Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Báo cáo chuyên đề về Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết, điều tra khảo sát thực tế, phân tích tổng hợp kết quả, đề

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2015-2017

156
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ BÁO CÁO TÍCH HỢP VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan nghiên cứu về Báo cáo tích hợp

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ BÁO CÁO TÍCH HỢP VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TRONG CÁC DOANH NGHIỆP

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tính cấp thiết của báo cáo tích hợp

Báo cáo tích hợp (báo cáo tích hợp) đã trở thành một công cụ quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho các bên liên quan. Sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu và các vấn đề xã hội đã dẫn đến nhu cầu cao hơn về thông tin minh bạch và đáng tin cậy từ các doanh nghiệp niêm yết. Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã chỉ ra rằng các báo cáo tài chính truyền thống không đủ để phản ánh tình hình thực tế của doanh nghiệp. Các nhà đầu tư đã mất niềm tin vào các báo cáo này, dẫn đến việc họ tìm kiếm thông tin có liên quan đến hiệu suất tài chính và phát triển bền vững. Do đó, việc tích hợp các báo cáo tài chính và phi tài chính trở nên cần thiết để cung cấp một cái nhìn toàn diện về hoạt động của doanh nghiệp. Theo IIRC (2013), báo cáo tích hợp không chỉ giúp doanh nghiệp thể hiện giá trị mà còn tạo ra sự kết nối giữa các thông tin tài chính và phi tài chính, từ đó nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

II. Các nhân tố ảnh hưởng đến báo cáo tích hợp

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết. Các nhân tố này bao gồm: quy mô doanh nghiệp, sở hữu của các nhà quản lý, chất lượng kiểm toán, và áp lực từ các bên liên quan. Quy mô doanh nghiệp lớn thường có khả năng áp dụng báo cáo tích hợp tốt hơn do nguồn lực và khả năng tiếp cận thông tin. Sở hữu của các nhà quản lý cũng đóng vai trò quan trọng, vì họ có thể thúc đẩy hoặc cản trở việc áp dụng các phương pháp báo cáo mới. Chất lượng kiểm toán là một yếu tố then chốt, vì nó đảm bảo rằng thông tin được công bố là chính xác và đáng tin cậy. Cuối cùng, áp lực từ các bên liên quan, bao gồm nhà đầu tư và cơ quan quản lý, có thể thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện báo cáo tích hợp để đáp ứng nhu cầu thông tin của họ.

III. Lợi ích của báo cáo tích hợp

Báo cáo tích hợp mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm việc nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khi doanh nghiệp công bố thông tin tài chính và phi tài chính trong cùng một báo cáo, họ có thể tạo ra một cái nhìn tổng thể về hoạt động của mình. Điều này không chỉ giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về giá trị của doanh nghiệp mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc ra quyết định đầu tư. Hơn nữa, việc áp dụng báo cáo tích hợp có thể cải thiện danh tiếng của doanh nghiệp, thu hút đầu tư nước ngoài và tăng cường sự tin tưởng từ các bên liên quan. Theo nghiên cứu của Eccles và Saltzman (2011), các doanh nghiệp áp dụng báo cáo tích hợp thường có hiệu suất tài chính tốt hơn và khả năng phát triển bền vững cao hơn.

IV. Thách thức trong việc áp dụng báo cáo tích hợp

Mặc dù báo cáo tích hợp mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc áp dụng nó cũng gặp phải nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về kiến thức và kỹ năng trong việc lập báo cáo tích hợp. Nhiều doanh nghiệp vẫn còn quen với việc lập báo cáo tài chính truyền thống và không biết cách tích hợp thông tin phi tài chính vào báo cáo của mình. Hơn nữa, việc thiếu các quy định pháp lý rõ ràng về báo cáo tích hợp cũng khiến cho nhiều doanh nghiệp không mặn mà với việc áp dụng. Theo Gray (2012), chất lượng của báo cáo tích hợp cũng có thể bị ảnh hưởng bởi sự không đồng nhất trong cách thức thu thập và trình bày thông tin giữa các doanh nghiệp, dẫn đến khó khăn trong việc so sánh và đánh giá.

