Giới thiệu dự án

Ngành du lịch và dịch vụ ẩm thực (Food and Beverage - F&B) tại Việt Nam đang chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ trong giai đoạn hậu đại dịch. Theo số liệu từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam năm 2023, nước ta đã đón 12,6 triệu lượt khách quốc tế (vượt 57% kế hoạch) và phục vụ 108 triệu lượt khách nội địa, mang lại tổng doanh thu dịch vụ du lịch và ẩm thực đạt 678 nghìn tỷ đồng. Hàng loạt sự kiện quy mô lớn như Lễ hội Bánh mì TP.HCM, Lễ hội Rạng danh văn hóa ẩm thực Việt, Tuần lễ ẩm thực ASEAN đã khẳng định vai trò chiến lược của các sự kiện ẩm thực trong việc định vị thương hiệu điểm đến và thúc đẩy kinh tế đêm.

Tuy nhiên, thực tế đào tạo nguồn nhân lực chuyên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống tại các trường đại học, cụ thể là Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE), đang bộc lộ điểm nghẽn lớn giữa lý thuyết học đường và năng lực tác nghiệp thực tế. Mặc dù nhà trường đã trang bị hệ thống phòng thực hành đạt chuẩn quốc tế và áp dụng mô hình Dạy học theo dự án (Project-Based Learning - PBL), sinh viên khi bước vào môi trường vận hành sự kiện thực tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản: thiếu tự tin trước áp lực đám đông, kỹ năng giao tiếp điều phối yếu, lúng túng khi xử lý khủng hoảng phát sinh tại hiện trường và làm việc nhóm rời rạc.

Đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng tổ chức sự kiện ẩm thực của sinh viên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM" được thực hiện nhằm giải quyết trực diện các vấn đề trên.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các nhân tố cốt lõi thuộc về bản thân sinh viên chi phối trực tiếp đến kỹ năng tổ chức sự kiện ẩm thực trong môi trường đại học kỹ thuật.
  2. Đo lường và lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố thông qua mô hình hồi quy tuyến tính bội trên tập dữ liệu khảo sát thực chứng ($N = 202$).
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị thực tiễn cho Ban Giám hiệu, Khoa Thời trang & Du lịch cùng giảng viên bộ môn nhằm tối ưu hóa chương trình đào tạo, nâng cao tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành.

Phạm vi và giới hạn đề tài:

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên các khóa đang theo học ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống tại HCMUTE.
  • Thời gian thực hiện: Thu thập dữ liệu và xử lý định lượng từ tháng 12/2023 đến tháng 05/2024.
  • Giới hạn nghiên cứu: Tập trung khai thác các nhân tố chủ quan nội tại của người học (sự tự tin, kiến thức, sáng tạo, giao tiếp, làm việc nhóm), không đi sâu vào các yếu tố ngoại cảnh như cơ sở vật chất hay chính sách tài trợ.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu tổng quan các công trình tiền nhiệm cho thấy sự phân mảnh trong cách tiếp cận đánh giá năng lực tổ chức sự kiện giữa khối ngành du lịch nói chung và ngành F&B nói riêng.

Tiêu chí so sánh Nghiên cứu Dương Đình Bắc (2019) Nghiên cứu Huỳnh Hữu Trúc Phương et al. (2022) Mô hình nghiên cứu đề xuất (2024)
Bối cảnh áp dụng Sinh viên ngành Du lịch trên địa bàn TP. Hà Nội Sinh viên ngành Du lịch tại Đại học HUTECH Sinh viên chuyên ngành Quản trị Nhà hàng & DVAU (HCMUTE)
Phương pháp luận Mô hình hồi quy OLS (Tiêu chuẩn EMICS) Hồi quy đa biến tập trung cơ sở vật chất Phân tích hồi quy đa biến kết hợp kiểm định One-way ANOVA & Post-hoc
Cỡ mẫu nghiên cứu $N = 185$ mẫu $N = 330$ mẫu $N = 202$ mẫu hợp lệ (từ 210 phiếu thu thập)
Trọng số yếu tố hàng đầu Kiến thức ($\beta = 0.184$), Tự tin ($\beta = 0.144$) Cơ sở vật chất ($\beta = 0.245$), Kiến thức ($\beta = 0.198$) Khả năng giao tiếp ($\beta = 0.219$), Kiến thức ($\beta = 0.201$)
Khoảng trống kỹ thuật Chưa đo lường sâu kỹ năng giao tiếp và teamwork Nghiêng về điều kiện hạ tầng, bỏ ngỏ yếu tố cá nhân F&B Tích hợp toàn diện 5 yếu tố nội tại đặc thù sự kiện ẩm thực

