Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn 21 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là bộ phận quan trọng của thị trường vốn, đóng vai trò cơ chế phát tín hiệu cho các quyết định đầu tư và là chất xúc tác cho quản trị doanh nghiệp. Trong cơ cấu thị trường, nhóm cổ phiếu ngành thép thu hút sự quan tâm lớn của các nhà đầu tư cá nhân lẫn tổ chức nhờ quy mô vốn hóa và tính thanh khoản cao. Tuy nhiên, giá cổ phiếu ngành thép có đặc tính biến động phức tạp và khó lường, chịu sự chi phối đồng thời của các biến số kinh tế vĩ mô và năng lực tài chính vi mô nội tại của doanh nghiệp. Trong khi đó, thói quen tích lũy truyền thống của người dân Việt Nam chủ yếu tập trung vào vàng, bất động sản hoặc gửi tiết kiệm ngân hàng do tâm lý e ngại rủi ro biến động giá. Việc các nhà đầu tư nước ngoài gia tăng giải ngân và sự điều chỉnh giảm của mặt bằng lãi suất đã tạo ra những đợt dịch chuyển dòng vốn mạnh mẽ trên thị trường, đặt ra yêu cầu phải nhận diện và đo lường chính xác các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của ngành sản xuất mang tính chu kỳ này.

Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát là xác định các yếu tố có ảnh hưởng khi đo lường giá cổ phiếu của các doanh nghiệp nhóm ngành thép được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đưa ra các gợi ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp và định hình phương pháp đầu tư cho công chúng đầu tư.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định gồm ba nhiệm vụ:

  • Thứ nhất: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngành thép trên cả 3 sàn giao dịch (HOSE, HNX và UPCOM).
  • Thứ hai: Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố có tác động đến việc đo lường giá cổ phiếu trong ngành thép trên HOSE, HNX và UPCOM.
  • Thứ ba: Đề xuất hàm ý chính sách nhằm đặt ra chiến lược cụ thể và nắm bắt cơ hội khi đầu tư vào cổ phiếu ngành thép trên thị trường chứng khoán.

Để giải quyết các mục tiêu nêu trên, đề tài thiết lập ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Các nhân tố nào ảnh hưởng đến đo lường giá chứng khoán của các doanh nghiệp niêm yết ngành thép trên thị trường chứng khoán?
  • Câu hỏi 2: Thông qua việc phân tích dữ liệu, tác giả đánh giá và nhận xét như thế nào về ảnh hưởng của các nhân tố đến đo lường giá chứng khoán của các doanh nghiệp ngành thép?
  • Câu hỏi 3: Từ những phân tích trên, đề tài đề xuất những khuyến nghị gì nhằm bình ổn thị trường và tìm các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp cũng như nhà đầu tư?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Phạm vi không gian: Khảo sát 23 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên ba sàn HOSE, HNX và UPCOM. Điều kiện chọn mẫu yêu cầu các doanh nghiệp phải niêm yết trước ngày 01/01/2015, có báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm đầy đủ và không bị hủy niêm yết hoặc tạm ngừng giao dịch quá 3 tháng trong suốt giai đoạn khảo sát.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập chuỗi dữ liệu trong vòng 7 năm, tính từ tháng 01/2015 đến hết tháng 12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng ba lý thuyết tài chính kinh điển:

  • Lý thuyết Thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) của Fama (1970): Khẳng định giá chứng khoán phản ánh đầy đủ các thông tin sẵn có trên thị trường. Fama phân loại thị trường hiệu quả thành ba hình thái: hình thái yếu (giá chỉ phản ánh dữ liệu giao dịch trong quá khứ, phân tích kỹ thuật không tạo ra lợi nhuận vượt trội), hình thái trung bình (giá phản ánh toàn bộ thông tin công khai, phân tích cơ bản không mang lại lợi thế) và hình thái mạnh (giá phản ánh toàn bộ thông tin công khai lẫn nội bộ).
  • Lý thuyết Bước đi ngẫu nhiên (Random Walk Hypothesis) của Maurice Kendall (1953): Cho rằng các biến động giá cổ phiếu diễn ra độc lập, không có xu hướng dự đoán cố định trong ngắn hạn, khiến các nỗ lực dự báo giá trong dài hạn không đem lại tỷ suất sinh lời vượt trội mà không gánh chịu thêm rủi ro.
  • Lý thuyết Tài chính hành vi (Behavioral Finance Theory) của Kahneman và Tversky (1982), kết hợp các luận điểm của Đoàn Tranh (2014): Phân tích tác động của tâm lý, thiên kiến nhận thức và giới hạn tự kiểm soát của nhà đầu tư. Lý thuyết này chỉ ra ba điều kiện dẫn đến việc định giá sai lệch kéo dài trên thị trường: sự tồn tại của tư duy bất hợp lý, hành vi bất hợp lý có tính hệ thống và khả năng kinh doanh chênh lệch giá bị hạn chế.

Cơ sở thực nghiệm của khóa luận kế thừa các mô hình nghiên cứu quốc tế của Khan và Amanullah (2012), Al-Tamimi và cộng sự (2011), Hussainey và cộng sự (2011), Malhotra và Tandon (2013), Almumani (2014), Diebold và Yilmaz (2008), Sohail và Hussain (2011). Tại Việt Nam, đề tài đối chiếu với các công trình của Phạm Ngọc Vân (2021), Nguyễn Minh Kiều và Lê Thị Thùy Nhiên (2020), Trương Đông Lộc (2014), Võ Xuân Vinh (2014), Đinh Bảo Ngọc và Nguyễn Chí Cường (2014), Nguyễn Hồng Phong (2018).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) với tổng cộng 161 quan sát (23 doanh nghiệp $\times$ 7 năm, giai đoạn 2015–2021). Dữ liệu vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên thông qua các hệ thống VietstockFinance (finance.vn), FireAnt (fireant.vn) và FiinPro. Dữ liệu vĩ mô về tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) được thu thập từ cơ sở dữ liệu công bố của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Kỹ thuật phân tích kinh tế lượng: Số liệu được xử lý sơ bộ qua Microsoft Excel và phân tích chuyên sâu trên phần mềm Stata MP 17.0. Quy trình kiểm định gồm: thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  • Các mô hình ước lượng: Tác giả tiến hành ước lượng mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa FEM và REM. Tiếp đó, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật được thực hiện gồm kiểm định Modified Wald (kiểm tra phương sai sai số thay đổi) và kiểm định Wooldridge (kiểm tra hiện tượng tự tương quan). Để xử lý triệt để các khuyết tật của dữ liệu bảng, tác giả sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, vai trò của ngành thép trên thị trường vốn Việt Nam và những khó khăn của nhà đầu tư khi đối mặt với biến động giá cổ phiếu. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, làm rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu (23 doanh nghiệp thép giai đoạn 2015–2021). Bên cạnh việc khái quát phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu, chương này chỉ ra các đóng góp mới của đề tài về mặt lý luận và thực tiễn, đồng thời phác thảo cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan lý luận

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về thị trường chứng khoán (thị trường sơ cấp, thứ cấp, thị trường tập trung qua Sở giao dịch và thị trường OTC), bản chất của cổ phiếu và các khái niệm đo lường giá trị (mệnh giá, thư giá, giá trị nội tại, thị giá, biến động giá cổ phiếu). Tác giả phân tích chuyên sâu ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Thị trường hiệu quả (Fama, 1970), Lý thuyết Bước đi ngẫu nhiên (Kendall, 1953) và Lý thuyết Tài chính hành vi (Kahneman & Tversky, 1982). Phần lược khảo nghiên cứu tổng hợp có hệ thống các công trình quốc tế và trong nước, từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2001–2015, thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về ngành thép tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2021, và chưa tích hợp đầy đủ các biến số quy mô doanh nghiệp (SIZE), hiệu quả sử dụng tài sản (ROAV) và thời gian hoạt động (AGE).

Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu qua 7 bước: từ đo lường biến, thu thập số liệu, thống kê mô tả, kiểm định mô hình, lựa chọn phương pháp ước lượng, khắc phục khuyết tật mô hình đến thảo luận kết quả. Tác giả thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính đa biến:

$$MP_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 EPS_{i,t} + \beta_2 (P/E){i,t} + \beta_3 (P/B){i,t} + \beta_4 GDP_{i,t} + \beta_5 SIZE_{i,t} + \beta_6 ROAV_{i,t} + \beta_7 AGE_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó, biến phụ thuộc $MP$ là giá đóng cửa phiên giao dịch cuối cùng của năm tài chính. Bảy biến độc lập và các giả thuyết nghiên cứu được hệ thống hóa cụ thể:

Ký hiệu Tên biến Phân loại Công thức đo lường Kỳ vọng dấu Cơ sở thực nghiệm
MP Giá cổ phiếu Phụ thuộc Giá đóng cửa ngày giao dịch cuối cùng của năm tài chính N/A Baskin (1989), Allen & Rachim (1996), Trương Đông Lộc (2014)
EPS Thu nhập trên mỗi cổ phần Độc lập (Thu nhập ròng – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / Số cổ phiếu thường lưu hành + Alam (2016), Khan & Amanullah (2012), Zakir & Khanna (1982)
P/E Tỷ lệ giá trên thu nhập Độc lập Giá thị trường cổ phiếu (P) / Thu nhập mỗi cổ phiếu (EPS) + Molodovsky (1953), Alam (2016), Khan & Amanullah (2012)
P/B Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách Độc lập Giá thị trường cổ phiếu / Giá trị sổ sách của cổ phiếu + Khan & Amanullah (2012), Tandon & Malhotra (2013), Nguyễn Hồng Phong (2018)
GDP Tăng trưởng kinh tế Độc lập $(Ln GDP_t - Ln GDP_{t-1}) / Ln GDP_{t-1}$ (dữ liệu World Bank) - / + Diebold & Yilmaz (2008), Sohail & Hussain (2011)
SIZE Quy mô doanh nghiệp Độc lập Logarit tự nhiên tổng tài sản: $Ln(\text{Tổng tài sản})$ + Almumani (2014), Irfan & Nishat (2002), Võ Xuân Vinh (2014)
ROAV Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Độc lập Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản + Baskin (1989), Allen & Rachim (1996), Đinh Bảo Ngọc & Nguyễn Chí Cường (2014)
AGE Thời gian hoạt động của DN Độc lập Năm nghiên cứu – Năm doanh nghiệp niêm yết - / + Rashid & Rahman (2008), Nazir và cs (2010), Hussainey và cs (2011)

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 mở đầu bằng bức tranh tổng quan về lịch sử hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam từ phiên giao dịch đầu tiên ngày 20/07/2000 (với hai mã REE, SAM) đến quy mô vốn hóa đạt trên 4,08 triệu tỷ đồng trên sàn HOSE vào cuối năm 2020. Tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả cho 161 quan sát của 23 doanh nghiệp ngành thép giai đoạn 2015–2021. Giá cổ phiếu trung bình đạt 11.439 đồng (tương ứng giá trị trích xuất 0.016), giá thấp nhất ghi nhận là 1.000 đồng (0.001) và giá cao nhất đạt 65.000 đồng (0.065). Quá trình tăng giá diễn ra mạnh mẽ nhất trong giai đoạn 2016–2018, thị giá cổ phiếu ngành thép có thời điểm tăng gấp 6 lần so với mệnh giá. Kết quả kiểm định hồi quy dữ liệu bảng thông qua các bước lựa chọn Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman xác nhận mô hình FEM phù hợp hơn. Khi kiểm tra khuyết tật, mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, do đó tác giả áp dụng phương pháp ước lượng FGLS trên mô hình tác động cố định để đưa ra kết quả ước lượng vững.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương cuối tổng hợp các kết quả thực nghiệm đạt được từ chương 4, đối chiếu mức độ tác động của từng nhân tố đến giá cổ phiếu ngành thép. Từ các bằng chứng định lượng, tác giả xây dựng ba nhóm khuyến nghị chính sách: nhóm gợi ý chính sách cho nhà đầu tư cổ phiếu ngành thép, nhóm gợi ý chính sách cho các nhà quản trị doanh nghiệp thép nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản và quy mô, và nhóm hàm ý điều tiết vĩ mô, hoàn thiện thị trường. Cuối cùng, chương này thẳng thắn nêu ra các hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy FGLS đối với 23 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2021 xác định:

  • Các biến có tác động thuận chiều (dương) và có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu ($MP$): Tỷ lệ giá trên thu nhập ($P/E$), Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách ($P/B$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROAV$), Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) và Thời gian hoạt động của doanh nghiệp ($AGE$).
  • Các biến không có ý nghĩa thống kê đối với việc đo lường giá cổ phiếu: Lợi nhuận trên mỗi cổ phần ($EPS$) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$).

