Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa sâu rộng, nhu cầu di trú, học tập, làm việc và tìm kiếm môi trường sống chất lượng cao tại các quốc gia phát triển của người dân Việt Nam ngày càng gia tăng. Theo báo cáo của Tổ chức Di trú Quốc tế (IOM), số lượng người di cư toàn cầu đạt mức kỷ lục hơn 281 triệu người vào năm 2023, chiếm khoảng 3,6% dân số thế giới. Báo cáo của Henley & Partners (2023) cũng ghi nhận xu hướng các cá nhân có khối tài sản lớn tham gia các chương trình đầu tư định cư (Golden Visa) nhằm đa dạng hóa danh mục đầu tư tài chính, sở hữu hộ chiếu quyền lực và cải thiện môi trường an sinh. Điển hình, chương trình Golden Visa của Bồ Đào Nha từ khi ban hành năm 2012 đã cấp hơn 11.000 thị thực, thu hút hơn 6 tỷ EUR vốn đầu tư nước ngoài. Tại Việt Nam, báo cáo Thịnh vượng Toàn cầu 2023 của Knight Frank dự báo số lượng triệu phú trong nước sẽ tăng 59% vào năm 2025, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu dịch vụ di trú và đầu tư quốc tế.

Dịch vụ tư vấn di trú là loại hình dịch vụ đặc thù có giá trị kinh tế cao, tính chất pháp lý phức tạp và ảnh hưởng lâu dài đến tài sản cũng như tương lai của cả gia đình khách hàng. Nghiên cứu của PricewaterhouseCoopers (PwC) chỉ ra rằng có đến 63% người tiêu dùng sẵn sàng lựa chọn thương hiệu có uy tín hơn trong lĩnh vực dịch vụ dù mức phí cao hơn đối thủ cạnh tranh. Tại thị trường Thành phố Đà Nẵng – đô thị phát triển năng động với tốc độ tích lũy tài sản nhanh – việc xây dựng và duy trì mức độ nhận biết thương hiệu là yếu tố then chốt tạo dựng niềm tin và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dịch vụ Tư vấn Đầu tư Quốc tế GIG Việt Nam hoạt động tại địa bàn này cần xác định rõ mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu của mình để có chiến lược tiếp thị phù hợp.

Khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ nhận biết thương hiệu di trú GIG Việt Nam tại Thành phố Đà Nẵng?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đối với thương hiệu di trú GIG Việt Nam tại Thành phố Đà Nẵng?
  3. Các giải pháp nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu di trú GIG Việt Nam tại Thành phố Đà Nẵng?

Mục tiêu nghiên cứu chung là đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng tại Thành phố Đà Nẵng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp giúp nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu di trú GIG Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và nhận biết thương hiệu.
  2. Đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng tại Thành phố Đà Nẵng đối với thương hiệu di trú GIG Việt Nam.
  3. Đề xuất giải pháp giúp thương hiệu di trú GIG Việt Nam nâng cao mức độ nhận biết tại Thành phố Đà Nẵng trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mức độ nhận biết của khách hàng tại Thành phố Đà Nẵng đối với thương hiệu di trú GIG Việt Nam. Đối tượng khảo sát là khách hàng tiềm năng của GIG Việt Nam trên địa bàn thành phố. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ: phạm vi nội dung tập trung vào đánh giá mức độ nhận diện và đề xuất giải pháp cải thiện; phạm vi không gian thực hiện tại Thành phố Đà Nẵng; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025 và dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022 - 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về thương hiệu và giá trị thương hiệu. Thương hiệu được tiếp cận qua định nghĩa của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO, 1967), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Ambler & Styles (1996) và Philip Kotler (1996). Về chức năng, tác giả vận dụng phân loại của Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2003) gồm 4 chức năng: nhận biết và phân biệt, thông tin và chỉ dẫn, tạo sự cảm nhận và tin cậy, kinh tế. Về đặc điểm, nghiên cứu trích dẫn Tiêu Ngọc Cầm (2004) với 4 đặc tính của thương hiệu như một tài sản vô hình. Khung cấu tạo thương hiệu áp dụng quan điểm của Lê Anh Cường và cộng sự (2003) chia thành phần đọc được (tên, biểu tượng logo, khẩu hiệu slogan) và phần không đọc được (giá trị thương hiệu, liên tưởng thương hiệu). Về tài sản thương hiệu, tác giả viện dẫn mô hình 4 thành phần của David Aaker (sự trung thành, nhận biết, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu cùng các tài sản sở hữu khác) và mô hình giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của Kevin Lane Keller. Khung 4 cấp độ nhận biết thương hiệu áp dụng từ mô hình của Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2004) gồm: Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind), Nhớ đến thương hiệu (Brand Recall), Nhận biết có trợ giúp (Brand Recognition) và Không nhận biết (Unaware of Brand).