Phân loại yêu cầu nghiên cứu theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Đo lường độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha \ge 0.6$), kiểm định nhân tố khám phá EFA (KMO $\ge 0.5$, tổng phương sai trích $> 50%$), xác lập mô hình hồi quy không vi phạm đa cộng tuyến ($VIF < 2.0$).
  • Should-have (Cần có): Phân tích phương sai One-way ANOVA để nhận diện sự khác biệt về kỹ năng theo giới tính, năm học (năm 1 đến năm 4) và kinh nghiệm thực chiến.
  • Could-have (Có thể có): Xây dựng kịch bản ứng dụng kỹ năng vào các mô hình tiệc Buffet, Banquet, Festival ẩm thực đường phố.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) đa cấp độ.

Thiết kế hệ thống

Khung nghiên cứu được thiết kế dạng quy trình xử lý dữ liệu 5 lớp chuẩn hóa, đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng tái lập của dữ liệu định lượng:

[Lớp 1: Thu thập dữ liệu]
[Lớp 2: Tiền xử lý & Làm sạch]
[Lớp 3: Kiểm định độ tin cậy & Giá trị]
[Lớp 4: Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính]
[Lớp 5: Hậu kiểm & Phân tích khác biệt]

Ma trận cấu trúc thang đo (Codebook Schema):

  • Tính tự tin (TT): 6 biến quan sát (TT1 - Rụt rè, TT2 - Sợ đám đông, TT3 - Mạnh dạn, TT4 - Ý chí kiên định, TT5 - Làm chủ tình huống, TT6 - Nắm bắt vấn đề).
  • Kiến thức tổ chức sự kiện (KT): 5 biến quan sát (KT1 - Nghiên cứu khách hàng, KT2 - Nắm chắc quy trình, KT3 - Nghiệp vụ tác nghiệp, KT4 - Liên kết các bước, KT5 - Kinh nghiệm xử lý sự cố).
  • Ý tưởng sáng tạo (YTST): 5 biến quan sát (YTST1 đến YTST5 - Tính mới lạ, linh hoạt giải pháp, đón đầu xu hướng ẩm thực).
  • Khả năng giao tiếp (GT): 6 biến quan sát (GT1 đến GT6 - Lắng nghe chủ động, biểu cảm phù hợp, diễn đạt rõ ràng, đàm phán nhà cung cấp).
  • Khả năng làm việc nhóm (LVN): 6 biến quan sát (LVN1 đến LVN6 - Phân công trách nhiệm, chia sẻ thông tin, giải quyết mâu thuẫn nội bộ).
  • Kỹ năng tổ chức sự kiện ẩm thực (KN - Biến phụ thuộc): 5 biến quan sát (KN1 - Nghiên cứu tâm lý khách, KN2 - Xây dựng ý tưởng Concept, KN3 - Lập kế hoạch Master Plan & Budgeting, KN4 - Điều phối On-site, KN5 - Đánh giá Post-event).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm (Empirical Quantitative Method) kết hợp phân tích đối sánh.

Ma trận đánh giá và kiểm soát rủi ro dữ liệu:

  • Rủi ro sai lệch chọn mẫu (Sampling Bias): Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất có mục đích (Purposive Sampling), chỉ khảo sát sinh viên đã từng học môn "Tổ chức sự kiện" hoặc "Tổ chức dịch vụ ăn uống".
  • Rủi ro đa cộng tuyến (Multicollinearity): Giám sát chặt chẽ ma trận tương quan Pearson ($r < 0.8$) và hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 2.0$).
  • Rủi ro thang đo không hội tụ: Thực hiện xoay nhân tố Varimax với điểm cắt hệ số tải (Factor Loading) nghiêm ngặt $\ge 0.50$.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phân tích dữ liệu được thực thi thông qua cú pháp lệnh tự động trên SPSS Syntax và đối soát bằng Python scripts:

* --- BƯỚC 1: KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CRONBACH ALPHA ---.
RELIABILITY
  /VARIABLES=GT1 GT2 GT3 GT4 GT5 GT6
  /SCALE('Scale_GiaoTiep') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE
  /SUMMARY=TOTAL.

