đặt vấn đề, lý do chọn lựa đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp được áp dụng, câu hỏi nghiên cứu và cuối cùng là cấu trúc cụ thể của bài khóa luận. Chương 2, tác giả sẽ giới thiệu tổng quan về lý thuyết liên quan và đánh giá sơ lược các nghiên cứu đã được thực hiện trước đó. Những nghiên cứu này có liên quan đến đề tài nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm BIZ MBBank của KHDN tại MB - CN Gia Định. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.
KHÁI QUÁT VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ 2. Khái quát dịch vụ ngân hàng điện tử Dịch vụ ngân hàng điện tử (E - Banking) được hiểu là các nghiệp vụ, các sản phẩm dịch vụ ngân hàng được phân phối trên các kênh điện tử như Internet, điện thoại thông minh, mạng không dây… Hiểu theo nghĩa trực quan, đó là loại dịch vụ ngân hàng được khách hàng thực hiện nhưng không phải đến quầy giao dịch gặp nhân viên ngân hàng. Hiểu theo nghĩa rộng hơn, đây là sự kết hợp giữa một số hoạt động dịch vụ ngân hàng truyền thống với công nghệ thông tin (CNTT) và điện tử viễn thông. E - Banking là một dạng của thương mại điện tử ứng dụng trong hoạt động kinh doanh ngân hàng (Hoàng Nguyên Khai, 2013).
Theo Daniel (1999), Ngân hàng điện tử là việc mà ngân hàng cung cấp những sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng đến khách hàng thông qua các nền tảng phân phối khác nhau như laptop cá nhân và điện thoại thông minh có trình duyệt hoặc phần mềm máy tính để bàn, điện thoại hoặc truyền hình kĩ thuật số. Phát triển dịch vụ E - Banking là xu hướng tất yếu ở nước ta cũng như trên thế giới do CNTT ngày càng phát triển và được ứng dụng rộng rãi lý do từ những hạn chế của giao dịch trực tiếp và tính ưu việt của dịch vụ E - Banking. Đặc biệt do sự cạnh tranh mạnh mẽ của các ngành ngân hàng trong mối quan hệ giữa phát triển khách hàng, tăng nguồn thu với việc không tăng chi phí tương ứng. Lợi ích của E - Banking Sự xuất hiện E - Banking đã mang lợi những sự hữu ích quan trọng đáng kể cho cả bên khách hàng lẫn bên ngân hàng, dưới đây tác giả sẽ trình bày thật ngắn gọn về những lợi ích mà dịch vụ E - Banking mang lại cho các khách hàng.
❖ Sự tiện lợi: • Khách hàng có thể thực hiện các giao dịch ngân hàng mọi lúc mọi nơi, 24/7. • Không cần phải đến quầy giao dịch ngân hàng, tiết kiệm thời gian và chi phí. • Giao dịch nhanh chóng, đơn giản, dễ dàng thực hiện. ❖ Sự an toàn: 7 • Hệ thống E - Banking được áp dụng các biện pháp bảo mật tiên tiến, đảm bảo an toàn cho giao dịch của khách hàng.
• Khách hàng có thể dễ dàng theo dõi, quản lý tài khoản của mình. • Giảm thiểu rủi ro bị giả mạo, lừa đảo. ❖ Đa dạng dịch vụ: • Cung cấp đầy đủ các dịch vụ ngân hàng như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, tiết kiệm, vay vốn,. • Cập nhật các sản phẩm, dịch vụ mới nhất của ngân hàng.
• Cung cấp các dịch vụ tiện ích khác như thanh toán QR code, đặt vé máy bay, khách sạn,. ❖ Ưu đãi: • Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi dành cho khách hàng sử dụng ngân hàng điện tử. • Miễn phí hoặc giảm phí giao dịch. • Nhận thông tin cập nhật về các chương trình khuyến mãi, ưu đãi của ngân hàng.
❖ Cá nhân hóa: • Khách hàng có thể cá nhân hóa giao diện, cài đặt thông báo theo nhu cầu của mình. • Lưu trữ lịch sử giao dịch, quản lý tài khoản dễ dàng. • Trải nghiệm dịch vụ ngân hàng tiện lợi, phù hợp với nhu cầu cá nhân. KHÁI QUÁT VỀ DỊCH VỤ E - BANKING CỦA NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI (SẢN PHẨM BIZ MBBANK) 2.
Giới thiệu về sản phẩm BIZ MBBank BIZ MBBank là ứng dụng ngân hàng số dành cho doanh nghiệp được phát triển bởi MB. Là phần mềm ứng dụng cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính, giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của công ty. BIZ MBBank là chìa khóa dẫn đầu trong kỷ nguyên số cho doanh nghiệp. Trong bối cảnh Ngành ngân hàng Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ, với tốc độ phát triển “đột phá” trong thời đại công nghệ.
Nắm bắt xu hướng này, 8 MBBank đã tiên phong trong việc áp dụng công nghệ cao vào các sản phẩm, dịch vụ, đặc biệt là với BIZ MBBank - nền tảng số toàn diện dành cho doanh nghiệp. Với nền tảng số BIZ MBBank là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp kết nối với mọi dịch vụ tài chính một cách giản đơn, nhanh chóng và hiệu quả. Thông qua các kênh giao dịch điện tử E-Banking và Mobile App, BIZ MBBank mang đến cho doanh nghiệp nhiều lợi ích vượt trội. Lợi ích của sản phẩm BIZ MBBank ✓ Nâng cao hiệu quả hoạt động: Giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình tài chính, tiết kiệm thời gian và chi phí.
