Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn và tính cấp thiết
Theo các báo cáo tổng hợp từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 2016, 2023), ngành du lịch toàn cầu ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19 với lượng khách quốc tế trong quý I/2023 đạt 80% so với thời điểm trước đại dịch. Tại Việt Nam, ngành du lịch đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế - xã hội; chỉ tính riêng trong 7 tháng đầu năm 2023, cả nước đã đón khoảng 6,6 triệu lượt khách quốc tế và 76,5 triệu lượt khách nội địa, mang lại tổng doanh thu ước đạt 416,6 nghìn tỷ đồng.
Trong bối cảnh đó, nhóm du khách trẻ (thế hệ Millennial và Gen Z) nổi lên như một phân khúc thị trường đầy tiềm năng. Báo cáo xu hướng du lịch năm 2023 chỉ ra rằng 36% người trẻ Việt Nam sẵn sàng chi trả từ 1.000 USD (tương đương 23–47 triệu đồng) cho mỗi chuyến đi, cao gấp nhiều lần mức thu nhập bình quân của lao động hưởng lương (khoảng 7 triệu đồng/tháng theo số liệu quý II của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội). Tuy nhiên, các sản phẩm tour du lịch nội địa khu vực miền Bắc (dao động từ 6,99 triệu đến 11 triệu đồng/người) đang chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các tour ngoại địa giá rẻ trong khu vực Đông Nam Á và Đông Á (như tour Thái Lan, Đài Loan, Singapore dao động từ 5,99 triệu đến 10 triệu đồng/người). Bên cạnh đó, các rào cản về chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, công tác vệ sinh môi trường, trật tự quản lý điểm đến và hiệu quả truyền thông xúc tiến còn hạn chế đặt ra bài toán cấp thiết cho việc nghiên cứu hành vi mua tour miền Bắc của nhóm khách hàng trẻ tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua tour du lịch nội địa khu vực miền Bắc của giới trẻ trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị hỗ trợ doanh nghiệp lữ hành xây dựng chiến lược kinh doanh và kích cầu du lịch hiệu quả.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua tour du lịch nội địa khu vực miền Bắc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua của nhóm đối tượng này.
- Đề xuất các hàm ý quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến việc mua tour du lịch nội địa khu vực miền Bắc của giới trẻ trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh?
- Mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua tour du lịch nội địa khu vực miền Bắc của giới trẻ TP. Hồ Chí Minh như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào có thể vận dụng để giúp các doanh nghiệp kinh doanh tour du lịch kích cầu khách hàng trẻ và phát triển hoạt động kinh doanh trong tương lai?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định mua tour du lịch nội địa khu vực miền Bắc.
- Khách thể nghiên cứu: Giới trẻ sinh sống trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh đã từng mua hoặc có trải nghiệm mua tour du lịch ra khu vực phía Bắc.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và phân tích thực hiện trong 3 tháng (từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Tác giả đã tổng hợp và kế thừa có chọn lọc các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và chất lượng dịch vụ:
- Mô hình hành vi người mua của Kotler & Armstrong (2012, 2016): Mô tả quy trình phản ứng của khách hàng qua cơ chế "hộp đen" ý thức tiêu dùng trước các kích thích marketing và kích thích môi trường.
- Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Giải thích ý định và hành vi thông qua ba thành phần: Thái độ, Chuẩn chủ quan và Kiểm soát hành vi cảm nhận.
- Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988): Đánh giá mức độ chênh lệch giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế của khách hàng về dịch vụ.
- Mô hình hành vi tiêu dùng du lịch của Schmoll (1977) và Mathieson & Wall (1982): Phân tích các giai đoạn hình thành nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án và đưa ra quyết định du lịch dưới sự tác động của các yếu tố xã hội, cá nhân và phân phối dịch vụ.
| Mô hình kế thừa |
Tác giả & Năm |
Nhân tố trích xuất ứng dụng |
| TPB |
Ajzen (1991) |
Thái độ, Chuẩn chủ quan (Nhóm tham khảo) |
| SERVQUAL |
Parasuraman và cộng sự (1988) |
Chất lượng dịch vụ lữ hành |
| Hành vi du lịch |
Schmoll (1977); Mathieson & Wall (1982) |
Động cơ du lịch, Tiến trình ra quyết định |
| Nghiên cứu thực nghiệm |
Nova & Ferina (2023); Hồ Thị Ánh Kiều (2022) |
Giá cả, Động cơ, Nhóm tham khảo, Thái độ |
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion) với 8 bạn trẻ thuộc độ tuổi từ 18–25 sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh nhằm rà soát, điều chỉnh câu chữ, bổ sung và hoàn thiện thang đo sơ bộ ban đầu (thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng kỹ thuật khảo sát qua bảng câu hỏi trực tuyến (Google Form). Cỡ mẫu sau khi làm sạch, sàng lọc và xử lý đạt 320 mẫu hợp lệ.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 25.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng < 0.3).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải Factor Loading).
- Phân tích tương quan Pearson.
- Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội (kiểm tra R bình phương, F-test, hiện tượng đa cộng tuyến VIF, kiểm định phần dư Histogram và Normal P-P Plot).
- Kiểm định Independent Sample T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo nhân khẩu học (thu nhập, nghề nghiệp).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Chương 1 giới thiệu khái quát bối cảnh phục hồi của ngành du lịch Việt Nam và quốc tế sau dịch bệnh, nhấn mạnh sự gia tăng mức chi tiêu của nhóm du khách trẻ tuổi. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ việc du lịch nội địa miền Bắc đang bị cạnh tranh gay gắt bởi các tour quốc tế lân cận. Đồng thời, chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh trong 3 tháng đầu năm 2024, cùng các đóng góp khoa học trong việc hệ thống hóa thang đo hành vi tiêu dùng tour du lịch nội địa.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 2 trình bày hệ thống khái niệm về du lịch, tour du lịch trọn gói, tour du lịch nội địa và tổng quan thực trạng hoạt động mua bán tour miền Bắc với các tuyến điểm nổi tiếng (Sapa, Hà Giang, Ninh Bình, Vịnh Hạ Long, Hà Nội). Tác giả tổng hợp 4 mô hình lý thuyết nền tảng (Hành vi người tiêu dùng, TPB, SERVQUAL, Mô hình hành vi du lịch của Schmoll và Mathieson & Wall) cùng 8 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (Gusti Agung Ayu Ari Azthari, 2016; Hamdan & Yuliantini, 2021; Nova & Ferina, 2023; Fikri Bagus Zakaria & Sutanto, 2017; Hồ Thị Ánh Kiều, 2022; Trần Thị Minh Thảo, 2022; Lê Quang Hùng, 2017; Nguyễn Thị Kim Liên, 2015). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và đề xuất 5 giả thuyết từ H1 đến H5:
- H1: Sự hợp lý về giá cả có tác động tích cực (+) đến Quyết định mua tour.
- H2: Động cơ du lịch có tác động tích cực (+) đến Quyết định mua tour.
- H3: Chất lượng dịch vụ có tác động tích cực (+) đến Quyết định mua tour.
- H4: Nhóm tham khảo có tác động tích cực (+) đến Quyết định mua tour.
- H5: Thái độ có tác động tích cực (+) đến Quyết định mua tour.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 8 bước cụ thể từ xác định vấn đề, tổng hợp cơ sở lý luận đến phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp. Kết quả thảo luận nhóm định tính (8 người tham gia) đã giúp hiệu chỉnh các mục hỏi của thang đo sơ bộ:
- Giữ nguyên và hiệu chỉnh ngữ nghĩa của biến Sự hợp lý về giá cả (GC: 3 biến quan sát GC1, GC2, GC3).
- Hiệu chỉnh ngữ cảnh biến Động cơ du lịch (DL: 4 biến quan sát DL1, DL2, DL3, DL4) gắn liền với mục đích giảm căng thẳng, giao lưu bạn bè và khám phá văn hóa miền Bắc.
- Chuẩn hóa thang đo Chất lượng dịch vụ (DV: 4 biến quan sát DV1 đến DV4) về điểm đến, sự đảm bảo chất lượng và tính linh hoạt.
- Giữ nguyên thang đo Nhóm tham khảo (TK: 4 biến quan sát TK1 đến TK4), Thái độ (TD: 3 biến quan sát TD1 đến TD3) và Quyết định mua (QD: 3 biến quan sát QD1 đến QD3).
| Mã hóa |
Biến thành phần trong mô hình |
Số lượng biến quan sát |
Nguồn kế thừa chính |
| GC |
Sự hợp lý về giá cả |
3 |
Nova & Ferina (2023), Trần Thị Minh Thảo (2022) |
| DL |
Động cơ du lịch |
4 |
Hồ Thị Ánh Kiều (2022), Nguyễn Thị Kim Liên (2015) |
| DV |
Chất lượng dịch vụ |
4 |
Nova & Ferina (2023), Trần Thị Minh Thảo (2022) |
| TK |
Nhóm tham khảo |
4 |
Nguyễn Thị Kim Liên (2015) |
| TD |
Thái độ |
3 |
Hồ Thị Ánh Kiều (2022), Nguyễn Thị Kim Liên (2015) |
| QD |
Quyết định mua (Biến phụ thuộc) |
3 |
Nguyễn Thị Kim Liên (2015), Hồ Thị Ánh Kiều (2022) |
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu của 320 mẫu khảo sát bằng SPSS 25.0:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát theo độ tuổi, giới tính, mức thu nhập và nghề nghiệp.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha xác nhận các thang đo GC, DL, DV, TK, TD và QD đều đạt yêu cầu về độ tin cậy nội tại và độ giá trị.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trích xuất được 5 nhóm nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc với hệ số tải phù hợp, không bị xáo trộn cấu trúc.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định cả 5 nhân tố đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$). Mô hình đạt hệ số xác định $R^2 = 56.4%$ (giải thích được 56,4% sự biến thiên của quyết định mua tour).
- Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học qua ANOVA/T-test cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định mua tour theo các nhóm thu nhập và nghề nghiệp khác nhau của giới trẻ.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Chương 5 đúc kết lại kết quả nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống 5 nhóm hàm ý quản trị trực tiếp cho các nhà điều hành tour: nâng cao năng lực hướng dẫn viên, kiểm soát chất lượng dịch vụ lưu trú - ẩm thực, cá nhân hóa lịch trình theo mức giá linh hoạt, triển khai chính sách kích cầu nhóm bạn bè, và định vị thông điệp truyền thông phù hợp với thị hiếu du lịch trải nghiệm - chữa lành của giới trẻ. Cuối chương, tác giả nêu rõ 2 hạn chế chính của đề tài về không gian lấy mẫu và kích thước mẫu, đồng thời vạch ra hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Mô hình hồi quy tuyến tính xác nhận cả 5 giả thuyết nghiên cứu ($H1, H2, H3, H4, H5$) đều được chấp nhận, giải thích được 56,4% biến thiên của quyết định mua tour du lịch miền Bắc ($R^2 = 0.564$). Mức độ tác động của các nhân tố được xếp hạng theo hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$:
| Thứ hạng |
Nhân tố |
Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức độ tác động |
| 1 |
Chất lượng dịch vụ (DV) |
0.310 |
Tác động mạnh nhất |
| 2 |
Sự hợp lý giá cả (GC) |
0.210 |
Tác động mạnh thứ hai |
| 3 |
Nhóm tham khảo (TK) |
0.136 |
Tác động mạnh thứ ba |
| 4 |
Động cơ du lịch (DL) |
Dương (+) |
Tác động thứ tư |
| 5 |
Thái độ (TD) |
Dương (+) |
Tác động thấp nhất |
Đóng góp về mặt khoa học
- Hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình tích hợp giữa lý thuyết hành vi dự định (TPB) và mô hình chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) trong bối cảnh hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch nội địa sau đại dịch Covid-19.
- Bổ sung và kiểm định bộ thang đo gồm 21 biến quan sát phù hợp với phân khúc du khách trẻ (Gen Z và Millennial) tại đô thị lớn của Việt Nam.
Đóng góp thực tiễn và hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả kiến nghị 5 nhóm giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp lữ hành:
- Nâng cao chất lượng dịch vụ toàn diện (Trọng số $\beta = 0.310$): Chú trọng đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên chuyên nghiệp, am hiểu văn hóa bản địa, có kỹ năng tương tác với người trẻ; kiểm soát chặt chẽ dịch vụ lưu trú, vận chuyển và an toàn tại các cung đường miền Bắc.
- Xây dựng chính sách giá hợp lý và linh hoạt ($\beta = 0.210$): Thiết kế các gói tour theo nhiều phân khúc chi phí khác nhau nhằm tương thích với mức thu nhập đa dạng của sinh viên và người mới đi làm; đa dạng hóa phương thức thanh toán trả góp, ví điện tử.
- Khai thác hiệu ứng nhóm tham khảo ($\beta = 0.136$): Xây dựng các chương trình khuyến mại theo nhóm (nhóm 3–5 người), đẩy mạnh chiến dịch tiếp thị truyền miệng và tương tác trên mạng xã hội thông qua các đánh giá chân thực từ cộng đồng khách hàng trẻ.
- Đáp ứng động cơ du lịch và xu hướng mới: Tích hợp các trải nghiệm thiên nhiên nguyên sơ, khám phá văn hóa vùng cao gắn với xu hướng du lịch "chữa lành", giải tỏa áp lực công việc và cuộc sống.
- Định hình thái độ tích cực thông qua truyền thông: Đẩy mạnh quảng bá các giá trị văn hóa độc đáo, cảnh quan kỳ vĩ của miền Bắc qua các nền tảng số mà giới trẻ thường xuyên tiếp cận.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi không gian khảo sát: Nghiên cứu chỉ giới hạn thu thập dữ liệu trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh, thành phố lân cận tại khu vực phía Nam.
- Quy mô và phương pháp lấy mẫu: Cỡ mẫu dừng lại ở mức 320 mẫu thông qua phương pháp lấy mẫu thuận tiện trực tuyến (Google Form), do đó tính đại diện cho toàn bộ giới trẻ có thể chưa đạt mức tối ưu tuyệt đối.
- Biến số trong mô hình: Mô hình nghiên cứu mới chỉ giải thích được 56,4% biến thiên của quyết định mua; còn lại 43,6% chịu sự chi phối của các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình (như hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp, mức độ trải nghiệm số, ảnh hưởng của người nổi tiếng/KOLs).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đô thị lớn khác tại khu vực miền Trung và miền Nam (như Cần Thơ, Đà Nẵng, Bình Dương) để tăng tính khái quát hóa cho mô hình.
- Tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng các kỹ thuật lấy mẫu xác suất.
- Bổ sung thêm các biến độc lập mới như: Uy tín thương hiệu lữ hành, mức độ tiếp cận qua mạng xã hội (TikTok, Facebook), hay rủi ro cảm nhận để nâng cao năng lực giải thích ($R^2$) của mô hình.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Marketing: Khóa luận là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng chuẩn tắc, từ bước tổng quan lý thuyết, thiết kế quy trình nghiên cứu, xây dựng thang đo định tính đến các bước xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-Test/ANOVA).
- Đối với các nhà quản lý, chuyên viên kinh doanh tour du lịch: Chương 4 và Chương 5 cung cấp các số liệu thực chứng rõ ràng về mức độ nhạy cảm của người trẻ đối với chất lượng và giá thành, làm cơ sở thực tế để xây dựng sản phẩm tour miền Bắc phù hợp với thị hiếu khách hàng phía Nam.
- Đối với các cơ quan quản lý điểm đến: Tài liệu cung cấp góc nhìn về nhu cầu, động cơ và đánh giá của du khách thế hệ mới, hỗ trợ công tác quy hoạch, xúc tiến quảng bá du lịch các tỉnh phía Bắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu chính thức trong khóa luận bao gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập: (1) Sự hợp lý về giá cả (GC), (2) Động cơ du lịch (DL), (3) Chất lượng dịch vụ (DV), (4) Nhóm tham khảo (TK), (5) Thái độ (TD) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua tour du lịch nội địa miền Bắc (QD).
2. Nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến quyết định mua tour miền Bắc của giới trẻ TP.HCM?
Nhân tố Chất lượng dịch vụ có tác động mạnh nhất đến quyết định mua với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.310$, tiếp theo là nhân tố Sự hợp lý về giá cả với $\beta = 0.210$.
3. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu là bao nhiêu và được thực hiện qua các giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu định tính gồm 8 bạn trẻ (18–25 tuổi) để hiệu chỉnh thang đo sơ bộ qua thảo luận nhóm, và mẫu định lượng chính thức gồm 320 phản hồi hợp lệ thu thập qua biểu mẫu trực tuyến Google Form.
4. Mô hình hồi quy của nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của quyết định mua tour?
5 biến độc lập trong mô hình giải thích được 56,4% ($R^2 = 0.564$) sự biến thiên của biến phụ thuộc Quyết định mua tour du lịch miền Bắc của giới trẻ sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh.
5. Kết quả kiểm định nhân khẩu học trong khóa luận chỉ ra điều gì?
Kiểm định khác biệt (T-Test và One-Way ANOVA) cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định chọn mua tour du lịch miền Bắc giữa các nhóm khách hàng trẻ có mức thu nhập và nghề nghiệp khác nhau.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thanh Hoàng Phước đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua tour du lịch nội địa khu vực miền Bắc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu khẳng định vai trò chi phối hàng đầu của Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0.310$) và Sự hợp lý về giá cả ($\beta = 0.210$), với tổng mức độ giải thích của mô hình đạt 56,4%. Toàn bộ kết quả định lượng là căn cứ thực chứng vững chắc để tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị thiết thực, giúp các doanh nghiệp lữ hành hoàn thiện chiến lược sản phẩm, định giá và xúc tiến phù hợp với phân khúc khách hàng trẻ.