* --- BƯỚC 2: PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ (EFA) CHO BIẾN ĐỘC LẬP ---.
FACTOR
  /VARIABLES TT1 TT2 TT3 TT4 TT5 TT6 KT1 KT2 KT3 KT4 KT5 YTST1 YTST2 YTST3 YTST4 YTST5 GT1 GT2 GT3 GT4 GT5 GT6 LVN1 LVN2 LVN3 LVN4 LVN5 LVN6
  /MISSING LISTWISE 
  /ANALYSIS TT1 TO LVN6
  /PRINT INITIAL KMO EXTRACTION ROTATION FSCORE
  /CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
  /EXTRACTION PC
  /ROTATION VARIMAX
  /METHOD=CORRELATION.

* --- BƯỚC 3: HỒI QUY TUYẾN TÍNH ĐA BIẾN (OLS REGRESSION) ---.
REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT KN
  /METHOD=ENTER TT KT YTST GT LVN
  /RESIDUALS DURBIN HISTOGRAM(ZRESID) NORMPROB(ZRESID).

Script Python tương đương sử dụng thư viện statsmodels phục vụ việc tái lập kết quả tự động:

import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

# Đọc tập dữ liệu đã làm sạch
df = pd.read_csv("culinary_event_survey_data.csv")

# Định nghĩa các biến độc lập và biến phụ thuộc
X = df[["TT", "KT", "YTST", "GT", "LVN"]]
y = df["KN"]

# Thêm hệ số chặn (Constant)
X_with_const = sm.add_constant(X)

# Huấn luyện mô hình hồi quy OLS
model = sm.OLS(y, X_with_const).fit()

# Xuất báo cáo thống kê chi tiết
print(model.summary())

# Kiểm tra đa cộng tuyến VIF
vif_data = pd.DataFrame()
vif_data["Variable"] = X.columns
vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(X.shape[1])]
print("\nVariance Inflation Factor (VIF):")
print(vif_data)

Testing và validation

1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Toàn bộ 6 thang đo với 33 biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện $0.6 < \text{Cronbach's Alpha} < 0.95$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều vượt ngưỡng $0.30$.

2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Biến độc lập: Chỉ số $KMO = 0.842$ (thỏa mãn $0.5 \le KMO \le 1$), kiểm định Bartlett đạt giá trị $\chi^2 = 3124.56$ với mức ý nghĩa $p < 0.001$ (Sig. = 0.000). Rút trích được 5 nhân tố tại trị số Eigenvalue $= 1.215 > 1$, tổng phương sai trích đạt $62.38% > 50%$.
  • Biến phụ thuộc (KN): Rút trích được 1 nhân tố duy nhất, $KMO = 0.811$, tổng phương sai trích đạt $58.94%$, hệ số tải các biến KN1 - KN5 dao động từ $0.684$ đến $0.812$.

3. Kiểm định các giả định mô hình hồi quy

  • Kiểm định tự tương quan: Hệ số Durbin-Watson đạt $d = 1.874$ (nằm hoàn hảo trong khoảng tối ưu $1.5 < d < 2.5$), chứng minh phần dư không có tương quan bậc nhất.
  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai $VIF$ của tất cả các biến độc lập đều nằm trong khoảng $1.152 - 1.428$ (nhỏ hơn rất nhiều so với ngưỡng cảnh báo 2.0), chỉ số dung sai Tolerance $> 0.70$.
  • Phân phối chuẩn phần dư: Biểu đồ Histogram có dạng hình chuông đối xứng chuẩn, đồ thị Normal P-P Plot các điểm quan sát bám sát đường thẳng kỳ vọng góc 45 độ.

Kết quả đạt được

Mô hình hồi quy đạt giá trị $R^2 = 0.542$, hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted $R^2$) đạt $0.530$, nghĩa là $53.0%$ sự biến thiên của kỹ năng tổ chức sự kiện ẩm thực của sinh viên được giải thích bởi 5 nhân tố nội tại trong mô hình. Kiểm định ANOVA có giá trị $F = 46.381$ với $\text{Sig.} = 0.000 < 0.001$, khẳng định mô hình hồi quy hoàn toàn phù hợp với tổng thể.

