Tổng quan luận án

Vấn đề an toàn thực phẩm (ATTP) đối với thủy sản sản xuất tại Việt Nam có vai trò quyết định đến sức khỏe người tiêu dùng nội địa và khả năng duy trì kim ngạch xuất khẩu. Đến năm 2020, tổng sản lượng thủy sản của Việt Nam đạt trên 8,4 triệu tấn (khai thác đạt hơn 3,84 triệu tấn, nuôi trồng đạt khoảng 4,56 triệu tấn), kim ngạch xuất khẩu đạt 8,6 tỷ USD sang 160 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, quá trình thâm canh hóa và mở rộng nuôi trồng thủy sản làm phát sinh nhiều rủi ro: dịch bệnh trên diện rộng (năm 2020 vẫn còn khoảng 66.000 ha tôm nuôi bị dịch bệnh), suy thoái môi trường đất và nguồn nước ngầm, cùng nguy cơ lạm dụng hóa chất, kháng sinh cấm. Hàng trăm lô hàng thủy sản xuất khẩu từng bị các thị trường nhập khẩu (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Canada, Liên bang Nga) cảnh báo hoặc trả về do dư lượng hóa chất, kháng sinh và vi sinh vật gây hại (giai đoạn 2016 có 128 lô, năm 2017 có 125 lô). Đồng thời, thị trường thủy sản tiêu thụ nội địa còn tồn tại hàng ngàn cơ sở chế biến thủ công, tàu cá, điểm thu mua chưa đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận ngành thủy sản dưới góc độ kinh tế kỹ thuật, chuỗi giá trị nông sản, quản lý nhà nước về xuất khẩu hoặc quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm nói chung (thuộc phạm vi ngành Y tế), chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện và chuyên sâu về hoạt động kiểm soát của Nhà nước đối với an toàn thực phẩm thủy sản sản xuất tại Việt Nam.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của luận án:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản.
  2. Đánh giá thực trạng kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản sản xuất tại Việt Nam (bao gồm hệ thống pháp luật, bộ máy quản lý, hoạt động thanh tra, nguồn nhân lực, kiểm nghiệm và tuyên truyền).
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp tăng cường kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản sản xuất tại Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kiểm soát của Nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thủy sản sản xuất tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động kiểm soát tính an toàn của thực phẩm thủy sản (kiểm soát các mối nguy vật lý, hóa học, sinh học); không xem xét sâu tính khả dụng và tính kinh tế của sản phẩm do các thuộc tính này thuộc trách nhiệm tự công bố của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam, có xem xét các quy định nhập khẩu tại các thị trường trọng điểm (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên bang Nga, Trung Quốc, Brazil, Argentina) và nghiên cứu kinh nghiệm quản lý của Thái Lan, Hàn Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 1995–2020, tập trung sâu vào giai đoạn 2010–2020 (từ khi ban hành Luật An toàn thực phẩm năm 2010).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả phân loại các nghiên cứu trong nước và quốc tế có liên quan thành hai nhóm chính:

Nhóm 1: Các nghiên cứu về phát triển ngành thủy sản:

  • Nguyễn Kim Phúc (2011) trong luận án Nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản Việt Nam xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá tăng trưởng theo số lượng (tổng sản lượng, giá trị sản xuất, giá trị tăng thêm VA, kim ngạch xuất khẩu) và theo chất lượng (cơ cấu ngành, năng suất lao động, đóng góp TFP, hệ số cạnh tranh).
  • Huỳnh Minh Tuấn (2012) trong luận án Quản lý nhà nước đối với sản xuất, chế biến và xuất khẩu thủy sản ở tỉnh Đồng Tháp chỉ ra các nhân tố tự nhiên, công nghệ, chính sách chính phủ tác động đến ngành thủy sản cấp tỉnh.
  • Nguyễn Thị Ngân Loan (2009) trong luận án Thị trường nguyên liệu cho hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam phân tích các yếu tố môi trường sinh thái bên trong và rào cản quy định bên ngoài.
  • Nguyễn Thị Kim Anh (2002) và Hà Xuân Thông (2004) tập trung vào công nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu và kinh tế ngành thủy sản.

