Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của mạng Internet và công nghệ kỹ thuật số đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong hoạt động thương mại. Dữ liệu thống kê từ We Are Social và Meltwater (tháng 1/2023) ghi nhận Việt Nam có 77,93 triệu người sử dụng Internet, tương đương 79,1% tổng dân số. Báo cáo của Bộ Công thương (2022) cho thấy 75% người dùng Internet tham gia mua sắm trực tuyến với giá trị chi tiêu trung bình đạt 260–285 USD/người/năm. Thị trường thương mại điện tử Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh thị phần chủ yếu giữa năm sàn lớn: Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop và Sendo.
Trong bối cảnh đó, TikTok Shop – nền tảng thương mại điện tử tích hợp trên ứng dụng mạng xã hội video ngắn TikTok (thuộc sở hữu của ByteDance) ra mắt từ ngày 28/2/2022 – đã có sự tăng trưởng nhanh chóng. Đến tháng 11/2023, TikTok Shop vươn lên vị trí thứ ba về lượt truy cập và lượng người dùng tại Việt Nam (Advertising Vietnam). Báo cáo năm 2023 của Metric chỉ ra rằng TikTok Shop là sàn duy nhất ghi nhận hơn 95.000 nhà bán hàng mới gia nhập. Tính năng TikTok Livestream (phát sóng trực tiếp) trở thành công cụ tiếp thị trực quan, cho phép nhà bán hàng tương tác thời gian thực với người xem và thúc đẩy hành vi mua sắm.
Đối tượng người dùng trọng tâm của TikTok và TikTok Shop là giới trẻ, đặc biệt là học sinh, sinh viên trong độ tuổi từ 18 đến dưới 30 tuổi. Đồ gia dụng là nhóm ngành hàng có nhu cầu sử dụng thực tế cao, phục vụ sinh hoạt hàng ngày của các cá nhân và hộ gia đình. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về quyết định mua đồ gia dụng thông qua livestream trên TikTok Shop của sinh viên còn hạn chế. Do đó, đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm đồ gia dụng thông qua hoạt động livestream trên nền tảng TikTok Shop của sinh viên đại học tại Thành phố Thủ Đức" được tác giả Trương Nguyễn Minh Trang thực hiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hàm ý quản trị cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm đồ gia dụng thông qua hoạt động livestream trên nền tảng TikTok Shop của sinh viên đại học tại Thành phố Thủ Đức; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giúp doanh nghiệp kinh doanh đồ gia dụng gia tăng doanh số và tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm của người dùng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm đồ gia dụng qua livestream trên TikTok Shop của sinh viên đại học tại Thành phố Thủ Đức.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định mua sắm của đối tượng khảo sát.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp kinh doanh đồ gia dụng trên TikTok Shop hướng đến tệp khách hàng sinh viên tại Thành phố Thủ Đức.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm đồ gia dụng thông qua hoạt động livestream trên nền tảng TikTok Shop của sinh viên đại học tại Thành phố Thủ Đức?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến quyết định mua sản phẩm đồ gia dụng thông qua hoạt động livestream trên nền tảng TikTok Shop của sinh viên đại học tại Thành phố Thủ Đức như thế nào?
- Những đề xuất hàm ý quản trị nào giúp tối ưu hóa và nâng cao hiệu quả hoạt động livestream bán hàng đồ gia dụng cho các doanh nghiệp trên nền tảng TikTok Shop đối với sinh viên đại học tại Thành phố Thủ Đức?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm đồ gia dụng thông qua hoạt động livestream trên nền tảng TikTok Shop của sinh viên đại học tại Thành phố Thủ Đức.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 1/2024 đến tháng 3/2024 (dữ liệu khảo sát ghi nhận tập trung trong 14 ngày).
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Thủ Đức.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các định nghĩa thương mại điện tử (WTO; Turban và cộng sự, 2002; Kotler và Keller, 2006), ba mô hình giao dịch B2C, B2B, C2C (Kotler, 2003; McGoldrick, 2002; Turban, 2006; Martha Viu-Roig và cộng sự, 2020), khái niệm mua sắm trực tuyến (Monsuwe và cộng sự, 2004; Haubl và Trifts, 2000), hành vi người tiêu dùng (Kotler và Keller, 2011; David và Albert, 1979; Schiffman và Kanuk, 2000), mô hình hộp đen ý thức người tiêu dùng (Philip Kotler, 1997), bốn nhóm yếu tố tác động (cá nhân, văn hóa, xã hội, tâm lý theo Kotler và Keller, 2016, 2017), và quy trình ra quyết định mua hàng 5 giai đoạn (Kotler và Keller, 2012). Khái niệm đồ gia dụng được tiếp cận theo từ điển Lexico (2020), và tính năng TikTok Livestream được phân tích theo Chen và Lu (2021).
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa và tích hợp bốn lý thuyết hành vi:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein (1967), hoàn thiện bởi Ajzen và Fishbein (1975): Giải thích ý định hành vi dựa trên hai tiền tố là thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan.
- Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Theory of Planned Behaviour) của Ajzen (1991): Bổ sung biến kiểm soát hành vi cảm nhận vào mô hình TRA nhằm nâng cao năng lực dự báo hành vi thực tế.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Đánh giá hành vi chấp nhận hệ thống qua hai yếu tố cốt lõi là nhận thức tính hữu dụng và nhận thức tính dễ sử dụng.
- Thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Theory of Perceived Risk) của Bauer (1960): Khảo sát hai khía cạnh rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến.
| Mô hình lý thuyết |
Tác giả và năm |
Thành phần cốt lõi áp dụng trong đề tài |
| TRA (Theory of Reasoned Action) |
Fishbein (1967); Ajzen & Fishbein (1975) |
Thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan |
| TPB (Theory of Planned Behaviour) |
Ajzen (1991) |
Nhận thức kiểm soát hành vi, chuẩn mực chủ quan |
| TAM (Technology Acceptance Model) |
Davis (1989) |
Nhận thức tính hữu dụng, tính dễ sử dụng |
| TPR (Theory of Perceived Risk) |
Bauer (1960) |
Nhận thức rủi ro sản phẩm và rủi ro giao dịch trực tuyến |
Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan và giả thuyết nghiên cứu
Khóa luận lược khảo các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Hoài Nam, 2023; Phạm Minh Tâm, 2023; Tạ Văn Thành và Đặng Xuân Ơn, 2021; Hà Siêu Nghi, 2021; Trần Thị Thu Trang, 2021) và nghiên cứu quốc tế (Sokolova và Kefi, 2019; Nathalie và cộng sự, 2020; Mbete và Tanamal, 2020; Pongratte và cộng sự, 2023; Diena và cộng sự, 2020; Bai và Gong, 2019). Từ đó, tác giả đề xuất 6 giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Nhận thức tính hữu dụng (HD) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua đồ gia dụng qua hoạt động livestream trên TikTok Shop (tham khảo Đặng Xuân Ơn và Tạ Văn Thành, 2021; Prashant Raman và cộng sự, 2019).
- H2: Sự tin cậy (STC) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua đồ gia dụng qua hoạt động livestream trên TikTok Shop (tham khảo Hà Siêu Nghi, 2021; Sokolova & Kefi, 2019; Mbete, 2020; Komiak & Benbasat, 2023).
- H3: Khuyến mãi (KM) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua đồ gia dụng qua hoạt động livestream trên TikTok Shop (tham khảo Rambat Lupiyoadi, 2006; Kotler & Armstrong, 2009; Pongratte và cộng sự, 2023; Rochman & Kusumawati, 2023; Trần Thị Thu Trang, 2021).
- H4: Sự phản hồi của người mua (SPH) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua đồ gia dụng qua hoạt động livestream trên TikTok Shop (tham khảo Linlin Zhu và cộng sự, 2020; Diena và cộng sự, 2020; Tran, 2020).
- H5: Xử lý tốt rủi ro (XR) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua đồ gia dụng qua hoạt động livestream trên TikTok Shop (tham khảo Bauer, 1960).
- H6: Ảnh hưởng xã hội (AHXH) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua đồ gia dụng qua hoạt động livestream trên TikTok Shop (tham khảo Venkatesh và cộng sự, 2003; Nathalie và cộng sự, 2020; Bai & Gong, 2019).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Khảo lược hệ thống tài liệu lý thuyết và các nghiên cứu đi trước, tiến hành thảo luận nhóm và tham vấn ý kiến chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo và bảng câu hỏi khảo sát cho phù hợp với bối cảnh sinh viên mua đồ gia dụng qua livestream.
- Nghiên cứu định lượng:
- Thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý, theo Nguyễn Đình Thọ, 2013). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng, thu về 250 phiếu khảo sát hợp lệ trong khoảng thời gian 14 ngày.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng hệ số KMO, kiểm định Bartlett's, phương sai trích và ma trận xoay nhân tố).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định giả thuyết H1–H6.
- Kiểm tra các giả định hồi quy: kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ Normal P-P Plot và kiểm tra tính tuyến tính/phương sai không đổi qua biểu đồ phân tán Scatter Plot.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trẻ trên nền tảng thương mại xã hội TikTok Shop, cụ thể là tính năng livestream đối với ngành hàng đồ gia dụng tại khu vực tập trung đông cơ sở giáo dục đại học như Thành phố Thủ Đức. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (Thành phố Thủ Đức) và thời gian (tháng 1 đến tháng 3 năm 2024), phương pháp tiếp cận định tính - định lượng kết hợp, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết các nền tảng lý luận về thương mại điện tử, mua sắm trực tuyến, hành vi người tiêu dùng và các giai đoạn ra quyết định mua sắm của Philip Kotler. Tác giả phân tích đặc trưng kỹ thuật và phương thức vận hành của mạng xã hội TikTok, sàn TikTok Shop và tính năng phát sóng trực tiếp TikTok Livestream.
Chương này phân tích sâu 4 mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM, TPR) và khảo lược 11 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến hành vi mua sắm qua mạng xã hội và phát sóng trực tiếp. Từ cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: Nhận thức tính hữu dụng (HD), Sự tin cậy (STC), Khuyến mãi (KM), Sự phản hồi của người mua (SPH), Xử lý tốt rủi ro (XR), Ảnh hưởng xã hội (AHXH) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua sản phẩm đồ gia dụng qua livestream trên TikTok Shop (QD), đồng thời thiết lập 6 giả thuyết H1 đến H6.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học qua hai bước định tính và định lượng. Tác giả trình bày phương pháp thiết kế bảng câu hỏi khảo sát điện tử với thang đo Likert 5 mức độ, mã hóa hệ thống biến quan sát cho 6 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc dựa trên các nguồn tài liệu trích dẫn chuẩn hóa. Chương này cũng trình bày phương pháp lấy mẫu thuận tiện, quy mô mẫu 250 sinh viên tại Thành phố Thủ Đức thu thập trong 14 ngày, và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 20.0 (kiểm định Cronbach's Alpha > 0.6; phân tích EFA với KMO từ 0.5 đến 1.0, Bartlett's Sig < 0.05, Factor Loading > 0.5, Phương sai trích > 50%; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính và các kiểm định vi phạm giả định mô hình hồi quy).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu khảo sát thực tế từ 250 sinh viên đại học tại Thành phố Thủ Đức thông qua phần mềm SPSS 20.0:
- Thống kê mô tả: Trình bày cấu trúc mẫu nghiên cứu theo giới tính, năm học, mức chi tiêu và tần suất sử dụng TikTok Shop.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo thành phần (HD, STC, KM, SPH, XR, AHXH và QD), loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng.
- Phân tích EFA:
- Phân tích nhân tố khám phá thang đo biến độc lập: Đạt yêu cầu kiểm định KMO và Bartlett's, các biến quan sát hội tụ vào 6 nhóm nhân tố với phương sai trích đạt chuẩn, ma trận xoay phản ánh rõ ràng cấu trúc các nhân tố.
- Phân tích nhân tố khám phá thang đo biến phụ thuộc: Đạt các tiêu chuẩn thống kê về KMO, kiểm định Bartlett's và phương sai trích.
- Phân tích tương quan Pearson: Xác nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc Quyết định mua hàng.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mức độ giải thích của mô hình thông qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định độ phù hợp mô hình bằng phân tích phương sai ANOVA ($Sig < 0.05$), xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) của từng nhân tố.
- Kiểm tra vi phạm các giả định hồi quy: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến đều nhỏ, cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến; biểu đồ Normal P-P Plot chứng minh phần dư có phân phối chuẩn; biểu đồ phân tán Scatter Plot khẳng định giả định liên hệ tuyến tính và phương sai phần dư đồng nhất không bị vi phạm.
- Kiểm định giả thuyết: Tổng hợp kết luận chấp nhận các giả thuyết nghiên cứu đề xuất ban đầu và hoàn thiện mô hình nghiên cứu thực nghiệm.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và xây dựng hệ thống hàm ý quản trị chi tiết cho các doanh nghiệp, nhà bán hàng đồ gia dụng trên TikTok Shop theo 6 nhóm nhân tố:
- Hàm ý về Nhận thức tính hữu dụng: Nâng cao chất lượng trình diễn sản phẩm trên livestream, chứng minh tính năng tiện ích, kích thước, công năng thực tế của đồ gia dụng nhằm giúp sinh viên tiết kiệm thời gian tìm kiếm và chi phí.
- Hàm ý về Ảnh hưởng xã hội: Hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung (KOL/KOC) có uy tín, xây dựng các nội dung đánh giá chân thực, lan tỏa hiệu ứng tích cực từ cộng đồng sinh viên.
- Hàm ý về Xử lý tốt rủi ro: Minh bạch chính sách bảo hành, đổi trả sản phẩm hư hỏng trong quá trình vận chuyển, hỗ trợ khách hàng nhanh chóng khi phát sinh sự cố đơn hàng.
- Hàm ý về Sự tin cậy: Đảm bảo tính trung thực của người dẫn livestream (host), thông tin sản phẩm khớp với thực tế giao nhận, cung cấp chứng nhận xuất xứ rõ ràng.
- Hàm ý về Khuyến mãi: Thiết kế các gói voucher giảm giá trực tiếp trong phiên live, quà tặng kèm phù hợp với ngân sách sinh viên nhưng đảm bảo chất lượng.
- Hàm ý về Sự phản hồi của người mua: Khuyến khích khách hàng cũ để lại đánh giá kèm hình ảnh/video thực tế trên gian hàng, phản hồi kịp thời các thắc mắc trong mục bình luận trực tiếp.
Chương này cũng chỉ ra các hạn chế của đề tài về quy mô mẫu, phạm vi địa lý và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ dữ liệu thực nghiệm
Khóa luận thu thập và xử lý thành công bộ dữ liệu gồm 250 mẫu khảo sát hợp lệ từ sinh viên đại học trên địa bàn Thành phố Thủ Đức trong vòng 14 ngày. Kết quả phân tích thống kê trên SPSS 20.0 xác thực:
- Các thang đo khái niệm đều đạt độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và giá trị hội tụ/phân biệt qua phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Phân tích hồi quy bội chứng minh các nhân tố: Nhận thức tính hữu dụng, Sự tin cậy, Khuyến mãi, Sự phản hồi của người mua, Xử lý tốt rủi ro và Ảnh hưởng xã hội đều có tác động cùng chiều đến Quyết định mua sản phẩm đồ gia dụng thông qua hoạt động livestream trên TikTok Shop của sinh viên.
- Mô hình không vi phạm các hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF đạt chuẩn), phần dư tuân theo phân phối chuẩn và phương sai phần dư đồng nhất.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Đóng góp học thuật: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về hành vi mua sắm thông qua thương mại xã hội và phát sóng trực tiếp (livestreaming commerce) trong bối cảnh cụ thể tại Việt Nam; kết hợp đồng thời các khung lý thuyết TRA, TPB, TAM và TPR để phân tích hành vi của thế hệ tiêu dùng trẻ (sinh viên đại học) đối với ngành hàng đồ gia dụng.
- Đóng góp thực tiễn: Hệ thống hóa 6 nhóm hàm ý quản trị cụ thể, khả thi cho các đơn vị kinh doanh đồ gia dụng đang hoặc chuẩn bị triển khai bán hàng qua TikTok Shop Livestream. Các giải pháp tập trung vào việc gia tăng tính minh bạch thông tin, tối ưu hóa kịch bản livestream, kiểm soát rủi ro giao dịch và xây dựng niềm tin dài hạn cho tệp khách hàng sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với kích thước mẫu $n = 250$, thời gian khảo sát giới hạn trong 14 ngày, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh hoặc trên cả nước còn hạn chế.
- Phạm vi không gian và đối tượng: Không gian nghiên cứu chỉ giới hạn trong địa bàn Thành phố Thủ Đức và nhóm đối tượng khảo sát là sinh viên đại học, chưa mở rộng sang các nhóm người tiêu dùng có thu nhập độc lập và thói quen chi tiêu khác.
- Phạm vi ngành hàng: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một danh mục sản phẩm duy nhất là đồ gia dụng trên một nền tảng cụ thể (TikTok Shop), chưa so sánh đối chiếu với các sàn thương mại điện tử khác có tính năng livestream tương tự (như Shopee Live, Lazada Live).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính đại diện.
- Mở rộng không gian nghiên cứu sang các đô thị lớn khác và khảo sát đa dạng đối tượng tiêu dùng thuộc các nhóm tuổi khác nhau.
- Tiến hành nghiên cứu so sánh hành vi mua hàng qua livestream giữa các ngành hàng khác nhau (thời trang, mỹ phẩm, công nghệ) hoặc so sánh hiệu quả livestream giữa các nền tảng thương mại điện tử.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử tham khảo làm tài liệu học tập, xây dựng khóa luận, đề tài nghiên cứu khoa học về hành vi người tiêu dùng, Social Commerce và Livestream Shopping.
- Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh ngành hàng đồ gia dụng đang vận hành gian hàng trên TikTok Shop nhằm xây dựng chiến lược tiếp thị trực tiếp và tối ưu hóa quy trình bán hàng qua livestream.
- Nội dung giá trị chuyên sâu:
- Phần tổng quan lý thuyết hệ thống hóa rõ nét các mô hình TRA, TPB, TAM, TPR kết hợp bảng đối chiếu 11 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
- Quy trình xây dựng thang đo và bảng hỏi khảo sát định lượng chi tiết cho hoạt động thương mại qua livestream.
- Hệ thống hàm ý quản trị chia theo từng nhân tố độc lập, gắn sát với đặc trưng sinh hoạt và tâm lý chi tiêu của sinh viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát đối tượng nào, ở đâu, với quy mô mẫu và thời gian thu thập dữ liệu ra sao?
Khóa luận thực hiện khảo sát đối với sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi trực tuyến trong thời gian 14 ngày (thuộc giai đoạn từ tháng 1/2024 đến tháng 3/2024), thu về 250 phiếu khảo sát hợp lệ.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào và kế thừa từ những lý thuyết nền tảng nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất 6 nhân tố độc lập bao gồm: (1) Nhận thức tính hữu dụng, (2) Sự tin cậy, (3) Khuyến mãi, (4) Sự phản hồi của người mua, (5) Xử lý tốt rủi ro, và (6) Ảnh hưởng xã hội. Các nhân tố này được kế thừa và tích hợp từ 4 khung lý thuyết nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi hoạch định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Thuyết nhận thức rủi ro (TPR).
3. Vì sao tác giả lựa chọn ngành hàng đồ gia dụng và nền tảng TikTok Shop để nghiên cứu hành vi mua của sinh viên?
TikTok Shop là nền tảng thương mại điện tử phát triển nhanh (đạt top 3 thị phần tại Việt Nam từ cuối năm 2023 với hơn 95.000 nhà bán hàng mới gia nhập), trong đó sinh viên là tệp người dùng trọng tâm. Đồ gia dụng là nhóm sản phẩm thiết yếu phục vụ đời sống hàng ngày nhưng có giá trị và yêu cầu công năng cao hơn hàng tiêu dùng thông thường, đòi hỏi người mua cân nhắc nhiều về tính hữu dụng, độ tin cậy và chính sách xử lý rủi ro khi mua qua livestream.
4. Khóa luận sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu định lượng nào trên phần mềm SPSS 20.0?
Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích hệ số tương quan Pearson, phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội, phân tích phương sai ANOVA và kiểm tra vi phạm các giả định hồi quy qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), biểu đồ phân phối chuẩn phần dư Normal P-P Plot và biểu đồ phân tán Scatter Plot.
5. Các hàm ý quản trị cốt lõi được tác giả đề xuất cho doanh nghiệp kinh doanh đồ gia dụng qua TikTok Livestream là gì?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: minh họa rõ công năng và tính hữu dụng của sản phẩm trong buổi live; kết hợp với KOC/KOL uy tín để tạo ảnh hưởng xã hội; ban hành chính sách bảo hành, đổi trả minh bạch để xử lý tốt rủi ro; nâng cao tính trung thực của người dẫn live nhằm tạo dựng sự tin cậy; thiết kế các chương trình khuyến mãi/voucher phù hợp với ngân sách sinh viên; và tích cực tương tác, phản hồi các đánh giá của người mua trước để củng cố quyết định mua sắm của khách hàng mới.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Nguyễn Minh Trang đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đề ra về việc xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua đồ gia dụng qua livestream trên TikTok Shop của sinh viên đại học tại Thành phố Thủ Đức. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết vững chắc (TRA, TPB, TAM, TPR) và phương pháp xử lý định lượng trên 250 mẫu khảo sát bằng SPSS 20.0, công trình đã chứng minh vai trò có ý nghĩa của 6 nhân tố: Nhận thức tính hữu dụng, Sự tin cậy, Khuyến mãi, Sự phản hồi của người mua, Xử lý tốt rủi ro và Ảnh hưởng xã hội. Đây là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh - Thương mại điện tử, đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn giúp các doanh nghiệp kinh doanh đồ gia dụng tối ưu hóa hoạt động tiếp thị qua livestream trên nền tảng TikTok Shop.