Các Nhân Tố Tác Động Đến Quyết Định Tham Gia Chương Trình Đào Tạo Kỹ Năng Mềm

Chuyên khảo phân tích Luận văn các nhân tố tác động đến quyết định tham gia chương trình đào tạo kỹ năng mềm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Tp. HCM

Chuyên ngành

Đào Tạo Kỹ Năng Mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

106
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Nhận diện vấn đề nghiên cứu

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Kết cấu của luận văn

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

1.4.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát

1.4.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6.1. Đối tượng nghiên cứu

1.6.2. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

2.1. Lý thuyết về dịch vụ

2.1.1. Khái niệm dịch vụ

2.1.2. Khái niệm Marketing dịch vụ

2.2. Lý thuyết về kỹ năng mềm

2.2.1. Sơ lược về kỹ năng mềm

2.2.2. Tầm quan trọng của kỹ năng mềm

2.3. Các mô hình nghiên cứu liên quan đến hành vi người tiêu dùng

2.3.1. Các mô hình nghiên cứu có liên quan

2.3.1.1. Thuyết hành động hợp lý - Theory of Reasoned Action (TRA)
2.3.1.2. Thuyết hành vi dự định – Theory of Planned Behaviour (TPB)

2.3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

2.3.2.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất
2.3.2.2. Các giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng về thị trường đào tạo kĩ năng mềm hiện nay

3.2. Thiết kế nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.2. Nghiên cứu định lượng

3.3. Qui trình nghiên cứu

3.4. Mẫu dữ liệu nghiên cứu

3.5. Thiết kế bảng câu hỏi

3.6. Xây dựng thang đo

3.7. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.8. Kiểm định thang đo

3.9. Đánh giá trị hội tụ và giá trị phân biệt

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thông tin mô tả chung về đối tượng nghiên cứu

4.2. Về giới tính, độ tuổi

4.3. Về thu nhập, trình độ, nghề nghiệp

4.4. Kết quả thống kê mô tả các biến định lượng

4.5. Chất lượng dịch vụ và giá cả

4.6. Sự quyết định của học viên

4.7. Kiểm định và đánh giá thang đo

4.8. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo (Cronbach alpha)

4.9. Thang đo quyết định tham gia chương trình kỹ năng mềm

4.10. Thang đo chi phí và sự quyết định

4.11. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.12. Thang đo quyết định tham gia chương trình kỹ năng mềm

4.13. Thang đo sự quyết định của học viên

4.14. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu

4.15. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Ý nghĩa của nghiên cứu

5.2. Đề xuất các kiến nghị

5.2.1. Nâng cao nhận thức của học viên đối với kỹ năng mềm

5.2.2. Nâng cao chất lượng và thương hiệu của diễn giả

5.2.3. Phối hợp với các đơn vị giáo dục khác để đẩy mạnh chương trình đến học viên

5.2.4. Nâng cao chất lượng các chương trình đào tạo từ hình thức đến nội dung

5.2.5. Hình thành các đơn vị liên quan, phụ trách các hoạt động và hỗ trợ công tác truyền thông và đào tạo

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyết Định Tham Gia Chương Trình Kỹ Năng Mềm

Thị trường đào tạo kỹ năng mềm đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của kỹ năng mềm trong công việc và cuộc sống. Điều này dẫn đến việc họ chưa đưa ra quyết định tham gia các chương trình đào tạo một cách chủ động. Nghiên cứu này sẽ khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định này, từ đó giúp các đơn vị đào tạo xây dựng chiến lược tiếp cận hiệu quả hơn. Theo kết quả khảo sát sinh viên từ các nguồn thông tin của các trường ĐH Quốc gia Tp. HCM, ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp. HCM và ĐH Nông lâm Tp. HCM cùng khảo sát của Trung tâm Dự báo nguồn nhân lực và Thông tin thị trường lao động Tp. HCM (Falmi) với số lượng trên 25.000 sinh viên, nhiều kết quả cho thấy sinh viên còn coi nhẹ các kỹ năng. Chỉ 10% sinh viên cho rằng cần kỹ năng mềm và 7% sinh viên cho rằng cần kỹ năng thực hành để được tuyển dụng và làm việc hiệu quả.

1.1. Thực Trạng Thị Trường Đào Tạo Kỹ Năng Mềm Hiện Nay

Thị trường đào tạo kỹ năng mềm đang chứng kiến sự gia tăng về số lượng các đơn vị cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo và sự phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường lao động vẫn là một vấn đề cần được quan tâm. Nhiều chương trình đào tạo còn mang tính lý thuyết, thiếu tính thực hành và chưa đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng. Theo thông tin mới nhất công bố chiều 24-12, số cử nhân, thạc sĩ thất nghiệp cả nước là 225.500 người, tăng thêm 26.100 người so với quý 2-1015.

1.2. Nhận Thức Của Học Viên Về Tầm Quan Trọng Của Kỹ Năng Mềm

Nhiều học viên vẫn chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của việc học kỹ năng mềm đối với sự nghiệp và cuộc sống cá nhân. Họ thường coi trọng kiến thức chuyên môn hơn là các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Điều này dẫn đến việc họ chưa đầu tư đúng mức vào việc phát triển các kỹ năng này. Bằng chứng là rất nhiều ứng viên hiện nay chưa quan tâm đúng mức đến việc trang bị cho mình những kỹ năng mềm liên quan đến công việc cũng như đánh giá đúng tầm quan trọng và vai trò của kỹ năng mềm trong quá trình tìm việc.

II. Vấn Đề Thiếu Động Lực Tham Gia Khóa Học Kỹ Năng Mềm

Một trong những thách thức lớn nhất đối với các đơn vị đào tạo kỹ năng mềm là làm thế nào để tạo động lực cho học viên tham gia các khóa học. Nhiều người cảm thấy e ngại về chi phí khóa học kỹ năng mềm, thời gian đào tạo hoặc đơn giản là không tin vào hiệu quả của các chương trình này. Cần có những giải pháp để giải quyết những rào cản này và khuyến khích mọi người chủ động hơn trong việc phát triển sự phát triển kỹ năng mềm của bản thân. Chính vì thế, rất nhiều ứng viên tiềm năng đã bị loại bỏ ngay từ vòng phỏng vấn hoặc gởi hồ sơ do họ không tạo ra được bất kỳ ấn tượng và sự khác biệt nào.

2.1. Rào Cản Về Chi Phí Và Thời Gian Đào Tạo Kỹ Năng Mềm

Chi phí khóa học kỹ năng mềm có thể là một rào cản lớn đối với nhiều người, đặc biệt là sinh viên mới ra trường hoặc những người có thu nhập thấp. Bên cạnh đó, thời gian đào tạo cũng là một yếu tố cần cân nhắc, đặc biệt đối với những người đã đi làm và có quỹ thời gian hạn hẹp.

2.2. Thiếu Niềm Tin Vào Hiệu Quả Của Chương Trình Đào Tạo

Một số người có thể cảm thấy hoài nghi về hiệu quả thực tế của các chương trình đào tạo kỹ năng mềm. Họ có thể cho rằng các kỹ năng này chỉ có thể được học hỏi thông qua kinh nghiệm thực tế và không thể được dạy trong một khóa học ngắn hạn.

2.3. Khó Khăn Trong Việc Ứng Dụng Kỹ Năng Mềm Vào Thực Tế

Ngay cả khi đã tham gia các khóa học, nhiều người vẫn gặp khó khăn trong việc ứng dụng kỹ năng mềm vào thực tế công việc và cuộc sống. Điều này có thể do thiếu cơ hội thực hành, thiếu sự hướng dẫn cụ thể hoặc do môi trường làm việc không khuyến khích việc sử dụng các kỹ năng này.

III. Cách Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Quyết Định Học Kỹ Năng Mềm

Nhiều yếu tố ảnh hưởng quyết định học kỹ năng mềm, bao gồm yếu tố cá nhân, yếu tố xã hội và yếu tố liên quan đến chương trình đào tạo. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các đơn vị đào tạo xây dựng các chương trình phù hợp và hiệu quả hơn. Các yếu tố chủ quan vi mô đến từ chính những người lao động trong quá trình tìm kiếm việc làm như thiếu sự chủ động, đặc biệt là những kỹ năng sống cơ bản như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, v.v…

3.1. Yếu Tố Cá Nhân Động Lực Tham Gia Khóa Học Kỹ Năng Mềm

Động lực tham gia khóa học kỹ năng mềm có thể xuất phát từ nhu cầu phát triển bản thân, mong muốn thăng tiến trong công việc hoặc đơn giản là muốn cải thiện các mối quan hệ cá nhân. Mức độ động lực này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tham gia và sự thành công của học viên trong khóa học.

3.2. Yếu Tố Xã Hội Tầm Quan Trọng Của Kỹ Năng Mềm Trong Công Việc

Nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng mềm trong công việc và cuộc sống xã hội cũng là một yếu tố quan trọng. Khi mọi người nhận thấy rằng các kỹ năng này là cần thiết để thành công, họ sẽ có xu hướng đầu tư vào việc phát triển chúng.

3.3. Yếu Tố Chương Trình Đánh Giá Chương Trình Đào Tạo Kỹ Năng Mềm

Chất lượng và uy tín của chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, nội dung khóa học và phương pháp giảng dạy cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định tham gia của học viên. Đánh giá chương trình đào tạo kỹ năng mềm cần khách quan và dựa trên các tiêu chí cụ thể.

IV. Phương Pháp Nâng Cao Quyết Định Tham Gia Đào Tạo Kỹ Năng Mềm

Để khuyến khích mọi người tham gia các chương trình đào tạo kỹ năng mềm, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía các đơn vị đào tạo, nhà tuyển dụng và bản thân mỗi cá nhân. Các đơn vị đào tạo cần nâng cao chất lượng chương trình, nhà tuyển dụng cần đánh giá cao kỹ năng mềm của ứng viên, và mỗi cá nhân cần chủ động hơn trong việc phát triển bản thân. Đó cũng chính là lý do để tôi quyết định thực hiện đề tài: “Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia chương trình đào tạo kỹ năng mềm”.

4.1. Nâng Cao Chất Lượng Chương Trình Đào Tạo Kỹ Năng Mềm

Các chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường lao động, có tính thực hành cao và được giảng dạy bởi đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm. Cần có sự đổi mới về phương pháp đào tạo kỹ năng mềm để tạo sự hứng thú cho học viên.

4.2. Tăng Cường Truyền Thông Về Lợi Ích Của Việc Học Kỹ Năng Mềm

Cần có những chiến dịch truyền thông hiệu quả để nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của việc học kỹ năng mềm đối với sự nghiệp và cuộc sống cá nhân. Các câu chuyện thành công của những người đã phát triển kỹ năng mềm có thể là nguồn cảm hứng lớn.

4.3. Tạo Điều Kiện Thuận Lợi Cho Việc Học Kỹ Năng Mềm

Cần có những chính sách hỗ trợ về tài chính và thời gian để tạo điều kiện thuận lợi cho mọi người tham gia các chương trình đào tạo kỹ năng mềm. Các khóa học kỹ năng mềm online và offline cần được tổ chức một cách linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng học viên.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kỹ Năng Mềm Và Thành Công Trong Sự Nghiệp

Kỹ năng mềm và thành công trong sự nghiệp có mối quan hệ mật thiết với nhau. Những người có kỹ năng mềm tốt thường có khả năng giao tiếp hiệu quả, làm việc nhóm tốt, giải quyết vấn đề sáng tạo và thích ứng nhanh với sự thay đổi. Điều này giúp họ đạt được nhiều thành công hơn trong công việc. Giúp nhà quản trị thấy rõ tình hình hoạt động của dịch vụ đào tạo kỹ năng mềm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh trong thời điểm hiện tại.

5.1. Kỹ Năng Mềm Trong Quản Lý Và Lãnh Đạo

Kỹ năng mềm trong quản lý và lãnh đạo là yếu tố then chốt để xây dựng một đội ngũ làm việc hiệu quả và tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Các nhà quản lý cần có khả năng giao tiếp, truyền cảm hứng, ủy quyền và giải quyết xung đột một cách hiệu quả.

5.2. Kỹ Năng Mềm Trong Bán Hàng Và Dịch Vụ Khách Hàng

Kỹ năng mềm trong bán hàng và dịch vụ khách hàng giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng, tạo sự tin tưởng và tăng doanh số bán hàng. Các nhân viên bán hàng cần có khả năng lắng nghe, thấu hiểu nhu cầu của khách hàng và giải quyết các vấn đề một cách chuyên nghiệp.

VI. Kết Luận Xu Hướng Đào Tạo Kỹ Năng Mềm Trong Tương Lai

Thị trường đào tạo kỹ năng mềm sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai, với sự xuất hiện của nhiều hình thức đào tạo mới và sự ứng dụng của công nghệ vào quá trình giảng dạy. Các đơn vị đào tạo cần liên tục đổi mới và cập nhật chương trình để đáp ứng nhu cầu kỹ năng mềm của thị trường lao động. Kết quả của luận văn là tài liệu tham khảo cho các nhà quản trị Marketing biết rõ hơn về tình hình thực tế của thị trường cung ứng dịch vụ đào tạo kỹ năng,. Ngoài ra, các đề xuất trong luận văn đều là những chiến lược khả thi và có thể đem lại hiệu quả cao cho hoạt động kinh doanh dịch vụ đào tạo kỹ năng mềm.

6.1. Xu Hướng Đào Tạo Kỹ Năng Mềm Online Và Blended Learning

Xu hướng đào tạo kỹ năng mềm online và blended learning (kết hợp giữa online và offline) sẽ ngày càng phổ biến, giúp học viên có thể học tập một cách linh hoạt và tiết kiệm chi phí.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Vào Đào Tạo Kỹ Năng Mềm

Các công nghệ như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ được ứng dụng rộng rãi trong đào tạo kỹ năng mềm, giúp tạo ra những trải nghiệm học tập sống động và hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Chương một đã trình bày các nội dung về lý do nghiên cứu của đề tài, tổng quan về tình hình nghiên cứu của đề tài, mục tiêu; câu hỏi; đối tượng và phạm vi 5 nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, kết cấu của nghiên cứu. Chương tiếp theo, chương hai sẽ trình bày về các cơ sở lý thuyết của nghiên cứu. 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 2.1 Lý thuyết về dịch vụ 2.1 Khái niệm dịch vụ Dịch vụ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân thông qua việc tạo ra giá trị đóng góp cho nền kinh tế của quốc gia. Nhận ra tầm quan trọng của dịch vụ, các nhà nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào nghiên cứu lĩnh vực này từ đầu thập niên 1980.

Dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong nhiều lĩnh vực và có rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ. Theo định nghĩa của hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), dịch vụ là những hoạt động mang tính vô hình nhằm thỏa mãn những nhu cầu, mong muốn của khách hàng, theo đó dịch vụ không nhất thiết là sản phẩm hữu hình. Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2008), dịch vụ là thực hiện những gì mà doanh nghiệp đã hứa hẹn nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng và thị trường. Đinh Tiên Minh (2012), dịch vụ là hành vi (deeds); là tiến trình (processes); là sự vận hành (performances).

Dịch vụ là một dạng sản phẩm vô hình mà ta không thể cảm nhận được bằng những hành vi như sờ, nhìn, ngửi,. Dịch vụ là toàn bộ các hoạt động kinh tế mà kết quả của nó không hữu hình. Cũng giống như sản phẩm hữu hình, dịch vụ (sản phẩm vô hình) là kết quả đầu ra của một quá trình hay một hoạt động nào đó. Tuy nhiên, do tính chất vô hình của nó nên dịch vụ được định nghĩa là “kết quả của một quá trình hay một hoạt động nào đó nhưng không thể nhìn thấy được, không đo được và không đếm được”.

Nguyễn Đình Phan – TS. Đặng Ngọc Sự (2012), bên cạnh đó cũng có rất nhiều định nghĩa, quan niệm khác nhau về dịch vụ như: Theo quan điểm truyền thống: dịch vụ là những gì không phải nuôi trồng và không phải sản xuất. Như vậy, dịch vụ bao gồm các lĩnh vực hoạt động như: khách sạn, tư vấn, giáo dục – đào tạo, tài chính, ngân hàng, dịch vụ công, v.Theo cách hiểu phổ biến: dịch vụ là hoạt động mà sản phẩm của nó là vô hình. Nó giải quyết các mối quan hệ với khách hàng hay với tài sản do khách hàng sở hữu mà không có sự chuyển giao quyền sở hữu.

Trong kinh tế học, dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất. Có những sản phẩm thiên về sản phẩm hữu hình và những 7 sản phẩm thiên hẳn về sản phẩm dịch vụ, tuy nhiên đa số là những sản phẩm nằm trong khoảng giữa sản phẩm hàng hóa dịch vụ. Trong marketing, Philip Kotler định nghĩa dịch vụ như sau: “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia mà chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất”.

Valarie A Zeithaml và Mary J Bitner (2000, dẫn theo Đỗ Tiến Hòa, 2007) thì dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Philip Kotler & Armstrong (2004, dẫn theo Nguyễn Văn Lâm, 2011) cho rằng dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ hợp tác lâu dài với khách hàng.2 Khái niệm Marketing dịch vụ Marketing dịch vụ được phát triển trên cơ sở thừa kế những kết quả của Marketing hàng hóa. Marketing dịch vụ là sự thích nghi lý thuyết hệ thống vào thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường phát triển bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình tổ chức sản xuất, cung ứng và tiêu dùng dịch vụ thông qua phân bố các nguồn lực của tổ chức. Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ và nhu cầu của người tiêu dùng và những hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội.

Khái niệm đã đề cập đến một số vấn đề cơ bản của marketing dịch vụ: - Nghiên cứu nhu cầu, đặc điểm nhu cầu của thị trường mục tiêu và những yếu tố chi phối thị trường mục tiêu. - Thỏa mãn nhu cầu có hiệu quả hơn các đối thủ cạnh tranh trên cơ sở khai thác và huy động tất cả các nguồn lực của tổ chức. - Thực hiện cân bằng động các mối quan hệ sản phẩm dịch vụ (loại hình, số lượng, chất lượng) với sự thay đổi nhu cầu của khách hàng. - Cân bằng ba lợi ích: lợi ích của doanh nghiệp, của người tiêu dùng và của xã hội trong sự phát triển bền vững.

8 Chính vì những đặc điểm riêng của dịch vụ, hệ thống Marketing Mix cho hàng hóa không hoàn toàn phù hợp với các tổ chức cung ứng dịch vụ. “Tiếp thị trong thế kỷ 21 không còn bó hẹp trong công thức 4P truyền thống nữa mà đã và đang mở rộng ra thêm 3P thành Công thức 7P. Những nỗ lực tiếp thị sẽ được tiếp thêm nhiều năng lực và đánh bại các đối thủ cạnh tranh với công thức mới này. Một khi doanh nghiệp đã xây dựng xong chiến lược tiếp thị, công thức 7P nên được sử dụng để liên tục đánh giá và tái đánh giá các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp”.1 Product ( Sản phẩm ) Sản phẩm là những cái gì có thể đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng.

Hàng hoá là sản phẩm có thể đưa vào thị trường để tạo ra sự mua bán. Doanh nghiệp chỉ có thể đạt được lợi nhuận thỏa đáng nếu đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng. Sản phẩm là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất của hệ thống Marketing – mix. Chất lượng của sản phẩm được đo lường giữa chất lượng khách hàng kì vọng và chất lượng khách hàng mong đợi.

Nếu chất lượng thực tế của sản phẩm không như mong đợi thì khách hàng sẽ cảm thấy thất vọng. Ngược lại, khi chất lượng thực tế của sản phẩm đáp ứng như mong đợi hoặc vượt quá sự mong đợi thì khách hàng sẽ cảm thấy hài lòng và hoan hỉ, vui vẻ. Chất lượng thật sự của hàng hoá do nhà sản xuất cung cấp thường khác với chất lượng khách hàng cảm nhận được. Chất lượng mà khách hàng cảm nhận mới là quan trọng.

Chính vì thế doanh nghiệp cần phải có một chính sách sản phẩm hợp lý. Chính sách sản phẩm này đòi hỏi phải thông qua những quyết định phù hợp với nhau về từng đơn vị hàng hoá, chủng loại hàng hoá và danh mục hàng hoá 2.2 Price ( Giá ) Giá cả là những gì mang lại doanh thu, lợi nhuận cho doanh nghiệp. Đồng thời, giá tạo ra chi phí cho khách hàng, là những gì họ “trả” để có được sản phẩm với tính năng và nhãn hiệu cụ thể. Doanh nghiệp phát triển thói quen thường xuyên xem xét và xem xét lại các mức giá của các sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp để đảm bảo rằng nó luôn phù hợp với thực tế của thị trường hiện tại.

Bằng việc nâng giá, các doanh nghiệp có thể đánh mất một số lượng khách hàng, nhưng tỷ lệ phần trăm (%) khách hàng còn lại có thể sẽ phát sinh lợi nhuận trên từng giao dịch bán hàng. Do đó để xây dựng chính sách giá cả các doanh nghiệp cần phải lưu ý: Chi phí nào doanh nghiệp phải chịu với mức giá mà thị trường chấp 9 nhận có lãi; sản phẩm mang nhãn hiệu của doanh nghiệp mình đáng giá bao nhiêu và làm sao truyền được giá trị này cho khách hàng; mức doanh thu hay thị phần nào, sản phẩm có thể đạt được, để thu lợi nhuận tối đa.3 Promotion ( Xúc tiến ) Xúc tiến bao gồm tất cả các cách thức mà doanh nghiệp có thể nói với khách hàng về sản phẩm hay dịch vụ của doanh nghiệp và làm thế nào doanh nghiệp có thể tiếp thị và bán chúng. Những thay đổi nhỏ trong cách thức mà doanh nghiệp xúc tiến và bán sản phẩm, dịch vụ có thể dẫn tới những thay đổi lớn trong kết quả kinh doanh. Thậm chí cả những thay đổi nhỏ trong quảng cáo cũng có thể dẫn ngay tới doanh số bán hàng cao hơn.

Doanh nghiệp cần phải linh hoạt hơn trong công tác xúc tiến của mình. Ngay khi phương pháp bán hàng và tiếp thị hiện tại không còn phù hợp nữa doanh nghiệp cần phải xây dựng những chiến lược, chào mời và phương pháp tiếp thị, bán hàng và quảng cáo mới.4 Place ( Kênh phân phối ) Chữ P thứ tư trong Công thức tiếp thị 7P đó là địa điểm nơi doanh nghiệp thực tế bán các sản phẩm hay dịch vụ. Việc lựa chọn địa điểm hoặc kênh phân phối phù hợp sẽ ảnh hưởng tới kết quả tăng trưởng doanh số bán hàng mạnh mẽ. Bên cạnh đó việc lựa chọn địa điểm bán hàng tốt sẽ giúp cho khách hàng nắm rõ những thông tin thiết yếu về sản phẩm hoặc dịch vụ cần thiết cho những quyết định sử dụng của khách hàng.5 Process ( Cung ứng dịch vụ ) Do tính đồng thời trong quá trình cung ứng dịch vụ, chất lượng của sản phẩm dịch vụ được đảm bảo chủ yếu thông qua một quy trình cung ứng rõ ràng, chuẩn xác.

Loại trừ được những sai sót từ cả hai phía. Một quy trình hiệu quả cũng hạn chế được đặc điểm không đồng nhất trong quá trình cung ứng dịch vụ.6 Physical evidence ( Điều kiện vật chất ) Môi trường vật chất của công ty cung ứng dịch vụ là nơi dịch vụ được tạo ra, nơi khách hàng và người cung ứng dịch vụ giao tiếp, thêm vào đó là những phần tử hữu hình được sử dụng để hỗ trợ vai trò của dịch vụ. Do đặc trưng của dịch vụ là vô hình cho nên trong kinh doanh dịch vụ các nhà Marketing phải cố gắng cung cấp các đầu mối vật chất để hỗ trợ vị trí và tăng cường cho dịch vụ bao quanh nhằm làm giảm bớt tính vô hình của dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Những Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Tham Gia Chương Trình Đào Tạo Kỹ Năng Mềm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định của cá nhân trong việc tham gia các chương trình đào tạo kỹ năng mềm. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng mềm trong môi trường học tập và làm việc hiện đại, đồng thời chỉ ra rằng sự nhận thức về lợi ích, động lực cá nhân và sự hỗ trợ từ môi trường xung quanh là những yếu tố quyết định.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn dạy học theo hướng phát triển kỹ năng học tập hợp tác cho sinh viên đại học sư phạm, nơi khám phá cách thức phát triển kỹ năng học tập trong môi trường đại học. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn factors affecting satisfaction from students in higher education sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự hài lòng của sinh viên trong lựa chọn giáo dục đại học, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định tham gia các chương trình đào tạo. Cuối cùng, tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên cao đẳng chính quy khóa 14 khoa tài chính kế toán tại trường cao đẳng công nghệ thủ đức sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập, từ đó liên kết với quyết định tham gia các chương trình đào tạo kỹ năng mềm.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.