Nhóm 2: Các nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với an toàn thực phẩm và nông nghiệp:

  • Trần Đáng (2012) đề xuất mô hình giải pháp bảo đảm ATTP tại Việt Nam theo công thức 1-3-6-9 (tổ chức quản lý, truyền thông, liên ngành, thanh tra, kiểm nghiệm, giám sát ngộ độc, nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế và đầu tư nguồn lực).
  • Bùi Thị Hồng Nương (2019) trong luận án Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm ở Việt Nam hiện nay tiếp cận quản lý theo 5 nội dung (ban hành văn bản, tổ chức thực hiện, thanh tra xử phạt, giải quyết khiếu nại, hợp tác quốc tế) nhưng tập trung chủ yếu vào ngành Y tế.
  • Trần Ngọc Toàn và các cộng sự (2017) khảo sát thực trạng quản lý nhà nước về ATTP trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
  • Hoàng Sỹ Kim (2007) phân tích các chức năng quản lý nhà nước đối với nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  • Nguyễn Thị Phong Lan (2017) đánh giá quản lý nhà nước đối với xuất khẩu nông sản dựa trên ba nhóm tiêu chí: năng lực, hiệu lực và hiệu quả.
  • Phạm Minh Đạt (2014) trong luận án Hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với vượt rào cản kỹ thuật thương mại cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam tập trung vào rào cản SPS và TBT tại ba thị trường EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản.

Vị trí của luận án: Kế thừa khung lý thuyết quản lý học và các tiêu chí đánh giá từ các công trình đi trước, luận án giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn bằng việc xác lập hệ thống kiểm soát chuyên biệt của Nhà nước đối với ATTP thủy sản trên toàn bộ chuỗi sản xuất (từ nuôi trồng, khai thác, bảo quản, chế biến đến tiêu thụ nội địa và xuất khẩu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên lý thuyết quản lý học và kiểm soát trong hành chính công:

  • Khái niệm kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản: Là quá trình giám sát, đo lường, đánh giá và điều chỉnh hoạt động của các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất thủy sản nhằm đảm bảo sản phẩm không chứa các mối nguy vượt ngưỡng gây hại.
  • Phân loại mối nguy ATTP thủy sản:
    • Mối nguy vật lý: Mảnh kim loại, thủy tinh, xương, đinh, chì, tạp chất ngoại lai gây tổn thương cơ học hệ tiêu hóa.
    • Mối nguy hóa học: Gồm 4 nhóm: nhóm gắn liền với loài (độc tố cá nóc Tetrodotoxin, độc tố tảo DSP, PSP, ASP, NSP, CFP, gempylotoxin GTX, bufagins, haditoxin, solanine); nhóm do ô nhiễm môi trường (kim loại nặng chì, thủy ngân, asen; dầu mỏ; thuốc bảo vệ thực vật); nhóm do con người cố tình đưa vào (dư lượng kháng sinh cấm Chloramphenicol, Nitrofurans; kháng sinh hạn chế Quinolones, Sulfonamid; chất kích thích testosterone, progesterone; chất bảo quản hàn the, ure, sulfite); nhóm gây dị ứng.
    • Mối nguy sinh học: Virus (Norovirus, Rotavirus, viêm gan A, E), vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella sp., Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus), và ký sinh trùng (sán lá gan, sán lá phổi, sán dây, giun tròn).
  • Các bộ phận cấu thành hệ thống kiểm soát quốc gia (theo khung chuẩn FAO/WHO 2003): 1) Luật Thực phẩm và các quy định; 2) Tổ chức bộ máy quản lý, kiểm soát; 3) Hoạt động thanh tra và cán bộ thanh tra; 4) Dịch vụ kiểm nghiệm, giám sát thực phẩm và cơ sở dữ liệu dịch tễ học; 5) Thông tin, giáo dục, truyền thông và đào tạo.
  • Phương pháp kiểm soát: So sánh giữa phương pháp truyền thống (kiểm tra cảm quan và lấy mẫu lô hàng thành phẩm cuối cùng, có nhược điểm tốn kém, không đảm bảo tính đồng nhất) với phương pháp phòng ngừa hiện đại dựa trên phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn (HACCP) và quy phạm thực hành nuôi trồng tốt (VietGAP).
  • Tiêu chí đánh giá: Tính hiệu lực, tính hiệu quả, tính phù hợp và tính bền vững.

