Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu nuôi chó tại Việt Nam không chỉ dừng lại ở mục đích giữ nhà mà còn mở rộng sang nuôi làm cảnh và phát triển kinh tế gia đình. Đi cùng với sự gia tăng về số lượng cá thể và sự đa dạng của các giống chó ngoại nhập là nguy cơ bùng phát các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Bên cạnh các bệnh do virus nguy hiểm như bệnh dại, bệnh Care hay Parvovirus, bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa do các loài giun tròn gây ra là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm suy giảm nghiêm trọng sức khỏe đàn chó.

Các loài giun tròn ký sinh trong đường tiêu hóa chiếm đoạt chất dinh dưỡng, hút máu, tiết độc tố và các chất chống đông máu, dẫn đến tình trạng suy nhược cơ thể, thiếu máu mãn tính, rối loạn tiêu hóa và suy giảm miễn dịch. Khi sức đề kháng suy giảm, vi khuẩn đường ruột cơ hội dễ dàng phát triển gây hội chứng tiêu chảy cấp, viêm ruột hoại tử và có thể dẫn đến tử vong nếu không được can thiệp kịp thời. Hơn nữa, một số loài giun tròn ở chó (như Toxocara canis, Ancylostoma caninum) còn có khả năng lây truyền sang người, gây hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng hoặc ấu trùng di chuyển dưới da, tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, công tác nghiên cứu và kiểm soát bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa ở chó tại các địa phương, cụ thể là địa bàn thành phố Thái Nguyên, vẫn chưa được đầu tư và quan tâm đúng mức. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Tình hình nhiễm giun tròn đường tiêu hóa ở chó tại thành phố Thái Nguyên và biện pháp phòng trị" được thực hiện.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định tình hình nhiễm giun tròn đường tiêu hóa trên đàn chó nuôi tại thành phố Thái Nguyên và đánh giá hiệu quả sử dụng của một số loại thuốc điều trị đặc hiệu trên thực địa.
  2. Yêu cầu của đề tài:
    • Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm các loài giun tròn đường tiêu hóa ở chó phân bố theo địa bàn các phường/xã, theo nhóm tuổi, theo phương thức chăn nuôi và theo các tháng trong năm.
    • Khảo sát thực trạng công tác vệ sinh phòng bệnh ký sinh trùng của các hộ nuôi chó trên địa bàn.
    • Thử nghiệm lâm sàng và xây dựng phác đồ điều trị bệnh giun tròn đạt hiệu lực cao, đồng thời đề xuất hệ thống biện pháp phòng bệnh đồng bộ, khả thi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chó nuôi thuộc các lứa tuổi, phương thức chăn nuôi khác nhau và các loài giun tròn ký sinh trong đường tiêu hóa của chó.
  • Phạm vi không gian: Đề tài tiến hành thu thập mẫu và điều tra dịch tễ tại 5 xã, phường thuộc thành phố Thái Nguyên (tỉnh Thái Nguyên), bao gồm: xã Quyết Thắng, phường Cam Giá, xã Tân Cương, phường Đồng Bẩm và phường Túc Duyên. Địa điểm thực hiện các xét nghiệm ký sinh trùng học và mổ khám bệnh phẩm là Phòng thí nghiệm Bộ môn Thú y – Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện trong thời gian 6 tháng, từ ngày 01/06/2022 đến ngày 30/11/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung phân loại và cơ sở sinh học ký sinh trùng

Nghiên cứu dựa trên hệ thống phân loại giun tròn ký sinh ở gia súc của Nguyễn Thị Lê và cs. (1996), xác định các loài giun tròn đường tiêu hóa phổ biến ở chó thuộc ngành Nematoda, lớp Chromadorea, bộ Rhabditida. Các loài giun tròn chủ yếu được khảo sát gồm:

  • Ancylostoma caninum (Ercolani, 1859) thuộc họ Ancylostomatidae (giun móc).
  • Toxocara canis (Werner, 1782) và Toxascaris leonina (Linstow, 1902) thuộc họ Ascarididae (giun đũa).
  • Spirocerca lupi (Rudolphi, 1809) thuộc họ Spirocercidae (giun thực quản).

Về mặt sinh học và dịch tễ học, các loài giun tròn này có vòng đời đa dạng: lây nhiễm trực tiếp qua đường tiêu hóa do ăn phải trứng/ấu trùng cảm nhiễm trong thức ăn, nước uống; lây nhiễm chủ động qua da nhờ ấu trùng giai đoạn 3 (filariform) di hành qua hệ tuần hoàn (A. caninum); truyền lây dọc qua nhau thai và tuyến sữa từ chó mẹ sang chó con (T. canis, A. caninum); hoặc phát triển gián tiếp qua vật chủ trung gian như bọ hung, côn trùng (S. lupi).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp dịch tễ học thú y, mổ khám bệnh lý học, xét nghiệm chẩn đoán phòng thí nghiệm và thử nghiệm điều trị lâm sàng:

  1. Phương pháp điều tra dịch tễ học và thu thập mẫu phân:

    • Điều tra thực trạng vệ sinh phòng bệnh: Sử dụng phiếu câu hỏi phỏng vấn trực tiếp kết hợp quan sát thực địa tại 203 hộ gia đình nuôi chó trên địa bàn 5 xã/phường nghiên cứu.
    • Thu thập mẫu phân: Áp dụng phương pháp lấy mẫu chùm nhiều bậc (chọn 5 xã/phường; mỗi xã/phường chọn 5 thôn/xóm; tại mỗi thôn/xóm lấy mẫu phân tươi ngẫu nhiên vào buổi sáng). Tổng số mẫu phân thu thập và phân tích là 525 mẫu. Các mẫu được bảo quản kín ở nhiệt độ 4 - 8°C và xét nghiệm trong vòng 1 tuần.
  2. Phương pháp mổ khám toàn diện cơ quan tiêu hóa:

    • Tiến hành mổ khám toàn bộ đường tiêu hóa theo phương pháp của Skrjabin (1928) trên 155 cá thể chó để thu thập toàn bộ giun, đếm số lượng cá thể giun/chó nhằm đánh giá chính xác cường độ nhiễm thật.
    • Giun thu thập được rửa sạch bằng nước muối sinh lý, cố định bằng dung dịch Barbagallo hoặc dung dịch FAA (gồm cồn 95°, Formalin 40%, acid acetic và nước cất) để làm tiêu bản định loại hình thái học dưới kính hiển vi.
  3. Phương pháp xét nghiệm mẫu phân tìm trứng giun:

    • Định tính: Sử dụng phương pháp lắng nổi Fülleborn với dung dịch NaCl bão hòa để phát hiện trứng giun dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 10 × 10.
    • Định lượng (xác định cường độ nhiễm): Đếm số lượng trứng trong 1 gam phân (EPG) bằng buồng đếm McMaster cải tiến theo công thức: $$\text{Số trứng/g phân} = \frac{\text{Tổng số trứng ở 2 buồng đếm} \times 60}{4}$$
    • Cường độ nhiễm qua xét nghiệm phân được phân thành 3 mức: Nhẹ (+) khi < 500 trứng/g; Trung bình (++) khi từ 500 - 1000 trứng/g; Nặng (+++) khi > 1000 trứng/g.
  4. Phương pháp thử nghiệm thuốc điều trị:

    • Lựa chọn 116 cá thể chó có kết quả xét nghiệm phân dương tính với giun tròn, chia thành 2 lô thử nghiệm với 2 loại hoạt chất:
      • Lô 1 (69 con): Sử dụng Albendazol đường uống với liều 20 mg/kg thể trọng (TT).
      • Lô 2 (47 con): Sử dụng Ivermectin tiêm với liều 0,3 mg/kg TT.
    • Đối với những cá thể nhiễm nặng, kết hợp bổ sung dung dịch điện giải và vitamin B-Complex để hỗ trợ hồi phục. Hiệu lực tẩy giun được đánh giá bằng phương pháp xét nghiệm phân kiểm tra tỷ lệ sạch trứng sau 15 ngày điều trị.
  5. Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu dịch tễ, kết quả xét nghiệm và thử nghiệm lâm sàng được thống kê sinh học và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự gia tăng nhanh chóng của đàn chó nuôi tại thành phố Thái Nguyên, thực trạng gia tăng bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng, cũng như nguy cơ lây truyền giun tròn từ chó sang người. Phần này xác định rõ mục đích nghiên cứu, 2 mục tiêu cụ thể và 2 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong việc khảo sát dịch tễ và xây dựng phác đồ điều trị.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Cơ sở khoa học: Mô tả chi tiết vị trí phân loại học của 4 loài giun tròn đường tiêu hóa (T. canis, T. leonina, S. lupi, A. caninum); đặc điểm hình thái học, kích thước giun trưởng thành và cấu trúc vỏ trứng; quy luật vòng đời sinh học và cơ chế di hành của ấu trùng qua các cơ quan (gan, phổi, khí quản, ruột, tuyến sữa, nhau thai).
  • Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng: Phân tích triệu chứng ở thể cấp tính (thường gặp ở chó con dưới 4 tháng tuổi: nôn mửa, tiêu chảy ra máu màu bã cà phê, mất nước, co giật do độc tố thần kinh, tỷ lệ chết 65 - 100%) và thể mãn tính (ở chó trưởng thành: gầy mòn, thiếu máu, lông xơ xác, rối loạn tiêu hóa kéo dài). Mô tả bệnh tích vi thể và đại thể như viêm loét niêm mạc ruột non, khối u thực quản do S. lupi, tổn thương gan phổi do ấu trùng di hành.
  • Cơ sở dược lý phòng trị: Tổng hợp cơ chế tác dụng của các nhóm thuốc trị ký sinh trùng phổ biến: Piperazin, Levamisol, Mebendazol (chế phẩm Mebenvet), Ivermectin (phong bế dẫn truyền thần kinh qua tăng phóng thích GABA), Albendazol (ức chế men Fumarat reductaza) và Sanpet (phối hợp Pyrantel pamoate và Praziquantel).
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các kết quả công bố trước đây tại Việt Nam (Đỗ Hài, 1972; Phạm Sĩ Lăng, 1985, 1993, 1999; Phan Thế Việt và cs., 1977; Ngô Huyền Thúy, 1994, 1996; Võ Thị Hải Lê, 2012; Nguyễn Thị Quyên, 2017) và các nghiên cứu quốc tế (Soulsby, 1965; Eva Fok, 1988; Senlik B., 2006; các nghiên cứu tại Nigeria, Ghana, Ba Lan, Venezuela).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu dịch tễ học cắt ngang kết hợp thực nghiệm lâm sàng:

  • Đối tượng nghiên cứu, địa điểm thực hiện tại 5 xã/phường thuộc TP. Thái Nguyên và thời gian triển khai (01/06/2022 - 30/11/2022).
  • Quy trình mổ khám giải phẫu đường tiêu hóa toàn diện theo Skrjabin (1928) trên 155 chó.
  • Quy trình lấy mẫu phân chùm nhiều bậc và kỹ thuật xét nghiệm nổi Fülleborn, đếm trứng McMaster trên 525 mẫu phân.
  • Thiết kế thử nghiệm đánh giá hiệu lực của 2 loại thuốc (Albendazol và Ivermectin) trên 116 chó nhiễm bệnh.
  • Công thức tính toán và phần mềm xử lý dữ liệu thống kê sinh học (Excel 2010).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày các phát hiện thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu và phân tích nguyên nhân:

1. Thực trạng công tác phòng chống bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa ở chó

Khảo sát tại 203 hộ nuôi chó trên địa bàn 5 xã, phường cho thấy nhận thức và thực hành vệ sinh thú y của người dân còn rất hạn chế:

Biện pháp sử dụng Số hộ điều tra (n = 203) Tỷ lệ (%)
1. Tẩy giun tròn cho chó
- Định kỳ tẩy 2 lần/năm 74 36,45
- Định kỳ tẩy 3 lần/năm 23 11,33
- Không tẩy 106 52,22
2. Thu gom phân chó
- Thường xuyên 25 12,32
- Không thường xuyên 47 23,15
- Không thu gom 131 64,53
3. Xử lý phân chó
- Xử lý bằng cách chôn lấp 87 42,86
- Không xử lý 116 57,14
4. Cho ăn uống đảm bảo vệ sinh 115 56,65
5. Không sử dụng biện pháp nào 93 45,81

Kết quả cho thấy có tới 52,22% hộ không tẩy giun định kỳ, 64,53% không thu gom phân và 45,81% hộ hoàn toàn không áp dụng bất kỳ biện pháp phòng bệnh ký sinh trùng nào. Nguyên nhân chủ yếu do tập quán nuôi chó thủ công để giữ nhà, tận dụng thức ăn thừa và thiếu kiến thức thú y phòng bệnh.

2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun tròn qua mổ khám

Mổ khám toàn diện cơ quan tiêu hóa trên 155 cá thể chó nuôi tại TP. Thái Nguyên cho thấy sự hiện diện của 3 loài giun tròn:

Loài giun tròn Số chó mổ khám (con) Số chó nhiễm (con) Tỷ lệ nhiễm (%) Cường độ nhiễm (Số giun/chó)
Ancylostoma caninum (giun móc) 155 98 63,23 21 - 92
Toxocara canis (giun đũa) 155 62 40,00 21 - 92
Spirocerca lupi (giun thực quản) 155 45 29,03 2 - 8

Tỷ lệ nhiễm giun móc A. caninum chiếm cao nhất (63,23%), tiếp theo là giun đũa T. canis (40,00%) và giun thực quản S. lupi (29,03%). Cường độ nhiễm của giun móc và giun đũa ở mức cao, dao động từ 21 đến 92 cá thể giun trên mỗi cá thể chó mắc bệnh.

3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun tròn qua xét nghiệm phân

Xét nghiệm 525 mẫu phân tại 5 địa phương xác định tỷ lệ nhiễm chung là 17,78% (với 280 lượt mẫu dương tính với các loài giun tròn). Phân bố cường độ nhiễm tập trung phần lớn ở mức độ nhẹ:

Loài giun tròn Số mẫu xét nghiệm Số mẫu nhiễm Tỷ lệ nhiễm (%) Cường độ nhẹ (+) Cường độ TB (++) Cường độ nặng (+++)
A. caninum 525 116 22,10 72,28% (84 mẫu) 23,28% (27 mẫu) 4,44% (5 mẫu)
T. canis 525 93 17,71 70,97% (66 mẫu) 19,35% (18 mẫu) 9,68% (9 mẫu)
S. lupi 525 71 13,52 78,87% (56 mẫu) 21,13% (15 mẫu) 0,00% (0 mẫu)
Tính chung 525 280* 17,78 73,93% (207) 21,43% (60) 4,64% (13)

*Ghi chú: Số lượt mẫu nhiễm tích lũy theo từng loài.

4. Các yếu tố dịch tễ ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm

  • Theo nhóm tuổi chó (n = 525 mẫu phân):
    • Chó $\le$ 2 tháng tuổi: Tỷ lệ nhiễm T. canis đạt cao nhất (43,59%), A. caninum là 31,82%, không phát hiện S. lupi (0,00%).
    • Chó > 2 - 6 tháng tuổi: A. caninum 22,13%, T. canis 19,83%, S. lupi 13,79%.
    • Chó > 7 - 12 tháng tuổi: A. caninum 13,28%, T. canis 14,50%, S. lupi 17,56%.
    • Chó > 12 tháng tuổi: S. lupi đạt tỷ lệ nhiễm cao nhất (28,57%), A. caninum tăng lên 20,98%, trong khi không phát hiện thấy T. canis (0,00%).
    • Quy luật: Tỷ lệ nhiễm giun đũa T. canis giảm dần theo tuổi do chó trưởng thành phát triển miễn dịch thu nhận; ngược lại, giun thực quản S. lupi có vòng đời gián tiếp phức tạp nên tỷ lệ nhiễm tăng dần theo thời gian sống của vật chủ.
Tuổi chó (tháng) Số mẫu xét nghiệm A. caninum n (%) T. canis n (%) S. lupi n (%)
$\le$ 2 146 42 (31,82%) 51 (43,59%) 0 (0,00%)
> 2 - 6 116 27 (22,13%) 23 (19,83%) 16 (13,79%)
> 7 - 12 131 17 (13,28%) 19 (14,50%) 23 (17,56%)
> 12 132 30 (20,98%) 0 (0,00%) 32 (28,57%)
Tính chung 525 116 (22,10%) 93 (17,71%) 71 (13,52%)
  • Theo phương thức chăn nuôi (n = 525 mẫu phân):

    • Phương thức nuôi thả rông (n = 218): Tỷ lệ nhiễm A. caninum là 22,02%, T. canis là 23,39%, S. lupi là 23,39%.
    • Phương thức vừa thả vừa nhốt (n = 152): Tỷ lệ nhiễm A. caninum là 36,84%, T. canis là 23,68%, S. lupi là 11,84%.
    • Phương thức nuôi nhốt hoàn toàn (n = 155): Tỷ lệ nhiễm giảm xuống mức rất thấp (A. caninum 7,74%, T. canis 3,87%, S. lupi 1,29%).
    • Chó nuôi thả rông có nguy cơ tiếp xúc với đất cát ô nhiễm trứng và ăn phải vật chủ trung gian cao hơn nhiều so với chó nuôi nhốt trong chuồng/cũi.
  • Theo tháng theo dõi (từ tháng 6/2022 đến tháng 11/2022):

    • Tỷ lệ nhiễm các loài giun tròn duy trì ở mức cao và tương đối ổn định từ tháng 6 đến tháng 10 (A. caninum dao động 18,60% - 28,00%; T. canis dao động 14,29% - 21,43%; S. lupi dao động 11,22% - 16,00%).
    • Đến tháng 11/2022, tỷ lệ nhiễm đồng loạt giảm rõ rệt (A. caninum còn 14,81%, T. canis còn 12,35%, S. lupi còn 11,11%). Nguyên nhân do nhiệt độ môi trường giảm khi đón không khí lạnh, làm giảm tốc độ phát triển và sức sống của ấu trùng/trứng giun ngoài ngoại cảnh.

5. Kết quả thử nghiệm thuốc tẩy giun tròn

Thử nghiệm lâm sàng trên 116 cá thể chó nhiễm bệnh cho thấy hiệu lực tẩy trừ giun tròn của 2 loại thuốc sau 15 ngày can thiệp:

Tên thuốc Liều dùng (mg/kg TT) Số chó dùng thuốc (con) Số chó sạch trứng (con) Tỷ lệ hiệu lực (%)
Albendazol 20 69 64 92,75
Ivermectin 0,3 47 41 87,23

Cả hai loại thuốc đều đạt hiệu quả tẩy trừ cao, trong đó Albendazol đạt hiệu lực 92,75%, có ưu thế tẩy trừ phổ rộng nhiều loại giun tròn đường tiêu hóa cùng lúc; Ivermectin đạt hiệu lực 87,23%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng kết các chỉ số dịch tễ cốt lõi và đưa ra hệ thống khuyến nghị: sử dụng Albendazol (20 mg/kg TT) hoặc Ivermectin (0,3 mg/kg TT) tẩy giun định kỳ 3 - 4 lần/năm; tẩy giun cho chó mẹ trước mang thai và chó con lúc 20 ngày tuổi; thực hiện các biện pháp vệ sinh chuồng cũi, chôn lấp hoặc ủ sinh học phân chó để diệt mầm bệnh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Thực trạng dịch tễ học thú y: Xác định 45,81% số hộ nuôi chó tại TP. Thái Nguyên không áp dụng biện pháp phòng trừ ký sinh trùng; 52,22% hộ không tẩy giun định kỳ và 64,53% hộ không thu gom phân chó.
  2. Thành phần loài và tỷ lệ nhiễm: Xác định 3 loài giun tròn đường tiêu hóa ký sinh trên đàn chó tại TP. Thái Nguyên với tỷ lệ nhiễm qua mổ khám là: Ancylostoma caninum (63,23%), Toxocara canis (40,00%), Spirocerca lupi (29,03%). Tỷ lệ nhiễm qua xét nghiệm phân chung là 17,78% (chủ yếu ở mức độ nhiễm nhẹ chiếm 73,93%).
  3. Quy luật phân bố dịch tễ:
    • Nhiễm T. canis cao nhất ở chó non $\le$ 2 tháng tuổi (43,59%) và triệt tiêu ở chó > 12 tháng tuổi (0,00%).
    • Nhiễm S. lupi tăng dần theo tuổi, đạt cao nhất ở chó > 12 tháng tuổi (28,57%).
    • Phương thức nuôi thả rông và vừa thả vừa nhốt có tỷ lệ nhiễm cao vượt trội so với nuôi nhốt hoàn toàn (A. caninum 7,74%, T. canis 3,87%, S. lupi 1,29%).
    • Tỷ lệ nhiễm duy trì cao trong mùa hè - thu (tháng 6 - 10) và giảm vào đầu mùa đông (tháng 11).
  4. Hiệu lực điều trị thực nghiệm: Albendazol liều 20 mg/kg TT đạt hiệu lực sạch trứng 92,75%; Ivermectin liều 0,3 mg/kg TT đạt hiệu lực 87,23% sau 15 ngày điều trị.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Phác đồ tẩy giun định kỳ: Sử dụng Albendazol (20 mg/kg TT) hoặc Ivermectin (0,3 mg/kg TT) định kỳ 3 - 4 lần/năm. Tẩy giun cho chó mẹ trước khi phối giống/mang thai; tẩy giun cho chó con lần đầu lúc 20 ngày tuổi, sau đó duy trì mỗi tháng 1 lần trong giai đoạn chó con.
  • Vệ sinh môi trường và chuồng nuôi: Quét dọn, cọ rửa chuồng cũi hàng ngày; sát trùng tiêu độc định kỳ bằng Crêzin 1% hoặc dội nước sôi.
  • Quy trình xử lý phân: Tại khu vực đô thị, chôn lấp phân chó ở độ sâu 20 - 30 cm; tại khu vực nông thôn, thu gom phân tập trung vào hố để ủ sinh học cùng phân gia súc khác bằng vôi bột nhằm tiêu diệt trứng giun; tuyệt đối không vứt phân xuống ao hồ.
  • Quản lý chăn nuôi: Chuyển đổi phương thức chăn nuôi sang nuôi nhốt hoặc có kiểm soát, đeo rọ mõm khi ra đường, tránh để chó tiếp xúc với chó thả rông/chó hoang; cho ăn thức ăn chín và uống nước sạch.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ học cập nhật về bệnh giun tròn đường tiêu hóa ở chó tại thành phố Thái Nguyên năm 2022 - 2023. Tác giả đã đối chiếu, so sánh kết quả thực nghiệm với các công trình nghiên cứu trước đây tại miền Bắc (Phạm Sĩ Lăng, Ngô Huyền Thúy), Bắc Trung Bộ (Võ Thị Hải Lê) và Nam Bộ (Nguyễn Phi Bằng), khẳng định tính quy luật của dịch tễ học ký sinh trùng đường tiêu hóa theo lứa tuổi và phương thức chăn thả, đồng thời kiểm chứng thực tế hiệu lực điều trị của Albendazol và Ivermectin trên đàn chó tại địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11/2022), do đó chưa bao quát trọn vẹn sự biến động dịch tễ học qua đầy đủ 4 mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn mùa đông - xuân lạnh ẩm kéo dài). Phạm vi nghiên cứu mới tập trung tại 5 xã/phường của thành phố Thái Nguyên và số lượng hoạt chất thử nghiệm điều trị dừng lại ở 2 loại phổ biến (Albendazol và Ivermectin).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khóa luận đề nghị tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu dịch tễ học quanh năm, thử nghiệm đa dạng hóa các phác đồ và dạng bào chế thuốc tẩy ký sinh trùng mới nhằm hoàn thiện quy trình phòng trị bệnh giun tròn đường tiêu hóa toàn diện, hiệu quả cao cho đàn chó nuôi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y; bác sĩ thú y thực hành tại các phòng khám, bệnh xá thú cưng; cán bộ thú y cơ sở phụ trách công tác quản lý dịch bệnh động vật và người nuôi chó.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình chuẩn về phương pháp mổ khám định loại giun tròn theo Skrjabin (1928) và kỹ thuật xét nghiệm nổi Fülleborn kết hợp buồng đếm McMaster định lượng trứng giun.
    • Dữ liệu tham chiếu về mối liên hệ giữa nhóm tuổi của chó với tỷ lệ nhiễm từng loài giun (T. canis ưu thế ở chó con, S. lupi ưu thế ở chó già).
    • Phác đồ liều lượng cụ thể và đánh giá hiệu lực lâm sàng của Albendazol và Ivermectin trên thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần loài giun tròn đường tiêu hóa chính ở chó tại TP. Thái Nguyên gồm những loài nào và loài nào có tỷ lệ nhiễm cao nhất qua mổ khám?

Qua mổ khám 155 cá thể chó, tác giả xác định 3 loài giun tròn đường tiêu hóa chính: giun móc Ancylostoma caninum, giun đũa Toxocara canis và giun thực quản Spirocerca lupi. Trong đó, Ancylostoma caninum có tỷ lệ nhiễm cao nhất, đạt 63,23% (98/155 con) với cường độ nhiễm từ 21 đến 92 giun/chó.

2. Sự biến động tỷ lệ nhiễm giữa giun đũa (Toxocara canis) và giun thực quản (Spirocerca lupi) theo độ tuổi của chó diễn ra như thế nào?

Tỷ lệ nhiễm giun đũa Toxocara canis đạt cao nhất ở chó non dưới 2 tháng tuổi (43,59%), sau đó giảm dần theo tuổi (còn 19,83% ở nhóm 2 - 6 tháng; 14,50% ở nhóm 7 - 12 tháng) và không phát hiện thấy ở chó trên 12 tháng tuổi (0,00%). Ngược lại, giun thực quản Spirocerca lupi hoàn toàn không xuất hiện ở chó dưới 2 tháng tuổi (0,00%), sau đó tăng dần lên 13,79% (2 - 6 tháng), 17,56% (7 - 12 tháng) và đạt tỷ lệ cao nhất ở nhóm chó trên 12 tháng tuổi (28,57%).

3. Phương thức chăn nuôi ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ nhiễm giun tròn ở đàn chó khảo sát?

Phương thức chăn nuôi có ảnh hưởng quyết định đến mức độ nhiễm bệnh: phương thức nuôi nhốt hoàn toàn có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (A. caninum 7,74%, T. canis 3,87%, S. lupi 1,29%). Trong khi đó, phương thức nuôi thả rông và vừa thả vừa nhốt có tỷ lệ nhiễm cao gấp nhiều lần (nhiễm giun móc đạt 22,02% - 36,84%; giun đũa đạt 23,39% - 23,68%; giun thực quản đạt 11,84% - 23,39%) do chó thường xuyên tiếp xúc với nguồn trứng và ấu trùng ngoài môi trường đất và ăn phải vật chủ trung gian.

4. Hiệu lực tẩy giun tròn của Albendazol và Ivermectin đạt kết quả thực nghiệm ra sao?

Sau 15 ngày điều trị trên 116 cá thể chó nhiễm bệnh, thuốc Albendazol (liều 20 mg/kg TT) đạt tỷ lệ sạch trứng 92,75% (64/69 chó sạch trứng); thuốc Ivermectin (liều 0,3 mg/kg TT) đạt tỷ lệ sạch trứng 87,23% (41/47 chó sạch trứng). Cả hai loại thuốc đều có hiệu quả cao, trong đó Albendazol có ưu điểm tẩy trừ đồng thời nhiều loài giun tròn đường tiêu hóa.

5. Thực trạng công tác phòng chống ký sinh trùng tại 203 hộ nuôi chó ở TP. Thái Nguyên bộc lộ những tồn tại lớn nào?

Khảo sát cho thấy công tác phòng bệnh chưa được quan tâm đúng mức: 52,22% số hộ không thực hiện tẩy giun định kỳ cho chó; 64,53% số hộ không thu gom phân chó; 57,14% số hộ không xử lý phân (chôn lấp/tiêu độc); và có tới 45,81% số hộ hoàn toàn không áp dụng bất kỳ biện pháp vệ sinh phòng bệnh thú y nào.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngườm Văn Thành đã phản ánh toàn diện bức tranh dịch tễ học bệnh giun tròn đường tiêu hóa trên đàn chó nuôi tại thành phố Thái Nguyên với sự hiện diện của 3 loài ký sinh trùng chính gồm Ancylostoma caninum, Toxocara canis và Spirocerca lupi. Nghiên cứu làm sáng tỏ mối liên hệ chặt chẽ giữa tỷ lệ nhiễm giun với lứa tuổi của vật chủ, phương thức chăn thả và điều kiện vệ sinh thú y của các hộ gia đình. Đồng thời, kết quả thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh hiệu lực điều trị cao của Albendazol (92,75%) và Ivermectin (87,23%), cung cấp cơ sở khoa học thực tiễn để xây dựng quy trình phòng trị ký sinh trùng đồng bộ, góp phần bảo vệ sức khỏe đàn vật nuôi và giảm thiểu nguy cơ truyền lây bệnh sang người.