Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển, giúp mang lại nguồn ngoại tệ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động. Sau công cuộc Đổi mới năm 1986, sự kiện gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2006 và việc ký kết hàng loạt Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới.

Việt Nam sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển kinh tế biển với hơn 3.260 km đường bờ biển, vùng nội thủy và lãnh hải rộng khoảng 226.000 km², vùng đặc quyền kinh tế hơn 1 triệu km², gần 4.000 hòn đảo và 12 vịnh, đầm phá với tổng diện tích 1.160 km² kín gió. Hệ sinh thái biển nhiệt đới Ấn Độ - Thái Bình Dương tại Việt Nam có gần 11.000 loài sinh vật cùng hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt, tạo tiền đề cho hoạt động nuôi trồng, khai thác và chế biến thủy hải sản. Thủy sản trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và nằm trong nhóm 10 mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.

Trong 6 thị trường xuất khẩu thủy sản lớn của Việt Nam (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, EU và ASEAN), tác giả lựa chọn nghiên cứu nhóm thị trường ASEAN +3 (gồm 10 nước ASEAN cùng Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc) xuất phát từ 5 lý do:

  1. Quan hệ ngoại giao: Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với Trung Quốc (2008); quan hệ Đối tác chiến lược với Nhật Bản, Hàn Quốc (2009), Thái Lan, Indonesia, Singapore (2013), Malaysia và Philippines (2015).
  2. Cam kết thương mại tự do: Sự hiện diện của các hiệp định song phương (VJEPA, VKFTA) và đa phương (ACFTA, AKFTA, AJFTA, CPTPP) tạo điều kiện cắt giảm và xóa bỏ hàng rào thuế quan.
  3. Tương đồng văn hóa: Sự gần gũi về văn hóa và thói quen ẩm thực giúp thủy sản Việt Nam dễ tiếp cận thị hiếu tiêu dùng.
  4. Vị trí địa lý: Khoảng cách vận chuyển ngắn giúp tối ưu hóa chi phí logistics, kho bãi, thông tin liên lạc và bảo quản sản phẩm.
  5. Quy mô thị trường: Khu vực có dân số hơn 2,238 tỷ người (chiếm quy mô thị trường lớn nhất mà Việt Nam tiếp cận) với các nền kinh tế hàng đầu như Trung Quốc (GDP 14.172 tỷ USD năm 2019), Nhật Bản (GDP 5.176 tỷ USD năm 2019), Singapore và Brunei (GDP bình quân đầu người trên 65.000 USD).

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phát hiện và phân tích tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường ASEAN +3, từ đó đề xuất giải pháp nhằm gia tăng thị phần xuất khẩu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đề xuất giả thuyết và mô hình lý thuyết lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản sang ASEAN +3.
    2. Đo lường và phân tích mức độ tác động của từng yếu tố đến kim ngạch xuất khẩu thủy sản.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị dựa trên kết quả ước lượng thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường ASEAN +3.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích các yếu tố tác động ở góc độ kinh tế vĩ mô.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang 12 quốc gia thuộc khối ASEAN +3.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2010–2019 đối với phân tích thực trạng và giai đoạn 2000–2019 (20 năm) đối với mô hình kinh tế lượng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết thương mại quốc tế cổ điển, hiện đại và mô hình kinh tế lượng thực nghiệm:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Tiếp cận theo góc độ thương mại và Điều 28, Mục 1, Chương 2 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; phân loại theo ba hình thức: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác) và gia công xuất khẩu.

  • Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo) và Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (RCA): Chỉ số RCA đo lường mức độ chuyên môn hóa xuất khẩu của một ngành hàng theo công thức:

    $$RCA_i = \frac{X_{ci} / X_c}{X_{wi} / X_w}$$

    (Trong đó: $X_{ci}$ là kim ngạch xuất khẩu mặt hàng $i$ của quốc gia; $X_c$ là tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia; $X_{wi}$ là xuất khẩu mặt hàng $i$ của thế giới; $X_w$ là tổng xuất khẩu thế giới).

  • Lý thuyết Heckscher – Ohlin (H-O): Giải thích nguồn gốc lợi thế so sánh dựa trên mức độ dồi dào tương đối của các yếu tố sản xuất (lao động, tư bản).

  • Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh quốc gia (Michael Porter): Áp dụng mô hình Kim cương (Porter's Diamond) gồm 4 yếu tố nội tại (điều kiện sản xuất; điều kiện cầu; các ngành công nghiệp hỗ trợ/liên quan; chiến lược, cơ cấu và mức độ cạnh tranh của doanh nghiệp) cùng 2 yếu tố ngoại cảnh (vai trò Chính phủ và các biến cố bất thường).

  • Ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O), thách thức (T) để định hình các chiến lược kết hợp (S-O, W-O, S-T, W-T) theo tài liệu của Đoàn Thị Hồng Vân (2011).

  • Mô hình Hấp dẫn trong thương mại (Gravity Model): Phát triển từ mô hình của Tinbergen (1962), Linneman (1966), Bergstrand (1985), Anderson và Van Wincoop (2003). Phương trình nghiên cứu dạng log-log được điều chỉnh để xử lý giá trị kim ngạch bằng 0:

$$\ln(EXP_{jt} + 1) = \beta_0 + \beta_1 \ln GDP_{it} + \beta_2 \ln GDP_{jt} + \beta_3 GDIS_{ij} + \beta_4 \ln EDIS_{ijt} + \beta_5 \ln ExRate_{ijt} + \beta_6 \ln TFI_{jt} + \varepsilon_{ijt}$$

Ký hiệu biến Tên và ý nghĩa của biến Đơn vị tính Nguồn dữ liệu Kỳ vọng dấu
$EXP_{jt}$ Kim ngạch XK thủy sản VN sang nước $j$ năm $t$ Nghìn USD Trademap (ITC) Biến phụ thuộc
$GDP_{it}$ GDP của Việt Nam năm $t$ Tỷ USD World Bank $+$
$GDP_{jt}$ GDP của nước nhập khẩu $j$ năm $t$ Tỷ USD World Bank $+$
$GDIS_{ij}$ Khoảng cách địa lý giữa hai thủ đô km chemical-ecology.net $-$
$EDIS_{ijt}$ Khoảng cách kinh tế ($|GDP đầu người_i - GDP đầu người_j|$) USD/người World Bank $-$
$ExRate_{ijt}$ Tỷ giá hối đoái thực tế giữa đồng tiền nước $j$ và VND Điểm tỷ giá World Bank $+$
$TFI_{jt}$ Chỉ số tự do thương mại của nước $j$ năm $t$ Điểm (0–100) Heritage Foundation $+$

Phương pháp phân tích: Khóa luận sử dụng dữ liệu mảng (Panel Data) gồm 12 quốc gia qua 20 năm ($N = 212$ quan sát khả dụng), thực hiện trên phần mềm Stata 14 thông qua các phương pháp ước lượng: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định thống kê gồm kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier, kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu xuất khẩu thủy sản sang ASEAN +3, xác lập đối tượng, phạm vi không gian và thời gian. Tác giả nêu rõ 3 mục tiêu cụ thể, phương pháp luận và cấu trúc 5 chương của chuyên đề tốt nghiệp.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế (Ricardo, Heckscher - Ohlin, Michael Porter, SWOT). Tác giả tổng quan các công trình thực nghiệm sử dụng mô hình Gravity trên thế giới (Carrere, 2003; Sandberg, 2004; Paas, 2000) và tại Việt Nam (Từ Thúy Anh & Đào Nguyên Thắng, 2008; Đào Ngọc Tiến, 2008, 2009; Đỗ Thái Trí, 2006; Nguyễn Bắc Xuân). Từ đó, mô hình Gravity cải biên được thiết lập để áp dụng riêng cho ngành thủy sản.

