Những Vấn Đề Pháp Lý Trong Giai Đoạn Tiền Công Ty Theo Pháp Luật Việt Nam

Luận văn thạc sĩ VNU LS phân tích các vấn đề pháp lý trong giai đoạn tiền công ty theo pháp luật Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

109
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN TỔNG QUÁT VỀ GIAI ĐOẠN TIỀN CÔNG TY

1.1. Khái niệm, bản chất và đặc điểm pháp lý của giai đoạn tiền công ty

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ GIAI ĐOẠN TIỀN CÔNG TY

2.1. Thực trạng xây dựng pháp luật công ty ở Việt Nam

2.2. Thực trạng điều chỉnh pháp luật về giai đoạn tiền công ty ở Việt Nam

2.3. Các quy định pháp luật về giai đoạn tiền công ty

2.4. Các giao dịch tiền công ty

2.5. Điều kiện đối với giao dịch tiền công ty

2.6. Hệ quả pháp lý của giao dịch tiền công ty

2.7. Vấn đề chủ thể trong giai đoạn tiền công ty

2.8. Giao dịch tiền công ty vô hiệu

2.9. Nguyên nhân vô hiệu và việc xử lý giao dịch tiền công ty vô hiệu

2.10. Một số tranh chấp tiền công ty

3. CHƯƠNG 3: KIẾN NGHỊ KHUNG PHÁP LUẬT LIÊN QUAN ĐẾN GIAI ĐOẠN TIỀN CÔNG TY

3.1. Quan niệm về khung pháp luật liên quan đến giai đoạn tiền công ty

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Những Vấn Đề Pháp Lý Trong Giai Đoạn Tiền Công Ty

Giai đoạn tiền công ty là một phần quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của một công ty. Đây là thời kỳ mà các nhà đầu tư, sáng lập viên cần chuẩn bị các điều kiện pháp lý cần thiết để thành lập công ty. Tuy nhiên, tại Việt Nam, vấn đề này vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Các quy định pháp luật hiện hành về giai đoạn này còn thiếu sót, dẫn đến nhiều khó khăn trong việc thực hiện các giao dịch tiền công ty.

1.1. Khái Niệm Về Giai Đoạn Tiền Công Ty

Giai đoạn tiền công ty được hiểu là thời kỳ trước khi công ty chính thức được thành lập. Trong giai đoạn này, các sáng lập viên thực hiện các giao dịch cần thiết để chuẩn bị cho việc thành lập công ty, bao gồm việc ký kết các hợp đồng, thỏa thuận và chuẩn bị các giấy tờ pháp lý. Điều này rất quan trọng để đảm bảo rằng công ty có thể hoạt động hợp pháp ngay khi được thành lập.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Giai Đoạn Tiền Công Ty

Giai đoạn tiền công ty không chỉ là bước đệm cho việc thành lập công ty mà còn ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của công ty sau này. Nếu không chuẩn bị kỹ lưỡng trong giai đoạn này, công ty có thể gặp phải nhiều rủi ro pháp lý, dẫn đến tranh chấp và khó khăn trong hoạt động kinh doanh.

II. Những Vấn Đề Pháp Lý Chính Trong Giai Đoạn Tiền Công Ty

Trong giai đoạn tiền công ty, có nhiều vấn đề pháp lý cần được giải quyết. Các vấn đề này bao gồm việc đăng ký doanh nghiệp, ký kết hợp đồng, và trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan. Việc hiểu rõ các vấn đề này sẽ giúp các sáng lập viên tránh được những rủi ro không đáng có.

2.1. Đăng Ký Doanh Nghiệp Và Giấy Phép Kinh Doanh

Đăng ký doanh nghiệp là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong giai đoạn tiền công ty. Các sáng lập viên cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện các thủ tục theo quy định của pháp luật để được cấp giấy phép kinh doanh. Việc này không chỉ giúp công ty hoạt động hợp pháp mà còn bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư.

2.2. Trách Nhiệm Pháp Lý Của Các Sáng Lập Viên

Trong giai đoạn tiền công ty, các sáng lập viên có trách nhiệm pháp lý đối với các giao dịch mà họ thực hiện. Nếu các giao dịch này không hợp pháp hoặc không đúng quy định, các sáng lập viên có thể phải chịu trách nhiệm cá nhân về các khoản nợ và nghĩa vụ của công ty sau này.

III. Các Giao Dịch Tiền Công Ty Và Quy Định Pháp Luật

Các giao dịch tiền công ty là những hoạt động pháp lý mà các sáng lập viên thực hiện trước khi công ty chính thức được thành lập. Những giao dịch này cần tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của chúng.

3.1. Phân Loại Các Giao Dịch Tiền Công Ty

Các giao dịch tiền công ty có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm hợp đồng thành lập công ty, hợp đồng giữa các sáng lập viên và bên thứ ba, và các giao dịch khác liên quan đến việc chuẩn bị thành lập công ty. Mỗi loại giao dịch đều có những quy định pháp luật riêng cần được tuân thủ.

3.2. Hệ Quả Pháp Lý Của Giao Dịch Tiền Công Ty

Hệ quả pháp lý của các giao dịch tiền công ty rất quan trọng. Nếu một giao dịch không hợp pháp hoặc không đúng quy định, nó có thể dẫn đến việc giao dịch đó bị vô hiệu. Điều này có thể gây ra nhiều khó khăn cho các sáng lập viên và ảnh hưởng đến sự tồn tại của công ty sau này.

IV. Thực Trạng Pháp Luật Về Giai Đoạn Tiền Công Ty Tại Việt Nam

Thực trạng pháp luật về giai đoạn tiền công ty tại Việt Nam hiện nay còn nhiều hạn chế. Các quy định pháp luật chưa đầy đủ và thiếu tính đồng bộ, dẫn đến nhiều khó khăn cho các sáng lập viên trong việc thực hiện các giao dịch tiền công ty.

4.1. Những Thiếu Sót Trong Quy Định Pháp Luật

Nhiều quy định pháp luật hiện hành về giai đoạn tiền công ty còn thiếu sót, không rõ ràng và không đầy đủ. Điều này dẫn đến việc các sáng lập viên gặp khó khăn trong việc thực hiện các giao dịch và bảo vệ quyền lợi của mình.

4.2. Tình Hình Thực Tiễn Về Giai Đoạn Tiền Công Ty

Tình hình thực tiễn cho thấy, nhiều sáng lập viên chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của giai đoạn tiền công ty. Điều này dẫn đến việc họ không chuẩn bị kỹ lưỡng, gây ra nhiều rủi ro pháp lý trong quá trình thành lập công ty.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Khung Pháp Luật Về Giai Đoạn Tiền Công Ty

Để cải thiện tình hình pháp luật về giai đoạn tiền công ty, cần có những giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp luật hiện hành. Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các sáng lập viên mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các công ty tại Việt Nam.

5.1. Đề Xuất Các Quy Định Mới

Cần xây dựng và ban hành các quy định mới rõ ràng và cụ thể hơn về giai đoạn tiền công ty. Điều này sẽ giúp các sáng lập viên dễ dàng thực hiện các giao dịch và bảo vệ quyền lợi của mình.

5.2. Tăng Cường Đào Tạo Và Tuyên Truyền

Cần tăng cường công tác đào tạo và tuyên truyền về giai đoạn tiền công ty cho các sáng lập viên. Việc này sẽ giúp họ nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của giai đoạn này và chuẩn bị tốt hơn cho việc thành lập công ty.

VI. Kết Luận Về Những Vấn Đề Pháp Lý Trong Giai Đoạn Tiền Công Ty

Giai đoạn tiền công ty là một phần không thể thiếu trong quá trình hình thành và phát triển của một công ty. Việc hiểu rõ các vấn đề pháp lý trong giai đoạn này sẽ giúp các sáng lập viên tránh được nhiều rủi ro và khó khăn trong tương lai. Cần có những cải cách và hoàn thiện khung pháp luật để bảo vệ quyền lợi của các sáng lập viên và thúc đẩy sự phát triển của các công ty tại Việt Nam.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Giai Đoạn Tiền Công Ty

Giai đoạn tiền công ty không chỉ là bước đệm cho việc thành lập công ty mà còn ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của công ty sau này. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong giai đoạn này là rất cần thiết.

6.2. Hướng Đi Tương Lai Cho Giai Đoạn Tiền Công Ty

Cần có những chính sách và quy định pháp luật phù hợp để hỗ trợ các sáng lập viên trong giai đoạn tiền công ty. Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các công ty tại Việt Nam trong tương lai.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu ls những vấn đề pháp lý trong giai đoạn tiền công ty theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN TỔNG QUÁT VỀ GIAI ĐOẠN TIỀN CÔNG TY 1. Khái niệm, bản chất và đặc điểm pháp lý của giai đoạn tiền công ty 1. Khái niệm và bản chất pháp lý của công ty Công ty là một định chế quan trọng trong thời buổi cạnh tranh toàn cầu, không chỉ tác động đến đời sống kinh tế - xã hội mà còn là vấn đề được quan tâm đặc biệt trong khoa học pháp lý. Có rất nhiều lý thuyết lý giải cho sự xuất hiện của công ty.

Tuy nhiên, dưới giác độ kinh tế và luật pháp, có quan điểm chung cho rằng “công ty xuất hiện bởi vì đó chính là “công cụ” giúp các nhà đầu tư giảm thiểu được rủi ro và chi phí giao dịch trong thực hiện hoạt động kinh doanh” [3]. Ngày nay, công ty được xem là loại hình doanh nghiệp phổ biến và được ưa chuộng nhất trong hầu hết các quốc gia trên thế giới.1 Khái niệm công ty Công ty xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ XIX ở châu Âu. Tuỳ từng cách tiếp cận, khái niệm công ty cũng được nhìn nhận khác nhau. Nhìn từ góc độ kinh tế, công ty là một tổ chức kinh tế được thành lập nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận và lấy hoạt động kinh doanh làm ngành nghề chính.

Nó chỉ mang tính chất như một vỏ bọc hình thức để hợp pháp hoá các giao dịch, chi phí và hoạt động kinh doanh của thành viên công ty, “là một cái áo khoác để thực hiện ý tưởng kinh doanh” [25, tr. Dưới góc độ kinh tế luật, Ronald Coase – nhà kinh tế học nổi tiếng đã có một khái niệm trở thành kinh điển về doanh nghiệp. Coase phát biểu: “doanh nghiệp là một sự thể hiện cao cấp của hợp đồng giữa các thành viên của doanh nghiệp đó”, và rằng – “các thành viên cần phải tập hợp lại với nhau để chung vốn, chung sức cạnh tranh” [23, tr. Khi doanh nghiệp được thành lập, chi phí giao dịch giữa các thành viên cũng như giữa các doanh nghiệp với nhau cũng sẽ giảm, từ đây sức cạnh tranh tăng lên.

Như vậy, chi phí giao dịch 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com chính là vấn đề cốt lõi về mặt kinh tế của khái niệm doanh nghiệp nói chung và công ty nói riêng. Vấn đề “tư cách pháp nhân” của công ty hầu như không được quan tâm đúng mức. Nhìn từ góc độ pháp lý, công ty là một chủ thể pháp luật, được tạo nên bởi một sự kiện pháp lý, có nghề nghiệp kinh doanh và hoạt động với tư cách một chủ thể độc lập. Theo đó, công ty được xác lập bằng thủ tục thành lập và đăng ký kinh doanh, có năng lực chủ thể để tham gia các quan hệ pháp luật và có quyền tự chủ trong các hoạt động kinh doanh.

