Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi lợn, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và tạo nguồn thu nhập cho người dân. Cùng với sự phát triển kinh tế và nhu cầu tiêu thụ thịt lợn chất lượng cao ngày càng tăng, mô hình chăn nuôi lợn trang trại tập trung quy mô công nghiệp theo hướng liên kết kỹ thuật cao đã và đang được mở rộng tại nhiều địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển của các trang trại quy mô lớn luôn đối mặt với thách thức lớn về dịch bệnh. Trong chăn nuôi lợn nái sinh sản, bệnh lợn con phân trắng là một trong những hội chứng bệnh lý phổ biến và gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Bệnh làm giảm tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con theo mẹ, giảm chỉ tiêu số lợn con cai sữa trên nái mỗi năm, đồng thời khiến lợn con sau khi hồi phục bị còi cọc, chậm lớn và suy giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn.

Nhằm nắm bắt tình hình dịch tễ thực tế và đánh giá các giải pháp điều trị tại cơ sở sản xuất, tác giả Nguyễn Mai Hoa đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Tình hình cảm nhiễm và phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con tại trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương".

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Tìm hiểu quy trình chăn nuôi, vệ sinh thú y và phòng bệnh tại trang trại lợn Bùi Huy Hạnh.
  2. Đánh giá thực trạng và tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở đàn lợn con theo mẹ tại trang trại.
  3. Ứng dụng và theo dõi hiệu lực của các phác đồ điều trị bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo từng giai đoạn lứa tuổi.
  4. Rèn luyện kỹ năng lâm sàng, nâng cao trình độ chuyên môn và trực tiếp thực hiện công tác chẩn đoán, điều trị bệnh thú y tại cơ sở chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ (thuộc các tổ hợp giống Landrace – Yorkshire và Pietrain – Duroc).
  • Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn sinh sản Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. Trang trại có quy mô 3 ha (1 ha khu chuồng nuôi tập trung và 2 ha cây xanh, ao hồ), nuôi 1.200 lợn nái ngoại, 30 lợn đực, 120 lợn hậu bị và 2.500 lợn con đã tách mẹ, liên kết kỹ thuật với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 20/11/2016 đến ngày 20/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và sinh lý học thú y

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở khoa học về đặc điểm sinh lý lợn con sơ sinh và căn nguyên bệnh học của hội chứng tiêu chảy phân trắng:

