Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày - ĐH Y Dược TPHCM

Luận án tiến sĩ y học của Nguyễn Hồng Sơn nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày, đánh giá hiệu quả và an toàn lâm sàng.

Trường đại học

Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Tác giả

Nguyễn Hồng Sơn

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2023

176
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày

U mô đệm đường tiêu hóa là khối u trung mô phổ biến nhất của ống tiêu hóa. Dạ dày là cơ quan ghi nhận tần suất mắc bệnh cao nhất. Khối u hình thành từ tế bào kẽ Cajal trên thành dạ dày. Phần lớn các trường hợp mang đột biến gen KIT hoặc PDGFRA. Bệnh lý có biểu hiện lâm sàng đa dạng và diễn tiến âm thầm. Nhiều khối u được phát hiện tình cờ qua nội soi tiêu hóa. Kích thước u và chỉ số phân bào là yếu tố tiên lượng độ ác tính then chốt. Trước đây, phẫu thuật mở là giải pháp kinh điển để cắt bỏ trọn khối u. Hiện nay, kỹ thuật nội soi phát triển mạnh mẽ và dần chiếm ưu thế điều trị. Phẫu thuật viên thao tác chuẩn xác qua các cổng trocar nhỏ trên thành bụng. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người bệnh. Vết mổ nhỏ giúp giảm đau đớn đáng kể sau mổ. Bệnh nhân mất rất ít máu trong phẫu thuật. Nhu động ruột tái lập nhanh hơn. Thời gian nằm viện hồi phục được rút ngắn rõ rệt. Nghiên cứu năm 2023 cung cấp dữ liệu lâm sàng toàn diện về kỹ thuật này.

1.1. Bản chất sinh học và vị trí khởi phát khối u

U mô đệm dạ dày xuất phát từ lớp cơ riêng hoặc lớp dưới niêm mạc. Tế bào u mang các biến đổi phân tử đặc hiệu. Kháng nguyên CD117 và DOG1 bộc lộ dương tính trên hóa mô miễn dịch. Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định bệnh học. Khối u thường xuất hiện tại vùng phình vị hoặc thân vị. Bản chất sinh học của u rất khó lường. Mức độ ác tính phụ thuộc vào kích thước và mật độ phân bào. Khối u trên 5 cm thường tiềm ẩn nguy cơ cao. Bệnh nhân có thể bị chảy máu tiêu hóa do u hoại tử bề mặt niêm mạc. Việc đánh giá chính xác mô bệnh học giúp định hình chiến lược can thiệp ngoại khoa triệt căn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu lâm sàng tại Việt Nam năm 2023

Nghiên cứu năm 2023 tập trung khảo sát tính khả thi của kỹ thuật nội soi tại hai trung tâm lớn. Đó là Bệnh viện Đại học Y Dược và Bệnh viện Nhân Dân Gia Định. Đề tài đặt mục tiêu đánh giá toàn diện các chỉ số an toàn trong phẫu thuật. Tỷ lệ tai biến trong mổ và biến chứng sau can thiệp được theo dõi chặt chẽ. Nghiên cứu cũng phân tích các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học đặc trưng của bệnh nhân. Kết quả trung hạn sau phẫu thuật đóng vai trò trọng tâm trong việc khẳng định giá trị điều trị. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho ngành ngoại khoa tiêu hóa trong nước. Dữ liệu thực tiễn tạo tiền đề chuẩn hóa phác đồ điều trị u mô đệm dạ dày.

II. Vấn đề chỉ định phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày

Chẩn đoán phân biệt u mô đệm dạ dày với các tổn thương dưới niêm khác là bài toán khó. Nhiều khối u có triệu chứng nghèo nàn và không đặc hiệu ở giai đoạn sớm. Tổn thương thường phát triển ẩn dưới lớp niêm mạc nguyên vẹn. Sinh thiết thông thường qua nội soi tiêu hóa rất khó tiếp cận mẫu bệnh phẩm. Thao tác sinh thiết mù tiềm ẩn nguy cơ gây chảy máu và thủng thành dạ dày. Siêu âm nội soi và chụp cắt lớp vi tính đóng vai trò khảo sát hình thái cốt lõi. Tuy nhiên, việc nhận định chính xác bản chất u trước mổ vẫn gặp nhiều rào cản. Thách thức lớn nằm ở nguy cơ vỡ bao u trong lúc can thiệp. Màng bọc u mô đệm dạ dày thường rất mỏng manh và dễ rách. Hiện tượng vỡ u khiến tế bào ác tính gieo rắc trực tiếp vào khoang phúc mạc. Hậu quả này làm suy giảm nghiêm trọng tiên lượng sống của người bệnh. Vị trí giải phẫu khối u cũng tạo nên áp lực kỹ thuật lớn. Các khối u nằm gần tâm vị hoặc môn vị đòi hỏi đường cắt chuẩn xác. Sai lệch thao tác có thể dẫn đến hẹp đường tiêu hóa sau mổ. Do đó, việc xác định đúng chỉ định phẫu thuật là yêu cầu sống còn.