Luật pháp của nhiều nước trên thế giới cũng đưa ra những định nghĩa về công ty. Bộ luật Dân sự Cộng hoà Pháp định nghĩa” Công ty là một hợp đồng mà thông qua đó hai hay nhiều người thỏa thuận với nhau sử dụng tài sản hay khả năng của mình vào một hoạt động chung nhằm chia lợi nhuận thu được qua hoạt động đó”. Luật của bang Georgia - Mỹ lại đưa ra khái niệm “Một công ty là một pháp nhân được tạo ra bởi luật định nhằm một mục đích chung nào đó nhưng có thời hạn về thời gian tồn tại, về quyền hạn, về nghĩa vụ và các hoạt động được ấn định trong điều lệ”. Bộ luật Thương mại Thái Lan thì quy định “Hợp đồng thành lập công ty hay công ty là hợp đồng, theo đó hai hay nhiều cá nhân thoả thuận cùng nhau thực hiện công việc chung, trên nguyên tắc cùng chia sẻ lợi nhuận có được từ công việc đó”.

Với pháp luật Cộng hoà liên bang Đức, công ty được hiểu “là sự liên kết của hai hay nhiều cá nhân hoặc pháp nhân bằng một sự kiện pháp lý nhằm tiến hành các hoạt động để đạt một mục tiêu chung nào đó”. Ở Việt Nam, khái niệm công ty cũng được quan tâm và đưa ra từ thời Pháp thuộc. Điều 1452 Bộ luật Trung phần 1936 định nghĩa “Công ty là một khế ước do hai hay nhiều người thoả thuận cùng xuất tài sản, góp lại, chung nhau để lấy lợi chia nhau”. Khái niệm này ghi nhận rõ nét quan điểm xem công ty là một hợp đồng.

7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đến Luật Công ty 1990, khái niệm về công ty được nêu tại điều 2 “Công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, gọi chung là công ty, là doanh nghiệp trong đó các thành viên cùng góp vốn, cùng chia nhau lợi nhuận, cùng chịu lỗ tương ứng với phần vốn góp và chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi phần vốn góp của mình góp vào công ty”. Có thể thấy ở giai đoạn này, luật công ty của Việt Nam chỉ nhìn nhận hai loại hình chủ yếu được gọi là công ty đó là công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, trong khi hợp danh là một loại hình công ty đã tồn tại lâu đời và được ghi nhận ở hầu khắp các quốc gia lại chưa được đề cập đến. Đây có thể xem là một điểm thiếu sót của các nhà làm luật, dẫn đến khái niệm về công ty bị bó hẹp trong phạm vi các loại hình. Hiện nay, khái niệm “công ty” không còn được đề cập trong các văn bản luật như Luật doanh nghiệp hay Luật Thương mại.