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm kế thừa từ các công trình nghiên cứu đi trước: nghiên cứu tại Việt Nam của Trịnh Bửu Nam và Phạm Thị Thanh Nhàn (2019), Huỳnh Thị Thanh Tâm (2020), Huỳnh Thị Như Xuân (2021), Nguyễn Thị Bình (2021), Dương Uyên Thảo (2022), Nguyễn Thanh Tuệ Tâm (2023); cùng các nghiên cứu quốc tế của Bilgin Yusuf (2018), Nik Nur Shuhadah Nik Hassan (2016), Aamir Saifullah và cộng sự (2014). Tác giả đề xuất mô hình gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Tên thương hiệu (H1: Khả năng nhận biết Tên thương hiệu có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận biết thương hiệu GIG Việt Nam).
  • Logo (H2: Khả năng nhận biết Logo có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận biết thương hiệu GIG Việt Nam).
  • Câu khẩu hiệu (H3: Khả năng nhận biết Câu khẩu hiệu có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận biết thương hiệu GIG Việt Nam).
  • Quảng cáo (H4: Khả năng nhận biết Quảng cáo thương hiệu có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận biết thương hiệu GIG Việt Nam).
  • Đồng phục (H5: Khả năng nhận biết Đồng phục có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận biết thương hiệu GIG Việt Nam).

Thang đo được thiết kế dạng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), gồm 21 biến quan sát được mã hóa chi tiết:

STT Nhóm biến Mã hóa Nội dung tiêu chí Nguồn tham khảo
1 Tên thương hiệu TTH1 Tên thương hiệu dễ đọc, dễ nhớ TS. Phạm Thị Lan Hương, Lê Thế Giới, Lê Thị Minh Hằng (2014)
2 TTH2 Tên thương hiệu có ý nghĩa
3 TTH3 Tên thương hiệu dễ nhận biết
4 TTH4 Tên thương hiệu xứng tầm quốc tế
5 Logo LG1 Logo dễ nhận biết và phân biệt với thương hiệu khác Trương Đình Chiến (2000), Trịnh Bửu Nam, Phạm Thị Thanh Nhàn (2019)
6 LG2 Logo tạo ấn tượng mạnh vào tâm trí khách hàng
7 LG3 Logo thể hiện được đặc trưng của công ty
8 LG4 Logo thu hút, màu sắc nổi bật
9 Câu khẩu hiệu SLG1 Câu khẩu hiệu dễ nhớ, dễ hiểu Phạm Thị Liên (2016)
10 SLG2 Câu khẩu hiệu mang thông điệp ý nghĩa
11 SLG3 Câu khẩu hiệu có cảm xúc
12 Quảng cáo QC1 Quảng cáo có ấn tượng, dễ chú ý Phạm Thị Liên (2016), Vương Tiểu Quỳnh (2023)
13 QC2 Quảng cáo cung cấp thông tin rõ ràng về sản phẩm
14 QC3 Quảng cáo xuất hiện thường xuyên
15 QC4 Hình thức quảng cáo đa dạng
16 Đồng phục ĐP1 Đồng phục thiết kế đẹp, tinh tế Lê Thị Thu Hồng (2020), Trịnh Bửu Nam, Phạm Thị Thanh Nhàn (2019)
17 ĐP2 Đồng phục tạo sự khác biệt
18 ĐP3 Đồng phục mang nhiều ý nghĩa thương hiệu
19 Nhận biết thương hiệu NB1 Tôi dễ dàng nhận biết thương hiệu GIG Việt Nam Trương Đình Chiến (2000), Trịnh Bửu Nam, Phạm Thị Thanh Nhàn (2019)
20 (Biến phụ thuộc) NB2 Tôi có cảm tình với thương hiệu GIG Việt Nam
21 NB3 Tôi đánh giá cao hoạt động xây dựng thương hiệu GIG Việt Nam