2.1. Khó khăn trong phân biệt tổn thương dưới niêm

Tổn thương dưới niêm dạ dày bao gồm nhiều nhóm bệnh học khác nhau. Bác sĩ cần phân biệt u mô đệm với u cơ trơn hoặc u bao thần kinh. Nội soi thông thường chỉ ghi nhận hình ảnh khối lồi dưới niêm mạc. Niêm mạc phủ lên tổn thương thường nhẵn bóng và không loét. Siêu âm nội soi cung cấp thông tin về lớp thành khởi phát của khối u. U mô đệm thường xuất phát từ lớp cơ riêng với hồi âm kém. Dù vậy, hình ảnh học không thể thay thế hoàn toàn xét nghiệm hóa mô miễn dịch. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ hỗ trợ định danh nhưng độ nhạy chưa tuyệt đối. Sự mơ hồ trước mổ đặt ra thách thức lớn cho quyết định can thiệp.

2.2. Nguy cơ biến chứng và tiêu chuẩn phẫu trường

Phẫu thuật viên phải kiểm soát nghiêm ngặt nguy cơ tai biến trong mổ. Sự cố vỡ vỏ bao u là biến chứng nguy hiểm hàng đầu. Khi vỏ bao bị tổn hại, tế bào ác tính thoát ra ổ phúc mạc. Tình trạng này làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa. Ngoài ra, chảy máu từ diện cắt hoặc các mạch máu lớn quanh dạ dày đòi hỏi xử trí tức thì. Khối u nằm ở bờ cong nhỏ hoặc vùng nối thực quản - dạ dày thường có phẫu trường chật hẹp. Không gian thao tác hạn chế làm tăng nguy cơ tổn thương tạng lân cận. Tiêu chuẩn phẫu trường đòi hỏi trường nhìn thông thoáng và giải phóng mô chuẩn xác. Việc cầm máu tỉ mỉ là điều kiện tiên quyết giúp cuộc mổ an toàn.

III. Kỹ thuật áp dụng phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi đã đem đến cuộc cách mạng trong điều trị u mô đệm dạ dày. Khác với ung thư biểu mô tuyến, u mô đệm dạ dày rất hiếm khi di căn hạch bạch huyết. Do đó, nguyên tắc ngoại khoa hàng đầu là cắt trọn khối u với bờ diện cắt âm tính mà không cần nạo vét hạch hệ thống rộng rãi. Phẫu thuật viên ưu tiên các phương pháp cắt hình chêm thành dạ dày bằng máy dập ghim tự động. Kỹ thuật này giữ lại tối đa dung tích dạ dày và cấu trúc sinh lý bình thường. Đối với các khối u ở vị trí phức tạp, kỹ thuật phối hợp nội soi ổ bụng và nội soi dạ dày mang lại hiệu quả cao. Đèn nội soi tiêu hóa hỗ trợ xác định chính xác ranh giới u từ bên trong lòng ống. Trong khi đó, các dụng cụ nội soi ổ bụng tiến hành phẫu tích an toàn từ bên ngoài. Phẫu thuật viên tránh kẹp trực tiếp vào thân u để bảo toàn nguyên vẹn vỏ bọc. Khối u sau khi cắt được đưa vào túi chuyên dụng trước khi kéo ra ngoài qua lỗ trocar. Quy trình này triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ gieo rắc tế bào ung thư lên thành bụng.

3.1. Các phương thức cắt u nội soi bảo tồn dạ dày

Cắt hình chêm là kỹ thuật phổ biến nhất trong phẫu thuật nội soi u mô đệm. Phẫu thuật viên sử dụng máy cắt nối nội soi để loại bỏ khối u kèm một phần thành dạ dày. Phương thức này phù hợp nhất với khối u ở mặt trước, bờ cong lớn hoặc phình vị. Với khối u ở mặt sau, phẫu thuật viên rạch mạc nối lớn hoặc mở mặt trước dạ dày để tiếp cận. Kỹ thuật cắt trọn thành dạ dày kết hợp nội soi hỗ trợ lấy u mà không làm biến dạng lòng ống. Trong các vị trí khó gần tâm vị, phẫu tích bóc nhân u dưới niêm mạc bảo tồn toàn bộ giải phẫu tiêu hóa. Lựa chọn đúng phương pháp giúp hạn chế tối đa nguy cơ hẹp đường tiêu hóa sau mổ.

3.2. Quy trình kiểm soát bờ phẫu thuật và mô bệnh học

Mục tiêu bắt buộc của phẫu thuật u mô đệm dạ dày là đạt diện cắt âm tính R0. Diện cắt an toàn vi thể ngăn ngừa nguy cơ khối u tái phát cục bộ. Sau khi lấy bệnh phẩm, phẫu thuật viên kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ chu vi diện cắt. Bệnh phẩm được cố định trong dung dịch formol và chuyển ngay tới khoa giải phẫu bệnh. Chuyên gia tiến hành nhuộm hóa mô miễn dịch với các dấu ấn đặc thù như CD117, CD34 và DOG1. Bác sĩ giải phẫu bệnh đếm chính xác số lượng phân bào trên 50 quang trường độ phóng đại cao. Kết quả phân loại nguy cơ theo AFIP hoặc Miettinen định hướng giai đoạn tiếp theo. Phác đồ điều trị bổ trợ bằng thuốc nhắm trúng đích Imatinib được cân nhắc dựa trên kết quả này.

IV. Hiệu quả ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày

Luận án tiến sĩ năm 2023 chứng minh tính ưu việt rõ nét của phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày. Kết quả can thiệp trên đoàn hệ bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ thành công rất cao. Kỹ thuật ít gây mất máu và giảm thiểu biến chứng ngoại khoa trong mổ. Thời gian trung tiện và ăn uống trở lại qua đường miệng diễn ra sớm. Bệnh nhân có thể xuất viện an toàn chỉ sau vài ngày điều trị. Kết quả theo dõi trung hạn cho thấy tỷ lệ sống không bệnh và sống còn toàn bộ ở mức xuất sắc. Tỷ lệ tái phát tại chỗ hoặc di căn xa được kiểm soát ở mức rất thấp. Phương pháp nội soi hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn ung thư học khắt khe. Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật của bệnh nhân được bảo đảm tối ưu. Cơ quan dạ dày giữ nguyên cấu trúc giải phẫu và chức năng tiêu hóa tự nhiên. Nghiên cứu khẳng định phẫu thuật nội soi là lựa chọn hàng đầu cho các khối u dưới 5 cm. Kỹ thuật này đang được mở rộng chỉ định một cách an toàn cho các trường hợp chọn lọc có kích thước lớn hơn.

4.1. Đánh giá tính an toàn và khả năng hồi phục bệnh nhân

Dữ liệu lâm sàng ghi nhận can thiệp nội soi đem lại mức độ an toàn cao. Tỷ lệ chuyển sang mổ mở rất thấp, chỉ diễn ra ở các ca có u dính phức tạp. Lượng máu mất trung bình trong phẫu thuật không đáng kể và hầu như không cần truyền máu. Vết mổ nhỏ giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng thành bụng hay thoát vị vết mổ. Bệnh nhân ít bị đau nên giảm thiểu liều dùng thuốc giảm đau nhóm opioid. Thời gian phục hồi chức năng đường tiêu hóa diễn ra nhanh chóng. Người bệnh có thể uống nước và ăn thức ăn lỏng ngay ngày thứ hai sau mổ. Sự hồi phục thể chất sớm giúp người bệnh nhanh chóng trở lại nhịp sống sinh hoạt bình thường.

4.2. Khuyến nghị ứng dụng lâm sàng và hướng phát triển

Nghiên cứu kiến nghị triển khai rộng rãi kỹ thuật phẫu thuật nội soi tại các trung tâm ngoại khoa chuyên sâu. Phẫu thuật viên cần được đào tạo bài bản về phẫu tích nội soi và kỹ thuật dập ghim. Việc trang bị hệ thống camera nội soi độ nét cao và máy cắt nối tự động là cần thiết. Đối với các khối u ở vị trí hiểm hóc, mô hình phối hợp nội soi đa phương thức nên được ưu tiên. Bệnh viện cần xây dựng quy trình hội chẩn đa chuyên khoa giữa phẫu thuật viên, bác sĩ nội soi và chuyên gia giải phẫu bệnh. Hướng phát triển tương lai tập trung vào phẫu thuật nội soi có robot hỗ trợ và liệu pháp trúng đích cá thể hóa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/10/2026
Nguyễn hồng sơn nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày luận án tiến sĩ y học

