Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Nguyên tắc hai cấp xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam" do nghiên cứu sinh Vũ Gia Lâm thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tư pháp), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Quang Phương và TS. Trương Quang Vinh, bảo vệ năm 2008 thuộc chuyên ngành Luật hình sự (mã số: 62 38 40 01).
Tính cấp thiết của đề tài
Hoạt động xét xử các vụ án hình sự là hoạt động giải quyết quan hệ giữa Nhà nước và người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội nhằm xác định trách nhiệm hình sự, trực tiếp tác động đến các quyền cơ bản của công dân như tính mạng, sức khỏe, tự do, danh dự và nhân phẩm. Do bản án, quyết định của Hội đồng xét xử có thể mang lại hậu quả pháp lý bất lợi, yêu cầu đặt ra là phán quyết phải chính xác, đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Tuy nhiên, hoạt động xét xử là quá trình nhận thức của các thành viên Hội đồng xét xử, diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định và phụ thuộc vào trình độ, kinh nghiệm chuyên môn nên không phải trong mọi trường hợp đều bảo đảm tính đúng đắn ngay từ lần xét xử đầu tiên.
Việc quy định và thực hiện nguyên tắc hai cấp xét xử là tất yếu khách quan, phù hợp với quy luật nhận thức và thực tiễn xét xử. Mặc dù đã xuất hiện trong lịch sử lập pháp từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và được ghi nhận trực tiếp tại Điều 9 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 1960, nguyên tắc này trong một thời gian dài (giai đoạn thi hành Luật Tổ chức TAND năm 1981, 1992 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988) chỉ được quy định gián tiếp qua các chế định sơ thẩm, phúc thẩm. Thực tế từ năm 1958 đến trước khi ban hành Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, hệ thống tư pháp dường như tồn tại đến ba cấp xét xử (sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm), cá biệt có vụ án bị kéo dài qua nhiều cấp giải quyết (sơ thẩm tại TAND cấp huyện, phúc thẩm tại TAND cấp tỉnh, giám đốc thẩm tại Tòa hình sự TANDTC và Hội đồng Thẩm phán TANDTC), dẫn đến tình trạng án tồn đọng, chậm thi hành án và làm giảm hiệu quả răn đe, giáo dục pháp luật.
Về mặt lý luận, nhận thức về khái niệm cấp xét xử, mối quan hệ giữa cấp xét xử với tổ chức bộ máy Tòa án và thủ tục tố tụng vẫn còn nhiều điểm chưa thống nhất. Về mặt chính trị – pháp lý, việc nghiên cứu nguyên tắc này nhằm đáp ứng các yêu cầu đặt ra trong Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 (trọng tâm là tổ chức hệ thống Tòa án theo thẩm quyền xét xử, không phụ thuộc vào đơn vị hành chính).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là từ việc phân tích các vấn đề lý luận và thực tiễn về nguyên tắc hai cấp xét xử, đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện nguyên tắc này trong tố tụng hình sự Việt Nam.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Làm rõ các vấn đề lý luận về nguyên tắc hai cấp xét xử trong tố tụng hình sự (khái niệm, nội dung, ý nghĩa) và khái quát lịch sử phát triển của nguyên tắc từ sau năm 1945 đến trước khi ban hành Luật Tổ chức TAND năm 2002 và BLTTHS năm 2003.
- Phân tích các quy định pháp luật hiện hành bảo đảm thực hiện nguyên tắc hai cấp xét xử và đánh giá thực tiễn thi hành; xác định rõ những hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân của thực trạng đó.
- Đề xuất các giải pháp có cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện nguyên tắc hai cấp xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về nguyên tắc hai cấp xét xử; các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới; thực tiễn xét xử và tổ chức xét xử ở cấp sơ thẩm, phúc thẩm trong tố tụng hình sự.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về lý luận: Nghiên cứu các quan điểm lý luận về xét xử, cấp xét xử để xây dựng các khái niệm khoa học chuẩn xác.
- Về lập pháp so sánh: Nghiên cứu pháp luật tố tụng hình sự của Liên bang Nga, Cộng hòa nhân dân Trung Hoa, Cộng hòa Pháp cùng các chuẩn mực quốc tế (Công ước ICCPR 1966, Quy chế Rome về Tòa án hình sự quốc tế).
