Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển của nền kinh tế thị trường, số lượng doanh nghiệp thành lập mới và tham gia cung ứng sản phẩm, dịch vụ ngày càng gia tăng. Sự cạnh tranh giữa các đơn vị không còn đơn thuần dừng lại ở giá bán hay công năng cơ bản của sản phẩm mà chuyển dần sang các giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp mang lại. Đặc biệt trong khối ngành dịch vụ – nơi chất lượng và trải nghiệm của khách hàng đóng vai trò chi phối – các tiêu chuẩn lựa chọn của người tiêu dùng ngày càng khắt khe hơn. Thương hiệu không chỉ là dấu hiệu nhận biết bên ngoài mà trở thành tài sản đại diện cho mức độ uy tín và chất lượng cam kết của doanh nghiệp, giúp khách hàng giảm thiểu các rủi ro trong quá trình ra quyết định sử dụng dịch vụ.

Công ty Cổ phần Sáng tạo và Phát triển Thương hiệu Kira là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp marketing toàn diện, hỗ trợ các cá nhân và tổ chức xây dựng, phát triển thương hiệu tại khu vực miền Trung nói chung và thành phố Huế nói riêng. Tuy nhiên, để có căn cứ khoa học cho việc định vị hình ảnh và mở rộng hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp cần nắm bắt chính xác mức độ nhận diện thực tế của khách hàng đối với thương hiệu của mình. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Phạm Thị Nguyệt đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing với đề tài: “Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng về Công ty Cổ phần Sáng tạo và Phát triển Thương hiệu Kira tại thành phố Huế”.

Về mục tiêu nghiên cứu, khóa luận xác định:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu, đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng về Công ty Cổ phần Sáng tạo và Phát triển Thương hiệu Kira tại thành phố Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu cho doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về mức độ nhận biết thương hiệu nói chung và mức độ nhận biết thương hiệu của Công ty Truyền thông Sáng tạo Kira nói riêng.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng về Công ty Truyền thông Sáng tạo Kira.
    3. Đề xuất các giải pháp nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng về Công ty Truyền thông Sáng tạo Kira trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng về Công ty Truyền thông Sáng tạo Kira tại thành phố Huế?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến nhận thức thương hiệu của khách hàng về Công ty Truyền thông Sáng tạo Kira ra sao?
  3. Công ty Truyền thông Sáng tạo Kira cần triển khai những giải pháp gì để nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến mức độ nhận biết và hoạt động nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng về Công ty Truyền thông Sáng tạo Kira.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng quan tâm, khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của Công ty Truyền thông Sáng tạo Kira tại địa bàn thành phố Huế (bao gồm các cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức có nhu cầu xây dựng và phát triển thương hiệu).
  • Phạm vi nội dung: Đo lường mức độ nhận biết thương hiệu và xác định các nhân tố cấu thành ảnh hưởng đến khả năng nhận biết của khách hàng đối với Kira.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn từ năm 2022 đến thời điểm thực hiện nghiên cứu (năm 2024 - 2025). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024. Các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2025 – 2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm kinh điển về thương hiệu và tài sản thương hiệu:

  • Khái niệm thương hiệu: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA (1969), Ambler & Styles (1996), Philip Kotler (1996, 2001), David Aaker (1991, 1996), Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO), Hiệp hội Nhãn hiệu Thương mại Quốc tế (ITA) và đối chiếu với quy định tại Khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 của Việt Nam về thuật ngữ "Nhãn hiệu".
  • Cấu tạo và thành phần thương hiệu: Kế thừa quan điểm của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2007) về hai thành phần của thương hiệu (thành phần chức năng và thành phần cảm xúc); phân loại thương hiệu theo phần phát âm được (tên, logo, slogan) và phần không phát âm được (giá trị thương hiệu, sự liên tưởng).
  • Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness): Tiếp cận theo Keller (1993, 2008), Rossiter & Percy (1987) và mô hình tháp nhận biết gồm 4 cấp độ: Không nhận biết -> Nhận ra (nhận biết có trợ giúp) -> Nhớ đến (nhận biết không trợ giúp) -> Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind). Hệ thống nhận diện được phân tích theo Trương Đình Chiến (2005) qua 3 kênh: triết lý kinh doanh, hoạt động của doanh nghiệp và kênh truyền thông thị giác.

