Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh nền chính trị Nhật Bản từ đầu những năm 2000 trải qua nhiều biến động lớn với sự thay đổi liên tục của các vị trí Thủ tướng và thành phần Nội các. Trong số các nhà lãnh đạo thời hậu chiến, cố Thủ tướng Shinzo Abe là một trong những chính trị gia nổi bật với hai giai đoạn cầm quyền: nhiệm kỳ I (2006–2007) và nhiệm kỳ II kéo dài từ năm 2012 đến năm 2020. Sự kiện ông qua đời ngày 08/07/2022 do bị ám sát tại thành phố Nara khi đang tham gia vận động bầu cử Thượng viện cho Đảng Dân chủ Tự do (LDP) đã đặt ra yêu cầu tổng kết, đánh giá một cách toàn diện di sản chính sách đối nội và đối ngoại của ông. Giai đoạn 2012–2020 ghi nhận sự chuyển dịch chiến lược mang tính bước ngoặt của Tokyo nhằm định hình lại năng lực phòng thủ quốc gia và xác lập vai trò lãnh đạo khu vực.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích những dấu ấn và thành tựu của cố Thủ tướng Shinzo Abe đối với nền chính trị Nhật Bản, đồng thời làm rõ các tác động mang tính chiến lược của những dấu ấn này đối với nền ngoại giao Nhật Bản trong giai đoạn 2012–2020.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu và phân tích các chính sách, chiến lược và định hướng ngoại giao do cố Thủ tướng Shinzo Abe triển khai trong thời gian tại vị.
  2. Đánh giá tầm quan trọng của các chính sách và định hướng ngoại giao này đối với việc phát triển và nâng cao vị thế của Nhật Bản trong khu vực cũng như trên trường quốc tế.
  3. Phân tích ảnh hưởng từ các chính sách và định hướng ngoại giao của cố Thủ tướng Shinzo Abe đối với quan hệ giữa Nhật Bản và các đối tác quốc tế, đặc biệt là Hoa Kỳ và Trung Quốc.
  4. Đánh giá những thành tựu cùng hạn chế trong chính sách ngoại giao thời kỳ Shinzo Abe; nhận diện các thách thức và cơ hội đặt ra cho ngoại giao Nhật Bản trong tương lai.
  5. Đề xuất các hướng đi mới cho chính sách ngoại giao của Nhật Bản dựa trên kinh nghiệm và bài học lịch sử rút ra từ chính quyền Shinzo Abe.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chính sách đối ngoại của Thủ tướng Shinzo Abe và ảnh hưởng của các chính sách này đối với quan hệ ngoại giao của Nhật Bản.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào lĩnh vực ngoại giao và các mối quan hệ quốc tế của Nhật Bản với các cường quốc và khu vực trọng điểm (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, bán đảo Triều Tiên, ASEAN, khu vực Đông Bắc Á và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn cầm quyền thứ hai của Thủ tướng Shinzo Abe từ tháng 12 năm 2012 đến tháng 9 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các khái niệm và khuôn khổ lý thuyết quan hệ quốc tế cùng hệ thống phương pháp nghiên cứu lịch sử chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng:

    • Lý thuyết quan hệ quốc tế: Vận dụng lý thuyết quyền lực, lý thuyết lợi ích quốc gia và lý thuyết phụ thuộc để lý giải động cơ, hành vi tương tác và bản chất quan hệ giữa Nhật Bản với các quốc gia lớn.
    • Khái niệm "Đóng góp chủ động cho hòa bình" (Proactive Contribution to Peace - sekkyokuteki heiwashugi): Được định hình dựa trên nguyên tắc "chủ nghĩa hợp tác quốc tế" (kokusai kyochoshugi), quy định trong Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS) năm 2013 và khái niệm An ninh - Đối ngoại mới (New Security and Diplomacy) năm 2014.
    • Khuôn khổ pháp lý và văn kiện chính sách: Chiến lược An ninh Quốc gia 2013 (NSS), Nguyên tắc chỉ đạo chương trình quốc phòng (NDPG), Kế hoạch phát triển quốc phòng trung hạn (MTDP), quyết định giải thích lại Điều 9 Hiến pháp (01/07/2014), Đạo luật Bí mật năm 2013 và Bộ luật An ninh năm 2015.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp luận chỉ đạo: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
    • Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Tái hiện và phân tích tiến trình hình thành, thực thi các quyết sách ngoại giao và an ninh theo trình tự diễn tiến thực tế.
    • Phương pháp phân tích chính sách: Mổ xẻ nội dung, cấu trúc và tác động của từng đạo luật, chiến lược an ninh và chính sách kinh tế đối ngoại.
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu chính sách đối ngoại của Nhật Bản thời kỳ Abe với các thời kỳ tiền nhiệm (đặc biệt là giai đoạn Đảng Dân chủ Nhật Bản - DPJ cầm quyền 2009–2012) và so sánh tương quan vị thế giữa các quốc gia.
    • Phương pháp logic, thống kê và phân tích dữ liệu số: Xử lý các chỉ số kinh tế vĩ mô, ngân sách quốc phòng và số liệu thống kê xã hội từ các nguồn chính thống.
  • Nguồn dữ liệu:

    • Văn kiện và dữ liệu chính thức: Tư liệu từ Văn phòng Thủ tướng Nhật Bản (Kantei), Bộ Ngoại giao (MOFA), Bộ Quốc phòng (MOD), Ban Thư ký Nội các (NSS 2013), Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (NPA), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI).
    • Tài liệu học thuật: Các công trình quốc tế của Tobias Harris, Yoichi Funabashi, Yuki Tatsumi, Huang Junjie; các công trình nghiên cứu tại Việt Nam của Trần Minh Huyền, Trần Quang Minh – Võ Hải Thanh, Nguyễn Thị Phương Thảo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở hình thành những dấu ấn của cố Thủ tướng Shinzo Abe đối với ngoại giao Nhật Bản

Chương I tập trung luận giải tiểu sử chính trị của Shinzo Abe, đặc điểm cấu trúc nội các và bối cảnh quốc tế, khu vực, trong nước tác động trực tiếp đến quá trình hoạch định chính sách:

  • Tiểu sử chính trị và sự hình thành Nội các: Shinzo Abe sinh ngày 21/09/1954 tại Nagato, tỉnh Yamaguchi, trong gia đình có truyền thống chính trị sâu dày (ông ngoại là cựu Thủ tướng Nobusuke Kishi, cha là cựu Bộ trưởng Ngoại giao Shintaro Abe). Sau khi từng giữ chức Chánh Văn phòng Nội các dưới thời Junichiro Koizumi và trải qua nhiệm kỳ Thủ tướng thứ nhất ngắn ngủi (2006–2007) kết thúc bằng sự sụt giảm tỷ lệ ủng hộ xuống 29%, ông trở lại nắm quyền vào ngày 26/12/2012 với tư cách là Thủ tướng thứ 96 của Nhật Bản với tỷ lệ ủng hộ 60%. Trong nhiệm kỳ hai, ông bổ nhiệm Taro Aso làm Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Tài chính, thành lập Cục Nhân sự Nội các vào tháng 5/2014 để nắm quyền bổ nhiệm khoảng 200 vị trí công chức cao cấp, và chỉ định Ichiro Komatsu làm Tổng giám đốc Văn phòng Pháp chế Nội các (8/2013) nhằm tạo tiền đề pháp lý giải thích lại Hiến pháp.

  • Bối cảnh quốc tế và khu vực:

    • Quốc tế: Sự chuyển dịch sang trật tự đa cực, quá trình toàn cầu hóa đan xen khu vực hóa (thông qua các khối liên kết như EU, NAFTA, APEC, ASEAN, ASEAN+1, ASEAN+3) cùng khủng hoảng tài chính toàn cầu.
    • Khu vực Đông Bắc Á: Sự trỗi dậy kinh tế - quân sự của Trung Quốc gắn với tranh chấp quần đảo Senkaku/Điếu Ngư và yêu sách tại Biển Đông; mối đe dọa thường trực từ chương trình hạt nhân và tên lửa đạn đạo của Triều Tiên (các dòng tên lửa Rodong, Taepodong-1, căn cứ Kumchangri và các vụ thử bom nhiệt hạch); tranh chấp chủ quyền lãnh thổ phương Bắc (4 đảo Etorofu, Kunashiri, Shikotan, Habomai) với Nga – nơi Nga duy trì 3.500 quân và tiến hành tập trận năm 2010; chính sách của Hoa Kỳ yêu cầu đồng minh chia sẻ gánh nặng an ninh sau Chiến tranh Lạnh (kế thừa tinh thần Tuyên bố Tokyo 1992).
  • Bối cảnh trong nước:

    • Kinh tế: Hệ lụy kéo dài từ sự đổ vỡ "nền kinh tế bong bóng" đầu thập niên 1990; năm 1998 bất động sản mất 80% giá trị so với năm 1991; GDP đình trệ kéo dài từ mức 428.826 tỷ yên (năm 1990).
    • Xã hội: Dân số già hóa nghiêm trọng, nợ công vượt mức kỷ lục gần 250% GDP vào năm 2019, tỷ lệ thất nghiệp vượt mức 5% (so với mức dưới 2,8% trong thập niên 1980). Năm 2011, nhu cầu tạo việc làm mới giảm 1,1% (riêng ngành điện máy giảm 49%). Tình hình trật tự an toàn suy giảm khi 2 quý đầu năm 2011 ghi nhận 1.381 vụ tội phạm theo báo cáo của NPA (tăng 15,9% so với năm 2000), trong khi tỷ lệ điều tra phá án giảm từ 25,3% (năm 2000) xuống 19%.
Chỉ số / Sự kiện kinh tế - xã hội Số liệu ghi nhận trong văn bản
Tỷ lệ nợ công trên GDP (năm 2019) Gần 250% GDP
Tỷ lệ thất nghiệp thời kỳ suy thoái Đạt đỉnh kỷ lục trên 5% (thập niên 1980 dưới 2,8%)
Tăng trưởng số vụ tội phạm (2 quý đầu 2011 so với 2000) 1.381 vụ (tăng 15,9%)
Tỷ lệ phá án của cơ quan điều tra (2011 so với 2000) Giảm từ 25,3% xuống 19,0%
Tỷ lệ sụt giảm tạo việc làm mới ngành điện máy (2011) Giảm 49%
Tổn thất nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch (năm 2012) 250 tỷ USD (chiếm 1/3 tổng kim ngạch nhập khẩu)

Chương II: Những dấu ấn của cố Thủ tướng Shinzo Abe đối với ngoại giao Nhật Bản (2012–2020)

Chương II phân tích các trụ cột cải cách thể chế đối nội tạo sức mạnh cho hoạt động đối ngoại và việc triển khai quan hệ với các đối tác chủ chốt:

  • Tái cấu trúc thể chế an ninh quốc gia:

    • Hội đồng An ninh Quốc gia (NSC): Thành lập tháng 12/2013 với cấu trúc gồm Thủ tướng, Chánh Văn phòng Nội các, Bộ trưởng Ngoại giao và Bộ trưởng Quốc phòng, hoạt động như một "tháp điều khiển" (control tower) tập trung quyền lực vào nhánh hành pháp, vượt qua sự chia rẽ quan liêu giữa MOFA và MOD.
    • Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS): Thông qua ngày 17/12/2013, xác lập tư thế phòng thủ chủ động; tháng 04/2014 bãi bỏ các nguyên tắc cấm xuất khẩu vũ khí có từ năm 1967 và 1976. Ngày 01/07/2014, Nội các ra nghị quyết diễn giải lại Điều 9 Hiến pháp cho phép thực thi quyền tự vệ tập thể, dẫn đến việc Quốc hội thông qua Bộ luật An ninh vào tháng 09/2015.
  • Chiến lược kinh tế Abenomics – Nền tảng lực lượng đối ngoại:

    • Mũi tên thứ nhất (Tiền tệ): Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) phối hợp với Chính phủ ngày 22/01/2013 đặt mục tiêu lạm phát 2%; Thống đốc Haruhiko Kuroda triển khai gói nới lỏng định lượng từ 05/04/2013, mua khoảng 7,5 nghìn tỷ yên trái phiếu chính phủ mỗi tháng.
    • Mũi tên thứ hai (Tài khóa): Triển khai gói kích thích kinh tế 10,3 nghìn tỷ yên (khoảng 96 tỷ USD) năm 2013; tăng thuế tiêu thụ từ 5% lên 8% (01/04/2014) và lên 10% (năm 2019) nhằm giảm bội chi ngân sách.
    • Mũi tên thứ ba (Tăng trưởng): Bộ trưởng Tài chính Taro Aso công bố 10 định hướng vào tháng 01/2014 (nâng lương, tăng tỷ lệ lao động nữ, cải cách nông nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ - SMEs chiếm hơn 99% tổng số doanh nghiệp qua mô hình Quỹ ủy thác đầu tư quê hương - Hometown Investment Trust Funds).
  • Dấu ấn trong quan hệ song phương và đa phương:

    • Quan hệ Nhật Bản – Hoa Kỳ: Ngày 18/01/2013, Abe công bố "Năm nguyên tắc mới của Ngoại giao Nhật Bản", củng cố các giá trị dân chủ tương đồng với chiến lược tái cân bằng Châu Á - Thái Bình Dương của Tổng thống Barack Obama. Tại cuộc gặp thượng đỉnh tháng 04/2014, Tổng thống Obama chính thức khẳng định Điều 5 của Hiệp ước An ninh Mỹ - Nhật bao trùm toàn bộ phạm vi quản lý của Nhật Bản, bao gồm cả quần đảo Senkaku. Tuyên bố chung Ủy ban Tham vấn An ninh 2+2 (SCC) ngày 19/12/2014 giữa Ngoại trưởng Fumio Kishida và Ngoại trưởng John Kerry đã cụ thể hóa sự phối hợp này. Nhật Bản cũng chủ động tham gia tiến trình đàm phán TPP và duy trì mối quan hệ cấp cao ổn định dưới thời Tổng thống Donald Trump.
    • Quan hệ Nhật Bản – Trung Quốc: Kế thừa tuyên bố chung tháng 10/2006 về "mối quan hệ cùng có lợi dựa trên lợi ích chiến lược chung", chính quyền Abe từng bước tháo gỡ khủng hoảng ngoại giao sau sự kiện va chạm tàu cá năm 2010 và việc quốc hữu hóa 3 đảo thuộc Senkaku năm 2012 dưới thời chính phủ tiền nhiệm Noda. Tại Hội nghị Thượng đỉnh APEC Bắc Kinh (tháng 11/2014), Abe đã hội đàm với Chủ tịch Tập Cận Bình, xác định 4 lĩnh vực hợp tác ưu tiên: (1) Tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa nhân dân hai nước; (2) Phát triển quan hệ kinh tế; (3) Kiểm soát tình hình Biển Hoa Đông; (4) Cải thiện môi trường an ninh khu vực Đông Á.
    • Ngoại giao đa phương và tầm nhìn khu vực: Khởi xướng và thúc đẩy khung chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương Tự do và Mở rộng (FOIP), làm sống lại cơ chế Đối thoại An ninh Tứ giác (Quad) cùng Hoa Kỳ, Australia, Ấn Độ, đồng thời đẩy mạnh liên kết với các nước ASEAN.

Chương III: Dự đoán chính quyền sau Abe

Chương III dành không gian phân tích tính kế thừa và dự báo xu hướng chính sách của các chính quyền kế nhiệm tại Nhật Bản sau khi Shinzo Abe tuyên bố từ chức vì lý do sức khỏe:

  • Đánh giá khả năng duy trì các định hướng chiến lược lớn đã được thể chế hóa trong NSS 2013 và cơ chế vận hành của NSC.
  • Dự báo chính sách của chính quyền kế nhiệm (như Thủ tướng Yoshihide Suga) trong việc duy trì trục liên minh an ninh Mỹ - Nhật, tiếp tục theo đuổi sáng kiến FOIP, tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), đồng thời tìm kiếm thế cân bằng thực tế trong quan hệ kinh tế - chính trị với Trung Quốc.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các mốc cải cách thể chế và pháp lý của Nhật Bản giai đoạn 2012–2020: sự ra đời của Hội đồng An ninh Quốc gia (12/2013), việc ban hành Chiến lược An ninh Quốc gia đầu tiên (17/12/2013), việc nới lỏng lệnh cấm xuất khẩu vũ khí (04/2014), quyết định mang tính lịch sử về quyền tự vệ tập thể (01/07/2014) và thông qua Bộ luật An ninh (09/2015).
    • Làm rõ mối liên hệ hữu cơ giữa chính sách phục hồi kinh tế đối nội (Abenomics với gói kích thích 10,3 nghìn tỷ yên, chương trình nới lỏng tiền tệ của BOJ với quy mô mua 7,5 nghìn tỷ yên trái phiếu/tháng) và năng lực mở rộng tầm ảnh hưởng ngoại giao quốc tế.
    • Phân tích sự chuyển biến trong quan hệ với các đối tác chiến lược: buộc Hoa Kỳ cam kết áp dụng Điều 5 Hiệp ước An ninh cho quần đảo Senkaku (tháng 4/2014) và tái lập cơ chế đối thoại 4 điểm với Trung Quốc (tháng 11/2014).
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Nhật Bản cần tiếp tục củng cố liên minh an ninh với Hoa Kỳ song song với việc nâng cao tính tự chủ chiến lược và duy trì cơ chế phối hợp liên bộ thông qua Hội đồng An ninh Quốc gia.
    • Cần duy trì tính mềm dẻo trong quan hệ với các quốc gia láng giềng Đông Bắc Á, tận dụng các khuôn khổ hợp tác kinh tế đa phương để dung hòa mâu thuẫn địa chính trị.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Tác giả đã khai thác và tổng hợp hệ thống tư liệu quốc tế cập nhật cùng các văn bản chính sách gốc của chính phủ Nhật Bản, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu học thuật trong nước về toàn bộ giai đoạn cầm quyền thứ hai của Thủ tướng Shinzo Abe sau sự kiện ông qua đời năm 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả thừa nhận nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về giai đoạn cuối của Shinzo Abe tại Việt Nam còn hạn chế do biến cố ông qua đời diễn ra gần thời điểm thực hiện khóa luận (năm 2022); phần lớn dữ liệu trước đó nằm rải rác trên báo chí và tạp chí. Việc phân tích mức độ tác động sâu rộng của các chính sách đối với từng quốc gia cụ thể vẫn chủ yếu dừng lại ở các nhận định và dự báo ban đầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các chính quyền tiếp nối thời kỳ hậu Abe (nhiệm kỳ của Yoshihide Suga và Fumio Kishida) nhằm đánh giá mức độ duy trì, điều chỉnh các trụ cột chiến lược FOIP, Luật An ninh 2015 và các chính sách kinh tế trong bối cảnh địa chính trị quốc tế mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên, giảng viên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế, Nhật Bản học và Chính trị học.
  • Nội dung đáng giá:
    • Chương I cung cấp tư liệu chi tiết về bối cảnh kinh tế - xã hội Nhật Bản sau thảm họa kép 2011 và cơ cấu quản trị nội các.
    • Chương II mang lại nguồn dữ liệu xác thực về quá trình hình thành Hội đồng An ninh Quốc gia (NSC), văn bản Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS 2013) và tiến trình tái cấu trúc quan hệ ngoại giao song phương Nhật - Mỹ, Nhật - Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "Đóng góp chủ động cho hòa bình" (Proactive Contribution to Peace) được chính quyền Shinzo Abe xác lập như thế nào? Khái niệm này được đưa ra trong Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS) thông qua ngày 17/12/2013, dựa trên nguyên tắc "chủ nghĩa hợp tác quốc tế". Chính sách này cho phép Nhật Bản chủ động tham gia sâu hơn vào an ninh quốc tế, mở đường cho việc dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu vũ khí (04/2014) và diễn giải lại Điều 9 Hiến pháp để thực thi quyền tự vệ tập thể (01/07/2014).

2. Hội đồng An ninh Quốc gia (NSC) thành lập năm 2013 có vai trò gì trong bộ máy chính sách Nhật Bản? NSC được thành lập vào tháng 12/2013 gồm Thủ tướng, Chánh Văn phòng Nội các, Bộ trưởng Quốc phòng và Bộ trưởng Ngoại giao. Cơ quan này đóng vai trò "tháp điều khiển" (control tower), giúp nhánh hành pháp vượt qua các trở ngại hành chính, tập trung quyền thu thập thông tin tình báo và chỉ đạo thống nhất giữa Bộ Ngoại giao (MOFA) và Bộ Quốc phòng (MOD).

3. "Ba mũi tên" trong chiến lược kinh tế Abenomics bao gồm những nội dung cụ thể nào?

  • Mũi tên 1: Chính sách tiền tệ nới lỏng định lượng mạnh mẽ, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đặt mục tiêu lạm phát 2% và mua khoảng 7,5 nghìn tỷ yên trái phiếu chính phủ mỗi tháng từ tháng 04/2013.
  • Mũi tên 2: Chính sách tài khóa linh hoạt thông qua gói kích thích 10,3 nghìn tỷ yên (năm 2013) kết hợp lộ trình tăng thuế tiêu thụ từ 5% lên 8% (năm 2014) và lên 10% (năm 2019).
  • Mũi tên 3: Chiến lược tăng trưởng với 10 khía cạnh cải cách cấu trúc, mở rộng lực lượng lao động nữ và tài trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ qua Quỹ ủy thác đầu tư quê hương.

4. Cam kết của Tổng thống Barack Obama đối với quần đảo Senkaku trong chuyến thăm tháng 04/2014 có ý nghĩa gì? Trong cuộc họp báo chung ngày 24/04/2014, Tổng thống Barack Obama chính thức xác nhận cam kết quốc phòng của Hoa Kỳ với Nhật Bản là tuyệt đối, và Điều 5 của Hiệp ước An ninh Mỹ - Nhật bao trùm tất cả các vùng lãnh thổ thuộc quyền quản lý hành chính của Nhật Bản, bao gồm cả quần đảo Senkaku. Đây là bước ngoặt củng cố thế đứng an ninh của Tokyo trước các tranh chấp trên biển.

5. Bốn lĩnh vực hợp tác được Shinzo Abe xác định với Chủ tịch Tập Cận Bình tại Thượng đỉnh APEC tháng 11/2014 là gì? Tại cuộc gặp ở Bắc Kinh ngày 10/11/2014, hai bên tái khởi động "mối quan hệ cùng có lợi dựa trên lợi ích chiến lược chung" với 4 lĩnh vực: (1) Tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau giữa nhân dân hai nước; (2) Thúc đẩy quan hệ kinh tế; (3) Ổn định vùng biển Biển Hoa Đông; (4) Cải thiện môi trường an ninh Đông Á.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Bích Liễu đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc tiến trình chuyển biến ngoại giao và an ninh của Nhật Bản dưới sự lãnh đạo của cố Thủ tướng Shinzo Abe giai đoạn 2012–2020. Công trình đã làm rõ cách thức chính quyền Abe kết hợp tái thiết thể chế đối nội (thành lập NSC, ban hành NSS, triển khai Abenomics) để tạo lực đẩy cho các sáng kiến đối ngoại lớn như tầm nhìn Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương Tự do và Mở rộng (FOIP) và củng cố liên minh Mỹ - Nhật. Đây là công trình nghiên cứu lịch sử - quan hệ quốc tế có giá trị tư liệu phong phú, phản ánh khách quan một giai đoạn bản lề của nền chính trị và ngoại giao Nhật Bản thời hiện đại.