- Về thực tiễn: Tập trung khảo sát thực tiễn thi hành nguyên tắc hai cấp xét xử tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2007 (thời điểm trước và sau khi BLTTHS năm 2003 có hiệu lực thi hành).
- Về giải pháp: Tập trung vào hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự; tăng cường công tác giải thích, hướng dẫn áp dụng pháp luật; đổi mới tổ chức hệ thống Tòa án theo thẩm quyền xét xử và nâng cao năng lực người tiến hành tố tụng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tại thời điểm nghiên cứu, nguyên tắc hai cấp xét xử vừa được tái quy định chính thức trong Luật Tổ chức TAND năm 2002 và BLTTHS năm 2003 nên số lượng công trình nghiên cứu chuyên sâu về nguyên tắc này còn rất hạn chế.
Tác giả đã tổng thuật các tài liệu học thuật tiêu biểu có liên quan:
- Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam (Trường Đại học Luật Hà Nội, xuất bản năm 2007): Đề cập đại cương mục đích và nội dung cơ bản của nguyên tắc hai cấp xét xử trong chương về các nguyên tắc cơ bản, chưa đi sâu vào hệ thống lý luận và thực tiễn thi hành.
- Các nghiên cứu chuyên đề của TS. Trần Văn Độ:
- "Từ nguyên tắc hai cấp xét xử đến việc tổ chức tòa án các cấp" (Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, Văn phòng Quốc hội, số 10/2004).
- "Nguyên tắc hai cấp xét xử và việc áp dụng nguyên tắc đó vào việc tổ chức tòa án các cấp" (Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Viện Nhà nước và Pháp luật, số 5/2007).
- "Một số vấn đề về việc giao bản án của Tòa án cấp sơ thẩm theo luật tố tụng hình sự" (Tạp chí TAND, số 8/2007).
Các bài viết này đã bước đầu khái quát về cấp xét xử và định hướng vận dụng vào tổ chức hệ thống Tòa án, song chưa phản ánh toàn diện hệ thống lý luận và số liệu thực tiễn thi hành.
- Luận án tiến sĩ của TS. Phan Thị Thanh Mai: "Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam" (bảo vệ cấp Nhà nước tháng 5/2007), tiếp cận nguyên tắc hai cấp xét xử dưới góc độ tổ chức xét xử sơ thẩm, phúc thẩm có chất lượng nhằm hạn chế kháng nghị giám đốc thẩm.
- Bài viết của TS. Lê Thúc Anh: "Cải cách tư pháp với việc sớm hình thành tòa án sơ thẩm khu vực" (Tạp chí TAND, số 20/2007), phân tích lý do thành lập Tòa án sơ thẩm khu vực theo định hướng cải cách tư pháp.
- Các bài viết trên Tạp chí Kiểm sát (số 20/2007): Bài viết của Trần Công Phàn về hoàn thiện quy định xét xử phúc thẩm; Hồ Đức Anh về phạm vi và chủ thể tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm; Vũ Thanh Long về thẩm quyền của Tòa án cấp phúc thẩm theo khoản 3 Điều 249 BLTTHS năm 2003.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết:
Qua tra cứu hệ thống dữ liệu tại Thư viện Quốc gia và cổng thông tin chuyên ngành, tác giả khẳng định chưa có luận án tiến sĩ hay thạc sĩ luật học nào nghiên cứu độc lập, có hệ thống và toàn diện về nguyên tắc hai cấp xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam. Luận án được định vị là công trình chuyên sâu đầu tiên làm rõ toàn bộ nền tảng lý luận, quá trình lịch sử lập pháp, thực trạng áp dụng thông qua số liệu thống kê giai đoạn 2002–2007 và xây dựng mô hình giải pháp đồng bộ theo định hướng cải cách tư pháp của Nghị quyết số 49-NQ/TW.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích khái niệm
Luận án được thực hiện trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về tư pháp, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền và cải cách tư pháp (Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW).
Tác giả vận dụng lý luận nhận thức duy vật biện chứng: Nhận thức của con người về chân lý khách quan là một quá trình vận động, phát triển và có thể gặp phải sai lệch do giới hạn thời gian, năng lực, kinh nghiệm của chủ thể; do đó, hoạt động xét xử cần có cơ chế kiểm tra lại phán quyết lần đầu nhằm bảo đảm tính chính xác, công minh trước khi bản án có hiệu lực thi hành.
