảm miễn dịch
Virus Cúm lợn (SIV - Type A) Viêm phế quản phổi cấp tính, sốt cao, tụ huyết thùy đỉnh và thùy tim
Porcine Coronavirus Viêm phổi truyền nhiễm, thở thể bụng, thường gây chết ở lợn con sau cai sữa
Ký sinh trùng Metastrongylus & Ascaris suum Ký sinh và di hành gây tổn thương cơ học phế quản, ho kéo dài, viêm phổi kẹp

2. Dược lý học các thuốc khảo nghiệm

Khóa luận phân tích cơ chế tác dụng của hai công thức kháng sinh được dùng trong thử nghiệm:

  • Tylogenta: Chế phẩm phối hợp gồm Tylosin tartrate (10.000 mg/100 ml) và Gentamycin sulfate (5.000 mg/100 ml). Tylosin gắn vào tiểu phần 50S của ribosom vi khuẩn, ức chế enzyme peptidyl-transferase; Gentamycin gắn vào tiểu phần 30S, gây đọc sai mã di truyền và ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Liều dùng: $1 \text{ ml}/10 \text{ kg}$ thể trọng (TT), tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày.
  • Vetrimoxin L.A: Chế phẩm chứa Amoxycillin dạng tác dụng kéo dài (Long Acting) $15 \text{ g}/100 \text{ ml}$. Thuốc ức chế sinh tổng hợp mucopeptide trên vách tế bào vi khuẩn Gram (+) và Gram (-), có khả năng phân bố rộng vào nhu mô phổi và duy trì hiệu lực kháng khuẩn trong 48 giờ. Liều dùng: $1 \text{ ml}/10 \text{ kg}$ TT, tiêm bắp cách ngày, điều trị trong 5 ngày.
  • Thuốc bổ trợ: Analgin (hạ sốt, giảm đau, chống viêm) và Vitamin C (tăng sức đề kháng, bền vững thành mạch), tiêm bắp kết hợp với kháng sinh.

3. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập và phân tích số liệu dịch tễ, nhật ký tiêm phòng vắc xin, lịch sát trùng và theo dõi đàn qua sổ sách kỹ thuật của trại và Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp & Chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trực tiếp toàn bộ đàn lợn thịt hàng ngày, tập trung vào thời điểm sáng sớm và chiều tối để phát hiện các triệu chứng đặc thù (ho khan, ho từng tràng, thở khò khè, thở hóp bụng, sốt, chảy dịch mũi, kém ăn).
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Mổ khám lợn chết do bệnh hô hấp để quan sát, ghi nhận các tổn thương đại thể ở đường hô hấp trên (xoang mũi, thanh quản) và đường hô hấp dưới (khí quản, phế quản, các thùy phổi, màng phổi, hạch lâm ba phổi).
  • Phương pháp thử nghiệm so sánh phác đồ: Phân nhóm lợn mắc bệnh để áp dụng 2 phác đồ (Phác đồ 1 dùng Vetrimoxin L.A; Phác đồ 2 dùng Tylogenta, cả hai đều phối hợp Analgin và Vitamin C).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tính toán theo các công thức tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ khỏi (%), tỷ lệ chết (%) và thời gian điều trị trung bình (ngày), sau đó xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học trên máy tính bằng phần mềm Microsoft Excel theo tài liệu của Chu Văn Mẫn (2002).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của ngành chăn nuôi thú y trong nền kinh tế quốc dân và tính tất yếu của việc kiểm soát dịch bệnh khi phát triển mô hình trang trại quy mô lớn. Phần này xác định rõ mục tiêu kép: vừa nắm bắt thực trạng dịch tễ bệnh viêm đường hô hấp tại trại lợn thịt gia công CP Bình Minh, vừa tìm ra phác đồ kháng sinh có hiệu quả điều trị cao nhằm giảm thiểu chi phí và nâng cao năng suất chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan chia làm hai nội dung chính:

  1. Tổng quan về cơ sở thực tập: Mô tả điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa tại xã Phù Lưu Tế (nhiệt độ trung bình 21 - 23°C, lượng mưa trung bình 1.567 mm, độ ẩm 82%), cơ cấu tổ chức (1 chủ trại, 3 quản lý kỹ thuật, 1 bảo vệ, 7 công nhân và 19 sinh viên thực tập) và cơ sở vật chất trang trại (tổng diện tích 10,2 ha, hệ thống chuồng kín có giàn mát, quạt hút gió, hệ thống xử lý nước thải biogas và khu sinh hoạt cách biệt).
  2. Tổng quan cơ sở khoa học và tình hình nghiên cứu: Trình bày chi tiết sinh lý bộ máy hô hấp, nguyên nhân bệnh (vi khuẩn, virus PRRS, virus cúm lợn, ký sinh trùng, môi trường), triệu chứng, bệnh tích, nguyên tắc phòng trừ tổng hợp ("cùng vào cùng ra", an toàn sinh học, lịch vắc xin). Đồng thời, tác giả tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Đỗ Ngọc Thúy, Trương Quang Hải...) và quốc tế về các mầm bệnh đường hô hấp ở lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về đối tượng lợn ngoại nuôi thịt từ sau cai sữa đến 5 tháng tuổi trong khung thời gian 6 tháng. Thiết lập các chỉ tiêu dịch tễ cần theo dõi (theo cá thể, theo lứa tuổi, theo tháng trong năm, theo tính biệt) và mô tả kỹ thuật các bước chẩn đoán lâm sàng, mổ khám bệnh tích xác định tổn thương đường hô hấp trên và dưới. Quy định rõ công thức toán học tính toán các chỉ tiêu và thiết kế thử nghiệm điều trị lâm sàng với 2 phác đồ kháng sinh.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương 4 phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được tại trang trại:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Trình bày quy trình sát trùng chuồng trại định kỳ (Bảng 4.1), quy trình tiêm phòng các loại vắc xin cho đàn lợn thịt (Bảng 4.2) và kết quả tham gia các khâu kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, điều trị tại trại (Bảng 4.3).
  • Tình hình mắc bệnh viêm đường hô hấp: Thống kê và thảo luận chi tiết về tỷ lệ mắc bệnh theo đàn và theo cá thể (Bảng 4.4), tỷ lệ mắc theo từng nhóm tuổi (Bảng 4.5), sự biến động tỷ lệ mắc theo các tháng theo dõi (Bảng 4.6), tỷ lệ mắc theo tính biệt đực - cái (Bảng 4.7) và tỷ lệ tử vong do bệnh hô hấp (Bảng 4.8).
  • Bệnh lý lâm sàng và mổ khám: Tổng hợp các triệu chứng thường gặp như ho, khó thở thể bụng, sốt, chảy dịch mũi và các dạng bệnh tích điển hình ở phổi, màng phổi, khí quản và hạch lâm ba (Bảng 4.9).
  • Hiệu quả điều trị của các phác đồ: Đánh giá, đối chứng tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ không khỏi/chết và số ngày điều trị trung bình giữa phác đồ Tylogenta và phác đồ Vetrimoxin L.A (Bảng 4.10).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các kết luận rút ra từ quá trình điều tra dịch tễ và thử nghiệm điều trị tại trang trại CP Bình Minh. Đưa ra các đề nghị cụ thể đối với cơ sở chăn nuôi về việc duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, kiểm soát môi trường chuồng nuôi và áp dụng phác đồ điều trị kháng sinh hợp lý khi đàn lợn xuất hiện triệu chứng bệnh.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã hoàn thành việc theo dõi, thu thập dữ liệu dịch tễ và thử nghiệm lâm sàng trên đàn lợn thịt tại trại Bình Minh với các kết quả cụ thể:

  • Về tình hình mắc bệnh và phân bố dịch tễ: Bệnh viêm đường hô hấp xuất hiện phổ biến ở đàn lợn thịt nuôi gia công. Tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt theo lứa tuổi (giai đoạn lợn con sau cai sữa và lợn choai có tỷ lệ mắc cao hơn giai đoạn lợn vỗ béo chuẩn bị xuất chuồng) và biến động theo điều kiện thời tiết qua các tháng theo dõi tại huyện Mỹ Đức.
  • Về biểu hiện lâm sàng và bệnh tích đại thể: Triệu chứng lâm sàng chủ yếu là ho (ho khan hoặc ho từng chuỗi vào buổi sáng sớm và chiều tối), thở nhanh, thở thể bụng (hóp bụng để thở), chảy nước mũi và sốt. Khi mổ khám các ca lợn chết, bệnh tích tập trung chủ yếu ở đường hô hấp dưới: nhu mô phổi bị viêm, nhục hóa tập trung ở thùy đỉnh và thùy tim, khí quản chứa dịch bọt, hạch lâm ba phổi sưng to và tụ huyết, một số trường hợp có hiện tượng màng phổi viêm dính với lồng ngực.
  • Về hiệu quả của phác đồ điều trị: Cả hai phác đồ kháng sinh kết hợp thuốc hạ sốt, trợ sức đều cho hiệu quả điều trị tích cực trên đàn lợn mắc bệnh viêm đường hô hấp:
Phác đồ Thuốc kháng sinh chính Liều lượng & Đường dùng Thuốc bổ trợ phối hợp Thời gian liệu trình Kết quả theo dõi
Phác đồ 1 Vetrimoxin L.A (Amoxycillin 15%) $1 \text{ ml}/10 \text{ kg}$ TT, tiêm bắp, tiêm cách ngày Analgin + Vitamin C 3 - 5 ngày (hoặc 5 ngày) Giảm triệu chứng ho, hạ sốt, phục hồi thể trạng
Phác đồ 2 Tylogenta (Tylosin + Gentamycin) $1 \text{ ml}/10 \text{ kg}$ TT, tiêm bắp, tiêm hàng ngày Analgin + Vitamin C 3 - 5 ngày Tác dụng cắt cơn ho nhanh, hiệu quả đối với viêm phổi cấp

2. Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

Từ thực tiễn nghiên cứu tại trại CP Bình Minh, tác giả đưa ra hệ thống giải pháp:

  • Vệ sinh phòng dịch và an toàn sinh học: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình "cùng vào cùng ra" (all-in/all-out); định kỳ quét vôi, tiêu độc khử trùng chuồng nuôi và khu vực xung quanh bằng các chất sát trùng như vôi bột, dung dịch NaOH 2%, Han-Iodine 10%, Benkocid.
  • Quản lý tiểu khí hậu: Điều hòa nhiệt độ và ẩm độ chuồng trại thông qua hệ thống giàn mát và quạt hút gió; hạn chế nồng độ khí độc ($NH_3, CO_2$) bằng việc thu gom phân, rửa gầm chuồng và xử lý chất thải qua hầm biogas.
  • Phòng bệnh bằng vắc xin: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ và đúng lịch các loại vắc xin quan trọng cho lợn con và lợn thịt (Dịch tả lợn, Tai xanh - PRRS, Tụ huyết trùng, Suyễn lợn).
  • Chăm sóc và điều trị: Phát hiện sớm lợn ốm vào các thời điểm nhạy cảm (sáng sớm, chiều tối); cách ly kịp thời lợn mắc bệnh sang chuồng cách ly; sử dụng kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc hạ sốt, long đờm và vitamin trợ sức ngay ở giai đoạn đầu của bệnh.

3. Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về tình hình dịch tễ của hội chứng viêm đường hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi theo phương thức gia công công nghiệp tại địa bàn huyện Mỹ Đức, Hà Nội.
  • Kiểm chứng và khẳng định tính khả thi, hiệu quả thực tế của hai phác đồ điều trị kháng sinh (Tylogenta và Vetrimoxin L.A phối hợp Analgin, Vitamin C) trong điều kiện chăn nuôi thực tiễn tại trang trại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi lợn thịt gia công đơn lẻ (Trại Bình Minh) với thời gian theo dõi thực địa kéo dài 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), do đó chưa bao quát hết diễn biến dịch tễ của cả 4 mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn rét đậm mùa đông - xuân).
    • Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát dịch tễ, biểu hiện triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể; chưa kết hợp nuôi cấy phân lập vi sinh vật chuyên sâu, giám định serotype hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác mức độ mẫn cảm của từng chủng vi khuẩn gây bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ trên nhiều mô hình trang trại với quy mô và phương thức chăn nuôi khác nhau trên địa bàn Hà Nội và các tỉnh lân cận.
    • Ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử (PCR, RT-PCR) và chẩn đoán huyết thanh học (ELISA) để định danh chính xác các chủng virus, vi khuẩn kế phát trong hội chứng hô hấp phức hợp.
    • Thực hiện kháng sinh đồ định lượng nhằm xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC), từ đó xây dựng các phác đồ kháng sinh luân phiên nhằm hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh của vi khuẩn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc chuẩn mực về phương pháp điều tra dịch tễ học thú y, kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng và mổ khám bệnh tích đường hô hấp trên lợn.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo quy trình tổ chức chăn nuôi khép kín, lịch tiêm phòng vắc xin, quy trình sát trùng chuồng trại và cách ứng dụng phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp thuốc bổ trợ khi đàn lợn thịt xuất hiện triệu chứng viêm phổi.
  • Phần nội dung đáng chú ý nhất: Bảng hệ thống hóa các bệnh hô hấp truyền nhiễm thường gặp trên lợn (chương Tổng quan) và quy trình thực hiện hai phác đồ điều trị thử nghiệm (Tylogenta và Vetrimoxin L.A kết hợp Analgin + Vitamin C) ở phần Kết quả nghiên cứu.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khóa luận được thực hiện trên đối tượng nào và tại địa điểm nào?

Khóa luận được thực hiện trên đàn lợn ngoại nuôi thịt trong giai đoạn từ sau cai sữa đến 5 tháng tuổi tại Trại Chăn nuôi Công ty Cổ phần Bình Minh (xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội) - một trang trại chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô 1.200 nái và 9 chuồng lợn thịt.

2. Các nguyên nhân vi sinh vật chính gây bệnh viêm đường hô hấp ở lợn được tác giả tổng quan gồm những gì?

Các tác nhân chính gồm vi khuẩn (Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Streptococcus suis, Bordetella bronchiseptica, Haemophilus parasuis), virus (virus PRRS/tai xanh, virus Cúm lợn Type A - H1N1, Coronavirus) và ký sinh trùng đường thở (Metastrongylus, ấu trùng Ascaris suum).

3. Hai loại thuốc kháng sinh chính được lựa chọn để thử nghiệm điều trị trong khóa luận là gì?

Tác giả đã sử dụng 2 loại kháng sinh:

  • Tylogenta: Chế phẩm kết hợp Tylosin tartrate (10.000 mg/100 ml) và Gentamycin sulfate (5.000 mg/100 ml), liều dùng $1 \text{ ml}/10 \text{ kg}$ thể trọng.
  • Vetrimoxin L.A: Chế phẩm Amoxycillin tác dụng kéo dài ($15 \text{ g}/100 \text{ ml}$), liều dùng $1 \text{ ml}/10 \text{ kg}$ thể trọng tiêm cách ngày.

4. Phác đồ điều trị trong nghiên cứu đã phối hợp những loại thuốc bổ trợ nào?

Cả hai phác đồ điều trị kháng sinh đều được phối hợp tiêm bắp với thuốc hạ sốt, giảm đau Analgin và Vitamin C nhằm nâng cao sức đề kháng, trợ sức trợ lực và hỗ trợ phục hồi tổn thương niêm mạc đường hô hấp cho lợn bệnh.

5. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu của đề tài được tiến hành như thế nào?

Đề tài kết hợp phương pháp điều tra gián tiếp qua sổ sách trang trại và điều tra trực tiếp (quan sát lâm sàng đàn lợn vào sáng sớm, chiều tối; mổ khám bệnh tích đại thể lợn chết). Toàn bộ số liệu về tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi và ngày điều trị trung bình được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học trên phần mềm Microsoft Excel theo tài liệu của Chu Văn Mẫn (2002).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Văn Dinh đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ và bệnh lý viêm đường hô hấp trên đàn lợn thịt tại trại chăn nuôi gia công CP Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội) trong giai đoạn 6 tháng thực tập năm 2016. Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả lâm sàng của hai phác đồ kháng sinh Tylogenta và Vetrimoxin L.A khi kết hợp với thuốc hạ sốt, trợ lực trong việc kiểm soát bệnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cho việc hoàn thiện quy trình an toàn sinh học, phòng trị bệnh tổng hợp cho các cơ sở chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp.