Phân Tích Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Lựa Chọn Điểm Đến Du Lịch Ninh Bình: Nghiên Cứu Thực Nghiệm và Hàm Ý Quản Trị


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

Nghiên cứu "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn điểm đến của khách du lịch tại Ninh Bình" tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những yếu tố nào tác động trực tiếp và chi phối quyết định lựa chọn Ninh Bình làm điểm đến của du khách nội địa?

Được thực hiện bởi tác giả Bùi Thị Phương Anh dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thế Kiên (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội), công trình tích hợp các khung lý thuyết kinh điển gồm Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), mô hình Động cơ Đẩy – Kéo (Push – Pull Motives) và mô hình 6A cấu trúc điểm đến.

Về mặt phương pháp luận, nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và khảo sát định lượng với thang đo Likert 5 mức độ trên tập mẫu du khách nội địa thực tế tại các trọng điểm du lịch của Ninh Bình. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Kết quả thực nghiệm xác định 5 nhóm nhân tố then chốt: Động cơ đi du lịch, Hình ảnh điểm đến, Khả năng tiếp cận, Nguồn thông tin điểm đến, và Cơ sở hạ tầng du lịch. Trong đó, hình ảnh tài nguyên di sản và tính thuận tiện trong tiếp cận giao thông giữ vai trò tiên quyết. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ thống hàm ý quản trị giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp lữ hành xây dựng giải pháp định vị thương hiệu, tối ưu hóa sản phẩm và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Trong cơ cấu kinh tế hiện đại, du lịch được mệnh danh là "ngành công nghiệp không khói" và là động lực quan trọng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và gia tăng giá trị văn hóa – xã hội. Tỉnh Ninh Bình sở hữu vị trí chiến lược tại cửa ngõ cực Nam của vùng đồng bằng Bắc Bộ, nơi hội tụ Quần thể danh thắng Tràng An – Di sản Văn hóa và Thiên nhiên thế giới kép đầu tiên tại Đông Nam Á, cùng các danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử nổi tiếng như Chùa Bái Đính, Tam Cốc – Bích Động, Vườn quốc gia Cúc Phương, Nhà thờ đá Phát Diệm.

              TIỀM NĂNG & THỰC TRẠNG DU LỊCH NINH BÌNH

Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng bình quân về lượt khách trên 11%/năm trong giai đoạn 2010–2019 (đón 7,65 triệu lượt khách năm 2019), du lịch Ninh Bình vẫn đối mặt với những nghịch lý:

  • Tỷ trọng đóng góp vào kinh tế địa phương chưa tương xứng với tiềm năng;
  • Đa số du khách chỉ đi tour trong ngày;
  • Mức chi tiêu bình quân còn khiêm tốn;
  • Sản phẩm du lịch bổ trợ, dịch vụ giải trí về đêm và hạ tầng lưu trú cao cấp chưa phát triển đồng bộ.

Về mặt học thuật, nhiều nghiên cứu trước đây về hành vi lựa chọn điểm đến chủ yếu tập trung vào các đô thị lớn hoặc trung tâm du lịch biển miền Trung và miền Nam (Hà Nội, TP.HCM, Huế, Đà Nẵng, Phú Quốc, Hội An). Nghiên cứu chuyên sâu về phân khúc du lịch sinh thái – văn hóa – tâm linh tại Ninh Bình còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh thị hiếu tiêu dùng thay đổi nhanh chóng sau đại dịch Covid-19. Công trình này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại địa phương, cung cấp luận cứ khoa học để tái định vị chiến lược xúc tiến du lịch Ninh Bình bền vững.


Phương pháp nghiên cứu và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu ứng dụng quy trình tiếp cận khoa học kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

[Tổng quan lý thuyết & Mô hình tiền nghiệm]
   [Nghiên cứu định tính: Hiệu chỉnh thang đo]
[Khảo sát định lượng (Bảng hỏi Likert 5 điểm)]
   [Làm sạch dữ liệu & Phân tích SPSS 20.0]
      [Đánh giá mô hình & Hàm ý quản trị]

1. Thiết kế nghiên cứu và phát triển thang đo

Tác giả kế thừa có chọn lọc các mô hình nền tảng:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975);
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1988);
  • Mô hình lực đẩy – kéo (Um & Crompton, 1979, 1990);
  • Mô hình 6 thành tố điểm đến (Mike & Caster, 2007);
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam của Trần Thị Kim Thoa (2015) và Hoàng Thị Thu Hương (2016).

Bảng hỏi được cấu trúc thành hai phần chính:

  • Phần A: Thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, mức thu nhập).
  • Phần B: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý/Rất không ảnh hưởng đến 5 = Hoàn toàn đồng ý/Rất ảnh hưởng) gồm 5 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:
    • Mục đích/Động cơ đi du lịch (MĐ): 5 biến quan sát;
    • Hình ảnh điểm đến (HA): 5 biến quan sát;
    • Khả năng tiếp cận (KN): 5 biến quan sát;
    • Nguồn thông tin về điểm du lịch (TT): 4 biến quan sát;
    • Cơ sở hạ tầng du lịch (HT): 5 biến quan sát;
    • Quyết định lựa chọn điểm đến (QĐ): Biến phụ thuộc.

2. Thu thập và xử lý số liệu

Dữ liệu được thu thập trực tiếp và trực tuyến từ khách du lịch nội địa tại các điểm tham quan trọng điểm thuộc tỉnh Ninh Bình. Dữ liệu sau khi làm sạch được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ và Hệ số tương quan biến – tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0.3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các biến quan sát với các điều kiện chuẩn:
    • Hệ số $KMO \ge 0.5$ và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$);
    • Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$;
    • Giá trị Eigenvalue $\ge 1$;
    • Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$.

Các phát hiện chính (Key Findings)

Dựa trên kết quả phân tích thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, nghiên cứu đã rút ra các kết luận thực nghiệm quan trọng:

1. Hình ảnh điểm đến là nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất

Hình ảnh điểm đến thể hiện qua cảnh quan thiên nhiên hoang sơ, giá trị di sản văn hóa – lịch sử, tính an toàn và sự thân thiện, hiếu khách của người dân địa phương là yếu tố có tác động tích cực lớn nhất. Danh hiệu Di sản thế giới kép UNESCO của Quần thể danh thắng Tràng An cùng sức hút tâm linh của Chùa Bái Đính tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt vượt trội so với các điểm đến khác trong khu vực.

2. Khả năng tiếp cận thuận tiện là điều kiện tiên quyết

Vị trí địa lý đắc địa (chỉ cách trung tâm Hà Nội khoảng 90km) kết hợp với mạng lưới giao thông liên hoàn (Cao tốc Hà Nội – Ninh Bình, Quốc lộ 1A, đường sắt Bắc – Nam) tạo điều kiện cho du khách tiếp cận nhanh chóng. Tính dễ dàng trong di chuyển, đặt tour và chi phí đi lại hợp lý thúc đẩy hành vi lựa chọn điểm đến, đặc biệt đối với phân khúc khách du lịch gia đình, nhóm bạn trẻ vào dịp cuối tuần.

3. Động cơ du lịch đa dạng và nhu cầu thư giãn, khám phá

Động cơ nội tại của du khách đến Ninh Bình tập trung chủ yếu vào:

  • Nhu cầu giải tỏa áp lực, hòa mình vào thiên nhiên;
  • Tìm hiểu giá trị lịch sử của vùng đất Cố đô Hoa Lư;
  • Chiêm bái, du lịch tâm linh cầu an.

Điều này chứng minh động cơ đẩy (Push factors) tương thích chặt chẽ với nguồn tài nguyên du lịch hiện hữu tại địa phương.

4. Nguồn thông tin số hóa và mạng xã hội bùng nổ

Khách du lịch nội địa tiếp cận thông tin về Ninh Bình chủ yếu qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok), các bài đánh giá trải nghiệm (review du lịch) và sự giới thiệu từ bạn bè, người thân (Word of Mouth). Kênh quảng bá truyền thống và ấn phẩm giấy đóng góp tỷ trọng nhận diện thấp hơn đáng kể so với truyền thông số.

5. Hạ tầng dịch vụ còn khoảng trống trong trải nghiệm lưu trú dài ngày

Mặc dù hệ thống cơ sở lưu trú và nhà hàng đã gia tăng nhanh về số lượng, cơ cấu dịch vụ phục vụ kinh tế ban đêm, khu vui chơi mua sắm cao cấp và các hoạt động trải nghiệm làng nghề truyền thống (thêu ren Văn Lâm, cói Kim Sơn, đá Ninh Vân) vẫn chưa được tích hợp hoàn chỉnh, dẫn đến thực trạng du khách chi tiêu ít và thời gian lưu trú ngắn.


Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Scientific & Practical Contributions)

Đóng góp về mặt học thuật (Theoretical Contributions)

  • Hệ thống hóa và bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực du lịch (TRA/TPB) tại một thị trường du lịch di sản hỗn hợp (Cultural & Natural Heritage Destination) của Việt Nam.
  • Khẳng định giá trị ứng dụng của mô hình tích hợp Lực đẩy – Kéo và khung 6 thành tố điểm đến (Mike & Caster) trong việc phân tích các thuộc tính điểm đến tác động đến quá trình ra quyết định của khách du lịch nội địa.

Giá trị ứng dụng thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Implications)

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Sở Du lịch tỉnh Ninh Bình):
    • Cần đẩy mạnh chiến lược số hóa thông tin du lịch, phát triển bản đồ du lịch thông minh, ứng dụng công nghệ thực tế ảo và xây dựng các chiến dịch truyền thông đa kênh nhắm trúng thị trường mục tiêu.
    • Quy hoạch phát triển hạ tầng du lịch đồng bộ, tập trung thu hút đầu tư vào các tổ hợp vui chơi giải trí cao cấp, kinh tế ban đêm và các sản phẩm du lịch sinh thái nông nghiệp gắn kết với cộng đồng địa phương.
  • Đối với các doanh nghiệp lữ hành và cơ sở kinh doanh dịch vụ:
    • Thiết kế các gói tour chuyên biệt, kết hợp nghỉ dưỡng – trải nghiệm di sản văn hóa – ẩm thực đặc sản nhằm tăng giá trị gia tăng trên mỗi lượt khách.
    • Nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển, tiện ích đặt tour trực tuyến và chú trọng đào tạo phong cách phục vụ chuyên nghiệp, thân thiện của đội ngũ nhân sự.

Đối tượng quan tâm và hưởng lợi từ nghiên cứu

  1. Cộng đồng học thuật và nghiên cứu kinh tế: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chất lượng về quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng ứng dụng trong ngành quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành.
  2. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch (Lữ hành, Khách sạn, Nhà hàng): Giúp các nhà quản trị nhận diện chính xác các tiêu chí ưu tiên của khách hàng để tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và phát triển sản phẩm tour phù hợp.
  3. Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách địa phương: Cung cấp dữ liệu thực chứng hỗ trợ việc ban hành các chính sách kích cầu du lịch, liên kết chuỗi giá trị du lịch vùng đồng bằng sông Hồng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?

Nghiên cứu chỉ ra rằng Hình ảnh điểm đến (cảnh quan di sản Tràng An, tính an toàn, giá trị văn hóa) kết hợp với Khả năng tiếp cận thuận tiện (gần Hà Nội, giao thông phát triển) là hai nhân tố tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định chọn Ninh Bình của du khách nội địa.

2. Phương pháp nghiên cứu trong đề tài có điểm gì nổi bật?

Đề tài kết hợp phương pháp định tính để hiệu chỉnh thang đo và phương pháp định lượng xử lý qua SPSS 20.0 (kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA), đảm bảo tính nhất quán nội tại và giá trị phân biệt của dữ liệu khảo sát.

3. Kết quả nghiên cứu có thể tổng quát hóa (generalize) cho các địa phương khác không?

Mô hình nghiên cứu và quy trình phân tích có giá trị ứng dụng cao cho các địa phương có đặc điểm du lịch tương đồng (các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ sở hữu di sản văn hóa, tâm linh và sinh thái). Tuy nhiên, trọng số của từng nhân tố có thể biến thiên tùy thuộc vào khoảng cách địa lý và đặc thù tài nguyên riêng của từng vùng.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) có thể mở rộng là gì?

Nghiên cứu trong tương lai có thể:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với phân khúc khách du lịch quốc tế;
  • Sử dụng mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra các mối quan hệ tác động gián tiếp;
  • Đánh giá sự hài lòng và lòng trung thành (ý định quay trở lại) của du khách.

5. Doanh nghiệp du lịch cần làm gì ngay để thu hút khách đến Ninh Bình?

Doanh nghiệp cần đẩy mạnh tiếp thị số qua các kênh truyền thông thị giác (TikTok, Instagram, Facebook), xây dựng các gói combo du lịch ngắn ngày linh hoạt với mức giá cạnh tranh, và nâng cao chất lượng dịch vụ trải nghiệm văn hóa bản địa.


Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu của tác giả Bùi Thị Phương Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn điểm đến du lịch Ninh Bình của du khách nội địa. Kết quả nghiên cứu khẳng định sức mạnh của thương hiệu di sản và hạ tầng kết nối, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn cần tháo gỡ trong chuỗi cung ứng dịch vụ.

Để đưa Ninh Bình trở thành trung tâm du lịch trọng điểm quốc gia và quốc tế theo hướng bền vững, sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền địa phương, cộng đồng dân cư và các doanh nghiệp du lịch trong việc nâng tầm trải nghiệm du khách là chìa khóa mang tính quyết định.