Báo Cáo Nghiên Cứu: Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Dịch Vụ Tại Chuỗi Nhà Hàng Thuần Chay


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tại các chuỗi nhà hàng thuần chay" do nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM (UEF) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phúc Quỳnh Như, tập trung giải quyết câu hỏi then chốt: Những nhân tố nào chi phối quyết định lựa chọn chuỗi nhà hàng thuần chay của người tiêu dùng tại đô thị hiện đại và mức độ tác động của từng nhân tố ra sao?

Đề tài áp dụng quy trình tiếp cận kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến bằng biểu mẫu khảo sát với 234 đối tượng, sàng lọc thu được 200 mẫu hợp lệ. Các phương pháp phân tích thống kê chuyên sâu bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định One-Way ANOVA.

Kết quả nghiên cứu xác định mô hình gồm 6 nhóm nhân tố chính tác động trực tiếp đến quyết định sử dụng dịch vụ:

  1. Chất lượng món ăn (nguồn gốc, hương vị, dinh dưỡng, giá cả)
  2. Cơ sở vật chất (không gian, vệ sinh, bài trí decor, tiện ích bãi xe)
  3. Ý thức sức khỏe (phòng bệnh tim mạch, huyết áp, cải thiện vóc dáng)
  4. Ảnh hưởng xã hội & Xu hướng (lối sống xanh, trào lưu ăn sạch)
  5. Ý thức môi trường (cắt giảm khí thải nhà kính, bảo vệ động vật)
  6. Nhóm tham khảo (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp)

Đáng chú ý, nghiên cứu ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu nhân khẩu học: giới trẻ trong độ tuổi 18–25 chiếm tới 58,5% và độ tuổi 26–40 chiếm 26% tổng số người tiêu dùng khảo sát. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng giúp các doanh nghiệp kinh doanh F&B thuần chay định hình chiến lược thực đơn, nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại thị trường Việt Nam.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng nhận thức và lối sống toàn cầu

Theo dự báo của Liên đoàn Béo phì Thế giới (World Obesity Federation), đến năm 2035 sẽ có hơn 4 tỷ người (tương đương 51% dân số thế giới) đối mặt với tình trạng thừa cân hoặc béo phì. Cùng với các khuyến cáo liên tục từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về nguy cơ bệnh tim mạch, tiểu đường và ung thư bắt nguồn từ chế độ ăn uống giàu đạm động vật và thực phẩm chế biến sẵn, người tiêu dùng toàn cầu đang thúc đẩy một làn sóng chuyển dịch sang lối sống lành mạnh (Healthy Lifestyle).

                     XU HƯỚNG DỊCH CHUYỂN ẨM THỰC THUẦN CHAY

Ẩm thực chay không còn bó hẹp trong phạm vi tín ngưỡng hay tôn giáo (như Phật giáo hay Kỳ Na giáo) mà đã phát triển thành phong trào xã hội sâu rộng, gắn liền với các chiến dịch quốc tế như Green Monday (Thứ Hai Không Ăn Thịt). Tại Việt Nam, khoảng 10% dân số duy trì thói quen ăn chay thường xuyên và tỷ lệ này không ngừng gia tăng ở các đô thị lớn.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù tiềm năng thị trường F&B thuần chay tại Việt Nam rất lớn, phần lớn các ấn phẩm trong nước trước đây chỉ dừng lại ở các bài khảo sát thị trường mô tả đơn giản, thiếu khung lý thuyết chuẩn hóa và chưa đi sâu lượng hóa hành vi lựa chọn chuỗi nhà hàng chuyên nghiệp. Các khoảng trống nghiên cứu nổi bật bao gồm:

  • Thiếu mô hình tích hợp đồng thời các yếu tố tâm lý cá nhân, động lực sức khỏe và kích thích tiếp thị F&B.
  • Thiếu nghiên cứu định lượng tập trung riêng vào đối tượng khách hàng của chuỗi nhà hàng thuần chay (Vegan Restaurant Chains) thay vì thực phẩm chay đóng gói hoặc quán chay truyền thống.
  • Chưa làm rõ sự khác biệt giữa các phân khúc nhân khẩu học mới nổi (Gen Z, dân văn phòng) đối với dịch vụ ẩm thực thực vật.

Tính cấp thiết và tác động kỳ vọng

Tại các trung tâm kinh tế như TP. Hồ Chí Minh, sự nở rộ của các chuỗi nhà hàng chay hiện đại đòi hỏi các nhà quản trị phải hiểu rõ insight khách hàng. Đề tài này giải quyết trực tiếp nhu cầu cấp thiết đó, cung cấp bằng chứng khoa học phục vụ việc định vị thương hiệu, giảm thiểu rủi ro đầu tư và thúc đẩy văn hóa tiêu dùng bền vững.


Methodology và approach

Thiết kế nghiên cứu tổng thể

Nghiên cứu triển khai theo phương pháp tiếp cận hỗn hợp (Mixed-methods approach):

  1. Nghiên cứu định tính: Tổng hợp hệ thống lý thuyết nền tảng, kế thừa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, kết hợp thảo luận nhóm nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi và xây dựng biến quan sát phù hợp với văn hóa ẩm thực Việt Nam.
  2. Nghiên cứu định lượng: Sử dụng khảo sát bảng hỏi quy mô rộng để lượng hóa dữ liệu và kiểm định mô hình giả thuyết.

