Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vấn đề an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng đang trở thành tâm điểm chú ý trong đời sống xã hội tại Việt Nam. Sự gia tăng của các căn bệnh mãn tính, hiểm nghèo có nguồn gốc từ việc tiêu thụ thực phẩm chứa tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật, chất kích thích tăng trưởng, kháng sinh và phụ gia độc hại đã thúc đẩy người tiêu dùng tại các đô thị lớn chuyển dịch hành vi sang các sản phẩm hữu cơ (organic food). Thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt sở hữu tiềm năng phát triển rõ rệt nhờ quy trình nuôi trồng tự nhiên, thân thiện với môi trường và loại bỏ các thành phần biến đổi gen (GMO). Tuy nhiên, mức độ tiêu thụ trên thực tế vẫn chưa tương xứng với tiềm năng do rào cản về nhận thức, kỳ vọng giá cả và niềm tin của người tiêu dùng đối với nhãn mác, chất lượng sản phẩm.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đặng Minh Thùy tập trung phân tích các yếu tố định hình ý định hành vi của người dân tại quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh — một địa bàn có diện tích 19,76 $\text{km}^2$, dân số đạt 635.988 người (năm 2020), đặc trưng bởi mật độ dân cư đông đúc, cơ cấu dân số trẻ và thói quen tiêu dùng năng động.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm giúp các doanh nghiệp đưa ra giải pháp nâng cao ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt của người tiêu dùng tại quận Gò Vấp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Gò Vấp.
    • Mục tiêu 2: Đánh giá thực trạng ý định mua sản phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt của người tiêu dùng Gò Vấp.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Gò Vấp.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng Gò Vấp là gì?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Gò Vấp như thế nào?
  3. Cần đề xuất hàm ý quản trị nào để nâng cao ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Gò Vấp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt của người tiêu dùng tại quận Gò Vấp.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng sinh sống tại quận Gò Vấp, bao gồm nhóm khách hàng chưa từng sử dụng, đã sử dụng và đang sử dụng thực phẩm hữu cơ.
  • Phạm vi không gian: Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh (khảo sát trực tiếp tại các cửa hàng thực phẩm hữu cơ, chợ Gò Vấp, khu dân cư CityLand, Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh và khảo sát trực tuyến qua biểu mẫu Google Forms).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu sơ cấp trong giai đoạn từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021; dữ liệu thứ cấp cập nhật theo các báo cáo giai đoạn 2014–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và các mô hình thực nghiệm chuyên ngành:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Leon Schiffman et al., 1997; Philip Kotler, 2001): Phân loại các nhóm yếu tố tác động đến hành vi mua gồm văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975): Nhấn mạnh thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan là hai tiền đề quyết định xu hướng hành vi.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991): Phát triển từ TRA bằng việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi để giải thích ý định mua sắm thực phẩm an toàn.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Mô hình ý định mua thực phẩm hữu cơ tại Trung Quốc của Shijiu Yin et al. (2010); nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại Đài Loan của Chih-Ching Teng & Yu-Mie Wang (2015); nghiên cứu ý định mua thực phẩm an toàn tại Hy Lạp của Victoria Kulikovski et al. (2010); nghiên cứu tại Hà Nội và TP.HCM của Nguyễn Phong Tuấn (2011); nghiên cứu tại Cần Thơ của Nguyễn Trung Tiến et al. (2020); nghiên cứu tại TP.HCM của Nguyễn Thảo Nguyên & Lê Thị Trang (2020).

Khái niệm định danh trong văn bản

  • Thực phẩm hữu cơ: Được nuôi trồng theo phương pháp tự nhiên, không dùng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu độc hại, chất kích thích sinh trưởng, kháng sinh hay sinh vật biến đổi gen (GMO); tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như IFOAM, USDA-NOP (Hoa Kỳ), EC (Châu Âu) và hệ thống chứng nhận cùng tham gia PGS Việt Nam.
  • Ý định mua/sử dụng: Đánh giá khả năng thực hiện hành vi tiêu dùng trong tương lai (Blackwell et al., 2001; Hanaysha, 2018).

Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc:

  • H1: Sự quan tâm về môi trường (SQT) có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt.
  • H2: Chuẩn chủ quan (CCQ) có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt.
  • H3: Kỳ vọng giá (KVG) có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt.
  • H4: Sự tin tưởng (STT) có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt.
  • H5: Sự quan tâm đến an toàn thực phẩm (SAT) có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt.
Mã hóa Tên nhân tố Số lượng biến quan sát Nguồn tham khảo gốc
SQT Sự quan tâm về môi trường 5 biến (SQT1 - SQT5) Nguyễn Phong Tuấn (2011), tác giả điều chỉnh
CCQ Chuẩn chủ quan 7 biến (CCQ1 - CCQ7) Chih-Ching Teng & Yu-Mie Wang (2015), điều chỉnh
KVG Kỳ vọng giá 4 biến (KVG1 - KVG4) Nguyễn Thảo Nguyên & Lê Thị Trang (2020), Shijiu Yin et al. (2010)
STT Sự tin tưởng 4 biến (STT1 - STT4) Shijiu Yin et al. (2010), Victoria Kulikovski et al. (2010), điều chỉnh
SAT Sự quan tâm đến an toàn thực phẩm 6 biến (SAT1 - SAT6) Shijiu Yin et al. (2010), Nguyễn Phong Tuấn (2011), điều chỉnh
YDSD Ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ 3 biến (YDSD1 - YDSD3) Chih-Ching Teng & Yu-Mie Wang (2015), Shijiu Yin et al. (2010)

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp nghiên cứu định tính (tổng hợp tài liệu, tham vấn 5 chuyên gia đầu ngành và giảng viên hướng dẫn để chuẩn hóa thang đo) và nghiên cứu định lượng.
  • Quy trình lấy mẫu: Phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất. Kích thước mẫu tối thiểu xác định theo quy tắc của Hair et al. (2006) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) ($n \ge 5 \times \text{số biến quan sát} = 5 \times 26 = 130$ mẫu). Tác giả thực hiện khảo sát sơ bộ $n = 54$ và mở rộng khảo sát chính thức với $N = 315$ mẫu để đảm bảo độ tin cậy thống kê.
  • Công cụ đo lường: Thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý/Rất không hài lòng đến 5 = Rất đồng ý/Rất hài lòng).
  • Phương pháp phân tích trên SPSS 22.0: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình), kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (điều kiện loại biến khi tương quan biến - tổng $< 0,3$; thang đo đạt chuẩn khi Cronbach's Alpha $> 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định khác biệt trung bình Independent Samples T-Test và ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan đề tài

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường thực phẩm đô thị đang đối mặt với nhiều rủi ro về an toàn vệ sinh. Tác giả làm rõ các đặc trưng nhân khẩu học của quận Gò Vấp với quy mô dân số trên 635 nghìn người, mật độ cư dân tập trung cao, hình thành các nhóm tiêu dùng đa dạng về thu nhập và nhận thức. Chương 1 xác định rõ cấu trúc 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi không gian - thời gian (từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021) và phác thảo bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương này hệ thống hóa các khái niệm học thuật về hành vi người tiêu dùng theo quan điểm của Leon Schiffman và Philip Kotler; phân tích cấu trúc 4 cấp độ thực phẩm hữu cơ theo chuẩn USDA-NOP và EC (100% organic, 95% organic, Made with organic ingredients - chứa tối thiểu 70% thành phần hữu cơ, và Some organic ingredients - dưới 70% thành phần hữu cơ). Tác giả phân tích chi tiết hai mô hình lý thuyết cốt lõi là TRA và TPB, cùng với việc tổng hợp 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Dựa trên cơ sở lý thuyết này, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (SQT, CCQ, KVG, STT, SAT) với 26 biến quan sát và xây dựng hệ thống 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày tiến trình nghiên cứu 4 giai đoạn, từ khâu định tính, xây dựng bảng hỏi, khảo sát sơ bộ đến phân tích dữ liệu chính thức. Tác giả công bố kết quả kiểm định định lượng sơ bộ với 54 mẫu khảo sát:

  • Tất cả các biến quan sát đều đạt hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$.
  • Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo sơ bộ đều đạt yêu cầu: SQT đạt 0,927; CCQ đạt 0,858; KVG đạt 0,661; STT đạt 0,862; SAT đạt 0,784; và biến phụ thuộc YDSD đạt 0,883.
  • Kết quả kiểm định EFA sơ bộ ghi nhận hệ số KMO của khối biến độc lập đạt 0,675 ($\text{Sig.} = 0,000$) và khối biến phụ thuộc đạt 0,640 ($\text{Sig.} = 0,000$).

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Phân tích bối cảnh thị trường thực phẩm hữu cơ toàn cầu (doanh thu bán lẻ, diện tích đất canh tác hữu cơ) và thực trạng tiêu thụ tại Việt Nam, đặc biệt là nhận thức và mối quan tâm về an toàn thực phẩm của người dân đô thị năm 2020 theo số liệu từ Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phân tích mô tả cơ cấu nhân khẩu học trên 315 mẫu khảo sát chính thức (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn, thu nhập); kiểm định giá trị trung bình; kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả biến độc lập lẫn biến phụ thuộc; phân tích tương quan Pearson; chạy mô hình hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng biến độc lập đến biến phụ thuộc $\text{YDSD}$; kiểm định ANOVA (đối với các giả thuyết H6, H7, H8, H9 liên quan đến độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ, thu nhập) và kiểm định Independent Samples T-Test (đối với giới tính và tình trạng đã từng sử dụng thực phẩm hữu cơ).

Chương 5: Kết luận, đề xuất hàm ý quản trị và kiến nghị

Dựa trên kết quả hồi quy và hệ số tác động $\beta$, tác giả đúc kết các kết luận thực nghiệm và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao ý định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt tại Gò Vấp, tập trung theo thứ tự ưu tiên của 5 nhóm nhân tố: Sự quan tâm đến an toàn thực phẩm, Sự quan tâm về môi trường, Kỳ vọng giá, Sự tin tưởng và Chuẩn chủ quan. Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế của đề tài về phạm vi không gian và phương pháp chọn mẫu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả đo lường và kiểm định độ tin cậy thang đo sơ bộ

Dữ liệu khảo sát sơ bộ trên mẫu $n = 54$ cho thấy toàn bộ các thang đo đều đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ tin cậy và giá trị hội tụ:

Mã thang đo Tên nhân tố Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha sơ bộ Hệ số tương quan biến - tổng nhỏ nhất Đánh giá
SQT Sự quan tâm về môi trường 5 0,927 0,739 (SQT1) Đạt chuẩn cao
CCQ Chuẩn chủ quan 7 0,858 0,360 (CCQ5) Đạt chuẩn
KVG Kỳ vọng giá 4 0,661 0,504 (KVG1) Đạt chuẩn ($> 0,6$)
STT Sự tin tưởng 4 0,862 0,652 (STT1) Đạt chuẩn
SAT Sự quan tâm an toàn thực phẩm 6 0,784 0,375 (SAT6) Đạt chuẩn
YDSD Ý định sử dụng 3 0,883 0,603 (YDSD3) Đạt chuẩn cao

Nguồn: Trích xuất từ Bảng 3.1 và Bảng 3.2 trong văn bản khóa luận.

Hệ thống hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

  1. Nhóm giải pháp về Sự quan tâm đến an toàn thực phẩm (SAT):
    • Minh bạch hóa quy trình sản xuất và chế biến hữu cơ; công khai kết quả kiểm nghiệm định kỳ từ các cơ quan kiểm định độc lập.
    • Chuẩn hóa hệ thống nhãn mác, tem truy xuất nguồn gốc (QR code) và chứng nhận an toàn thực phẩm rõ ràng trên bao bì sản phẩm thương hiệu Việt.
  2. Nhóm giải pháp về Sự quan tâm đến môi trường (SQT):
    • Đẩy mạnh truyền thông về lợi ích sinh thái của nông nghiệp hữu cơ (bảo vệ đất, nguồn nước, không khí và bảo tồn đa dạng sinh học).
    • Sử dụng bao bì phân hủy sinh học, bao bì thân thiện với môi trường trong đóng gói và phân phối sản phẩm.
  3. Nhóm giải pháp về Kỳ vọng giá (KVG):
    • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và logistics để giảm thiểu chi phí trung gian, đưa giá bán thực phẩm hữu cơ về mức cạnh tranh và hợp lý hơn.
    • Xây dựng chính sách định giá linh hoạt, các chương trình trợ giá hoặc combo sản phẩm dùng thử nhằm giảm rào cản tài chính ban đầu cho khách hàng.
  4. Nhóm giải pháp về Sự tin tưởng (STT):
    • Xây dựng uy tín thương hiệu thông qua các chứng chỉ quốc tế và chứng nhận PGS Việt Nam; cam kết chất lượng sản phẩm bằng chính sách đổi trả minh bạch.
    • Tổ chức các chương trình tham quan thực tế tại trang trại hữu cơ (farm tour) để củng cố niềm tin trực quan của người tiêu dùng.
  5. Nhóm giải pháp về Chuẩn chủ quan (CCQ):
    • Khai thác truyền thông đa kênh, tận dụng sức ảnh hưởng của mạng xã hội, các nhóm cộng đồng tiêu dùng xanh và tiếp thị truyền miệng (Word-of-Mouth).
    • Thiết kế các thông điệp định vị việc sử dụng thực phẩm hữu cơ như một xu hướng sống hiện đại, có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung và hoàn thiện mô hình hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt tại một địa bàn đô thị có đặc thù dân cư trẻ và mật độ cao; kiểm chứng mức độ thích ứng của mô hình TPB và TRA trong bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và hệ thống hàm ý quản trị có tính ứng dụng trực tiếp cho các doanh nghiệp, hợp tác xã sản xuất và chuỗi cửa hàng bán lẻ thực phẩm hữu cơ tại khu vực quận Gò Vấp và TP. Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính từ phạm vi và phương pháp thực hiện:

  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trong địa bàn quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh nên tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh hoặc các đô thị khác trên cả nước còn có phần hạn chế.
  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó có thể tồn tại sai số chọn mẫu nhất định so với phân bổ dân cư thực tế.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021), chưa phản ánh được những biến động dài hạn về thói quen tiêu dùng trong các giai đoạn kinh tế - xã hội tiếp theo.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang các quận huyện khác hoặc so sánh liên tỉnh/thành; áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất theo phân tầng và bổ sung các biến điều tiết như biến động thu nhập hoặc rủi ro cảm nhận.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế thương mại: Cung cấp mẫu hình chuẩn mực về quy trình thực hiện nghiên cứu định lượng ứng dụng trong hành vi người tiêu dùng, từ khâu lược khảo lý thuyết, tổng hợp nghiên cứu nước ngoài/trong nước, quy chuẩn hóa thang đo đến các bước xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS.
  • Các nhà quản trị, chủ doanh nghiệp và cửa hàng kinh doanh thực phẩm hữu cơ: Nắm bắt tâm lý, rào cản nhận thức và các kỳ vọng của khách hàng đô thị đối với sản phẩm hữu cơ nội địa, từ đó điều chỉnh chiến lược định giá, truyền thông và hoàn thiện chính sách phân phối sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu trong nghiên cứu được xác định dựa trên nguyên tắc nào?

Kích thước mẫu tối thiểu được xác định dựa trên công thức $n \ge 5 \times x$ ($x$ là tổng số biến quan sát của các biến độc lập) theo hướng dẫn của Hair et al. (2006) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005). Với 5 nhân tố độc lập gồm 26 biến quan sát, số mẫu tối thiểu cần đạt là $26 \times 5 = 130$ mẫu. Để đảm bảo tính tin cậy cao và loại trừ các phiếu không hợp lệ, tác giả đã tiến hành khảo sát $n = 54$ ở giai đoạn sơ bộ và thu thập $N = 315$ mẫu cho nghiên cứu chính thức.

2. Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm những nhóm nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu chính thức gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Sự quan tâm về môi trường (SQT - 5 biến quan sát), (2) Chuẩn chủ quan (CCQ - 7 biến quan sát), (3) Kỳ vọng giá (KVG - 4 biến quan sát), (4) Sự tin tưởng (STT - 4 biến quan sát), (5) Sự quan tâm đến an toàn thực phẩm (SAT - 6 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc là Ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt (YDSD - 3 biến quan sát).

3. Thang đo nào trong khảo sát sơ bộ có hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cao nhất và thấp nhất?

Theo kết quả phân tích số liệu sơ bộ ($n = 54$), thang đo có hệ số Cronbach's Alpha cao nhất là "Sự quan tâm về môi trường" ($\text{SQT}$) với giá trị $\alpha = 0,927$. Thang đo có hệ số thấp nhất là "Kỳ vọng giá" ($\text{KVG}$) với $\alpha = 0,661$, nhưng vẫn đạt tiêu chuẩn chấp nhận theo quy chuẩn học thuật ($> 0,6$).

4. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế và vận hành theo thang đo nào?

Bảng câu hỏi gồm 2 phần: Phần 1 khảo sát thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn, thu nhập) và các câu hỏi định tính; Phần 2 đo lường các nhân tố nghiên cứu bằng thang đo khoảng Likert 5 bậc quy ước: 1 = Rất không đồng ý/Rất không hài lòng, 2 = Không đồng ý/Không hài lòng, 3 = Không ý kiến, 4 = Đồng ý/Hài lòng, 5 = Rất đồng ý/Rất hài lòng.

5. Sự khác biệt giữa kiểm định T-Test và ANOVA trong đề tài này là gì?

Trong đề tài, kiểm định Independent Samples T-Test được dùng để kiểm tra sự khác biệt về ý định sử dụng giữa 2 nhóm mẫu độc lập (theo Giới tính: Nam/Nữ; và Tình trạng sử dụng: Đã từng sử dụng/Chưa từng sử dụng). Kiểm định ANOVA (One-way ANOVA) được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt về ý định sử dụng giữa các nhóm biến nhân khẩu học có từ 3 nhóm phân loại trở lên (gồm Độ tuổi, Trình độ học vấn, Nghề nghiệp và Thu nhập - tương ứng với các giả thuyết H6, H7, H8, H9).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đặng Minh Thùy đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đánh giá các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thực phẩm hữu cơ mang thương hiệu Việt của người tiêu dùng tại quận Gò Vấp. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết hành vi (TRA, TPB) và phương pháp nghiên cứu định lượng qua hai giai đoạn sơ bộ ($n=54$) và chính thức ($n=315$), công trình đã khẳng định độ tin cậy của mô hình 5 nhân tố gồm môi trường, chuẩn chủ quan, giá cả, sự tin tưởng và an toàn thực phẩm. Các hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị cho các doanh nghiệp trong việc hoàn thiện chiến lược định giá, minh bạch thông tin nhãn mác và thúc đẩy tiêu dùng xanh tại thị trường đô thị.