Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hệ thống Báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp được hình thành và phát triển từ năm 1930. Trải qua quá trình phát triển của nền kinh tế toàn cầu cùng sự gia tăng mối quan tâm đối với các vấn đề môi trường và xã hội, BCTC truyền thống bộc lộ nhược điểm lớn khi chỉ phản ánh đơn thuần các thông tin tài chính quá khứ mang tính chất tĩnh, không hỗ trợ người đọc phân tích sâu hơn về tình hình hoạt động của tổ chức. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cho thấy sự thất bại trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế, kéo theo tình trạng phá sản hàng loạt do nhà quản trị cung cấp BCTC thiếu trung thực và che giấu các chiến lược kinh doanh không bền vững (Eccles & Krzus, 2010). Phần lớn BCTC không cung cấp thông tin về chiến lược phát triển, hiệu quả hoạt động, rủi ro và các dữ liệu phi tài chính (Busco và cộng sự, 2013a).
Để đáp ứng nhu cầu thông tin, các doanh nghiệp đã phát hành song song BCTC và Báo cáo phát triển bền vững (BCPTBV). Tuy nhiên, việc công bố riêng biệt hai báo cáo này dẫn đến sự rời rạc, thiếu kết nối và chồng chéo thông tin (Abeysekera, 2013). BCPTBV chủ yếu mang tính tự nguyện, tập trung vào ngắn hạn, cấu trúc dài và phức tạp, độ tin cậy chưa cao do doanh nghiệp tự thu thập và lập, đồng thời thiếu tính thống nhất nên khó so sánh (Berndt và cộng sự, 2014; Gray, 2012).
Năm 2010, Báo cáo tích hợp (BCTH) ra đời và Khung hướng dẫn BCTH quốc tế (IIRF) được Ủy ban Báo cáo Tích hợp Quốc tế (IIRC) ban hành năm 2013 nhằm kết nối thông tin tài chính và phi tài chính vào một báo cáo duy nhất, phản ánh cách thức tổ chức tạo ra và duy trì giá trị trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn (IIRC, 2013; Villiers và cộng sự, 2014). Tại Việt Nam, hệ thống BCTC áp dụng theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) ban hành giai đoạn 2001–2005 dựa trên IAS cũ, bộc lộ nhiều hạn chế về tính minh bạch và tính hệ thống. Mặc dù Thông tư 155/2015/TT-BTC (Phụ lục 4) đã đưa ra quy định tích hợp BCPTBV vào Báo cáo thường niên (BCTN) đối với các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) lớn, Việt Nam vẫn chưa có quy định và lộ trình bắt buộc áp dụng khuôn khổ BCTH quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố thúc đẩy DNNY áp dụng BCTH là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm nhằm làm rõ ảnh hưởng của các nhân tố đến áp dụng BCTH tại các DNNY trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam ở phạm vi doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thiết kế mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam.
- Thực hiện nghiên cứu thực chứng nhằm làm rõ ảnh hưởng của các nhân tố đến áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam.
- Đưa ra những kết luận và kiến nghị nhằm tăng cường áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Nếu DN áp dụng BCTH thì có cần lập các báo cáo khác không như BCTC, BCTN, BCPTBV? Các DN, các cơ quan quản lý Nhà nước, các tổ chức và Hiệp hội cần làm gì để thúc đẩy việc áp dụng BCTH ở các DNNY tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH tại các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai nhóm nhân tố: nhóm bên trong doanh nghiệp (sở hữu của các nhà quản lý, quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, sở hữu của các tổ chức) và nhóm bên ngoài doanh nghiệp (áp lực các bên liên quan, chất lượng kiểm toán, đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài).