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ U mô đệm đường tiêu hóa (GIST) là một loại u dưới niêm mạc (UDNM) có tiềm năng ác tính, u có nguồn gốc từ trung mô và có thể nằm rải rác khắp nơi trong đường tiêu hóa như: thực quản, dạ dày, ruột non, đại tràng; ngoài ra u còn có thể ở mạc treo, mạc nối, sau phúc mạc với tỉ lệ hiếm hơn. Tuy nhiên, đa số u mô đệm nằm nhiều nhất ở dạ dày với biểu hiện như một khối u dưới niêm được bao phủ bởi lớp niêm mạc trơn láng và rất khó phân biệt về bản chất với nhóm u lại ít gặp hơn như: u mỡ, u cơ – mỡ, u cơ trơn, u nang bã, u sợi thần kinh, u thần kinh nội tiết, ung thư cơ trơn… Việc đánh giá ban đầu là rất quan trọng nhưng cũng là một quá trình phức tạp bởi vì cần dùng rất nhiều phương tiện phối hợp để chẩn đoán. Vì biểu hiện của khối u rất đa dạng trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, việc chẩn đoán xác định trước phẫu thuật đôi khi không chính xác, thậm chí một số trường hợp sau khi phẫu thuật xong vẫn chưa đưa ra được kết luận cuối cùng1. Trên thực tế lâm sàng, đa số các khối u mô đệm cần phải được đánh giá tối thiểu qua nội soi và siêu âm qua nội soi, và đôi khi cần phải thực hiện sinh thiết qua phương tiện này (EUS/FNA) với dấu hiệu nghi ngờ khi u nằm ở lớp cơ của ống tiêu hóa.

Do chụp cắt lớp vi tính (CTScan bụng), cộng hưởng từ (MRI) đôi khi chỉ cho một số nhận xét gợi ý về bản chất khối u cũng như đánh giá giai đoạn, các phương tiện này chỉ được dùng để đánh giá vị trí, mối tương quan giữa khối u và các cơ quan lân cận và theo dõi sự đáp ứng điều trị trong 1 số trường hợp… Chỉ định phẫu thuật thường đặt ra khi đã chẩn đoán xác định là u mô đệm (UMĐ), do khả năng chẩn đoán được u mô đệm trước phẫu thuật là khá khó khăn, một số tác giả cho rằng nên phẫu thuật khi các bằng chứng cho thấy u có khả năng cao là bị UMĐ. Tuy vậy, việc thực hiện cắt bỏ khối u cũng rất đa dạng, với nhiều kỹ thuật khác nhau được báo cáo trong và ngoài nước. Một số trường hợp được thực hiện với kỹ thuật cắt qua nội soi tiêu hóa như: EBL, ESE, ESD, EFTR… Một số trường hợp khác cần phải phẫu thuật ngã bụng (nội soi hay 2 mổ mở truyền thống). Cách phối hợp cả hai phương pháp (LECS) hiện nay đang được ưa chuộng nhiều nhất.

Tuy nhiên, do đặc điểm bệnh học, việc phẫu thuật cắt bỏ là chưa đủ, cần phải đánh giá kết quả giải phẫu bệnh (GPB) sau mổ. Việc đánh giá mô học cũng là 1 vấn đề phức tạp, cần phải có sự tham gia của hóa mô miễn dịch (HMMD), đánh giá các đột biến nhằm có chẩn đoán chính xác cũng như có kế hoạch điều trị đa mô thức, nhắm trúng đích tiếp theo sau đó… Có rất nhiều hướng dẫn trên thế giới mô tả cách đánh giá, chẩn đoán, điều trị và tiên lượng UMĐ, mỗi hướng dẫn có cách nhìn và xử lý rất khác nhau. Điều này phản ảnh mức độ phức tạp của bệnh lý này. Ngay tại Việt Nam chúng ta, chưa có nhiều các nghiên cứu về cách chẩn đoán và điều trị loại u mô đệm này và tình huống lâm sàng thường gặp là khi phát hiện một bệnh nhân có khối u dưới niêm dạ dày tình cờ phát hiện qua nội soi hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là những khối u có kích thước ≤ 2 cm thì cách chẩn đoán, tiếp cận và xử trí ra sao cũng chưa thống nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Hồng Sơn (2023), Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày, Luận án tiến sĩ y học, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, H. S. (2023). Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày [Luận án tiến sĩ y học, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nguyen-hong-son-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-u-mo-dem-da-day-luan-an-tien-si-y-hoc/9387457387
IEEE
H. S. Nguyễn, "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị u mô đệm dạ dày," Luận án tiến sĩ y học, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nguyen-hong-son-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-u-mo-dem-da-day-luan-an-tien-si-y-hoc/9387457387

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác