Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch được xác định là ngành công nghiệp không khói giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân và quảng bá hình ảnh quốc gia. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, mức sống của người dân ngày càng được cải thiện, nhu cầu giải tỏa áp lực công việc và tìm kiếm trải nghiệm nghỉ ngơi, thư giãn thông qua du lịch gia tăng đáng kể. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng du lịch: du khách ngày càng có những đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng dịch vụ và tính hấp dẫn của điểm đến.
Thành phố Đà Lạt nằm trên cao nguyên Lâm Viên (tỉnh Lâm Đồng) với độ cao trung bình 1.500 m so với mực nước biển, diện tích tự nhiên 39.105 ha, nhiệt độ trung bình năm 18,3°C và khí hậu mát mẻ quanh năm. Đây là một trong những trung tâm du lịch trọng điểm của Việt Nam. Dữ liệu thống kê của Ủy ban nhân dân tỉnh Lâm Đồng 6 tháng đầu năm 2022 cho thấy:
- Tổng lượt khách du lịch qua lưu trú tại Đà Lạt - Lâm Đồng đạt hơn 3,1 triệu lượt, tăng 90,3% so với cùng kỳ năm 2021; trong đó khách quốc tế đạt hơn 14,5 nghìn lượt, tăng 32%.
- Doanh thu dịch vụ lưu trú, ăn uống 6 tháng đầu năm 2022 đạt hơn 5.947 tỷ đồng, tăng 54% so với cùng kỳ năm 2021 (riêng doanh thu ăn uống chiếm 4.848 tỷ đồng, tăng 48,15%).
- Tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh (GRDP) đạt 21.563 tỷ đồng (theo giá so sánh 2010), tăng 9,29% so với cùng kỳ năm 2021, xếp thứ 13 cả nước và thứ nhì vùng Tây Nguyên.
Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và sự thỏa mãn của du khách đối với điểm đến, tác giả Nguyễn Ngọc Trúc Diễm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Những yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến thành phố Đà Lạt".
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung:
- Xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với điểm đến thành phố Đà Lạt.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của du khách.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của du khách đối với điểm đến du lịch Đà Lạt.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị đối với các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách đối với điểm đến Đà Lạt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách du lịch (bao gồm khách nội địa và khách quốc tế trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam) đối với chất lượng dịch vụ và điểm đến thành phố Đà Lạt.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thu thập dữ liệu từ những khách du lịch đã từng trải nghiệm tại Đà Lạt, hiện đang sinh sống và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Thủ Đức và Thành phố Biên Hòa.
- Phạm vi thời gian: Đề tài hoàn thành và bảo vệ vào tháng 01/2023, sử dụng dữ liệu thống kê kinh tế - du lịch cập nhật năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết và cơ sở pháp lý sau:
- Khái niệm khách du lịch và điểm đến: Căn cứ theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1963), Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam (2005) về khái niệm khách du lịch, điểm du lịch quốc gia/địa phương, và khoản 3 Điều 4 Luật Di sản văn hóa (2001) về di tích lịch sử - văn hóa.
- Lý thuyết sự hài lòng: Kế thừa các quan điểm của Oliver (1997), Parasuraman và cộng sự (1988), Kotler & Keller (2006) (sự hài lòng phân thành 3 cấp độ dựa trên tương quan giữa nhận thức và kỳ vọng), Pine & Gilmore (1999) với mô hình $\text{Sự hài lòng} = \text{Cảm nhận} - \text{Kỳ vọng}$, và Reisinger & Turner (2003).
- Mô hình chất lượng dịch vụ: Mô hình SERVQUAL (Parasuraman, 1988, 1991) gồm 5 thành phần (Tính hữu hình, Tính tin cậy, Sự nhiệt tình, Tính đảm bảo, Tính cảm thông) và mô hình biến thể SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) chỉ tập trung đo lường chất lượng dịch vụ cảm nhận thực tế. Ngoài ra, nghiên cứu tích hợp Tháp nhu cầu Maslow (1943) để giải thích nhu cầu thiết yếu về ăn uống, giải trí và an toàn của du khách.
- Mô hình thuộc tính điểm đến: Kế thừa từ các nghiên cứu thực nghiệm của Tribe & Snaith (1998), Trương Thúy Hường & Foster (2006), Shahrivar (2012), Đặng Thị Thanh Loan (2015), Đinh Kiệm & Nguyễn Đình Bình (2019), Nguyễn Công Viện (2020).
