Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Phan Thị Kiều Loan (niên khóa 2020–2024, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề quản trị thương hiệu trong bối cảnh phục hồi và tăng trưởng của thị trường sau đại dịch COVID-19. Theo số liệu vĩ mô được tác giả trích dẫn, GDP của Việt Nam năm 2022 đạt mức tăng trưởng 8,02%; quy mô dân số đạt 98,9 triệu người tạo điều kiện cho các ngành hàng tiêu dùng mở rộng. Đặc biệt, lĩnh vực nhà hàng và dịch vụ ăn uống (F&B) năm 2023 ghi nhận mức tăng trưởng 10,9% so với cùng kỳ; doanh thu toàn ngành F&B năm 2022 đạt gần 610 nghìn tỷ đồng (tăng 39% so với năm 2021) và được dự báo đạt gần 1 triệu tỷ đồng vào năm 2026. Tại thành phố Huế, doanh thu dịch vụ ăn uống trong 6 tháng đầu năm 2022 đạt 683 tỷ đồng, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về số lượng các cơ sở kinh doanh cà phê, trà sữa.

Sự bùng nổ của chuỗi cung ứng ngành đồ uống dẫn đến nhu cầu cao về trang thiết bị chuyên dụng, nguyên phụ liệu và dịch vụ lắp đặt (setup) cửa hàng. Công ty TNHH MADG (thành lập năm 2016 tại Huế) hoạt động trong phân khúc cung ứng máy pha chế, linh kiện và giải pháp F&B. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối diện với sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị kinh doanh tương tự trên địa bàn như Công ty Phương Nam, Công ty A&Q, Minh Đức Coffee, Công ty Cà phê TND. Do nhận thức thương hiệu là mắt xích đầu tiên quyết định hành vi tiêu dùng và tạo dựng lợi thế cạnh tranh, tác giả xác định việc khảo sát, lượng hóa mức độ nhận biết thương hiệu MADG trong tâm trí khách hàng tại địa bàn thành phố Huế là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Tác giả thiết lập ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng về Công ty TNHH MADG hiện nay như thế nào?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ nhận biết thương hiệu Công ty TNHH MADG của khách hàng tại thành phố Huế?
  3. Công ty TNHH MADG cần có những giải pháp nào nhằm nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng về sản phẩm của công ty?

Tương ứng với các câu hỏi trên, mục tiêu nghiên cứu gồm mục tiêu chung là phân tích, đánh giá thực trạng nhận biết thương hiệu và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao độ nhận biết; ba mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và nhận diện thương hiệu.
  2. Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành đến nhận thức thương hiệu của khách hàng đối với Công ty TNHH MADG tại thành phố Huế.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích dữ liệu thực tế nhằm gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận biết thương hiệu và các nhân tố ảnh hưởng đến độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH MADG.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng và người dân sinh sống, kinh doanh trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 07/10/2023 đến ngày 07/01/2024; số liệu thứ cấp về tổ chức và tài chính của doanh nghiệp được tổng hợp trong giai đoạn 2020–2022.
  • Phạm vi nội dung: Đo lường sự nhận biết của người tiêu dùng đối với các thành tố thuộc hệ thống nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp kinh doanh thiết bị, dịch vụ F&B.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng quản trị thương hiệu học thuật. Về định nghĩa thương hiệu, tác giả đối chiếu quan điểm truyền thống của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) coi thương hiệu là tập hợp tên gọi, dấu hiệu, biểu tượng nhằm phân biệt sản phẩm với đối thủ; đồng thời tích hợp quan điểm tổng hợp của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), Philip Kotler và Ambler & Style về thương hiệu như một cấu trúc thuộc tính mang lại giá trị chức năng và cảm xúc. Khóa luận tiếp thu mô hình cấu tạo thương hiệu của Lê Anh Cường (phần phát âm được và phần không phát âm được), các chức năng thương hiệu theo Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (nhận biết - phân biệt, thông tin - chỉ dẫn, cảm nhận - tin tưởng, chức năng kinh tế). Về tài sản thương hiệu, đề tài vận dụng mô hình 5 thành tố của David Aaker (Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành thương hiệu, Các tài sản sở hữu khác). Cấp độ nhận thức được phân chia thành 4 nấc thang: Hoàn toàn không biết (Unaware), Nhận biết có nhắc nhở (Brand Recognition), Nhận biết không nhắc nhở (Brand Recall) và Nhận biết đầu tiên trong tâm trí (Top of Mind – T.M). Khung nhân tố nhận biết dựa trên lý thuyết của Trương Đình Chiến (nhận biết qua triết lý kinh doanh, qua hoạt động doanh nghiệp và qua truyền thông thị giác).