Về phương pháp chọn mẫu, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Kích cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo quy tắc của Hair và cộng sự (2014), yêu cầu số lượng mẫu khảo sát tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát: $N = 21 \times 5 = 105$ mẫu. Quy trình phân tích số liệu trên phần mềm SPSS bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm theo nhân khẩu học); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ hoặc $\ge 0,7$); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện $0,5 < \text{KMO} < 1$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$ và hệ số tải nhân tố (factor loading) $> 0,5$; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Enter; và kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định $Test\ value = 3$ ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$. Nguồn dữ liệu gồm dữ liệu thứ cấp nội bộ công ty (báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự 2022 - 2024, tài liệu tổ chức) và dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở khoa học về thương hiệu và mức độ nhận biết thương hiệu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu, mức độ nhận biết thương hiệu và tổng quan bối cảnh thị trường. Tác giả làm rõ ranh giới giữa thương hiệu và nhãn hiệu hàng hóa dựa trên công trình của Dương Ngọc Dũng và Phan Đình Quyền (2004), chỉ rõ nhãn hiệu là yếu tố danh xưng pháp lý ("phần xác") do luật sư bảo vệ, trong khi thương hiệu là uy tín, hình ảnh ("phần hồn") hiện diện trong tâm trí khách hàng do nhà quản trị xây dựng. Chương 1 cũng trình bày chi tiết hệ thống nhận diện thương hiệu gồm các yếu tố tiếp xúc trực quan (tên gọi, logo, khẩu hiệu, màu sắc, nhạc hiệu, bao bì) và 3 kênh nhận biết theo Trương Đình Chiến (2005): triết lý kinh doanh, hoạt động doanh nghiệp và hoạt động truyền thông thị giác.

Về bối cảnh thực tiễn, chương này phân tích thị trường tư vấn di trú tại Việt Nam và địa bàn Thành phố Đà Nẵng. Thị trường di trú Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ của các chương trình định cư diện đầu tư (Golden Visa) tại Mỹ, Canada, Úc và các quốc gia Châu Âu. Tuy nhiên, thị trường đối mặt với nhiều rào cản như chi phí tài chính cao, rủi ro biến động chính sách nhập cư của các nước tiếp nhận và quy trình pháp lý phức tạp. Tại Thành phố Đà Nẵng, cơ sở hạ tầng giao thông đồng bộ, kinh tế du lịch - dịch vụ tăng trưởng và đời sống người dân nâng cao đã thúc đẩy nhu cầu đầu tư quốc tế và du học định cư. Mặc dù tiềm năng lớn, các dịch vụ tư vấn di trú trên địa bàn thành phố nhìn chung vẫn còn thiếu tính đồng bộ và chuyên nghiệp, tạo ra khoảng trống lớn về niềm tin cho người có nhu cầu.

Chương 2. Thực trạng mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu GIG Việt Nam tại Thành phố Đà Nẵng

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực nghiệm. Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dịch vụ Tư vấn Đầu tư Quốc tế GIG Việt Nam (Go Invest Global) có mã số thuế 0401812859, trụ sở chính tại 15 An Bắc 4, phường Khuê Mỹ, quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, do ông Lê Hoàng Quang Phú làm người đại diện pháp luật. Tiền thân của công ty là Công ty Bất động sản iRealty thành lập năm 2014; năm 2015 thành lập Công ty Bất động sản Quốc tế GIG Việt Nam; ngày 08/02/2017 chính thức thành lập pháp nhân Công ty Tư vấn Đầu tư Định cư Quốc tế GIG Việt Nam. Năm 2018, công ty góp vốn phát triển dự án quốc tế đầu tiên mang tên "Anogia Residences", đặt văn phòng tại Cộng hòa Síp và Latvia, mở chi nhánh tại Hà Nội, Bắc Ninh, Nha Trang. Giai đoạn 2019 - 2022, GIG mở rộng thị trường sang Hy Lạp, Bồ Đào Nha, Grenada, Vanuatu, Thổ Nhĩ Kỳ và mở thêm chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh và Hải Phòng.

Hệ thống nhận diện thương hiệu của GIG Việt Nam mang thông điệp cốt lõi "An cư - Lạc nghiệp - Toàn cầu" cùng định vị cung cấp giải pháp "An toàn - Đơn giản - Nhanh chóng". Tác giả phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng tại Đà Nẵng qua thống kê mô tả mẫu điều tra (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập), xác định các kênh tiếp cận thông tin nhận biết (kênh thông tin trực tuyến, YouTube, sự kiện/hội thảo, email marketing, truyền miệng).