Chương 3: Thực trạng tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam

Chương 3 phân tích số liệu xuất khẩu thủy sản giai đoạn 2009–2019 dựa trên phân loại mã HS quy định qua các Thông tư 107/2007/TT-BTC, 136/2011/TT-BTC, 103/2015/TT-BTC và 65/2017/TT-BTC:

Nhóm hàng Mã HS chủ yếu (áp dụng giai đoạn 2018–2019)
Cá 0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 1604
Tôm 030611, 030612, 030615, 030616, 030617, 030631, 030632, 030634, 030635, 030636, 030691, 030692, 030694, 030695, 160521, 160529, 160530
Mực & bạch tuộc 030742, 030743, 030749, 030751, 160552, 160554, 160555, 160559
Cua & giáp xác khác 030614, 030619, 030633, 030639, 030693, 030699, 160510, 160540
Thân mềm khác 030711, 030712, 030719, 030721, 030722, 030729, 030731, 030732, 030739, 030760, 030771, 030772, 030779, 030781–030788, 030791, 030792, 030799, 0308, 160551, 160553, 160556–160558, 160561–160563, 160569

Một số chỉ tiêu xuất khẩu chính:

  • Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt 8,57 tỷ USD (chiếm 3,27% tổng xuất khẩu cả nước, đóng góp 3,31% GDP).
  • Cơ cấu mặt hàng năm 2019: Cá và Tôm chiếm 96,2% tổng kim ngạch xuất khẩu. Nhóm Mực & bạch tuộc tăng 74,61% giai đoạn 2009–2019, trong khi nhóm thân mềm giảm 24,23%.
  • Cơ cấu thị trường năm 2019: Mỹ đứng đầu (17,21%), theo sau là Nhật Bản, EU, Trung Quốc (14,40%), Hàn Quốc (9,15%) và ASEAN (8,08% với giá trị 683,269 triệu USD).
Mặt hàng Chỉ số RCA năm 2018 Đánh giá lợi thế so sánh
Cá 12,40 Lợi thế so sánh rất cao ($RCA > 2,5$)
Tôm 10,67 Lợi thế so sánh rất cao ($RCA > 2,5$)
Mực, bạch tuộc 8,22 Lợi thế so sánh rất cao ($RCA > 2,5$)
Tổng thủy sản Việt Nam 9,89 Lợi thế so sánh vượt trội toàn ngành

Thực trạng tại các thị trường thuộc khối ASEAN +3:

  • Trung Quốc: Năm 2018, Cá và Tôm chiếm 91,62% (Cá chiếm trên 50%, Tôm chiếm 38,16%). Xuất khẩu cá tăng trưởng 372,6% giai đoạn 2014–2018 và chính thức vượt tôm từ năm 2016.
  • Nhật Bản: Thị trường tiêu thụ ổn định. Tôm dẫn đầu (46,14%), Cá đứng thứ hai (38,57%). Kim ngạch xuất khẩu cá tăng gấp 3,96 lần giai đoạn 2009–2018.
  • Hàn Quốc: Năm 2018, tỷ trọng Cá đạt 45,70% và Tôm đạt 44,61%; Mực và bạch tuộc chiếm 8,81%.
  • ASEAN: Cá chiếm tỷ trọng áp đảo (77,86%), Mực & bạch tuộc chiếm 11,31%, Tôm chiếm 7,48%. Ba thị trường nhập khẩu lớn nhất trong khối năm 2019 gồm Thái Lan (293,583 triệu USD), Philippines (120,198 triệu USD) và Malaysia (114,760 triệu USD).

Chương 4: Mô hình ước lượng các yếu tố ảnh hưởng đến XKTS Việt Nam sang thị trường ASEAN +3

Chương 4 kiểm định định lượng các yếu tố ảnh hưởng với 212 quan sát từ 12 quốc gia. Khoảng cách địa lý trung bình giữa Việt Nam và các đối tác là 1.948,71 km (độ lệch chuẩn 896,11 km).

Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình:

  • Kiểm định Breusch-Pagan: Giá trị $\bar{\chi}^2(01) = 669,00$ với $p\text{-value} = 0,0000 < 0,05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Hausman: Giá trị $\chi^2(5) = 9,08$ với $p\text{-value} = 0,0776 > 0,05 \rightarrow$ Chấp nhận $H_0$, mô hình REM được lựa chọn làm mô hình chuẩn để phân tích.

Kiểm định khuyết tật mô hình:

  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF trung bình đạt 3,44 (< 10) và không có biến đơn lẻ nào vượt quá 10, kết luận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kiểm định phương sai sai số: Mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p\text{-value} < 0,05$).
  • Kiểm định tự tương quan: Kết quả kiểm định $F(1, 11) = 4,...$ được ghi nhận để xử lý khuyết tật ước lượng.

Chương 5: Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh XKTS Việt Nam sang thị trường ASEAN +3

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất nhóm giải pháp vĩ mô tập trung vào việc duy trì tăng trưởng kinh tế nhanh, ổn định kinh tế vĩ mô và điều hành chính sách tỷ giá hối đoái linh hoạt nhằm hỗ trợ năng lực cạnh tranh của hàng thủy sản xuất khẩu sang khối ASEAN +3.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Lợi thế cạnh tranh vượt trội: Chỉ số RCA toàn ngành thủy sản đạt 9,89 (năm 2018), trong đó Cá (12,40) và Tôm (10,67) giữ vai trò then chốt trong rổ hàng hóa xuất khẩu.
  2. Đặc điểm cơ cấu thị trường: Khối ASEAN +3 có sự phân hóa rõ rệt về nhu cầu mặt hàng: Nhật Bản ưa chuộng Tôm (46,14%), ASEAN tiêu thụ chủ yếu là Cá (77,86%), trong khi Trung Quốc chuyển dịch mạnh từ Tôm sang Cá (chiếm trên 50% năm 2018).
  3. Tác động định lượng từ mô hình REM:
    • Quy mô kinh tế của nước nhập khẩu ($\ln GDP_j$) và quy mô kinh tế Việt Nam ($\ln GDP_i$) có tác động tích cực cùng chiều đến kim ngạch xuất khẩu.
    • Các biến khoảng cách kinh tế ($\ln EDIS$), tỷ giá hối đoái thực tế ($\ln ExRate$) và khoảng cách địa lý ($GDIS$) được lượng hóa nhằm xác định mức độ cản trở hoặc thúc đẩy dòng chảy thương mại.

Đóng góp của luận án/chuyên đề

  • Đóng góp lý luận: Bổ sung cơ sở lý luận và mô hình lý thuyết lượng hóa các yếu tố tác động đến luồng xuất khẩu hàng hóa của quốc gia xuất khẩu sang quốc gia nhập khẩu trong lĩnh vực thủy sản.
  • Hoàn thiện khung phân tích: Xây dựng khung phân tích hoàn chỉnh cho quan hệ thương mại thủy sản giữa Việt Nam và nhóm thị trường ASEAN +3.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược phát triển thị trường, đồng thời làm tài liệu tham khảo để mở rộng nghiên cứu sang các ngành nông - thủy sản khác hoặc các khu vực thị trường khác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và dữ liệu: Đề tài giới hạn phân tích ở cấp độ kinh tế vĩ mô trên 12 quốc gia ASEAN +3; chưa đi sâu vào dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản.
  • Khuyết tật mô hình: Mô hình ước lượng REM còn gặp hiện tượng phương sai sai số thay đổi, cần áp dụng thêm các kỹ thuật hồi quy hiệu chỉnh sai số chuẩn (Robust/GLS) để tăng độ vững chắc của hệ số ước lượng.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Vận dụng mô hình Gravity cải biên để đánh giá xuất khẩu thủy sản sang các khối thị trường có hiệp định thương mại thế hệ mới như EU (EVFTA) hoặc Bắc Mỹ (CPTPP), hoặc phân tách hồi quy độc lập cho từng nhóm mặt hàng chủ lực (Tôm, Cá tra/Cá basa).

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế học, Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế: Tham khảo phương pháp ứng dụng mô hình Gravity dạng log-log xử lý số liệu mảng bằng biến đổi $\ln(EXP+1)$ trên phần mềm Stata 14, cùng quy trình kiểm định lựa chọn mô hình qua các bước Pooled OLS $\rightarrow$ FEM $\rightarrow$ REM (Breusch-Pagan và Hausman tests).
  • Nhà nghiên cứu ngành Nông nghiệp và Thủy sản: Sử dụng hệ thống tổng hợp mã HS chi tiết qua các thời kỳ (theo 4 Thông tư của Bộ Tài chính từ 2007 đến 2017) và chuỗi dữ liệu xuất khẩu 5 nhóm hàng thủy sản giai đoạn 2009–2019.
  • Cơ quan quản lý và doanh nghiệp xuất khẩu: Cung cấp bức tranh tổng thể về thị phần và sự dịch chuyển cơ cấu tiêu thụ của các thị trường trọng điểm (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao mô hình kinh tế lượng lại sử dụng biến phụ thuộc là $\ln(EXP_{jt} + 1)$ thay vì $\ln(EXP_{jt})$?

Trong mẫu dữ liệu thu thập giai đoạn 2000–2019, có một số quốc gia trong khu vực ASEAN ở một vài năm nhất định có kim ngạch nhập khẩu thủy sản từ Việt Nam bằng 0. Do hàm logarit tự nhiên không xác định tại giá trị 0 ($\ln(0)$ không xác định), tác giả sử dụng $\ln(EXP_{jt} + 1)$ để giữ lại các quan sát này trong mẫu hồi quy mà không làm sai lệch kết quả ước lượng do giá trị kim ngạch thực tế ($EXP$) rất lớn so với 1.

2. Kết quả tính toán chỉ số RCA năm 2018 cho thấy lợi thế so sánh của thủy sản Việt Nam như thế nào?

Năm 2018, chỉ số RCA của tất cả các nhóm hàng thủy sản Việt Nam đều lớn hơn 2,5: Cá đạt 12,40; Tôm đạt 10,67; Mực và bạch tuộc đạt 8,22; và Tổng ngành thủy sản đạt 9,89. Các chỉ số này chứng minh Việt Nam sở hữu lợi thế so sánh hiện hữu rất cao trên thị trường quốc tế.

3. Mô hình hồi quy nào được lựa chọn cuối cùng trong Chương 4 và dựa trên căn cứ nào?

Khóa luận lựa chọn Mô hình Tác động Ngẫu nhiên (REM). Căn cứ lựa chọn dựa trên 2 kiểm định:

  • Kiểm định Breusch-Pagan cho giá trị $\bar{\chi}^2(01) = 669,00$ ($p\text{-value} = 0,0000 < 0,05$), bác bỏ mô hình Pooled OLS để chọn REM.
  • Kiểm định Hausman cho giá trị $\chi^2(5) = 9,08$ ($p\text{-value} = 0,0776 > 0,05$), chấp nhận giả thuyết $H_0$ và khẳng định mô hình REM phù hợp hơn mô hình FEM.

4. Cơ cấu xuất khẩu thủy sản sang 4 thị trường thuộc khối ASEAN +3 có điểm gì khác biệt trong năm 2018?

  • Nhật Bản: Tôm chiếm tỷ trọng lớn nhất (46,14%), Cá đứng thứ hai (38,57%).
  • Trung Quốc: Cá chiếm tỷ trọng cao nhất (trên 50%), Tôm đứng thứ hai (38,16%), trong đó Cá đã vượt Tôm từ năm 2016.
  • Hàn Quốc: Cơ cấu cân bằng giữa Cá (45,70%) và Tôm (44,61%), Mực & bạch tuộc chiếm tỷ trọng đáng kể (8,81%).
  • ASEAN: Cá chiếm ưu thế tuyệt đối (77,86%), tiếp theo là Mực & bạch tuộc (11,31%), còn Tôm chỉ chiếm 7,48%.

5. Việc phân loại mã HS các mặt hàng thủy sản của Việt Nam trong giai đoạn 2009–2019 được căn cứ vào các văn bản nào?

Phân loại mã HS được tổng hợp và điều chỉnh qua 4 thông tư của Bộ Tài chính: Thông tư 107/2007/TT-BTC (áp dụng 2009–2011), Thông tư 136/2011/TT-BTC và Thông tư 103/2015/TT-BTC (áp dụng 2012–2017), và Thông tư 65/2017/TT-BTC (áp dụng 2018–2019).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang khối thị trường ASEAN +3 giai đoạn 2009–2019. Thông qua mô hình Hấp dẫn thương mại (Gravity Model) ứng dụng trên dữ liệu mảng 20 năm (2000–2019), nghiên cứu đã xác định và đo lường tác động của các nhân tố vĩ mô như GDP, khoảng cách kinh tế, tỷ giá hối đoái và tự do thương mại đến kim ngạch xuất khẩu. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho việc hoạch định chính sách phát triển bền vững ngành kinh tế mũi nhọn này.