Bảng tổng hợp kiểm định giả thuyết nghiên cứu:

Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Kết quả thực nghiệm Kết luận giả thuyết
H1 ($EPS \rightarrow MP$) Đồng biến (+) Không có ảnh hưởng thống kê Bác bỏ giả thuyết
H2 ($P/E \rightarrow MP$) Đồng biến (+) Tác động thuận chiều (+) Chấp nhận giả thuyết
H3 ($P/B \rightarrow MP$) Đồng biến (+) Tác động thuận chiều (+) Chấp nhận giả thuyết
H4 ($GDP \rightarrow MP$) Đồng biến (+) Không có ảnh hưởng thống kê Bác bỏ giả thuyết
H5 ($SIZE \rightarrow MP$) Đồng biến (+) Tác động thuận chiều (+) Chấp nhận giả thuyết
H6 ($ROAV \rightarrow MP$) Đồng biến (+) Tác động thuận chiều (+) Chấp nhận giả thuyết
H7 ($AGE \rightarrow MP$) Nghịch biến (-) / Thuận chiều (+) Tác động thuận chiều (+) Xác nhận tác động (+)

Giải pháp và hàm ý chính sách do tác giả đề xuất:

  • Đối với nhà đầu tư cổ phiếu ngành thép: Cần tập trung phân tích các chỉ số phản ánh kỳ vọng thị trường và hiệu quả nội tại như $P/E$, $P/B$, khả năng sinh lời $ROAV$, cũng như ưu tiên các doanh nghiệp có quy mô tài sản lớn ($SIZE$) và thâm niên hoạt động lâu năm ($AGE$). Nhà đầu tư không nên chỉ dựa vào các biến số vĩ mô tăng trưởng GDP hoặc chỉ tiêu EPS đơn lẻ trong ngắn hạn để ra quyết định mua bán.
  • Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp thép: Cần chú trọng nâng cao hiệu quả khai thác tài sản hiện có nhằm gia tăng chỉ số ROAV, xây dựng chiến lược mở rộng quy mô vốn và tổng tài sản một cách thận trọng, đồng thời duy trì tính minh bạch thông tin tài chính để củng cố giá trị sổ sách ($P/B$), tạo dựng uy tín thương hiệu vững chắc theo thời gian niêm yết.
  • Đối với cơ quan quản lý và điều kiện thị trường: Cần tăng cường cơ chế giám sát giao dịch, hạn chế nguy cơ thao túng giá ở các mã cổ phiếu thép có quy mô vốn hóa nhỏ, nâng cao tính minh bạch trong việc công bố thông tin báo cáo tài chính của các công ty niêm yết.

Đóng góp của khóa luận:

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu riêng biệt cho ngành thép tại Việt Nam, cập nhật dữ liệu xuyên suốt giai đoạn 2015–2021.
  • Khắc phục khoảng trống nghiên cứu của các công trình trước (vốn chỉ khảo sát giai đoạn trước năm 2015 hoặc xem xét chung các ngành mà không tính đến đặc thù thâm dụng vốn của ngành thép).
  • Ứng dụng quy trình kinh tế lượng chặt chẽ trên dữ liệu bảng, phát hiện và xử lý hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp FGLS, cung cấp ước lượng không chệch cho mô hình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Giới hạn mẫu nghiên cứu: Do yêu cầu tính liên tục và đầy đủ của báo cáo tài chính kiểm toán, mẫu nghiên cứu chỉ thu thập được 23 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên HOSE, HNX và UPCOM (161 quan sát), chưa bao quát hết toàn bộ các doanh nghiệp hoạt động trong chuỗi cung ứng vật liệu và kim loại tại Việt Nam.
  • Giới hạn thời gian: Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2021, chưa phản ánh được các biến động phức tạp của thị trường thép trong giai đoạn sau đại dịch COVID-19 và sự suy thoái của thị trường bất động sản xây dựng từ năm 2022 trở đi.
  • Biến số vĩ mô: Nghiên cứu mới chỉ đưa vào một biến vĩ mô đại diện duy nhất là tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), chưa kết hợp các biến vĩ mô quan trọng khác có ảnh hưởng trực tiếp đến ngành thép như lãi suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát và sự biến động của giá thép nguyên liệu (như quặng sắt, thép cuộn cán nóng HRC) trên thị trường thế giới.

