Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng xã hội trên toàn cầu đã làm thay đổi căn bản phương thức truyền thông và tiếp cận thị trường của các tổ chức kinh tế. Theo thống kê của Hootsuite và We Are Social được tác giả trích dẫn, lượng người dùng mạng xã hội trên thế giới đã đạt mức 3,3 tỷ người (chiếm 43% dân số toàn cầu), trong đó Việt Nam đứng thứ 7 thế giới. Riêng nền tảng Facebook duy trì tốc độ gia tăng ấn tượng với 390 triệu tài khoản lập mới trong vòng 12 tháng (tăng 8%), tương ứng bình quân 12,4 người dùng mới mỗi giây. Tại Việt Nam, số lượng người dùng Facebook đạt 58 triệu tài khoản và theo báo cáo từ Social Media Stats, lượng người dùng năm 2018 là 33,86 triệu người, được dự báo tiếp tục chạm mốc 40,55 triệu người vào năm 2022. Trước xu thế đó, Fanpage Facebook không chỉ đơn thuần là công cụ giao lưu mà đã trở thành "cửa hàng trực tuyến" và kênh truyền thông chiến lược của các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp.

Tuy nhiên, việc vận hành một Fanpage đạt chuẩn đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về nội dung, hình ảnh, kỹ thuật quảng cáo và thời gian tương tác. Thực tế cho thấy đa phần các doanh nghiệp vừa và nhỏ không đủ nguồn lực nhân sự chuyên môn hóa, dẫn đến tình trạng chi phí bỏ ra lớn nhưng hiệu quả tiếp cận kém. Sự xuất hiện của dịch vụ Quản trị Fanpage chuyên nghiệp được xem là giải pháp khả dĩ giải quyết bài toán này. Tại địa bàn Thành phố Huế, Công ty TNHH MTV Truyền thông & Giải trí Philip Entertainment đã triển khai dịch vụ này từ năm 2017. Mặc dù vậy, nhóm khách hàng tổ chức vẫn đối diện với nhiều băn khoăn liên quan đến giá dịch vụ, chất lượng sáng tạo nội dung và hiệu quả chuyển đổi thực tế. Tác giả đã tiến hành đề tài nhằm xác định rõ các nhân tố chi phối quá trình ra quyết định của khối khách hàng tổ chức khi lựa chọn dịch vụ này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của khách hàng tổ chức tại Công ty Philip Entertainment trên địa bàn Thành phố Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng số lượng khách hàng tổ chức sử dụng dịch vụ.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến hành vi mua của khách hàng tổ chức, dịch vụ Fanpage và các nhân tố chi phối việc lựa chọn dịch vụ.
    2. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng và mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage tại doanh nghiệp nghiên cứu.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực nhằm thu hút và mở rộng tập khách hàng tổ chức cho Công ty Philip Entertainment trên địa bàn Thành phố Huế.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của Công ty Philip Entertainment?
  • Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ của khách hàng tổ chức là bao nhiêu?
  • Câu hỏi 3: Đánh giá thực tế của khách hàng tổ chức về chất lượng dịch vụ Quản trị Fanpage của Công ty Philip Entertainment ra sao?
  • Câu hỏi 4: Doanh nghiệp cần xây dựng và triển khai các giải pháp nào để nâng cao khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của khách hàng.
  • Đối tượng điều tra: Đại diện các tổ chức, cơ quan, doanh nghiệp đã và đang sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của Công ty Philip Entertainment.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ ngày 01/01/2018 đến ngày 15/01/2021. Trong đó, dữ liệu thứ cấp được thu thập cho giai đoạn 2018 - 2020; dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát từ ngày 15/10/2020 đến ngày 15/01/2021.
  • Phạm vi nội dung: Đo lường hành vi ra quyết định của tổ chức đối với dịch vụ Quản trị Fanpage và đề xuất các giải pháp quản trị marketing tương ứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý luận, nghiên cứu tích hợp các nguyên lý marketing dịch vụ và hành vi mua của khách hàng tổ chức (B2B). Khóa luận vận dụng định nghĩa khách hàng của Philip Kotler và Wikipedia; khái niệm khách hàng tổ chức căn cứ theo Giáo trình Quản trị Marketing (2015), phân chia thành ba nhóm thị trường chính: thị trường doanh nghiệp sản xuất, thị trường doanh nghiệp thương mại và thị trường tổ chức chính quyền. Đặc điểm hành vi mua B2B được phân tích qua tính chất nhu cầu thứ phát, hệ số co giãn thấp, tính biến động theo chu kỳ và sự tập trung về địa lý. Khóa luận cũng làm rõ cấu trúc "Trung tâm mua" gồm 5 vai trò: Người sử dụng, Người ảnh hưởng, Người quyết định, Người mua và Người gác cổng; đồng thời phân biệt 3 tình huống mua hàng: Mua lặp lại không thay đổi, Mua lặp lại có thay đổi và Mua mới hoàn toàn.

Về bản chất dịch vụ, đề tài dựa trên quan điểm của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Luật Giá năm 2013 và Giáo trình Quản trị Marketing dịch vụ của TS. Nguyễn Thượng Thái, qua đó nhấn mạnh 5 đặc tính cốt lõi: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất về chất lượng, tính không dự trữ được và tính không chuyển giao quyền sở hữu. Về phương diện kỹ thuật, văn bản làm rõ khái niệm Fanpage Facebook, phân định hệ thống phân quyền quản trị gồm các quyền lớn (Admin, Chủ sở hữu trang) và các quyền chức năng (Biên tập viên, Nhà quảng cáo, Nhà phân tích, Người kiểm duyệt, Jobs Manager).

Khung phân tích của khóa luận kế thừa:

  • Mô hình hành vi mua tổ chức của Frederick E. Webster Jr và Yoram Wind.
  • Mô hình các nhân tố ảnh hưởng hành vi mua tổ chức của PGS.TS Nguyễn Văn Phát và PGS.TS Nguyễn Thị Minh Hòa (yếu tố môi trường, tổ chức, quan hệ cá nhân, cá nhân).
  • Mô hình tiến trình quyết định mua 8 giai đoạn của khách hàng tổ chức.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975).
  • Các mô hình thực nghiệm tương đồng: mô hình mua cà phê Greenfields của Nguyễn Thị Tuyền, mô hình chọn dịch vụ cảng Chu Lai của Phan Thị Thanh Hương, và mô hình mua dịch vụ thiết kế website Eagle Media của Phạm Thị Trang.
Nhóm nhân tố độc lập Số biến quan sát Cơ sở lý thuyết / Nguồn kế thừa
Thương hiệu (TH) 4 Woong & Aini (2017); Wee & cộng sự (2014)
Giá cả (GC) 4 Banomzong & Ruth; Supatn & Nucharee (2011)
Chất lượng sản phẩm (CLSP) 4 Dickieson & Arkus (2009); Ahmad & Juhdi (2010); Wee & cs (2014)
Sự đáp ứng (SĐU) 4 Mô hình thang đo SERVPERF
Tính hiệu quả (THQ) 5 Lynch & Cross (1991)
Chuẩn chủ quan (CCQ) 4 Thuyết hành động hợp lý TRA (Fishbein & Ajzen, 1975)
Biến phụ thuộc: Quyết định sử dụng (QĐSD) 2 Tác giả xây dựng và hiệu chỉnh thực tế

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo kinh doanh, báo cáo nhân sự, báo cáo tài chính giai đoạn 2018 - 2020 của Công ty Philip Entertainment, cùng các ấn phẩm khoa học chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Triển khai kết hợp định tính (phỏng vấn chuyên gia, điều tra thử 10 khách hàng để hiệu chỉnh thang đo) và định lượng qua bảng hỏi khảo sát đóng dùng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Theo quy tắc Hair & cộng sự (1998) và Hoàng Trọng, Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($27 \times 5 = 135$). Tác giả tính toán theo tỷ lệ thu hồi phản hồi 85% từ giai đoạn thử nghiệm để xác định cỡ mẫu chính thức là 158 đơn vị: $$n^* = \frac{135}{0{,}85} \approx 158$$
  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống (Systematic Random Sampling). Khảo sát diễn ra trong 10 ngày, trung bình mỗi ngày có 30 lượt khách hàng đến giao dịch và tác giả cần 16 mẫu/ngày, xác định bước nhảy hệ thống: $$k = \frac{30}{16} \approx 2$$ Quy trình được thực hiện bằng cách chọn ngẫu nhiên đối tượng trong khoảng 1 đến 2, sau đó cứ cách đều 2 người sẽ chọn 1 người để phỏng vấn.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để đánh giá độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $> 0{,}6$; tương quan biến tổng $\ge 0{,}3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett $< 0{,}05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor Loading $> 0{,}5$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến theo phương pháp Stepwise, kiểm định ANOVA và kiểm định One-Sample T-Test ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hành vi và mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của khách hàng tổ chức tại Công ty Philip Entertainment trên địa bàn Thành phố Huế

Chương này tập trung hoàn thiện nền tảng lý luận và bối cảnh thực tiễn của ngành dịch vụ quản trị mạng xã hội dành cho khách hàng doanh nghiệp. Tác giả làm rõ ranh giới giữa thị trường tiêu dùng cá nhân và thị trường tổ chức, chỉ ra rằng hành vi mua của tổ chức có tính chuyên môn hóa cao, chịu sự chi phối chặt chẽ của các quy trình mua sắm, các tiêu chuẩn kinh tế và sự tham gia của nhiều thành viên có thẩm quyền.

Về phương diện thực tiễn, chương 1 phản ánh sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội tại Việt Nam và sự chuyển dịch từ các kênh quảng cáo truyền thống sang các điểm chạm trực tuyến. Tác giả phân tích thị trường cung ứng dịch vụ quản trị Fanpage trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và Thành phố Huế, với sự hiện diện cạnh tranh của các đơn vị như Công ty TVCN Việt Nam, Công ty CP Phát triển Công nghệ RedSand, Công ty Cổ phần Truyền thông PenMedia và Công ty Philip Entertainment. Kết thúc chương 1, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng với hệ thống 27 biến quan sát được mã hóa chi tiết.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của khách hàng tổ chức tại doanh nghiệp Philip Entertainment trên địa bàn Thành phố Huế

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Truyền thông & Giải trí Philip Entertainment được cấp phép thành lập ngày 15/01/2017, mã số thuế 3301621341, đặt trụ sở tại 75 Thái Thuận, phường Thủy Lương, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế, do ông Phạm Chí Líp làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ truyền thông tích hợp: sản xuất TVC, làm phim, livestream, hòa âm phối khí, thu âm, tổ chức sự kiện và quản trị Fanpage.
  • Đánh giá hoạt động dịch vụ: Phân tích chiến lược marketing hỗn hợp mở rộng (mô hình 6P) được công ty áp dụng cho dịch vụ Quản trị Fanpage, bao gồm chính sách sản phẩm, các gói bảng giá dịch vụ, kênh phân phối, xúc tiến hỗn hợp, đào tạo đội ngũ nhân sự và quy trình triển khai hợp đồng dịch vụ.
  • Phân tích thống kê mô tả mẫu: Khảo sát 158 đơn vị khách hàng tổ chức về cơ cấu loại hình doanh nghiệp, quy mô lao động, gói dịch vụ lựa chọn, thời gian sử dụng liên tục, lý do chọn nhà cung cấp và kênh tiếp cận thông tin dịch vụ.
  • Kết quả kiểm định thống kê trên SPSS:
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha cho 6 nhóm biến độc lập và nhóm biến phụ thuộc, loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng không đạt chuẩn.
    • Phân tích EFA: Kiểm định KMO và Bartlett's Test cho thấy dữ liệu thích hợp để trích xuất nhân tố; ma trận xoay nhân tố định hình lại các thành phần cấu trúc tác động.
    • Phân tích tương quan và hồi quy: Phân tích tương quan Pearson xác định mối liên hệ tuyến tính sơ bộ. Mô hình hồi quy theo phương pháp Stepwise xác định các nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ", kèm theo kiểm định ANOVA đánh giá độ phù hợp của mô hình và phân tích phân phối phần dư chuẩn hóa.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với quyết định lựa chọn dịch vụ và các biến thành phần.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm thu hút và nâng cao khả năng khách hàng sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của Công ty Philip Entertainment

Dựa trên kết quả định lượng ở chương 2 và định hướng phát triển của công ty, chương 3 thiết lập căn cứ đề xuất giải pháp thông qua việc phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) của Philip Entertainment trên thị trường truyền thông số tại Huế. Tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng trực tiếp với các nhân tố có tác động trọng yếu:

  • Nhóm giải pháp về nâng cao thương hiệu: Củng cố mức độ nhận diện thương hiệu công ty, khẳng định vị thế đơn vị truyền thông chuyên nghiệp tại Thừa Thiên Huế.
  • Nhóm giải pháp về giá cả: Xây dựng các gói định phí linh hoạt, áp dụng chính sách chiết khấu định kỳ và định mức giá tương xứng với ngân sách của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Nhóm giải pháp về nâng cao sự đáp ứng: Tối ưu quy trình phản hồi khách hàng, đảm bảo lịch trình đăng bài, đa dạng hóa định dạng nội dung (video, gif, thiết kế đồ họa).
  • Nhóm giải pháp về nâng cao tính hiệu quả: Cam kết các chỉ số hiệu suất chuyển đổi (KPIs về tương tác, lượt theo dõi, tỷ lệ phản hồi tin nhắn của khách hàng).
  • Nhóm giải pháp về chuẩn chủ quan: Gia tăng kênh truyền thông giới thiệu, đẩy mạnh chính sách chăm sóc nhằm kích hoạt kênh marketing truyền miệng (Word-of-Mouth) từ các đối tác hiện hữu.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả phân tích thực nghiệm, khóa luận đã lượng hóa được hành vi mua dịch vụ số của nhóm khách hàng tổ chức trên địa bàn Thành phố Huế thông qua bộ dữ liệu 158 mẫu khảo sát hợp lệ. Kết quả kiểm định chứng minh mô hình hồi quy đa biến đạt độ tin cậy và có ý nghĩa thống kê; các kiểm định KMO, Bartlett's Test và phân tích EFA đã khẳng định tính hội tụ và phân biệt của các thang đo kế thừa từ SERVPERF, TRA và các nghiên cứu học thuật trước đó. Đồng thời, kiểm định ANOVA và One-Sample T-Test đã xác nhận xu hướng đánh giá tích cực của khách hàng đối với dịch vụ quản trị Fanpage tại công ty.

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp đồng bộ và hệ thống kiến nghị 2 cấp:

  • Kiến nghị đối với cơ quan, chính quyền Thành phố Huế: Đề xuất các cơ quan quản lý tạo môi trường thuận lợi, thúc đẩy hoạt động chuyển đổi số trong khối doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp truyền thông tiếp cận các diễn đàn xúc tiến thương mại địa phương.
  • Kiến nghị đối với Công ty Philip Entertainment: Tập trung chuẩn hóa quy trình 6P, cải tiến chế độ đãi ngộ nhân viên content/kỹ thuật, nâng cao cam kết chất lượng sản phẩm (bố cục bài đăng, hình ảnh, video theo trend) và tối ưu hóa hệ thống báo cáo hiệu quả định kỳ cho khách hàng tổ chức.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình đã:

  • Hệ thống hóa và chuyển giao các mô hình lý thuyết hành vi mua tổ chức (vốn thường áp dụng cho hàng hóa vật chất hoặc dịch vụ công nghiệp nặng) vào lĩnh vực dịch vụ marketing trực tuyến tại thị trường địa phương.
  • Cung cấp một khung thang đo gồm 27 biến quan sát được kiểm định thực nghiệm, phản ánh sát thực tế nhu cầu chuyển đổi số của các cơ quan, tổ chức tại khu vực miền Trung.
  • Cung cấp nguồn số liệu kinh doanh, nhân sự và tài sản thực tế giai đoạn 2018 - 2020 của Công ty Philip Entertainment, làm cơ sở thực chứng giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi thực hiện:

  • Giới hạn về không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tập khách hàng tổ chức đã và đang sử dụng dịch vụ của một đơn vị duy nhất là Công ty Philip Entertainment trên địa bàn Thành phố Huế. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ thị trường dịch vụ truyền thông số khu vực miền Trung hoặc cả nước còn hạn chế.
  • Giới hạn về thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng được thực hiện tập trung trong khoảng thời gian ngắn (từ 15/10/2020 đến 15/01/2021) với phương pháp lấy mẫu hệ thống trong 10 ngày, có thể chưa phản ánh hết những biến động tâm lý tiêu dùng theo các mùa kinh doanh khác nhau của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng khảo sát trên nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ truyền thông khác nhau, mở rộng phạm vi địa bàn ra các tỉnh thành lân cận (Đà Nẵng, Quảng Trị, Quảng Bình), hoặc bổ sung thêm các biến số công nghệ mới như mức độ sẵn sàng chuyển đổi số của tổ chức và ảnh hưởng của các công cụ tự động hóa tiếp thị.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ tại các trường đại học kinh tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp theo hướng nghiên cứu định lượng hành vi khách hàng tổ chức (B2B).

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Quy trình thiết kế thang đo tích hợp từ các nghiên cứu quốc tế (Woong & Aini, SERVPERF, Lynch & Cross, Fishbein & Ajzen) điều chỉnh cho sản phẩm truyền thông số.
  • Phương pháp luận xác định cỡ mẫu đại diện ($n=158$) dựa trên biến quan sát có tính toán tỷ lệ hao hụt phản hồi, cùng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống với bước nhảy cụ thể ($k=2$).
  • Cách thức vận dụng mô hình Marketing 6P và phân tích ma trận SWOT để làm căn cứ đề xuất các giải pháp gắn liền với kết quả xử lý dữ liệu trên SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu 158 của nghiên cứu được xác định dựa trên công thức và tiêu chuẩn học thuật nào?
Quy mô mẫu được tính toán dựa trên quy tắc của Hair & cộng sự (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), yêu cầu số quan sát tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($27 \times 5 = 135$). Qua khảo sát thử nghiệm 10 đối tượng cho thấy tỷ lệ hoàn thành bảng hỏi đạt 85%. Tác giả áp dụng công thức $n^* = 135 / 0{,}85 \approx 158$ mẫu để bù trừ sai số và hao hụt phiếu điều tra.

2. Quy trình lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống tại Philip Entertainment được tiến hành như thế nào?
Nghiên cứu tiến hành điều tra trong 10 ngày. Dựa trên số liệu giao dịch trung bình 30 khách hàng/ngày và nhu cầu thu thập 16 phiếu/ngày, tác giả tính bước nhảy hệ thống $k = 30 / 16 \approx 2$. Người điều tra chọn ngẫu nhiên một khách hàng trong khoảng từ 1 đến 2 làm đơn vị khảo sát đầu tiên, sau đó cứ cách đều 2 người sẽ chọn 1 người tiếp theo cho đến khi đạt đủ 16 phiếu/ngày.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố nào và có bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập với tổng cộng 25 biến quan sát: Thương hiệu (4 biến: TH1-TH4), Giá cả (4 biến: GC1-GC4), Chất lượng sản phẩm (4 biến: CLSP1-CLSP4), Sự đáp ứng (4 biến: SĐU1-SĐU4), Tính hiệu quả (5 biến: THQ1-THQ5), Chuẩn chủ quan (4 biến: CCQ1-CCQ4); cùng 1 nhóm biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn sử dụng" với 2 biến quan sát (QĐSD1, QĐSD2). Tổng số biến quan sát trong bảng hỏi là 27.

4. Khóa luận kế thừa thang đo và cơ sở lý thuyết từ các nguồn nghiên cứu nào?
Thang đo được trích xuất và kế thừa từ các công trình khoa học gồm: Woong & Aini (2017) và Wee & cộng sự (2014) cho biến Thương hiệu; Banomzong & Ruth, Supatn & Nucharee (2011) cho biến Giá cả; Dickieson & Arkus (2009) và Ahmad & Juhdi (2010) cho Chất lượng sản phẩm; mô hình SERVPERF cho Sự đáp ứng; Lynch & Cross (1991) cho Tính hiệu quả; và thuyết TRA của Fishbein & Ajzen (1975) cho biến Chuẩn chủ quan. Ngoài ra, tác giả kế thừa mô hình của 3 khóa luận đi trước tại Huế (cà phê Greenfields, Cảng Chu Lai, website Eagle Media).

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp quản trị nào cho Công ty Philip Entertainment?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược gắn liền với các biến định lượng gồm: (1) Nhóm giải pháp về nâng cao thương hiệu; (2) Nhóm giải pháp về giá cả; (3) Nhóm giải pháp về nâng cao sự đáp ứng; (4) Nhóm giải pháp về nâng cao tính hiệu quả; và (5) Nhóm giải pháp về chuẩn chủ quan; kết hợp phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Xoa đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, giải quyết thỏa đáng bài toán lượng hóa hành vi lựa chọn dịch vụ Quản trị Fanpage của khối khách hàng tổ chức tại Công ty Philip Entertainment trên địa bàn Thành phố Huế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết marketing B2B, thuyết hành động hợp lý TRA và các công cụ thống kê định lượng trên SPSS 20.0, công trình đã xác lập được căn cứ thực nghiệm vững chắc cho mô hình các nhân tố ảnh hưởng. Các đề xuất quản trị và kiến nghị trong đề tài mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho doanh nghiệp nghiên cứu trong việc hoàn thiện chính sách 6P và tối ưu hóa năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực truyền thông số.