Phương pháp nghiên cứu thực tế: Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp:

  • Phương pháp định tính: Rà soát, tổng hợp và phân tích văn bản quy phạm pháp luật (Luật ATTP 2010, Luật Thủy sản 2017, Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Thông tư 45/2014/TT-BNNPTNT); phỏng vấn sâu cán bộ quản lý tại các cơ quan quản lý chuyên ngành (Cục Quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản - NAFIQAD, các Chi cục quản lý chất lượng địa phương).
  • Phương pháp định lượng: Điều tra khảo sát bằng bảng hỏi đối với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến thủy sản; tổng hợp dữ liệu thống kê thứ cấp về diện tích, sản lượng, kim ngạch xuất khẩu, kết quả lấy mẫu giám sát ATTP quốc gia, kết quả phân loại cơ sở theo Thông tư 45 và số lượng lô hàng xuất khẩu bị nước ngoài cảnh báo giai đoạn 2010–2020.
Yếu tố so sánh Phương pháp kiểm soát truyền thống Phương pháp kiểm soát theo HACCP
Thời điểm can thiệp Kiểm tra lô hàng cuối cùng trước khi xuất xưởng Kiểm soát toàn bộ quá trình, tại các điểm tới hạn (CCP)
Bản chất hoạt động Giải quyết hậu quả sau khi sản phẩm đã hình thành Phòng ngừa nguy cơ ngay từ khi phát sinh mối nguy
Độ tin cậy của lô hàng Khó bảo đảm tính đồng nhất do mẫu chỉ mang tính đại diện Độ an toàn cao, loại trừ mối nguy tận gốc trong chuỗi
Chi phí và tổn thất Tốn kém kinh phí kiểm nghiệm, rủi ro tiêu hủy cả lô hàng Tối ưu hóa chi phí kiểm soát, giảm tổn thất nguyên liệu

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng hợp các nhóm công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về kinh tế thủy sản, chuỗi giá trị và quản lý nhà nước đối với an toàn thực phẩm. Tác giả phân tích những đóng góp của các học giả đi trước (Nguyễn Kim Phúc, Huỳnh Minh Tuấn, Bùi Thị Hồng Nương, Trần Đáng, Nguyễn Thị Phong Lan, Phạm Minh Đạt), chỉ ra các góc độ tiếp cận theo chức năng và theo quá trình quản trị công. Luận án khẳng định sự thiếu vắng các nghiên cứu hệ thống về kiểm soát nhà nước đối với an toàn thực phẩm trong toàn bộ chuỗi ngành hàng thủy sản, từ đó xác lập tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận kiểm soát của Nhà nước về an toàn thực phẩm thủy sản

Chương 2 chuẩn hóa hệ thống khái niệm chuyên ngành, phân tích ba đặc tính cấu thành chất lượng thủy sản (tính an toàn, tính khả dụng, tính kinh tế), trong đó xác định vai trò của Nhà nước là tập trung kiểm soát tính an toàn để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Chương này phân tích chi tiết cơ chế tác động của các mối nguy vật lý, hóa học, sinh học; cấu trúc 5 bộ phận của hệ thống kiểm soát quốc gia theo khuyến nghị của FAO/WHO (2003); 6 nguyên tắc kiểm soát theo Luật ATTP 2010 và Nghị định 15/2018/NĐ-CP; cơ chế kiểm soát theo HACCP và GAP; 7 nhóm nhân tố ảnh hưởng; cùng 4 tiêu chí đánh giá (hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững). Đồng thời, chương này đúc kết kinh nghiệm kiểm soát ATTP thủy sản của Thái Lan và Hàn Quốc để rút ra bài học cho Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày quy trình nghiên cứu tổng thể, xác định hệ thống mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Luận án mô tả chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn sâu cán bộ quản lý nhà nước tại Cục Quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản và các Chi cục địa phương; quy trình thiết kế bảng hỏi và tổ chức khảo sát chọn mẫu đối với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến thủy sản; phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu thống kê từ các chương trình giám sát quốc gia và báo cáo chuyên ngành.

