Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn gần đây chịu sự tác động đa chiều từ bối cảnh kinh tế quốc tế và trong nước, bao gồm biến động từ đại dịch COVID-19 và cuộc xung đột quân sự giữa Nga và Ukraine, dẫn đến những thời điểm sụt giảm đáng kể. Tính đến thời điểm nghiên cứu, toàn thị trường chứng khoán Việt Nam có khoảng 1.900 công ty đại chúng đang hoạt động và đăng ký giao dịch, trong đó Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) có 404 công ty niêm yết, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) có 343 công ty niêm yết và sàn UPCOM có 895 công ty đăng ký giao dịch. Trong cơ cấu nền kinh tế thị trường hoàn chỉnh, khu vực công nghiệp giữ vị trí cốt lõi và đóng góp tỷ trọng ngày càng gia tăng vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
Số liệu thống kê thứ cấp cho thấy, bình quân giai đoạn 2006–2017, ngành công nghiệp chiếm hơn 30% trong cơ cấu GDP của cả nước và là nguồn đóng góp ngân sách nhà nước lớn nhất. Giá trị gia tăng công nghiệp giai đoạn 2006–2017 duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 6,79%/năm. Năm 2018, khu vực công nghiệp tăng trưởng 8,79%, đóng góp 2,85 điểm phần trăm vào tốc độ tăng tổng giá trị tăng thêm của nền kinh tế. Năm 2019, ngành duy trì mức tăng trưởng 8,86%; năm 2020 đạt mức tăng 3,36% và năm 2021 đạt 4,82% (trong đó phân ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giữ vai trò dẫn dắt chủ chốt với mức tăng 6,37%). Mặc dù năng lực cạnh tranh và tỷ trọng doanh nghiệp công nghệ cao từng bước được cải thiện, việc tối ưu hóa cơ chế điều hành và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh vẫn đặt ra nhiều thách thức cho ban lãnh đạo các doanh nghiệp ngành công nghiệp đang niêm yết.
Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát là xem xét sự ảnh hưởng của các yếu tố quản trị đến thành quả hoạt động của các công ty trong lĩnh vực công nghiệp được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Từ mục tiêu chung, tác giả cụ thể hóa thành bốn nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân tích thực trạng kết quả và hiệu quả kinh doanh của các công ty ngành công nghiệp.
- Phân tích các yếu tố quản trị ảnh hưởng tới thành quả kinh doanh của các công ty.
- Đánh giá thành quả kinh doanh theo các đặc điểm của công ty.
- Đề xuất một số hàm ý, giải pháp nhằm nâng cao thành quả kinh doanh cho các công ty ngành công nghiệp.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Đối tượng khảo sát: Các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực công nghiệp niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và sàn UPCOM.
- Phạm vi không gian: Các công ty công nghiệp niêm yết và công bố thông tin công khai trên ba sàn HOSE, HNX và UPCOM.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện trong giai đoạn từ tháng 9/2022 đến tháng 01/2023. Chuỗi dữ liệu thứ cấp được thu thập liên tục trong 13 năm, từ năm 2009 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên ba lý thuyết nền tảng về quản trị công ty và năm mô hình đánh giá thành quả hoạt động của tổ chức:
- Lý thuyết đại diện (Agency theory): Đề xướng năm 1973, làm rõ xung đột lợi ích phát sinh giữa người chủ sở hữu (cổ đông) và người đại diện điều hành (ban giám đốc), qua đó nhấn mạnh vai trò của cấu trúc quản trị nhằm hạn chế chi phí đại diện và rủi ro trục lợi cá nhân.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory): Phát triển bởi Freeman (1984), mở rộng trách nhiệm của hội đồng quản trị không chỉ đối với cổ đông mà còn đối với người lao động, khách hàng, nhà cung ứng và đối tác xã hội.
- Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource dependency theory): Tập trung vào vai trò của hội đồng quản trị và ban lãnh đạo trong việc kết nối, huy động các nguồn lực thiết yếu từ môi trường bên ngoài nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho tổ chức.
- Các mô hình đánh giá hiệu quả: Tác giả phân tích mô hình Thẻ cân bằng điểm (The Balanced Scorecard - BSC của Kaplan & Norton 1992 với 4 khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học tập và phát triển); mô hình Lăng kính thành quả (The Performance Prism - PP của Neely và cộng sự 2002 gồm 5 khía cạnh); mô hình chất lượng Malcolm Baldrige (với 7 tiêu chí đánh giá); mô hình Kim tự tháp hiệu suất (Lynch & Cross 1991 gồm 4 cấp độ); và mô hình ưu việt EFQM của Liên đoàn Quản lý Chất lượng Châu Âu.
- Căn cứ pháp lý: Tác giả trích dẫn các văn bản quy phạm pháp luật làm chuẩn mực đo lường, bao gồm: Khoản 1 Điều 153 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định về quyền hạn và cơ cấu của Hội đồng quản trị; Điều 15 Luật Chứng khoán 2019 về điều kiện vốn điều lệ niêm yết (từ 30 tỷ đồng đối với HOSE/HNX và 10 tỷ đồng đối với UPCOM); Điều 68 Thông tư 133/2016/TT-BTC và Điều 96 Thông tư 200/2014/TT-BTC quy định về kết cấu xác định kết quả hoạt động kinh doanh.
Phương pháp chọn mẫu áp dụng quy tắc chọn mẫu xác suất: Từ tổng số 348 công ty ngành công nghiệp đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, tác giả sàng lọc được 75 công ty có thời gian niêm yết liên tục từ 13 năm trở lên (giai đoạn 2009–2021). Sau đó, tác giả sử dụng hàm RAND trong phần mềm Microsoft Excel để sắp xếp ngẫu nhiên và trích chọn 19 doanh nghiệp đầu danh sách, hình thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 247 quan sát qua 13 năm. Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo tình hình quản trị công ty và thông tin quản trị đăng tải trên website chính thức của các doanh nghiệp.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách tính toán và đo lường |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản × 100% |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu × 100% |
|
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu |
ROS |
Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần × 100% |
|
Giá trị thị trường |
Tobin’s Q |
(Giá trị thị trường vốn cổ phần + Giá trị sổ sách của nợ) / Tổng tài sản |
| Biến độc lập |
Tỷ lệ nữ trong HĐQT |
X1 |
Số lượng thành viên nữ trong HĐQT / Tổng số thành viên HĐQT × 100% |
|
Giới tính Giám đốc |
X2 |
Biến giả: Nữ = 1; Nam = 0 |
|
Sự kiêm nhiệm |
X3 |
Biến giả: Tổng Giám đốc kiêm thành viên HĐQT = 1; Độc lập = 0 |
|
Giới tính Kế toán trưởng |
X4 |
Biến giả: Nữ = 1; Nam = 0 |
|
Quy mô lao động |
X5 |
Tổng số lao động đang làm việc tại doanh nghiệp (người) |
| Biến kiểm soát |
Thâm niên hoạt động |
X6 |
Số năm hoạt động tính từ ngày thành lập đến năm 2022 (năm) |
|
Quy mô tài sản |
X7 |
Quy mô công ty tính theo giá trị tài sản |
|
Đòn bẩy tài chính |
X8 |
Tỷ lệ tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu |
|
Hệ số tài sản cố định |
X9 |
Tổng giá trị tài sản cố định / Tổng tài sản |
|
Nợ trên vốn chủ sở hữu |
X10 |
Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu |
Quy trình phân tích kinh tế lượng được thiết lập theo trình tự: Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, mode, phương sai, độ lệch chuẩn); kiểm định ma trận tương quan giữa các biến; hồi quy mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa FEM và REM (với tiêu chí giá trị Prob < 0,05 thì chọn FEM, ngược lại Prob > 0,05 thì chọn REM). Tiếp đó, mô hình được kiểm tra các khuyết tật bằng kiểm định VIF (hiện tượng đa cộng tuyến), kiểm định Wooldridge (hiện tượng tự tương quan) và kiểm định Wald (hiện tượng phương sai sai số thay đổi). Để xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) được sử dụng để đưa ra các ước lượng tham số cuối cùng. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng kiểm định Independent Samples T-test để so sánh thành quả theo nhóm biến nhị phân (giới tính Giám đốc, giới tính Kế toán trưởng, quyền kiêm nhiệm) và kiểm định One-Way ANOVA đối với biến tỷ lệ nữ trong HĐQT. Số liệu được tiền xử lý qua Excel và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ các biến động vĩ mô (dịch bệnh, xung đột quốc tế) ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán Việt Nam và vai trò trọng yếu của nhóm ngành công nghiệp trong tăng trưởng kinh tế quốc gia (chiếm trên 30% GDP giai đoạn 2006–2017). Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, chỉ rõ đối tượng nghiên cứu là hoạt động quản trị tác động tới kết quả kinh doanh, đối tượng khảo sát gồm các công ty công nghiệp trên ba sàn HOSE, HNX, UPCOM trong giai đoạn 13 năm (2009–2021), đồng thời giới thiệu cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 tổng hợp hệ thống nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về quản trị doanh nghiệp và thành quả tài chính (như nghiên cứu của Carter và cộng sự 2003, Perihan Iren 2016, Adams, Zhang 2011, Phạm Mạnh Tiến 2016, Hoàng Thị Phương Oanh và Nguyễn Ngọc Hồng Trang 2019, Nguyễn Thu Thủy và Nguyễn Văn Thuận 2021). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các công trình trước đây chỉ khai thác dữ liệu đơn năm hoặc chuỗi thời gian ngắn, chưa phản ánh được sự biến chuyển dài hạn; từ đó khẳng định việc khảo sát chuỗi dữ liệu 13 năm liên tục (2009–2021) là điểm mới của đề tài. Đồng thời, chương này khái quát lịch sử hình thành thị trường chứng khoán Việt Nam từ năm 1996 đến năm 2022 (sự ra đời của HOSE năm 2000, HNX năm 2005, UPCOM năm 2009, quy mô vốn hóa đạt 84,1% GDP năm 2020), điều kiện niêm yết theo Luật Chứng khoán 2019, cùng quá trình phát triển và các tiêu chí phân loại ngành công nghiệp Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày các định nghĩa học thuật về quản trị, hội đồng quản trị và thành quả hoạt động doanh nghiệp dựa trên quy định kế toán hiện hành (Thông tư 133/2016/TT-BTC, Thông tư 200/2014/TT-BTC) và các quan điểm học thuật (Kaplan & Norton 1992, Georgopoulos & Tannenbaum 1957). Tác giả hệ thống hóa 3 lý thuyết nền tảng (lý thuyết đại diện, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết phụ thuộc nguồn lực) và 5 mô hình đo lường hiệu quả hoạt động (BSC, PP, Malcolm Baldrige, Kim tự tháp hiệu suất, EFQM). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến phụ thuộc đo lường thành quả (ROA, ROE, ROS, Tobin’s Q), 5 biến độc lập về cơ cấu quản trị (tỷ lệ nữ HĐQT, giới tính Giám đốc, kiêm nhiệm, giới tính Kế toán trưởng, quy mô lao động) và 5 biến kiểm soát đặc điểm công ty (thâm niên, quy mô tài sản, đòn bẩy tài chính, hệ số tài sản cố định, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu). Chương này mô tả chi tiết phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên 19 doanh nghiệp từ 75 công ty đủ điều kiện, kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng qua các mô hình FEM, REM, quy trình kiểm định Hausman, chẩn đoán đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai thay đổi và ước lượng hiệu chỉnh bằng mô hình GLS.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 tập trung trình bày các phát hiện rút ra từ thống kê mô tả mẫu 247 quan sát, phân tích ma trận tương quan và kết quả hồi quy mô hình GLS cho từng chỉ tiêu thành quả tài chính. Kết quả phản ánh rõ nét thực trạng quản trị: tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối ở vị trí Giám đốc (92,21%) và tình trạng kiêm nhiệm giữa HĐQT với Ban Giám đốc diễn ra phổ biến (92,31%). Kết quả ước lượng mô hình GLS chỉ ra mối quan hệ tác động đa chiều giữa các biến quản trị, đặc tính tài chính đối với các thước đo hiệu quả kế toán và giá trị thị trường. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, tác giả thảo luận và đề xuất các nhóm hàm ý giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị chi phí, hoàn thiện cơ cấu nhân sự và tối ưu hóa đòn bẩy tài chính cho các doanh nghiệp công nghiệp.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết lại các kết quả nghiên cứu chính đạt được từ mô hình kinh tế lượng, nêu rõ mức độ tác động của từng biến số quản trị và tài chính lên ROA, ROE, ROS và Tobin’s Q. Tác giả trình bày các khuyến nghị hướng tới các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, các đơn vị kiểm toán độc lập và ban lãnh đạo các công ty đại chúng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam nhằm minh bạch hóa thông tin quản trị và củng cố năng lực tài chính. Đồng thời, tác giả chỉ ra các điểm lưu ý về phạm vi khi áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu làm rõ đặc điểm cơ cấu mẫu khảo sát gồm 247 quan sát từ 19 công ty công nghiệp niêm yết trong giai đoạn 2009–2021:
| Chỉ tiêu phân loại mẫu |
Phân nhóm cụ thể |
Số quan sát |
Tỷ lệ (%) |
| Sàn giao dịch chứng khoán |
HOSE |
182 |
73,68 |
|
HNX |
52 |
21,05 |
|
UPCOM |
13 |
5,06 |
| Giới tính Kế toán trưởng |
Nam |
132 |
52,44 |
|
Nữ |
115 |
46,56 |
| Giới tính Giám đốc / Tổng Giám đốc |
Nam |
229 |
92,21 |
|
Nữ |
18 |
7,29 |
| Quyền kiêm nhiệm HĐQT và BGĐ |
Có kiêm nhiệm |
228 |
92,31 |
|
Không kiêm nhiệm (độc lập) |
19 |
7,69 |
| Tổng cộng toàn bộ mẫu |
|
247 |
100,00 |
Kết quả hồi quy dữ liệu bảng sau khi khắc phục các khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi bằng mô hình GLS ghi nhận chiều hướng tác động của các yếu tố quản trị và tài chính lên từng chỉ tiêu thành quả như sau:
| Biến quan sát |
ROA |
ROE |
ROS |
Tobin’s Q |
| Giới tính Kế toán trưởng (X4) |
Tiêu cực |
Tiêu cực |
Tiêu cực |
Tích cực |
| Thâm niên hoạt động (X6) |
Tiêu cực |
Tiêu cực |
Tiêu cực |
Tích cực |
| Quy mô lao động (X5) |
Tiêu cực |
Không ảnh hưởng |
Tích cực |
Không ảnh hưởng |
| Đòn bẩy tài chính (X8) |
Không ảnh hưởng |
Tiêu cực |
Tích cực |
Tích cực |
| Hệ số tài sản cố định (X9) |
Tích cực |
Tích cực |
Tích cực |
Không ảnh hưởng |
| Nợ trên vốn chủ sở hữu (X10) |
Tiêu cực |
Không ảnh hưởng |
Không ảnh hưởng |
Không ảnh hưởng |
| Tỷ lệ nữ trong HĐQT (X1) |
Không ảnh hưởng |
Không ảnh hưởng |
Không ảnh hưởng |
Không ảnh hưởng |
| Giới tính Giám đốc (X2) |
Không ảnh hưởng |
Không ảnh hưởng |
Không ảnh hưởng |
Không ảnh hưởng |
| Sự kiêm nhiệm (X3) |
Không ảnh hưởng |
Không ảnh hưởng |
Không ảnh hưởng |
Không ảnh hưởng |
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả tự chỉ ra các giá trị so với các nghiên cứu trước:
- Khắc phục hạn chế về dữ liệu thời gian: Thay vì chỉ khảo sát dữ liệu chéo trong một năm đơn lẻ như phần lớn các công trình trước đây, khóa luận đã xây dựng và kiểm định chuỗi dữ liệu bảng liên tục suốt 13 năm (2009–2021), phản ánh xu hướng vận động dài hạn của doanh nghiệp công nghiệp qua nhiều chu kỳ kinh tế.
- Tính toán toàn diện các thước đo thành quả: Kết hợp đồng thời ba chỉ số kế toán truyền thống (ROA, ROE, ROS) và một chỉ số đo lường giá trị thị trường dài hạn (Tobin’s Q), từ đó chỉ ra sự phân hóa tác động của các biến như thâm niên, vị trí kế toán trưởng và cấu trúc tài chính giữa hiệu quả sinh lời ngắn hạn và kỳ vọng của thị trường.
- Hàm ý và giải pháp đề xuất: Tác giả kiến nghị các doanh nghiệp công nghiệp cần chú trọng tái cơ cấu tài sản, đầu tư chiều sâu vào tài sản cố định để gia tăng năng lực vận hành (do hệ số TSCĐ tác động tích cực đến ROA, ROE, ROS); kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu để giảm thiểu rủi ro bào mòn lợi nhuận tài sản; đồng thời cân đối số lượng lao động phù hợp nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành mà vẫn duy trì được hiệu quả bán hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện với các giới hạn khách quan được phản ánh qua phạm vi và thiết kế mẫu:
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Bộ dữ liệu dừng lại ở 19 doanh nghiệp ngành công nghiệp (tương ứng 247 quan sát) do tiêu chí chọn lọc khắt khe là phải có thời gian niêm yết liên tục từ 13 năm trở lên tính đến năm 2021. Quy mô này còn khiêm tốn so với tổng thể 348 doanh nghiệp công nghiệp đang hoạt động trên thị trường chứng khoán.
- Phạm vi ngành hẹp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm ngành công nghiệp niêm yết, do đó các kết luận thực nghiệm chưa phản ánh tính đại diện cho các lĩnh vực kinh tế khác như thương mại, dịch vụ, tài chính hay nông nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu sau này có thể mở rộng kích thước mẫu khảo sát, bổ sung thêm các doanh nghiệp có thời gian niêm yết ngắn hơn, kéo dài mốc thời gian cập nhật số liệu sau năm 2021, hoặc thực hiện so sánh đối chiếu đa ngành trên thị trường chứng khoán Việt Nam để kiểm chứng tính phổ quát của mô hình.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phục vụ trực tiếp cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tài liệu cung cấp quy trình nghiên cứu thực nghiệm định lượng hoàn chỉnh trên dữ liệu bảng (Panel Data), từ thao tác chọn mẫu xác suất bằng Excel, quản lý dữ liệu, kiểm định giả định kinh tế lượng (Hausman, VIF, Wooldridge, Wald) đến việc áp dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục khuyết tật dữ liệu.
- Người nghiên cứu về quản trị công ty (Corporate Governance): Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu phong phú, tích hợp các lý thuyết nền tảng (đại diện, các bên liên quan, phụ thuộc nguồn lực) cùng các khung đánh giá hiệu suất tổ chức chuẩn mực (BSC, Performance Prism, Malcolm Baldrige, EFQM).
- Nhà quản trị và nhà đầu tư: Cung cấp bức tranh thực tế về cấu trúc nhân sự cấp cao và cơ cấu tài chính trong ngành công nghiệp niêm yết, giúp ban điều hành nhận diện tác động của đòn bẩy nợ và quy mô đầu tư tài sản cố định đối với năng lực sinh lời của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu doanh nghiệp và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 19 công ty thuộc lĩnh vực công nghiệp được chọn ngẫu nhiên (bằng hàm RAND) từ 75 công ty đủ điều kiện niêm yết 13 năm trở lên trong tổng số 348 công ty công nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu bảng cân đối gồm 247 quan sát, thu thập liên tục trong 13 năm, từ năm 2009 đến năm 2021.
2. Các chỉ số nào được tác giả lựa chọn để đại diện cho thành quả kinh doanh của doanh nghiệp?
Tác giả sử dụng 4 chỉ số làm biến phụ thuộc: 3 chỉ số kế toán gồm Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản × 100%), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu × 100%), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS = Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần × 100%) và 1 chỉ số giá trị thị trường là hệ số Tobin’s Q = (Giá trị thị trường vốn cổ phần + Giá trị sổ sách của nợ) / Tổng tài sản.
3. Đặc điểm về giới tính lãnh đạo và cơ cấu kiêm nhiệm trong mẫu nghiên cứu thực tế như thế nào?
Trong tổng số 247 quan sát:
- Vị trí Giám đốc/Tổng Giám đốc: Nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối với 229 quan sát (92,21%), nữ giới chỉ chiếm 18 quan sát (7,29%).
- Vị trí Kế toán trưởng: Nam giới chiếm 132 quan sát (52,44%), nữ giới chiếm 115 quan sát (46,56%).
- Quyền kiêm nhiệm: Có 228 quan sát có Tổng Giám đốc kiêm nhiệm thành viên HĐQT (chiếm 92,31%), chỉ có 19 quan sát duy trì cơ cấu độc lập không kiêm nhiệm (chiếm 7,69%).
4. Các biến quản trị gồm tỷ lệ nữ trong HĐQT, giới tính Giám đốc và sự kiêm nhiệm có tác động đến thành quả kinh doanh không?
Theo kết quả hồi quy mô hình GLS trong khóa luận, cả ba biến: Tỷ lệ nữ trong HĐQT (X1), Giới tính Giám đốc (X2) và Sự kiêm nhiệm giữa HĐQT và Ban Giám đốc (X3) đều không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến cả 4 thước đo thành quả kinh doanh (ROA, ROE, ROS và Tobin’s Q).
5. Vì sao tác giả phải sử dụng mô hình hồi quy GLS thay vì dừng lại ở mô hình FEM hoặc REM?
Sau khi chạy kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, tác giả tiếp tục thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (kiểm định Wooldridge cho hiện tượng tự tương quan và kiểm định Wald cho hiện tượng phương sai sai số thay đổi). Do mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi làm sai lệch ước lượng, tác giả sử dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục triệt để các vi phạm này, bảo đảm kết quả ước lượng thu được có độ tin cậy khoa học cao nhất.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trương Thị Mỹ Hiệp đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm về tác động của các yếu tố quản trị và đặc điểm tài chính đến thành quả hoạt động của 19 doanh nghiệp ngành công nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2009–2021 với 247 quan sát. Bằng việc ứng dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng GLS để xử lý hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi, nghiên cứu chứng minh hệ số tài sản cố định đóng vai trò tích cực đến hiệu quả sinh lời kế toán, trong khi yếu tố Kế toán trưởng và thâm niên hoạt động thể hiện chiều hướng tác động trái chiều giữa chỉ tiêu sinh lời nội tại và giá trị thị trường Tobin’s Q. Các kết quả thực nghiệm là căn cứ khoa học cụ thể hỗ trợ ban lãnh đạo doanh nghiệp công nghiệp trong việc định hình cơ cấu nhân sự quản lý, hoạch định nguồn vốn nợ và tối ưu hóa tài sản vận hành nhằm nâng cao thành quả kinh doanh bền vững.