V. Khuyến nghị cho việc áp dụng báo cáo tích hợp

Để thúc đẩy việc áp dụng báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước và các hiệp hội doanh nghiệp. Các cơ quan này nên xây dựng các quy định pháp lý rõ ràng và hướng dẫn cụ thể về việc lập báo cáo tích hợp. Đồng thời, cần tổ chức các khóa đào tạo và hội thảo để nâng cao nhận thức và kỹ năng cho các nhà quản lý và nhân viên trong doanh nghiệp. Hơn nữa, việc khuyến khích các doanh nghiệp chia sẻ kinh nghiệm và thực tiễn tốt nhất trong việc áp dụng báo cáo tích hợp cũng sẽ giúp tăng cường sự chấp nhận và thực hiện báo cáo này. Cuối cùng, các doanh nghiệp cần nhận thức rõ ràng về lợi ích của việc áp dụng báo cáo tích hợp để từ đó chủ động thực hiện.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ BÁO CÁO TÍCH HỢP VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan nghiên cứu về Báo cáo tích hợp BCTH đã nổi lên như là một lĩnh vực chính sách mới của công ty phản ánh "tư duy tích hợp" trong một tổ chức. Đồng thời, nó cũng thể hiện được cách thức các tổ chức tạo ra và duy trì giá trị như thế nào? Do đó, BCTH có thể được xem như là một công nghệ quản lý hiện đại thúc đẩy sự thay đổi về tổ chức theo hướng phát triển bền vững hơn (Eccles và Krzus, 2010). Hiện nay các nhà đầu tư, chủ nợ, và các bên liên quan khác quan tâm đến việc các tổ chức công khai đầy đủ các thông tin tài chính và phi tài chính như chiến lược, quản trị công ty, môi trường, xã hội một cách rõ ràng, ngắn gọn, súc tích để người sử dụng có thể dễ dàng hiểu hơn về công ty như một đoàn thể và tăng trách nhiệm giải trình, giúp cải thiện quá trình ra quyết định phân bổ nguồn lực (Arvidsson, 2011; Cheng và cộng sự, 2014).

Tuy nhiên chưa có một báo cáo bắt buộc nào tích hợp các thông tin trên (Arvidsson, 2011; Cheng và cộng sự, 2014) mà nó được công bố trên các báo cáo rời rạc nhau. Do đó, tổng quan chung về BCTH tập trung vào hai trường phái chính: + Trường phái ủng hộ việc áp dụng BCTH + Trường phái không ủng hộ việc áp dụng BCTH 1. Trường phái ủng hộ việc áp dụng Báo cáo tích hợp BCTH ngày càng trở nên phổ biến trên toàn cầu. Chỉ trong vòng 6 năm kể từ khi IIRC ban hành khuôn khổ BCTH quốc tế năm 2013.

Số lượng các tổ chức trên thế giới áp dụng ngày càng tăng lên nhanh chóng. IIRC và những người ủng hộ dự đoán rằng BCTH trong tương lai sẽ đại diện cho các báo cáo của DN và sẽ trở thành chuẩn mực báo cáo của các công ty (IIRC, 2013). Nghiên cứu đầu tiên về BCTH được gọi là One Report (Eccles & Krzus, 2010) là người Mỹ thực hiện. Nhóm nghiên cứu cho rằng quá trình hình thành BCTH của một số tập đoàn Mỹ đã được diễn ra từ những đầu những năm 2000 và họ đã từng bước thực hiện chiến lược phát triển bền vững trong các tập đoàn của mình.

One Report được coi là một xu hướng báo cáo mới nổi trong việc lập báo cáo diễn ra trên toàn thế giới, nơi các tổ chức đang lập các báo cáo riêng biệt về tài chính và phi tài chính (BCTC, BCPTBV, Báo các trách nhiệm xã hội) và kết hợp các loại báo cáo này vào một báo cáo 11 gọi là BCTH. Đồng thời các tổ chức cũng tận dụng Internet để công bố các thông tin chi tiết hơn cho các bên liên quan. One Report cho thấy rằng BCTH mang lại lợi ích cho cả các tổ chức và các bên liên quan, đồng thời góp phần vào việc phát triển một nền kinh tế bền vững. Đây là nghiên cứu điển hình nhất về BCTH, là một cuốn sách đầu tiên về BCTH có giá trị trên thế giới.