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Mức ý nghĩa (Sig.) Đa cộng tuyến (VIF) Kết luận kiểm định
H1+ Tính tự tin (TT) $\rightarrow$ KN 0.142 0.158 0.008 1.185 Chấp nhận giả thuyết ($p < 0.01$)
H2+ Kiến thức sự kiện (KT) $\rightarrow$ KN 0.189 0.201 0.001 1.246 Chấp nhận giả thuyết ($p < 0.01$)
H3+ Ý tưởng sáng tạo (YTST) $\rightarrow$ KN 0.151 0.164 0.006 1.212 Chấp nhận giả thuyết ($p < 0.01$)
H4+ Khả năng giao tiếp (GT) $\rightarrow$ KN 0.208 0.219 0.000 1.314 Chấp nhận giả thuyết (Tác động lớn nhất)
H5+ Khả năng làm việc nhóm (LVN) $\rightarrow$ KN 0.163 0.176 0.003 1.288 Chấp nhận giả thuyết ($p < 0.01$)

Phương trình hồi quy chuẩn hóa:

$$\mathbf{KN} = 0.219 \times \mathbf{GT} + 0.201 \times \mathbf{KT} + 0.176 \times \mathbf{LVN} + 0.164 \times \mathbf{YTST} + 0.158 \times \mathbf{TT}$$

                MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ (BETA WEIGHTS)

Phân tích khác biệt phương sai (One-way ANOVA):

  • Theo năm học: Có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p = 0.012 < 0.05$). Sinh viên năm 4 ($\text{Mean} = 4.12$) và năm 3 ($\text{Mean} = 3.86$) có kỹ năng tổ chức vượt trội so với sinh viên năm 1 ($\text{Mean} = 3.21$).
  • Theo kinh nghiệm thực chiến: Sinh viên đã từng tham gia điều phối từ 3 sự kiện trở lên đạt điểm đánh giá kỹ năng cao hơn $24.6%$ so với nhóm chưa từng tham gia sự kiện thực tế ($p = 0.001$).
  • Theo giới tính: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa sinh viên nam và nữ ($p = 0.418 > 0.05$).

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khung năng lực F&B Event chuyên sâu: Khác với các nghiên cứu sự kiện tổng quát, đề tài đã tích hợp thành công các đặc tính của ngành dịch vụ ăn uống (an toàn vệ sinh thực phẩm, kiểm soát thực đơn, quản trị trải nghiệm ẩm thực đa giác quan) vào tiêu chuẩn quản lý sự kiện EMICS.
  2. Xác lập vai trò dẫn dắt của Kỹ năng Giao tiếp ($\beta = 0.219$): Nghiên cứu chứng minh rằng trong lĩnh vực F&B, giao tiếp không chỉ đơn thuần là trao đổi thông tin mà là công cụ kiểm soát rủi ro vận hành (Service Recovery) và điều phối nhà bếp - sảnh tiệc (BOH - FOH coordination).
  3. Cơ sở dữ liệu định lượng tin cậy cho HCMUTE: Cung cấp bộ thang đo 33 biến quan sát chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ, làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu ứng dụng tiếp theo tại Khoa Thời trang & Du lịch.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai ứng dụng thực tế

              MÔ HÌNH CHUYỂN HÓA NĂNG LỰC TỔ CHỨC SỰ KIỆN F&B

Lộ trình 3 giai đoạn nâng cao năng lực sinh viên:

  1. Giai đoạn 1 - Tích hợp môn học (Học kỳ 4 - 5): Tăng tỷ trọng thực hành trong môn "Tổ chức sự kiện" từ $30%$ lên $50%$. Bắt buộc sinh viên thuyết trình bảo vệ ý tưởng Concept sự kiện trước hội đồng giảng viên và chuyên gia doanh nghiệp.
  2. Giai đoạn 2 - Phòng mô phỏng F&B Lab (Học kỳ 6): Tổ chức các cuộc thi nội bộ định kỳ như "HCMUTE Master Chef Event", giao quyền tự chủ cho các nhóm sinh viên từ khâu tài trợ, thiết kế Menu, lên chi phí đến phục vụ khách hàng thực tế tại cơ sở 2 Hoàng Diệu 2.
  3. Giai đoạn 3 - Thực tập chuyên sâu (Học kỳ 7 - 8): Ký kết liên kết chiến lược với hệ thống khách sạn 5 sao (Rex Hotel Saigon, Caravelle, Park Hyatt) đưa sinh viên vào các vị trí thực tập Event Coordinator Assistant.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế mẫu: Kích thước mẫu $N = 202$ tập trung tại một trường đại học kỹ thuật (HCMUTE), chưa mở rộng sang khối các trường đại học kinh tế hoặc quốc tế đào tạo cùng ngành.
  • Phương pháp thu thập: Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional) tại một thời điểm, chưa theo dõi được sự tiến bộ kỹ năng xuyên suốt 4 năm học (Longitudinal study).
  • Hướng phát triển: Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để kiểm tra vai trò trung gian (Mediating Role) của "Ý tưởng sáng tạo" và "Sự tự tin" đối với hiệu quả sự kiện; nghiên cứu ứng dụng công nghệ thực tế ảo VR/AR trong mô phỏng thiết kế không gian tiệc ẩm thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành: Tự đánh giá được điểm mạnh, điểm yếu theo 5 trụ cột năng lực; nâng cao khả năng cạnh tranh việc làm sau tốt nghiệp với mức lương khởi điểm kỳ vọng tăng $15 - 20%$.
  • Nhà trường & Giảng viên: Căn cứ khoa học chuẩn xác để tái cấu trúc đề cương chi tiết học phần, chuyển dịch phương pháp đánh giá từ thi viết truyền thống sang đánh giá năng lực thực thi dự án (Project Rubrics).
  • Doanh nghiệp F&B & Khách sạn: Tiết kiệm từ $40 - 60%$ thời gian và chi phí đào tạo lại nhân sự mới tuyển dụng trong mảng tổ chức tiệc hội nghị và sự kiện.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần điều kiện kỹ thuật gì để triển khai quy trình khảo sát và phân tích này?

Hệ thống yêu cầu nền tảng Google Forms hoặc KoboToolbox để phân phối bảng hỏi trực tuyến; cấu hình máy tính chạy hệ điều hành Windows/macOS cài đặt phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0 trở lên hoặc môi trường Python 3.8+ (với các gói pandas, numpy, statsmodels, scipy).

2. Mô hình có gặp giới hạn khi mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên hàng nghìn sinh viên không?

Mô hình hoàn toàn có khả năng mở rộng (Scalable). Khi cỡ mẫu $N > 500$, nghiên cứu có thể chuyển đổi mượt mà sang mô hình phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) trên AMOS hoặc SmartPLS để kiểm định các mối quan hệ đa chiều phức tạp hơn.

3. Làm thế nào để giải quyết tình trạng sinh viên đánh giá thiên lệch tự đề cao bản thân (Self-serving bias)?

Cần áp dụng phương pháp đánh giá chéo 360 độ: kết hợp điểm tự đánh giá của sinh viên với điểm đánh giá từ nhóm trưởng, điểm chấm của giảng viên hướng dẫn và phiếu nhận xét từ khách hàng tham gia sự kiện ẩm thực.

4. Chi phí tổ chức các sự kiện ẩm thực thực hành trong trường đại học được phân bổ ra sao?

Áp dụng mô hình "Sự kiện tự hoàn vốn" (Self-funding Event): sinh viên tự lập ngân sách thu - chi, bán vé tham dự/coupon ẩm thực cho sinh viên trong trường kết hợp vận động tài trợ từ các nhãn hàng thực phẩm và đồ uống liên kết.

5. Yếu tố "Khả năng giao tiếp" đóng góp cụ thể như thế nào vào thành công của sự kiện ẩm thực?

Khả năng giao tiếp ($\beta = 0.219$) giúp giải quyết bài toán giao thoa thông tin giữa bộ phận Bếp (yêu cầu nghiêm ngặt về định lượng và thời gian ra món) và bộ phận Phục vụ sảnh tiệc (đối mặt trực tiếp với khiếu nại của thực khách), đảm bảo trải nghiệm dịch vụ liền mạch.


Kết luận

Công trình nghiên cứu đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu khoa học đề ra: xây dựng và kiểm định thành công mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng đến kỹ năng tổ chức sự kiện ẩm thực của sinh viên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống HCMUTE với hệ số giải thích $R^2 = 53.0%$. Kết quả định lượng khẳng định Khả năng giao tiếp ($\beta = 0.219$)Kiến thức tổ chức sự kiện ($\beta = 0.201$) là hai đòn bẩy quan trọng nhất quyết định chất lượng đầu ra của sinh viên.

Việc chuyển hóa các phát hiện nghiên cứu thành hành động cụ thể thông qua mô hình Dạy học dự án và phòng thực hành F&B Lab sẽ là chìa khóa then chốt để cung ứng nguồn nhân lực quản trị sự kiện ẩm thực chất lượng cao, đón đầu sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế du lịch Việt Nam.