Cơ sở lý thuyết tích hợp

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng 5 mô hình lý thuyết kinh điển:

  • Tháp nhu cầu Maslow (1943, 1954): Giải thích sự dịch chuyển từ nhu cầu sinh lý (ăn no) sang nhu cầu an toàn sức khỏe và khẳng định bản thân (phong cách sống xanh).
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2002, 2009): Khám phá "hộp đen ý thức" dưới tác động của kích thích tiếp thị (4P) và kích thích môi trường.
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Đánh giá vai trò của thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi đối với quyết định đến nhà hàng chay.
  • Mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model - Rosenstock, 1974): Đo lường nhận thức về mối đe dọa bệnh tật và lợi ích của chế độ ăn thuần thực vật.

Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phán đoán (Judgement Sampling), tiếp cận các đối tượng từ 18 tuổi trở lên tại TP. Hồ Chí Minh đã, đang hoặc có quan tâm đến việc sử dụng dịch vụ tại các nhà hàng thuần chay.
  • Kích thước mẫu: Theo quy tắc của Hair et al. (2014) với tỷ lệ tối thiểu $5:1$ cho phân tích nhân tố, mô hình gồm 25–30 biến quan sát yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu từ 150–200 mẫu. Nhóm đã thu thập được 234 phiếu khảo sát qua Google Forms và lọc sạch được 200 mẫu hợp lệ (đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn phân tích thống kê).

Kỹ thuật xử lý và phân tích số liệu

Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng thông qua các bước:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha): Tiêu chuẩn hệ số $\alpha \ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.3$.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiêu chuẩn $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$.
  • Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính bội (MLR): Kiểm tra tính đa cộng tuyến, phân phối chuẩn phần dư và xác định trọng số tác động ($\beta$) của từng biến độc lập.
  • Kiểm định One-Way ANOVA: Đánh giá sự khác biệt trong hành vi sử dụng dịch vụ giữa các nhóm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).

Phát hiện chính

1. Phân khúc khách hàng trẻ chiếm ưu thế tuyệt đối

Khảo sát chỉ ra bước ngoặt trong chân dung thực khách tại các chuỗi nhà hàng chay đô thị:

  • Nhóm tuổi 18–24 tuổi chiếm 58,5% và nhóm 25–35 tuổi chiếm 26%. Tổng cộng, nhóm khách hàng dưới 35 tuổi chiếm tới 84,5% tổng mẫu khảo sát.
  • Điều này bác bỏ định kiến truyền thống cho rằng ăn chay chỉ dành cho người lớn tuổi hoặc người tu tập, khẳng định ăn chay đã trở thành xu hướng ẩm thực thời thượng (lifestyle trend) của thế hệ trẻ.
                          CƠ CẤU ĐỘ TUỔI KHÁCH HÀNG KHẢO SÁT

2. Mô hình 6 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ

Phân tích EFA và hồi quy đa biến đã cô đọng và xác nhận 6 nhóm nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định chọn chuỗi nhà hàng thuần chay:

STT Nhóm nhân tố Các biến quan sát tiêu biểu Ý nghĩa thực tiễn
1 Chất lượng món ăn (MA) Nguồn gốc sạch, hương vị hấp dẫn, giá trị dinh dưỡng, giá cả hợp lý Là điều kiện tiên quyết giữ chân khách hàng; thực khách đòi hỏi món chay phải ngon và sáng tạo.
2 Cơ sở vật chất (CSVC) Không gian thoáng đãng, decor check-in đẹp, vệ sinh sạch sẽ, bãi giữ xe thuận tiện Yếu tố thu hút thế hệ trẻ trải nghiệm, chụp ảnh và chia sẻ lên mạng xã hội.
3 Ý thức sức khỏe (SK) Hỗ trợ giảm cân, ngăn ngừa tim mạch, giảm mỡ máu, cải thiện làn da Động cơ nội tại bền vững thúc đẩy hành vi ăn chay định kỳ và dài hạn.
4 Yếu tố xu hướng (XH) Trào lưu ăn thuần chay (Veganism), giảm cân, thể hiện lối sống văn minh Ảnh hưởng mạnh đến tâm lý muốn hòa nhập và khẳng định giá trị bản thân của giới trẻ.
5 Ý thức môi trường (MT) Giảm phát thải khí nhà kính, tiết kiệm tài nguyên nước, bảo vệ động vật Nhận thức sinh thái thúc đẩy quyết định tiêu dùng có trách nhiệm.
6 Nhóm tham khảo (TK) Khuyến nghị từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, cộng đồng mạng Chuẩn chủ quan tác động đến ý định thử nghiệm dịch vụ nhà hàng chay mới.