Chương 4: Thực trạng kiểm soát của Nhà nước về an toàn thực phẩm thủy sản sản xuất tại Việt Nam

Chương 4 cung cấp bức tranh thực trạng ngành thủy sản và hoạt động kiểm soát ATTP tại Việt Nam đến năm 2020:

  • Đến năm 2020, Việt Nam có 645 cơ sở chế biến thủy sản đạt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và áp dụng HACCP. Số lượng cơ sở được phép xuất khẩu trực tiếp vào các thị trường lớn gồm: EU (467 cơ sở), Hàn Quốc (610 cơ sở), Trung Quốc (612 cơ sở), Liên minh kinh tế Á - Âu (25 cơ sở), Brazil (142 cơ sở), Argentina (202 cơ sở). Ngược lại, khu vực tiêu thụ nội địa còn tồn tại gần 200 cơ sở quy mô công nghiệp và hàng ngàn cơ sở nhỏ lẻ chưa đảm bảo điều kiện an toàn.
  • Về kết quả giám sát ATTP: Tỷ lệ mẫu thủy sản nuôi nhiễm hóa chất, kháng sinh cấm và vượt ngưỡng cho phép vẫn diễn biến phức tạp. Tình trạng các lô hàng bị đối tác nước ngoài cảnh báo, trả về còn cao (năm 2016 có 128 lô, năm 2017 có 125 lô; riêng EU cảnh báo 85 lô, Hoa Kỳ 46 lô, Nhật Bản và Hàn Quốc 66 lô), buộc Thủ tướng Chính phủ phải ban hành Chỉ thị số 09/CT-TTg ngày 04/04/2018. Bên cạnh đó, xuất khẩu hải sản sang EU chịu áp lực lớn từ cảnh báo "thẻ vàng" từ tháng 10/2017.
  • Về thể chế và bộ máy: Hệ thống pháp luật dần hoàn thiện nhưng việc phân công quản lý giữa 3 Bộ (Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn bộc lộ sự giao thoa, chồng chéo đối với các dòng sản phẩm hỗn hợp, phối chế. Bộ máy thanh tra chuyên ngành còn mỏng; lực lượng cán bộ cấp cơ sở thiếu chuyên môn sâu về an toàn thực phẩm. Cơ sở vật chất kiểm nghiệm tại các địa phương chưa đồng đều, chủ yếu tập trung tại các trung tâm vùng.
Chỉ tiêu thực trạng kiểm soát ATTP thủy sản Số liệu thực tế ghi nhận trong văn bản
Tổng sản lượng thủy sản (năm 2020) Hơn 8,4 triệu tấn (Khai thác: >3,84 triệu tấn; Nuôi trồng: ~4,56 triệu tấn)
Kim ngạch xuất khẩu thủy sản (năm 2020) 8,6 tỷ USD (xuất khẩu tới 160 quốc gia và vùng lãnh thổ)
Diện tích tôm nuôi bị dịch bệnh (năm 2020) 66.000 ha
Cơ sở đạt quy chuẩn VN và áp dụng HACCP 645 cơ sở
Cơ sở đạt chuẩn xuất khẩu vào EU / Hàn Quốc / Trung Quốc 467 cơ sở (EU) / 610 cơ sở (Hàn Quốc) / 612 cơ sở (Trung Quốc)
Số lô hàng thủy sản xuất khẩu bị cảnh báo/trả về (2016 / 2017) 128 lô (năm 2016) / 125 lô (năm 2017)
Tình trạng kiểm soát hải sản khai thác từ EU Áp dụng biện pháp cảnh báo "thẻ vàng" từ tháng 10/2017

