Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển của nền kinh tế số, Internet và thương mại điện tử đã trở thành công cụ quan trọng thúc đẩy hoạt động giao thương và phân phối dịch vụ. Tại Việt Nam, theo số liệu từ Appota (2020), tỷ lệ dân số sử dụng Internet đạt 70% và 97% người dùng truy cập mạng thông qua điện thoại thông minh. Báo cáo Thương mại điện tử Đông Nam Á (E-ConomySEA, 2020) do Google, Temasek và Bain & Company công bố cho thấy quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam đầu năm 2020 tăng trưởng 16%, đạt mức trên 14 tỷ USD.

Thanh toán điện tử được xác định là một trong những phân khúc tăng trưởng nhanh nhất trong hệ sinh thái kinh tế số. Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2019), số lượng và giá trị giao dịch tài chính qua kênh Internet tăng lần lượt 68,8% và 13,4%; trong khi giao dịch qua điện thoại di động ghi nhận mức tăng 97,7% về số lượng và 232,3% về giá trị. Khảo sát Tiêu dùng Toàn cầu (GCS, 2019) cũng chỉ ra tỷ lệ người tiêu dùng sử dụng phương thức thanh toán di động tại Việt Nam đã tăng mạnh từ 37% (năm 2018) lên 61% (năm 2019), thuộc nhóm cao hàng đầu khu vực Đông Nam Á.

Cùng với sự gia tăng mức sống, nhu cầu đi lại bằng đường hàng không phát triển rõ rệt. Số liệu từ Tổng cục Du lịch Việt Nam (VNAT, 2019) ghi nhận cả nước đón khoảng 85 triệu lượt khách nội địa và 18 triệu lượt khách quốc tế, trong đó khách quốc tế đến bằng đường hàng không chiếm 79,8% (cao hơn đáng kể so với mức bình quân toàn cầu là 58% theo thống kê của UNWTO năm 2018). Việc tích hợp giải pháp thanh toán điện tử vào dịch vụ bán vé máy bay trực tuyến trở thành xu hướng tất yếu nhằm giảm chi phí vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Trên thị trường thanh toán trực tuyến, cổng thanh toán VNpay (thuộc Công ty Cổ phần Giải pháp Thanh toán Việt Nam) tạo ra sự khác biệt nhờ giải pháp QR Pay được tích hợp trực tiếp trên ứng dụng di động của hơn 30 ngân hàng lớn, liên kết với 5 công ty viễn thông và hơn 20.000 doanh nghiệp. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về ý định mua vé máy bay trực tuyến nói chung, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận ở góc độ tổng quát mà chưa đi sâu vào một cổng thanh toán cụ thể như VNpay. Đề tài của tác giả Hồ Hải My được thực hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) — địa phương liên tục dẫn đầu cả nước về chỉ số thương mại điện tử các năm 2018, 2019 và 2020 theo đánh giá của Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam (VECOM).

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng đến ý định mua vé máy bay trực tuyến bằng cổng thanh toán VNpay của người tiêu dùng tại TP.HCM; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy ý định sử dụng cổng thanh toán này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm ra những yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua vé máy bay trực tuyến của người tiêu dùng tại TP.HCM.
    2. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến ý định mua vé máy bay bằng cổng thanh toán VNpay của người tiêu dùng tại TP.HCM.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao và cải thiện hệ thống đặt mua vé máy bay trực tuyến bằng cổng thanh toán VNpay của người tiêu dùng tại TP.HCM.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định mua vé máy bay trực tuyến bằng cổng thanh toán VNpay của người tiêu dùng tại TP.HCM?
  2. Những nhân tố này tác động như thế nào đến ý định mua vé máy bay trực tuyến của người tiêu dùng?
  3. Những giải pháp nào giúp doanh nghiệp cải thiện cổng thanh toán VNpay để thúc đẩy người tiêu dùng thực hiện việc mua vé máy bay trực tuyến?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng phân tích: Các nhân tố tác động đến ý định mua vé máy bay trực tuyến bằng cổng thanh toán VNpay của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng từ 20 tuổi trở lên đang sinh sống, làm việc tại TP.HCM và có ý định mua vé máy bay trực tuyến bằng cổng thanh toán VNpay.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế từ ngày 06/03/2021 (toàn bộ tiến trình nghiên cứu diễn ra từ 22/02/2021 đến 13/03/2021); dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2015 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các khái niệm học thuật và bốn mô hình lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ:

  1. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975, 1980): Giải thích hành vi tự nguyện của cá nhân thông qua ý định hành vi, chịu sự chi phối trực tiếp bởi hai yếu tố là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  2. Lý thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1985, 1991): Kế thừa từ TRA và bổ sung thêm biến nhận thức kiểm soát hành vi để phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi trong điều kiện nguồn lực thực tế.
  3. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi quyết định khả năng chấp nhận hệ thống thông tin mới là nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng.
  4. Lý thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Bauer, 1960): Phân loại rủi ro tiêu dùng công nghệ thành rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ (PRP) và rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến (PRT).

Đồng thời, tác giả kế thừa kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Hà Nam Khánh Giao & Bế Thanh Trà, 2018; Ngọc Lê Dung, 2017; Lê Thị Kim Ngân, 2016) và nghiên cứu quốc tế (PC Lai, 2018; Norazah Mohd Suki et al., 2017; Hiram Ting et al., 2016) để thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất với 06 biến độc lập và 01 biến phụ thuộc:

Ký hiệu giả thuyết Biến độc lập Chiều hướng tác động giả định Cơ sở lý thuyết / Tác giả tham chiếu
H1 Sự tiện lợi Cùng chiều (+) Berry et al. (2002); Beauchamp & Ponder (2010); PC Lai (2018)
H2 Nhận thức tính dễ sử dụng Cùng chiều (+) Davis (1989); Featherman & Pavlou (2003); Vũ Văn Điệp (2017)
H3 Sự đa dạng về thông tin Cùng chiều (+) Đoàn Phan Tân (2001); Sussman & Siegal (2003); Ngọc Lê Dung (2017)
H4 Chất lượng dịch vụ điện tử Cùng chiều (+) Zeithaml et al. (2002); Gummerus et al. (2004); Ngọc Lê Dung (2017)
H5 Nhận thức rủi ro Ngược chiều (-) Bauer (1960); Pavlou (2003); Hà Nam Khánh Giao & Bế Thanh Trà (2018)
H6 Chuẩn chủ quan Cùng chiều (+) Ajzen (1991); Howladar et al. (2012); Hiram Ting et al. (2016)

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua phỏng vấn sâu trực tiếp $n = 14$ đối tượng (gồm 5 đồng nghiệp tại nơi làm việc của tác giả, 5 sinh viên cùng trường, 4 sinh viên thuộc 4 trường đại học khác) kết hợp xin ý kiến chuyên môn từ giảng viên hướng dẫn. Mục đích nhằm điều chỉnh từ ngữ, cấu trúc câu hỏi và sàng lọc các biến quan sát cho phù hợp với ngữ cảnh thanh toán VNpay.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trực tuyến qua Google Forms với cỡ mẫu $n = 50$ người tiêu dùng tại TP.HCM để đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng bảng câu hỏi đóng khảo sát trực tuyến qua Google Forms với cỡ mẫu chính thức $n = 250$ người tiêu dùng từ 20 tuổi trở lên tại TP.HCM. Thang đo sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 30 biến quan sát (26 biến đo lường 6 nhân tố độc lập và 4 biến đo lường ý định mua).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 và Excel với các kỹ thuật: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến OLS (kiểm định 2 lần), kiểm định phương sai sai số thay đổi, và phân tích phương sai ANOVA theo các đặc điểm nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt và thương mại điện tử tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Tác giả trình bày các số liệu vĩ mô về lưu lượng vận chuyển hàng không và tỷ lệ thâm nhập thanh toán di động. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng phân tích, đối tượng khảo sát ($n = 250$), phạm vi không gian tại TP.HCM, phạm vi thời gian thu thập dữ liệu năm 2021, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về người tiêu dùng (theo AMA và Luật Bảo vệ Quyền lợi Người tiêu dùng 2010), ý định mua, mua sắm trực tuyến và giới thiệu lịch sử hình thành, chức năng của cổng thanh toán VNpay (thành lập 3/2007, vận hành từ 8/2011). Nội dung chương đi sâu phân tích 4 mô hình lý thuyết kinh điển (TRA, TPB, TAM, TPR) và tổng hợp 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan. Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Sự tiện lợi, Nhận thức tính dễ sử dụng, Sự đa dạng về thông tin, Chất lượng dịch vụ điện tử, Nhận thức rủi ro, Chuẩn chủ quan) và thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 6 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu, (2) Xác định mục tiêu nghiên cứu, (3) Xác định phương pháp nghiên cứu, (4) Tiến hành nghiên cứu, (5) Thu thập và phân tích kết quả nghiên cứu, (6) Trình bày, kết luận và đề xuất hàm ý quản trị. Tác giả trình bày phương pháp phỏng vấn định tính ($n = 14$), khảo sát định lượng sơ bộ ($n = 50$) và xây dựng thang đo chi tiết 30 biến quan sát dựa trên thang đo khoảng Likert 5 điểm. Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp (2015 – 2020) và dữ liệu sơ cấp (tháng 3/2021) cùng các bước xử lý trên SPSS 20.0 được thiết lập cụ thể.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 trình bày tổng quan thị trường vé máy bay trực tuyến tại Việt Nam và phân tích tập dữ liệu khảo sát chính thức $n = 250$. Các kết quả phân tích thống kê bao gồm:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân bổ theo 5 nhóm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn và thu nhập bình quân).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ, phân biệt của các thang đo thành phần và thang đo ý định mua.
  • Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính: Thực hiện kiểm định hệ số hồi quy qua 2 lần để loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê; tiến hành kiểm định phương sai sai số thay đổi và đánh giá độ phù hợp của mô hình (Model Summary).
  • Kiểm định ANOVA: Đánh giá sự khác biệt về ý định mua vé máy bay qua VNpay theo các nhóm nhân khẩu học.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở chương 4, chương 5 tổng hợp mức độ tác động của các nhân tố có ý nghĩa thống kê, thực hiện đối sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây. Tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị tập trung vào 4 nhóm yếu tố: Nhận thức tính dễ sử dụng, Sự tiện lợi, Chuẩn chủ quan, và Sự đa dạng thông tin. Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế của đề tài và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Quá trình phân tích định lượng trên mẫu khảo sát $n = 250$ người tiêu dùng tại TP.HCM đã đưa ra kết quả kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính. Trong 6 biến độc lập đề xuất ban đầu, có 4 nhân tố có tác động tích cực cùng chiều đến ý định mua vé máy bay trực tuyến bằng cổng thanh toán VNpay, được xếp theo thứ tự mức độ ảnh hưởng từ cao đến thấp:

STT Nhân tố ảnh hưởng Chiều hướng tác động Kết luận giả thuyết
1 Nhận thức tính dễ sử dụng Tác động tích cực (+) Chấp nhận giả thuyết H2
2 Sự tiện lợi Tác động tích cực (+) Chấp nhận giả thuyết H1
3 Chuẩn chủ quan Tác động tích cực (+) Chấp nhận giả thuyết H6
4 Sự đa dạng thông tin Tác động tích cực (+) Chấp nhận giả thuyết H3
5 Nhận thức rủi ro Không có ý nghĩa thống kê Không chấp nhận H5
6 Chất lượng dịch vụ điện tử Không có ý nghĩa thống kê Không chấp nhận H4

Hàm ý quản trị và giải pháp do tác giả đề xuất:

  1. Nâng cao nhận thức tính dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng và website, tinh giản các bước thao tác khi đặt và thanh toán vé máy bay. Khắc phục triệt để các sự cố gián đoạn hệ thống (như ghi nhận thực tế về lỗi hệ thống trên website đặt vé Vban.vn của VNpay) nhằm đảm bảo trải nghiệm mượt mà cho khách hàng.
  2. Tăng cường sự tiện lợi: Mở rộng liên kết thanh toán tức thì với tất cả các ứng dụng Mobile Banking của hệ thống ngân hàng đối tác; phát triển tính năng lưu thông tin hành khách để rút ngắn thời gian giao dịch lặp lại.
  3. Phát huy chuẩn chủ quan: Tận dụng sức mạnh truyền thông lan tỏa và tiếp thị truyền miệng (WOM); triển khai các chương trình ưu đãi khi người dùng chia sẻ hoặc giới thiệu bạn bè, người thân cùng sử dụng tính năng quét mã QR Pay để mua vé máy bay.
  4. Minh bạch và đa dạng hóa thông tin: Cung cấp thông tin chuyến bay, bảng so sánh giá vé giữa các hãng hàng không, chính sách hành lý và quy định hoàn/hủy vé một cách rõ ràng, trực quan ngay trên giao diện thanh toán.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng sự phù hợp của việc kết hợp các mô hình TRA, TPB, TAM và TPR trong bối cảnh thanh toán vé máy bay qua cổng thanh toán trung gian tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực chứng chuyên biệt về cổng thanh toán VNpay tại địa bàn trọng điểm TP.HCM, giúp doanh nghiệp VNpay và các đơn vị cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán có cơ sở thực nghiệm để điều chỉnh chiến lược phát triển sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 250$ người tiêu dùng tại TP.HCM qua biểu mẫu trực tuyến, do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trên phạm vi cả nước chưa cao.
  • Phạm vi không gian và đối tượng nghiên cứu: Đề tài chỉ thực hiện tại TP.HCM và tập trung duy nhất vào cổng thanh toán VNpay, chưa khảo sát so sánh với các ứng dụng ví điện tử phổ biến khác trên thị trường như MoMo, Moca (Grab) hay AirPay/ShopeePay.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn vào tháng 03/2021, có thể chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố mùa vụ hoặc bối cảnh xã hội tại thời điểm khảo sát.
  • Mô hình nghiên cứu: Mô hình mới chỉ giải thích được một phần sự biến thiên của ý định mua; còn các biến số tiềm năng khác chưa được đưa vào mô hình như yếu tố giá cả/khuyến mãi, thói quen tiêu dùng hoặc mức độ tin tưởng thương hiệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và địa bàn nghiên cứu sang các đô thị lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ nhằm tăng tính đại diện.
  • Thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh giữa VNpay và các cổng/ví điện tử khác trên cùng phân khúc thanh toán vé máy bay.
  • Bổ sung thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như chiết khấu tài chính, chính sách bảo hiểm chuyến bay) để nâng cao năng lực giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử, Marketing và Hệ thống thông tin quản lý có định hướng nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ, thanh toán di động và thương mại dịch vụ du lịch.
  • Người thực hiện đề tài nghiên cứu định lượng có thể tham khảo quy trình triển khai phương pháp hỗn hợp (phỏng vấn sâu định tính $n=14$, kiểm tra sơ bộ $n=50$, khảo sát chính thức $n=250$), cách xây dựng thang đo Likert 30 biến quan sát, và quy trình xử lý hồi quy - ANOVA trên phần mềm SPSS 20.0.
  • Các nhà quản trị tại VNpay và các doanh nghiệp Fintech cung cấp dịch vụ cổng thanh toán tham khảo các giải pháp thực tế về cải thiện giao diện, khắc phục lỗi hệ thống đặt vé và tận dụng kênh truyền thông xã hội để gia tăng tỷ lệ chuyển đổi người dùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát chính thức là bao nhiêu và được thực hiện bằng phương pháp nào? Khóa luận thực hiện khảo sát định lượng chính thức trên mẫu $n = 250$ người tiêu dùng từ 20 tuổi trở lên đang sinh sống, làm việc tại TP.HCM thông qua bảng câu hỏi đóng được phân phối trực tuyến qua Google Forms từ ngày 06/03/2021.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm những nhân tố nào và kết quả hồi quy xác nhận những nhân tố nào có ý nghĩa thống kê? Mô hình ban đầu đề xuất 06 nhân tố độc lập: Sự tiện lợi, Nhận thức tính dễ sử dụng, Sự đa dạng về thông tin, Chất lượng dịch vụ điện tử, Nhận thức rủi ro, và Chuẩn chủ quan. Kết quả phân tích hồi quy xác nhận 04 nhân tố có tác động tích cực cùng chiều đến ý định mua vé máy bay qua VNpay theo thứ tự giảm dần: (1) Nhận thức tính dễ sử dụng, (2) Sự tiện lợi, (3) Chuẩn chủ quan, và (4) Sự đa dạng thông tin. Hai nhân tố Nhận thức rủi ro và Chất lượng dịch vụ điện tử không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình cuối cùng.

3. Khóa luận dựa trên các mô hình lý thuyết nền tảng nào? Nghiên cứu vận dụng 4 mô hình lý thuyết nền tảng gồm: Lý thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Lý thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1985), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989), và Lý thuyết nhận thức rủi ro (TPR của Bauer, 1960).

4. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ của tác giả được tiến hành ra sao? Nghiên cứu định tính được tiến hành qua phỏng vấn sâu $n = 14$ đối tượng (5 đồng nghiệp, 5 sinh viên cùng trường, 4 sinh viên trường khác) kết hợp tham vấn giảng viên hướng dẫn để hiệu chỉnh bảng hỏi. Sau đó, tác giả tiến hành khảo sát định lượng sơ bộ $n = 50$ qua Google Forms để kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha trước khi triển khai khảo sát chính thức.

5. Lỗi kỹ thuật cụ thể nào của hệ thống VNpay được tác giả ghi nhận trong nghiên cứu? Trong phần phân tích và đề xuất giải pháp quản trị, tác giả đã chỉ ra và minh họa thực trạng lỗi hệ thống phát sinh trên website đặt vé Vban.vn của cổng thanh toán VNpay, qua đó kiến nghị doanh nghiệp cần khắc phục lỗi kỹ thuật để tối ưu hóa tính dễ sử dụng cho người tiêu dùng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Hải My đã hoàn thành việc nhận diện và lượng hóa các nhân tố chi phối ý định mua vé máy bay trực tuyến qua cổng thanh toán VNpay tại thị trường TP.HCM năm 2021. Kết quả phân tích định lượng trên 250 mẫu khảo sát xác định 4 nhân tố có tác động tích cực gồm Nhận thức tính dễ sử dụng, Sự tiện lợi, Chuẩn chủ quan và Sự đa dạng thông tin. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp quản trị thực tế giúp VNpay hoàn thiện hệ thống kỹ thuật và giao diện người dùng, đồng thời đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các nghiên cứu về thanh toán số trong ngành vận tải hàng không.