Về mô hình nghiên cứu thực nghiệm, tác giả tổng hợp từ các công trình trước đây:

  • Nghiên cứu của Ling, K. (2018) tại Malaysia về chất lượng dịch vụ, quảng cáo, danh tiếng đối với nhận thức thương hiệu.
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Hằng (2013) về thương hiệu Sơn Hoàng Gia tại Huế (xem xét 5 yếu tố: Logo, Quảng cáo, Tên thương hiệu, Khẩu hiệu, Bao bì).
  • Nghiên cứu của Hoàng Khánh Phương (2015) về dịch vụ truyền hình MyTV tại Huế (Logo, Tên, Slogan, Quảng cáo).
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Khánh Vân (2020) về nước khoáng Alba tại Huế.
  • Nghiên cứu của Trần Thị Vân (2022) về nhận biết thương hiệu Viettel Post tại Nam Định.

Từ đó, mô hình nghiên cứu đề xuất cho Công ty Kira gồm 4 nhân tố tác động (với tổng số 21 biến quan sát):

  1. Tên thương hiệu (ký hiệu: TH) gồm 4 biến quan sát (TH1 đến TH4).
  2. Logo (ký hiệu: LG) gồm 4 biến quan sát (LG1 đến LG4).
  3. Slogan (ký hiệu: SL) gồm 4 biến quan sát (SL1 đến SL4).
  4. Hoạt động quảng cáo (ký hiệu: QC) gồm 5 biến quan sát (QC1 đến QC5).
  5. Mức độ nhận biết thương hiệu (biến phụ thuộc, ký hiệu: NB) gồm 4 biến quan sát (NB1 đến NB4).
Nhóm nhân tố Mã hóa biến Nội dung biến quan sát
Tên thương hiệu TH1 Tên thương hiệu dễ đọc và dễ nhớ
TH2 Tên thương hiệu dễ hiểu
TH3 Tên thương hiệu dễ liên tưởng
TH4 Tên thương hiệu có ý nghĩa
Logo LG1 Logo dễ nhận biết và khác biệt
LG2 Logo gây ấn tượng và phân biệt với thương hiệu khác
LG3 Logo thể hiện màu sắc riêng biệt của công ty
LG4 Logo có ý nghĩa
Slogan SL1 Slogan ngắn gọn, dễ hiểu
SL2 Slogan có ý nghĩa thông điệp
SL3 Slogan gây ấn tượng
SL4 Slogan có sự khác biệt
Hoạt động quảng cáo QC1 Hình thức quảng cáo đa dạng
QC2 Nội dung quảng cáo hấp dẫn, thu hút
QC3 Quảng cáo đúng lúc, đúng thời điểm
QC4 Nội dung quảng cáo phù hợp với đối tượng khách hàng
QC5 Nội dung quảng cáo cung cấp đầy đủ thông tin
Mức độ nhận biết thương hiệu NB1 Dễ dàng nhận biết thương hiệu Kira so với các thương hiệu khác tại Huế
NB2 Kira là thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực truyền thông tại Huế
NB3 Kira là thương hiệu uy tín trong lĩnh vực truyền thông tại Huế
NB4 Kira là thương hiệu cung cấp đa dạng dịch vụ trong lĩnh vực truyền thông tại Huế