Chương 5: Giải pháp tăng cường kiểm soát chất lượng an toàn thực phẩm thủy sản

Trên cơ sở phân tích thực trạng và đối chiếu với khung hệ thống kiểm soát quốc gia, chương 5 đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện hệ thống luật và quy chuẩn kỹ thuật: Rà soát, sửa đổi Luật An toàn thực phẩm và các văn bản hướng dẫn; cập nhật quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế (Codex, EU, FDA); đơn giản hóa thủ tục hành chính, tránh biến việc công bố hợp quy thành "giấy phép con".
  2. Tái cấu trúc và nâng cao hiệu lực bộ máy quản lý: Phân định rõ ràng trách nhiệm giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn với Bộ Y tế và Bộ Công Thương; hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý chuỗi thủy sản từ trung ương đến địa phương; nâng cao năng lực cho các Chi cục Quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản.
  3. Tăng cường hoạt động thanh tra và nâng cao năng lực cán bộ thanh tra: Xây dựng quy trình thanh tra dựa trên đánh giá rủi ro và thẩm tra hệ thống HACCP tại cơ sở; đào tạo chuyên môn sâu về khoa học thực phẩm và kỹ năng lấy mẫu, lập biên bản cho kiểm tra viên; xử lý nghiêm các hành vi vi phạm hành chính, chấm dứt tình trạng xử phạt mang tính hình thức.
  4. Nâng cấp dịch vụ kiểm nghiệm, giám sát và cơ sở dữ liệu dịch tễ học: Đầu tư hiện đại hóa các phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn quốc tế; thiết lập phòng kiểm nghiệm trọng điểm quốc gia làm chức năng trọng tài kiểm chứng; xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về giám sát ô nhiễm thực phẩm, dư lượng kháng sinh và cảnh báo sớm dịch bệnh.
  5. Đẩy mạnh thông tin, giáo dục, truyền thông và đào tạo: Tuyên truyền thường xuyên về danh mục hóa chất, kháng sinh cấm cho người nuôi trồng và chế biến; phổ biến kiến thức ATTP cho người tiêu dùng để thúc đẩy hành vi tiêu dùng an toàn; đào tạo tập huấn thực hành GAP và HACCP cho các hộ sản xuất nhỏ lẻ.
  6. Các giải pháp hỗ trợ khác: Đẩy mạnh liên kết chuỗi từ vùng nuôi đến nhà máy chế biến; hỗ trợ tài chính cho cơ sở nâng cấp điều kiện hạ tầng kỹ thuật; tăng cường hợp tác quốc tế với các cơ quan thẩm quyền nước nhập khẩu để tháo gỡ rào cản kỹ thuật và xử lý cảnh báo thẻ vàng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và làm sâu sắc khái niệm kiểm soát của Nhà nước về an toàn thực phẩm thủy sản, phân biệt rõ kiểm soát tính an toàn (thuộc chức năng quản lý nhà nước) với kiểm soát tính khả dụng và tính kinh tế (thuộc trách nhiệm của doanh nghiệp).
  • Xây dựng khung phân tích kiểm soát ATTP thủy sản dựa trên việc tích hợp 5 bộ phận của hệ thống kiểm soát thực phẩm quốc gia (FAO/WHO) với 4 tiêu chí đánh giá (tính hiệu lực, tính hiệu quả, tính phù hợp, tính bền vững) và 7 nhóm nhân tố ảnh hưởng đặc thù của ngành thủy sản Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng toàn diện về thực trạng kiểm soát ATTP thủy sản giai đoạn 2010–2020, chỉ rõ khoảng cách giữa năng lực đáp ứng của khối cơ sở chế biến xuất khẩu (645 cơ sở đạt chuẩn HACCP) với khối cơ sở phục vụ tiêu dùng nội địa và khai thác nhỏ lẻ.
  • Xác định nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tình trạng các lô hàng thủy sản Việt Nam bị thị trường nước ngoài cảnh báo, trả về và hải sản bị phạt thẻ vàng EC.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế, phân công phân cấp liên ngành, nâng cấp năng lực kiểm nghiệm, đổi mới phương thức thanh tra dựa trên rủi ro đến kiểm soát tận gốc chuỗi cung ứng thủy sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở góc độ kiểm soát của Nhà nước đối với tính an toàn của sản phẩm thủy sản, chưa đi sâu vào đánh giá các thuộc tính về tính khả dụng (cảm quan, vật lý, hóa học dinh dưỡng) và tính kinh tế (ghi nhãn, khối lượng tịnh, gian lận thương mại).
  • Do sự phân tán của các cơ sở sản xuất thủy sản quy mô hộ gia đình và tàu cá trên toàn quốc, nguồn dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp và cơ sở chế biến tại một số địa bàn trọng điểm, chưa bao phủ toàn diện toàn bộ các hộ sản xuất nhỏ lẻ ở vùng sâu, vùng xa.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu cơ chế kiểm soát liên ngành đối với các chuỗi giá trị nông sản hỗn hợp và thực phẩm chế biến sâu có nguồn gốc thủy sản.
  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ số và hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử xuyên suốt chuỗi cung ứng thủy sản từ tàu cá, ao nuôi đến các kênh phân phối bán lẻ.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng và cơ quan:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Cục Quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản (NAFIQAD), Tổng cục Thủy sản, các Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi cục Quản lý chất lượng tại các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Các đơn vị này có thể tham khảo trực tiếp các đề xuất về phân công phân cấp quản lý tại Chương 4 và Chương 5 để hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật và quy trình thanh tra theo rủi ro.
  • Các viện nghiên cứu, trường đại học, giảng viên và nghiên cứu sinh: Chuyên ngành Khoa học quản lý, Quản lý kinh tế, Quản lý công, Chính sách công và Kinh tế nông nghiệp. Khung nghiên cứu tại Chương 2 và hệ thống tiêu chí đánh giá (hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững) là cơ sở tham khảo cho các đề tài nghiên cứu về quản lý an toàn thực phẩm.
  • Hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp thủy sản: Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Hội Nghề cá Việt Nam, cùng các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản. Các đơn vị có thể nắm bắt các yêu cầu kiểm soát kỹ thuật, mối nguy hóa học, sinh học và các chuẩn mực HACCP, GAP để nâng cao năng lực tự kiểm soát chất lượng tại cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân định phạm vi giữa quản lý nhà nước về ATTP thủy sản và kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản như thế nào?
Quản lý nhà nước về ATTP thủy sản là sự tác động bằng pháp quyền của các cơ quan nhà nước lên các chủ thể sản xuất, kinh doanh nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm. Trong khi đó, kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản là một chức năng thuộc quá trình quản lý, tập trung vào các hoạt động giám sát, đo lường, đánh giá sự tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật và thực hiện các biện pháp điều chỉnh nhằm ngăn chặn các mối nguy vật lý, hóa học, sinh học trong sản phẩm thủy sản.

