Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, truyền thông số đã trở thành cầu nối thiết yếu giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Marketing điện tử (Digital Marketing) ngày càng khẳng định vai trò trọng yếu trong hoạt động xúc tiến thương mại. Tại Việt Nam, Facebook là một trong những mạng xã hội có lượng người dùng lớn nhất. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn tính đến tháng 6 năm 2020, Việt Nam có khoảng 69,280 triệu người dùng Facebook và 5,2864 triệu người dùng Instagram. Đáng chú ý, có 61% người dùng tham gia hoạt động tìm hiểu dịch vụ hoặc mua sắm qua mạng xã hội; trong năm 2019, mức chi tiêu bình quân của một hộ gia đình cho hoạt động mua sắm qua Facebook đạt khoảng 4,9 triệu đồng. Biến động từ đại dịch Covid-19 giai đoạn 2020–2021 tiếp tục thúc đẩy mạnh mẽ hành vi mua sắm trực tuyến, khiến người tiêu dùng cởi mở hơn với các giao dịch trên không gian mạng.

Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các trang bán hàng (Fanpage) dẫn đến tình trạng bão hòa thông tin. Việc thu hút sự chú ý và duy trì lòng trung thành của khách hàng trở thành thách thức lớn đối với doanh nghiệp. Tiếp thị nội dung (Content Marketing) xuất hiện như một công cụ cốt lõi nhằm tạo ra và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp nhằm thu hút, giữ chân khách hàng mục tiêu và thúc đẩy hành vi mua hàng. Nhận thấy nhiều doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh chỉ tập trung lập trang bán hàng mà chưa đầu tư bài bản vào chiến lược nội dung, tác giả Trần Lê Thế Bảo đã thực hiện đề tài: "Những nhân tố của tiếp thị nội dung (Content Marketing) tác động đến ý định mua sắm qua Facebook của người tiêu dùng tại TP.HCM".

Về hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, khóa luận xác định cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố của tiếp thị nội dung tác động đến ý định mua sắm trên Facebook của người tiêu dùng tại TP.HCM, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp nâng cao hiệu quả ứng dụng tiếp thị nội dung của doanh nghiệp.
    2. Mục tiêu chi tiết 1: Xác định những yếu tố của tiếp thị nội dung tác động đến ý định mua sắm của khách hàng.
    3. Mục tiêu chi tiết 2: Đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tiếp thị nội dung đến ý định mua sắm.
    4. Mục tiêu chi tiết 3: Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao khả năng triển khai tiếp thị nội dung hiệu quả cho doanh nghiệp.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Câu hỏi 1: Những nhân tố thuộc môi trường nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập...) có ảnh hưởng như thế nào trong tiếp thị nội dung trên Facebook?
    2. Câu hỏi 2: Những nhân tố như Chuẩn chủ quan, Nhận thức rủi ro, Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ cảm nhận, Độ tin cậy, Ưu đãi được khách hàng đánh giá như thế nào?
    3. Câu hỏi 3: Những nhân tố trên có mối liên hệ như thế nào đối với ý định mua sắm của khách hàng và chiến lược tiếp thị nội dung của doanh nghiệp?
    4. Câu hỏi 4: Đâu là hàm ý quản trị tối ưu cho tiếp thị nội dung để các doanh nghiệp có thể áp dụng nhằm thúc đẩy ý định mua sắm của khách hàng?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố thuộc tiếp thị nội dung ảnh hưởng đến ý định mua sắm trong hoạt động truyền thông trên Facebook của doanh nghiệp.
    • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đang sử dụng Facebook và đã từng mua sắm hàng hóa/dịch vụ qua nền tảng này tại TP.HCM.
    • Phạm vi không gian: Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài triển khai từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021; dữ liệu khảo sát chính thức được thu thập từ ngày 15/03/2021 đến ngày 02/04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ, bao gồm:

  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ, chuẩn chủ quan và ý định hành vi.
  • Mô hình Hành vi Người tiêu dùng của Philip Kotler (2000, 2001): Phân tích mô hình kích thích – phản hồi ("hộp đen ý thức") và quy trình 5 bước ra quyết định mua sắm (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua).
  • Mô hình Chấp nhận Thương mại Điện tử (E-commerce Adoption Model - E-CAM) của Joongho Ahn và cộng sự (2001): Tích hợp Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989) với thuyết nhận thức rủi ro để khảo sát các rào cản giao dịch trực tuyến.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Nghiên cứu của See Siew Sin và cộng sự (2012) tại Malaysia; Rasha Abu-Shamaa và cộng sự (2012) tại Jordan; Trần Thảo An (2015) tại Đà Nẵng; Hà Ngọc Thắng và Nguyễn Thành Độ tại Việt Nam.

Từ các cơ sở lý thuyết trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập đại diện cho các khía cạnh tiếp thị nội dung và 1 biến phụ thuộc:

Ký hiệu Tên biến nghiên cứu Vai trò trong mô hình Định nghĩa / Nguồn gốc kế thừa
CC Chuẩn chủ quan Biến độc lập Mức độ ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè, nhóm tham khảo và cộng đồng mạng (TRA, Fishbein & Ajzen, 1975; McClelland, 1987).
HI Nhận thức sự hữu ích Biến độc lập Mức độ người dùng tin rằng nội dung tiếp thị giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả mua sắm (Davis, 1986; Hasslinger và cộng sự, 2007).
CN Nhận thức tính dễ cảm nhận Biến độc lập Mức độ dễ tiếp thu thông điệp, hình ảnh, video mà không tốn nhiều nỗ lực nhận thức (điều chỉnh từ TAM của Davis, 1986; Duy Phương & Thùy Dương, 2018).
RR Nhận thức rủi ro Biến độc lập Đánh giá về các rủi ro sản phẩm, bảo mật, tài chính và giao dịch khi tiếp cận thông tin trên Facebook (Bauer, 1960; Jacoby & Kaplan, 1972; Joongho Ahn và cộng sự, 2001).
TC Độ tin cậy Biến độc lập Lòng tin vào tính xác thực của thông tin, cam kết dịch vụ và hình ảnh do doanh nghiệp đăng tải (Jarvenpaa và cộng sự, 2000; McKnight và cộng sự, 2002; Jin và cộng sự, 2014).
UD Ưu đãi Biến độc lập Giá trị gia tăng từ khuyến mãi, giảm giá, quà tặng được truyền tải qua nội dung bài viết (Trần Phi Hoàng và cộng sự, 2015).
YD Ý định mua sắm Biến phụ thuộc Mức độ sẵn sàng và dự định thực hiện giao dịch mua hàng qua Facebook trong tương lai (Morrison, 1979; Pavlou, 2003).

Khóa luận sử dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1 (Nghiên cứu định tính/tổng quan): Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu khoa học, báo cáo thống kê thương mại điện tử; tham khảo ý kiến chuyên gia trong ngành sáng tạo nội dung, quảng cáo và giảng viên hướng dẫn để hiệu chỉnh thang đo.
  2. Giai đoạn 2 (Nghiên cứu định lượng sơ bộ): Khảo sát thử nghiệm mẫu nhỏ gồm 63 người tiêu dùng nhằm đánh giá độ tin cậy sơ bộ của 26 biến quan sát qua kiểm định Cronbach's Alpha.
  3. Giai đoạn 3 (Nghiên cứu định lượng chính thức): Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Forms với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Kích thước mẫu khảo sát chính thức đạt 254 mẫu hợp lệ.

Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS thông qua các công cụ thống kê: Thống kê mô tả, Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Hồi quy tuyến tính bội, Đánh giá giá trị trung bình (Mean), Kiểm định phân tích phương sai (ANOVA) và Kiểm định Independent Samples T-Test.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập nền tảng tổng thể cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của mạng xã hội Facebook tại Việt Nam và vai trò sống còn của tiếp thị nội dung đối với doanh nghiệp trong bối cảnh hậu Covid-19. Nội dung chương nêu rõ 2 nhóm mục tiêu (tổng quát và chi tiết), 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tiếp thị nội dung trên Facebook, đối tượng khảo sát là người tiêu dùng tại TP.HCM, cùng phạm vi không gian và thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021. Bên cạnh đó, tác giả luận giải ý nghĩa thực tiễn (giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và xây dựng nội dung đúng chuẩn) và ý nghĩa lý luận (bổ sung tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp thị số), kết thúc bằng cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 tổng hợp hệ thống khái niệm học thuật và xây dựng mô hình nghiên cứu. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ bao gồm: Ý định mua sắm (Morrison, 1979; Ajzen, 1991; Pavlou, 2003), Hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, 2000), Hành vi mua hàng qua mạng (Haubl & Trifts, 2000; Monsuwe và cộng sự, 2004), Mua sắm trực tuyến (MasterCard, 2008; Lui, 2012) và Tiếp thị nội dung (Content Marketing) theo định nghĩa của CMI và Bunn (2019). Tác giả phân tích 4 hình thức tiếp thị nội dung chủ yếu trên Facebook gồm: Bài viết mạng xã hội (Social Media Post), Video ngắn (Video Content), Hình ảnh chế (Memes) và Hình ảnh minh họa (Photos).

Chương này trình bày chi tiết ba mô hình nền tảng: Mô hình TRA (Fishbein & Ajzen), Mô hình hộp đen hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler) và Mô hình E-CAM (Joongho Ahn và cộng sự). Đồng thời, tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố (Chuẩn chủ quan, Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ cảm nhận, Nhận thức rủi ro, Độ tin cậy, Ưu đãi) tác động đến Ý định mua sắm, tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu khoa học qua sơ đồ tiến trình 3 giai đoạn. Tác giả xây dựng bảng thang đo nghiên cứu gồm 26 biến quan sát cho các biến độc lập và các biến đo lường biến phụ thuộc. Kết quả khảo sát sơ bộ trên mẫu $n = 63$ chứng minh các thang đo đạt độ tin cậy ban đầu qua phân tích Cronbach's Alpha.

Chương này cũng xác định phương pháp chọn mẫu thuận tiện, quy trình thu thập dữ liệu chính thức qua bảng câu hỏi trực tuyến với $n = 254$ người tiêu dùng tại TP.HCM. Tác giả thiết lập các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt áp dụng trong xử lý dữ liệu: hệ số Cronbach's Alpha $> 0.6$ và tương quan biến - tổng $> 0.3$; phân tích EFA với chỉ số $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$ và trọng số nhân tố Factor Loading $> 0.5$; kiểm định tương quan Pearson ($p < 0.05$); kiểm định hồi quy tuyến tính với mức ý nghĩa $p < 0.05$ cùng các kiểm định sai biệt ANOVA/T-Test.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, bắt đầu bằng việc phân tích dữ liệu thứ cấp về bức tranh thương mại điện tử và hành vi mua sắm trực tuyến tại TP.HCM giai đoạn 2015–2019. Tiếp theo, tác giả trình bày kết quả phân tích dữ liệu sơ cấp từ 254 mẫu khảo sát:

  • Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập và tần suất mua sắm trên Facebook).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy của 6 thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc, xác nhận các biến quan sát đều đạt tiêu chuẩn và được giữ lại để phân tích nhân tố.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành trích nhân tố cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính đơn hướng và giá trị hội tụ của các thang đo.
  • Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính: Kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc; đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA cho phương trình hồi quy và xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$). Kết quả kiểm định các giả thuyết chỉ ra mức độ và thứ tự tác động của từng nhân tố lên ý định mua sắm.
  • Đánh giá giá trị trung bình (Mean): Phân tích mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố (Chuẩn chủ quan, Sự hữu ích, Tính dễ cảm nhận, Nhận thức rủi ro, Độ tin cậy, Ưu đãi).
  • Kiểm định ANOVA và T-Test: Xem xét sự khác biệt về ý định mua sắm theo các đặc điểm nhân khẩu học.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính và đưa ra hệ thống giải pháp thực tiễn. Căn cứ vào trọng số tác động của các nhân tố trong mô hình hồi quy, tác giả xây dựng 6 nhóm hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với các biến:

  1. Quản trị và giảm thiểu nhận thức rủi ro: Minh bạch hóa thông tin, cung cấp hình ảnh/video thực tế, áp dụng chính sách đổi trả và kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
  2. Tối ưu hóa yếu tố ưu đãi: Thiết kế các chương trình khuyến mãi thực chất, phiếu giảm giá độc quyền trên Facebook, tạo tính cấp bách về thời gian.
  3. Nâng cao độ tin cậy của Fanpage: Đăng tải chứng nhận chất lượng, phản hồi nhanh chóng, hiển thị đánh giá xác thực từ khách hàng cũ.
  4. Khai thác chuẩn chủ quan: Tận dụng ảnh hưởng của nhóm tham khảo, người có tầm ảnh hưởng (KOLs/KOCs), kích thích chia sẻ và truyền miệng trực tuyến.
  5. Tăng cường nhận thức sự hữu ích: Cung cấp nội dung cô đọng, nêu bật công năng sản phẩm giúp tiết kiệm thời gian, công sức cho người mua.
  6. Nâng cao nhận thức tính dễ cảm nhận: Sử dụng định dạng hình ảnh bắt mắt, video ngắn sống động, thông điệp ngắn gọn, hình ảnh memes phù hợp xu hướng.

Cuối chương, tác giả chỉ rõ các hạn chế về quy mô mẫu, phạm vi địa bàn và đề xuất định hướng nghiên cứu cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm mô hình các yếu tố tiếp thị nội dung tác động đến ý định mua sắm trên nền tảng Facebook tại TP.HCM với cỡ mẫu $n = 254$. Các kết quả chính bao gồm:

  • Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: Phân tích hồi quy và đánh giá độ phù hợp của mô hình khẳng định cả 6 nhân tố đều có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê đối với Ý định mua sắm qua Facebook. Trong đó, Nhận thức rủi ro được xác định là nhân tố có tác động quan trọng nhất, chi phối trực tiếp đến quyết định chuyển đổi từ người xem sang người mua hàng. Các nhân tố tiếp theo theo thứ tự ảnh hưởng bao gồm: Ưu đãi, Độ tin cậy, Chuẩn chủ quan, Nhận thức sự hữu ích và Nhận thức tính dễ cảm nhận.
Thứ tự tác động của các nhân tố tiếp thị nội dung đến Ý định mua sắm:
[Nhận thức rủi ro] > [Ưu đãi] > [Độ tin cậy] > [Chuẩn chủ quan] > [Nhận thức sự hữu ích] > [Nhận thức tính dễ cảm nhận]
  • Đóng góp về mặt học thuật và lý luận:
    • Kế thừa và điều chỉnh thành công mô hình E-CAM (Joongho Ahn và cộng sự, 2001), TRA (Ajzen & Fishbein, 1975) và TAM (Davis, 1986) vào bối cảnh tiếp thị nội dung trên mạng xã hội tại Việt Nam.
    • Thay thế khái niệm "nhận thức tính dễ sử dụng" bằng "nhận thức tính dễ cảm nhận" để phản ánh chính xác bản chất tiếp nhận thông điệp tiếp thị của người tiêu dùng trên môi trường số.
    • Cung cấp bộ thang đo 26 biến quan sát đã qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nhà quản trị Fanpage và người làm Marketing số về tầm quan trọng của việc giảm thiểu rủi ro thông tin và xây dựng niềm tin trước khi tung ra các thông điệp bán hàng.
    • Hệ thống hóa 6 nhóm giải pháp thực thi nội dung chi tiết theo từng hình thức (bài viết, video, memes, hình ảnh) giúp doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến tối ưu hóa hiệu quả chuyển đổi đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế cụ thể được tác giả trình bày:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát $n = 254$ người tiêu dùng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian ngắn (từ ngày 15/03/2021 đến ngày 02/04/2021), do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trực tuyến tại Việt Nam còn hạn chế.
  • Hạn chế về nền tảng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hành vi trên mạng xã hội Facebook, chưa mở rộng so sánh với các nền tảng thương mại điện tử hoặc mạng xã hội đang phát triển khác như TikTok, Instagram, YouTube.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình tập trung vào 6 nhân tố tiếp thị nội dung chính; các yếu tố rủi ro chủ yếu xem xét trên góc độ sản phẩm và giao dịch trực tuyến, chưa phân tách sâu các chiều cạnh rủi ro tài chính, rủi ro tâm lý xã hội hay các yếu tố công nghệ phát sinh khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và địa bàn khảo sát sang các thành phố lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) để tăng tính khái quát hóa cho mô hình.
  • Mở rộng nghiên cứu so sánh tác động của tiếp thị nội dung trên đa nền tảng mạng xã hội và sàn thương mại điện tử.
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như trải nghiệm khách hàng, tần suất lướt mạng xã hội, hoặc phân nhóm ngành hàng cụ thể.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại Điện tử: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một khóa luận nghiên cứu định lượng; cung cấp quy trình khảo sát 3 giai đoạn, phương pháp thiết kế bảng câu hỏi và quy trình xử lý dữ liệu SPSS từ Cronbach's Alpha, EFA đến Hồi quy và ANOVA.
  • Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Tiếp thị số (Digital Marketing): Cung cấp hệ thống thang đo 26 biến quan sát đã được hiệu chỉnh phù hợp với văn hóa tiêu dùng và bối cảnh mạng xã hội tại Việt Nam, đặc biệt là thang đo "Nhận thức tính dễ cảm nhận".
  • Chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), nhà quản trị Fanpage và chuyên viên sáng tạo nội dung: Cung cấp định hướng xây dựng nội dung Fanpage thực tế, nhấn mạnh việc giảm trừ rủi ro, tăng cường độ tin cậy và thiết kế ưu đãi trực quan nhằm kích thích ý định mua sắm của khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả kết hợp ba lý thuyết chính: Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), Mô hình Hành vi Người tiêu dùng của Philip Kotler (2000, 2001), và Mô hình Chấp nhận Thương mại Điện tử (E-CAM) của Joongho Ahn và cộng sự (2001) kết hợp với Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1986, 1989).

2. Kích thước mẫu và thời gian thu thập dữ liệu của nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu thực hiện khảo sát sơ bộ trên mẫu $n = 63$ và khảo sát chính thức trên mẫu $n = 254$ người tiêu dùng đã từng mua sắm qua Facebook tại TP.HCM. Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong 2 tuần, từ ngày 15/03/2021 đến ngày 02/04/2021.

3. Yếu tố nào trong tiếp thị nội dung có tác động mạnh nhất đến ý định mua sắm qua Facebook?
Theo kết quả phân tích của khóa luận, Nhận thức rủi ro là nhân tố có tác động quan trọng nhất đến ý định mua sắm của người tiêu dùng tại TP.HCM, kế tiếp là các yếu tố Ưu đãi, Độ tin cậy, Chuẩn chủ quan, Nhận thức sự hữu ích và Nhận thức tính dễ cảm nhận.

4. Tại sao tác giả sử dụng khái niệm "Nhận thức tính dễ cảm nhận" thay vì "Nhận thức tính dễ sử dụng"?
Tác giả lập luận rằng trong lĩnh vực tiếp thị nội dung, người tiêu dùng tiếp nhận các thông điệp, câu chuyện, hình ảnh và video quảng cáo; do đó yếu tố "dễ cảm nhận" thông điệp truyền tải phản ánh chính xác hơn việc "dễ sử dụng" một hệ thống công nghệ đơn thuần.

5. Khóa luận xác định những hình thức tiếp thị nội dung chủ yếu nào trên Facebook?
Khóa luận chỉ ra 4 hình thức tiếp thị nội dung phổ biến và hiệu quả trên Facebook gồm: Bài viết mạng xã hội (Social Media Post), Video ngắn (Video Content), Hình ảnh chế hài hước (Memes) và Hình ảnh minh họa (Photos).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Lê Thế Bảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình 6 nhân tố của tiếp thị nội dung tác động đến ý định mua sắm qua Facebook của người tiêu dùng tại TP.HCM với cỡ mẫu 254. Kết quả nghiên cứu khẳng định Nhận thức rủi ro là rào cản lớn nhất, đồng thời làm rõ vai trò thúc đẩy của Ưu đãi, Độ tin cậy, Chuẩn chủ quan, Sự hữu ích và Tính dễ cảm nhận. Đây là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống thang đo tin cậy và các hàm ý quản trị thiết thực cho hoạt động tiếp thị số của doanh nghiệp trên mạng xã hội.