Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và mạng Internet tại Việt Nam đã thúc đẩy lưu lượng giao dịch thương mại điện tử gia tăng nhanh chóng. Bối cảnh này mang lại nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp và đơn vị kinh doanh trong việc tiếp cận khách hàng và xây dựng thương hiệu trên các nền tảng mạng xã hội. Trong số các ứng dụng hiện nay, TikTok ghi nhận tốc độ tăng trưởng người dùng nhanh tại Việt Nam, đặc biệt là nhóm đối tượng thanh niên và sinh viên.

Vào ngày 28 tháng 4 năm 2022, TikTok chính thức ra mắt tính năng thương mại điện tử TikTok Shop tại thị trường Việt Nam. Nền tảng này tích hợp mô hình "Shoppertainment" (mua sắm kết hợp giải trí), cho phép người dùng xem video ngắn, theo dõi phát trực tiếp (livestream) và thực hiện mua hàng trực tiếp trên cùng một giao diện. Do TikTok Shop là một tiện ích thương mại điện tử tương đối mới tại thời điểm nghiên cứu (chưa đầy một năm triển khai), người tiêu dùng—đặc biệt là sinh viên—vẫn có những cân nhắc nhất định trước khi đưa ra quyết định mua sắm. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Phan Thị Thảo Yến (Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Thị Hoa, năm 2023) được thực hiện nhằm xác định và đo lường các nhân tố tác động đến hành vi mua sắm của nhóm đối tượng này.

Mục tiêu nghiên cứu

Tác giả xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng qua TikTok Shop của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó xây dựng mô hình hoàn thiện và đề xuất các hàm ý quản trị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn mua hàng qua TikTok Shop của sinh viên tại TP.HCM.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến quyết định mua hàng thông qua TikTok Shop.
    3. Đưa ra đề xuất hàm ý quản trị nhằm điều chỉnh hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trên nền tảng này.

Câu hỏi nghiên cứu

Để thực hiện các mục tiêu trên, khóa luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào có ảnh hưởng đến quyết định mua hàng qua TikTok Shop của sinh viên trên địa bàn TP.HCM?
  2. Nhân tố nào tác động cùng chiều hoặc ngược chiều đến quyết định mua hàng qua TikTok Shop của sinh viên trên địa bàn TP.HCM?
  3. Mức độ tác động của các yếu tố đó đến quyết định mua hàng qua TikTok Shop của sinh viên trên địa bàn TP.HCM ra sao?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng qua TikTok Shop của sinh viên trên địa bàn TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang sinh sống và học tập tại TP.HCM đã hoặc đang sử dụng ứng dụng TikTok, đặc biệt là tính năng mua sắm TikTok Shop.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Tác giả đã tổng hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình tiếp nhận công nghệ để xây dựng nền tảng lý luận cho đề tài:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975, 1980): Giải thích ý định hành vi được xác định bởi hai yếu tố cơ bản là thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Phát triển từ mô hình TRA bằng cách bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận để dự đoán ý định và hành vi thực tế.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1986; Davis et al., 1989): Đánh giá mức độ chấp nhận công nghệ của người dùng thông qua hai biến số then chốt là "Nhận thức tính hữu ích" (Perceived Usefulness) và "Nhận thức dễ sử dụng" (Perceived Ease of Use).
  • Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (e-CAM - Joongho Ahn et al., 2001): Kết hợp mô hình TAM với yếu tố nhận thức rủi ro để giải thích hành vi mua sắm trực tuyến.
  • Lý thuyết Kích thích - Cơ thể - Phản hồi (S-O-R - Mehrabian & Russell, 1974): Giải thích cách thức các yếu tố kích thích từ môi trường (hình ảnh, âm thanh, bố cục giao diện) tác động đến trạng thái tâm lý và thúc đẩy phản hồi hành vi của người tiêu dùng.

Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

Từ việc rà soát các công trình trong nước (Nguyễn Thị Ngọc Giàu, 2016; Nguyễn Hồng Minh Thư, 2021; Lê Giang Nam & Hoàng Thái Dân, 2018) và quốc tế (Katawetawaraks & Wang, 2011; Khan & Chavan, 2015; Chiu & Chang, 2009), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc thông qua 5 giả thuyết:

  • H1: Cảm nhận tính dễ sử dụng có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định mua hàng trên nền tảng TikTok Shop.
  • H2: Cảm nhận tính hữu ích có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định mua hàng trên nền tảng TikTok Shop.
  • H3: Niềm tin vào thương hiệu có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định mua hàng trên nền tảng TikTok Shop.
  • H4: Truyền miệng trực tuyến (E-WOM) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định mua hàng qua TikTok Shop.
  • H5: Trải nghiệm giác quan có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định mua hàng qua TikTok Shop.

Phương pháp nghiên cứu và hệ thống thang đo

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến. Thang đo sử dụng định dạng Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý"). Hệ thống thang đo gồm 22 biến quan sát được chuyển ngữ và kế thừa từ các nghiên cứu trước:

Tên thang đo / Mã hóa Số biến quan sát Nội dung biến quan sát trích xuất Nguồn tham khảo
Nhận thức dễ sử dụng (SD) 4 (SD1 - SD4) SD1: Mua hàng trên TikTok Shop là dễ dàng; SD2: Không đòi hỏi nhiều nỗ lực trí tuệ; SD3: Dễ xem hình ảnh thực và cách đặt hàng dễ hiểu; SD4: Tìm kiếm thông tin và mua hàng khá đơn giản. Davis et al. (1989); Venkatesh et al. (2003); Aldas-Manzano et al. (2009)
Nhận thức sự hữu ích (HI) 5 (HI1 - HI5) HI1: Quá trình mua sắm nhanh chóng hơn; HI2: Dễ dàng hơn trong việc mua hàng; HI3: Mang lại nhiều lợi ích; HI4: Tiết kiệm thời gian hơn truyền thống; HI5: Tiết kiệm chi phí hơn thông thường. Venkatesh et al. (2003); Aldas-Manzano et al. (2009)
Niềm tin vào thương hiệu (NT) 4 (NT1 - NT4) NT1: Trang thương mại điện tử nổi tiếng gần đây; NT2: Cảm thấy an tâm khi mua sắm; NT3: Bộ phận hỗ trợ phục vụ nhanh chóng; NT4: Được nhiều người tin tưởng khi mua sắm. Narayan et al. (2015)
Truyền miệng trực tuyến (TM) 4 (TM1 - TM4) TM1: Nhận xét tích cực tác động đến quyết định; TM2: Lượt mua và xếp hạng đánh giá cao giúp quyết định dễ hơn; TM3: Tham khảo bài viết/video đánh giá trên mạng xã hội khác trước khi mua; TM4: Nguồn thông tin eWOM đáng tin cậy. Fan et al. (2013); Hidvégi & KelemenErdős (2016); Nguyễn Lê Phương Thanh (2013); Nguyễn Pha Lê (2018)
Trải nghiệm cảm giác / giác quan (TN) 5 (TN1 - TN5) TN1: Hình ảnh sản phẩm chân thực và đẹp mắt; TN2: Bố cục, giao diện dễ nhìn; TN3: Âm thanh video quảng cáo đa dạng, bắt tai; TN4: Chất lượng giống mô tả; TN5: Mặt hàng thực phẩm có hương vị thơm ngon. Jang & Namkung (2009); Kim & Moon (2009); Schmitt (1999)
Quyết định mua hàng (QD) 4 (QD1 - QD4) QD1: Sẽ tiếp tục mua hàng trực tuyến trên TikTok Shop; QD2: Giới thiệu gia đình/bạn bè mua sắm; QD3: TikTok Shop là lựa chọn đầu tiên; QD4: Cảm thấy hài lòng khi mua hàng. Pavlou & Fygenson (2006); Nguyễn Thị Bích Liên & Nguyễn Thị Xuân Trang

Phương pháp chọn mẫu và quy trình xử lý số liệu

  • Kích thước mẫu: Áp dụng quy tắc của Hair et al. (2014) với tỷ lệ tối thiểu $5 \times \text{số biến quan sát}$ ($5 \times 22 = 110$ mẫu). Tác giả đã tiến hành khảo sát và thu thập được 325 phiếu hợp lệ từ sinh viên tại TP.HCM thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20 và 25 qua các bước:
    1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số $\text{KMO} \ge 0.5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig} < 0.05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$).
    4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($\text{Sig} < 0.05$).
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định độ phù hợp mô hình F, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$ và hệ số dung nạp $\text{Tolerance} > 0.1$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về nghiên cứu

Chương 1 trình bày tổng quan về đề tài:

  • Phân tích sự hình thành và phát triển của TikTok từ năm 2016 đến khi đạt hơn 1 tỷ người dùng vào tháng 1/2022 (theo số liệu từ Statista).
  • Phân tích sự kiện TikTok ra mắt TikTok Shop tại Việt Nam ngày 28/4/2022 và định hình xu hướng Shoppertainment.
  • Xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (TP.HCM, 04/2023 - 06/2023), phương pháp nghiên cứu định lượng với mẫu thuận tiện và ý nghĩa đóng góp về mặt lý luận cũng như thực tiễn.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài:

  • Làm rõ các khái niệm cốt lõi: TikTok Shop, mua hàng trực tuyến (B2C, B2B), người tiêu dùng và hành vi người tiêu dùng (theo Philip Kotler & Armstrong, 2002; Schiffman & Kanuk, 2005; Blackwell et al., 2006).
  • Trình bày các mô hình lý thuyết nền tảng: TRA (1975, 1980), TPB (1991), TAM (1986, 1989), e-CAM (2001) và lý thuyết S-O-R (1974).
  • Rà soát các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế liên quan đến hành vi mua sắm trực tuyến.
  • Thảo luận khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước đây khảo sát độ tuổi rộng (18-35 tuổi) và chưa tích hợp đầy đủ hai yếu tố "Truyền miệng trực tuyến (E-WOM)" và "Trải nghiệm giác quan" trong môi trường video ngắn kết hợp thương mại điện tử.
  • Thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (SD, HI, NT, TM, TN) tác động lên biến phụ thuộc (QD) với 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết về quy trình nghiên cứu:

  • Thiết kế quy trình nghiên cứu logic gồm các giai đoạn từ xác định vấn đề, tổng quan tài thuyết, xây dựng mô hình, lập thang đo 22 biến quan sát, thu thập dữ liệu định lượng ($N=325$), xử lý dữ liệu qua SPSS đến thảo luận kết quả.
  • Thuyết minh chi tiết nguồn gốc kế thừa của các thang đo và chuẩn hóa nội dung cho ngữ cảnh TikTok Shop.
  • Xác định phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất và tiêu chuẩn hóa các kỹ thuật phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy bội OLS).

Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp kết quả phân tích dữ liệu khảo sát thực tế:

  • Phân tích đặc điểm mẫu khảo sát ($N=325$) về cơ cấu giới tính, năm học, mức thu nhập hàng tháng và tần suất mua sắm trực tuyến.
  • Thống kê mô tả các biến định lượng thuộc 22 biến quan sát.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua kiểm định Cronbach's Alpha và kiểm tra tính hội tụ/phân biệt bằng phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc.
  • Thực hiện phân tích tương quan Pearson giữa các biến độc lập và biến quyết định mua hàng.
  • Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến nhằm kiểm định 5 giả thuyết nghiên cứu, xác định cường độ tác động của từng nhân tố lên quyết định mua sắm của sinh viên.

Chương 5. Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu:

  • Thảo luận ý nghĩa thực tiễn của từng nhân tố tác động theo thứ tự cường độ.
  • Đề xuất các giải pháp và hàm ý quản trị chi tiết cho các doanh nghiệp và nhà bán lẻ trên TikTok Shop dựa trên 5 khía cạnh: Tối ưu hóa tính dễ sử dụng, Nâng cao nhận thức tính hữu ích, Củng cố niềm tin thương hiệu, Đẩy mạnh truyền miệng trực tuyến và Nâng cao trải nghiệm giác quan.
  • Nêu rõ các giới hạn còn tồn tại của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Đặc điểm mẫu nghiên cứu thực tế

Dữ liệu thu thập từ 325 sinh viên trên địa bàn TP.HCM được thống kê chi tiết theo các tiêu chí nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Tần số ($N=325$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 127 39.1%
Nữ 198 60.9%
Năm học Sinh viên năm thứ nhất 38 11.2% (11.7%)
Sinh viên năm thứ hai 50 15.4%
Sinh viên năm thứ ba 82 25.2%
Sinh viên năm thứ tư 99 30.5%
Sinh viên năm thứ năm 56 17.2%
Thu nhập hàng tháng Dưới 3 triệu đồng 52 16.0%
Từ 3 triệu đến 5 triệu đồng 89 27.4%
Từ 5 triệu đến 10 triệu đồng 110 33.8%
Trên 10 triệu đồng 74 22.8%
Tần suất mua hàng 1 đến 2 lần/tháng 91 28.0%
3 đến 5 lần/tháng 103 31.7%
6 đến 9 lần/tháng 81 24.4% (24.9%)
Trên 10 lần/tháng 50 15.9%

Kết quả phân tích thống kê và kiểm định mô hình

Qua các bước phân tích thống kê trên SPSS, kết quả nghiên cứu xác nhận:

  1. Cả 5 nhân tố đều có tác động cùng chiều (+) và có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua hàng qua TikTok Shop của sinh viên tại TP.HCM:
    • Trải nghiệm giác quan (TN): Là nhân tố có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mua sắm của sinh viên.
    • Nhận thức sự hữu ích (HI), Niềm tin vào thương hiệu (NT), Truyền miệng trực tuyến (TM): Đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi tiêu dùng trực tuyến.
    • Nhận thức dễ sử dụng (SD): Là nhân tố có mức độ tác động yếu nhất trong mô hình.

Hệ thống hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

Dựa trên kết quả đo lường, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp quản trị cụ thể cho các nhà bán lẻ và doanh nghiệp hoạt động trên nền tảng TikTok Shop:

  • Về trải nghiệm giác quan (nhân tố tác động mạnh nhất): Chú trọng đầu tư vào chất lượng hình ảnh sắc nét, bố cục giao diện gian hàng rõ ràng, âm thanh video quảng bá bắt tai và đa dạng; đảm bảo sản phẩm giao đến tay khách hàng phải có chất lượng, mẫu mã tương thích đúng với mô tả trong video và livestream.
  • Về nhận thức sự hữu ích: Tối ưu hóa quy trình tìm kiếm sản phẩm và thanh toán để tiết kiệm tối đa thời gian mua sắm của sinh viên; triển khai các chính sách ưu đãi về giá và trợ giá vận chuyển phù hợp với ngân sách của khách hàng trẻ.
  • Về niềm tin vào thương hiệu: Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, bảo đảm tính minh bạch về thông tin sản phẩm, phản hồi và hỗ trợ giải quyết khiếu nại nhanh chóng nhằm tạo dựng sự an tâm cho người mua.
  • Về truyền miệng trực tuyến (E-WOM): Khuyến khích khách hàng cũ để lại đánh giá, bình luận tích cực và hình ảnh thực tế; hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung (TikTokers/KOLs/KOCs) có uy tín để thực hiện các video đánh giá khách quan, tạo sự lan tỏa trong cộng đồng sinh viên.
  • Về nhận thức dễ sử dụng: Tiếp tục duy trì và tối giản các thao tác tìm kiếm, đặt hàng và liên kết thanh toán nhằm giúp người dùng tiếp cận gian hàng một cách thuận tiện nhất.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống tài liệu về hành vi tiêu dùng trực tuyến trong bối cảnh thương mại điện tử kết hợp giải trí (Shoppertainment). Đề tài lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi tích hợp đồng thời hai yếu tố "Truyền miệng trực tuyến" và "Trải nghiệm giác quan" vào mô hình tiếp nhận dịch vụ thương mại điện tử thế hệ mới.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn số liệu thực tế về cơ cấu chi tiêu, tần suất mua hàng và mức độ nhạy cảm đối với các kích thích thị giác, âm thanh của sinh viên TP.HCM, hỗ trợ các doanh nghiệp bán lẻ xây dựng chiến lược tiếp thị phù hợp trên TikTok Shop.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi và nội dung văn bản, tác giả đã chỉ ra các giới hạn của đề tài cùng các hướng mở cho nghiên cứu tiếp nối:

  • Hạn chế về không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm khách hàng là sinh viên đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các nhóm tuổi khác hoặc người tiêu dùng tại các tỉnh thành khác trên cả nước, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người dùng thương mại điện tử còn hạn chế.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($N=325$) có thể ảnh hưởng nhất định đến khả năng tổng quát hóa kết quả nghiên cứu.
  • Hạn chế về biến số nghiên cứu: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 nhân tố chính (Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức sự hữu ích, Niềm tin thương hiệu, E-WOM, Trải nghiệm giác quan) mà chưa xem xét các yếu tố tiềm năng khác như nhận thức rủi ro, chính sách khuyến mãi hoặc ảnh hưởng của giá trị cảm nhận chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu, áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên, thực hiện trên phạm vi địa lý rộng hơn (nhiều tỉnh thành) và bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết để giải thích sâu hơn hành vi mua sắm trên các nền tảng thương mại xã hội.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng trong học thuật và thực tiễn:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Cung cấp một bài mẫu hoàn chỉnh về quy trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp theo định hướng định lượng, từ việc tổng quan lý thuyết (TRA, TPB, TAM, e-CAM, S-O-R), xây dựng bảng hỏi, thiết kế thang đo 22 biến quan sát đến phân tích dữ liệu qua SPSS.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Tham khảo hệ thống thang đo đã được chuẩn hóa về yếu tố "Trải nghiệm giác quan" và "Truyền miệng trực tuyến (E-WOM)" áp dụng cho các nền tảng video ngắn.
  • Doanh nghiệp, chủ cửa hàng và nhà bán lẻ trực tuyến: Cung cấp các số liệu thực tế về thói quen mua hàng của sinh viên TP.HCM và các giải pháp quản trị thực tiễn để nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng trên TikTok Shop.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát bao nhiêu đối tượng và việc chọn mẫu được tiến hành như thế nào?

Khóa luận đã tiến hành thu thập dữ liệu từ 325 sinh viên đang sinh sống, học tập tại Thành phố Hồ Chí Minh và đã từng mua hàng trên ứng dụng TikTok Shop, thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất.

2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những biến số nào và có bao nhiêu biến quan sát?

Mô hình gồm 5 biến độc lập (Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức sự hữu ích, Niềm tin vào thương hiệu, Truyền miệng trực tuyến, Trải nghiệm cảm giác/giác quan) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua hàng), được đo lường thông qua tổng cộng 22 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ.

3. Trong các nhân tố nghiên cứu, nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến quyết định mua hàng?

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố "Trải nghiệm giác quan" có tác động lớn nhất (mạnh nhất), trong khi nhân tố "Nhận thức dễ sử dụng" có tác động yếu nhất đến quyết định mua hàng qua TikTok Shop của sinh viên.

4. Tác giả đã sử dụng những cơ sở lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Tác giả đã kế thừa và tổng hợp 5 mô hình/lý thuyết lý luận chính gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (e-CAM) và Lý thuyết Kích thích - Cơ thể - Phản hồi (S-O-R).

5. Cơ cấu nhân khẩu học về mức thu nhập của mẫu khảo sát 325 sinh viên được phân bổ ra sao?

Trong số 325 mẫu: nhóm có thu nhập dưới 3 triệu đồng chiếm 16.0% (52 sinh viên); từ 3 đến 5 triệu đồng chiếm 27.4% (89 sinh viên); từ 5 đến 10 triệu đồng chiếm tỷ lệ cao nhất với 33.8% (110 sinh viên); và nhóm thu nhập trên 10 triệu đồng chiếm 22.8% (74 sinh viên).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Thảo Yến đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi mua sắm trực tuyến và kiểm định thành công mô hình 5 nhân tố tác động đến quyết định mua hàng qua TikTok Shop của sinh viên tại TP.HCM. Kết quả phân tích định lượng từ 325 mẫu khảo sát khẳng định vai trò quyết định hàng đầu của yếu tố trải nghiệm giác quan cùng tác động tích cực của tính hữu ích, niềm tin thương hiệu, truyền miệng trực tuyến và tính dễ sử dụng. Công trình đóng góp hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động thương mại điện tử trên nền tảng video ngắn, đồng thời là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi người tiêu dùng trẻ.