Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng, việc xây dựng và phát triển thương hiệu đóng vai trò sống còn đối với các tổ chức kinh doanh. Nhận biết thương hiệu là giai đoạn đầu tiên và then chốt trong tiến trình ra quyết định mua của khách hàng, đồng thời là nền tảng gia tăng giá trị tài sản vô hình của doanh nghiệp.
Tại Việt Nam, nhu cầu đào tạo ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, không ngừng tăng trưởng ở cả đối tượng học sinh, sinh viên lẫn người đi làm. Mặc dù thị trường đào tạo tiếng Anh (English Language Training) phát triển sôi động với sự tham gia của nhiều thương hiệu lớn trong và ngoài nước (như VUS, Apollo English, British Council, Apax English, ILA), sự cạnh tranh tại các thị trường địa phương như thành phố Huế diễn ra hết sức quyết liệt.
Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy of Network and Innovations) được thành lập và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 19/06/2019 theo quyết định của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế. Là một đơn vị mới gia nhập thị trường, vấn đề định vị và nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu đối với khách hàng mục tiêu tại thành phố Huế là một yêu cầu cấp thiết để duy trì và mở rộng quy mô hoạt động. Từ thực tiễn đó, tác giả Phan Hồng Quang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đo lường mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đo lường mức độ nhận biết thương hiệu của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI đối với khách hàng trên địa bàn thành phố Huế, từ đó đưa ra định hướng và giải pháp nhằm nâng cao khả năng nhận biết thương hiệu trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và đo lường mức độ nhận biết thương hiệu.
- Phân tích thực trạng hoạt động xây dựng thương hiệu tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Đo lường mức độ nhận biết thương hiệu ANI trên địa bàn thành phố Huế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu ANI trên địa bàn thành phố Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng tiềm năng và khách hàng đã, đang tham gia học tập tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 04/01/2021 đến ngày 25/04/2021. Số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh được thu thập từ tháng 06/2019 đến hết năm 2020.
- Phạm vi không gian và nội dung: Nghiên cứu tập trung vào nhóm khách hàng tham gia các khóa học dành cho người lớn tại thành phố Huế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận tổng hợp các lý luận nền tảng về thương hiệu từ các tổ chức và học giả uy tín:
- Khái niệm thương hiệu theo Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Philip Kotler (2013), Amber & Styles (2010) và quy định về nhãn hiệu theo Điều 4 Khoản 16 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (2005).
- Bốn chức năng cơ bản của thương hiệu: Chức năng nhận biết và phân biệt; Chức năng thông tin và chỉ dẫn; Chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy; Chức năng kinh tế.
- Lý luận tài sản thương hiệu của David Aaker, Kevin Lane Keller và Philip Kotler (2013).
- Hệ thống nhận diện thương hiệu và các cấp độ nhận biết theo Trương Đình Chiến (2005) gồm ba nhóm yếu tố: nhận biết qua triết lý kinh doanh, nhận biết qua hoạt động của doanh nghiệp, và nhận biết qua hoạt động truyền thông thị giác.
- Bốn cấp độ nhận biết thương hiệu theo Nguyễn Thanh Hồng Đức (2004): Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind - TOM), Nhớ đến (nhận biết không trợ giúp), Nhận ra (nhận biết có trợ giúp), và Không biết.
Tác giả đã tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan:
- Nghiên cứu của Bùi Văn Cừ (2009) về mức độ nhận biết thương hiệu HAPRO.
- Nghiên cứu của tác giả Chi về tác động của nhận thức thương hiệu đến ý định mua sắm của người tiêu dùng điện thoại di động tại Chiyi.
- Nghiên cứu của Emma K. Macdonald về ảnh hưởng của nhận biết thương hiệu đối với hành vi mua lặp lại.
- Mô hình chiêu thị tác động đến giá trị thương hiệu Vietjet Air của Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2008), Hà Nam Khánh Giao & Phạm Thị Thanh Huyền (2016).
Từ cơ sở lý thuyết của Trương Đình Chiến (2005) và đặc thù của Học viện ANI, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm biến quan sát với 19 tiêu chí:
| Nhóm yếu tố |
Số biến quan sát |
Nội dung tiêu chí đo lường |
| 1. Tên thương hiệu |
5 |
Tên thương hiệu dễ đọc, dễ nhớ, có ý nghĩa, tạo khả năng liên tưởng, gây ấn tượng |
| 2. Logo thương hiệu |
5 |
Logo dễ nhận biết, có sự khác biệt, có ý nghĩa, có tính mỹ thuật cao, tạo được ấn tượng |
| 3. Màu sắc chủ đạo |
3 |
Màu sắc dễ nhận biết, mang tính gợi nhớ, gây ấn tượng |
| 4. Chất lượng khóa học |
3 |
Chất lượng đào tạo tốt, giáo trình dễ hiểu/khoa học, chất lượng và giáo trình khác biệt |
| 5. Đánh giá chung |
3 |
Dễ dàng nhận biết thương hiệu ANI, có cảm tình với thương hiệu, đánh giá cao hoạt động xây dựng thương hiệu |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu 15 học viên và khách hàng quan tâm đến các khóa học tiếng Anh tại Huế; tham vấn ý kiến của giảng viên giàu kinh nghiệm và cán bộ quản lý tại Học viện ANI để hiệu chỉnh mô hình và bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng:
- Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính kích cỡ mẫu theo giá trị trung bình: $n = \frac{Z^2 \cdot \delta^2}{e^2}$ với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,05$. Qua điều tra thử nghiệm 30 mẫu, độ lệch chuẩn đạt $\delta = 0,275$. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định và mở rộng lên 128 phiếu phát ra. Sau khi loại bỏ 11 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đạt 117 mẫu hợp lệ.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ hai nguồn danh sách: 47 khách hàng tiềm năng (được chọn ngẫu nhiên từ danh sách 498 khách hàng tiềm năng từ đầu năm 2021) và 70 học viên (được chọn ngẫu nhiên từ danh sách 423 học viên các khóa học người lớn đang theo học tại ANI).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0. Các kỹ thuật phân tích gồm: thống kê mô tả, kiểm tra phân bố chuẩn (Mean, Median, Standard Deviation, Skewness, Kurtosis trong đoạn $[-3; 3]$, Q-Q Plot), xây dựng bản đồ định vị đa chiều (Multidimensional Scaling - MDS), kiểm định One-sample T-test, Independent Samples T-test và phân tích phương sai One-way ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận về thương hiệu, tài sản thương hiệu, định vị thương hiệu và các thành tố cấu thành hệ thống nhận diện thương hiệu. Tác giả phân tích cấu trúc nhận biết thương hiệu qua ba kênh chính: triết lý kinh doanh, hành vi hoạt động của doanh nghiệp và hệ thống truyền thông thị giác (logo, slogan, màu sắc, đồng phục, quảng cáo, quan hệ công chúng).
Đồng thời, chương 1 phân tích bối cảnh thực tiễn của thị trường đào tạo ngoại ngữ tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng sau giai đoạn triển khai Đề án Ngoại ngữ Quốc gia (2008 – 2020), năng lực ngoại ngữ của người Việt vẫn còn hạn chế (năm 2019 Việt Nam xếp thứ 65/100 quốc gia theo chỉ số EF English Proficiency Index). Điều này tạo ra dư địa lớn cho các đơn vị đào tạo tư nhân phát triển với các dẫn chứng về doanh thu năm 2019 của các đơn vị đầu ngành như VUS (1.747 tỷ đồng), Apax English (1.482 tỷ đồng), Apollo English (800 tỷ đồng) và Hội đồng Anh (442 tỷ đồng). Tại địa bàn thành phố Huế, các trung tâm ngoại ngữ cũng tích cực đầu tư xây dựng hình ảnh thông qua các hoạt động tài trợ, cuộc thi học thuật và chuẩn hóa nhận diện thương hiệu.
Chương 2: Đo lường mức độ nhận biết của khách hàng thành phố Huế đối với thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về Học viện ANI và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát thực tế:
1. Thực trạng Học viện Đào tạo Quốc tế ANI:
- Mạng lưới cơ sở: Trụ sở chính tại 04 Lê Hồng Phong và 3 cơ sở liên kết (103D Trường Chinh, Đại học Luật - Võ Văn Kiệt, Trường Du lịch - Đại học Huế).
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận chức năng: Bộ phận Marketing, Bộ phận Tư vấn tuyển sinh, Bộ phận Đào tạo, Bộ phận Kế toán - Nhân sự.
- Danh mục sản phẩm dịch vụ và học phí:
| Tên chương trình |
Khóa học cụ thể |
Thời lượng |
Học phí (VNĐ) |
| Tiếng Anh Basic |
Basic Focus / Pronunciation Focus |
24h - 36h (2 tháng) |
1.445.000 |
| Tiếng Anh Giao tiếp |
Communication Focus / Level Up |
36h (2 tháng) |
1.360.000 - 1.530.000 |
| Luyện thi IELTS |
Pre IELTS / IELTS Bronze / Silver / Golden |
36h - 54h (2 - 3 tháng) |
1.785.000 - 3.570.000 |
| Luyện thi TOEIC |
TOEIC Bronze (550+) / Silver (650+) / Golden (750+) |
54h (3 tháng) |
2.168.000 - 3.188.000 |
| Tiếng Anh Trẻ em |
Our Discovery Island |
54h (3 tháng) |
2.250.000 |
| Tiếng Anh A2 - B1 |
Khóa luyện thi định dạng VSTEP / Đại học Ngoại ngữ |
3 tháng |
Theo quy định |
- Tình hình kinh doanh giai đoạn 2019 - 2020:
- Thời kỳ I (5/2019 - 12/2019): Giai đoạn khởi động, doanh thu tăng mạnh vào tháng 8 (đạt 138 triệu đồng, gấp 11 lần tháng 7) nhờ đẩy mạnh marketing; tổng lợi nhuận đạt dương 506.500.000 VNĐ.
- Thời kỳ II (1/2020 - 6/2020): Chịu ảnh hưởng bởi Tết Nguyên đán và đại dịch COVID-19 khiến trung tâm phải tạm đóng cửa trong tháng 3 và tháng 4; tổng lợi nhuận thời kỳ này âm 95.900.000 VNĐ.
- Thời kỳ III (7/2020 - 12/2020): Hoạt động phục hồi dần sau giãn cách xã hội.
2. Kết quả đo lường mức độ nhận biết thương hiệu:
- Tỷ lệ nhận biết: 89,7% khách hàng trong mẫu khảo sát nhận diện được thương hiệu ANI sau 2 năm đơn vị đi vào hoạt động tại Huế.
- Định vị thương hiệu bằng bản đồ đa chiều (MDS): Nghiên cứu so sánh vị trí của ANI với các thương hiệu trung tâm ngoại ngữ khác trên địa bàn như AMES (American English School), AMA (American Academy), MTEC (Ms.Thi’s English Class), SEA (Success English Academy) dựa trên các thuộc tính: mức học phí, chất lượng giảng dạy và chăm sóc học viên.
- Kiểm định One-sample T-test: Đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với các biến quan sát thuộc Tên thương hiệu, Logo, Màu sắc chủ đạo và Cảm nhận về khóa học của ANI.
- Kiểm định khác biệt (ANOVA và Independent Sample T-test): Phân tích sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ nhận biết thương hiệu giữa các nhóm khách hàng phân theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và khả năng chi trả.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng nhận biết thương hiệu ANI của khách hàng tại thành phố Huế
Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về tên gọi thương hiệu ANI: Đẩy mạnh truyền thông giải thích ý nghĩa tên viết tắt tiếng Anh (Academy of Network and Innovations), tạo thông điệp định vị rõ ràng để khách hàng dễ liên tưởng đến mô hình giáo dục hiện đại.
- Giải pháp về hoạt động quảng cáo và truyền thông: Tăng cường hiện diện trên các nền tảng mạng xã hội, tối ưu hóa website, tổ chức các buổi workshop học thuật, ngày hội tiếng Anh, tài trợ cho các phong trào học sinh - sinh viên tại các trường Đại học (Đại học Luật, Trường Du lịch, Đại học Ngoại ngữ) và các trường phổ thông trên địa bàn.
- Giải pháp về màu sắc chủ đạo và thiết kế hình ảnh: Đồng bộ hóa màu sắc nhận diện trên toàn bộ ấn phẩm quảng cáo, biển hiệu cơ sở, tài liệu học tập và trang phục nhân viên/học viên.
- Giải pháp về các yếu tố bổ trợ khác: Nghiên cứu xây dựng đoạn nhạc hiệu (jingle) đặc trưng cho các video và sự kiện truyền thông; nâng cao chất lượng tư vấn tuyển sinh và chính sách chăm sóc học viên nhằm kích thích kênh truyền miệng (word-of-mouth).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được những kết quả cụ thể gắn liền với số liệu khảo sát thực tế:
- Xác định được tỷ lệ nhận biết thương hiệu của Học viện ANI đạt mức 89,7% trong nhóm khách hàng khảo sát tại thành phố Huế sau 2 năm thành lập.
- Làm rõ cấu trúc nhận thức của khách hàng thông qua kiểm định thống kê đối với các thành tố: Tên thương hiệu, Logo, Màu sắc nhận diện và Chất lượng chương trình đào tạo.
- Thiết lập bản đồ định vị thương hiệu (MDS) thể hiện tương quan cạnh tranh giữa ANI và các đơn vị cùng ngành (AMES, AMA, MTEC, SEA) trên địa bàn thành phố Huế đối với ba khía cạnh: học phí, chất lượng giảng dạy và dịch vụ chăm sóc học viên.
- Cung cấp dữ liệu chi tiết về biến động tài chính của ANI qua 3 thời kỳ trong giai đoạn 2019 - 2020, phản ánh tác động trực tiếp của hoạt động chiêu thị và ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 đến kết quả tuyển sinh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho Ban lãnh đạo Học viện ANI nhằm tối ưu hóa các điểm tiếp xúc thương hiệu và hoàn thiện bộ nhận diện.
Về mặt đóng góp khoa học, đề tài đã vận dụng mô hình lý thuyết nhận diện thương hiệu của Trương Đình Chiến (2005) vào bối cảnh dịch vụ giáo dục tư nhân tại một thị trường cụ thể (thành phố Huế), xây dựng được bảng thang đo gồm 19 biến quan sát phù hợp cho việc đánh giá nhận diện thương hiệu trung tâm ngoại ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Tác giả đã chỉ ra các giới hạn nội tại của đề tài:
- Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Thời gian nghiên cứu giới hạn (từ tháng 1/2021 đến tháng 4/2021); dữ liệu hoạt động kinh doanh thứ cấp mới chỉ bao quát giai đoạn từ tháng 6/2019 đến hết năm 2020.
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 117 mẫu hợp lệ, đối tượng khảo sát được rút trích từ danh sách khách hàng tiềm năng và học viên các lớp người lớn nội bộ của ANI, chưa mở rộng ra toàn bộ cộng đồng dân cư hoặc đối tượng phụ huynh - học sinh mảng tiếng Anh trẻ em.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô chọn mẫu trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế, khảo sát thêm phân khúc khách hàng phụ huynh có con học tiếng Anh thiếu nhi, đồng thời ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu hơn mối quan hệ nhân quả giữa mức độ nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành của học viên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu thị trường hoàn chỉnh từ thiết kế nghiên cứu định tính, tính toán kích thước mẫu chuẩn thống kê, đến xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS 20.0 (kiểm định phân bố chuẩn, One-sample T-test, ANOVA, Independent Samples T-test, bản đồ định vị MDS).
- Các nhà quản lý trung tâm ngoại ngữ và cơ sở giáo dục ngoài công lập: Cung cấp khung thang đo thực tế để tự đánh giá sức khỏe thương hiệu, tham khảo cơ cấu định giá khóa học và chiến lược quản trị điểm tiếp xúc thương hiệu trong môi trường cạnh tranh cấp địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được tính toán và thu thập như thế nào?
Nghiên cứu áp dụng công thức xác định cỡ mẫu theo giá trị trung bình với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số $e = 0,05$ và độ lệch chuẩn $\delta = 0,275$ từ 30 mẫu điều tra thử. Tác giả phát ra 128 phiếu khảo sát trực tiếp, thu về 117 phiếu hợp lệ (gồm 47 khách hàng tiềm năng chọn ngẫu nhiên từ danh sách 498 người và 70 học viên chọn ngẫu nhiên từ danh sách 423 học viên người lớn tại ANI).
2. Mô hình thang đo nghiên cứu của đề tài gồm những nhóm yếu tố nào?
Thang đo gồm 5 nhóm với 19 biến quan sát: (1) Tên thương hiệu (5 biến), (2) Logo thương hiệu (5 biến), (3) Màu sắc chủ đạo (3 biến), (4) Chất lượng khóa học (3 biến), và (5) Đánh giá chung (3 biến).
3. Bản đồ định vị thương hiệu (MDS) trong nghiên cứu so sánh ANI với những đối thủ nào?
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật MDS trên SPSS để định vị thương hiệu ANI so với 4 trung tâm ngoại ngữ khác tại Huế gồm: AMES (Học viện Anh ngữ AMES), AMA (Học viện Đào tạo Quốc tế AMA), MTEC (Trung tâm Ngoại ngữ MTEC) và SEA (Học viện Anh ngữ E4E) dựa trên các tiêu chí về học phí, chất lượng đào tạo và chăm sóc học viên.
4. Kết quả kinh doanh của ANI trong giai đoạn 2019 - 2020 biến động ra sao?
Trong Thời kỳ I (5/2019 - 12/2019), doanh thu tăng trưởng nhanh và đạt lợi nhuận dương 506.500.000 VNĐ. Sang Thời kỳ II (1/2020 - 6/2020), do ảnh hưởng của kỳ nghỉ Tết và dịch COVID-19 buộc phải đóng cửa trong tháng 3 và 4, kết quả kinh doanh ghi nhận lợi nhuận âm 95.900.000 VNĐ trước khi bắt đầu hồi phục ở Thời kỳ III từ tháng 7/2020.
5. Tỷ lệ nhận diện thương hiệu ANI của khách hàng đạt kết quả bao nhiêu?
Kết quả khảo sát thực tế trên 117 khách hàng tại thành phố Huế cho thấy có 89,7% đối tượng nhận diện được thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI sau 2 năm đơn vị đi vào hoạt động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Hồng Quang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đo lường mức độ nhận biết thương hiệu của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI tại thị trường thành phố Huế. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng chặt chẽ trên phần mềm SPSS, tác giả đã lượng hóa được các thuộc tính nhận diện thương hiệu và xác lập bản đồ định vị cạnh tranh của đơn vị. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng hoạt động và kết quả khảo sát, mang lại giá trị ứng dụng thực tế cho công tác quản trị thương hiệu của Học viện ANI trong giai đoạn tiếp theo.