3. Sự phân hóa hành vi theo nhân khẩu học (ANOVA)

Kiểm định One-Way ANOVA cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ quyết định tiêu dùng:

  • Theo thu nhập: Khách hàng có mức thu nhập từ 10–20 triệu đồng và trên 20 triệu đồng có tần suất đến chuỗi nhà hàng thuần chay cao hơn hẳn, sẵn sàng chi trả mức giá cao cho dịch vụ cao cấp và nguồn nguyên liệu hữu cơ đạt chuẩn.
  • Theo tính chất công việc: Nhân viên văn phòng và sinh viên là hai nhóm có nhu cầu sử dụng dịch vụ cao nhất, tuy nhiên động cơ có sự phân nhánh (sinh viên hướng đến trải nghiệm không gian và xu hướng; nhân viên văn phòng chú trọng giải pháp "Eat Clean" và chăm sóc sức khỏe).

Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý thuyết

  • Tích hợp liên ngành: Kết hợp thành công các lý thuyết tâm lý học hành vi (TRA, TPB, Maslow), tiếp thị dịch vụ (Kotler) và y tế dự phòng (Health Belief Model) vào một khung phân tích thống nhất trong ngành F&B thực vật.
  • Hoàn thiện thang đo: Chuẩn hóa bộ thang đo gồm 30 biến quan sát đo lường các khía cạnh đặc thù của chuỗi nhà hàng thuần chay tại một thị trường mới nổi thuộc khu vực Đông Nam Á.
       ĐÓNG GÓP KHOA HỌC & THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp F&B

  1. Phát triển thực đơn độc đáo: Tập trung vào nguyên liệu tự nhiên, có chứng nhận nguồn gốc rõ ràng; hạn chế thực phẩm chay giả mặn nhiều chất bảo quản; minh bạch hàm lượng calo và dinh dưỡng trên menu.
  2. Đầu tư không gian và trải nghiệm dịch vụ: Thiết kế nhà hàng theo phong cách xanh, thanh tịnh nhưng hiện đại, có các góc bài trí thẩm mỹ cao phục vụ nhu cầu check-in của tệp khách hàng Gen Z và Millennials.
  3. Chiến lược truyền thông tích hợp (IMC): Tận dụng thông điệp bảo vệ sức khỏe và môi trường kết hợp với các KOLs/Influencer có lối sống tích cực để gia tăng mức độ ảnh hưởng của nhóm tham khảo.

Đối tượng quan tâm


FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Điểm cốt lõi là sự biến chuyển ngoạn mục về đối tượng tiêu dùng: Hơn 84% khách hàng sử dụng dịch vụ tại chuỗi nhà hàng thuần chay là người trẻ dưới 35 tuổi. Động lực chính không còn là tôn giáo mà xuất phát từ ý thức chăm sóc sức khỏe chủ động, định hình phong cách sống hiện đại và mong muốn bảo vệ môi trường.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Đề tài xây dựng một quy trình nghiên cứu 11 bước chặt chẽ, kết hợp kiểm định định lượng toàn diện trên SPSS: từ phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố EFA đến hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai One-Way ANOVA, bảo đảm độ tin cậy và giá trị hội tụ cao cho các thang đo.

3. Kết quả nghiên cứu có khả năng tổng quát hóa (generalize) không?

Mẫu nghiên cứu gồm 200 quan sát tại TP. Hồ Chí Minh – thị trường F&B sôi động và dẫn đầu xu hướng ẩm thực cả nước. Kết quả này phản ánh chính xác xu thế tại các đô thị loại 1 (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ), dù việc mở rộng sang các khu vực nông thôn sẽ cần điều chỉnh thêm về yếu tố thu nhập và văn hóa ẩm thực địa phương.

4. Các hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) là gì?

Các nghiên cứu tương lai có thể:

  • Mở rộng quy mô mẫu lên trên 500 quan sát trên phạm vi toàn quốc.
  • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các tác động trung gian/điều tiết.
  • Nghiên cứu sâu về lòng trung thành của khách hàng (Customer Loyalty) và hành vi mua lặp lại tại chuỗi nhà hàng chay.

5. Doanh nghiệp kinh doanh chuỗi nhà hàng chay nên ưu tiên điều gì trước mắt?

Doanh nghiệp cần tập trung vào thế "kiềng ba chân": Chất lượng món ăn sáng tạo & minh bạch nguồn gốc + Không gian trải nghiệm thoáng đãng, thẩm mỹ + Thông điệp truyền thông chạm tới giá trị sức khỏe và lối sống xanh.


Kết luận

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cấu trúc các nhân tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ tại các chuỗi nhà hàng thuần chay tại TP. Hồ Chí Minh. Việc xác lập thành công mô hình 6 nhân tố (Món ăn, Cơ sở vật chất, Sức khỏe, Xu hướng, Môi trường, Tham khảo) cùng sự lên ngôi của phân khúc khách hàng trẻ mở ra chân trời mới cho ngành công nghiệp ẩm thực thực vật tại Việt Nam. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho cả giới học thuật nghiên cứu hành vi người tiêu dùng lẫn các nhà đầu tư F&B đang tìm kiếm lợi thế cạnh tranh bền vững trong kỷ nguyên tiêu dùng xanh.