✓ Tăng cường khả năng cạnh tranh: Cung cấp cho doanh nghiệp các công cụ và dịch vụ hiện đại để nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường. ✓ Cải thiện trải nghiệm khách hàng: Mang đến cho khách hàng doanh nghiệp trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp, tiện lợi và nhanh chóng. Các sản phẩm và dịch vụ của sản phẩm BIZ MBBank 2. Quản lý tài khoản: o Xem số dư tài khoản, sao kê giao dịch.
o Chuyển tiền trong và ngoài hệ thống MB. o Thanh toán hóa đơn, thuế, phí. o Quản lý bảng lương, chi trả cho nhân viên. o Mở tài khoản thanh toán quốc tế.
Dịch vụ thanh toán: o Thanh toán quốc tế. o Thanh toán QR code. o Mở L/C, thanh toán T/T. o Thu hộ, chi hộ.
o Thanh toán lương cho nhân viên. Dịch vụ tín dụng: o Vay vốn online. o Gửi tiết kiệm online. o Bảo lãnh ngân hàng.
o Mở tài khoản thanh toán quốc tế. Dịch vụ tiện ích: 9 o Theo dõi tỷ giá ngoại tệ. o Tra cứu thông tin doanh nghiệp. o Mua bán ngoại tệ online.
o Cập nhật tin tức kinh tế. o Mở tài khoản chứng khoán. o Mua bảo hiểm online. o Nạp tiền điện thoại, thanh toán internet.
Ngoài ra, BIZ MBBank còn có một số tính năng nổi bật khác như: ✓ Tính năng Smart OTP: Giúp doanh nghiệp tạo mã OTP tự động, nhanh chóng và an toàn. ✓ Tính năng quản lý dòng tiền: Giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý dòng tiền hiệu quả. ✓ Tính năng quản lý chi phí: Giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý chi phí hiệu quả. ✓ Tính năng báo cáo tài chính: Giúp doanh nghiệp theo dõi tình hình tài chính của doanh nghiệp.
✓ Tính năng Smart Business: Cung cấp các giải pháp tài chính toàn diện cho doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. BIZ MBBank là một ứng dụng ngân hàng số được đánh giá cao bởi các doanh nghiệp. Ứng dụng cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính, giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Thuyết hành động hợp lý (TRA) – Theory of Reasoned Action Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) được phát triển lần đầu bởi hai nhà tâm lý học Martin Fishbein và Icek Ajzen vào năm 1967, được xuất phát từ những nghiên cứu về tâm lý học xã hội với các mô hình về sự thuyết phục và các lý thuyết về thái độ.
TRA nhằm giải thích mối quan hệ giữa thái độ, chuẩn chủ quan và ý định hành vi của con người. 10 ❖ Cấu trúc mô hình: Thái độ đối với hành vi Ý định hành vi Hành vi Chuẩn chủ quan Hình 2. Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) Nguồn: Fishbein & Ajzen (1975) Mô hình TRA bao gồm các yếu tố sau: Thái độ đối với hành vi: là mức độ đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân đối với hành vi đó. Chuẩn chủ quan: là nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội để thực hiện hoặc không thực hiện hành vi đó.
Ý định hành vi: là mức độ sẵn sàng của một người để thực hiện một hành vi cụ thể. Hành vi: là hành vi thực tế mà cá nhân thực hiện. TRA là một công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp phân tích hành vi người tiêu dùng hiệu quả. TRA cung cấp cho doanh nghiệp thông tin về thái độ, chuẩn mực xã hội và ý định hành vi của khách hàng, từ đó giúp doanh nghiệp đưa ra những quyết định sáng suốt trong việc phát triển sản phẩm, dịch vụ và chiến lược marketing.
TRA được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau với mục đích: • Hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi con người. • Dự đoán hành vi của con người trong tương lai. • Thiết kế các chiến lược hiệu quả để tác động đến hành vi con người TRA là một mô hình lý thuyết có giá trị, tuy nhiên cũng có một số hạn chế: Để khắc phục những hạn chế này, Ajzen đã phát triển Lý thuyết hành động kế hoạch (TPB) vào năm 1985. TPB bổ sung thêm hai yếu tố vào TRA: kiểm soát hành vi nhận thức và niềm tin hành vi.
Thuyết hành vi dự định (TPB) – Theory of Planned Behaviour Lý thuyết hành vi dự định (TPB) khởi xướng bởi Icek Ajzen vào năm 1991 được phát triển từ lý thuyết hành vi hợp lý (Ajzen và Fishbein, 1975). TPB bổ sung thêm một yếu tố vào TRA là kiểm soát hành vi nhận thức nó khắc phục hạn chế cho là hành vi của con người là hoàn toàn do kiểm soát bởi lý trí. Theo TPB cho rằng ý định hành vi được dự đoán bởi ba yếu tố chính: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức. ❖ Cấu trúc mô hình: Thái độ đối với hành vi Chuẩn chủ Ý định hành vi Hành vi quan Kiểm soát hành vi nhận thức Hình 2.
Mô hình thuyết hành vi dự định (TPB) Nguồn: Icek Ajzen năm (1991) Mô hình TPB bao gồm các yếu tố sau: Thái độ đối với hành vi: là mức độ đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân đối với hành vi đó. Chuẩn chủ quan: là nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội để thực hiện hoặc không thực hiện hành vi đó. Kiểm soát hành vi nhận thức: là mức độ tin tưởng của cá nhân vào khả năng thực hiện hành vi của họ. Ý định hành vi: là mức độ sẵn sàng của một người để thực hiện một hành vi cụ thể.