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp định tính: Phỏng vấn sâu lãnh đạo và cán bộ quản lý của Công ty Kira nhằm hoàn thiện và hiệu chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù bộ nhận diện của doanh nghiệp.
  • Phương pháp định lượng: Điều tra trực tuyến thông qua bảng hỏi cấu trúc. Kích cỡ mẫu được xác định dựa trên tiêu chuẩn của Hair, Anderson, Tatham và Black ($n \ge 5 \times m$, với $m = 21$ biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu là $105$). Tác giả ấn định quy mô mẫu điều tra là $n = 130$ khách hàng theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện.
  • Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và hành vi khách hàng.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach’s Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0{,}3$ theo Nunnally & Bernstein).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí: hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}5$, chỉ số $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0{,}05$, tổng phương sai trích (Percentage of Variance) $> 50%$.
    4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson để kiểm định mối liên hệ giữa các biến.
    5. Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test (so sánh với giá trị kiểm định trung bình kiểm tra Test Value = 4).
    6. Kiểm định sai biệt trung bình Independent-Samples T-Test kết hợp kiểm định phương sai Levene để so sánh sự khác biệt theo các biến định tính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thương hiệu và mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất, chức năng và vai trò của thương hiệu đối với cả người tiêu dùng lẫn doanh nghiệp. Nội dung chương làm rõ sự phân biệt giữa "thương hiệu" (tài sản vô hình, hiện diện trong tâm trí người dùng) và "nhãn hiệu" (đối tượng pháp lý được cấp văn bằng bảo hộ tại Cục Sở hữu trí tuệ). Đồng thời, tác giả phân tích các chức năng nhận biết - phân biệt, thông tin - chỉ dẫn, tạo lập niềm tin và giá trị kinh tế của thương hiệu. Khái niệm nhận biết thương hiệu được làm rõ từ cấp độ nhận biết hoàn toàn không có trợ giúp đến vị trí ghi nhớ đầu tiên (Top of Mind).

Ở phần cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp thực trạng xây dựng thương hiệu tại Việt Nam, viện dẫn số liệu cho thấy có tới 98% doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước chưa xây dựng được chiến lược thương hiệu hiệu quả, nguồn lực đầu tư còn manh mún và thiếu tính dài hạn. Bên cạnh việc đề cập đến các chính sách hỗ trợ từ Chương trình Thương hiệu quốc gia (thuộc Cục Xúc tiến thương mại - Bộ Công Thương), chương 1 phân tích các bài học thực tiễn điển hình từ chiến dịch tái định vị "Biti's Hunter" của Biti's (hợp tác đại sứ thương hiệu Sơn Tùng M-TP, Soobin Hoàng Sơn qua các video âm nhạc), mức độ phủ sóng nhận diện của Coca-Cola và câu khẩu hiệu "Vị ngon trên từng ngón tay" của KFC. Trên cơ sở tổng thuật 5 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 4 nhân tố độc lập (Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Hoạt động quảng cáo) với 21 biến quan sát đo lường mức độ nhận biết thương hiệu Kira.

Chương 2: Phân tích và đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng về Công ty Cổ phần Sáng tạo và Phát triển Thương hiệu Kira

Nội dung mở đầu chương 2 giới thiệu tổng quan về đơn vị nghiên cứu:

  • Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Sáng tạo và Phát triển Thương hiệu KIRA (Kira Creative Agency), thành lập ngày 17/07/2017, mã số thuế 3301628932.
  • Trụ sở: LK8-22, Khu C Royal Park, Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Thủy Vân, Thành phố Huế.
  • Slogan chính thức: “Sự chỉn chu từ việc xây dựng thương hiệu tạo nên giá trị riêng biệt của thương hiệu”.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình gồm Ban Giám đốc (Giám đốc điều hành, Giám đốc sáng tạo) phối hợp quản lý 4 khối chức năng: Bộ phận Marketing (Trưởng phòng Marketing, Nhân viên Design, Nhân viên Content Marketing, Nhân viên Digital Marketing), Bộ phận Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Hành chính nhân sự và Bộ phận Kế toán.
  • Danh mục dịch vụ kinh doanh chính: Dịch vụ Truyền thông – PR (booking hơn 100 đầu báo uy tín, booking KOLs/Influencers), Tổ chức sự kiện trọn gói, Sản xuất hình ảnh – TVC quảng cáo, và các gói giải pháp Digital Marketing – SEO.