Tác giả xây dựng và xác lập các khái niệm công cụ cơ bản:
- Xét xử vụ án hình sự: Là dạng hoạt động đặc biệt của Nhà nước do Tòa án tiến hành theo trình tự, thủ tục và các nguyên tắc nhất định nhằm giải quyết các vụ án hình sự bằng việc ra bản án, quyết định theo quy định của pháp luật.
- Cấp xét xử: Là hình thức tổ chức tố tụng để xét xử và xét xử lại các vụ án, được đảm bảo thực hiện bằng việc quy định các thủ tục tố tụng xét xử cụ thể và tổ chức hệ thống Tòa án có thẩm quyền xét xử theo các thủ tục tố tụng xét xử khác nhau, nhằm xét xử các vụ án được đúng đắn, khách quan.
- Nguyên tắc hai cấp xét xử trong TTHS: Là tư tưởng chủ đạo, có tính bắt buộc chung, thể hiện quan điểm có tính định hướng của Nhà nước trong việc tổ chức tố tụng để xét xử các vụ án hình sự, được quy định trong pháp luật tố tụng hình sự, trong đó xác định một vụ án hình sự được xét xử lần đầu ở cấp sơ thẩm (cấp xét xử thứ nhất) có thể được xét xử lại và chỉ có thể được xét xử lại một lần nữa ở cấp phúc thẩm (cấp xét xử thứ hai) nếu có kháng cáo, kháng nghị theo quy định của pháp luật, nhằm giải quyết đúng đắn, kịp thời vụ án, bảo đảm lợi ích Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức.
- Phân định cấp xét xử với giám đốc thẩm/tái thẩm: Luận án khẳng định giám đốc thẩm và tái thẩm không phải là cấp xét xử mà là thủ tục tố tụng đặc biệt nhằm kiểm tra tính hợp pháp và có căn cứ của bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị; Hội đồng giám đốc thẩm/tái thẩm thực hiện chức năng giám đốc xét xử, không xét xử lại nội dung vụ án.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá các quy định của BLTTHS năm 2003, Luật Tổ chức TAND năm 2002 và các văn bản hướng dẫn áp dụng.
- Phương pháp lịch sử: Khảo cứu quá trình lập pháp tư pháp Việt Nam qua các mốc thời gian: 1945–1952, 1960, 1981, 1988, 1992, 2002 và 2003.
- Phương pháp so sánh luật học: Nghiên cứu đối chiếu quy định về hai cấp xét xử trong Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (khoản 5 Điều 14), Quy chế Rome về Tòa án hình sự quốc tế (Điều 81, 83), BLTTHS Liên bang Nga năm 2001 (Điều 5, 354), BLTTHS Cộng hòa nhân dân Trung Hoa năm 1980 sửa đổi 1996 (Điều 19, 20, 21), và pháp luật Cộng hòa Pháp (Luật số 2000-516 ngày 15/6/2000, Quyết định của Hội đồng Bảo hiến ngày 19-20/01/1981).
- Phương pháp thống kê: Xử lý và phân tích số liệu thực tiễn công tác xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm và tình hình án tồn đọng của ngành TAND và VKSND từ năm 2002 đến năm 2007.
- Phương pháp chuyên gia và lý luận gắn liền với thực tiễn: Kết hợp kiến giải khoa học với đánh giá thực tế công tác tư pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề chung về nguyên tắc hai cấp xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam
Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề nền tảng về mặt lý luận, lịch sử lập pháp và kinh nghiệm quốc tế:
-
Khái niệm, nội dung và ý nghĩa của nguyên tắc hai cấp xét xử:
- Phân tích các tiêu chí cấu thành cấp xét xử gồm: Bảo đảm tính chính xác của việc xét xử; bảo đảm tính nhanh chóng, kịp thời; bảo đảm tính chuyên môn hóa của hoạt động xét xử và sự độc lập giữa các cấp Tòa án.
- Xác định rõ mối quan hệ giữa cấp sơ thẩm (cấp xét xử thứ nhất, giải quyết toàn diện nội dung vụ án lần đầu, phán quyết chưa có hiệu lực pháp luật ngay) và cấp phúc thẩm (cấp xét xử thứ hai, xét xử lại vụ án theo phạm vi kháng cáo, kháng nghị, phán quyết có hiệu lực pháp luật ngay khi tuyên án).
- Làm rõ ý nghĩa pháp lý (tạo cơ chế tự sửa sai, bảo vệ quyền của đương sự, hướng dẫn nghiệp vụ), ý nghĩa chính trị (thể hiện bản chất Nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân, tôn trọng quyền con người) và ý nghĩa xã hội (bảo đảm công bằng, củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý, nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm).
-
Khái quát lịch sử nguyên tắc hai cấp xét xử trước năm 2002 và 2003:
- Giai đoạn 1945–1952: Ngay sau Cách mạng Tháng Tám, Sắc lệnh số 13/SL ngày 24/01/1946 và Điều 63 Hiến pháp 1946 đã thiết lập hệ thống cơ quan tư pháp gồm Tòa án tối cao, Tòa án đệ nhị cấp và Tòa án sơ cấp. Sắc lệnh số 51 ngày 17/04/1946 phân định rõ thẩm quyền: Tòa sơ cấp xử chung thẩm vi cảnh (phạt 0,5–9 đồng, bồi thường $\le$ 150 đồng) và xử sơ thẩm án phạt giam 1–5 ngày hoặc bồi thường > 150 đồng; Tòa đệ nhị cấp xử chung thẩm án vi cảnh bị kháng cáo, xử sơ thẩm việc tiểu hình và đại hình; Tòa thượng thẩm xét xử kháng cáo đối với án sơ thẩm của Tòa đệ nhị cấp. Tiếp đó, Nghị định số 5-DB (01/01/1947), Nghị định số 44-DB (12/04/1947), Sắc lệnh số 52/SL ngày 22/05/1950 (đổi tên thành TAND huyện, TAND tỉnh, Tòa phúc thẩm, Hội thẩm nhân dân) và Nghị định số 32-NĐ ngày 06/04/1952 của Bộ Tư pháp đã đặt nền móng ban đầu cho chế độ hai cấp xét xử.
- Giai đoạn 1960–2000: Luật Tổ chức TAND năm 1960 lần đầu tiên quy định trực tiếp nguyên tắc hai cấp xét xử tại Điều 9. Dù Luật Tổ chức TAND các năm 1981, 1992 và BLTTHS năm 1988 không duy trì điều luật riêng nhưng nội dung nguyên tắc vẫn được thể hiện gián tiếp trong các quy định về thủ tục sơ thẩm và phúc thẩm.
- Giai đoạn 2002–2003: Tái lập quy định trực tiếp nguyên tắc hai cấp xét xử tại Điều 11 Luật Tổ chức TAND năm 2002 và Điều 20 BLTTHS năm 2003.
-
Kinh nghiệm quốc tế:
Phân tích mô hình xét xử của Liên bang Nga (BLTTHS 2001 phân định Tòa sơ thẩm, Tòa phúc thẩm/chống án và Tòa giám đốc thẩm), Trung Quốc (mô hình TAND tối cao, TAND cấp cao, TAND trung cấp và TAND sơ cấp theo Luật Tổ chức TAND 1979/1983 và BLTTHS 1996), và Cộng hòa Pháp (quyền xét xử hai cấp có giá trị gần như hiến định, khẳng định Thẩm phán cấp phúc thẩm không thể là người đã xử ở cấp sơ thẩm).
Chương 2: Quy định hiện hành của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về nguyên tắc hai cấp xét xử và thực tiễn thi hành
Chương 2 phân tích khung pháp lý thực định theo BLTTHS năm 2003, Luật Tổ chức TAND năm 2002 và đánh giá thực tiễn thi hành qua hệ thống số liệu giai đoạn 2002–2007:
-
Phân tích các quy định hiện hành:
- Quy định về thẩm quyền xét xử sơ thẩm của TAND cấp huyện và TAND cấp tỉnh; thẩm quyền phúc thẩm của TAND cấp tỉnh và các Tòa phúc thẩm TANDTC.
- Quy định về chủ thể, quyền hạn và thời hạn kháng cáo, kháng nghị; phạm vi xét xử phúc thẩm và các quyền hạn của Hội đồng xét xử phúc thẩm (giữ nguyên, sửa án, hủy án để điều tra lại hoặc xét xử lại).
- Ranh giới pháp lý giữa thủ tục xét xử phúc thẩm với thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.
-
Thực tiễn thi hành qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ thống kê:
Tác giả sử dụng hệ thống dữ liệu thực tế từ năm 2002 đến năm 2007 để phản ánh thực trạng:
| Ký hiệu |
Tên bảng / Biểu đồ trong luận án |
Nội dung số liệu / Chỉ tiêu phản ánh |
| Biểu đồ 2.1 |
Lượng án tồn đọng tại TAND cấp huyện |
Phản ánh số án tồn đọng tại cấp huyện các năm 2002–2005 và năm 2007 (năm 2006 không thống kê chi tiết). |
| Biểu đồ 2.2 |
Số lượng án sơ thẩm tồn đọng tại TAND cấp tỉnh |
Thống kê số án sơ thẩm chưa giải quyết tại cấp tỉnh các năm 2002–2005 và năm 2007. |
| Bảng 2.1 & Biểu đồ 2.3 |
Tỷ lệ số vụ án đã giải quyết, xét xử phúc thẩm / Tổng số vụ án đã xét xử sơ thẩm |
Đo lường tỷ lệ các bản án sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị phải đưa lên xét xử phúc thẩm (2002–2007). |
| Bảng 2.2 |
Tỉ lệ số kháng cáo, kháng nghị bị rút và tỷ lệ giữ nguyên án sơ thẩm |
Tỷ lệ giữ nguyên án sơ thẩm trên số bị cáo thụ lý, xét xử phúc thẩm toàn ngành (2002–2007). |
| Bảng 2.3 & Biểu đồ 2.4 |
Tỉ lệ sửa án và hủy án sơ thẩm của Tòa án cấp phúc thẩm |
Đánh giá sai sót của cấp sơ thẩm bị cấp phúc thẩm phát hiện và khắc phục trên tổng số bị cáo xét xử (2002–2007). |
| Bảng 2.4 & Biểu đồ 2.5 |
Tình hình giải quyết án ở cấp phúc thẩm |
Tỷ lệ vụ án đã giải quyết, xét xử và án tồn đọng so với tổng số án thụ lý tại cấp phúc thẩm (2002–2007). |
| Biểu đồ 2.6 |
Số lượng án chưa giải quyết, xét xử phúc thẩm tại TAND cấp tỉnh |
Phản ánh tình trạng tồn đọng án phúc thẩm tại Tòa án cấp tỉnh các năm 2002–2005 và năm 2007. |
| Biểu đồ 2.7 |
Số lượng án chưa giải quyết, xét xử tại ba Tòa phúc thẩm TANDTC |
Thống kê lượng án tồn đọng tại 3 Tòa phúc thẩm TAND tối cao các năm 2002–2007. |
| Bảng 2.5 & Biểu đồ 2.8 |
Tình hình hủy án phúc thẩm giữ nguyên án sơ thẩm qua GĐT, tái thẩm |
Đánh giá chất lượng xét xử phúc thẩm qua công tác giám đốc thẩm, tái thẩm của TANDTC (từ năm 2002 đến hết quý 3/2004). |
- Đánh giá hạn chế, bất cập và nguyên nhân:
- Tình trạng án tồn đọng ở cả hai cấp sơ thẩm và phúc thẩm vẫn còn ở mức cao; tỷ lệ án sơ thẩm bị hủy, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán vẫn tồn tại.
- Nhận thức và thực tiễn vẫn có xu hướng coi giám đốc thẩm là một "cấp xét xử thứ ba", dẫn đến tình trạng khiếu nại tràn lan kéo dài việc thi hành án.
- Cơ cấu tổ chức hệ thống Tòa án gắn liền với đơn vị hành chính cấp huyện, cấp tỉnh gây khó khăn cho việc bảo đảm tính độc lập trong xét xử; Thẩm phán cấp huyện phải xét xử kiêm nhiệm nhiều loại án khác nhau, thiếu tính chuyên môn hóa sâu.
Chương 3: Các giải pháp nâng cao hiệu quả nguyên tắc hai cấp xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW:
-
Điều kiện và yêu cầu nâng cao hiệu quả:
- Xác lập các điều kiện bảo đảm về pháp luật, tổ chức bộ máy, con người và cơ sở vật chất.
- Quán triệt yêu cầu phân định rạch ròi thẩm quyền giữa Tòa án sơ thẩm và Tòa án phúc thẩm, chuyển quan hệ giữa các cấp Tòa án từ quan hệ chỉ đạo hành chính sang thuần túy là quan hệ tố tụng.
-
Giải pháp hoàn thiện pháp luật TTHS và đổi mới tổ chức TAND:
- Đổi mới tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử: Xóa bỏ mô hình Tòa án theo đơn vị hành chính lãnh thổ; tổ chức lại hệ thống gồm Tòa án sơ thẩm khu vực (tập trung xét xử hầu hết các vụ án hình sự sơ thẩm), Tòa án phúc thẩm (chuyên trách xét xử phúc thẩm bản án, quyết định của Tòa sơ thẩm khu vực bị kháng cáo, kháng nghị), và TAND tối cao (tập trung vào chức năng giám đốc xét xử, tổng kết kinh nghiệm xét xử và hướng dẫn áp dụng pháp luật).
- Hoàn thiện các quy định của BLTTHS: Phân định chính xác thẩm quyền xét xử của từng cấp; hoàn thiện thủ tục giao nhận bản án, thủ tục kháng cáo, kháng nghị; xác định rõ phạm vi xét xử phúc thẩm và giới hạn quyền hủy án, sửa án nhằm tránh lạm dụng chuyển hóa trách nhiệm tố tụng; nâng cao tính chất tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm.
-
Các giải pháp bổ trợ khác:
- Đẩy mạnh công tác giải thích, hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất từ TAND tối cao.
- Nâng cao năng lực chuyên môn, bản lĩnh nghề nghiệp và đạo đức tư pháp cho Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên và Điều tra viên; chấm dứt tình trạng Thẩm phán kiêm nhiệm nhiều loại án.
- Đầu tư cơ sở vật chất, điều kiện kỹ thuật và chính sách đãi ngộ tương xứng cho hoạt động xét xử.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về nguyên tắc hai cấp xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam với tư cách là một nguyên tắc tố tụng độc lập.
- Làm sáng tỏ các khái niệm khoa học nền tảng: "xét xử", "cấp xét xử", "xét xử sơ thẩm", "xét xử phúc thẩm", "nguyên tắc hai cấp xét xử", phân biệt rõ bản chất giữa cấp xét xử với các thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.
- Xác lập cơ sở khoa học về mối quan hệ giữa thủ tục tố tụng và cơ cấu tổ chức bộ máy Tòa án, chứng minh tính tất yếu của việc chuyển đổi mô hình Tòa án từ quản lý theo địa hạt hành chính sang tổ chức theo cấp thẩm quyền xét xử.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp
- Đánh giá thực trạng thi hành nguyên tắc hai cấp xét xử trong giai đoạn 2002–2007 thông qua chuỗi số liệu thống kê chi tiết về lượng án thụ lý, tồn đọng, tỷ lệ sửa án, hủy án và kết quả giám đốc thẩm của TANDTC.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có tính khả thi cao nhằm thể chế hóa quan điểm của Đảng tại Nghị quyết 48-NQ/TW và Nghị quyết 49-NQ/TW, bao gồm việc sửa đổi BLTTHS năm 2003, xây dựng mô hình Tòa án sơ thẩm khu vực, phân định thẩm quyền tố tụng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án được thực hiện trong giai đoạn các quy định mới của BLTTHS năm 2003 và Luật Tổ chức TAND năm 2002 mới được áp dụng trong thời gian ngắn; nguồn số liệu thống kê thực tiễn giai đoạn 2002–2007 tại một số thời điểm chưa được thu thập chi tiết trên toàn ngành (ví dụ năm 2006 chưa có thống kê chi tiết án tồn đọng cấp huyện/tỉnh; số liệu giám đốc thẩm TANDTC mới cập nhật đến hết quý 3 năm 2004 theo báo cáo ngành).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục nghiên cứu thực tiễn triển khai mô hình Tòa án sơ thẩm khu vực khi các đề án cải cách tư pháp được cụ thể hóa trong văn bản quy phạm pháp luật.
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bảo đảm tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm trong mối quan hệ với việc thực hiện nguyên tắc hai cấp xét xử.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn để phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Tổ chức TAND và triển khai các đề án cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước.
- Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành luật tại Trường Đại học Luật Hà Nội và các cơ sở đào tạo luật khác trong các học phần Luật Tố tụng hình sự và Tổ chức cơ quan tư pháp.
- Đối với các cơ quan tiến hành tố tụng: Giúp Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên nhận thức thống nhất về ranh giới thẩm quyền giữa cấp sơ thẩm và phúc thẩm, từ đó nâng cao chất lượng xét xử, hạn chế các sai sót dẫn đến việc hủy, sửa án hoặc phát sinh khiếu nại giám đốc thẩm kéo dài.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa "Cấp xét xử" là gì?
Cấp xét xử là hình thức tổ chức tố tụng để xét xử và xét xử lại các vụ án, hình thức tổ chức tố tụng này được đảm bảo thực hiện bằng việc quy định các thủ tục tố tụng xét xử cụ thể và tổ chức hệ thống Tòa án có thẩm quyền xét xử theo các thủ tục tố tụng xét xử khác nhau, nhằm xét xử các vụ án hình sự, dân sự, kinh tế, hành chính, lao động... được đúng đắn, khách quan.
2. Vì sao thủ tục Giám đốc thẩm và Tái thẩm không phải là một cấp xét xử?
Giám đốc thẩm và tái thẩm không phải là cấp xét xử mà chỉ là thủ tục tố tụng đặc biệt để xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị do phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc có tình tiết mới. Khi tiến hành giám đốc thẩm/tái thẩm, Hội đồng không thực hiện chức năng xét xử lại nội dung vụ án mà thực hiện chức năng giám đốc xét xử của Tòa án cấp trên đối với Tòa án cấp dưới, chỉ xem xét tính hợp pháp và có căn cứ của bản án, quyết định bị kháng nghị.
3. Lịch sử tư pháp Việt Nam giai đoạn 1945–1952 đã ghi nhận chế độ hai cấp xét xử thông qua những văn bản nào?
Chế độ hai cấp xét xử bước đầu được định hình qua: Sắc lệnh số 13/SL ngày 24/01/1946 (quy định tổ chức Tòa án và ngạch Thẩm phán); Điều 63 Hiến pháp năm 1946 (quy định Tòa án tối cao, Tòa án đệ nhị cấp và sơ cấp); Sắc lệnh số 51 ngày 17/04/1946 (ấn định thẩm quyền xét xử sơ thẩm, chung thẩm của Tòa sơ cấp, Tòa đệ nhị cấp, Tòa thượng thẩm); Sắc lệnh số 52/SL ngày 22/05/1950 (đổi tên thành TAND huyện, TAND tỉnh, Tòa phúc thẩm, Hội thẩm nhân dân); và Nghị định số 32-NĐ ngày 06/04/1952 của Bộ Tư pháp.
4. Luận án đã khảo cứu pháp luật của các quốc gia nào để rút ra kinh nghiệm so sánh?
Luận án khảo cứu pháp luật tố tụng hình sự của Liên bang Nga (BLTTHS năm 2001), Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (BLTTHS năm 1980 sửa đổi 1996, Luật Tổ chức TAND năm 1979 sửa đổi 1983), Cộng hòa Pháp (Luật số 2000-516 ngày 15/6/2000 và các quyết định của Hội đồng Bảo hiến), cùng các văn kiện quốc tế như Công ước ICCPR 1966 và Quy chế Rome về Tòa án hình sự quốc tế.
5. Định hướng đổi mới hệ thống Tòa án nhân dân được luận án đề xuất là gì?
Luận án đề xuất chuyển đổi mô hình tổ chức Tòa án từ cơ cấu hành chính - lãnh thổ sang mô hình tổ chức theo thẩm quyền xét xử không phụ thuộc vào địa giới hành chính, bao gồm: Thành lập các Tòa án sơ thẩm khu vực (đảm nhiệm phần lớn thẩm quyền xét xử sơ thẩm); các Tòa án phúc thẩm (chuyên trách xét xử phúc thẩm); và Tòa án nhân dân tối cao (tinh gọn, tập trung thực hiện chức năng giám đốc thẩm, tái thẩm, tổng kết xét xử và hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Gia Lâm là công trình khoa học chuyên sâu nghiên cứu một cách toàn diện về nguyên tắc hai cấp xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam trên cả ba phương diện lý luận, lịch sử và thực tiễn thi hành giai đoạn 2002–2007. Bằng việc phân tích sâu sắc các hạn chế trong cơ chế xét xử và mô hình tổ chức Tòa án gắn với địa giới hành chính, luận án đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự và đổi mới cơ cấu tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử. Kết quả nghiên cứu của luận án đóng góp nguồn tư liệu khoa học có giá trị cho công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam theo tinh thần các Nghị quyết của Đảng.