I. Định nghĩa và Bệnh sinh viêm túi mật cấp không do sỏi
Viêm túi mật cấp không do sỏi (VTMCKDS) là tình trạng viêm cấp tính của túi mật mà nguyên nhân không phải từ sỏi mật. Khác với viêm túi mật cấp do sỏi chiếm 90-95% các trường hợp, VTMCKDS chỉ chiếm khoảng 5-15% trong tổng số viêm túi mật cấp. Bệnh sinh của VTMCKDS phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố bao gồm nhiễm trùng, tắc đường mật, ứ mật và tổn thương mạch máu. VTMCKDS thường được xem là biến chứng của các bệnh nặng khác hoặc xảy ra sau phẫu thuật lớn, với tỉ lệ tử vong và di chứng cao hơn so với viêm túi mật do sỏi.
1.1. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Các nguyên nhân gây viêm túi mật cấp không do sỏi bao gồm nhiễm trùng (E.coli, virus), tắc đường mật không do sỏi, bùn mật, chấn thương, suy giảm miễn dịch và các bệnh toàn thân nặng. Các yếu tố nguy cơ chính là tuổi cao, bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, suy giảm miễn dịch và các bệnh kèm theo khác.
1.2. Đặc điểm bệnh sinh
Bệnh sinh VTMCKDS liên quan đến viêm thành túi mật, bong tróc niêm mạc, tích tụ dịch và có thể tiến triển thành hoại tử, thủng túi mật. Không có sỏi mật nhưng có thể có bùn mật, dịch quanh túi mật và phù nề thành túi mật trên hình ảnh chẩn đoán.
II. Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán viêm túi mật cấp không do sỏi
Triệu chứng lâm sàng của VTMCKDS tương tự như viêm túi mật do sỏi nhưng thường nặng hơn. Bệnh nhân thường có đau bụng phần trên phải, buồn nôn, nôn, sốt cao. Trên thăm khám thể chất, có dấu hiệu Murphy dương tính. Xét nghiệm máu cho thấy tăng bạch cầu, tăng men gan (AST, ALT), tăng CRP. Siêu âm bụng là phương pháp chẩn đoán ban đầu, cho thấy dày thành túi mật, dịch quanh túi mật, phù nề thành túi mật (dấu Halo), bùn mật nhưng không có sỏi. Cắt lớp vi tính giúp xác định hoại tử, thủng túi mật và các biến chứng.
2.1. Triệu chứng lâm sàng và dấu hiệu thể chất
Bệnh nhân viêm túi mật cấp không do sỏi thường khó chịu, đau bụng phần trên bên phải, Dấu Murphy dương tính, sốt, bạch cầu tăng. Triệu chứng có thể nặng hơn VTMC do sỏi vì bệnh nhân thường là những bệnh nhân bệnh nền nặng, suy giảm miễn dịch.
2.2. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh
Siêu âm bụng là phương pháp chẩn đoán đầu tay cho VTMCKDS, phát hiện dày thành túi mật >3mm, dịch quanh túi mật, dấu Halo, bùn mật mà không có sỏi. Cắt lớp vi tính có giá trị cao hơn trong phát hiện hoại tử, thủng, thâm nhiễm mỡ quanh túi mật và giúp xác định loại biến chứng.
III. Phương pháp điều trị viêm túi mật cấp không do sỏi
Điều trị VTMCKDS bao gồm điều trị nội khoa và can thiệp/phẫu thuật. Điều trị nội khoa ban đầu bao gồm nhịn ăn, truyền dịch, dùng kháng sinh phù hợp (thường dùng kháng sinh diện rộng do nhiễm trùng đa khuẩn). Một phần bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị nội khoa. Tuy nhiên, những bệnh nhân VTMCKDS không đáp ứng hoặc có biến chứng hoại tử, thủng cần dẫn lưu túi mật qua da hoặc phẫu thuật cắt túi mật. Dẫn lưu túi mật là phương pháp can thiệp tối thiểu, an toàn hơn, đặc biệt với bệnh nhân cao tuổi, bệnh nền nặng. Phẫu thuật chỉ định khi dẫn lưu không hiệu quả hoặc có thủng túi mật.
3.1. Điều trị nội khoa và kháng sinh
Điều trị nội khoa VTMCKDS gồm nhịn ăn, truyền dịch điện giải, sử dụng kháng sinh phổ rộng (ví dụ: Cephalosporin kết hợp Metronidazole). Theo dõi chỉ số viêm (CRP, bạch cầu). Khoảng 60-80% bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị nội khoa, triệu chứng cải thiện trong 72-96 giờ.
3.2. Dẫn lưu và phẫu thuật
Dẫn lưu túi mật qua da dưới hướng dẫn siêu âm hoặc CT là phương pháp can thiệp tối thiểu cho bệnh nhân không đáp ứng nội khoa hoặc có hoại tử. Phẫu thuật cắt túi mật chỉ định khi dẫn lưu không hiệu quả, có thủng túi mật hoặc bệnh nhân ổn định lâm sàng để phẫu thuật.
IV. Kết cục và biến chứng của viêm túi mật cấp không do sỏi
Kết cục của VTMCKDS phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ bệnh, bệnh nền và thời điểm chẩn đoán-điều trị. Tỉ lệ tử vong của VTMCKDS cao hơn VTMC do sỏi, khoảng 5-15% tùy theo nghiên cứu. Biến chứng gồm hoại tử túi mật, thủng túi mật, peritonitis, sốc nhiễm trùng, rò túi mật và áp xe quanh túi mật. Bệnh nhân VTMCKDS thường nằm viện lâu hơn và có tỉ lệ di chứng cao hơn. Chẩn đoán sớm, điều trị kịp thời, dẫn lưu túi mật thích hợp giúp cải thiện kết cục bệnh.
4.1. Tỉ lệ thành công điều trị và kết cục
Tỉ lệ thành công điều trị nội khoa VTMCKDS khoảng 60-80%, tỉ lệ thành công dẫn lưu túi mật khoảng 80-90%. Tỉ lệ tử vong toàn bộ khoảng 5-15%, thời gian nằm viện trung bình 15-25 ngày tùy loại điều trị.
4.2. Các biến chứng và phòng ngừa
Biến chứng chính gồm hoại tử túi mật (20-35%), thủng túi mật (5-10%), peritonitis và sốc nhiễm trùng. Phòng ngừa qua chẩn đoán sớm, dẫn lưu kịp thời, kháng sinh thích hợp, kiểm soát bệnh nền, theo dõi sát bệnh nhân cao tuổi có bệnh kèm.