Phần phân tích thực nghiệm dựa trên kết quả khảo sát $n = 130$ khách hàng tại thành phố Huế. Tác giả tiến hành mô tả cơ cấu mẫu (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập), nhận diện hành vi tiếp cận thông tin và đánh giá các thang đo qua phần mềm SPSS. Quy trình phân tích bao gồm: kiểm định Cronbach's Alpha để đo lường độ tin cậy thang đo; phân tích nhân tố khám phá EFA cho các nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (thông qua hệ số KMO, kiểm định Bartlett và phương sai trích); phân tích tương quan Pearson; kiểm định One-Sample T-Test đối với giá trị trung bình của từng tiêu chí; và kiểm định Independent-Samples T-Test để kiểm tra sự khác biệt trong đánh giá nhận diện theo các nhóm nhân khẩu học.

Chương 3: Định hướng giải pháp nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng về Công ty Cổ phần Sáng tạo và Phát triển Thương hiệu Kira tại thành phố Huế

Căn cứ vào định hướng phát triển của Kira và kết quả phân tích định lượng ở chương 2, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp giai đoạn 2025 – 2027 tập trung vào 4 nhóm nhân tố cấu thành:

  • Giải pháp cho nhân tố "Tên thương hiệu": Tăng cường mức độ bao phủ và tính liên tưởng của tên gọi "Kira Creative" gắn liền với định vị cơ quan truyền thông chuyên nghiệp tại thị trường miền Trung.
  • Giải pháp cho nhân tố "Logo": Chuẩn hóa và tối ưu hóa hiển thị biểu trưng logo trên tất cả các điểm chạm truyền thông, ấn phẩm thiết kế, quà tặng và phương tiện số nhằm gia tăng độ nhận diện và khắc sâu đặc trưng màu sắc của công ty.
  • Giải pháp cho nhân tố "Slogan": Do khẩu hiệu hiện tại dài và khách hàng đánh giá ở mức trung bình, công ty cần tối ưu thông điệp truyền tải, làm nổi bật tính súc tích, dễ nhớ, dễ hiểu nhưng vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi về sự chỉn chu trong xây dựng thương hiệu.
  • Giải pháp cho nhân tố "Hoạt động quảng cáo": Khắc phục hạn chế về tính thu hút và thời điểm quảng bá; đa dạng hóa nội dung số trên nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram, Website), tổ chức phân phối nội dung có chọn lọc theo đúng phân khúc khách hàng tiềm năng, đồng thời gia tăng tần suất tương tác trực tiếp qua các chiến dịch truyền thông đa kênh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện nghiên cứu cụ thể:

  • Về mức độ nhận biết chung: Khách hàng tại thành phố Huế đánh giá tương đối tốt về mức độ nhận biết tổng thể đối với thương hiệu Kira. Doanh nghiệp đã bước đầu xây dựng được hệ thống nhận diện cơ bản và tạo dựng được vị thế nhất định trong phân khúc dịch vụ marketing - truyền thông tại địa phương.
  • Về sự khác biệt giữa các yếu tố thành phần:
    • Yếu tố "Tên thương hiệu" và "Logo" đạt điểm đánh giá khá cao từ phía khách hàng. Người tham gia khảo sát nhận diện tương đối rõ về cách đọc, tính thẩm mỹ và hình ảnh biểu trưng của công ty.
    • Ngược lại, yếu tố "Slogan" và "Hoạt động quảng cáo" chỉ nhận được đánh giá ở mức thấp đến trung bình. Cụ thể, thông điệp slogan chưa thực sự tạo được sự ghi nhớ sâu sắc trong tâm trí khách hàng mục tiêu, trong khi hoạt động quảng cáo chưa tiếp cận đúng tần suất và hình thức truyền tải chưa thực sự đa dạng.
  • Đóng góp về mặt giải pháp và khoa học: Đề tài xây dựng được bảng thang đo gồm 21 biến quan sát phù hợp với thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp đại diện trong ngành dịch vụ truyền thông (Agency) tại một thị trường cụ thể là thành phố Huế. Kết quả kiểm định thống kê cung cấp dữ liệu định lượng trực tiếp, giúp ban lãnh đạo Kira nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong hệ thống nhận diện thương hiệu để phân bổ ngân sách tiếp thị hợp lý trong giai đoạn 2025 – 2027.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên với quy mô $n = 130$ khách hàng tại một địa bàn (thành phố Huế), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ thị trường khách hàng tiềm năng ở các tỉnh thành lân cận còn nhất định bị ảnh hưởng.
  • Hạn chế về thời gian và phạm vi khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian tương đối ngắn (từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024), chưa thể theo dõi được sự thay đổi của nhận thức khách hàng qua các chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên, mở rộng địa bàn điều tra sang các đô thị lân cận như Đà Nẵng, Quảng Trị; hoặc bổ sung thêm các kỹ thuật phân tích hồi quy đa biến, cấu trúc tuyến tính SEM nhằm đo lường cụ thể mức độ tác động của nhận biết thương hiệu đến ý định mua và lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Truyền thông: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình triển khai một nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ nhận biết thương hiệu, từ khâu xác định kích thước mẫu theo công thức của Hair et al., thiết kế bảng hỏi với thang đo Likert, đến các bước xử lý số liệu trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson Correlation, One-Sample T-Test, Independent-Samples T-Test).
  • Đội ngũ quản lý và nhân sự Marketing của các Agency truyền thông: Đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ sáng tạo tại khu vực miền Trung, tài liệu cung cấp bức tranh cụ thể về cách tiếp cận khách hàng đối với các yếu tố logo, slogan và hoạt động quảng cáo trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu điều tra của nghiên cứu được tính toán dựa trên cơ sở nào và quy mô thực tế là bao nhiêu?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair, Anderson, Tatham và Black: cỡ mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với mô hình gồm 21 biến quan sát, số lượng mẫu tối thiểu cần thiết là $105$. Nhằm giảm thiểu sai số và rủi ro thu thập dữ liệu, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế với cỡ mẫu $n = 130$ khách hàng.

2. Mô hình nghiên cứu gồm những nhân tố nào và thang đo cụ thể ra sao?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 4 nhân tố độc lập: Tên thương hiệu (4 biến quan sát TH1 - TH4), Logo (4 biến quan sát LG1 - LG4), Slogan (4 biến quan sát SL1 - SL4), Hoạt động quảng cáo (5 biến quan sát QC1 - QC5); và 1 nhân tố phụ thuộc là Mức độ nhận biết thương hiệu (4 biến quan sát NB1 - NB4).

3. Khách hàng tại thành phố Huế đánh giá như thế nào về từng yếu tố cấu thành thương hiệu của Kira?
Kết quả khảo sát cho thấy yếu tố Tên thương hiệu và Logo được khách hàng đánh giá ở mức khá cao. Trong khi đó, yếu tố Slogan và Hoạt động quảng cáo nhận mức đánh giá từ thấp đến trung bình, cho thấy thông điệp định vị và các chiến dịch quảng bá của Kira chưa thực sự tạo được ấn tượng mạnh mẽ và thường xuyên đối với khách hàng.

4. Dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp liên quan đến hoạt động doanh nghiệp và kết quả kinh doanh được thu thập từ năm 2022 đến thời điểm nghiên cứu. Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát thông qua bảng hỏi trực tuyến trong giai đoạn từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024.

5. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Công ty Cổ phần Sáng tạo và Phát triển Thương hiệu Kira được phân chia như thế nào?
Bộ máy quản lý gồm Giám đốc điều hành và Giám đốc sáng tạo, quản lý trực tiếp 4 bộ phận chức năng: Bộ phận Marketing (gồm Trưởng phòng Marketing, Nhân viên Design, Nhân viên Content Marketing, Nhân viên Digital Marketing), Bộ phận Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Hành chính nhân sự và Bộ phận Kế toán.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Nguyệt đã hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận về thương hiệu và vận dụng chuẩn mực các phương pháp nghiên cứu định lượng trên phần mềm SPSS để đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu Kira tại thị trường thành phố Huế. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rõ nét sự phân hóa giữa các yếu tố nhận diện hình ảnh đạt mức đánh giá tốt (Tên, Logo) và các hoạt động truyền tải thông điệp còn hạn chế (Slogan, Quảng cáo). Các nhóm giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2025 – 2027 có tính bám sát số liệu, cung cấp định hướng thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực nhằm củng cố và nâng cao giá trị thương hiệu trên thị trường địa phương.