2. Tại sao luận án khẳng định phương pháp kiểm soát theo HACCP vượt trội hơn phương pháp kiểm soát truyền thống?
Phương pháp truyền thống chỉ lấy mẫu kiểm tra cảm quan hoặc kiểm nghiệm trên lô hàng thành phẩm cuối cùng, dẫn đến nhược điểm: không phản ánh đúng tính đồng nhất của lô hàng (do thực phẩm dễ biến đổi chất lượng), chi phí kiểm tra tốn kém và mang tính thụ động giải quyết hậu quả. Ngược lại, phương pháp HACCP nhận diện mối nguy và thiết lập các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) trên toàn bộ quá trình sản xuất, giúp ngăn chặn mối nguy ngay từ gốc, giảm tổn thất kinh tế và đảm bảo độ an toàn đồng đều cho sản phẩm.

3. Tình trạng cảnh báo đối với thủy sản xuất khẩu của Việt Nam được văn bản phản ánh qua những con số nào?
Văn bản ghi nhận nhiều lô hàng thủy sản Việt Nam xuất khẩu vào EU (85 lô), Hoa Kỳ (46 lô), Nhật Bản và Hàn Quốc (66 lô) từng bị cảnh báo và trả về do vi phạm quy định ATTP. Đến năm 2016 có 128 lô và năm 2017 có 125 lô bị cảnh báo, dẫn đến việc Thủ tướng Chính phủ phải ban hành Chỉ thị số 09/CT-TTg ngày 04/04/2018 để chấn chỉnh. Ngoài ra, sản phẩm hải sản khai thác của Việt Nam xuất khẩu sang EU bị áp dụng biện pháp cảnh báo "thẻ vàng" từ tháng 10/2017.

4. Luận án chỉ ra những bất cập chính nào trong hệ thống tổ chức bộ máy và cán bộ kiểm soát ATTP thủy sản?
Các bất cập chính gồm: sự giao thoa, chồng chéo trong phân công quản lý giữa 3 Bộ (Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương) đối với các sản phẩm hỗn hợp; lực lượng thanh tra chuyên ngành còn mỏng; năng lực chuyên môn của cán bộ kiểm soát tại tuyến cơ sở (xã, phường, huyện) còn hạn chế, dẫn đến tâm lý né tránh va chạm và xử lý vi phạm hành chính chưa đủ tính răn đe; cơ sở vật chất phòng kiểm nghiệm chưa đáp ứng đồng đều nhu cầu giám sát tại các địa phương.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Quang Huy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát của Nhà nước đối với an toàn thực phẩm thủy sản, tích hợp khung kiểm soát quốc gia theo khuyến nghị của FAO/WHO vào điều kiện thực tiễn Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng ngành thủy sản giai đoạn 2010–2020, luận án làm rõ những kết quả đạt được trong việc áp dụng quy chuẩn kỹ thuật, HACCP phục vụ xuất khẩu, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về thể chế, sự phối hợp liên ngành, năng lực thanh tra và kiểm soát thị trường nội địa. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính khả thi, đóng góp cơ sở khoa học cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực giám sát và bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành thủy sản Việt Nam.