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với các giả thuyết:
- $H_1$: Yếu tố con người có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của du khách.
- $H_2$: Di tích văn hóa, lịch sử có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của du khách.
- $H_3$: Môi trường du lịch có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của du khách.
- $H_4$: Cơ sở lưu trú có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của du khách.
- $H_5$: Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của du khách.
- $H_6$: An toàn điểm đến có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của du khách.
- Các giả thuyết $H_7, H_8, H_9, H_{10}$: Có sự khác biệt về mức độ hài lòng của du khách theo các đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập hàng tháng).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thảo luận nhóm tập trung gồm 5 người (nhân viên văn phòng đã từng đến Đà Lạt, du khách có nhiều trải nghiệm và giảng viên hướng dẫn), kết hợp phỏng vấn thử 30 du khách tại Đà Lạt để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát từ thang đo nháp thành thang đo chính thức gồm 30 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố.
- Nghiên cứu định lượng:
- Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Bình thường; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp lấy mẫu: Chọn mẫu phi xác suất thuận tiện.
- Kích thước mẫu: Theo quy tắc của Hair và cộng sự (2009), tỷ lệ mẫu tối thiểu là 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($32 \times 5 = 160$ mẫu tối thiểu). Tác giả phát ra 320 bảng câu hỏi, thu về 250 bản, sau khi sàng lọc loại bỏ các phiếu không hợp lệ thì thu được 208 mẫu đạt yêu cầu (tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 83,2%).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính, kiểm định Levene và phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh ngành du lịch hậu giãn cách và lợi thế tự nhiên của thành phố Đà Lạt. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu chung, 2 mục tiêu cụ thể, xác lập đối tượng nghiên cứu là mức độ hài lòng của khách du lịch tại điểm đến, đồng thời phác thảo bố cục toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 trình bày hai nội dung trọng tâm:
- Tổng quan nghiên cứu: Điểm luận các công trình trong nước (Hà Nam Khánh Giao và cộng sự tại An Giang; Nguyễn Huỳnh Phương Thảo và cộng sự tại TP.HCM; nghiên cứu tại Đồng Tháp; Trương Thúy Hường và Foster; Đặng Thị Thanh Loan; Đinh Kiệm và Nguyễn Đình Bình) và quốc tế (Bayih & Singh tại Ethiopia; Tribe & Snaith tại Cuba; Shahrivar tại Malaysia).
- Tổng quan địa bàn nghiên cứu: Trình bày chi tiết đặc điểm kinh tế (GRDP, lượng khách 3,1 triệu lượt trong 6 tháng đầu năm 2022, doanh thu du lịch), điều kiện tự nhiên (địa hình sơn nguyên cao 1.520 m, khí hậu 2 mùa, thảm thực vật rừng thông 3 lá) và nét đặc trưng văn hóa - xã hội của cư dân Đà Lạt (lối sống điềm đạm, yêu thích thiên nhiên, gìn giữ nét chợ truyền thống).
Chương 3: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm học thuật về khách du lịch, điểm đến du lịch, thuộc tính điểm đến và các lý thuyết đo lường sự hài lòng (SERVQUAL, SERVPERF). Trên cơ sở đó, chương 3 thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập (Yếu tố con người; Di tích văn hóa lịch sử; Môi trường du lịch; Cơ sở lưu trú; Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm; An toàn điểm đến) tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc (Sự hài lòng). Chương này quy định chi tiết quy trình nghiên cứu 4 bước từ nghiên cứu sơ bộ định tính đến nghiên cứu định lượng chính thức trên mẫu $N = 208$.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 là phần trọng tâm trình bày toàn bộ kết quả xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS 22.0:
- Thống kê mô tả nhân khẩu học mẫu ($N = 208$): Phân tích cơ cấu theo độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn và mức thu nhập hàng tháng.
- Thống kê mô tả các thang đo: Đánh giá điểm trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn của từng biến quan sát trong 6 nhóm nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá hệ số tin cậy của 7 thang đo, tiến hành loại bỏ 2 biến quan sát không đạt chuẩn (hệ số tương quan biến tổng $< 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trình bày kết quả kiểm định KMO, kiểm định Bartlett và rút trích các nhân tố.
- Phân tích hồi quy, kiểm định mô hình và phân tích ANOVA: Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng và kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được, đưa ra các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch tại Đà Lạt, đồng thời chỉ rõ các giới hạn về phương pháp lấy mẫu và gợi mở hướng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 208$)
Cơ cấu nhân khẩu học của 208 đáp viên tham gia khảo sát được tổng hợp chi tiết trong bảng sau:
| Đặc điểm nhân khẩu học |
Phân loại |
Tần số ($N$) |
Tỷ lệ (%) |
| Độ tuổi |
Dưới 18 tuổi |
18 |
8,7% |
|
Từ 18 đến 30 tuổi |
101 |
48,6% |
|
Từ 31 đến 45 tuổi |
65 |
31,3% |
|
Từ 46 đến 60 tuổi |
21 |
10,1% |
|
Trên 60 tuổi |
3 |
1,4% |
| Giới tính |
Nam |
92 |
44,2% |
|
Nữ |
110 |
52,9% |
|
Không muốn nêu cụ thể |
6 |
2,9% |
| Trình độ học vấn |
Phổ thông |
31 |
14,9% |
|
Trung cấp |
18 |
8,7% |
|
Cao đẳng |
26 |
12,5% |
|
Đại học |
127 |
61,1% |
|
Sau Đại học |
6 |
2,9% |
| Thu nhập hàng tháng |
Dưới 4 triệu đồng |
53 |
25,5% |
|
Từ 4 đến 6 triệu đồng |
27 |
13,0% |
|
Từ 6 đến 10 triệu đồng |
78 |
37,5% |
|
Trên 10 triệu đồng |
50 |
24,0% |
Cảm nhận của du khách đối với các yếu tố điểm đến
- Yếu tố con người: Biến
CN3 (Hướng dẫn viên có kiến thức chuyên môn phong phú) đạt điểm trung bình cao nhất ($\text{Mean} = 3,85$); biến CN6 (Trang phục lịch sự) đạt $\text{Mean} = 3,83$; CN1 (Người dân thân thiện, mến khách) đạt $\text{Mean} = 3,81$; CN4 (Cung cách phục vụ tạo tin tưởng) đạt $\text{Mean} = 3,79$; CN2 (Thái độ ân cần, niềm nở) đạt $\text{Mean} = 3,77$; CN5 (Kiến thức trả lời thỏa đáng) đạt $\text{Mean} = 3,75$.
- Di tích văn hóa, lịch sử: Biến
DTVHLS4 (Công trình kiến trúc lịch sử giữ được vẻ đẹp) được đánh giá cao nhất ($\text{Mean} = 3,92$); kế đến là DTVHLS3 (Địa điểm tín ngưỡng tôn giáo thu hút) với $\text{Mean} = 3,91$; DTVHLS1 (Di tích lịch sử có giá trị cao) đạt $\text{Mean} = 3,89$; DTVHLS2 (Bảo tàng có nhiều hiện vật) đạt $\text{Mean} = 3,86$.
- Môi trường du lịch: Biến
MTDL6 (Phong cảnh thiên nhiên đẹp) được đánh giá cao nhất ($\text{Mean} = 3,89$); MTDL3 (Lễ hội tổ chức hấp dẫn) đạt $\text{Mean} = 3,84$; MTDL5 (Cảnh quan đô thị đẹp) đạt $\text{Mean} = 3,80$; MTDL4 (Môi trường tự nhiên sạch sẽ) đạt $\text{Mean} = 3,78$; MTDL2 (Khí hậu, thời tiết thuận lợi) đạt $\text{Mean} = 3,76$; riêng MTDL1 (Dịch vụ chăm sóc sức khỏe) có $\text{Mean} = 3,70$ và độ lệch chuẩn cao nhất ($0,058$).
- Cơ sở lưu trú: Biến
CSLT1 (Nhiều cơ sở lưu trú cao cấp) đạt $\text{Mean} = 3,94$; CSLT2 (Chất lượng cơ sở lưu trú tốt, tiện nghi cao) đạt $\text{Mean} = 3,87$; CSLT3 (Giá cả thuê hợp lý) đạt $\text{Mean} = 3,79$; CSLT4 (Vị trí view đẹp, thuận tiện) đạt $\text{Mean} = 3,75$ (độ lệch chuẩn $0,818$).
- Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm: Biến
AUMSGT4 (Có nhiều dịch vụ giải trí) đạt điểm cao nhất toàn bộ khảo sát ($\text{Mean} = 4,11$); AUMSGT2 (Cơ sở ăn uống chất lượng tốt) đạt $\text{Mean} = 4,02$; AUMSGT1 (Món ăn địa phương phong phú) đạt $\text{Mean} = 3,95$; AUMSGT3 (Giá cả niêm yết rõ ràng) đạt $\text{Mean} = 3,94$; AUMSGT5 (Thuận tiện mua sắm) đạt $\text{Mean} = 3,88$.