Việc ủng hộ xuất bản một báo cáo duy nhất kết hợp giữa BCTC, Báo cáo xã hội, quản trị và các yếu tố khác để cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về DN đã được rất nhiều các nhà nghiên cứu đồng thuận như (Eccles & Krzus, 2010; Mammatt, 2009; Elkington & Renaut, 2010; King, 2010), các tổ chức (Sở giao dịch chứng khoán Johannesburg, JSE, 2010; GRI, 2010; IIRC, 2011); công ty kiểm toán (Engelbrecht, 2010; KPMG, 2010; PWC South Africa, 2010; Hespenheide, 2010). Năm 2010, một số công ty của Mỹ cũng đã tham gia vào quá trình thí điểm lập BCTH của IIRC như American Electric Power (Năng lượng), PepsiCo (đồ uống), Edelman (truyền thông), Tập đoàn Microsoft (dịch vụ phần mềm và máy tính), Cliffs Natural Resources (khai thác và kim loại công nghiệp) Prudential Financial (dịch vụ tài chính). Ngoài ra, gần đây một số tổ chức như Jones Lang LaSalle, Southwest Airlines và Clorox đã công bố các BCTH. Đây cũng được coi như một phần chiến lược phát triển bền vững (PTBV) nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin của các bên liên quan và đảm bảo phân bổ nguồn lực khan hiếm một cách có hiệu quả (Eccles & Krzus, 2010; Schaltegger & Wagner, 2011; Frıas-Aceituno và cộng sự, 2012).

Năm 2010, Nam Phi là nước đầu tiên trên thế giới yêu cầu các công ty trên thị trường chứng khoán Johannesburg lập BCTH (Makiwane, 2013). BCTH sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý của công ty để giúp họ lập kế hoạch, lập ngân sách và thực hiện các chiến lược dẫn đến việc sử dụng nguồn lực có hiệu quả, điều này sẽ giúp kiểm soát hoặc giảm chi phí cho các tổ chức (James, 2013). BCTH, tức là đại diện cho các thông tin tài chính và phi tài chính của các tổ chức trong một báo cáo. Nó không chỉ là việc kết hợp BCTC và BCPTBV vào một báo cáo mà còn có ý nghĩa thực sự đó là sự liên giữa kết chiến lược kinh doanh với chiến lược phát triển bền vững.

Nó giúp các tổ chức và các bên liên quan xác định được các khu vực tài chính không ưu tiên. Mặc dù, BCTH là hiện tượng khá mới nhưng mức độ quan tâm đến báo cáo này đã tăng lên trên toàn cầu trọng tâm cuối cùng là các công ty thông qua và triển khai BCTH như một công nghệ quản lý mới. Mặc dù có rất nhiều nghiên cứu về BCTH như một hiện tượng đang nổi lên (Villiers và cộng sự 2014) thậm chí các nghiên cứu còn tập trung vào kết quả và lợi ích của BCTH ( Stubbs & Higgins, 2014; Adams, 2015; Jensen & Berg, 2012). Nhưng cũng có các nghiên cứu tập trung vào lý do tại sao và cách thức mà các tổ chức tiếp cận áp dụng sớm BCTH (Stubbs & Higgins, 2014).

Những nghiên 12 cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tư duy, chính sách và thực tiễn của BCTH. Tuy nhiên, vẫn còn một khoảng trống trong nghiên cứu là việc làm thế nào để BCTH được khuếch tán sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Về mặt này, Robertson & Samy (2015) đã sử dụng lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (DOI) để kiểm tra sự nhận thức của các nhà quản trị với BCTH; cung cấp một lợi thế tương đối so với các thực tiễn hiện tại; tính tương thích với các quy trình và hệ thống quản lý hiện tại; những kinh nghiệm và nhu cầu trong quá khứ và sự phức tạp nhận thức của nó ảnh hưởng đến việc áp dụng và phổ biến BCTH. Nghiên cứu của Robertson & Samy (2015) còn kiểm tra các yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến sự khuếch tán của BCTH trước khi đưa ra khuôn khổ BCTH của IIRC (2013).

Nghiên cứu này được coi là một bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển tập trung vào BCTH như là một công nghệ quản lý và các giai đoạn khác nhau của quá trình khuếch tán. Một số nghiên cứu điển hình khác trên thế giới lại tập trung vào lợi ích cơ chế nội bộ của BCTH mang lại cho các tổ chức áp dụng. Các tác giả đã cho rằng trong những ưu điểm của BCTH thì các yếu tố phi tài chính phải được tích hợp không chỉ thể hiện trên báo cáo mà còn trong mọi quá trình ra quyết định của một tổ chức (Jensen & Berg, 2012). Adams (2015) cho rằng việc áp dụng BCTH cải thiện được việc ra quyết định của các tổ chức và quy trình quản lý rủi ro.

Việc ra các quyết định tốt nhất từ các kết quả của BCTH sẽ khuyến khích các nhà quản lý nhận biết và đánh giá cao các yếu tố phi tài chính trong quyết định của mình (Hampton, 2012). BCTH cũng hỗ trợ các tổ chức trong việc thay đổi kỳ vọng kinh doanh, đáp ứng được nhu cầu thông tin cho các bên có liên quan ngày càng tăng (Eccles và Krzus, 2010). Lodhia (2015) cho rằng BCTH gắn kết giữa các phòng ban ngày càng tốt hơn, nó phá vỡ việc các tổ chức làm việc đơn lẻ. BCTH đòi hỏi sự hợp tác giữa các bộ phận khác nhau trong tổ chức.

Stubbs và Higgins (2014) cho rằng quá trình lập BCTH cho phép tích hợp các thông tin tài chính và các chiến lược của tổ chức được cung cấp bởi các BCTC và BCPTBV truyền thống. Eccles và Armbrester (2011) cho rằng việc chấp nhận BCTH để xây dựng chiến lược bền vững lâu dài vừa giúp cho tổ chức tạo ra giá trị trong thời gian dài, vừa cung cấp các thông tin cho các bên liên quan, giúp việc thúc đẩy giá cổ phiếu của các tổ chức cao hơn. Trong một nghiên cứu của Nam phi, Steyn (2014) phát hiện ra rằng những người được phỏng vấn hoàn toàn ủng hộ BCTH của Nam Phi khi thu hút được sự quan tâm của các bên liên quan. Hoạt động tài chính đã được chấp nhận là một phần quan trọng trong BCTH, nhưng số liệu phi tài chính cần phải đưa vào bên cạnh các vấn đề tài chính.

BCTH giúp cho các nhà đầu tư hiểu được những vấn đề phát triển bền vững của công ty bên cạnh các thông tin về tài chính để ra các quyết định đầu tư đúng đắn. 13 Nhóm nghiên cứu Eccles & Saltzman (2011) và Burritt (2012) lại tập trung nghiên cứu vào sự lan tỏa của BCTH trong tương lai. Nghiên cứu của Eccles và Saltzman (2011) cho rằng để phổ biến và áp dụng BCTH phụ thuộc vào hai yếu tố là thị trường và các quy định. Nhóm nghiên cứu cũng đề xuất trước hết bắt buộc các tập đoàn trong ngành công nghiệp đó bắt trước theo những công ty đã áp dụng lập BCTH- đây là “thực tiễn tốt nhất” cho các công ty này.

Họ cũng cho rằng áp lực từ các cổ đông lớn cũng thúc đẩy việc áp dụng BCTH. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho rằng việc tự nguyện áp dụng và áp lực từ các bên liên quan sẽ dẫn đến việc chậm thông qua áp dụng BCTH. Do đó, phải kết hợp cả hai yếu tố là thị trường và quy định. Nghiên cứu cũng đề xuất ba quy định để nhanh chóng áp dụng BCTH, cụ thể là: pháp luật (như EU đã đề xuất báo cáo ESG bắt buộc); hành động pháp lý (từ các nhà quản lý chứng khoán quốc gia như SEC) và yêu cầu niêm yết (như thị trường chứng khoán Nam Phi (JSE) yêu cầu BCTH bắt buộc).

Eccles và Saltzman (2011) đã đưa ra giả thuyết rằng các hoạt động điều chỉnh là đặc biệt quan trọng để giúp các công ty lập được báo cáo (đặc biệt là trong mỗi ngành), có thể dễ dàng so sánh được kết quả tài chính và phi tài chính của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" tập trung vào việc phân tích các yếu tố tác động đến việc áp dụng báo cáo tích hợp trong các doanh nghiệp niêm yết. Nghiên cứu này không chỉ giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình báo cáo tài chính mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của báo cáo tích hợp trong việc nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện quy trình báo cáo tài chính, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến báo cáo tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến nó, bạn có thể tham khảo các bài viết sau:

Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến báo cáo tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến nó trong bối cảnh doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.