Các nhà làm luật xem xét công ty là một loại hình doanh nghiệp và chỉ đưa ra khái niệm tổng quát về doanh nghiệp. Theo đó, “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh” [19, điều 4]. Định nghĩa này cho thấy chỉ những chủ thể kinh doanh thoả mãn những điều kiện trên mới có tư cách doanh nghiệp. Công ty là một loại hình doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ những điều kiện trên, và còn có những đặc điểm đặc thù: (i) là pháp nhân, (ii) tách biệt và là chủ thể pháp lý độc lập với chủ sở hữu, (iii) trách nhiệm hữu hạn của chủ sở hữu công ty, cổ phần hay phần vón góp là chuyển nhượng được, (v) quản lý tập trung và thống nhất [3, tr.2 Bản chất pháp lý của công ty Xét về bản chất pháp lý của công ty, hiện có nhiều quan điểm khác nhau.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận công ty với tư cách một chủ thể pháp lý, là “người” 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com do pháp luật tạo ra. “Luật pháp đã trao cho công ty quyền năng giống như một cá nhân thực hiện các công việc kinh doanh cho chính mình” [3,tr.7] Các nước theo truyền thống Civil Law (Họ pháp luật La Mã - Đức) xem bản chất pháp lý của công ty là hợp đồng. Trong khi các nước Common Law (Họ pháp luật Anh Mỹ), điển hình là Hoa Kỳ, phát triển rất nhiều học thuyết khác nhau về bản chất pháp lý của công ty. Có thể kể ra một số học thuyết như sau: Học thuyết hư cấu hay thực thể nhân tạo – xem công ty là một pháp nhân hay một thực thể nhân tạo được thiết lập bởi nhà chức trách; học thuyết thừa nhận hay học thuyết nhượng quyền – xem sự tồn tại của công ty bởi sự nhượng bộ của nhà nước; học thuyết hiện thực – xem nhân tính của công ty là sự thừa nhận các lợi ích nhóm như một hiện tượng thực tế đã tồn tại; học thuyết doanh nghiệp - nhấn mạnh tới doanh nghiệp thương mại cơ bản, không nhấn mạnh tới thực thể - sự liên kết của những thực thể cấu thành; học thuyết biểu tượng – xem công ty là một biểu tượng cho sự liên kết của những cá nhân tạo thành công ty có nhân tính nhóm; học thuyết mối liên hệ hợp đồng – xem công ty là một giả tưởng pháp lý bao gồm một mạng lưới các quan hệ giữa các cá nhân; học thuyết hợp đồng - công ty là hợp đồng.

Các học thuyết khác nhau về bản chất của công ty đã góp phần cho việc giải thích khái niệm hiện đại về công ty nhưng mỗi học thuyết chỉ chiếm một vị trí nhất định trong việc giải thích này và không bao trùm toàn bộ[8] Thực tiễn cho thấy, học thuyết hợp đồng được sử dụng rộng rãi ở các nước để xử lý các mối quan hệ pháp lý giữa các thành viên trong công ty với nhau và giữa thành viên với công ty. “Việc xem công ty là một hợp đồng là một quan niệm nghiêng về tính chất pháp lý của công ty” [8]. Quan điểm này cũng được xem xét trên nguyên tắc thừa nhận những nội dung hạt nhân của học thuyết tự do ý chí, theo đó, “cơ sở phát sinh nghĩa vụ của mọi hành vi pháp lý (trong đó có thành lập công ty) là tự do ý chí của chủ thể” [21, tr. 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tuy nhiên, quan điểm này lại trở nên bất lực trong việc giải thích bản chất của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, bởi không ai lại tự đi lập hội và ký hợp đồng với chính bản thân mình.

Lúc này, chúng ta lại cần viện dẫn đến quan điểm về bản chất công ty của các nước theo truyền thống Common law. Theo đó, công ty đơn giản là một pháp nhân hay một thực thể nhân tạo được thiết lập bởi nhà chức trách. Khi được thành lập theo đúng các thủ tục luật định, công ty tồn tại độc lập với người lập ra nó, bất kể số lượng thành viên là bao nhiêu. Công ty, trong án lệ của Mỹ, theo lời của Chánh án Toà án Tối cao John Marshall “là một thứ được người ta tạo ra, không thấy được, không sờ được, và chỉ tồn tại theo những quy định của luật pháp.

Thuần tuý là một sản phẩm của luật pháp. Nó chỉ mang những tính chất mà văn bản lập nên nó đặt vào nó, hoặc được nêu một cách rõ ràng, hoặc vì có liên quan đến sự tồn tại của chính nó. Những tính chất đó đã được tính toán kỹ để giúp nó đạt mục tiêu mà vì đó nó được lập ra. Một trong số những tính chất quan trọng nhất của nó là tính bất tử, và - nếu có thể nói được – tính con người; một tính chất mà nhờ đó sự kế tục vĩnh cửu của nhiều người được coi như nhau, và do đó có thể hành động như một con người”.

Ở Việt Nam hiện nay, hầu hết các luật gia coi công ty là một chủ thể kinh doanh, nghĩa là một “định chế”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