Về kết quả kiểm định thống kê:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA được thực hiện riêng biệt cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính đơn hướng và hội tụ của dữ liệu khảo sát.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến theo phương pháp Enter xác định mức độ tác động của các nhân tố đến biến nhận biết thương hiệu.
  • Đánh giá giá trị trung bình (Mean) và kiểm định One-Sample T-Test đối với từng nhóm biến độc lập. Kết quả phân tích chỉ ra rằng yếu tố "Đồng phục" bị loại bỏ khỏi mô hình tác động do không đạt mức độ tương quan và ý nghĩa thống kê trong việc nâng cao nhận biết. Bốn yếu tố còn lại được khách hàng đánh giá đều có giá trị trung bình trên mức trung bình (GTTB > 3) và được xếp hạng theo mức độ nhận biết từ cao xuống thấp: đứng đầu là "Logo", tiếp theo là "Câu khẩu hiệu", thứ ba là "Tên thương hiệu" và cuối cùng là hoạt động "Quảng cáo".

Chương 3. Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu GIG Việt Nam tại Thành phố Đà Nẵng

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển của GIG Việt Nam và 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến có ý nghĩa thống kê:

  • Nhóm giải pháp dựa trên yếu tố Logo: Tối ưu hóa tính ứng dụng và độ nhận diện trực quan của logo trên các ấn phẩm, tài liệu tư vấn và nền tảng số, duy trì màu sắc nhận diện đặc trưng nhằm gia tăng ấn tượng thị giác sâu sắc cho khách hàng.
  • Nhóm giải pháp dựa trên yếu tố Câu khẩu hiệu (Slogan): Truyền thông mạnh mẽ thông điệp "An cư - Lạc nghiệp - Toàn cầu" gắn liền với giá trị nhân văn và lợi ích dài hạn, giúp slogan khơi gợi cảm xúc và dễ dàng ghi nhớ trong tâm trí khách hàng tiềm năng.
  • Nhóm giải pháp dựa trên yếu tố Tên thương hiệu: Gia tăng nhận thức về tên gọi "GIG Việt Nam" gắn liền với năng lực quốc tế (Go Invest Global), giải thích rõ ý nghĩa thương hiệu trong các chiến dịch PR để định vị uy tín trong ngành di trú.
  • Nhóm giải pháp dựa trên hoạt động Quảng cáo: Khắc phục điểm yếu do quảng cáo có mức độ nhận biết thấp nhất trong 4 yếu tố. Tác giả đề xuất đa dạng hóa hình thức truyền thông, tăng tần suất xuất hiện thông qua tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), kênh YouTube, tổ chức hội thảo chuyên đề đầu tư di trú tại Đà Nẵng và cải thiện chỉ số tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác định cấu trúc nhận diện thương hiệu di trú GIG Việt Nam gồm 4 yếu tố có ý nghĩa thống kê: Logo, Câu khẩu hiệu, Tên thương hiệu và Quảng cáo.
  • Loại bỏ yếu tố "Đồng phục" ra khỏi mô hình tác động đến mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng tại Đà Nẵng.
  • Xác định thứ bậc đánh giá giá trị trung bình của các thành phần nhận diện từ cao xuống thấp: Logo có mức độ nhận biết cao nhất, kế tiếp là Slogan ("An cư - Lạc nghiệp - Toàn cầu"), thứ ba là Tên thương hiệu ("GIG Việt Nam") và thấp nhất là hoạt động Quảng cáo thương hiệu (dù cả 4 yếu tố đều đạt giá trị trung bình trên mức trung hòa 3,0).
  • Hệ thống hóa 4 nhóm giải pháp marketing bám sát kết quả hồi quy và giá trị trung bình nhằm cải thiện các mắt xích truyền thông còn yếu, đặc biệt là tần suất và hình thức quảng cáo.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài bổ sung bằng chứng thực nghiệm về đo lường tài sản thương hiệu và nhận biết thương hiệu trong lĩnh vực tư vấn đầu tư di trú quốc tế – một phân ngành dịch vụ tài chính - pháp lý cao cấp vốn có ít nghiên cứu định lượng tại thị trường miền Trung Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng giúp ban lãnh đạo GIG Việt Nam điều chỉnh ngân sách tiếp thị, tập trung nguồn lực vào các điểm chạm thương hiệu có hiệu quả cao nhất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về nguồn lực, thời gian và chi phí, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường khách hàng tiềm năng có thể chưa đạt mức tối ưu.
  • Quy mô mẫu dừng lại ở mức tối thiểu theo tiêu chuẩn Hair và cộng sự ($N = 105$ mẫu khảo sát hợp lệ), chưa khai thác cỡ mẫu lớn hơn để kiểm định phương sai đa chiều sâu sắc hơn.
  • Không gian khảo sát giới hạn trên địa bàn Thành phố Đà Nẵng trong giai đoạn tháng 12/2024 đến tháng 02/2025, chưa bao quát khách hàng tại các thị trường trọng điểm khác nơi GIG đặt chi nhánh như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Nha Trang.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát sang các đô thị lớn khác; áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất với quy mô mẫu lớn hơn; và bổ sung các biến số độc lập khác như dịch vụ khách hàng, uy tín doanh nghiệp hoặc các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh thực hiện khóa luận tốt nghiệp: Tham khảo quy trình xây dựng bảng hỏi Likert 5 điểm, kỹ thuật xác định cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (2014), cùng các bước phân tích dữ liệu thống kê trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính OLS, One-Sample T-Test).
  • Giảng viên và người nghiên cứu thị trường: Cung cấp nguồn tham khảo về thang đo hiệu chỉnh 21 biến quan sát liên quan đến hệ thống nhận diện thương hiệu dịch vụ tư vấn đầu tư quốc tế.
  • Doanh nghiệp tư vấn di trú, bất động sản quốc tế và dịch vụ cao cấp: Tham khảo các tiêu chí đánh giá điểm chạm thương hiệu (logo, slogan, tên gọi, kênh quảng cáo) để hoạch định chiến lược truyền thông định vị thương hiệu phù hợp với tâm lý khách hàng có thu nhập cao.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tên đầy đủ, mã số thuế và trụ sở chính của doanh nghiệp được khảo sát trong khóa luận là gì?
Trả lời: Doanh nghiệp là Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dịch vụ Tư vấn Đầu tư Quốc tế GIG Việt Nam; mã số thuế 0401812859; trụ sở chính đặt tại số 15 An Bắc 4, phường Khuê Mỹ, quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng.

Câu hỏi 2: Mô hình nghiên cứu ban đầu của tác giả gồm những yếu tố nào và yếu tố nào đã bị loại sau khi phân tích dữ liệu?
Trả lời: Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 5 yếu tố độc lập: Tên thương hiệu, Logo, Câu khẩu hiệu, Đồng phục và Quảng cáo. Sau quá trình phân tích dữ liệu và đánh giá giá trị trung bình, yếu tố "Đồng phục" đã bị loại bỏ khỏi mô hình do không đáp ứng yêu cầu tác động nhận biết.

Câu hỏi 3: Thứ tự mức độ nhận biết của khách hàng đối với các yếu tố nhận diện thương hiệu GIG Việt Nam được xếp hạng như thế nào?
Trả lời: Bốn yếu tố còn lại trong mô hình đều đạt điểm đánh giá trên mức trung bình và được xếp theo thứ tự mức độ nhận biết từ cao đến thấp gồm: (1) Logo, (2) Câu khẩu hiệu, (3) Tên thương hiệu, và (4) Quảng cáo.

Câu hỏi 4: Cỡ mẫu tối thiểu được tác giả tính toán dựa trên cơ sở phương pháp luận nào?
Trả lời: Tác giả áp dụng phương pháp xác định cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (2014), yêu cầu số mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát trong bảng hỏi. Với bảng hỏi gồm 21 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $21 \times 5 = 105$ mẫu.

Câu hỏi 5: Thông điệp cốt lõi và câu khẩu hiệu (slogan) của GIG Việt Nam được ghi nhận trong văn bản là gì?
Trả lời: Câu khẩu hiệu của công ty là "An cư - Lạc Nghiệp - Toàn cầu", gắn với định vị cung cấp các giải pháp di trú "An toàn - Đơn giản - Nhanh chóng".

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thế Hiếu đã hoàn thành mục tiêu đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng tại Thành phố Đà Nẵng đối với Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dịch vụ Tư vấn Đầu tư Quốc tế GIG Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chuẩn mực trên phần mềm SPSS, tác giả đã chứng minh 4 nhân tố có ý nghĩa thực tế tác động đến nhận diện gồm Logo, Câu khẩu hiệu, Tên thương hiệu và Quảng cáo, trong khi loại bỏ yếu tố Đồng phục. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp marketing bám sát dữ liệu khảo sát và là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật lẫn thực tiễn cho sinh viên kinh tế và các nhà quản trị thương hiệu ngành dịch vụ tư vấn di trú.