Từ các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam (thương hiệu sữa Farmmilk, PA Asia Travel tại Phú Quốc, mì ăn liền Nissin tại TP.HCM) và tại Huế (CodeGym của Nguyễn Thị Bình, Thái Đông Anh Gia Lạc Mart của Lê Duy Phước, Mộc Truly Hue’s của Võ Thị Thúy Hằng), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc "Đánh giá chung" (DGC). Mô hình kiểm định 6 giả thuyết từ H1 đến H6:

  • H1: Yếu tố Tên thương hiệu (TH) tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu MADG.
  • H2: Yếu tố Biểu trưng - Logo (LG) tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu MADG.
  • H3: Yếu tố Khẩu hiệu - Slogan (SLG) tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu MADG.
  • H4: Yếu tố Quảng cáo (QC) tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu MADG.
  • H5: Yếu tố Chăm sóc khách hàng và khuyến mãi (CSKM) tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu MADG.
  • H6: Yếu tố Đồng phục nhân viên (ĐP) tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu MADG.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, bảng cân đối, biến động nhân sự, hồ sơ pháp lý giai đoạn 2020–2022 do phòng Kế toán và Ban Giám đốc Công ty TNHH MADG cung cấp; số liệu thống kê ngành F&B từ Cục Thống kê Thừa Thiên Huế và cổng thông tin ipos.vn; tài liệu số hóa trên các kênh website (cafehue.com, madgcoffee.com) và mạng xã hội của doanh nghiệp.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi cấu trúc 3 phần (nhận biết sơ bộ; đánh giá thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý; thông tin nhân khẩu học). Thang đo gồm 22 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc.
  • Kích thước mẫu: Căn cứ quy tắc phân tích nhân tố khám phá (EFA) của Hair và cộng sự (2009), kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($N_{min} = 22 \times 5 = 110$). Tác giả đã triển khai điều tra thực tế với quy mô 150 mẫu hợp lệ thông qua hình thức phỏng vấn trực tiếp kết hợp gửi phiếu hỏi trực tuyến tới các hội nhóm kinh doanh, cư dân tại thành phố Huế.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$, hệ số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$), phân tích hệ số tương quan Pearson, kiểm định Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA (kèm kiểm định phương sai đồng nhất Levene) và kiểm định One-Sample T-Test để xác định mức độ đánh giá trung bình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về thương hiệu, hệ thống nhận diện và các cấp độ ghi nhớ của người tiêu dùng. Tác giả phân tích bản chất thương hiệu như một tài sản vô hình có giá trị kinh tế tích lũy, phân chia thành 4 loại hình (thương hiệu cá biệt, thương hiệu doanh nghiệp, thương hiệu tập thể, thương hiệu quốc gia). Chương này phân tích chi tiết các thành phần thuộc hệ thống nhận diện thương hiệu bao gồm: tên thương hiệu, biểu trưng (logo), câu khẩu hiệu (slogan), nhạc hiệu, bao bì, ấn phẩm văn phòng và đồng phục nhân viên.

Dựa trên việc lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm tại địa phương và trên cả nước, tác giả xác lập bảng mã hóa thang đo gồm 6 nhóm nhân tố độc lập với 22 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát:

Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát Nghiên cứu tham chiếu
Tên thương hiệu TH1
TH2
TH3
TH4
Tên thương hiệu công ty dễ đọc
Tên thương hiệu công ty dễ nhớ
Tên thương hiệu tạo khả năng liên tưởng
Tên thương hiệu công ty gây ấn tượng
Trịnh Bửu Nam & Phạm Thị Thanh Nhàn (2019), Nguyễn Thị Bình (2021)
Biểu trưng (Logo) LG1
LG2
LG3
Logo công ty dễ phân biệt
Logo có màu sắc nổi bật
Logo dễ nhớ, có ý nghĩa
Đặng Thị Thu Trang (2020)
Khẩu hiệu (Slogan) SLG1
SLG2
SLG3
SLG4
Slogan công ty dễ nhớ
Slogan công ty dễ đọc
Slogan tạo ấn tượng cho khách hàng
Slogan đem lại sự tin cậy về sản phẩm
Trịnh Bửu Nam & Phạm Thị Thanh Nhàn (2019)
Quảng cáo QC1
QC2
QC3
Quảng cáo có nội dung phù hợp
Nội dung quảng cáo cung cấp đầy đủ thông tin
Hình ảnh quảng cáo dễ nhận biết
Nguyễn Thị Bình (2021)
Chăm sóc khách hàng & Khuyến mãi CSKM1
CSKM2
CSKM3
CSKM4
CSKM5
Nhân viên luôn vui vẻ và tôn trọng khách hàng
Nhân viên kỹ thuật giải quyết sự cố sản phẩm kịp thời
Nhân viên nhiệt tình chăm sóc, hỗ trợ khi cần
Công ty có nhiều chương trình khuyến mãi
Nhiều chính sách ưu đãi (voucher, quà tặng...)
Đặng Thị Thu Trang (2020)
Đồng phục ĐP1
ĐP2
ĐP3
Đồng phục đẹp, lịch sự
Đồng phục có màu sắc thu hút
Đồng phục tạo được sự khác biệt với đơn vị khác
Đặng Thị Thu Trang (2020)
Đánh giá chung DGC1
DGC2
DGC3
Dễ dàng nhận biết thương hiệu MADG hơn đơn vị khác
Công ty TNHH MADG được biết đến rộng rãi
MADG là thương hiệu uy tín trong lĩnh vực F&B
Đặng Thị Thu Trang (2020), Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc

Chương 2: Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng tại thành phố Huế đối với công ty TNHH MADG

Chương 2 trình bày hồ sơ thực tế của Công ty TNHH MADG (MADG Company Limited, mã số thuế 3301594440, cấp phép hoạt động ngày 12/09/2016, đại diện pháp luật là ông Phan Văn Nhật). Công ty đặt văn phòng tại Tầng 2, Tòa nhà HUG Building, 22 Nguyễn Lương Bằng, TP. Huế; văn phòng chi nhánh tại số 04 Hàn Thuyên, Đông Hà, Quảng Trị và Showroom trưng bày tại số 20 Yết Kiêu, Phường Thuận Hòa, TP. Huế. Bộ máy tổ chức vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng gồm: Giám đốc, Phó Giám đốc, Văn phòng Quảng Trị và 5 bộ phận chuyên môn: Phòng Kinh doanh (chia nhánh Sale thị trường và Sale showroom/online), Phòng Marketing, Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật và Phòng Pha chế. Quy mô nhân sự tăng từ 13 lao động (năm 2020 và 2021) lên 17 lao động (năm 2022); thu nhập bình quân tăng từ 3,5 triệu đồng/tháng (2020) lên 4,5 triệu đồng/tháng (2021) và đạt 5,5 triệu đồng/tháng (2022).

Chương 2 hạch toán kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp qua 3 năm:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị tính: VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần 2.782.124.232 2.678.331.519 2.919.476.672 -3,73% +9,00%
Giá vốn bán hàng 2.085.662.644 2.089.960.029 2.202.879.890 +0,21% +5,40%
Lợi nhuận gộp 696.461.588 588.371.490 716.596.782 -15,52% +21,79%
Chi phí bán hàng 214.268.144 232.054.711 309.419.159 +8,30% +33,34%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 344.845.955 350.439.373 360.343.332 +1,62% +2,83%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 103.140.360 -22.973.638 23.456.579 -122,27% +202,10%
Tổng lợi nhuận trước thuế 109.887.541 32.935.453 54.752.875 -70,03% +66,24%
Thuế thu nhập doanh nghiệp 15.384.256 6.587.091 10.950.575 -57,18% +66,24%
Lợi nhuận sau thuế 94.503.285 26.348.362 43.802.300 -72,12% +66,24%

Về phân tích định lượng từ 150 mẫu khảo sát, kết quả thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy:

  • Thang đo 6 nhóm yếu tố độc lập với 22 biến quan sát và thang đo biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và tương quan biến - tổng $> 0,3$, không có biến nào bị loại.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA trích xuất đủ 6 nhóm nhân tố độc lập phù hợp với mô hình lý thuyết ban đầu, các hệ số tải nhân tố đều đạt chuẩn ($> 0,5$). Kiểm định KMO và Bartlett cho thấy cấu trúc dữ liệu hoàn toàn tương thích với phân tích nhân tố.
  • Phân tích tương quan Pearson khẳng định cả 6 yếu tố ("Tên thương hiệu", "Logo", "Slogan", "Quảng cáo", "Chăm sóc khách hàng/khuyến mãi", "Đồng phục") đều có mối liên hệ tương quan thuận chiều (dương) với biến phụ thuộc "Đánh giá chung". Trong đó, nhân tố "Tên thương hiệu" thể hiện mức độ tác động mạnh nhất, còn "Logo" là yếu tố có tác động thấp nhất đến mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Công ty TNHH MADG.
  • Các kiểm định sai biệt thống kê (Independent Samples Test cho biến giới tính; Levene test và ANOVA cho biến độ tuổi, nhóm nghề nghiệp) cùng kiểm định One-Sample T-Test đã làm rõ sự phân hóa mức độ nhận diện thương hiệu giữa các phân khúc khách hàng tại địa phương.

Chương 3: Định hướng và đề xuất nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với công ty TNHH MADG tại thành phố Huế

Từ kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, tác giả vạch rõ định hướng chiến lược của MADG và đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nhóm giải pháp dựa trên yếu tố Tên thương hiệu: Đẩy mạnh gắn kết tên thương hiệu "MADG" với ngành hàng thiết bị pha chế, chuẩn hóa cách đọc và cách trình bày thống nhất trên các văn bản, hợp đồng, biển hiệu để duy trì vị thế nhân tố có ảnh hưởng cao nhất.
  2. Nhóm giải pháp dựa trên yếu tố Đồng phục: Chuẩn hóa trang phục làm việc của nhân viên kinh doanh, kỹ thuật viên lắp đặt và chuyên viên pha chế; thiết kế màu sắc đồng bộ, nổi bật nhận diện thương hiệu MADG tại các điểm tiếp xúc khách hàng.
  3. Nhóm giải pháp dựa trên yếu tố Quảng cáo: Tối ưu hóa các kênh truyền thông số hiện có (Facebook fanpage "Cà phê & máy pha cà phê tại Huế", hệ thống website cafehue.com, tiktok); tăng cường nội dung cung cấp thông tin kỹ thuật, video hướng dẫn vận hành máy móc nhằm gia tăng khả năng ghi nhớ hình ảnh quảng cáo.
  4. Nhóm giải pháp dựa trên yếu tố Khẩu hiệu (Slogan): Định vị rõ thông điệp ngắn gọn, dễ nhớ, làm nổi bật cam kết chất lượng và tính chuyên nghiệp trong dịch vụ setup quán cà phê, trà sữa.
  5. Nhóm giải pháp dựa trên yếu tố Chăm sóc khách hàng và Khuyến mãi: Nâng cao năng lực kỹ thuật viên giải quyết sự cố máy móc hỏng hóc nhanh chóng; xây dựng chính sách ưu đãi linh hoạt (voucher, quà tặng dụng cụ pha chế, gói hỗ trợ công thức đồ uống khi mua máy).
  6. Nhóm giải pháp dựa trên yếu tố Biểu trưng (Logo): Do logo được đánh giá có tác động yếu nhất, doanh nghiệp cần rà soát lại bố cục, độ tương phản màu sắc và khả năng ứng dụng thực tế trên bao bì, linh kiện và quà tặng nhằm khắc phục hạn chế về tính nhận diện thị giác.
  7. Nhóm giải pháp khác: Kết hợp mở rộng quan hệ đối tác B2B với các chủ cơ sở kinh doanh F&B, tham gia các hoạt động xã hội, thiện nguyện địa phương để gia tăng thiện cảm thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa thành công các yếu tố cấu thành nhận thức thương hiệu trong phân khúc thiết bị và dịch vụ phụ trợ ngành F&B tại thị trường thành phố Huế với những kết quả cụ thể:

  • Xác nhận mô hình 6 nhân tố độc lập (gồm 22 biến quan sát) đều có tác động cùng chiều lên mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH MADG tại thành phố Huế.
  • Định vị thứ bậc tác động: Nhân tố "Tên thương hiệu" giữ vị trí tác động mạnh nhất, trong khi nhân tố "Logo" có mức độ tác động yếu nhất đến khả năng nhận biết của khách hàng.
  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và tổ chức của MADG giai đoạn 2020–2022: Ghi nhận sự sụt giảm sâu về lợi nhuận sau thuế năm 2021 (-72,12% do ảnh hưởng của dịch bệnh) và bước phục hồi tích cực trong năm 2022 (doanh thu thuần đạt 2.919.476.672 VNĐ, tăng 9,00%; lợi nhuận sau thuế tăng 66,24% lên mức 43.802.300 VNĐ; nhân sự tăng lên 17 người).
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: So với các đề tài nhận diện thương hiệu trước đó tại Huế chỉ khảo sát các doanh nghiệp dịch vụ đào tạo lập trình (CodeGym), bán lẻ tổng hợp (Gia Lạc Mart) hay quà tặng lưu niệm du lịch (Mộc Truly Hue's), khóa luận này là công trình đầu tiên kiểm định mô hình thang đo nhận diện thương hiệu dành riêng cho doanh nghiệp cung ứng thiết bị kỹ thuật pha chế và giải pháp setup quán cà phê/trà sữa. Đề xuất của tác giả bám sát đặc thù vận hành của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tại miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Khảo sát mới chỉ tập trung trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các thị xã, huyện lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc thị trường tỉnh Quảng Trị – nơi doanh nghiệp đã đặt văn phòng đại diện.
  • Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu điều tra dừng lại ở 150 người theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện kết hợp trực tuyến qua mạng xã hội), tính đại diện cho toàn bộ khách hàng tiềm năng ngành F&B có thể chưa tối ưu.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 3 tháng (từ ngày 07/10/2023 đến 07/01/2024), chưa theo dõi được sự thay đổi nhận thức theo chu kỳ mùa vụ kinh doanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và mở rộng phạm vi nghiên cứu liên tỉnh (khu vực miền Trung). Đồng thời, mô hình nghiên cứu có thể bổ sung các biến trung gian như lòng trung thành thương hiệu hoặc ý định mua hàng để phân tích sâu hơn tác động kinh tế của nhận thức thương hiệu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại: Cung cấp bài mẫu hoàn chỉnh về quy trình xây dựng thang đo, mã hóa dữ liệu và thực hiện chuỗi kiểm định thống kê trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson Correlation, T-Test, ANOVA) trong đề tài marketing dịch vụ.
  • Giảng viên và học viên nghiên cứu lĩnh vực F&B: Cung cấp nguồn tham chiếu số liệu thực tế về doanh thu, chi phí, biên lợi nhuận và biến động thị trường thiết bị cà phê, trà sữa tại miền Trung giai đoạn 2020–2022.
  • Ban Giám đốc và bộ phận Marketing Công ty TNHH MADG: Cung cấp bức tranh dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phản hồi của khách hàng đối với logo, slogan, quảng cáo và đồng phục, làm căn cứ điều chỉnh ngân sách tiếp thị và tái định vị nhận diện thương hiệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu điều tra của đề tài được xác định trên cơ sở nào và đạt số lượng bao nhiêu?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (EFA) của Hair và cộng sự (2009), yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = 22 \times 5 = 110$ mẫu). Nhằm nâng cao độ tin cậy và hạn chế sai số, tác giả đã tiến hành khảo sát và thu về 150 phiếu trả lời hợp lệ từ khách hàng và người dân tại thành phố Huế.

2. Kết quả kiểm định thống kê chỉ ra nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến mức độ nhận diện thương hiệu MADG?
Kết quả phân tích tương quan và hồi quy xác định cả 6 nhân tố đều tác động thuận chiều đến biến "Đánh giá chung". Trong đó, nhân tố "Tên thương hiệu" có mức độ tác động mạnh nhất, còn nhân tố "Biểu trưng (Logo)" có mức độ tác động yếu nhất đến khả năng nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Công ty TNHH MADG.

3. Tình hình tài chính và lợi nhuận của Công ty TNHH MADG biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022?
Doanh thu thuần năm 2020 đạt 2,78 tỷ đồng; năm 2021 giảm 3,73% xuống 2,68 tỷ đồng; năm 2022 phục hồi lên 2,92 tỷ đồng (+9,00%). Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 94,50 triệu đồng, sau đó giảm sút nghiêm trọng 72,12% trong năm 2021 xuống còn 26,35 triệu đồng do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Đến năm 2022, lợi nhuận sau thuế phục hồi 66,24%, đạt 43,80 triệu đồng.

4. Dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào và bằng hình thức nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong vòng 3 tháng, bắt đầu từ ngày 07/10/2023 đến ngày 07/01/2024. Hình thức điều tra bao gồm phát phiếu hỏi trực tiếp đến người dân, khách hàng tại thành phố Huế kết hợp gửi đường dẫn khảo sát trực tuyến qua các trang mạng xã hội và hội nhóm liên quan.

5. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp được công ty TNHH MADG nhận diện trên địa bàn thành phố Huế là những đơn vị nào?
Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cung cấp dòng sản phẩm máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu cà phê tương tự tại thành phố Huế gồm: Cà phê Phương Nam, Công ty A&Q, Minh Đức Coffee và Công ty Cà phê TND.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Kiều Loan đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đo lường mức độ nhận biết thương hiệu Công ty TNHH MADG tại thành phố Huế thông qua việc kết hợp hệ thống lý luận quản trị thương hiệu chuẩn mực và các công cụ phân tích định lượng SPSS 20 trên mẫu khảo sát 150 khách hàng. Kết quả nghiên cứu chứng minh tác động cùng chiều của 6 thành tố nhận diện, làm nổi bật ưu thế vượt trội của "Tên thương hiệu" cùng các điểm nghẽn thị giác ở thành tố "Logo". Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất xuất phát từ dữ liệu thực chứng và gắn liền với diễn biến tài chính giai đoạn 2020–2022, cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng giúp doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh trong thị trường thiết bị F&B tại Thừa Thiên Huế.