  • Đặc điểm sinh lý lợn con: Cơ thể lợn con trong giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi) rất mẫn cảm với môi trường bên ngoài do các cơ quan chưa hoàn thiện:
    • Hệ tiêu hóa: Hoạt tính men tiêu hóa còn yếu; dưới 3 tuần tuổi chỉ thích ứng tiêu hóa protein sữa (chimozin, chimotripsin), đường lactose (lactaza) và lipid (lipaza). Dạ dày trước 1 tháng tuổi hầu như không có axit clohydric (HCl) tự do, làm giảm khả năng diệt khuẩn tự nhiên của dịch vị.
    • Điều hòa thân nhiệt: Trung khu điều nhiệt vỏ não chưa hoàn chỉnh, lớp mỡ dưới da mỏng, lông thưa. Thân nhiệt lợn sơ sinh giảm 2°C nếu nhiệt độ chuồng 18°C và giảm 5°C nếu nhiệt độ chuồng 11°C sau 20 phút.
    • Dự trữ năng lượng và khoáng: Năng lượng dự trữ (lipid + glycogen) chỉ đạt khoảng 1.200 kcal, đủ duy trì trong 2 ngày nếu không được bú sữa mẹ sớm. Lượng sắt dự trữ tại gan chỉ có 60–70 mg trong khi nhu cầu cần 6–7 mg/ngày, còn sữa mẹ chỉ cung cấp 1 mg/ngày, dẫn đến nguy cơ thiếu máu thiếu sắt gây suy giảm sản sinh kháng thể.
    • Hệ thống miễn dịch: Lợn sơ sinh không có kháng thể chủ động, hoàn toàn phụ thuộc vào miễn dịch thụ động hấp thu qua sữa đầu (chứa 18–19% protein, trong đó $\gamma$-globulin chiếm 34–45%).
  • Căn nguyên và cơ chế sinh bệnh phân trắng: Hội chứng tiêu chảy phân trắng phát sinh do sự tương tác giữa yếu tố stress ngoại cảnh (nhiệt độ, ẩm độ cao, chuồng nuôi ô nhiễm, sữa mẹ biến đổi) và sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là trực khuẩn Gram âm Escherichia coli, kết hợp cùng Salmonella spp. (S. typhisuis, S. cholerasuis) và Clostridium perfringens (type A, B, C). E. coli sử dụng kháng nguyên bám dính (như F4/K88) để gắn vào tế bào nhung mao ruột non, sản sinh độc tố ruột (enterotoxin) bao gồm độc tố chịu nhiệt (STa, STb) và độc tố không chịu nhiệt (LT). Các độc tố này làm rối loạn cơ chế vận chuyển ion $Na^+$ và $Cl^-$, cản trở hấp thu nước và điện giải, làm đông vón sữa không tiêu trong dạ dày và kích thích tăng nhu động ruột tống phân màu trắng xám ra ngoài.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng: Theo dõi trực tiếp, khám lâm sàng hàng ngày trên toàn bộ các đàn lợn con theo mẹ tại các dãy chuồng đẻ để ghi nhận các ca bệnh, triệu chứng lâm sàng và diễn biến bệnh lý.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Phân chia lợn con mắc bệnh theo nhóm tuổi để áp dụng phác đồ kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc trợ sức, trợ lực:
    • Nhóm sơ sinh đến 7 ngày tuổi ($n = 42$ con): Sử dụng kháng sinh Nova-amcoli liều 1.000 mg/10 kg thể trọng/ngày (tiêm bắp, 1 lần/ngày, kéo dài 3–5 ngày) kết hợp chất điện giải MD ELECTROLYTE (2–5 g/lít nước uống, 3–4 ngày).
    • Nhóm 8 đến 21 ngày tuổi ($n = 47$ con): Sử dụng kháng sinh MD Nor-100 liều 1.000 mg/10 kg thể trọng/ngày (tiêm bắp, 1 lần/ngày, kéo dài 3–5 ngày) kết hợp chất điện giải MD ELECTROLYTE (2–5 g/lít nước uống, 3–4 ngày).
  • Các chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán:
    • Tỷ lệ lợn con mắc bệnh $(%) = (\text{Số lợn con mắc bệnh} / \text{Số lợn con điều tra}) \times 100$
    • Tỷ lệ đàn mắc bệnh $(%) = (\text{Số đàn mắc bệnh} / \text{Số đàn điều tra}) \times 100$
    • Hiệu lực điều trị $(%) = (\text{Số con điều trị khỏi} / \text{Tổng số con điều trị}) \times 100$
    • Tỷ lệ chết $(%) = (\text{Số con chết} / \text{Tổng số con điều trị}) \times 100$
    • Tỷ lệ tái phát $(%) = (\text{Số con tái phát} / \text{Số con khỏi bệnh}) \times 100$
    • Tỷ lệ còi cọc $(%) = (\text{Số con còi cọc} / \text{Tổng số con điều trị}) \times 100$
    • Thời gian điều trị khỏi trung bình: $\bar{X} = \frac{\sum x_i n_i}{N}$ (với $x_i$ là số ngày điều trị, $n_i$ là số con khỏi tương ứng, $N$ là tổng số con khỏi bệnh).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi và phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của công tác thú y tại trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp, bối cảnh thực tế của bệnh phân trắng lợn con tại huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương; xác định hệ thống mục tiêu, nội dung chuyên đề và phương pháp tiếp cận thực tế.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Khái quát về cơ sở thực tập: Giới thiệu trang trại Bùi Huy Hạnh thành lập năm 2007 với số vốn đầu tư 20 tỷ đồng, áp dụng quy trình chuồng kín, thông gió tự động, giàn mát và hệ thống 3 hầm Biogas UASB (dung tích 150 $\text{m}^3$). Báo cáo cơ cấu đàn qua các năm: năm 2015 có 140 nái hậu bị, 2.320 nái được phối, tỷ lệ đậu thai 91,34%, số con cai sữa đạt 21.929 con; năm 2016 nái hậu bị tăng lên 190 con (tăng 136%), tỷ lệ đậu thai 92,04%.
  • Hệ thống hóa lý luận chuyên ngành: Phân tích cấu trúc giải phẫu sinh lý lợn con, vai trò của sắt và sữa đầu, đặc điểm các chủng vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella, Clostridium), các yếu tố độc lực (kháng nguyên O, K, H, F; enterotoxin ST, LT; Colicin V), các thể bệnh lâm sàng (quá cấp tính, cấp tính, mạn tính) và tổn thương bệnh tích đại thể ở đường tiêu hóa.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các kết quả nghiên cứu của các tác giả trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đào Trọng Đạt, Lê Văn Tạo, Tô Thị Phượng, Lê Thị Tài...) và các nghiên cứu quốc tế (Kohrler, Jones, Smith...) về cơ chế bám dính của vi khuẩn, kháng thể mẹ truyền và giải pháp sử dụng kháng sinh kết hợp chế phẩm sinh học.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định địa điểm, thời gian thực hiện đề tài; xây dựng các bước theo dõi dịch tễ học lâm sàng trên đàn lợn; mô tả chi tiết sơ đồ thử nghiệm phác đồ điều trị bằng Nova-amcoli và MD Nor-100 kết hợp bù điện giải; thiết lập hệ thống công thức toán học xác định các chỉ tiêu dịch tễ và hiệu quả trị liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Công tác phục vụ sản xuất:
    • Vệ sinh thú y: Thực hiện lịch sát trùng nghiêm ngặt các ngày trong tuần (phun thuốc sát trùng chuồng đẻ, chuồng chửa, chuồng cách ly, rắc vôi bột hành lang và xả vôi xút, định kỳ vệ sinh tổng thể vào thứ 7).
    • Chăm sóc nuôi dưỡng: Thiết lập khẩu phần ăn cho lợn nái mang thai (cám 566SF từ 1,8–3,5 kg/ngày theo tuần chửa; cám 567F cho giai đoạn từ 15 tuần trở đi); khẩu phần nái nuôi con (cám 567F từ 1–5 kg/ngày theo ngày sau đẻ); quy trình chăm sóc lợn con (cắt rốn, bấm nanh, bấm đuôi, tiêm Nova-Fe+B12, uống thuốc cầu trùng Totrazil, thiến lợn đực và tập ăn cám hỗn hợp 550F lúc 4–6 ngày tuổi).
    • Quy trình vắc-xin: Tiêm phòng đầy đủ các bệnh Dịch tả (Coglapest), Tai xanh (PRRS), Khô thai (Parvovirus), Giả dại (Begonia), Lở mồm long móng (Aftopor) cho đàn hậu bị, nái chửa và lợn con.
  • Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế tại trại:
    • Viêm tử cung nái ($n = 47$ con, khỏi 44 con, tỷ lệ 93,62% bằng Oxytocin và Amoxinject).
    • Viêm vú nái ($n = 5$ con, khỏi 100% bằng Nor-100, Analgin và Amoxinject).
    • Dịch tiêu chảy cấp PED ($n = 1.845$ con, điều trị khỏi 1.143 con, tỷ lệ 61,95% bằng Nor-100, Atropin, truyền xoang bụng và làm tự vắc-xin autovaccine cho nái).
    • Viêm phổi do Mycoplasma ($n = 161$ con, khỏi 149 con, tỷ lệ 92,55% bằng Tylogenta và Amoxinject).
    • Can thiệp khó đẻ và phẫu thuật lấy thai ($n = 8$ con, khỏi 6 con, tỷ lệ 75%).
  • Kết quả khảo sát bệnh phân trắng lợn con: Ghi nhận và phân tích tỷ lệ mắc bệnh trên 112 đàn (1.219 lợn con) tại hai dãy chuồng đẻ của trang trại.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch bệnh, hiệu quả của các biện pháp quản lý, chăm sóc và phác đồ điều trị; đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh phân trắng và nâng cao năng suất đàn lợn tại cơ sở.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát dịch tễ và hoạt động thú y

Khảo sát dịch tễ trên 112 đàn lợn con theo mẹ tại 2 dãy chuồng đẻ của trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh ghi nhận kết quả mắc bệnh phân trắng như sau:

Dãy chuồng Số đàn khảo sát (đàn) Số đàn mắc bệnh (đàn) Tỷ lệ đàn mắc (%) Số lợn con khảo sát (con) Số lợn con mắc bệnh (con) Tỷ lệ lợn con mắc (%)
Dãy 1 56 9 16,07 617 78 12,64
Dãy 2 56 4 7,14 602 31 5,15
Tính chung 112 13 11,61 1.219 109 8,94

Kết quả tổng hợp công tác tiêm phòng vắc-xin, điều trị bệnh và can thiệp kỹ thuật thú y của tác giả tại trang trại:

Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số lượng khỏi / an toàn (con) Tỷ lệ đạt (%)
I. Tiêm phòng vắc-xin
Vắc-xin Dịch tả 56 56 100,00
Vắc-xin Giả dại 56 56 100,00
Vắc-xin Khô thai 56 53 94,64
Vắc-xin Lở mồm long móng 56 56 100,00
II. Điều trị bệnh
Bệnh phân trắng lợn con 109 101 92,66
Bệnh viêm tử cung 47 44 93,62
Bệnh viêm phổi (Mycoplasma) 161 149 92,55
Bệnh viêm vú 5 5 100,00
Hiện tượng khó đẻ 8 6 75,00
Tiêu chảy cấp (PED) 1.845 1.143 61,95
III. Thao tác kỹ thuật khác
Đỡ đẻ cho lợn 2.567 2.567 100,00
Thiến lợn đực 4.988 4.988 100,00
Mài nanh lợn con 12.560 12.560 100,00
Bấm đuôi, bấm số tai lợn con 12.560 12.560 100,00
Xuất bán lợn con giống 5.000 5.000 100,00

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Phân tầng phác đồ điều trị theo lứa tuổi: Không dùng kháng sinh fluoroquinolone liều cao (như MD Nor-100) cho lợn giai đoạn 0–7 ngày tuổi vì dễ gây hiện tượng sốc thuốc; thay vào đó, ưu tiên sử dụng Nova-amcoli ở giai đoạn sơ sinh và sử dụng MD Nor-100 cho giai đoạn 8–21 ngày tuổi kết hợp bù nước, chất điện giải liên tục.
  2. Kiểm soát tiểu khí hậu và vệ sinh chuồng nuôi: Đảm bảo chuồng đẻ khô ráo, nhiệt độ ô úm đạt 32–36°C trong tuần đầu sau sinh và giảm dần 1°C mỗi tuần; tuân thủ lịch sát trùng định kỳ, xịt gầm và rắc vôi bột để cắt đứt nguồn truyền lây vi khuẩn.
  3. Chăm sóc lợn nái sinh sản: Đảm bảo nái chửa kỳ cuối và nái nuôi con được ăn đúng khẩu phần, tiêm phòng đầy đủ vắc-xin để tăng chất lượng sữa đầu và lượng kháng thể thụ động truyền cho lợn con.

Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp số liệu thực địa có hệ thống về tỷ lệ mắc bệnh phân trắng trên quy mô đàn lớn (1.219 lợn con) tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp ở Hải Dương.
  • Kiểm chứng tính an toàn và hiệu quả thực tế của việc phân định phác đồ kháng sinh theo lứa tuổi nhằm hạn chế tỷ lệ tử vong do sốc thuốc trên lợn con sơ sinh.
  • Chuẩn hóa quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và các thao tác thủ thuật thú y phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất của cơ sở chăn nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được triển khai trong phạm vi một trang trại chăn nuôi cụ thể (Trại Bùi Huy Hạnh) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017). Việc chẩn đoán và phân định căn nguyên giữa E. coli và Salmonella chủ yếu dựa trên đặc điểm dịch tễ lâm sàng và kinh nghiệm điều trị thực tế tại trại, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trực tiếp trong phòng thí nghiệm cho từng ca bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Thực hiện phân lập, định danh chi tiết các serotype của E. coli và Salmonella gây bệnh phân trắng tại địa phương; tiến hành thử nghiệm kháng sinh đồ định kỳ để đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn; nghiên cứu ứng dụng bổ sung chế phẩm sinh học (probiotic) và thảo dược trong phòng trị hội chứng tiêu chảy lợn con.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp điều tra dịch tễ thực địa, quy trình theo dõi lâm sàng và cách xây dựng các biểu mẫu tính toán chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật trong chăn nuôi lợn.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại lợn nái sinh sản: Ứng dụng trực tiếp quy trình sát trùng chuồng trại theo lịch tuần, định mức thức ăn cho nái chửa/nái đẻ theo từng ngày, lịch vắc-xin cho đàn lợn giống, cũng như quy trình can thiệp ngoại khoa (mổ đẻ, xử lý khó đẻ) và phác đồ phân tầng kháng sinh điều trị bệnh phân trắng lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phác đồ điều trị bệnh phân trắng trong khóa luận lại phân chia thuốc theo hai giai đoạn lứa tuổi khác nhau?

Theo ghi nhận dịch tễ tại trại, lợn con từ sơ sinh đến 7 ngày tuổi mắc bệnh phân trắng chủ yếu do vi khuẩn E. coli, trong khi từ 8 ngày tuổi trở đi có sự tham gia của Salmonella. Bên cạnh đó, kinh nghiệm lâm sàng tại cơ sở cho thấy việc sử dụng thuốc MD Nor-100 cho lợn con dưới 7 ngày tuổi rất dễ gây sốc thuốc dẫn đến tử vong. Do đó, tác giả sử dụng Nova-amcoli cho nhóm 0–7 ngày tuổi và chỉ dùng MD Nor-100 cho nhóm 8–21 ngày tuổi.

2. Mức ăn của lợn nái nuôi con tại trại Bùi Huy Hạnh được phân bổ như thế nào từ lúc đẻ đến khi cai sữa?

Khẩu phần ăn sử dụng cám hỗn hợp 567F và được chia làm 3 lần/ngày với định mức tăng dần: ngày đầu sau đẻ ăn 1 kg, ngày thứ hai ăn 2 kg, ngày thứ ba ăn 3 kg, ngày thứ tư ăn 4 kg, từ ngày thứ năm trở đi duy trì 5 kg/ngày. Đến ngày cai sữa (17–21 ngày sau đẻ), khẩu phần giảm xuống còn 1 kg/ngày (cho ăn 1 lần) để hỗ trợ quá trình cạn sữa.

3. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng giữa hai dãy chuồng khảo sát tại trang trại có sự chênh lệch như thế nào?

Dãy chuồng 1 có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn rõ rệt so với dãy chuồng 2:

  • Dãy 1: Tỷ lệ đàn mắc bệnh là 16,07% (9/56 đàn), tỷ lệ cá thể mắc bệnh là 12,64% (78/617 con).
  • Dãy 2: Tỷ lệ đàn mắc bệnh là 7,14% (4/56 đàn), tỷ lệ cá thể mắc bệnh là 5,15% (31/602 con). Nguyên nhân chủ yếu do sự khác biệt cục bộ về điều kiện thông thoáng, độ ẩm chuồng nuôi và tình trạng sức khỏe, tiết sữa của lợn mẹ ở từng dãy.

4. Trang trại đã xử lý dịch tiêu chảy cấp (PED) trên lợn con bằng các biện pháp nào?

Khi xảy ra dịch PED, trang trại đã áp dụng đồng thời:

  • Điều trị triệu chứng: Tiêm bắp MD Nor-100 (1 ml/con) kết hợp Atropin (1 ml/con), hoặc truyền xoang bụng dung dịch pha 20 ml MD Nor-100/Atropin với nước muối sinh lý hoặc glucose (20 ml/con, 1–2 lần/ngày); bổ sung điện giải, Nopstrep và sữa Pigi plus.
  • Phòng bệnh bằng tự vắc-xin (autovaccine): Thu gom ruột của lợn mắc bệnh 1–3 ngày tuổi (còn sống, giữ nguyên dịch ruột), xay nhỏ rồi trộn với 1 lít nước cất và 6 g Amoxicillin, cho lợn nái mang thai dưới 13 tuần, nái hậu bị và nái cai sữa ăn để gây nhiễm nhân tạo tạo miễn dịch chủ động.

5. Kỹ thuật phẫu thuật mổ đẻ cho lợn nái khó đẻ tại trại được thực hiện theo quy trình nào?

Quy trình phẫu thuật được tiến hành gồm:

  • Vô cảm: Gây tê tại chỗ bằng dung dịch Novocain 3% (liều 50 ml).
  • Vị trí và đường mổ: Nằm bên phải thành bụng, rạch một đường dài 15–20 cm (hướng chéo từ trên xuống dưới, từ trước ra sau) cách giao điểm giữa đường hạ từ mỏm hông và đường song song cột sống khoảng 2–3 cm về phía trước.
  • Thao tác: Rạch sừng tử cung đoạn ít mạch máu (dài 10–15 cm) để lấy thai và nhau thai; đặt kháng sinh Penicillin 2 triệu UI + 4 g Streptomycin vào xoang bụng trước khi khâu phục hồi các lớp phúc mạc, cơ và da.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mai Hoa đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học và công tác thú y tại Trại chăn nuôi lợn sinh sản Bùi Huy Hạnh (Hải Dương), ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con trung bình là 8,94% trên tổng số 1.219 cá thể khảo sát. Đề tài đã kiểm chứng thực tế hiệu quả điều trị đạt 92,66% của phác đồ phân tầng kháng sinh (Nova-amcoli cho giai đoạn sơ sinh và MD Nor-100 cho giai đoạn sau 7 ngày tuổi) kết hợp bù nước, chất điện giải. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm và tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản quy mô công nghiệp.