- Phạm vi không gian: Các DNNY tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Phạm vi thời gian: Nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ BCTC, BCPTBV và BCTN của các DNNY trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tổng quan tài liệu trong luận án chỉ ra hai trường phái học thuật chính liên quan đến việc áp dụng BCTH:
TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ BÁO CÁO TÍCH HỢP
TRƯỜNG PHÁI ỦNG HỘ BCTH TRƯỜNG PHÁI PHÊ PHÁN / THÁCH THỨC
- Tích hợp tài chính & phi tài chính (Eccles & Krzus, 2010) - Tập trung quá mức vào nhà cung cấp vốn (Cheng et al., 2014)
- Cải thiện quy trình nội bộ & ra quyết định (Adams, 2015) - Thiếu minh bạch ở cty độc quyền (Frias-Aceituno et al., 2014)
- Kết nối liên phòng ban, tư duy tích hợp (Lodhia, 2015) - Độ tin cậy thấp do thiếu kiểm toán phi tài chính (Miller, 2010)
- Giảm bất cân xứng thông tin, minh bạch (Krzus, 2011) - Khó khăn đo lường 6 loại vốn & sợ lộ bí mật KD (Burritt, 2012)
- Tiếp cận vốn quốc tế & nâng cao uy tín (Dumitru et al., 2015) - Chi phối bởi các hiệp hội nghề nghiệp kế toán (Flower, 2015)
-
Trường phái ủng hộ việc áp dụng BCTH:
- Nghiên cứu nền tảng: Cuốn sách "One Report" của Eccles & Krzus (2010) phân tích việc tích hợp BCTC, BCPTBV và báo cáo trách nhiệm xã hội thành một báo cáo duy nhất tại các tập đoàn Mỹ từ đầu những năm 2000. Xu hướng này nhận được sự đồng thuận từ nhiều nhà nghiên cứu và tổ chức (Mammatt, 2009; Elkington & Renaut, 2010; King, 2010; JSE, 2010; GRI, 2010; IIRC, 2011; Engelbrecht, 2010; KPMG, 2010; PwC South Africa, 2010; Hespenheide, 2010). Các doanh nghiệp như American Electric Power, PepsiCo, Microsoft, Edelman, Prudential Financial, Jones Lang LaSalle, Southwest Airlines, Clorox đã tham gia chương trình thí điểm lập BCTH của IIRC (Eccles & Krzus, 2010; Schaltegger & Wagner, 2011; Frıas-Aceituno và cộng sự, 2012). Nam Phi trở thành quốc gia đầu tiên yêu cầu bắt buộc áp dụng BCTH trên Sở giao dịch chứng khoán Johannesburg từ năm 2010 (Makiwane, 2013; James, 2013).
- Lợi ích nội bộ: BCTH thúc đẩy tư duy tích hợp, xóa bỏ tình trạng làm việc đơn lẻ giữa các bộ phận, nâng cao chất lượng thông tin kế toán quản trị và cải thiện quy trình ra quyết định phân bổ nguồn lực (Jensen & Berg, 2012; Hampton, 2012; Lodhia, 2015; Stubbs & Higgins, 2014; Eccles & Armbrester, 2011; Steyn, 2014). Lodhia (2015) chỉ ra tại các ngân hàng Úc rằng BCTH đòi hỏi sự tích hợp cấu trúc nội bộ trong bối cảnh ESG. Vitolla & Raimo (2018) nghiên cứu trường hợp Generali Group cho thấy BCTH rút ngắn báo cáo quý từ 110 trang năm 2013 xuống còn 15 trang năm 2014 nhờ cơ chế truyền thông súc tích.
- Lợi ích bên ngoài: Nghiên cứu khảo sát của Ernst & Young (2014) và Black Sun's & IIRC (2014) chỉ ra 87% người được hỏi hiểu rõ hơn về chiến lược kinh doanh, 87% nhận định chất lượng dữ liệu được cải thiện, 79% tin rằng mô hình kinh doanh được duy trì lâu dài hơn và 68% khẳng định BCTH hỗ trợ tiếp cận thị trường vốn quốc tế. Các tác giả khác khẳng định BCTH gia tăng tính minh bạch, tính so sánh và niềm tin thị trường (Krzus, 2011; Steyn, 2014; PwC, 2014; KPMG, 2016; Nguyễn Thanh Hiếu, 2017; Haji & Hossain, 2016; Dumitru và cộng sự, 2015; Amran & Haniffa, 2011; Stent & Dowler, 2015; Dumay và cộng sự, 2018).
- Sự phổ biến và lan tỏa: Eccles & Saltzman (2011) cùng Burritt (2012) đề xuất kết hợp áp lực thị trường và ba cơ chế điều chỉnh pháp lý (luật pháp, hành động của cơ quan quản lý chứng khoán, yêu cầu niêm yết). Robertson & Samy (2015) vận dụng lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (DOI) để đánh giá nhận thức quản trị. Joshi và cộng sự (2018) khảo sát 150 công ty trên sàn Bursa Malaysia (thu về 50 phản hồi), dùng mô hình hồi quy binary logistic chỉ ra 56% công ty đang cân nhắc áp dụng BCTH.
-
Trường phái không ủng hộ và chỉ trích BCTH:
- BCTH bị chỉ trích vì tập trung chủ yếu vào các nhà cung cấp vốn tài chính mà xem nhẹ quyền lợi của các bên liên quan khác (Rowbottom & Locke, 2015; Cheng và cộng sự, 2014; Flower, 2015).
- Các công ty độc quyền quy mô lớn có xu hướng thiếu minh bạch toàn diện nhằm bảo vệ lợi thế cạnh tranh (Frıas-Aceituno và cộng sự, 2012, 2014; Burritt, 2012).
- Khái niệm 6 loại vốn mang tính chủ quan, thiếu hướng dẫn đo lường chi tiết và mức độ đảm bảo thông tin phi tài chính còn thấp (Miller, 2010; Cheng và cộng sự, 2014; Vesty và cộng sự, 2018; ACCA, 2011; Eccles & Serafeim, 2014; Dumay và cộng sự, 2017). Rensburg & Botha (2014) cho thấy các bên liên quan vẫn xem BCTC là kênh thông tin nền tảng, BCTH chỉ đóng vai trò bổ sung.
- McNally & Maroun (2018) và Flower (2015) lập luận rằng khuôn khổ IIRC bị chi phối bởi các hiệp hội nghề nghiệp kế toán (ACCA, CIMA, IFAC). Khảo sát của Reuter & Messner (2015) cho thấy ý kiến đóng góp của người lập báo cáo chỉ chiếm 21,1%, trong khi chuyên gia kế toán bền vững chiếm 32%.
-
Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng:
- Cấp độ quốc gia: Hệ thống chính trị, hệ thống pháp lý, văn hóa, tài chính và kinh tế (Durak, 2013; Jensen & Berg, 2012).
- Cấp độ doanh nghiệp: Quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, đặc điểm hội đồng quản trị, cơ cấu sở hữu (Galani và cộng sự, 2011; Durak, 2013). Frıas-Aceituno và cộng sự (2012) kiểm định mẫu 1.042 quan sát từ Forbes Global 2000 tại 20 quốc gia giai đoạn 2008–2010.
Khoảng trống nghiên cứu của luận án
Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã xem xét BCTH ở nhiều góc độ, việc thực hiện nghiên cứu thực chứng về các nhân tố tác động đến quyết định áp dụng BCTH tại các thị trường mới nổi như Việt Nam còn rất hạn chế. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng mô hình thực nghiệm kết hợp cả nhân tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, bổ sung biến chất lượng kiểm toán thông qua nghiên cứu định tính và kiểm định trên dữ liệu bảng của các DNNY tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khái niệm và bản chất Báo cáo tích hợp
- Eccles & Krzus (2010): BCTH là báo cáo kết hợp thông tin tài chính và phi tài chính, phụ thuộc lẫn nhau, thể hiện sự kết nối giữa doanh nghiệp và các bên liên quan, phát hành trực tuyến dựa trên công cụ web.
- Ủy ban Báo cáo Tích hợp Nam Phi (IRCSA, 2011) & IDSA (2009): BCTH là sự đại diện toàn diện, súc tích về hiệu quả hoạt động cả về tài chính và tính bền vững, liên kết chiến lược, rủi ro, cơ hội và quản trị.
- Ủy ban Báo cáo Tích hợp Quốc tế (IIRC, 2013): BCTH là phương tiện truyền thông súc tích về chiến lược, quản trị công ty, hiệu suất hoạt động và triển vọng của tổ chức trong mối quan hệ với môi trường xung quanh nhằm tạo ra giá trị trong ngắn, trung và dài hạn.
- Các định nghĩa khác: Novo Nordisk (2011) định nghĩa BCTH là sự tương tác giữa hoạt động tài chính, xã hội và môi trường; Natura Brasil (2012) nhấn mạnh quản lý rủi ro và cơ hội; Công ty Cổ phần Tập đoàn Bảo Việt (2015) định nghĩa BCTH là báo cáo tích hợp thông tin được lượng hóa trên các khía cạnh tài chính, quản trị, trách nhiệm môi trường và xã hội.
Khung phân tích theo IIRF (2013)
| Nhóm yếu tố |
Nội dung chi tiết theo văn bản IIRF (2013) |
| 7 Nguyên tắc hướng dẫn |
1. Trọng tâm chiến lược và định hướng trong tương lai (Strategic focus and future orientation) 2. Kết nối thông tin (Connectivity of information) 3. Mối quan hệ giữa các bên liên quan (Stakeholder relationships) 4. Trọng yếu (Materiality) 5. Sự phù hợp / ngắn gọn (Conciseness) 6. Độ tin cậy và tính đầy đủ (Reliability and completeness) 7. Tính nhất quán và tính so sánh (Consistency and comparability) |
| 8 Yếu tố nội dung |
1. Tổng quan về tổ chức và môi trường kinh doanh (Organizational overview and external environment) 2. Quản trị công ty (Governance) 3. Mô hình kinh doanh (Business model) 4. Rủi ro và cơ hội (Risks and opportunities) 5. Chiến lược và phân bổ nguồn lực (Strategy and resource allocation) 6. Hiệu suất hoạt động (Performance) 7. Triển vọng (Outlook) 8. Cơ sở chuẩn bị và trình bày (Basis of preparation and presentation) |
| 6 Loại vốn nền tảng |
1. Vốn tài chính (Financial capital): Quỹ sẵn có gồm nợ, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, vốn góp. 2. Vốn sản xuất (Manufactured capital): Nhà xưởng, trang thiết bị, hạ tầng phục vụ chế tạo sản phẩm/dịch vụ. 3. Vốn sở hữu trí tuệ (Intellectual capital): Bằng sáng chế, bản quyền, phần mềm, thương hiệu, danh tiếng. 4. Vốn con người (Human capital): Năng lực, kinh nghiệm, đạo đức, động lực đổi mới và quản trị. 5. Vốn xã hội và quan hệ công chúng (Social and relationship capital): Mối quan hệ cổ đông, khách hàng, đối tác, giá trị thương hiệu chia sẻ. 6. Vốn tự nhiên (Natural capital): Nguồn tài nguyên môi trường đầu vào phục vụ sản xuất. |
Mối quan hệ với hiệu suất bền vững (Gunarathne & Senaratne, 2017; CGMA, 2014): Vốn tài chính và vốn sản xuất liên kết với hiệu quả kinh tế; vốn con người, vốn xã hội và quan hệ công chúng liên kết với hiệu suất xã hội; vốn tự nhiên liên kết với hiệu suất môi trường; vốn sở hữu trí tuệ liên kết chủ yếu đến hiệu quả kinh tế.
MỐI QUAN HỆ GIỮA 6 LOẠI VỐN VÀ HIỆU SUẤT BỀN VỮNG
Các lý thuyết nền tảng
- Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Suchman (1995) định nghĩa tính hợp pháp là nhận thức tổng quát về hành động phù hợp chuẩn mực xã hội (gồm hợp pháp thực dụng, đạo đức, nhận thức). Burlea & Popa (2013) xem đây là cơ chế thực hiện "hợp đồng xã hội". Vận dụng giải thích các biến bên trong (khả năng sinh lời, quy mô doanh nghiệp, sở hữu quản lý, sở hữu tổ chức) và biến bên ngoài (áp lực bên liên quan, đầu tư nước ngoài, chất lượng kiểm toán) (Patten, 1991; Deegan & Gordon, 1996; Gray và cộng sự, 2001; Villiers & Staden, 2006; Garcia và cộng sự, 2011; Dumitrua & Gusea, 2017; Kurniawan, 2018).
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Freeman (1984) nhấn mạnh việc đáp ứng kỳ vọng của các nhóm trong xã hội (Smith và cộng sự, 2011; Michelon, 2011; Roberts, 1992; Reynolds & Yuthas, 2008; Perrini & Tencati, 2006). Vận dụng để giải thích áp lực của các bên liên quan buộc doanh nghiệp công bố thông tin minh bạch và toàn diện qua BCTH (Haller & Staden, 2014; Dumitru và cộng sự, 2015; Dulewicz & Herbert, 2004; Garcia và cộng sự, 2013; Frias-Aceituno và cộng sự, 2013b; Stubbs & Higgins, 2018; Stent & Dowler, 2015).
- Lý thuyết tín hiệu (Signalling Theory): Spence (1973) phân tích tín hiệu trên thị trường thông tin bất cân xứng (Ross, 1977; Stiglitz, 2000; Verrecchia, 1983; Bhasin và cộng sự, 2012). Doanh nghiệp sử dụng BCTH làm tín hiệu phát ra thị trường nhằm chứng minh chất lượng hoạt động vượt trội, giảm bất cân xứng thông tin.
- Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Đóng vai trò giải thích cơ chế giám sát và chi phí đại diện giữa cổ đông, ban quản trị và các nhà đầu tư.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Tổng quan tài liệu, kế thừa các nghiên cứu quốc tế kết hợp lý thuyết nền để xác định danh mục nhân tố ban đầu. Sau đó tiến hành phỏng vấn sâu và khảo sát chuyên gia về sự hiểu biết BCTH, nhân tố và thang đo. Thông qua câu hỏi mở, chuyên gia đã bổ sung thêm nhân tố và thang đo chất lượng kiểm toán. Kết quả định tính giúp xác định các biến phụ thuộc, biến độc lập và xây dựng mô hình giả thuyết chính thức.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015–2017 từ BCTC, BCPTBV, BCTN của các DNNY trên HNX và HOSE, xử lý trên phần mềm Stata 12.
- Thực hiện thống kê mô tả và phân tích tương quan giữa các biến.
- Ước lượng hồi quy qua 3 phương pháp: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- So sánh mô hình: Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình REM.
- Kiểm tra khuyết tật mô hình: Phát hiện hiện tượng tự tương quan trong mô hình REM.
- Xử lý khuyết tật: Hiệu chỉnh mô hình REM sang mô hình sai số chuẩn vững Robust RE để loại bỏ hiện tượng tự tương quan, đưa ra kết quả ước lượng tối ưu.
QUY TRÌNH PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG
Thu thập dữ liệu bảng (2015-2017)
Thống kê mô tả & Phân tích tương quan
Ước lượng hồi quy: OLS, FEM, REM
Hiệu chỉnh mô hình vững: Robust RE (Tối ưu)
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về BCTH và các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH tại các DN
- Trình bày bối cảnh lịch sử của hệ thống báo cáo doanh nghiệp, sự chuyển dịch từ báo cáo tài chính truyền thống đơn lẻ sang báo cáo phát triển bền vững và Báo cáo tích hợp.
- Phân tích chi tiết hai luồng quan điểm học thuật: trường phái ủng hộ (nhấn mạnh tính minh bạch, tư duy tích hợp, hỗ trợ ra quyết định và thu hút vốn quốc tế) và trường phái phê phán (chỉ ra sự phức tạp, chi phí ban đầu, thiếu chuẩn mực đo lường 6 loại vốn và sự chi phối của giới nghề nghiệp kế toán).
- Tổng hợp các nghiên cứu về lợi ích nội bộ, lợi ích bên ngoài và các rào cản thách thức khi doanh nghiệp lập BCTH.
- Điểm lại các công trình nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng ở cấp độ quốc gia và cấp độ doanh nghiệp, từ đó nhận xét hạn chế của các công trình trước và xác định khe hổng nghiên cứu tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lí luận về Báo cáo tích hợp và các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH trong các DN
- Hệ thống hóa các khái niệm về BCTH theo quan điểm của IIRC, IRCSA, IDSA, các học giả quốc tế và doanh nghiệp tiên phong tại Việt Nam.
- Trình bày chi tiết khuôn khổ BCTH quốc tế (IIRF, 2013) bao gồm: 7 nguyên tắc hướng dẫn, 8 yếu tố nội dung cơ bản, và 6 loại vốn cấu thành quá trình tạo lập giá trị.
- Phân tích cơ chế tác động qua lại giữa 6 loại vốn với các trụ cột hiệu suất bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường).
- Trình bày 4 lý thuyết nền tảng (Thuyết hợp pháp, Thuyết các bên liên quan, Thuyết tín hiệu, Thuyết ủy nhiệm) và phân tích cách thức vận dụng từng lý thuyết để lý giải tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài đến quyết định áp dụng BCTH.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng.
- Quy trình nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, phỏng vấn và khảo sát chuyên gia, phân tích câu hỏi mở để bổ sung biến chất lượng kiểm toán vào mô hình.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết và hệ thống các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (áp dụng BCTH) và các biến độc lập bên trong (quy mô doanh nghiệp, sở hữu quản lý, khả năng sinh lời, sở hữu tổ chức) cùng các biến độc lập bên ngoài (áp lực bên liên quan, đầu tư nước ngoài, chất lượng kiểm toán).
- Thiết lập thang đo cho từng biến số, quy trình chọn mẫu DNNY trên sàn HNX và HOSE, phương pháp thu thập dữ liệu bảng giai đoạn 2015–2017.
- Quy trình phân tích định lượng trên phần mềm Stata 12 thông qua thống kê mô tả, kiểm định ma trận tương quan, ước lượng hồi quy OLS, FEM, REM và quy trình xử lý khuyết tật bằng Robust RE.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam
- Báo cáo kết quả khảo sát thực trạng công bố thông tin (BCTC, BCTN, BCPTBV) của các DNNY trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2015–2017.
- Trình bày kết quả nghiên cứu định tính từ ý kiến chuyên gia, khẳng định tính phù hợp của hệ thống thang đo và mô hình nghiên cứu.
- Trình bày kết quả phân tích định lượng: các bảng thống kê mô tả biến số, kết quả kiểm định tương quan.
- Báo cáo kết quả ước lượng mô hình qua OLS, FEM, REM và kết quả kiểm định khuyết tật mô hình (phát hiện hiện tượng tự tương quan trong REM).
- Trình bày kết quả ước lượng cuối cùng từ mô hình Robust RE, xác định hệ số hồi quy và mức độ giải thích $R^2 = 58%$ của mô hình.
Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu, khuyến nghị và kết luận
- So sánh kết quả giữa các mô hình hồi quy và thảo luận ý nghĩa thống kê của 5 nhân tố được xác nhận trong mô hình thực nghiệm.
- Đưa ra hệ thống khuyến nghị và giải pháp chính sách cho các nhóm đối tượng: doanh nghiệp niêm yết, Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các hiệp hội nghề nghiệp kế toán – kiểm toán nhằm thiết lập lộ trình thúc đẩy áp dụng BCTH.
- Đánh giá các hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BCTH
(Mô hình Robust RE - Mức độ giải thích R² = 58%)
TÁC ĐỘNG THUẬN CHIỀU (+) TÁC ĐỘNG NGƯỢC CHIỀU (-)
- Quy mô doanh nghiệp - Áp lực từ các bên liên quan
- Sở hữu của các nhà quản lý
- Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài
- Chất lượng kiểm toán
Đóng góp về mặt lý luận
- Bổ sung và hoàn thiện cơ sở lý luận trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán tại Việt Nam về việc áp dụng BCTH theo khuôn khổ BCTH quốc tế (IIRF).
- Hệ thống hóa và phân tích toàn diện các cơ hội, lợi ích nội bộ, lợi ích bên ngoài cũng như rào cản thách thức khi doanh nghiệp chuyển đổi từ báo cáo truyền thống sang BCTH.
- Thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng phù hợp với dữ liệu bảng trong nghiên cứu BCTH: so sánh OLS, FEM, REM và ứng dụng mô hình Robust RE để hiệu chỉnh hiện tượng tự tương quan, cung cấp bằng chứng thực nghiệm tin cậy.
- Xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng với thang đo mới được kiểm chứng qua nghiên cứu định tính và định lượng, đạt mức độ giải thích $R^2 = 58%$, làm cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Khẳng định vai trò quyết định của nhà quản trị cấp cao trong doanh nghiệp; nhận thức và cam kết của ban quản trị đóng vai trò thúc đẩy tư duy tích hợp và thực thi chiến lược đổi mới báo cáo.
- Xác định cụ thể chiều hướng tác động của 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam:
- Tác động thuận chiều (+): Quy mô doanh nghiệp, Sở hữu của các nhà quản lý, Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, Chất lượng kiểm toán.
- Tác động ngược chiều (-): Áp lực của các bên liên quan.
- Đưa ra các khuyến nghị có cơ sở thực chứng đối với:
- Doanh nghiệp niêm yết: Chủ động tái cấu trúc quy trình truyền thông nội bộ, kết nối dữ liệu giữa các phòng ban, nâng cao năng lực đội ngũ kế toán và ban quản trị về IIRF.
- Bộ Tài chính và Cơ quan quản lý: Nghiên cứu ban hành quy định, hướng dẫn chi tiết và xây dựng lộ trình áp dụng BCTH phù hợp với bối cảnh phát triển của TTCK Việt Nam.
- Các Hiệp hội ngành nghề: Tổ chức các khóa đào tạo, phổ biến kiến thức và hướng dẫn kỹ thuật lập BCTH theo chuẩn quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu của luận án giới hạn trong phạm vi dữ liệu bảng giai đoạn 2015–2017, thu thập từ các DNNY trên hai sàn HNX và HOSE. Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung vào các nhân tố thuộc cấp độ doanh nghiệp (bên trong và bên ngoài doanh nghiệp), chưa mở rộng kiểm định định lượng toàn diện đối với các nhân tố thuộc cấp độ thể chế vĩ mô quốc gia.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo; mở rộng mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc các nhóm ngành đặc thù; tích hợp thêm các biến số đo lường về thể chế, văn hóa kinh doanh và các tiêu chuẩn ESG mới phát sinh.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học giả: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc về khung lý thuyết IIRF (7 nguyên tắc, 8 nội dung, 6 loại vốn), sự kết hợp các lý thuyết nền (Hợp pháp, Các bên liên quan, Tín hiệu, Ủy nhiệm) và phương pháp xử lý dữ liệu bảng (sử dụng mô hình Robust RE khắc phục tự tương quan trên Stata 12).
- Đối với ban quản trị và bộ phận kế toán doanh nghiệp niêm yết: Hướng dẫn cách thức nhận diện lợi ích của tư duy tích hợp, phương pháp thu thập và kết nối dữ liệu tài chính - phi tài chính, đánh giá vai trò của sở hữu quản lý và chất lượng kiểm toán trong việc lập BCTH.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN) và các tổ chức nghề nghiệp: Làm căn cứ thực tiễn để đánh giá mức độ sẵn sàng của DNNY, từ đó thiết kế chính sách, thông tư hướng dẫn và lộ trình chuyển đổi từ BCTN/BCPTBV sang BCTH tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khuôn khổ BCTH quốc tế (IIRF, 2013) quy định các nguyên tắc và nội dung cơ bản nào?
Theo văn bản IIRF (2013), một BCTH hoàn chỉnh phải tuân thủ 7 nguyên tắc hướng dẫn: Trọng tâm chiến lược và định hướng trong tương lai, Kết nối thông tin, Mối quan hệ giữa các bên liên quan, Trọng yếu, Sự phù hợp (ngắn gọn), Độ tin cậy và tính đầy đủ, Tính nhất quán và tính so sánh. Báo cáo gồm 8 yếu tố nội dung: Tổng quan tổ chức và môi trường kinh doanh, Quản trị công ty, Mô hình kinh doanh, Rủi ro và cơ hội, Chiến lược và phân bổ nguồn lực, Hiệu suất hoạt động, Triển vọng, Cơ sở chuẩn bị và trình bày.
2. Sáu loại vốn trong BCTH theo IIRC gồm những gì và liên kết với hiệu suất bền vững như thế nào?
Sáu loại vốn gồm: Vốn tài chính, Vốn sản xuất, Vốn sở hữu trí tuệ, Vốn con người, Vốn xã hội và quan hệ công chúng, Vốn tự nhiên. Theo Gunarathne & Senaratne (2017), vốn tài chính và vốn sản xuất liên kết với hiệu quả kinh tế; vốn con người, vốn xã hội và quan hệ công chúng liên kết với hiệu suất xã hội; vốn tự nhiên liên kết với hiệu suất môi trường; vốn sở hữu trí tuệ liên kết chủ yếu đến hiệu quả kinh tế.
3. Kết quả mô hình thực nghiệm xác định những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc áp dụng BCTH tại DNNY Việt Nam?
Mô hình hồi quy Robust RE của luận án xác định 5 nhân tố có tác động có ý nghĩa thống kê:
- Tác động thuận chiều (+): Quy mô doanh nghiệp, Sở hữu của các nhà quản lý, Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, Chất lượng kiểm toán.
- Tác động ngược chiều (-): Áp lực của các bên liên quan.
Mô hình đạt mức độ giải thích $R^2 = 58%$.
4. Tại sao luận án lựa chọn mô hình Robust RE thay vì OLS, FEM hay REM thông thường?
Sau khi ước lượng dữ liệu bảng bằng 3 phương pháp OLS, FEM và REM, các kiểm định lựa chọn mô hình cho thấy REM là mô hình phù hợp hơn. Tuy nhiên, qua bước kiểm tra khuyết tật mô hình, tác giả phát hiện mô hình REM vẫn tồn tại hiện tượng tự tương quan. Do đó, tác giả tiến hành hiệu chỉnh sai số chuẩn vững bằng mô hình Robust RE nhằm khắc phục hiện tượng tự tương quan, đảm bảo tính vững và độ tin cậy của các ước lượng thống kê.
5. Nghiên cứu định tính đã đóng góp điểm mới cụ thể nào cho mô hình nghiên cứu?
Thông qua việc phỏng vấn sâu và khảo sát chuyên gia cùng câu hỏi mở trong giai đoạn nghiên cứu định tính, các chuyên gia đã đề xuất bổ sung thêm nhân tố và thang đo chất lượng kiểm toán vào danh mục biến độc lập bên ngoài. Biến này sau đó đã được đưa vào mô hình định lượng và được kiểm định có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng BCTH.
Kết luận
Luận án tiến sĩ đã thực hiện nghiên cứu toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng với mô hình hồi quy bảng Robust RE trên phần mềm Stata 12, tác giả đã kiểm chứng mô hình đạt mức độ giải thích 58% với 5 nhân tố tác động có ý nghĩa gồm quy mô doanh nghiệp, sở hữu quản lý, đầu tư nước ngoài, chất lượng kiểm toán và áp lực bên liên quan. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm phong phú thêm cơ sở lý luận kế toán về khuôn khổ IIRF tại các quốc gia đang phát triển mà còn cung cấp cơ sở thực chứng vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp trong việc xây dựng lộ trình áp dụng Báo cáo tích hợp tại Việt Nam.