Hướng nghiên cứu trong tương lai:

  • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu đến các năm gần nhất để đánh giá tác động của chu kỳ kinh tế mới và các cú sốc địa chính trị.
  • Gia tăng cỡ mẫu và mở rộng phạm vi sang các doanh nghiệp vật liệu xây dựng liên quan.
  • Tích hợp thêm các biến số vĩ mô đặc thù ngành (giá thép thế giới, tỷ giá, lãi suất vay) và các chỉ tiêu tài chính vi mô khác (đòn bẩy tài chính, tỷ lệ chi trả cổ tức) vào mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán: Khóa luận cung cấp tài liệu mẫu mực về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng (panel data) hoàn chỉnh, từ tổng thuật lý thuyết, thiết kế thang đo, thu thập dữ liệu thứ cấp đến kiểm định kinh tế lượng (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, Modified Wald, Wooldridge) và kỹ thuật xử lý khuyết tật bằng FGLS trên phần mềm Stata.
  • Các nhà nghiên cứu và người làm khóa luận: Phần lược khảo tài liệu trong Chương 2 và hệ thống biến số trong Chương 3 là cơ sở tham khảo có giá trị để xây dựng khung phân tích cho các đề tài định giá cổ phiếu theo ngành.
  • Các nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về độ nhạy của giá cổ phiếu thép trước các chỉ số P/E, P/B, ROAV, SIZE và AGE, hỗ trợ quá trình chọn lọc cổ phiếu và quản trị danh mục đầu tư ngành thép trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu doanh nghiệp và được thu thập trong giai đoạn nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 23 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên cả 3 sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX và UPCOM) đáp ứng điều kiện niêm yết trước ngày 01/01/2015, có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán và không bị ngừng giao dịch quá 3 tháng. Khung thời gian thu thập dữ liệu kéo dài 7 năm, từ năm 2015 đến năm 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 161 quan sát.

2. Mô hình hồi quy của khóa luận sử dụng bao nhiêu biến độc lập và gồm những biến nào?

Mô hình nghiên cứu gồm 7 biến độc lập: Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$), Tỷ lệ giá trên thu nhập ($P/E$), Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách ($P/B$), Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm ($GDP$), Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROAV$) và Thời gian hoạt động của doanh nghiệp ($AGE$). Biến phụ thuộc là giá cổ phiếu ($MP$), tính bằng giá đóng cửa phiên giao dịch cuối cùng của năm tài chính.

3. Những nhân tố nào có tác động có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu ngành thép trong kết quả nghiên cứu?

Kết quả hồi quy mô hình FGLS khẳng định có 5 nhân tố tác động thuận chiều (dương) và có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu ngành thép: Tỷ lệ giá trên thu nhập ($P/E$), Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách ($P/B$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROAV$), Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) và Thời gian hoạt động của doanh nghiệp ($AGE$).

4. Vì sao hai biến EPS và GDP không thể hiện tác động đến giá cổ phiếu trong nghiên cứu này?

Theo kết quả phân tích thực nghiệm của tác giả, hệ số hồi quy của hai biến $EPS$ và $GDP$ không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình giải thích giá cổ phiếu ngành thép. Điều này phản ánh rằng trong giai đoạn 2015–2021, biến động giá cổ phiếu ngành thép trên thị trường chứng khoán Việt Nam bị chi phối mạnh mẽ bởi kỳ vọng định giá ($P/E, P/B$), quy mô tài sản và hiệu quả sử dụng vốn của chính doanh nghiệp hơn là chỉ tiêu tăng trưởng GDP vĩ mô chung hay con số EPS đơn lẻ tại thời điểm báo cáo.

5. Tác giả đã sử dụng kỹ thuật kinh tế lượng nào để lựa chọn mô hình và khắc phục khuyết tật dữ liệu bảng?

Tác giả sử dụng kiểm định Hausman để so sánh và lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM) thay vì mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Khi kiểm định chẩn đoán phát hiện mô hình vi phạm giả định về phương sai sai số thay đổi (qua kiểm định Modified Wald) và tự tương quan (qua kiểm định Wooldridge), tác giả đã áp dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) trên phần mềm Stata MP 17.0 để khắc phục các khuyết tật này và đưa ra phương trình ước lượng cuối cùng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Lữ Hoà Trân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của 23 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2021. Bằng phương pháp kinh tế lượng dữ liệu bảng vững với kỹ thuật ước lượng FGLS, nghiên cứu chứng minh các chỉ số P/E, P/B, ROAV, SIZE và AGE có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến thị giá cổ phiếu, trong khi EPS và GDP không mang lại tác động rõ rệt. Công trình là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp luận cứ thực nghiệm xác đáng hỗ trợ công tác quản trị doanh nghiệp thép cũng như định hướng chiến lược phân tích danh mục cho các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.