- An toàn điểm đến: Biến
AT1 (Thuận tiện di chuyển tham quan) đạt $\text{Mean} = 3,83$; AT3 (Phương tiện di chuyển an toàn, đa dạng) đạt $\text{Mean} = 3,80$; AT2 (Không xảy ra tình trạng trộm cắp) đạt $\text{Mean} = 3,64$.
- Sự hài lòng chung: Biến
SHL2 (Hài lòng với các hoạt động du lịch) đạt $\text{Mean} = 3,88$; SHL1 (Đà Lạt đáp ứng kỳ vọng) đạt $\text{Mean} = 3,86$; SHL3 (Hài lòng hơn so với nơi khác) đạt $\text{Mean} = 3,77$.
Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và EFA
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Tất cả các thang đo đều có hệ số $\alpha \ge 0,753$, đạt chuẩn tin cậy cao. Có 2 biến quan sát bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item - Total Correlation) $< 0,3$:
- Biến
MTDL1 thuộc thang đo Môi trường du lịch (hệ số tương quan biến tổng = $0,205$).
- Biến
AUMSGT6 thuộc thang đo Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm (hệ số tương quan biến tổng = $0,275$).
| Thang đo nhân tố |
Số biến ban đầu |
Số biến còn lại |
Hệ số Cronbach's Alpha |
| Yếu tố con người (CN) |
6 |
6 |
0,850 |
| Di tích văn hóa lịch sử (VH / LS) |
4 |
4 |
0,779 |
| Môi trường du lịch (MTDL) |
6 |
5 |
0,831 |
| Cơ sở lưu trú (CSLT) |
4 |
4 |
0,790 |
| Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm (AUMSGT) |
6 |
5 |
0,902 |
| An toàn điểm đến (AT / ĐĐ) |
3 |
3 |
0,764 |
| Sự hài lòng của du khách (SHL / HL) |
3 |
3 |
0,753 |
- Kết quả EFA thang đo các nhân tố ảnh hưởng:
- Hệ số $\text{KMO} = 0,830$ ($> 0,5$), chứng minh dữ liệu thích hợp cho phân tích nhân tố.
- Kiểm định Bartlett có giá trị Chi-square ($\chi^2$) = $1653,349$ với $276$ bậc tự do ($df$), mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000$ ($< 0,05$), cho thấy các biến quan sát có tương quan chặt chẽ với nhau trên tổng thể.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện và hiệu chỉnh thang đo chất lượng điểm đến theo mô hình SERVPERF, bổ sung thang đo "Môi trường du lịch" và đưa vào kiểm định sự khác biệt về sự hài lòng theo các biến nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, học vấn, thu nhập).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng cảm nhận của du khách đối với 6 khía cạnh cốt lõi của du lịch Đà Lạt, làm cơ sở thực nghiệm cho các nhà quản trị dịch vụ và cơ quan quản lý du lịch tại địa phương đề ra chính sách nâng cao năng lực phục vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể và định hướng mở rộng nghiên cứu:
- Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện do hạn chế về thời gian và nguồn lực, vì vậy tính đại diện cho toàn bộ tập tổng thể du khách đến Đà Lạt chưa cao.
- Phạm vi đối tượng khảo sát: Mẫu điều tra chủ yếu tập trung vào du khách nội địa tại TP. Hồ Chí Minh, TP. Thủ Đức và TP. Biên Hòa; chưa tiếp cận sâu và mở rộng đối với phân khúc du khách quốc tế.
- Hướng nghiên cứu trong tương lai:
- Mở rộng phạm vi và tăng quy mô mẫu khảo sát, kết hợp các kỹ thuật chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện.
- Thiết lập bảng hỏi đa ngôn ngữ và mở rộng phỏng vấn du khách quốc tế để so sánh sự khác biệt trong cảm nhận giữa khách nội địa và khách nước ngoài.
- Ứng dụng khung thang đo nghiên cứu này để đánh giá và so sánh mức độ hài lòng của du khách tại các điểm đến du lịch khác tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng cụ thể:
- Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành, Kinh tế phát triển khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu định lượng ứng dụng phần mềm SPSS.
- Phần đáng tham khảo nhất:
- Bảng thang đo chi tiết 30 biến quan sát đã qua hiệu chỉnh định tính (Chương 3).
- Quy trình làm sạch dữ liệu và xử lý kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA và ANOVA (Chương 4).
- Hệ thống dữ liệu thứ cấp về chỉ tiêu kinh tế - du lịch tỉnh Lâm Đồng năm 2022 (Chương 2).
- Đối với doanh nghiệp lữ hành và nhà quản lý điểm đến: Cung cấp thông tin tham khảo về các yếu tố du khách đánh giá cao (như sự phong phú của dịch vụ giải trí $\text{Mean} = 4,11$, tính đa dạng của cơ sở lưu trú $\text{Mean} = 3,94$) và các điểm còn hạn chế (như an toàn trộm cắp $\text{Mean} = 3,64$, dịch vụ chăm sóc sức khỏe $\text{Mean} = 3,70$) để tối ưu hóa nguồn lực đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu thực tế thu thập và đưa vào phân tích trong khóa luận là bao nhiêu?
Theo kế hoạch dựa trên quy tắc $5:1$ của Hair et al. (2009) cho 32 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần là 160. Tác giả đã phát ra 320 bảng hỏi, thu về 250 bảng và sau khi làm sạch, gạn lọc thu được chính xác 208 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích trên SPSS 22.0, đạt tỷ lệ phản hồi hợp lệ là 83,2%.
2. Những biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình kiểm định Cronbach's Alpha và lý do loại bỏ là gì?
Có 2 biến quan sát bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item - Total Correlation) nhỏ hơn ngưỡng tiêu chuẩn $0,3$:
- Biến
MTDL1 (Theo Anh/Chị có nhiều dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại Đà Lạt) có hệ số tương quan biến tổng là 0,205.
- Biến
AUMSGT6 (Theo Anh/Chị mô hình dịch vụ ở Đà Lạt độc đáo, khác biệt nơi khác) có hệ số tương quan biến tổng là 0,275.
3. Kết quả kiểm định EFA cho thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng đạt các chỉ số như thế nào?
Kết quả kiểm định tính thích hợp của phân tích nhân tố khám phá EFA đạt:
- Hệ số $\text{KMO} = 0,830$ ($> 0,5$).
- Kiểm định Bartlett có giá trị Chi-square ($\chi^2$) = $1653,349$ với $276$ bậc tự do ($df$).
- Mức ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} = 0,000$ ($< 0,05$).
4. Cơ cấu mẫu khảo sát theo độ tuổi và trình độ học vấn có đặc điểm gì nổi bật?
- Về độ tuổi: Nhóm du khách từ 18 đến 30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 48,6% (101 người); kế tiếp là nhóm từ 31 đến 45 tuổi chiếm 31,3% (65 người); nhóm dưới 18 tuổi chiếm 8,7% (18 người); nhóm từ 46 đến 60 tuổi chiếm 10,1% (21 người); trên 60 tuổi chiếm 1,4% (3 người).
- Về trình độ học vấn: Nhóm có trình độ Đại học chiếm ưu thế tuyệt đối với 61,1% (127 người); trình độ Phổ thông chiếm 14,9% (31 người); Cao đẳng chiếm 12,5% (26 người); Trung cấp chiếm 8,7% (18 người); Sau Đại học chiếm 2,9% (6 người).
5. Biến quan sát nào trong toàn bộ khảo sát được du khách chấm điểm trung bình cao nhất?
Biến quan sát nhận được điểm đánh giá trung bình cao nhất trong toàn bộ nghiên cứu là AUMSGT4 (Đà Lạt có nhiều dịch vụ giải trí) thuộc nhóm nhân tố Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm với điểm $\text{Mean} = 4,11$. Tiếp theo là biến AUMSGT2 (Nhiều cơ sở ăn uống chất lượng tốt) với $\text{Mean} = 4,02$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Trúc Diễm đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách đối với điểm đến thành phố Đà Lạt. Dựa trên mẫu khảo sát 208 du khách hợp lệ, nghiên cứu đã chứng minh độ tin cậy của 6 nhóm nhân tố cấu thành điểm đến gồm Con người, Di tích văn hóa lịch sử, Môi trường du lịch, Cơ sở lưu trú, Dịch vụ ăn uống - giải trí - mua sắm và An toàn điểm đến. Kết quả phân tích định lượng cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các đơn vị quản lý và doanh nghiệp kinh doanh du lịch hoàn thiện chất lượng dịch vụ, củng cố hình ảnh điểm đến Đà Lạt trong tương lai.